Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Cầu Giáo Dục Đại Học Của Các Hộ Gia Đình Ở Việt Nam

Tài liệu phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học của hộ gia đình, cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng và nhu cầu hiện nay.

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

187
8
1

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

1. CHƯƠNG MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

1.6. Kết cấu của luận án

1.7. Những đóng góp mới của luận án

2. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Một số khái niệm liên quan đến cầu về giáo dục đại học của hộ gia đình

2.2. Giáo dục đại học và cầu về giáo dục đại học

2.3. Khái niệm và một số đặc điểm của hộ gia đình

2.4. Đặc điểm của cầu giáo dục đại học

2.5. Cơ sở lý thuyết cho việc xác định cầu về giáo dục đại học của hộ gia đình

2.6. Tổng quan nghiên cứu

2.6.1. Các nghiên cứu lý thuyết

2.6.2. Các nghiên cứu thực nghiệm

2.6.3. Khoảng trống nghiên cứu

2.7. Khung nghiên cứu của luận án

2.8. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến cầu đại học

2.9. Phân tích hành vi của Chủ hộ

2.10. KẾT LUẬN CHƯƠNG

3. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Các hàm cầu giáo dục đại học

3.2. Hành vi lựa chọn giữa hàng hóa tiêu dùng và hàng hóa giáo dục của Chủ hộ

3.3. Hành vi lựa chọn giữa hàng hóa giáo dục và thị trường lao động của Chủ hộ

3.4. Mô hình logit đa thức

3.5. Dữ liệu được sử dụng

3.6. Phạm vi của dữ liệu

3.7. Tách dữ liệu theo phân tầng xã hội

3.8. Tiêu chí chi tiêu của hộ gia đình

3.9. Tiêu chí truyền thống trong bộ số liệu

3.10. Về bằng cấp của Chủ hộ

3.11. Thông tin về chi tiêu và số thành viên học đại học, công lập và tư thục

3.12. Thông tin về nghề nghiệp của Chủ hộ

3.13. Tóm tắt phương pháp ước lượng các mô hình

3.14. KẾT LUẬN CHƯƠNG

4. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CẦU GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM

4.1. Thực trạng phát triển hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam

4.2. Hệ thống các trường đại học ở Việt Nam

4.3. Quy mô theo số lượng người học và số lượng sinh viên tuyển mới

4.4. Những yếu tố ảnh hưởng tới cầu giáo dục đại học nhìn từ góc độ hộ gia đình

4.4.1. Thu nhập và chi tiêu cho giáo dục của hộ

4.4.2. Chi phí cho giáo dục theo cấp học

4.4.3. Thu nhập của hộ gia đình theo ngành nghề

4.4.4. Bằng cấp của Chủ hộ

4.4.5. Cơ cấu về giới của Chủ hộ

4.4.6. Chính sách của Chính phủ

4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG

5. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH THỰC NGHIỆM CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CẦU GIÁO DỤC ĐẠI HỌC

5.1. Phân tích thống kê

5.2. Ước lượng mô hình Heckman

5.3. Vấn đề biến loại trừ (biến công cụ) trong ước lượng mô hình Heckman

5.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học của hộ gia đình từ mô hình Heckman

5.5. Kết quả ước lượng mô hình

5.6. So sánh kết quả ước lượng mô hình Heckman trong trường hợp có biến công cụ và không có biến công cụ

5.7. Kết luận rút ra từ việc ước lượng mô hình Heckman

5.8. Các nhân tố xác định cầu giáo dục đại học từ mô hình logit

5.9. Kết quả ước lượng mô hình

5.10. Ảnh hưởng biên của biến giải thích trong mô hình logit

5.11. Kết luận từ phân tích mô hình logit

5.12. Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học từ mô hình logit đa thức

5.13. Kết quả ước lượng và phân tích tác động

5.14. Kết luận từ phân tích mô hình logit đa thức

5.15. Những kết luận thống nhất và đặc trưng từ ba mô hình cầu giáo dục đại học

5.16. KẾT LUẬN CHƯƠNG

6. CHƯƠNG 5: TÓM TẮT PHÁT HIỆN CHÍNH VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

6.1. Những phát hiện chính của nghiên cứu

6.2. Kết quả từ phân tích thống kê

6.3. Kết quả từ mô hình Heckman

6.4. Kết quả từ mô hình logit

6.5. Kết quả từ mô hình logit đa thức

6.6. Khuyến nghị chính sách

6.6.1. Xây dựng và phát triển mạnh mẽ các kênh hỗ trợ tài chính cho sinh viên

6.6.2. Tăng cường liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp

6.6.3. Đẩy nhanh chủ trương xây dựng xã hội học tập và mở rộng cơ hội học tập suốt đời cho người dân

