Các biện pháp điều khiển sinh trưởng, phát triển, ra hoa kết quả cây ăn trái (P1)

Tài liệu nghiên cứu Các biện pháp điều khiển sinh trưởng phát triển ra hoa kết quả cây ăn trái phần 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu tham khảo

2003

66
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng quy luật điều khiển sinh trưởng ra hoa cây ăn trái

Để thực hiện các biện pháp điều khiển sinh trưởng phát triển ra hoa kết quả cây ăn trái hiệu quả, việc nắm vững các quy luật sinh học nền tảng là yêu cầu bắt buộc. Sinh trưởng và phát triển là hai quá trình song hành nhưng có bản chất khác biệt. Theo Libbert, sinh trưởng là sự gia tăng không thuận nghịch về số lượng, kích thước của tế bào, mô và toàn cây. Trong khi đó, phát triển là quá trình biến đổi về chất bên trong, dẫn đến thay đổi hình thái và chức năng. Ranh giới giữa hai quá trình này là sự ra hoa, đánh dấu sự chuyển đổi từ giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng (ưu thế phát triển rễ, thân, lá) sang giai đoạn sinh trưởng sinh sản (ưu thế hình thành hoa, quả, hạt). Mục tiêu của kỹ thuật canh tác cây ăn trái hiện đại là điều khiển tỷ lệ giữa hai giai đoạn này nhằm tối ưu hóa năng suất và hiệu quả kinh tế. Hiểu rõ các yếu tố nội tại (di truyền, phytohormone thực vật) và ngoại cảnh (nhiệt độ, ánh sáng, dinh dưỡng) ảnh hưởng đến từng giai đoạn cho phép áp dụng các biện pháp can thiệp chính xác. Ví dụ, cây nhân giống vô tính (chiết, ghép) thường bỏ qua giai đoạn non trẻ, kế thừa tuổi phát dục của cây mẹ, do đó ra hoa sớm hơn cây gieo từ hạt. Việc hiểu và vận dụng các quy luật này là chìa khóa để chủ động trong việc xử lý ra hoatăng tỷ lệ đậu trái.

1.1. Mối quan hệ giữa sinh trưởng và phát triển của cây trồng

Sinh trưởng và phát triển là hai mặt của một quá trình thống nhất, có mối quan hệ biện chứng. Sự biến đổi về lượng (sinh trưởng) đến một mức độ nhất định sẽ dẫn đến sự thay đổi về chất (phát triển). Ngược lại, sự biến đổi về chất tạo điều kiện cho những bước nhảy vọt về lượng. Sự ra hoa là một ví dụ điển hình, là kết quả của một quá trình biến đổi chất lâu dài và liên tục để hình thành cơ quan sinh sản với chức năng hoàn toàn mới. Trong thực tiễn, việc áp dụng các biện pháp ức chế sinh trưởng sinh dưỡng tạm thời, như kỹ thuật xiết nước hay biện pháp khoanh vỏ, thực chất là tác động vào quá trình sinh trưởng để thúc đẩy sự thay đổi về chất, dẫn đến quá trình phân hóa mầm hoa diễn ra thuận lợi hơn.

1.2. Tầm quan trọng của việc xử lý ra hoa đúng thời điểm

Việc chủ động xử lý ra hoa cho cây ăn trái mang lại giá trị kinh tế to lớn. Điều khiển cây ra hoa trái vụ giúp nông sản bán được giá cao hơn, tránh áp lực cạnh tranh vào chính vụ. Hơn nữa, việc cho cây ra hoa đồng loạt, tập trung giúp thuận lợi cho công tác chăm sóc, quản lý nước và phân bón, phòng trừ sâu bệnh và thu hoạch. Để làm được điều này, cần hiểu rõ các học thuyết về sự ra hoa như thuyết cảm ứng nhiệt độ (xuân hóa), thuyết quang chu kỳ, thuyết hormon và đặc biệt là thuyết về tỷ lệ C/N. Việc tác động kỹ thuật đúng thời điểm, dựa trên sự am hiểu các quy luật sinh lý của cây trồng, sẽ quyết định sự thành công của vụ mùa, giúp tăng tỷ lệ đậu trái và nâng cao chất lượng nông sản.

