Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hội nhập quốc tế và việc tham gia các hiệp định thương mại tự do mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức lớn đối với hệ thống doanh nghiệp và các tổ chức tài chính tại Việt Nam. Do quy mô vốn, năng lực tài chính, trình độ quản trị và công nghệ của phần lớn ngân hàng thương mại (NHTM) trong nước còn hạn chế so với các ngân hàng quốc tế, hệ thống ngân hàng phải đối mặt với nhiều rủi ro, điển hình là nợ xấu và thanh khoản. Ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch dẫn vốn trong nền kinh tế, song nguồn vốn hoạt động chủ yếu hình thành từ nợ (chiếm hơn 90% tổng tài sản), khiến việc thiết lập một cấu trúc vốn hợp lý trở thành nhiệm vụ cốt lõi nhằm cân bằng giữa tối đa hóa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro phá sản.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm:

  1. Xác định và đo lường các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết trên thị trường chứng khoán.
  2. Phân tích thực trạng cấu trúc vốn, kiểm định các mô hình kinh tế lượng và đề xuất các giải pháp nhằm xây dựng cấu trúc vốn tối ưu, nâng cao an toàn tài chính cho các ngân hàng.

Đối tượng nghiên cứu là tác động của các nhân tố đến cấu trúc vốn tại các NHTM Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 18 ngân hàng thương mại niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) với dữ liệu chuỗi thời gian thu thập trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2021 (tương ứng 126 quan sát), đồng thời phân tích diễn biến thực trạng cấu trúc vốn trong giai đoạn dài hạn 2007–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình kế thừa

Đề tài dựa trên hệ thống lý thuyết tài chính doanh nghiệp và ngân hàng hiện đại:

  • Quan điểm cấu trúc vốn truyền thống: Nhấn mạnh việc gia tăng nợ vay có thể giảm chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), nhưng nếu lạm dụng sẽ làm tăng rủi ro phá sản và chi phí vốn chủ sở hữu.
  • Lý thuyết Modigliani – Miller (MM):
    • Mô hình MM (1958) trong điều kiện thị trường hoàn hảo chỉ ra giá trị doanh nghiệp độc lập với cấu trúc vốn ($V_U = V_L$).
    • Mô hình MM (1963) có thuế thu nhập doanh nghiệp chỉ ra việc sử dụng nợ mang lại lợi ích từ "lá chắn thuế" ($V_L = V_U + T \cdot D$).
  • Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory): Cấu trúc vốn tối ưu được xác định dựa trên sự cân bằng giữa lợi ích lá chắn thuế với chi phí kiệt quệ tài chính (Myers, 1977) và chi phí đại diện (Jensen & Meckling, 1976; Fama & Miller, 1972).
  • Thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory): Do bất cân xứng thông tin (Myers & Majluf, 1984), các tổ chức ưu tiên tài trợ theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ, nợ vay, và cuối cùng mới phát hành cổ phần mới.
  • Thuyết hệ thống quản lý (Management Entrenchment Theory): Zwiebel (1996) phân tích hành vi điều chỉnh nợ của các nhà quản trị nhằm duy trì quyền kiểm soát và bảo vệ lợi ích quản lý.

Văn bản pháp lý nền tảng được trích dẫn gồm: Luật Các tổ chức tín dụng (2010) và Thông tư số 26/2012/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về điều kiện niêm yết cổ phiếu của tổ chức tín dụng. Mô hình định lượng kế thừa và điều chỉnh từ mô hình của John Francis Diaz (2017), Octavia & Brown (2008), Gropp & Heider (2009), và Cebry Calayan (2010).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định lượng trên dữ liệu mảng (Panel Data). Quy trình ước lượng và kiểm định bao gồm:

  • Hồi quy số liệu gộp (Pooled OLS - POLS).
  • Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM).
  • Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
  • Kiểm định Breusch – Pagan Lagrange Multiplier (LM test) để lựa chọn giữa POLS và REM.
  • Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  • Kiểm định các khuyết tật mô hình: Kiểm định White (White's test) và Cameron & Trivedi IM-test để phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi; kiểm định tự tương quan (Wooldridge test); kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) để phát hiện đa cộng tuyến.
  • Mô hình bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.

Công cụ hỗ trợ tính toán và xử lý số liệu là phần mềm Stata 16 và Microsoft Excel. Dữ liệu tài chính được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán của 18 NHTM niêm yết trên HOSE, số liệu của Tổng cục Thống kê, thông tin công bố tại HOSE, Vietstock và CafeF.

