Các Hình Thức Thực Hiện Chính Sách Pháp Luật: Khái Niệm, Học Thuyết và Chính Sách Xây Dựng Pháp Luật


Tổng quan về giáo trình

Cuốn sách "Chính sách pháp luật – Những vấn đề lý luận" thuộc lĩnh vực khoa học chính sách pháp luật, phục vụ chương trình đào tạo cử nhân và thạc sĩ luật học, cũng như nghiên cứu sinh trong các ngành luật học, hành chính học và khoa học chính sách công. Phần thứ ba của cuốn sách – "Các hình thức thực hiện chính sách pháp luật" – tập trung xây dựng hệ thống lý luận về cách thức chính sách pháp luật được đưa vào đời sống thực tiễn.

Kết cấu của phần này bao gồm Chương IX (Học thuyết pháp luật) và Chương X (Chính sách xây dựng pháp luật), trải dài từ trang 333 đến trang 382. Đây là phần mang tính ứng dụng cao, bổ sung cho các phần lý luận nền tảng trước đó bằng cách chỉ ra năm hình thức thực hiện chính sách pháp luật được phân loại theo tính chất hoạt động của các chủ thể: hình thức học thuyết pháp luật, hình thức xây dựng pháp luật, hình thức áp dụng pháp luật, hình thức giải thích pháp luật, và hình thức giáo dục và đào tạo pháp luật.

Điểm đặc trưng của cách tiếp cận trong phần này là thực hiện chính sách pháp luật được phân tích theo hai bình diện: với tư cách là một quá trình và với tư cách là kết quả cuối cùng của quá trình đó – một cách tiếp cận mà tác giả xác định là còn thiếu vắng trong sách báo về chính sách pháp luật tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Chương IX – Học thuyết pháp luật (trang 335–351) trình bày ba cụm vấn đề lớn:

  • Khái quát về thực hiện chính sách pháp luật: Xác định khái niệm "thực hiện chính sách pháp luật" theo nghĩa rộng, bao gồm cả quá trình hình thành, thực thi và kết quả đạt được sự phù hợp giữa đòi hỏi của chính sách với hành vi thực tế của mọi người.

  • Khái niệm và đặc điểm của học thuyết pháp luật: Học thuyết pháp luật được xác định là hình thức đầu tiên và có tính tiên phong trong các hình thức thực hiện chính sách pháp luật. Tác giả dẫn quan điểm của Alekseev (Giáo trình những luận điểm cơ bản của chính sách pháp luật ở Nga, 1995) và các công trình của Võ Khánh Vinh về vai trò của khoa học pháp lý đối với xây dựng pháp luật.

  • Mục tiêu và nhiệm vụ của học thuyết pháp luật: Đây là phần có giá trị phê phán thực tiễn cao nhất. Tác giả chỉ ra rằng chính sách pháp luật Việt Nam chưa được xây dựng trên một học thuyết pháp luật phát triển đầy đủ, dẫn chứng cụ thể qua các trường hợp xây dựng Bộ luật Hình sự năm 2015 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Chương X – Chính sách xây dựng pháp luật (trang 352–382) triển khai bốn nội dung:

  • Khái niệm và các dấu hiệu của chính sách xây dựng pháp luật
  • Thực trạng hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật và xây dựng pháp luật ở Việt Nam
  • Chính sách xây dựng pháp luật với tư cách là giải pháp khắc phục các sai lầm trong xây dựng pháp luật
  • Cơ chế theo dõi và thẩm định khoa học các dự án luật

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Khung lý luận về thực hiện chính sách pháp luật là trục trung tâm. Cuốn sách phân biệt rõ: thực hiện chính sách pháp luật với tư cách là quá trình bắt đầu từ khi xuất hiện nhu cầu điều chỉnh pháp luật, và với tư cách là kết quả – tức là "việc đạt được sự phù hợp đầy đủ giữa các đòi hỏi của chính sách pháp luật về việc thực hiện những hành vi nhất định và tổng thể các hoạt động chính sách đã được thực hiện kế tiếp nhau trên thực tế."