II. Giải mã thách thức Tại sao cây ăn trái ra hoa không đều

Một trong những thách thức lớn nhất trong kỹ thuật canh tác cây ăn trái là hiện tượng ra hoa không ổn định, đặc biệt là ra quả cách năm. Hiện tượng này xảy ra khi cây cho năng suất rất cao trong một năm, dẫn đến việc tiêu hao quá nhiều chất dinh dưỡng. Kết quả là năm tiếp theo, cây sinh trưởng yếu, không đủ nguồn lực để phân hóa mầm hoa, dẫn đến mất mùa. Theo tài liệu của PGS. Phạm Văn Côn, các loại cây như nhãn, vải, cam, quýt thường gặp phải tình trạng này. Nguyên nhân sâu xa đến từ sự mất cân bằng giữa sinh trưởng và ra quả. Khi quả quá nhiều, chúng trở thành nơi ưu tiên hấp thụ dinh dưỡng, cạnh tranh trực tiếp với quá trình sinh trưởng của cành lá và sự hình thành mầm hoa cho vụ sau. Ngoài ra, các yếu tố ngoại cảnh cũng ảnh hưởng lớn đến việc kích thích ra hoa. Thời tiết bất lợi như rét đậm, mưa nhiều vào thời điểm thụ phấn (như ở cây xoài, vải miền Bắc) có thể làm hỏng hoa, cản trở thụ phấn, dẫn đến tỷ lệ đậu quả thấp. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp điều khiển sinh trưởng phù hợp nhằm ổn định năng suất qua các năm.

2.1. Hiện tượng ra quả cách năm và các biện pháp khắc phục

Để khắc phục hiện tượng ra quả cách năm, cần áp dụng tổng hợp nhiều biện pháp. Thứ nhất, đảm bảo dinh dưỡng cây trồng đầy đủ và cân đối, đặc biệt là sau một vụ mùa bội thu, cần bổ sung dinh dưỡng kịp thời để cây phục hồi. Thứ hai, điều hòa mối quan hệ giữa lá và quả thông qua các biện pháp kỹ thuật như tỉa cành tạo tán hợp lý, tỉa bớt hoa và quả non khi cây đậu quá sai. Việc này giúp giảm bớt sự tiêu hao dinh dưỡng, tạo điều kiện cho cây sinh trưởng khỏe mạnh và phân hóa mầm hoa cho năm sau. Cuối cùng, việc lựa chọn các giống có đặc tính ra hoa ổn định cũng là một giải pháp mang tính bền vững.

2.2. Ảnh hưởng của yếu tố ngoại cảnh đến phân hóa mầm hoa

Các yếu tố ngoại cảnh như nhiệt độ, ánh sáng và ẩm độ có tác động quyết định đến quá trình phân hóa mầm hoa. Nhiều loại cây ăn quả á nhiệt đới (như vải, nhãn) cần một giai đoạn khô hạn và nhiệt độ thấp để cảm ứng ra hoa. Nếu giai đoạn này gặp mưa nhiều và thời tiết ấm áp, cây sẽ tiếp tục sinh trưởng dinh dưỡng và không hình thành được đọt hoa. Ngược lại, đối với một số cây nhiệt đới, kỹ thuật xiết nước tạo ra một cú sốc khô hạn nhân tạo lại là biện pháp hữu hiệu để kích thích ra hoa. Do đó, việc am hiểu yêu cầu sinh thái của từng loại cây và áp dụng các biện pháp quản lý nước và phân bón phù hợp với điều kiện thời tiết là vô cùng quan trọng.