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ NỘI DUNG LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cầu Giáo Dục Đại Học Tại Việt Nam Hiện Nay

Giáo dục đại học (GDĐH) đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, yếu tố cốt lõi để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững của quốc gia. Đối với Việt Nam, một quốc gia đang phát triển, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh tầm quan trọng của giáo dục từ góc độ kinh tế, cũng như mối quan hệ giữa giáo dục và năng suất lao động. Đầu tư vào giáo dục được xem là đầu tư cho tương lai, mang lại lợi ích không chỉ về kinh tế mà còn về xã hội, giảm bất bình đẳng thu nhập và tăng cường gắn kết cộng đồng. Tỉ lệ nhập học thô (GER) là một chỉ số quan trọng phản ánh tiềm năng nguồn nhân lực chất lượng cao. Việt Nam cần tăng nhanh GER của cấp học sau phổ thông để đảm bảo cơ hội tiếp cận GDĐH cho tất cả những ai có nhu cầu.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục đại học với phát triển kinh tế

Giáo dục đại học không chỉ cung cấp kiến thức chuyên môn mà còn trang bị kỹ năng mềm, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề, những yếu tố then chốt để nâng cao năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Theo Lucas (1988), Mankiw và cộng sự (1992), Barro & Sala-i-Martin (1995) và Annabi & Lan (2011), giáo dục có vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế. Đầu tư vào giáo dục là đầu tư vào tương lai, tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

1.2. So sánh tỷ lệ nhập học thô GER của Việt Nam với các nước

Tỉ lệ nhập học thô (GER) của Việt Nam năm 2016 là 28%, cao hơn mức trung bình của các nước có thu nhập trung bình, nhưng vẫn thấp hơn so với các nước trong khu vực như Thái Lan (50%) và Malaysia (42%). Theo Ngân hàng Thế giới (2019), các quốc gia này đã đạt mức GER tương đương của Việt Nam từ 15-20 năm trước. Để đạt được khát vọng phát triển đến năm 2035, Việt Nam cần có chính sách tích cực để thu hút thêm người học ở cấp đại học và cao đẳng, tương tự như các quốc gia có chỉ số đổi mới sáng tạo cao như Singapore, Hàn Quốc và Hong Kong.

II. Thách Thức Tiếp Cận Giáo Dục Đại Học Tại Việt Nam Hiện Nay

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của GDĐH, nhiều HGĐ tại Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong việc đầu tư cho con em theo học. Chính sách tự chủ đại học, dù mang lại nhiều lợi ích, cũng dẫn đến việc tăng học phí, gây áp lực tài chính lên các HGĐ. Nhiều học sinh tốt nghiệp THPT có năng lực và mong muốn học đại học nhưng không đủ khả năng tài chính, dẫn đến lãng phí nguồn nhân lực và bất bình đẳng trong tiếp cận GDĐH. Cần có các chính sách hỗ trợ tài chính hiệu quả để tháo gỡ nút thắt này, đảm bảo mọi người có cơ hội tiếp cận GDĐH.

2.1. Tác động của tự chủ đại học đến học phí và khả năng tiếp cận

Chính sách tự chủ đại học cho phép các trường tự quyết định mức học phí, dẫn đến việc tăng học phí để bù đắp chi phí hoạt động và nâng cao chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, điều này gây khó khăn cho các HGĐ có thu nhập thấp và trung bình, làm giảm khả năng tiếp cận GDĐH của con em họ. Cần có các giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực này, như tăng cường học bổng, tín dụng ưu đãi và các chương trình hỗ trợ tài chính khác.

2.2. Bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục đại học theo thu nhập

Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt lớn trong khả năng tiếp cận GDĐH giữa các nhóm thu nhập khác nhau. Các HGĐ có thu nhập cao có khả năng đầu tư cho con em học đại học tốt hơn, trong khi các HGĐ có thu nhập thấp gặp nhiều khó khăn hơn. Điều này dẫn đến bất bình đẳng trong cơ hội phát triển và làm sâu sắc thêm khoảng cách giàu nghèo. Cần có các chính sách để giảm thiểu sự bất bình đẳng này, đảm bảo mọi người đều có cơ hội tiếp cận GDĐH, không phân biệt hoàn cảnh kinh tế.

