Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Giáo dục đại học đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với Việt Nam, mục tiêu phát triển đến năm 2035 dựa trên ba trụ cột: tăng trưởng gắn với bền vững môi trường, công bằng và hòa nhập xã hội, cùng với năng lực quản trị nhà nước. Để đạt được các mục tiêu này, việc nâng cao tỷ lệ nhập học đại học là một ưu tiên chiến lược.

Theo số liệu thống kê năm 2016, tỷ lệ nhập học thô (GER) sau phổ thông của Việt Nam đạt 28%, cao hơn mức trung bình của nhóm nước có thu nhập trung bình (24%), nhưng thấp hơn đáng kể so với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan (50%), Malaysia (42%), Singapore (84%), Hàn Quốc (94%) và Hồng Kông (72%). Dự thảo Chiến lược phát triển giáo dục đại học đặt mục tiêu tăng GER sau phổ thông lên 45% vào năm 2035.

Bối cảnh thực thi Luật Giáo dục đại học sửa đổi năm 2018 thúc đẩy cơ chế tự chủ đại học trên ba phương diện: chuyên môn học thuật, tổ chức nhân sự và tài chính. Việc chuyển đổi từ cơ chế ngân sách nhà nước cấp trực tiếp cho các trường đại học công lập sang cơ chế hỗ trợ tài chính trực tiếp cho người học dẫn đến xu hướng gia tăng học phí. Khi học phí tăng, các hộ gia đình có hoàn cảnh kinh tế khó khăn đối mặt với rào cản tài chính lớn hơn, làm tăng nguy cơ bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục đại học. Trong khi đó, các kênh hỗ trợ tài chính như quỹ học bổng quốc gia hay tín dụng sinh viên chuyên biệt chưa được hoàn thiện.

Thực tế này đòi hỏi phải nghiên cứu có hệ thống về cơ chế hình thành cầu và các nhân tố tác động đến quyết định đầu tư cho giáo dục đại học của các hộ gia đình ở Việt Nam.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các loại cầu giáo dục đại học của hộ gia đình và các nhân tố chính tác động đến cầu giáo dục đại học tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường dịch vụ giáo dục đại học đang có nhiều thay đổi; từ đó đề xuất các khuyến nghị chính sách đối với Nhà nước nhằm giảm thiểu rào cản tiếp cận giáo dục đại học và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định cầu về giáo dục đại học của hộ gia đình từ góc độ quyết định của chủ hộ trong các hoàn cảnh kinh tế - xã hội khác nhau: lựa chọn giữa hàng hóa tiêu dùng thông thường và hàng hóa giáo dục; lựa chọn giữa tiếp tục học đại học hay tham gia thị trường lao động; lựa chọn giữa trường đại học công lập và trường đại học tư thục.
    2. Phân tích tác động của các nhân tố kinh tế - xã hội và môi trường đến các loại lựa chọn giáo dục đại học của hộ gia đình.
    3. Đề xuất khuyến nghị chính sách cho Chính phủ nhằm hỗ trợ, thúc đẩy cầu về giáo dục đại học của hộ gia đình.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Cần sử dụng mô hình nào, phương pháp nào để chỉ ra sự giống nhau và khác nhau giữa các quyết định chi tiêu cho hàng hóa thông thường và hàng hóa giáo dục, giữa lựa chọn học đại học và tham gia thị trường lao động, giữa cầu học đại học công lập và đại học tư thục của các hộ gia đình trong điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể?
    2. Thực trạng cầu giáo dục đại học ở Việt Nam giai đoạn 2013–2019 cho thấy những nhân tố kinh tế - xã hội nào có tác động mạnh nhất đến các quyết định lựa chọn nêu trên?
    3. Từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm, có thể rút ra những hàm ý chính sách nào cho Chính phủ nhằm thúc đẩy cầu giáo dục đại học và gia tăng độ bao phủ giáo dục đại học theo các chiến lược phát triển quốc gia?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cầu giáo dục đại học (bao gồm nhu cầu/cầu mong muốn và cầu thực tế) cùng các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học của các hộ gia đình. Cầu được phân tích chi tiết theo loại hình cơ sở đào tạo (công lập và tư thục) và theo phân tầng thu nhập (nhóm hộ giàu và nhóm hộ nghèo).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phân tích định tính và thực trạng: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ Niên giám thống kê giai đoạn 2013–2019, số liệu của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Ngân hàng Thế giới và UNESCO.
    • Phân tích định lượng: Sử dụng số liệu Điều tra mức sống hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) năm 2018 do Tổng cục Thống kê thực hiện. Mẫu nghiên cứu được lọc riêng cho các hộ gia đình có thành viên đã tốt nghiệp trung học phổ thông để tránh chệch trong ước lượng hàm cầu.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm

Tác giả luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba mạch lý thuyết và thực nghiệm chính:

Hướng nghiên cứu Tác giả, công trình tiêu biểu Nội dung và phát hiện chính
Lý thuyết vốn nhân lực và đầu tư giáo dục Schultz (1960, 1963), Mincer (1958, 1974), Becker (1964), Blaug (1976) Coi giáo dục là khoản đầu tư tích lũy năng lực nhằm tăng năng suất và thu nhập tương lai; bị hạn chế do chưa tính đến khía cạnh tiêu dùng của giáo dục.
Mô hình tích hợp tiêu dùng và đầu tư Kodde & Ritzen (1984), Rodriguez-Gutierrez (1992), Beneito và cộng sự (2001) Xây dựng hàm lợi ích kết hợp giữa tiêu dùng hiện tại và hàm sản xuất giáo dục; rút ra hàm cầu giáo dục dạng Marshall phù hợp với dữ liệu chéo.
Lý thuyết lựa chọn rời rạc McFadden (1974, 1981), Willis & Rosen (1979), Kenny và cộng sự (1979) Phân tích quyết định lựa chọn nhị phân (học tiếp hay đi làm) và lựa chọn đa danh mục (công lập, tư thục, không học) dựa trên hàm lợi ích ngẫu nhiên.
Nhân tố thu nhập và ràng buộc tài chính Becker & Tomes (1979, 1986), Cameron & Heckman (2001), Acemoglu & Pischke (2001), Jimenez và cộng sự (2000) Thu nhập và tài sản gia đình có tác động dương đến quyết định học đại học; rào cản tài chính ngắn hạn và dài hạn tác động trực tiếp đến khả năng chi trả.
Đặc điểm nhân khẩu học của chủ hộ Heckman (2000), Albert (2000), Andreou (2012), Awudu & Ogundari (2014), Nghi (2019) Trình độ học vấn của cha mẹ/chủ hộ có tác động dương mạnh mẽ; tuổi chủ hộ tác động dạng phi tuyến (parabol); vai trò của giới tính chủ hộ có sự khác biệt giữa các bối cảnh.
Quy mô hộ và địa bàn cư trú Hartog & Diaz-Serrano (2004), Gonzales-Rozada và cộng sự (2002), Le & Miller (2005), James (2001) Quy mô hộ tác động hai chiều (gánh nặng chi phí hoặc tăng nguồn thu); hộ gia đình ở nông thôn có mức tiếp cận giáo dục đại học thấp hơn khu vực thành thị.
Độ co giãn của cầu giáo dục Campbell & Siegel (1967), Hight (1972), Bishop (1977), Hashimoto & Heath (1995) Cầu giáo dục đại học có độ co giãn theo giá âm; nhóm thu nhập thấp có độ nhạy cảm cao nhất đối với thay đổi học phí.
Phân biệt nhu cầu và cầu thực tế Lompo và cộng sự (2018), Quiroz và cộng sự (2022) Ứng dụng mô hình chọn mẫu Heckman để phân biệt giữa nguyện vọng học tập (nhu cầu) và hành vi nhập học thực tế (cầu), sử dụng biến công cụ loại trừ.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định