III. Top 3 biện pháp cơ giới ức chế sinh trưởng sinh dưỡng hiệu quả

Các biện pháp cơ giới là nhóm kỹ thuật tác động vật lý trực tiếp lên cây trồng nhằm mục đích ức chế sinh trưởng sinh dưỡng tạm thời và chuyển hướng nguồn năng lượng của cây sang quá trình sinh sản. Đây là những phương pháp truyền thống nhưng vẫn giữ nguyên giá trị trong kỹ thuật canh tác cây ăn trái hiện đại vì tính hiệu quả và chi phí thấp. Nguyên tắc chung của các biện pháp này là gây ra một “stress” có kiểm soát cho cây, làm gián đoạn tạm thời quá trình vận chuyển nước và dinh dưỡng, từ đó làm thay đổi cân bằng hormone và tăng tích lũy carbohydrate, dẫn đến tăng tỷ lệ C/N. Khi tỷ lệ này đạt ngưỡng thích hợp, quá trình phân hóa mầm hoa sẽ được khởi động. Ba biện pháp phổ biến và hiệu quả nhất bao gồm kỹ thuật xiết nước, biện pháp khoanh vỏ, và tỉa cành tạo tán. Mỗi biện pháp có cơ chế tác động và cách áp dụng riêng, phù hợp với từng loại cây trồng và điều kiện canh tác cụ thể. Việc kết hợp khéo léo các biện pháp này sẽ giúp nhà vườn chủ động hơn trong việc xử lý ra hoa, hướng tới mục tiêu sản xuất bền vững và hiệu quả.

3.1. Kỹ thuật xiết nước Bí quyết kích thích phân hóa mầm hoa

Kỹ thuật xiết nước (tạo khô hạn) là biện pháp ngừng tưới trong một khoảng thời gian nhất định để cây chuyển sang trạng thái “ngủ nghỉ” tạm thời. Trong giai đoạn này, sinh trưởng thân lá chậm lại, hàm lượng Abscisic acid (ABA) - một loại hormone ức chế sinh trưởng - tăng lên, đồng thời quá trình quang hợp vẫn diễn ra, giúp tích lũy carbohydrate trong cây. Điều này trực tiếp làm tăng tỷ lệ C/N. Khi cây có biểu hiện héo nhẹ vào ban ngày và tươi lại vào ban đêm là thời điểm thích hợp để tưới nước trở lại. Việc cung cấp nước đột ngột sau giai đoạn khô hạn sẽ là một cú hích mạnh mẽ, kích thích ra hoa đồng loạt. Biện pháp này đặc biệt hiệu quả với các cây có múi, xoài ở vùng nhiệt đới.

3.2. Biện pháp khoanh vỏ Tác động tích lũy tỷ lệ C N

Biện pháp khoanh vỏ (girdling) là kỹ thuật dùng dao sắc khoanh một vòng trên cành hoặc thân cây để cắt đứt mạch libe (mạch rây), là nơi vận chuyển các sản phẩm quang hợp (chủ yếu là đường) từ lá xuống rễ. Việc làm này ngăn chặn tạm thời dòng carbohydrate di chuyển xuống bộ rễ, khiến chúng bị tích lũy lại ở phần thân cành phía trên vết khoanh. Sự gia tăng nồng độ carbohydrate cục bộ này làm tăng mạnh tỷ lệ C/N, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành và phân hóa mầm hoa. Cần lưu ý kỹ thuật này phải được thực hiện đúng cách, tránh làm tổn thương đến mạch gỗ (xylem) để không ảnh hưởng đến việc vận chuyển nước và khoáng từ rễ lên.