Quan niệm về chính sách pháp luật được định nghĩa là "hệ thống các luận điểm lý luận phản ánh các quan điểm về bản chất, các nguyên tắc, các ưu tiên, các định hướng, các giải pháp, các cơ chế thực hiện và các phương thức nâng cao hiệu quả điều chỉnh pháp luật ở Việt Nam trong tương lai lâu dài."

Lý luận về sai lầm trong xây dựng pháp luật là một đóng góp có tính hệ thống. Sách phân loại sai lầm theo: cơ chế tâm lý (cố ý/không cố ý), giai đoạn xây dựng pháp luật, và bốn loại theo tính chất (sai lầm mang tính quan niệm, sai lầm pháp lý, sai lầm lôgic, sai lầm ngữ pháp). Đặc biệt, sách phân biệt sai lầm đơn giản và sai lầm hệ thống – loại sau được gọi là "sai lầm chính sách" do mang màu sắc chính sách và gây hậu quả tổng thể.

Kỹ năng phát triển

Người học sau khi nghiên cứu phần này có khả năng:

  • Phân tích lý luận: Nhận diện và phân biệt các hình thức thực hiện chính sách pháp luật trong thực tiễn; phân tích tính chất của từng hình thức theo tiêu chí hoạt động của chủ thể.
  • Tư duy hệ thống: Đánh giá mối liên hệ giữa học thuyết pháp luật, xây dựng pháp luật, và các hình thức thực hiện khác trong một cơ chế thống nhất.
  • Năng lực phê phán thực tiễn: Vận dụng khung phân loại sai lầm để đánh giá chất lượng của các văn bản quy phạm pháp luật cụ thể; nhận diện xu hướng tích cực và tiêu cực trong chính sách xây dựng pháp luật qua phân tích hệ thống văn bản.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Nội dung trong phần thứ ba được trình bày theo phương pháp định nghĩa – phân tích – phân loại – liên hệ thực tiễn. Mỗi khái niệm cốt lõi (như "thực hiện chính sách pháp luật", "học thuyết pháp luật", "chính sách xây dựng pháp luật") đều được định nghĩa theo nhiều góc độ trước khi được phân tích thành phần cấu thành và liên hệ với thực trạng Việt Nam.

Liên hệ thực tiễn là đặc điểm nổi bật trong cách trình bày. Sách không dừng lại ở lý luận trừu tượng mà liên tục đối chiếu với các văn bản pháp luật cụ thể: Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014, Bộ luật Hình sự năm 2015, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 được nêu dẫn như các trường hợp minh chứng cho hậu quả của việc thiếu nền tảng học thuyết.

Tham chiếu kinh nghiệm quốc tế là một hướng tiếp cận xuyên suốt. Chương X tham chiếu kinh nghiệm Liên bang Nga về xây dựng quan niệm chính sách pháp luật, dẫn một danh sách gồm hơn mười công trình quan niệm của các tác giả Nga (Okun'kov, Mal'ko, Tikhomirov, Mazurenko...) trong giai đoạn 1995–2012, từ đó đề xuất mô hình cho Việt Nam.

Hệ thống tài liệu tham khảo nội bộ có tính cộng hưởng cao: phần lớn các chú thích cuối trang dẫn lại chính các bài viết của Võ Khánh Vinh trên Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Nhân lực khoa học xã hội từ năm 1994 đến 2017 – tạo ra một hệ thống tham chiếu nội bộ có thể dùng để truy nguyên sự phát triển tư duy của tác giả qua nhiều giai đoạn.

Người học tự nghiên cứu nên đọc theo thứ tự từ phần định nghĩa khái quát đến phần phân loại, sau đó đối chiếu với từng văn bản pháp luật cụ thể được nêu dẫn để kiểm chứng khung lý luận trong thực tế.