  1. Phân biệt nhu cầu và cầu thực tế qua mô hình Heckman có biến công cụ: Các nghiên cứu trong nước và quốc tế hiếm khi phân biệt rõ giữa nhu cầu mong muốn và cầu thực tế có khả năng thanh toán bằng mô hình Heckman với biến công cụ loại trừ (ngoại trừ nghiên cứu của Quiroz và cộng sự năm 2022 tại Chile).
  2. Ước lượng biến chi phí cơ hội trong các mô hình xác suất: Chưa có công trình nào xây dựng mô hình kinh tế lượng hai bước để dự báo chi phí cơ hội của việc đi học đại học và tích hợp biến này vào các mô hình lựa chọn xác suất tại Việt Nam.
  3. Thiếu sự kết hợp toàn diện giữa hàm cầu liên tục và rời rạc: Các nghiên cứu trước thường tách rời việc phân tích mức chi tiêu (biến liên tục) hoặc quyết định đi học (biến rời rạc). Việc sử dụng đồng thời cả hai dạng mô hình trên cùng một bộ dữ liệu chưa được thực hiện đầy đủ.
  4. Đánh giá tác động phân hóa theo tầng lớp thu nhập: Chưa có nghiên cứu xây dựng mô hình ước lượng riêng biệt cho từng nhóm thu nhập (hộ giàu và hộ nghèo) để làm rõ sự khác biệt trong cơ chế tác động của các nhân tố kinh tế - xã hội.
  5. Phân định hành vi lựa chọn trường công lập và tư thục: Chưa có nghiên cứu định lượng chuyên sâu tại Việt Nam kiểm định sự khác biệt giữa các yếu tố tác động đến quyết định chọn học đại học công lập so với đại học tư thục.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tiếp cận nghiên cứu dựa trên sự tích hợp của ba nền tảng lý thuyết:

Lý thuyết Tiêu dùng + Lý thuyết Đầu tư vốn con người
  1. Mô hình tích hợp tiêu dùng - đầu tư (Hàm cầu Marshall): Chủ hộ đại diện cho gia đình giải bài toán tối đa hóa hàm lợi ích: $$\max U_h(x_{ih}, \dot{y}{jh}, B_s)$$ Ràng buộc ngân sách: $\sum p_i x{is} + \sum y_{js} = \sum w_{js} L_{js}^w + \sum Z_{js}$ Hàm sản xuất năng lực giáo dục: $\dot{y}{js} = A y{js}^k \quad (0 < k < 1)$ Trong đó, $x_{ih}$ là hàng hóa tiêu dùng; $y_{js}$ là chi tiêu cho giáo dục đại học của thành viên $j$; $\dot{y}{jh}$ là mức tăng năng lực chuyên môn; $B_s$ là tập hợp các yếu tố môi trường kinh tế - xã hội; $w{js}$ là mức lương; $L_{js}^w$ là thời gian làm việc; $Z_{js}$ là thu nhập ngoại sinh; $k$ phản ánh hiệu suất chuyển đổi (giảm dần theo quy mô). Nghiệm của bài toán xác định hàm cầu chi tiêu giáo dục đại học phụ thuộc vào giá cả hàng hóa khác, thu nhập, biến môi trường và chi phí cơ hội.

  2. Mô hình lợi ích ngẫu nhiên (Hàm cầu dạng xác suất): Dựa trên lý thuyết của McFadden (1974), lợi ích của chủ hộ khi lựa chọn phương án $j$ cho thành viên trong hộ gồm phần quan sát được $V_{ij}$ và sai số ngẫu nhiên $\varepsilon_{ij}$: $$U_{ij} = V_{ij} + \varepsilon_{ij}$$ Xác suất lựa chọn phương án $j$ được mô hình hóa qua các hàm phân phối xác suất Logistic (Logit và Logit đa thức).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Mô hình Heckman hai bước và ước lượng MLE:
    • Phương trình chọn (Selection Equation): Đánh giá xác suất hộ gia đình có cầu giáo dục đại học ($y_1^* > 0$).
    • Phương trình kết cục (Outcome Equation): Đánh giá mức chi tiêu cho giáo dục đại học ($y_2$) khi hộ đã quyết định cho con theo học.
    • Biến loại trừ (Biến công cụ): Luận án thiết lập biến công cụ chỉ ảnh hưởng đến phương trình chọn mà không ảnh hưởng trực tiếp đến phương trình kết cục để khắc phục hiện tượng chệch chọn mẫu (selection bias).
  • Mô hình Logit nhị phân (Binary Logit): Ước lượng xác suất quyết định cho con đi học đại học so với tham gia thị trường lao động. Mô hình được ước lượng cho toàn bộ mẫu và tách biệt theo hai nhóm: nhóm hộ nghèo và nhóm hộ giàu. Tác động của các biến giải thích được đo lường qua hệ số hồi quy và hiệu ứng biên (Marginal Effects).
  • Mô hình Logit đa thức (Multinomial Logit - Mlogit): Đánh giá xác suất chủ hộ lựa chọn một trong ba trạng thái: (0) Không học đại học (nhóm cơ sở), (1) Học đại học công lập, (2) Học đại học tư thục. Kết quả được diễn giải thông qua tỷ số rủi ro tương đối (Relative Risk Ratio - ROR / Odds Ratio - OR).
  • Quy trình ước lượng chi phí cơ hội: Luận án áp dụng quy trình hai bước để lượng hóa chi phí cơ hội của việc đi học đại học (thu nhập bị mất do không tham gia thị trường lao động). Bước 1 ước lượng mô hình tiền lương của những người tốt nghiệp THPT tham gia thị trường lao động; Bước 2 dự báo mức thu nhập kỳ vọng này cho các cá nhân theo học đại học để đưa vào làm biến giải thích trong các hàm cầu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương mở đầu

Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài, đặt mục tiêu nghiên cứu trong bối cảnh tự chủ đại học và yêu cầu nâng cao tỷ lệ nhập học sau phổ thông tại Việt Nam. Xác định rõ đối tượng, phạm vi nghiên cứu (sử dụng mẫu điều tra VHLSS 2018 cho các hộ có con tốt nghiệp THPT), hệ thống câu hỏi nghiên cứu và tóm tắt những đóng góp mới của luận án.

Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

  • Hệ thống hóa các khái niệm then chốt: giáo dục đại học, cầu giáo dục đại học, hộ gia đình, chủ hộ, chi tiêu giáo dục, chi phí cơ hội và phân biệt giữa nhu cầu (cầu mong muốn) và cầu thực tế.
  • Trình bày cơ sở lý thuyết vi mô về hành vi tối đa hóa lợi ích của chủ hộ khi lựa chọn phân bổ ngân sách và thời gian.
  • Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về các nhóm nhân tố: nhân khẩu học (thu nhập, học vấn, giới tính, tuổi, quy mô hộ, dân tộc), đặc điểm văn hóa - truyền thống, và các ràng buộc tài chính/tín dụng.
  • Tổng hợp 5 khoảng trống nghiên cứu và thiết lập khung phân tích lý thuyết cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

  • Toán học hóa các bài toán tối ưu hóa lợi ích của chủ hộ để thiết lập hàm cầu dạng liên tục (Marshall) và hàm cầu dạng rời rạc (xác suất).
  • Trình bày đặc điểm kỹ thuật của mô hình Tobit, mô hình Heckman (cơ chế kiểm định và khắc phục chệch chọn mẫu bằng biến công cụ loại trừ), mô hình Logit nhị phân và mô hình Logit đa thức.
  • Mô tả phương pháp xử lý dữ liệu từ VHLSS 2018: phương pháp lọc mẫu các hộ có con tốt nghiệp THPT, phương pháp phân loại nhóm thu nhập (phân tầng xã hội), định nghĩa và cấu trúc các biến số (bằng cấp chủ hộ, giới tính, nghề nghiệp, số thành viên không có bằng cấp, vùng địa lý).
  • Trình bày thuật toán ước lượng hai bước để tạo biến kỳ vọng về chi phí cơ hội của việc đi học đại học.

Chương 3: Thực trạng cầu giáo dục đại học ở Việt Nam

  • Quy mô hệ thống giáo dục đại học: Phân tích sự biến động về số lượng cơ sở đào tạo đại học (công lập và ngoài công lập) cùng quy mô người học và sinh viên tuyển mới giai đoạn 2013–2020.
  • Thu nhập và chi tiêu của hộ gia đình: Phân tích cơ cấu chi tiêu của hộ gia đình Việt Nam; xác định tỷ trọng chi tiêu giáo dục trong tổng chi tiêu của hộ qua các năm; so sánh chi phí bình quân theo đầu người cho giáo dục năm 2018 phân theo từng cấp học (mầm non, tiểu học, THCS, THPT, đại học).
  • Thị trường lao động và lợi tức giáo dục: Phân tích số liệu năm 2018 về tỷ lệ có việc làm và mức thu nhập theo trình độ bằng cấp; cơ cấu thu nhập theo ngành nghề kinh tế.
  • Đặc điểm nhân khẩu của chủ hộ: Đánh giá cơ cấu bằng cấp của người dân từ 35 tuổi trở lên, cơ cấu giới tính của chủ hộ, quy mô số con đang đi học các cấp trong mỗi hộ.
  • Chính sách tài chính công: Đánh giá thực trạng chi ngân sách nhà nước cho hoạt động giáo dục và cơ cấu phân bổ ngân sách cho các cấp học giai đoạn 2012–2017.