3.3. Tỉa cành tạo tán Điều tiết dinh dưỡng và ánh sáng tối ưu

Tỉa cành tạo tán không chỉ giúp tạo hình cho cây mà còn là một biện pháp quan trọng để điều tiết sinh trưởng. Việc loại bỏ các cành vô hiệu, cành vượt, cành bị sâu bệnh giúp giảm bớt sự cạnh tranh dinh dưỡng cây trồng, tập trung nguồn lực để nuôi các cành mang quả. Một tán cây thông thoáng sẽ nhận được nhiều ánh sáng hơn, thúc đẩy quá trình quang hợp, từ đó tăng cường tích lũy carbohydrate. Ánh sáng cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hình thành các phytohormone thực vật liên quan đến ra hoa. Do đó, tỉa cành hợp lý là một biện pháp nền tảng, hỗ trợ hiệu quả cho các kỹ thuật xử lý ra hoa khác.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật dinh dưỡng giúp cây ăn trái ra hoa đồng loạt

Dinh dưỡng cây trồng đóng vai trò quyết định trong mọi giai đoạn sống của cây, đặc biệt là quá trình chuyển từ sinh trưởng dinh dưỡng sang sinh sản. Việc quản lý nước và phân bón hợp lý là một trong những biện pháp điều khiển sinh trưởng tinh tế và hiệu quả nhất. Lý thuyết về tỷ lệ C/N (Carbohydrate/Nitrogen) là kim chỉ nam cho kỹ thuật này. Theo Vũ Công Hậu, khi tỷ lệ C/N ở mức cân đối, cây sinh trưởng phát triển hài hòa và ra hoa bình thường. Nếu tỷ lệ này quá thấp (thừa N), cây sẽ phát triển thân lá sum suê nhưng chậm ra hoa. Ngược lại, khi tỷ lệ này cao (tích lũy nhiều C, vừa đủ N), cây sẽ được kích thích ra hoa. Do đó, chiến lược bón phân tạo mầm hoa cần tập trung vào việc điều chỉnh tỷ lệ này thông qua việc kiểm soát lượng đạm (N) và tăng cường lân (P) và kali (K) vào đúng thời điểm. Lân đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành mầm hoa, trong khi Kali giúp tăng cường vận chuyển và tích lũy đường bột, góp phần tăng tỷ lệ đậu trái và chất lượng quả.

4.1. Tầm quan trọng của tỷ lệ C N trong quá trình ra hoa

Tỷ lệ C/N được xem là yếu tố nội tại quan trọng quyết định sự phân hóa mầm hoa. Carbohydrate (C) là sản phẩm của quang hợp, là nguồn năng lượng dự trữ. Nitrogen (N) là thành phần chính của protein và diệp lục, cần thiết cho sự phát triển của các cơ quan dinh dưỡng. Giai đoạn trước khi ra hoa, cây cần được ức chế sinh trưởng sinh dưỡng bằng cách giảm lượng đạm (N) cung cấp. Đồng thời, các biện pháp kỹ thuật như tạo tán thông thoáng, đảm bảo đủ nắng sẽ giúp cây quang hợp tốt, tích lũy nhiều carbohydrate (C). Sự kết hợp này làm tăng tỷ lệ C/N, báo hiệu cho cây biết đã đủ nguồn lực để chuyển sang giai đoạn sinh sản.

4.2. Hướng dẫn bón phân tạo mầm hoa cho từng giai đoạn

Quy trình bón phân tạo mầm hoa cần được chia thành các giai đoạn cụ thể. Sau khi thu hoạch, cần bón phân phục hồi cây với tỷ lệ NPK cân đối để cây ra cơi đọt mới khỏe mạnh. Trước giai đoạn xử lý ra hoa khoảng 1-2 tháng, cần ngưng hoặc giảm tối đa phân đạm, thay vào đó là bón các loại phân có hàm lượng lân (P) và kali (K) cao (ví dụ như NPK 10-60-10 hoặc MKP). Lân sẽ thúc đẩy quá trình hình thành, phân hóa mầm hoa, trong khi Kali giúp cành lá nhanh già, tăng cường tích lũy đường. Việc cung cấp dinh dưỡng đúng loại và đúng thời điểm là chìa khóa để xử lý ra hoa thành công, giúp cây ra hoa đồng loạt và tập trung.