Biến số Ký hiệu Vai trò Công thức tính toán / Định nghĩa Giả thuyết kỳ vọng
Đòn bẩy tài chính LEV Phụ thuộc Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản N/A
Khả năng sinh lời ROA Độc lập Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (%) $H_1$ (-)
Quy mô ngân hàng SIZE Độc lập Logarit tự nhiên của Tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $H_2$ (+)
Lạm phát INF Độc lập Tỷ lệ lạm phát theo chỉ số giá tiêu dùng: $\text{CPI} - 1$ (%) $H_3$ (+)
Tăng trưởng kinh tế ECON Độc lập Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế (%) $H_4$ (+)
Tuổi niêm yết N Độc lập Số năm niêm yết: $\text{Năm hiện tại} - \text{Năm lên sàn}$ $H_5$ (+)
Tăng trưởng tài sản GASSET Độc lập $(\text{Tổng tài sản}t - \text{Tổng tài sản}{t-1}) / \text{Tổng tài sản}_t$ $H_6$ (+)
Rủi ro kinh doanh RISK Độc lập $\ln(\text{Độ lệch chuẩn của Lợi nhuận trước thuế})$ $H_7$ (-)
Tăng trưởng doanh thu GROW Độc lập $(\text{Doanh thu}t - \text{Doanh thu}{t-1}) / \text{Doanh thu}_{t-1}$ $H_8$ (+)
Sở hữu nhà nước GOV Biến giả Nhận giá trị 1 nếu là NHTM Nhà nước; 0 nếu là NHTM cổ phần khác $H_9$ (+)

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa về ngân hàng thương mại, đặc thù cơ cấu vốn ngân hàng so với doanh nghiệp phi tài chính, và tổng hợp các nhánh lý thuyết nền tảng (cổ điển, MM 1958, MM 1963, Trade-off, Pecking Order, Hệ thống quản lý). Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong và ngoài nước (Octavia & Brown, 2008; Cebry Calayan, 2010; Gropp & Heider, 2009; Võ Lê Hoài Giang, 2013; Nguyễn Quốc Tuấn, 2016). Đồng thời, chương này thiết lập cơ sở toán học cho mô hình dữ liệu mảng, trình bày chi tiết các giả thiết và phương trình toán của POLS, FEM, REM, cùng các kiểm định thống kê Breusch-Pagan và Hausman.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CẤU TRÚC VỐN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI ĐANG NIÊM YẾT TRÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TPHCM

Chương 2 phân tích diễn biến thực tế của ngành ngân hàng Việt Nam:

  • Tình hình đòn bẩy tài chính: Giai đoạn 2007–2021, đòn bẩy bình quân của các NHTM là 91,496% (cao nhất đạt 92,85%, thấp nhất 89,66%). Đòn bẩy có xu hướng tăng mạnh giai đoạn 2008–2010 để phục hồi sau khủng hoảng, sau đó giảm dần từ mức 92,33% năm 2017 xuống 90,64% năm 2021. Nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nợ huy động.
  • Diễn biến lãi suất: Tháng 6–7/2022, lãi suất tiết kiệm dao động từ 3,5% đến 7,3%/năm; SCB áp dụng mức cao nhất 7,3%/năm (kỳ hạn 12–36 tháng), trong khi nhóm 4 NHTM Nhà nước (Agribank, BIDV, VietinBank, Vietcombank) duy trì mức 5,5% - 5,6%/năm.
  • Quy mô năng lực tài chính năm 2018 tại TPHCM: SCB dẫn đầu về tổng tài sản (508.954 tỷ đồng), Sacombank (406 nghìn tỷ đồng) và ACB (329.333 tỷ đồng); trong khi SGB có quy mô nhỏ nhất (20.374 tỷ đồng). Về vốn chủ sở hữu, Sacombank dẫn đầu với 24.632 tỷ đồng, ACB đạt 21.018 tỷ đồng, OCB có tốc độ tăng vốn ấn tượng đạt 43,29% nhờ phát hành cổ phiếu đạt quy mô gần 9.000 tỷ đồng.
  • Hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2018–2021: Chỉ số ROAA trung bình biến động từ 1,125% (2018) lên 1,304% (2019), đạt 1,534% (2021). Chỉ số ROEA trung bình tăng từ 14,0% (2018) lên 15,32% (2019) và 16,37% (2021). Năm 2021, TCB đạt ROAA cao nhất (3,58%) và VIB đạt ROEA cao nhất (30,33%).
  • Hạn chế thực trạng: Sự chênh lệch quy mô quá lớn giữa các nhóm ngân hàng; áp lực cạnh tranh từ ngân hàng nước ngoài; sự phụ thuộc quá mức vào tăng trưởng tín dụng truyền thống; tỷ lệ nợ xấu tiềm ẩn và chi phí trích lập dự phòng rủi ro gia tăng.
Chỉ tiêu tài chính / Năm 2018 2019 2020 2021
Đòn bẩy tài chính bình quân (LEV) 91,49% (TB kỳ 07-21) 91,20% 91,15% 90,64%
Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROAA trung bình) 1,125% 1,304% Giảm nhẹ 1,534%
Tỷ suất sinh lời trên VCSH (ROEA trung bình) 14,00% 15,32% Giảm nhẹ 16,37%
Tăng trưởng GDP thực tế (ECON) 7,08% ~7,02% Chững lại Chững lại

CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CƠ CẤU VỐN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI ĐANG NIÊM YẾT TRÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN HCM

Chương 3 triển khai quy trình phân tích thực nghiệm trên mẫu 126 quan sát (18 NHTM, 2015–2021):

  • Thống kê mô tả:
    • LEV có trung bình giai đoạn 2018–2021 quanh mức 0,9064 – 0,91, độ lệch chuẩn nhỏ (~0,031).
    • ROA trung bình đạt 0,0157 (năm 2021 tăng 13,76% so với 2020).
    • SIZE tăng dần từ mức trung bình 5,408; tăng mạnh nhất giai đoạn 2020–2021.
    • INF giảm mạnh xuống mức 0,15 trong giai đoạn 2020–2021.
    • GASSET biến động lớn, năm 2021 sụt giảm tới 44% so với giai đoạn trước.
    • RISK trung bình đạt 3,212 (thấp nhất 2018, cao nhất 2020 đạt 3,306).
    • GROW trung bình năm 2021 đạt 0,3883 (vượt trội so với các năm trước).
    • N (tuổi sàn): VCB và EIB có thời gian niêm yết lâu nhất (12 năm), năm 2021 có thêm 4 ngân hàng mới niêm yết (EVF, OCB, SHB, SSB).
  • Phân tích ma trận tương quan và lựa chọn biến: Kết quả ma trận tương quan cho thấy biến rủi ro (RISK) có tương quan tuyến tính rất cao với 3 biến ROA, SIZE và GOV. Do đó, tác giả loại bỏ biến RISK để tránh hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Mô hình ước lượng chính thức giữ lại 8 biến giải thích: ROA, SIZE, GROW, GASSET, GOV, INF, ECON, N.
  • Ước lượng OLS và kiểm định khuyết tật:
    • Hồi quy POLS cho hệ số xác định $R^2 = 0,5511$, nghĩa là 8 biến giải thích được 55,11% sự thay đổi của đòn bẩy tài chính LEV ($F(8, 117) = 17,99$).
    • Kiểm định White ($p\text{-value} = 0,0028 < 0,05$) bác bỏ giả thuyết phương sai đồng nhất, xác nhận mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
    • Sau khi kiểm định FEM, REM, kiểm định LM Breusch-Pagan và Hausman, tác giả áp dụng mô hình GLS (Generalized Least Squares) để xử lý hoàn toàn khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.

CHƯƠNG 4: KHUYẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP

Dựa trên kết quả hồi quy và thực trạng cấu trúc vốn, chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Quản trị cấu trúc vốn theo hướng an toàn, kiểm soát tỷ lệ đòn bẩy tài chính trong ngưỡng an toàn theo chuẩn mực Basel.
  • Tăng cường năng lực tài chính thông qua việc tăng vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu (phát hành cổ phiếu, giữ lại lợi nhuận).
  • Đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc quá mức vào thu nhập lãi thuần từ tín dụng truyền thống, đẩy mạnh thu nhập ngoài lãi từ dịch vụ.
  • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng và giải quyết nợ xấu thực chất.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Tỷ lệ đòn bẩy tài chính bình quân của các NHTM Việt Nam duy trì ở mức rất cao, trên 90% tổng tài sản, cho thấy nguồn vốn chủ yếu dựa vào nợ vay và tiền gửi khách hàng.
  • Mô hình hồi quy OLS ban đầu đạt mức độ giải thích $R^2 = 55,11%$.
  • Qua phân tích tương quan đơn tuyến tính, nghiên cứu phát hiện biến RISK có mức độ tương quan cao với các biến ROA, SIZE, GOV và đã tiến hành loại bỏ biến này để làm sạch mô hình.
  • Kiểm định White xác nhận sự hiện diện của khuyết tật phương sai sai số thay đổi ($p = 0,0028$), từ đó việc áp dụng ước lượng GLS giúp đảm bảo tính vững và hiệu quả của các ước lượng tham số.