Điểm nổi bật và cập nhật

Phần thứ ba của cuốn sách đề xuất một số nội dung mà tác giả xác định là chưa được nghiên cứu đầy đủ trong khoa học pháp lý Việt Nam tại thời điểm viết:

Về mặt khái niệm: Sách chỉ ra rằng "sách báo về chính sách công và sách báo về chính sách pháp luật ở nước ta mới chỉ nêu vấn đề thực hiện chính sách công và thực hiện chính sách pháp luật mà chưa đưa ra quan niệm về nó." Từ đó, sách xây dựng định nghĩa kép về thực hiện chính sách pháp luật (theo quá trình và theo kết quả) như một đóng góp lý luận.

Về chương trình nghiên cứu: Tác giả đề xuất cụ thể một hệ các quan niệm khoa học mà khoa học pháp lý Việt Nam cần xây dựng, bao gồm: quan niệm tổng thể về phát triển pháp luật Việt Nam; chính sách xây dựng pháp luật; chính sách áp dụng pháp luật; chính sách giải thích pháp luật; chính sách giáo dục và đào tạo pháp luật; chính sách pháp luật hiến pháp; chính sách pháp luật hình sự; chính sách pháp luật trong lĩnh vực quyền con người – và nhiều lĩnh vực chuyên ngành khác.

Về chính sách xây dựng pháp luật cụ thể: Sách đề xuất bổ sung vào Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật một quy phạm riêng quy định sự luận chứng khoa học là bộ phận bắt buộc của quá trình chuẩn bị và thông qua dự án luật – tham chiếu mô hình Viện Nghiên cứu Pháp luật và Luật học so sánh trực thuộc Chính phủ Liên bang Nga.

Công cụ theo dõi pháp luật: Sách giới thiệu mô hình "Hồ sơ dự án luật" như một cơ chế theo dõi liên tục từ khi xuất hiện ý tưởng soạn thảo đến khi văn bản hết hiệu lực, bao gồm yếu tố thông tin, yếu tố phân tích và yếu tố nghiệp vụ.


Đối tượng sử dụng giáo trình

Sinh viên và học viên: Nội dung phù hợp với người học từ năm thứ ba đại học luật trở lên, đặc biệt là học viên cao học chuyên ngành lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, luật hiến pháp – hành chính, và các chương trình đào tạo về chính sách công. Người học cần có nền tảng về lý luận nhà nước và pháp luật, đặc biệt là các khái niệm về quy phạm pháp luật, hệ thống pháp luật, quan hệ pháp luật, và các giai đoạn xây dựng pháp luật.

Nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu: Phần thứ ba cung cấp một khung phân loại và danh sách các vấn đề nghiên cứu còn bỏ ngỏ theo nhận định của tác giả – như lý luận về sai lầm trong xây dựng pháp luật, quan niệm tổng thể về chính sách từng lĩnh vực pháp luật. Hệ thống tài liệu tham khảo theo phong trào nghiên cứu của Nga và Việt Nam có thể phục vụ cho việc định vị luận án hoặc công trình nghiên cứu chuyên khảo.

Cán bộ thực tiễn: Những người làm công tác xây dựng pháp luật, thẩm định văn bản, và hoạch định chính sách có thể tham khảo danh mục phân loại các xu hướng tiêu cực trong xây dựng pháp luật được liệt kê chi tiết trong Chương X (từ tính không có hệ thống của văn bản, thiếu tính đồng bộ, đến việc ban hành văn bản phục vụ lợi ích nhóm).

Giảng viên: Kết cấu trình bày từ lý luận đến thực tiễn, kết hợp với hệ thống ví dụ cụ thể về văn bản pháp luật, tạo điều kiện để xây dựng bài giảng theo phương pháp tình huống (case-based learning).