V. Vai trò của chất điều hòa sinh trưởng trong xử lý ra hoa

Chất điều hòa sinh trưởng, hay phytohormone thực vật, là các hợp chất hóa học được cây tổng hợp tự nhiên với nồng độ rất thấp nhưng có vai trò then chốt trong việc điều tiết mọi quá trình sinh trưởng, phát triển. Học thuyết hormon ra hoa của Trailachyan cho rằng, cây chỉ ra hoa khi hội tụ đủ hai thành phần của một phức hợp hormon giả định là Florigen, bao gồm Gibberellin (kích thích sinh trưởng thân hoa) và Antesin (kích thích phát triển hoa). Việc ứng dụng các chất điều hòa sinh trưởng tổng hợp trong nông nghiệp chính là mô phỏng và can thiệp vào sự cân bằng hormone tự nhiên này để đạt được mục đích sản xuất. Các chất này được chia thành hai nhóm chính: nhóm kích thích sinh trưởng (Auxin, Gibberellin, Cytokinin) và nhóm ức chế sinh trưởng (Abscisic acid, Ethylene). Trong xử lý ra hoa, việc sử dụng các chất ức chế như Paclobutrazol (Paclo) để kìm hãm sự phát triển của cành lá, hay dùng Ethephon (sinh ra Ethylene) để kích thích ra hoa ở dứa, là những ứng dụng phổ biến và mang lại hiệu quả cao.

5.1. Phytohormone thực vật Cơ chế tác động đến việc ra hoa

Các phytohormone thực vật nội sinh tạo ra một mạng lưới điều tiết phức tạp. Gibberellin thường thúc đẩy sinh trưởng dinh dưỡng và có thể ức chế ra hoa ở một số loài. Ngược lại, Cytokinin, được tổng hợp chủ yếu ở rễ, lại có vai trò thúc đẩy sự phân chia tế bào và liên quan đến việc hình thành hoa cái. Ethylene là một hormone “stress”, thường được sản sinh khi cây gặp điều kiện bất lợi, có tác dụng kích thích ra hoa ở các cây họ Dứa. Việc sử dụng các chất tổng hợp từ bên ngoài là một biện pháp điều khiển sinh trưởng mạnh mẽ, giúp phá vỡ sự cân bằng hormone theo hướng có lợi cho việc phân hóa mầm hoara hoa trái vụ.

5.2. Nguyên tắc sử dụng các chất kích thích và ức chế sinh trưởng

Việc sử dụng chất điều hòa sinh trưởng cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng lúc, đúng nồng độ và đúng cách. Sử dụng sai nồng độ có thể gây tác dụng ngược hoặc làm cây ngộ độc, biến dạng. Ví dụ, Paclobutrazol (Paclo) là một chất ức chế sinh trưởng sinh dưỡng mạnh, nếu lạm dụng có thể gây tồn dư trong đất, ảnh hưởng đến các vụ sau. Ethephon cần được phun vào thời điểm và điều kiện thời tiết thích hợp để giải phóng Ethylene hiệu quả. Do đó, cần hiểu rõ cơ chế tác động của từng loại chất và tình trạng sinh lý của cây trồng trước khi quyết định áp dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

