Chương 1 đã trình bày phương pháp nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu thường của NHTM niêm yết trên TTCK Việt Nam dựa trên số liệu của 14 NHTM niêm yết trên sàn HOSE và 3 NHTM niêm yết trên sàn HNX từ năm 2014 đến năm 2023. Tiếp theo, chương 2 sẽ trình bày lý luận về tác động của các nhân tố đến giá cổ phiếu. LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN GIÁ CỔ PHIẾU Giới thiệu chương Chương 2 sẽ trình bày các khái niệm liên quan đến cổ phiếu, giá cổ phiếu và lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Đồng thời cũng trình bày tóm tắt về các nghiên cứu nước ngoài và trong nước.
Từ đó, xác định khoảng trống trong các nghiên cứu.1 Khái niệm cổ phiếu Cổ phiếu như một loại giấy tờ có giá, thể hiện quyền sở hữu một phần tài sản và thu nhập của công ty cổ phần. Đây là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp huy động vốn và là cơ sở để các nhà đầu tư kiếm lợi nhuận từ việc tăng giá trị cổ phiếu và cổ tức (Nguyễn Văn Nam, Vương Trọng Nghĩa 2000). Cổ phiếu như một hình thức sở hữu của cổ đông đối với một doanh nghiệp, cho phép họ tham gia vào quản trị và nhận phần lợi nhuận thông qua cổ tức. Cổ phiếu cũng được xem là công cụ rủi ro cao vì lợi nhuận và rủi ro gắn liền với sự biến động thị trường và tình hình kinh doanh của công ty (Trần Ngọc Thơ 2018).
Như vậy, cổ phiếu là một loại chứng khoán được coi là tài sản xác nhận quyền sở hữu đối với một phần vốn cổ phần của tổ chức phát hành và được phát hành dưới dạng bút toán ghi sổ, chứng chỉ hoặc dữ liệu điện tử. Chỉ công ty cổ phần mới có quyền phát hành cổ phiếu.2 Phân loại cổ phiếu Theo Trần Ngọc Thơ (2018) cho rằng cổ phiếu được chia thành 2 loại: cổ phiếu phổ thông (cổ phiếu thường) và cổ phiếu ưu đãi. 8 Cổ phiếu thường: Là loại cổ phiếu mà người nắm giữ có quyền biểu quyết trong các quyết định của công ty, như bầu hội đồng quản trị. Cổ phiếu thường có lợi tức không cố định, phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty.
Cổ phiếu ưu đãi: Là loại cổ phiếu ưu tiên nhận cổ tức trước cổ phiếu thường và có mức cổ tức cố định. Tuy nhiên, cổ phiếu ưu đãi thường không có quyền biểu quyết. Cổ phiếu này được chia thành nhiều loại như cổ phiếu ưu đãi cổ tức, cổ phiếu ưu đãi hoàn lại.3 Đặc điểm cổ phiếu Khóa luận tốt nghiệp tập trung nghiên cứu trong phạm vi cổ phiếu thường của NHTM được niêm yết trên TTCK Việt Nam nên đặc điểm của cổ phiếu chỉ đề cập đến đặc điểm của cổ phiếu thường. Cổ phiếu thường là loại chứng khoán mang lại cho cổ đông quyền biểu quyết trong các quyết định quan trọng của công ty, như bầu chọn hội đồng quản trị hoặc phê duyệt các chính sách lớn.
Mỗi cổ phiếu thường tương đương với một phiếu bầu, giúp cổ đông có tiếng nói trong định hướng phát triển của công ty. Tuy nhiên, lợi tức từ cổ phiếu thường không cố định, phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả kinh doanh; công ty chỉ chi trả cổ tức khi có lợi nhuận, và mức cổ tức thay đổi theo chính sách phân phối lợi nhuận. Ngoài ra, khi công ty bị giải thể, cổ đông thường chỉ được hưởng phần tài sản còn lại sau khi đã thanh toán cho các chủ nợ và cổ đông ưu đãi, vì vậy đây là loại cổ phiếu có mức rủi ro cao hơn. Mặt khác, cổ phiếu thường cũng mang đến cơ hội sinh lời cao nhờ vào tiềm năng tăng giá theo sự phát triển của công ty và sự biến động của thị trường chứng khoán.