Chương 4: Phân tích thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học

  • Trình bày kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và kết quả ước lượng mô hình chi phí cơ hội.
  • Kết quả mô hình Heckman:
    • So sánh kết quả ước lượng mô hình Heckman trong hai trường hợp: có biến công cụ loại trừ và không có biến công cụ, chứng minh sự cần thiết của biến công cụ trong việc loại bỏ chệch chọn mẫu.
    • Phân tích sự khác biệt giữa phương trình chọn (các yếu tố hình thành mong muốn/nhu cầu) và phương trình kết cục (các yếu tố quyết định mức chi tiêu thực tế cho GDĐH).
  • Kết quả mô hình Logit nhị phân:
    • Ước lượng tác động của các biến giải thích đến xác suất đi học đại học trên toàn bộ mẫu.
    • Ước lượng tách biệt theo nhóm thu nhập: so sánh tác động biên của trình độ học vấn chủ hộ, thu nhập, quy mô hộ và giới tính chủ hộ giữa nhóm hộ nghèo và nhóm hộ giàu.
  • Kết quả mô hình Logit đa thức (Mlogit):
    • Ước lượng các hệ số và tính toán tỷ số rủi ro tương đối (ROR/OR) cho hai phương án lựa chọn: Đại học công lập và Đại học tư thục (so với nhóm cơ sở là không đi học đại học).
    • Chỉ ra sự khác biệt về vai trò của thu nhập, học vấn chủ hộ và vùng miền đối với quyết định lựa chọn loại hình trường.
  • Tổng hợp, so sánh những kết luận thống nhất và các nét đặc trưng rút ra từ ba mô hình kinh tế lượng.

Chương 5: Tóm tắt phát hiện chính và khuyến nghị chính sách

  • Tổng hợp hệ thống các phát hiện rút ra từ phân tích thống kê mô tả, mô hình Heckman, mô hình Logit và mô hình Logit đa thức.
  • Đề xuất ba nhóm khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm tháo gỡ rào cản tài chính, nâng cao tỷ lệ tiếp cận giáo dục đại học và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

Luận án đã tích hợp lý thuyết tiêu dùng, lý thuyết đầu tư vốn con người và lý thuyết lựa chọn rời rạc trong việc xem xét hành vi tối đa hóa lợi ích của chủ hộ. Việc thiết lập khung lý thuyết này cho phép xây dựng một hệ thống các hàm cầu giáo dục đại học nhất quán, từ dạng hàm cầu liên tục (Marshall) đến các dạng hàm cầu xác suất rời rạc (Logit, Probit, Logit đa thức).

Đóng góp mới về mặt thực nghiệm và phát hiện nghiên cứu

  1. Kết hợp đồng thời mô hình biến liên tục và biến rời rạc: Luận án phân tích đồng thời hàm cầu liên tục (Heckman, Tobit) và hàm cầu rời rạc (Logit, Logit đa thức) trên cùng một bộ dữ liệu VHLSS 2018, giúp kiểm chứng chéo và tăng tính nhất quán của các kết luận thực nghiệm.
  2. Ứng dụng biến chi phí cơ hội: Luận án là nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam xây dựng mô hình hai bước để ước lượng chi phí cơ hội của người đi học đại học làm biến xấp xỉ đưa vào các mô hình cầu xác suất. Biến chi phí cơ hội có ý nghĩa thống kê giúp phân biệt rõ giữa nhu cầu mong muốn và cầu thực tế.
  3. Vai trò của trình độ học vấn chủ hộ: Tất cả các mô hình ước lượng đều khẳng định trình độ học vấn của chủ hộ có tác động dương và có ý nghĩa thống kê cao đến quyết định cho con đi học đại học. Bằng cấp của chủ hộ càng cao thì xác suất cho con đi học đại học càng lớn; kết luận này duy trì tính đúng đắn đối với cả nhóm hộ nghèo.
  4. Phát hiện về vai trò giới tính chủ hộ trong nhóm hộ nghèo: Trong mô hình ước lượng riêng cho nhóm hộ nghèo, khả năng chủ hộ là nam giới đưa ra quyết định cho con đi học đại học chỉ bằng 0,58 lần so với chủ hộ là nữ giới (Odds Ratio = 0,58). Phát hiện này chỉ ra rằng vai trò quyết định của phụ nữ trong các hộ nghèo có ảnh hưởng tích cực hơn đến cơ hội tiếp cận giáo dục đại học của con cái.
  5. Phân định các yếu tố tác động đến lựa chọn trường công lập và tư thục: Mô hình Logit đa thức chỉ ra các yếu tố thu nhập, trình độ học vấn của chủ hộ và đặc điểm vùng miền có mức độ tác động khác nhau rõ rệt giữa quyết định chọn học trường đại học công lập so với trường đại học tư thục.