Đóng góp thực tiễn

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của các yếu tố nội tại ngân hàng (ROA, SIZE, GROW, GASSET, N, GOV) và các yếu tố vĩ mô (INF, ECON) đến cấu trúc vốn của hệ thống NHTM niêm yết tại Việt Nam.
  • Đánh giá chi tiết bức tranh cấu trúc vốn và năng lực tài chính của các ngân hàng niêm yết trên HOSE trước và trong giai đoạn biến động kinh tế 2018–2021.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi mẫu: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi 18 ngân hàng thương mại niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2015–2021 (126 quan sát), chưa bao gồm các NHTM chưa niêm yết hoặc niêm yết trên sàn HNX/UPCoM.
  • Về biến số: Biến rủi ro kinh doanh (RISK) gặp hiện tượng đa cộng tuyến cao nên phải loại khỏi mô hình hồi quy chính thức. Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét các thước đo rủi ro thay thế (như chỉ số Z-score hoặc tỷ lệ nợ xấu NPL) và mở rộng chuỗi thời gian sau năm 2021.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Toán tài chính, Toán kinh tế, Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học ứng dụng.
  • Nội dung giá trị: Cung cấp quy trình phân tích kinh tế lượng mảng hoàn chỉnh từ thống kê mô tả, ma trận tương quan, ước lượng OLS, kiểm định lựa chọn mô hình (LM, Hausman), kiểm định khuyết tật (White test, đa cộng tuyến) đến kỹ thuật xử lý mô hình bằng GLS trên phần mềm Stata 16.

Câu hỏi thường gặp

1. Đòn bẩy tài chính (LEV) của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu có giá trị bình quân là bao nhiêu?

Theo số liệu thống kê giai đoạn 2007–2021 trong chuyên đề, tỷ lệ đòn bẩy tài chính bình quân của các NHTM là 91,496%, dao động từ mức thấp nhất là 89,66% đến cao nhất là 92,85%. Năm 2021, chỉ số này ghi nhận ở mức 90,64%.

2. Dữ liệu thực nghiệm của mô hình được thu thập trên mẫu quan sát nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 18 ngân hàng thương mại niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TPHCM (HOSE) trong giai đoạn 7 năm từ 2015 đến 2021, tạo thành bộ dữ liệu mảng cân đối gồm 126 quan sát.

3. Tại sao biến rủi ro kinh doanh (RISK) bị loại khỏi mô hình ước lượng hồi quy?

Khi kiểm tra ma trận tương quan đơn tuyến tính giữa các biến giải thích, biến RISK thể hiện hệ số tương quan rất cao với cả ba biến ROA, SIZE và GOV. Để tránh hiện tượng đa cộng tuyến làm sai lệch kết quả ước lượng, biến RISK đã được loại bỏ.

4. Kết quả kiểm định khuyết tật phương sai sai số thay đổi của mô hình OLS cho kết quả ra sao?

Kiểm định White (White's test) đối với mô hình OLS cho giá trị thống kê $\chi^2(43) = 73,00$ với giá trị $p\text{-value} = 0,0028 < 0,05$. Kết quả này chỉ ra mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi ở mức ý nghĩa 5%, dẫn đến việc tác giả phải sử dụng phương pháp GLS để khắc phục.

5. Ngân hàng nào có chỉ số ROAA và ROEA cao nhất hệ thống trong năm 2021 theo số liệu chuyên đề?

Trong năm 2021, Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (TCB) đạt chỉ số ROAA cao nhất với 3,58%, và Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) đạt chỉ số ROEA cao nhất với 30,33%.

Kết luận

Chuyên đề thực tập chuyên ngành Toán tài chính của tác giả Hoàng Thị Mai đã hoàn thiện việc phân tích các yếu tố quyết định cấu trúc vốn của 18 NHTM niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2015–2021. Bằng việc kết hợp hệ thống lý thuyết tài chính hiện đại với phương pháp hồi quy dữ liệu mảng và xử lý khuyết tật bằng mô hình GLS, công trình đã làm rõ đặc trưng thâm dụng nợ cao (trên 90%) của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm và các gợi ý chính sách quan trọng cho công tác quản trị vốn, kiểm soát an toàn tài chính và tái cơ cấu ngân hàng.