2.3. Thiếu hụt các kênh hỗ trợ tài chính cho sinh viên nghèo

Hiện tại, các kênh hỗ trợ tài chính cho sinh viên, như học bổng và tín dụng ưu đãi, còn hạn chế và chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Tín dụng sinh viên vẫn đang được lồng ghép với các chương trình cho vay ưu đãi khác, chưa được thiết kế riêng cho đối tượng sinh viên. Cần có các quỹ học bổng quốc gia dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc hoặc theo học các ngành nghề được Nhà nước khuyến khích, cũng như các chương trình tín dụng sinh viên với điều kiện vay và trả nợ linh hoạt.

III. Các Yếu Tố Kinh Tế Ảnh Hưởng Đến Cầu Giáo Dục Đại Học

Thu nhập của HGĐ là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học. Các HGĐ có thu nhập cao thường có khả năng chi trả học phí và các chi phí liên quan đến việc học đại học của con em. Chi phí giáo dục, bao gồm học phí, chi phí sinh hoạt và các chi phí khác, cũng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư vào GDĐH. Ngoài ra, thị trường lao động và cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp cũng là những yếu tố quan trọng mà các HGĐ cân nhắc.

3.1. Tác động của thu nhập hộ gia đình đến quyết định học đại học

Thu nhập của HGĐ có tác động trực tiếp đến khả năng chi trả cho GDĐH. Các HGĐ có thu nhập cao có thể dễ dàng chi trả học phí, chi phí sinh hoạt và các chi phí khác liên quan đến việc học đại học của con em. Ngược lại, các HGĐ có thu nhập thấp thường gặp khó khăn trong việc chi trả các chi phí này, dẫn đến việc con em họ phải từ bỏ cơ hội học đại học. Cần có các chính sách hỗ trợ tài chính để giảm bớt gánh nặng cho các HGĐ có thu nhập thấp.

3.2. Ảnh hưởng của chi phí giáo dục và học phí đến cầu giáo dục

Chi phí giáo dục, bao gồm học phí, chi phí sinh hoạt, sách vở và các chi phí khác, là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học. Khi chi phí giáo dục tăng lên, nhiều HGĐ có thể không đủ khả năng chi trả, dẫn đến việc giảm cầu giáo dục. Học phí là một phần quan trọng của chi phí giáo dục, và việc tăng học phí có thể gây ra những tác động tiêu cực đến khả năng tiếp cận GDĐH của các HGĐ có thu nhập thấp và trung bình.

3.3. Vai trò của thị trường lao động và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp

Thị trường lao động và cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp là những yếu tố quan trọng mà các HGĐ cân nhắc khi quyết định đầu tư vào GDĐH. Nếu thị trường lao động có nhiều cơ hội việc làm tốt cho sinh viên tốt nghiệp đại học, các HGĐ sẽ có xu hướng đầu tư nhiều hơn vào GDĐH. Ngược lại, nếu thị trường lao động ảm đạm và sinh viên tốt nghiệp khó tìm được việc làm, các HGĐ có thể ít quan tâm hơn đến việc đầu tư vào GDĐH.

IV. Các Yếu Tố Xã Hội Tác Động Đến Cầu Giáo Dục Đại Học

Ngoài các yếu tố kinh tế, các yếu tố xã hội như trình độ học vấn của cha mẹ, giới tính, khu vực địa lý và văn hóa cũng ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học. Cha mẹ có trình độ học vấn cao thường có xu hướng khuyến khích con em học đại học hơn. Giới tính cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định học đại học, đặc biệt ở các vùng nông thôn. Khu vực địa lý cũng đóng vai trò quan trọng, với các thành phố lớn có nhiều cơ hội học tập và việc làm hơn. Văn hóa và truyền thống gia đình cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định học đại học.

4.1. Ảnh hưởng của trình độ học vấn của cha mẹ đến quyết định học đại học

Trình độ học vấn của cha mẹ có ảnh hưởng lớn đến quyết định học đại học của con em. Cha mẹ có trình độ học vấn cao thường có xu hướng khuyến khích con em học đại học hơn, vì họ nhận thức được tầm quan trọng của GDĐH đối với sự thành công trong tương lai. Họ cũng có thể cung cấp cho con em sự hỗ trợ về học tập và tài chính tốt hơn. Ngược lại, cha mẹ có trình độ học vấn thấp có thể ít quan tâm hơn đến việc học đại học của con em.