Khuyến nghị chính sách đề xuất

  • Xây dựng và phát triển mạnh mẽ các kênh hỗ trợ tài chính cho sinh viên: Hoàn thiện chính sách tín dụng đào tạo theo hướng thiết kế gói tín dụng chuyên biệt cho sinh viên đại học (thay vì lồng ghép chung trong các chương trình chính sách xã hội); thành lập Quỹ học bổng quốc gia để hỗ trợ sinh viên có năng lực nhưng gặp khó khăn về tài chính hoặc theo học các ngành nghề ưu tiên.
  • Tăng cường liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp: Nâng cao khả năng có việc làm và thu nhập kỳ vọng của sinh viên sau khi tốt nghiệp, giảm thiểu rủi ro đầu tư giáo dục của hộ gia đình.
  • Đẩy nhanh chủ trương xây dựng xã hội học tập và mở rộng cơ hội học tập suốt đời: Tuyên truyền nâng cao nhận thức của người dân về giá trị của giáo dục đại học, đặc biệt chú trọng nâng cao trình độ học vấn cho người dân tại các khu vực khó khăn và vùng đồng bào dân tộc thiểu số; phát huy vai trò và tiếng nói của phụ nữ trong các quyết định chi tiêu giáo dục gia đình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chéo VHLSS 2018 của Tổng cục Thống kê. Do đặc thù bộ số liệu VHLSS thay thế 50% số quan sát qua mỗi kỳ điều tra 2 năm/lần, việc ghép nối dữ liệu mảng dài hạn gặp khó khăn về số lượng mẫu quan sát trùng lặp. Do đó, các phân tích biến động theo thời gian chưa được thực hiện dưới dạng dữ liệu bảng.
  • Phạm vi biến số phía cung: Luận án tập trung phân tích các nhân tố thuộc về phía cầu của hộ gia đình; các biến số thuộc về phía cung cấp dịch vụ giáo dục chỉ mới phân loại theo hình thức sở hữu (đại học công lập và đại học tư thục), chưa đi sâu vào chi tiết từng nhóm ngành đào tạo chuyên biệt do giới hạn thông tin trong bộ dữ liệu điều tra mức sống.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khai thác các bộ dữ liệu bảng khi điều kiện dữ liệu cho phép để kiểm soát tốt hơn các yếu tố không quan sát được theo thời gian; mở rộng nghiên cứu tác động của các chính sách học phí cụ thể theo từng khối ngành đào tạo đại học.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh: Luận án cung cấp một quy trình mẫu về việc tích hợp các lý thuyết kinh tế vi mô (tiêu dùng, đầu tư, lựa chọn rời rạc) để thiết lập hệ thống hàm cầu giáo dục. Phương pháp ước lượng chi phí cơ hội qua hai bước và kỹ thuật xử lý mô hình Heckman với biến công cụ loại trừ là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu định lượng trong kinh tế phát triển và kinh tế giáo dục.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ GD&ĐT, Bộ LĐTB&XH, Bộ Tài chính): Cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về phản ứng của hộ gia đình trước gánh nặng học phí, sự phân hóa tiếp cận theo tầng lớp thu nhập và vùng miền, phục vụ việc thiết kế các chính sách học bổng, tín dụng sinh viên và điều tiết học phí trong bối cảnh đẩy mạnh tự chủ đại học.
  • Đối với các cơ sở giáo dục đại học: Giúp các trường công lập và tư thục nắm bắt được các đặc điểm nhân khẩu học, mức độ sẵn sàng chi trả và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của người học để xây dựng chính sách học phí và học bổng tuyển sinh phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng bộ dữ liệu nào cho phân tích định lượng và tiêu chí chọn mẫu là gì?