Tính thanh khoản cao của cổ phiếu thường, đặc biệt là ở các công ty niêm yết, cũng là một ưu điểm giúp nhà đầu tư dễ dàng mua bán khi cần thiết. Chính những đặc điểm này khiến cổ phiếu thường trở thành công cụ đầu tư hấp dẫn, đi kèm lợi nhuận cao nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. 9 Giá cổ phiếu 2.1 Mệnh giá cổ phiếu thường Mệnh giá cổ phiếu thường là giá trị được CTCP phát hành quy định cho mỗi cổ phiếu và thường được ghi rõ trên tờ cổ phiếu. Mệnh giá không thay đổi trong suốt vòng đời của cổ phiếu và không bị ảnh hưởng bởi giá giao dịch trên thị trường.
Giá thị trường của cổ phiếu thường có thể cao hơn hoặc thấp hơn mệnh giá, tùy thuộc vào các yếu tố như tình hình kinh doanh của công ty, kỳ vọng của nhà đầu tư, và biến động chung của thị trường. Mệnh giá đóng vai trò quan trọng trong kế toán và quản trị tài chính, vì nó giúp xác định tỷ lệ sở hữu của cổ đông trong công ty và là căn cứ để tính toán vốn cổ phần ban đầu.2 Giá trị sổ sách cổ phiếu thường Giá trị sổ sách của cổ phiếu thường là giá trị tài sản thuần của mỗi cổ phiếu dựa trên số liệu kế toán, được tính bằng tổng tài sản trừ đi tổng nợ và chia cho tổng số cổ phiếu thường đang lưu hành. Giá trị này phản ánh phần giá trị vốn chủ sở hữu mà cổ đông thường có thể nhận được trong trường hợp công ty thanh lý, sau khi đã chi trả cho các nghĩa vụ nợ và cổ đông ưu đãi. Giá trị sổ sách cổ phiếu thường = (Tổng tài sản – Tổng nợ)/ Tổng số lượng cổ phiếu đang lưu hành của công ty.1) Giá trị sổ sách thường được sử dụng để đánh giá sức mạnh tài chính của doanh nghiệp, giúp nhà đầu tư xác định xem cổ phiếu đang được giao dịch với giá cao hơn hay thấp hơn so với giá trị tài sản thực tế của công ty.
Theo Trần Ngọc Thơ (2018) cho rằng giá trị sổ sách có thể cung cấp thông tin hữu ích khi so sánh với giá trị thị trường để phân tích định giá, nhất là trong các ngành mà tài sản cố định đóng vai trò quan trọng, chẳng hạn như sản xuất hoặc bất động sản. 10 Một cổ phiếu có giá trị thị trường cao hơn giá trị sổ sách thường thể hiện kỳ vọng tích cực của nhà đầu tư về tiềm năng tăng trưởng của công ty, trong khi cổ phiếu có giá thị trường thấp hơn giá trị sổ sách có thể cho thấy công ty đang bị định giá thấp hoặc gặp khó khăn. Giá trị sổ sách là một chỉ số được sử dụng nhiều trong các phân tích đầu tư giá trị, giúp nhà đầu tư xác định mức độ an toàn khi mua cổ phiếu.3 Giá trị thực cổ phiếu thường Giá trị thực của cổ phiếu thường là mức giá mà cổ phiếu xứng đáng có, dựa trên các yếu tố cơ bản của công ty như khả năng sinh lời, tiềm năng tăng trưởng, dòng tiền tương lai, và các yếu tố tài chính khác. Giá trị này phản ánh đúng bản chất tài chính và hoạt động của công ty, không bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài hoặc những biến động ngắn hạn trên thị trường chứng khoán.