4.2. Vai trò của giới tính và khu vực địa lý trong tiếp cận giáo dục

Giới tính và khu vực địa lý cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận GDĐH. Ở một số vùng nông thôn, vẫn còn tồn tại định kiến về vai trò của phụ nữ, khiến cho các em gái ít có cơ hội học đại học hơn so với các em trai. Khu vực địa lý cũng đóng vai trò quan trọng, với các thành phố lớn có nhiều cơ hội học tập và việc làm hơn so với các vùng nông thôn. Cần có các chính sách để giảm thiểu sự khác biệt này, đảm bảo mọi người đều có cơ hội tiếp cận GDĐH, không phân biệt giới tính và khu vực địa lý.

4.3. Tác động của văn hóa và truyền thống gia đình đến cầu giáo dục

Văn hóa và truyền thống gia đình cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định học đại học. Ở một số gia đình, việc học đại học được coi là một truyền thống quan trọng, và con em được khuyến khích theo học đại học để tiếp nối truyền thống gia đình. Ở những gia đình khác, việc học đại học có thể không được coi trọng bằng, và con em có thể được khuyến khích tham gia vào các hoạt động kinh doanh của gia đình hoặc tìm kiếm việc làm ngay sau khi tốt nghiệp trung học.

V. Phân Tích Thực Nghiệm Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Cầu Giáo Dục

Phân tích thực nghiệm sử dụng các mô hình kinh tế lượng như Heckman, Logit và Logit đa thức để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học của các HGĐ. Dữ liệu từ Điều tra mức sống HGĐ (VHLSS) của Tổng cục Thống kê Việt Nam (TCTK) năm 2018 được sử dụng để ước lượng các mô hình. Kết quả cho thấy thu nhập, chi phí giáo dục, trình độ học vấn của cha mẹ và khu vực địa lý là những nhân tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến cầu giáo dục.

5.1. Ứng dụng mô hình Heckman để phân tích lựa chọn học đại học

Mô hình Heckman được sử dụng để phân tích hai giai đoạn của quyết định học đại học: (1) quyết định có tham gia thị trường lao động hay tiếp tục học lên đại học, và (2) quyết định có học đại học hay không nếu đã chọn tiếp tục học. Mô hình này giúp khắc phục vấn đề chọn mẫu và đưa ra ước lượng chính xác hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục.

5.2. Sử dụng mô hình Logit để xác định các yếu tố tác động đến cầu

Mô hình Logit được sử dụng để phân tích quyết định học đại học của các HGĐ, dựa trên các yếu tố kinh tế và xã hội. Kết quả cho thấy thu nhập, chi phí giáo dục, trình độ học vấn của cha mẹ và khu vực địa lý là những nhân tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến cầu giáo dục. Mô hình này cung cấp thông tin chi tiết về tác động của từng yếu tố đến quyết định học đại học.

5.3. Phân tích mô hình Logit đa thức về lựa chọn trường công lập và tư thục

Mô hình Logit đa thức được sử dụng để phân tích quyết định lựa chọn giữa trường công lập và tư thục của các HGĐ. Kết quả cho thấy học phí, chất lượng đào tạo và cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp là những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định này. Mô hình này giúp hiểu rõ hơn về sự khác biệt trong cầu giáo dục giữa các loại hình trường đại học.

VI. Khuyến Nghị Chính Sách Thúc Đẩy Cầu Giáo Dục Đại Học

Để thúc đẩy cầu giáo dục đại học và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cần có các chính sách hỗ trợ tài chính cho sinh viên, tăng cường liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp, và đẩy mạnh xây dựng xã hội học tập. Các chính sách hỗ trợ tài chính có thể bao gồm học bổng, tín dụng ưu đãi và các chương trình hỗ trợ chi phí sinh hoạt. Liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp giúp sinh viên có cơ hội thực tập và làm việc sau khi tốt nghiệp. Xây dựng xã hội học tập tạo điều kiện cho mọi người có thể học tập suốt đời.