Luận án sử dụng số liệu Điều tra mức sống hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) năm 2018 của Tổng cục Thống kê. Để tránh ước lượng chệch, luận án không sử dụng toàn bộ mẫu điều tra mà chỉ lọc ra các quan sát thuộc những hộ gia đình có thành viên đã tốt nghiệp trung học phổ thông (đối tượng trực tiếp đứng trước quyết định đi học đại học hoặc tham gia thị trường lao động).

2. Biến chi phí cơ hội được xây dựng và đưa vào các mô hình nghiên cứu như thế nào?

Chi phí cơ hội được định nghĩa là khoản thu nhập kỳ vọng bị mất đi khi một cá nhân quyết định đi học đại học thay vì đi làm. Luận án ước lượng biến này theo thủ tục hai bước: Bước 1 ước lượng mô hình tiền lương của những người tốt nghiệp THPT đang làm việc; Bước 2 sử dụng kết quả này để dự báo mức thu nhập kỳ vọng cho các cá nhân trong độ tuổi đi học đại học và đưa vào các hàm cầu làm biến giải thích.

3. Tại sao luận án cần sử dụng biến công cụ trong mô hình Heckman?

Trong mô hình chọn mẫu Heckman, nếu tập hợp các biến giải thích trong phương trình chọn (quyết định có đi học ĐH hay không) hoàn toàn trùng khớp với phương trình kết cục (mức chi tiêu cho GDĐH), mô hình dễ gặp hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng và ước lượng bị chệch. Luận án đã xây dựng biến công cụ (biến loại trừ) thỏa mãn điều kiện: chỉ tương quan với quyết định lựa chọn (phương trình chọn) nhưng không tương quan trực tiếp với mức chi tiêu (phương trình kết cục), giúp kết quả ước lượng thu được không bị chệch.

4. Phát hiện về vai trò của giới tính chủ hộ trong nhóm hộ nghèo có ý nghĩa gì?

Kết quả ước lượng mô hình Logit cho nhóm hộ nghèo chỉ ra rằng tỷ số rủi ro (Odds Ratio) của biến chủ hộ nam là 0,58. Điều này có nghĩa là trong các hộ nghèo, khả năng chủ hộ là nam giới quyết định cho con đi học đại học chỉ bằng 58% so với chủ hộ là nữ giới. Kết quả này phản ánh vai trò tích cực của phụ nữ trong việc ưu tiên đầu tư cho giáo dục con cái khi nguồn lực tài chính của gia đình bị hạn chế.

5. Sự khác biệt chính giữa hàm cầu đại học công lập và đại học tư thục trong mô hình Logit đa thức là gì?

Mô hình Logit đa thức (sử dụng nhóm không đi học đại học làm cơ sở) cho thấy các biến thu nhập hộ gia đình, trình độ học vấn của chủ hộ và khu vực địa lý có hệ số tác động và mức ý nghĩa thống kê khác nhau giữa hai nhóm trường. Quyết định theo học đại học tư thục chịu sự chi phối mạnh hơn bởi mức thu nhập của hộ gia đình so với quyết định theo học đại học công lập.


Kết luận

Luận án của tác giả Trương Nhật Hoa đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về cầu giáo dục đại học thông qua việc tích hợp lý thuyết tiêu dùng, lý thuyết đầu tư vốn con người và lý thuyết lựa chọn rời rạc. Bằng việc ứng dụng các mô hình kinh tế lượng vi mô gồm Heckman (với biến công cụ), Logit nhị phân và Logit đa thức trên dữ liệu VHLSS 2018, công trình đã làm rõ tác động của thu nhập, học vấn chủ hộ, giới tính chủ hộ và chi phí cơ hội đến quyết định tiếp cận giáo dục đại học tại Việt Nam. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện chính sách tín dụng sinh viên, quỹ học bổng quốc gia và cơ chế tự chủ đại học nhằm đảm bảo công bằng trong tiếp cận giáo dục.