Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2005 – 2015, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô tổng tài sản và mạng lưới hoạt động, với tốc độ tăng trưởng vốn tự có bình quân toàn ngành giai đoạn 2012 – 2015 đạt mức 7,39% mỗi năm. Hệ số an toàn vốn (CAR) bình quân của các ngân hàng thương mại đạt trên 13%, trong đó khối ngân hàng liên doanh và nước ngoài ghi nhận tỷ lệ cao nhất đạt khoảng 25% đến 33,2%, trong khi khối ngân hàng thương mại nhà nước duy trì quanh mức 9,92% và khối ngân hàng thương mại cổ phần đạt khoảng 11,8%. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nóng về quy mô tín dụng cũng bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng về năng lực tự bảo vệ của vốn tự có trước những cú sốc tài chính và biến động kinh tế vĩ mô.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là làm thế nào để các ngân hàng vừa mở rộng hoạt động kinh doanh, vừa duy trì bộ đệm an toàn vốn vững chắc theo các chuẩn mực quản trị rủi ro hiện đại. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu lượng hóa và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tài chính nội tại đến hệ số CAR tại 16 ngân hàng thương mại cổ phần tiêu biểu của Việt Nam trong suốt giai đoạn 11 năm từ năm 2005 đến năm 2015.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm xác đáng giúp các nhà quản trị ngân hàng chủ động điều chỉnh cơ cấu tài sản, kiểm soát thanh khoản và hoạch định chính sách phân phối lợi nhuận hợp lý. Đồng thời, nghiên cứu tạo cơ sở khoa học hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện lộ trình áp dụng các quy định an toàn vốn theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN và chuẩn bị chuyển dịch sang Thông tư 41/2016/TT-NHNN với tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8% theo tiêu chuẩn Basel II từ năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của Hiệp ước vốn Basel I (1988) và Hiệp ước vốn Basel II (2004) do Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng ban hành. Basel I thiết lập tiêu chuẩn an toàn vốn tối thiểu ở mức 8% dựa trên trọng số rủi ro tín dụng với 4 mức cơ bản từ 0% đến 100%. Basel II phát triển toàn diện hơn với cấu trúc 3 trụ cột gồm: Yêu cầu vốn tối thiểu tích hợp thêm rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động; Quy trình rà soát, giám sát của cơ quan quản lý; Kỷ luật thị trường thông qua công khai minh bạch thông tin.

Bên cạnh các chuẩn mực Basel, nghiên cứu vận dụng Lý thuyết đệm vốn (Capital Buffer Theory) và Lý thuyết kỷ luật thị trường (Market Discipline) để giải thích hành vi tích lũy vốn tự có của các ngân hàng thương mại. Các khái niệm trọng tâm bao gồm:

  • Vốn cấp 1: Nguồn vốn có độ tin cậy và tính thanh khoản cao nhất, bao gồm vốn điều lệ thực góp, các quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, quỹ đầu tư phát triển và lợi nhuận giữ lại chưa phân phối.
  • Vốn cấp 2: Nguồn vốn bổ sung thứ cấp có giá trị tối đa bằng 100% vốn cấp 1, gồm 50% thặng dư đánh giá lại tài sản cố định, 40% thặng dư đánh giá lại tài sản tài chính, quỹ dự phòng tài chính, trái phiếu chuyển đổi và các công cụ nợ thứ cấp thỏa mãn điều kiện quy định.
  • Tài sản có rủi ro gia quyền (RWA): Tổng giá trị tài sản nội bảng và cam kết ngoại bảng được điều chỉnh theo hệ số rủi ro tương ứng.
  • Hệ số an toàn vốn (CAR): Tỷ lệ phần trăm giữa vốn tự có (vốn cấp 1 cộng vốn cấp 2 trừ các khoản giảm trừ) trên tổng tài sản có rủi ro.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên công bố định kỳ của 16 ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn hàng đầu tại Việt Nam trong khung thời gian 2005 – 2015, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 169 quan sát. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn theo phương pháp lấy mẫu có chủ đích dựa trên tiêu chí ngân hàng có đầy đủ thông tin tài chính liên tục và chiếm thị phần chi phối trong hệ thống ngân hàng thương mại.