6.1. Xây dựng và phát triển các kênh hỗ trợ tài chính cho sinh viên

Cần xây dựng và phát triển các kênh hỗ trợ tài chính cho sinh viên, bao gồm học bổng, tín dụng ưu đãi và các chương trình hỗ trợ chi phí sinh hoạt. Các học bổng nên được trao cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc hoặc theo học các ngành nghề được Nhà nước khuyến khích. Tín dụng ưu đãi nên có điều kiện vay và trả nợ linh hoạt, phù hợp với khả năng tài chính của sinh viên. Các chương trình hỗ trợ chi phí sinh hoạt có thể giúp sinh viên giảm bớt gánh nặng tài chính và tập trung vào việc học tập.

6.2. Tăng cường liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp

Cần tăng cường liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp để giúp sinh viên có cơ hội thực tập và làm việc sau khi tốt nghiệp. Các trường đại học nên hợp tác với các doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động. Các doanh nghiệp nên tạo điều kiện cho sinh viên thực tập và cung cấp cơ hội việc làm cho sinh viên tốt nghiệp.

6.3. Đẩy mạnh chủ trương xây dựng xã hội học tập và học tập suốt đời

Cần đẩy mạnh chủ trương xây dựng xã hội học tập và tạo điều kiện cho mọi người có thể học tập suốt đời. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc cung cấp các khóa học trực tuyến, các chương trình đào tạo từ xa và các hoạt động học tập cộng đồng. Xã hội học tập giúp mọi người có thể nâng cao kiến thức và kỹ năng, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và đóng góp vào sự phát triển của xã hội.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Chương này trình bày cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu về cầu GDĐH để làm cơ sở cho các mô hình định lượng của Luận án. Chương này bắt đầu bằng việc trình bày một số khái niệm liên quan đến cầu về GDĐH nhằm thống nhất về nội hàm các thuật ngữ then chốt đưược sử dụng xuyên suốt Luận án. Sau phần trình bày cơ sở lý thuyết cho việc nghiên cứu các dạng cầu khác nhau về GDĐH của HGĐ, Chương sẽ tổng quan những công trình nghiên cứu định lượng cập nhật về cầu GDĐH làm cơ sở xác định khoảng trống cho đề tài nghiên cứu. Một số khái niệm liên quan đến cầu về giáo dục đại học của hộ gia đình Phần này trình bày các khái niệm, định nghĩa chính gần như được đề cập suốt trong nghiên cứu nhằm cung cấp một cơ sở chung cho việc giải thích mối quan hệ giữa các biến được nghiên cứu.

Giáo dục đại học và cầu về giáo dục đại học 1. Giáo dục đại học và đặc trưng của giáo dục đại học Có nhiều khái niệm khác nhau về GDĐH. Trong Luận án này, GDĐH được xem xét như một nền tảng giáo dục ở trình độ cao. GDĐH diễn ra sau giáo dục trung học, và được tổ chức thực hiện ở các đại học, trường đại học, học viện hay các viện công nghệ - gọi chung là các cơ sở GDĐH.

GDĐH được coi là một trong những nhiệm vụ cần thiết quan trọng để đào nguồn nhân lực có chất lượng cao, bồi dưỡng nhân tài, có khả năng nghiên cứu và ứng dụng khoa học và công nghệ tạo ra tri thức, sản phẩm mới, phục vụ yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Một minh chứng là bất kỳ một xã hội nào cũng cần có GDĐH, chẳng hạn Vệt Nam đã có trường đại học cách đây hàng ngàn năm. Một trong các đặc trưng quan trọng của GDĐH từ phía người học ngày nay là: người học sau khi đã tốt nghiệp trung học phổ thông đã tiếp tục học đại học thay vì đi học nghề hay đi làm để kiếm thêm thu nhập (trong Luận án này được gọi chung là đối tượng tham gia TTLĐ). Đây là đặc trưng quan trọng mà người nghiên cứu có nhiệm vụ tìm hiểu những nhân tố nào tác động đến các quyết định này và mô hình kinh tế - kinh tế lượng nào có thể làm sáng tỏ sự lựa chọn này.

GDĐH theo lý thuyết kinh tế có thể xem hàng hóa tiêu dùng (tiêu dùng tư hay tiêu dùng công) và là hàng hóa đầu tư Stiglitz (1974)). Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123doc, T 21 of 98. 11 Với quan niệm như vậy thì về mặt logic phải xem xét hai khía cạnh: thứ nhất, nêu xem GDĐH là hàng hóa tiêu dùng công thì do tính lan tỏa về tri thức của người tốt nghiệp đại học- xã hội được hưởng lợi và nhà nước cần phải phân bổ ngân sách đầu tư cho nó. Mặt khác nếu xem xét GDĐH là hàng hóa đầu tư để cho năng suất và hiệu quả cao hơn so với khi không đầu tư thì phải xét đến và trò của người có cầu về GDĐH.