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Phần thứ ba phù hợp với người học đã có nền tảng lý luận nhà nước và pháp luật ở mức cơ bản. Sinh viên đại học năm thứ ba trở lên theo ngành luật và học viên cao học có thể sử dụng trực tiếp. Người học ngành hành chính học hoặc chính sách công có thể sử dụng như tài liệu bổ sung, cần đọc thêm phần nền về hệ thống pháp luật Việt Nam.

2. Cần kiến thức nền nào để học hiệu quả? Người học cần hiểu các khái niệm cơ bản: quy phạm pháp luật, văn bản quy phạm pháp luật, hệ thống pháp luật, các giai đoạn xây dựng pháp luật (sáng kiến lập pháp, soạn thảo, thảo luận, thông qua, ban hành). Nền tảng về khoa học chính sách công – đặc biệt chu trình chính sách từ xác định vấn đề đến đánh giá – cũng hỗ trợ việc tiếp thu nhanh hơn.

3. Điểm khác biệt với các tài liệu khác về xây dựng pháp luật? Khác với các giáo trình xây dựng pháp luật thông thường tập trung vào kỹ thuật soạn thảo và quy trình lập pháp, cuốn sách này đặt hoạt động xây dựng pháp luật trong khuôn khổ rộng hơn của chính sách pháp luật. Điều này có nghĩa là xây dựng pháp luật được phân tích không chỉ về thủ tục mà về chiến lược, định hướng ưu tiên, và liên hệ với học thuyết pháp luật. Lý luận về sai lầm hệ thống và đề xuất về quan niệm tổng thể là những nội dung ít gặp trong tài liệu tiếng Việt hiện có.

4. Làm sao để tự học hiệu quả? Người tự học nên đọc theo từng đơn vị khái niệm: đọc định nghĩa, ghi chép các tiêu chí phân loại, sau đó tự đối chiếu với một văn bản pháp luật cụ thể đang có hiệu lực. Với phần phân loại sai lầm trong xây dựng pháp luật (Chương X), có thể lấy một đạo luật cụ thể đã từng phải sửa đổi nhiều lần và thử xác định loại sai lầm tương ứng theo hệ thống phân loại của sách.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo? Hệ thống chú thích trong sách trỏ đến nhiều bài nghiên cứu của Võ Khánh Vinh trên các tạp chí chuyên ngành, có thể truy cập để đọc mở rộng. Đối với kinh nghiệm quốc tế, sách dẫn danh mục các công trình quan niệm phát triển pháp luật của Liên bang Nga từ 1995 đến 2012 (phần lớn bằng tiếng Nga). Người đọc quan tâm đến góc độ so sánh có thể tham khảo thêm tài liệu về chính sách lập pháp của các hệ thống pháp luật lục địa châu Âu.


Kết luận

Phần thứ ba của cuốn sách "Chính sách pháp luật – Những vấn đề lý luận" xây dựng một khuôn khổ lý luận có hệ thống về các hình thức thực hiện chính sách pháp luật, trong đó Chương IX và Chương X triển khai chi tiết hình thức học thuyết pháp luật và hình thức xây dựng pháp luật. Giá trị đặc trưng của hai chương này nằm ở chỗ lý luận và thực tiễn được trình bày đan xen: định nghĩa khái niệm được neo vào các văn bản pháp luật Việt Nam cụ thể, và các hạn chế thực tiễn được phân tích theo nguyên nhân lý luận.

Người học sử dụng phần này sẽ có điều kiện tiếp tục sang các hình thức còn lại của thực hiện chính sách pháp luật (áp dụng pháp luật, giải thích pháp luật, giáo dục và đào tạo pháp luật) với nền tảng khái niệm và phương pháp phân tích đã được xác lập. Bổ sung thêm các bài viết của tác giả trên Tạp chí Nhân lực khoa học xã hội số 6/2006, số 7/2006, và số 9/2017 sẽ giúp nắm bắt sự phát triển của các luận điểm qua từng giai đoạn nghiên cứu.