Về phương pháp phân tích, tác giả lựa chọn phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM - Generalized Method of Moments) do Lars Peter Hansen phát triển năm 1982 để ước lượng mô hình dữ liệu bảng động. Lý do lựa chọn GMM là vì phương pháp này giải quyết triệt để các khuyết tật thường gặp trong mô hình tài chính ngân hàng như: hiện tượng nội sinh giữa các biến giải thích, phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan giữa các chuỗi thời gian, từ đó đảm bảo kết quả ước lượng luôn vững, không chệch và đạt hiệu quả thống kê cao nhất.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Mô hình hồi quy thực nghiệm với 169 quan sát qua phương pháp GMM đã làm sáng tỏ mối quan hệ giữa 8 biến độc lập với hệ số CAR của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam:

  • Quy mô ngân hàng (SIZE): Tác động nghịch chiều lên hệ số CAR ở mức ý nghĩa thống kê 10%. Khi quy mô tổng tài sản tăng 1%, hệ số CAR của ngân hàng giảm đi khoảng 0,005%, cho thấy xu hướng các ngân hàng mở rộng quy mô thường kèm theo việc gia tăng tài sản rủi ro.
  • Tính thanh khoản (LIQ): Tác động cùng chiều lên hệ số CAR ở mức ý nghĩa thống kê 10%. Hệ số thanh khoản trung bình mẫu đạt 25,86% (độ lệch chuẩn 15,62%); khi tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao tăng 1% thì CAR tăng tương ứng, phản ánh vai trò của nguồn dự trữ tiền mặt và tài sản tương đương tiền trong việc củng cố an toàn vốn.
  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Tác động cùng chiều mạnh mẽ lên hệ số CAR ở mức ý nghĩa thống kê 10%. Với giá trị ROA trung bình đạt 1,10% (biên độ dao động từ -5,51% đến 5,07%), khi ROA tăng thêm 1% thì hệ số CAR tăng trên 3%.
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Tác động nghịch chiều lên hệ số CAR ở mức ý nghĩa thống kê cao 1%. ROE trung bình đạt 10,38% (biên độ từ -82,00% đến 44,52%); khi ROE tăng 1% thì hệ số CAR lại sụt giảm.
  • Các nhân tố khác: Đòn bẩy tài chính (LEV đạt trung bình 11,03%), Tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay (LLR đạt trung bình 1,22%), Tỷ lệ tiền gửi khách hàng (DEP đạt trung bình 60,08%) và Tỷ lệ cho vay (LOA đạt trung bình 50,40%) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình GMM.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phản ánh bức tranh toàn cảnh về thực trạng hoạt động của ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2005 – 2015. Tác động tiêu cực của quy mô tài sản (SIZE) lên CAR hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu quốc tế của Jim Wong và cộng sự (2005) tại Hồng Kông cũng như Gropp và Heider (2007) tại châu Âu. Các ngân hàng có quy mô lớn thường có xu thế kinh doanh mạo hiểm hơn, chấp nhận tài trợ các dự án lớn có hệ số rủi ro cao để tối đa hóa doanh thu.

Tác động cùng chiều của ROA và tính thanh khoản LIQ đối với CAR phù hợp với phát hiện của Ahmet và Hasan (2011) tại Thổ Nhĩ Kỳ. Khi một ngân hàng hoạt động có hiệu quả sinh lời trên tổng tài sản cao, ngân hàng sẽ có nguồn lực dồi dào để bổ sung vào vốn tự có thông qua lợi nhuận giữ lại, đặc biệt trong bối cảnh áp lực tăng vốn điều lệ tối thiểu lên mức 3.000 tỷ đồng theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP.

Sự tác động trái chiều giữa ROE và CAR là một điểm nhấn đặc biệt của nghiên cứu. Khi kinh tế tăng trưởng nóng vào năm 2007 với GDP đạt 8,48%, lợi nhuận ngân hàng tăng nhanh đột biến nhưng chất lượng tài sản lại suy giảm, dẫn đến sự tích tụ của nợ xấu trong giai đoạn 2011 – 2013. Vì quy mô vốn chủ sở hữu của nhiều ngân hàng còn mỏng, việc ROE tăng đột biến chủ yếu phản ánh mức độ sử dụng đòn bẩy cao chứ không đến từ nền tảng vốn vững chắc, từ đó làm suy giảm hệ số an toàn vốn.