Theo Phạm Quang Trung và Lê Thị Bích Ngọc (2023) cho rằng giá trị thực của cổ phiếu thường không phải lúc nào cũng tương đương với giá thị trường của nó. Giá thị trường có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý của nhà đầu tư, tin tức kinh tế hoặc sự thay đổi trong xu hướng thị trường, trong khi giá trị thực phản ánh chính xác hơn tình trạng tài chính của công ty và tiềm năng tăng trưởng dài hạn. Tuy nhiên, giá trị thực của cổ phiếu thường có thể thay đổi theo thời gian, tùy thuộc vào sự thay đổi trong tình hình tài chính của công ty và điều kiện thị trường. Chính vì vậy, nhà đầu tư cần phải thường xuyên đánh giá lại các yếu tố cơ bản của công ty và điều chỉnh quan điểm về giá trị thực của cổ phiếu để ra quyết định đầu tư hợp lý.4 Giá thị trường cổ phiếu thường Giá thị trường của cổ phiếu thường là giá mà cổ phiếu được giao dịch trên thị trường chứng khoán, tức là mức giá mà người mua sẵn sàng trả và người bán sẵn sàng chấp nhận tại một thời điểm nhất định.
Giá thị trường của cổ phiếu thường được xác định bởi các yếu tố cung và cầu trên thị trường, phản ánh sự kỳ vọng của nhà đầu tư về khả năng phát triển và sinh lời của công ty trong tương lai. Nó có thể thay đổi 11 nhanh chóng và chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố, bao gồm tình hình tài chính của công ty, biến động thị trường, thông tin vĩ mô và tâm lý của nhà đầu tư. Giá thị trường của cổ phiếu thường có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị thực của cổ phiếu. Giá trị thực là giá trị của cổ phiếu được tính dựa trên các yếu tố cơ bản của công ty, như dòng tiền, tài sản, và khả năng sinh lợi trong tương lai.
Trong khi đó, giá thị trường có thể chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý ngắn hạn và biến động thị trường. Lý thuyết nền về các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu 2.1 Lý thuyết thị trường hiệu quả Theo Fama (1965) cho rằng “Thị trường hiệu quả là thị trường trong đó giá cả của các chứng khoán diễn biến theo một cách ngẫu nhiên”. Trong một nghiên cứu khác, Fama (1970) xem xét rằng “Thị trường được coi là hiệu quả khi tất cả các thông tin liên quan đến chứng khoán được phản ánh đầy đủ vào giá của chúng. Do đó, giá cổ phiếu sẽ bị ảnh hưởng bởi các nhân tố vi mô và vĩ mô.
Thị trường chứng khoán được phân làm 3 loại: thị trường hiệu quả dạng mạnh, thị trường hiệu quả dạng yếu và thị trường bán hiệu quả”. Giá cổ phiếu chỉ thể hiện thông tin đã xảy ra trong quá khứ trong thị trường hiệu quả dạng yếu. Thông qua việc phân tích kỹ thuật hoặc dựa vào giá cổ phiếu trong quá khứ thì lợi nhuận thặng dư không thể đạt được. Trong thị trường bán hiệu quả, giá chứng khoán chỉ phản ánh thông tin được công bố công khai.
Lợi nhuận thặng dư không thể đạt được thông qua phân tích cơ bản. Nói cách khác, nhà đầu tư không thể đạt được lợi nhuận vượt qua mức rủi ro mà họ phải chịu. Giá chứng khoán phản ánh toàn bộ thông tin trên thị trường đang có, kể cả thông tin nội bộ đối với thị trường hiệu quả dạng mạnh. Khi thị trường đạt đến mức độ hiệu quả dạng mạnh, lợi nhuận thặng dư được đạt được khi sử dụng thông tin nội bộ.