Trong đó, cần xem xét cả cầu theo học ở các trường ĐHCL và ĐHTT. Cầu GDĐH mà Luận án xem xét là cầu GDĐH cho tất cả các HGĐ trong toàn quốc. Do tính không đồng phương sai về thu nhập, Luận án cũng phải xét cầu GDĐH cho các tầng lớp dân cư có thu nhập khác nhau. Cầu giáo dục đại học của hộ gia đình Như đã biết GDĐH được xem là môi trường giáo dục ở cấp cao hơn bậc trung học phổ thông, cung cấp kiến thức chuyên sâu theo ngành, nghề mà sinh viên lựa chọn để tạo ra người có khả năng chuyên môn cao có thể đáp ứng yêu cầu cao của xã hội.

Đào tạo tại bậc đại học chỉ dành cho những học sinh đã tốt nghiệp trung học phổ thông, người đang có những nhu cầu và có đủ điều kiện tham gia học tập. Vậy cầu GDĐH là cầu dịch vụ từ môi trường GDĐH để tạo ra sản phẩm là con người tốt nghiệp đại học, có khả năng chuyên môn cao. Cầu về GDĐH khác cầu hàng hóa thông thường ở chỗ người tiêu dùng cầu hàng hóa thông thường bằng cách bỏ tiền ra mua hàng hóa (chẳng hạn mua ti vi) về để sử dụng khả năng sử dụng của nó (xem ti vi), trong khi đó, cầu GDĐH là việc HGĐ (Chủ hộ) đầu tư cho con/em mình (sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông) theo học ở các trường đại học để học lấy kiến thức, trở thành người có chuyên môn cao, sau này sử dụng cho những công việc cần tay nghề, kiến thức chuyên sâu và đi kèm theo đó là mức độ đãi ngộ kỳ vọng cũng cao hơn. Quan niệm này thể hiện trong nhiều nghiên cứu trên thế giới và xuyên suốt trong luận án thông qua các bài toán cực đại lợi ích của Chủ hộ và rút ra các hàm cầu khác nhau.

Trong phân tích định lượng, Luận án tập trung vào cầu giáo dục ở cấp độ HGĐ nên sẽ giới thiệu qua đặc trưng của bộ số liệu VHLSS. Do đặc trưng của bộ số liệu (VHLSS, Luận án giả thiết rằng mỗi một HGĐ có một người ra quyết định (giống như Beneito và cộng sự 2001). Người ra quyết định căn cứ vào hàm lợi ích của mình để ra các quyết định về cầu đại học trên cơ sở lựa chọn giữa các hàng hóa tiêu dùng và hàng hóa giáo dục hay giữa hàng hóa giáo dục và TTLĐ trong ràng buộc ngân sách của HGĐ. Trong số liệu VHLSS thì người ra quyết định đó sẽ là Chủ hộ.

Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123doc, T 22 of 98. 12 Chủ hộ đứng trước tình huống con/em mình tốt nghiệp trung học phổ thông có thể rất mong muốn cho con/em mình vào đại học theo truyền thống (cầu mong muốn) nhưng các ràng buộc về tài chính và các ràng buộc khác có thể khiến Chủ hộ quyết định giành phần chi tiêu của hộ cho con/em đi đại học hay không (cầu thực tế). Những quan niệm kinh tế này dẫn ta đến phải suy nghĩ nhận dạng các loại cầu này cũng như những nhân tố tác động đến các loại cầu này như thế nào. Như vậy nghiên cứu cầu GDĐH chúng ta phải đề cập đến khái niệm liên quan.

Khái niệm và một số đặc điểm của hộ gia đình Khái niệm HGĐ được ghi nhận tại Điều 106 Bộ luật Dân sự 2005, theo đó: “HGĐ mà các thành viên có tài sản chung, cùng đóng góp công sức để hoạt động kinh tế chung trong sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp hoặc một số lĩnh vực sản xuất, kinh doanh khác do pháp luật quy định là chủ thể khi tham gia quan hệ dân sự thuộc các lĩnh vực này”. TCTK đã cụ thể hóa khái niệm HGĐ trong VHLSS. HGĐ là một hoặc một nhóm người ăn chung, ở chung trong một chỗ ở từ 6 tháng trở lên trong 12 tháng qua và có chung quĩ thu chi. Thời gian 12 tháng qua tính từ thời điểm tiến hành phỏng vấn trở về trước (Nguồn: GSO.