Về mặt trực quan hóa dữ liệu, mối tương quan giữa các biến có thể được minh họa qua biểu đồ ma trận tương quan phân tán và bảng kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF). Kết quả kiểm tra cho thấy giá trị VIF trung bình chỉ đạt 2,29 (thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo 10), và kiểm định Hansen có P-value lớn hơn 0,05 xác nhận mô hình hoàn toàn phù hợp, không bị hiện tượng đa cộng tuyến hay nội sinh.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao hệ số an toàn vốn và chuẩn bị điều kiện thực thi chuẩn Basel II, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Tăng cường quy mô vốn chủ sở hữu và vốn điều lệ: Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị các ngân hàng thương mại cổ phần cần ưu tiên chính sách chi trả cổ tức bằng cổ phiếu thay vì tiền mặt, giữ lại lợi nhuận sau thuế để bổ sung quỹ dự trữ, đồng thời xúc tiến phát hành cổ phiếu cho nhà đầu tư chiến lược trong và ngoài nước nhằm mục tiêu duy trì CAR hợp nhất tối thiểu 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN từ ngày 01/01/2020.
  2. Nâng cao chất lượng tài sản và xử lý dứt điểm nợ xấu: Ban điều hành và Khối Quản lý rủi ro cần kiểm soát chặt chẽ quy trình thẩm định tín dụng, thực hiện phân loại nợ minh bạch theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN, đẩy mạnh bán nợ xấu cho VAMC và chủ động trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ để giảm thiểu tỷ trọng tài sản có rủi ro cao trong tổng tài sản.
  3. Tăng cường quản trị thanh khoản và tái cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn: Khối Nguồn vốn cần đa dạng hóa các sản phẩm huy động tiền gửi trung và dài hạn, tuân thủ nghiêm ngặt lộ trình giảm tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn từ mức 60% xuống 50% trong năm 2017 và tiếp tục hạ về 40% vào năm 2018 theo Thông tư 06/2016/TT-NHNN nhằm duy trì hệ số thanh khoản an toàn trên mức 25%.
  4. Hiện đại hóa hệ thống công nghệ và quản trị ngân hàng: Khối Công nghệ thông tin cùng Ban triển khai dự án cần nâng cấp hệ thống Core Banking, ứng dụng hệ thống quản trị rủi ro tự động hóa để đo lường chính xác rủi ro vận hành và rủi ro thị trường theo đúng định hướng quản trị tiên tiến của Basel II trong giai đoạn 2016 – 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Hội đồng quản trị và Ban điều hành các ngân hàng thương mại: Giúp các nhà lãnh đạo ngân hàng xây dựng chiến lược tăng vốn tự có, cân đối tỷ lệ đòn bẩy tài chính và điều chỉnh cơ cấu danh mục tài sản sinh lời phù hợp với khẩu vị rủi ro.
  2. Cơ quan thanh tra, giám sát của Ngân hàng Nhà nước: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm làm căn cứ hoạch định chính sách an toàn vĩ mô, xây dựng lộ trình thanh tra và hoàn thiện khung pháp lý về quản trị an toàn vốn cho hệ thống tổ chức tín dụng.
  3. Chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư: Cung cấp công cụ đánh giá sức khỏe tài chính nội tại, khả năng phòng ngừa rủi ro phá sản và tiềm năng tăng trưởng của các mã cổ phiếu ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán.
  4. Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp ước lượng GMM trên dữ liệu bảng, cách thức xử lý dữ liệu ngân hàng và khung lý thuyết về an toàn vốn trong nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng.

Câu hỏi thường gặp

Hệ số an toàn vốn (CAR) theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN khác gì so với chuẩn Basel II?

Theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN, CAR tối thiểu được quy định ở mức 9% nhưng mẫu số mới chỉ tính toán rủi ro tín dụng. Ngược lại, chuẩn Basel II và Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định CAR tối thiểu 8% nhưng bắt buộc cộng thêm yêu cầu vốn cho cả rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, khiến mẫu số phình to và đòi hỏi mức vốn tự có thực tế cao hơn.

Tại sao quy mô ngân hàng lại có mối tương quan nghịch chiều với hệ số CAR?

Các ngân hàng thương mại có quy mô tổng tài sản lớn thường tận dụng lợi thế quy mô và vị thế thị trường để mở rộng mạnh mẽ các khoản vay có hệ số rủi ro cao nhằm gia tăng thị phần và lợi nhuận. Do tốc độ mở rộng tài sản có rủi ro vượt nhanh hơn tốc độ tăng vốn tự có, hệ số CAR của các ngân hàng này có xu hướng sụt giảm.

Vì sao phương pháp GMM lại tối ưu hơn các phương pháp hồi quy thông thường trong nghiên cứu này?

Phương pháp GMM do Lars Peter Hansen phát triển giúp khắc phục triệt để hiện tượng biến nội sinh phát sinh từ mối quan hệ hai chiều giữa lợi nhuận, quy mô và vốn tự có của ngân hàng. Đồng thời, GMM kiểm soát tốt hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, mang lại các ước lượng chuẩn xác hơn mô hình OLS hay FEM/REM truyền thống.

Tỷ suất sinh lời ROA và ROE tác động trái chiều đến hệ số CAR được giải thích như thế nào?

ROA tác động cùng chiều vì khả năng sinh lời trên tổng tài sản cao giúp ngân hàng tạo ra dòng tiền thặng dư để giữ lại bổ sung trực tiếp vào vốn cấp 1. Ngược lại, ROE tăng cao trong giai đoạn đòn bẩy lớn phản ánh mức vốn chủ sở hữu quá mỏng so với rủi ro tín dụng tiềm ẩn, từ đó làm suy giảm hệ số CAR tổng thể.

Giải pháp nào quan trọng nhất để các ngân hàng thương mại Việt Nam đạt chuẩn CAR trong giai đoạn tới?

Giải pháp then chốt hàng đầu là tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu, tìm kiếm đối tác chiến lược và hạn chế chia cổ tức tiền mặt. Song song đó, ngân hàng phải tái cơ cấu danh mục tài sản, kiểm soát nợ xấu và hạ tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn về 40% theo Thông tư 06/2016/TT-NHNN.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng hệ số an toàn vốn của 16 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2005 – 2015 với tỷ lệ CAR bình quân toàn ngành đạt trên 13%.
  • Ứng dụng thành công phương pháp ước lượng GMM trên bộ dữ liệu bảng 169 quan sát, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng nội sinh và đa cộng tuyến với VIF trung bình đạt 2,29.
  • Xác định rõ ràng 4 nhân tố then chốt ảnh hưởng đến CAR: quy mô ngân hàng (tác động âm), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE (tác động âm), tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA (tác động dương) và tính thanh khoản LIQ (tác động dương).
  • Làm sáng tỏ cơ chế tác động của các chính sách an toàn vĩ mô như Nghị định 141/2006/NĐ-CP, Thông tư 36/2014/TT-NHNN và lộ trình giảm tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn về 40% theo Thông tư 06/2016/TT-NHNN.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ về tài chính, quản trị rủi ro và hiện đại hóa công nghệ giúp các ngân hàng thương mại sẵn sàng chuyển dịch sang chuẩn Basel II theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN.

Đóng góp khoa học chính của luận văn là đã lượng hóa thành công các nhân tố nội tại tác động đến an toàn vốn trong bối cảnh đặc thù của thị trường tài chính Việt Nam. Trong các bước nghiên cứu tiếp theo từ năm 2020 trở đi, các mô hình nên mở rộng thêm các biến số vĩ mô như lạm phát, tăng trưởng GDP và tác động của rủi ro hoạt động theo chuẩn Basel II toàn diện. Các nhà quản trị ngân hàng cần khẩn trương rà soát cơ cấu vốn tự có và đẩy nhanh tiến độ hiện đại hóa quy trình quản trị rủi ro ngay từ hôm nay.