- Người ra quyết định của HGĐ: để nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến cầu đại học của HGĐ như đã định nghĩa ở trên, ta giả định mỗi HGĐ có tồn tại một ‘người ra quyết định’ (có thể cha, mẹ, anh, chị hoặc người giám hộ) mà ta gọi là Chủ hộ. Giả thiết Chủ hộ là người hợp lý và sẽ quyết định cho con/em họ đi học đại học hay không trên cơ sở những điều kiện nhất định. Chủ hộ • Khái niệm Chủ hộ là người có vai trò điều hành, quản lý gia đình, giữ vị trí chủ yếu, quyết định những công việc của hộ. Thông thường (nhưng không nhất thiết) Chủ hộ là người có thu nhập cao nhất trong hộ, nắm được tất cả các hoạt động kinh tế và nghề nghiệp của các thành viên khác của hộ.

Đa số Chủ hộ theo khái niệm này trùng với Chủ hộ theo đăng ký hộ khẩu, nhưng cũng có Chủ hộ khác với Chủ hộ theo đăng ký hộ khẩu. Chủ hộ trong Luận án này ngoài việc là người đại diện cho HGĐ mà nghiên cứu này còn giả thiết Chủ hộ có hàm lợi ích của mình đại diện cho HGĐ. Luận án cũng giả thiết Chủ hộ đưa ra các quyết định sao cho tối đa hóa lợi ích của mình trong điều kiện ngân sách của hộ cho phép, thí dụ như quyết định cho con/em của hộ đi học. Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123doc, T 23 of 98.

13 • Giả thiết về hành vi của Chủ hộ Nghiên cứu này xây dựng hàm cầu thực nghiệm từ giả định rằng Chủ hộ là người có hàm lợi ích đại diện cho gia đình và tìm cách cực đại lợi ích khi tiêu dùng hàng hóa thông thường và hàng hóa giáo dục cũng như cực đại lợi ích khi lựa chọn giữa việc cho con/em đi học đại học hoặc không cũng như cực đại lợi ích khi lựa chọn giữa trường ĐHCL hay trường ĐHTT và không cho con đi học đại học. Một số đặc điểm nhân khẩu học • Ngân sách của hộ Ngân sách của HGĐ (thu nhập) được định nghĩa là toàn bộ số tiền và giá trị hiện vật của hộ mà các thành viên của hộ kiếm được trong một thời gian nhất định (thường là một năm- như trong VHLSS). Các HGĐ khác nhau có hoàn cảnh khác nhau. Có những hộ làm trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ, hoặc có những hộ thuần công chức, có những hộ làm trong lĩnh vực nông-lâm- ngư nghiệp, các thành viên của hộ cũng đều làm trong lĩnh vực này.

Thực tế ở nông thôn Việt Nam nhiều hộ làm trong lĩnh vực nông-lâm- ngư nghiệp nhưng chỉ có một số thành viên của hộ làm trong lĩnh vực này, còn những thành viên khác có thể làm kinh doanh dịch vụ hay làm công ăn lương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Cầu Giáo Dục Đại Học Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố quyết định đến nhu cầu giáo dục đại học trong bối cảnh Việt Nam hiện nay. Tác giả phân tích các yếu tố như chất lượng giáo dục, cơ hội việc làm, và sự phát triển kinh tế, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về động lực và xu hướng trong việc lựa chọn giáo dục đại học.

Bài viết không chỉ mang lại thông tin hữu ích cho sinh viên và phụ huynh mà còn cho các nhà quản lý giáo dục, giúp họ có cái nhìn tổng quan để cải thiện chất lượng và thu hút sinh viên. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực tại trường đại học quốc tế đại học quốc gia thành phố hồ chí minh, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực trong giáo dục. Ngoài ra, Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra sinh viên các trường đại học sư phạm việt nam cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng đầu ra của sinh viên. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ tiêu chí đánh giá chất lượng hoạt động quản lý đào tạo của trường đại học giao thông vận tải, giúp bạn nắm bắt các tiêu chí quan trọng trong quản lý giáo dục. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về giáo dục đại học tại Việt Nam.