VI. Kết luận Tối ưu kỹ thuật canh tác để tăng tỷ lệ đậu trái

Việc áp dụng thành công các biện pháp điều khiển sinh trưởng phát triển ra hoa kết quả cây ăn trái đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức khoa học và kinh nghiệm thực tiễn. Không có một giải pháp đơn lẻ nào là hoàn hảo. Thay vào đó, sự thành công đến từ việc tích hợp một cách khoa học các biện pháp từ cơ giới, dinh dưỡng cho đến sử dụng hóa chất. Việc tỉa cành tạo tánquản lý nước và phân bón hợp lý tạo ra một nền tảng vững chắc, giúp cây khỏe mạnh và sẵn sàng cho giai đoạn sinh sản. Sau đó, các biện pháp tác động mạnh hơn như kỹ thuật xiết nước, biện pháp khoanh vỏ hay sử dụng chất điều hòa sinh trưởng sẽ phát huy hiệu quả tối đa trong việc kích thích ra hoa đồng loạt. Mục tiêu cuối cùng của mọi kỹ thuật canh tác cây ăn trái là không chỉ cho cây ra hoa, mà là tăng tỷ lệ đậu trái, ổn định năng suất qua các năm và nâng cao chất lượng nông sản. Điều này đòi hỏi người sản xuất phải liên tục quan sát, học hỏi và điều chỉnh kỹ thuật cho phù hợp với từng loại cây, từng điều kiện cụ thể.

6.1. Tóm tắt các biện pháp điều khiển sinh trưởng hiệu quả

Các biện pháp hiệu quả bao gồm: (1) Quản lý dinh dưỡng thông minh để điều chỉnh tỷ lệ C/N; (2) Áp dụng các kỹ thuật cơ giới như xiết nước, khoanh vỏ để ức chế sinh trưởng sinh dưỡng tạm thời; (3) Sử dụng hợp lý các chất điều hòa sinh trưởng như Paclobutrazol (Paclo) hoặc Ethephon để can thiệp trực tiếp vào quá trình phân hóa mầm hoa; (4) Duy trì các biện pháp canh tác nền tảng như tỉa cành, tưới tiêu để tạo điều kiện tốt nhất cho cây phát triển. Sự phối hợp đồng bộ các biện pháp này sẽ mang lại kết quả tối ưu.

6.2. Hướng đi tương lai trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tiếp tục đi sâu vào cơ chế phân tử của sự ra hoa, tìm ra các gen và tín hiệu điều khiển quá trình này. Từ đó, phát triển các giống cây ăn trái mới có khả năng ra hoa ổn định hơn, ít phụ thuộc vào điều kiện ngoại cảnh. Đồng thời, việc nghiên cứu các chất điều hòa sinh trưởng thế hệ mới, an toàn hơn cho môi trường và người tiêu dùng, cũng là một hướng đi quan trọng. Việc ứng dụng công nghệ cao, nông nghiệp chính xác trong việc theo dõi sức khỏe cây trồng và điều kiện môi trường sẽ giúp việc áp dụng các biện pháp điều khiển sinh trưởng ngày càng chính xác và hiệu quả hơn.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẠM VĂN CÔN (CAC BIEN PHAP DIEUKHIEN mgunnngdii )»xs, sally i sill Ph poet a a ysl ‘SINHITRUONG, PHAT:TRIENS RA HOA: KET QUA c -⁄ 2 A \Q/ NHA XUAT BAN NONG NGHIEP PGS. PHAM VĂN CÔN pe Các biện pháp điều khiển Sinh trưởng, Phát triển, Ra hoa, Kết quả Cây ăn trái NHÀ XUẤT BẢN NONG NGHIỆP. HÀ NỘI - 2003 LỜI TÁC GIẢ Nghệ trồng cây ăn quả hiện nay đã trở thành một ngành kinh doanh quan trọng Ở nhiều nước trên thế giới: Trung Quốc nổi tiếng thế giới với quả táo Tầu; Ấn Độ xuất khẩu xoài; halia và Tây Ban Nha xuất khẩu chanh; lsraen, Ai Cập, Ma Réc xuất khdu cam; Equado, Philippin xuất khẩu chuối; Niu Di Lan xudt khdu qud Kivi. Sdn phẩm tươi và chế biến từ quả dd mang lại một nguồn thu dang kể.

Trong những năm gần đây các chương trình nghiên cứu ứng dụng nhiều ngành khoa học công nghệ, đưa các tiến bộ kỹ thuật mới vào sản xuất cây ăn quả được đẩy mạnh, tập trung giải quyết các khâu kỹ thuật trọng tâm đối với một số loại cây ăn quả chủ yếu. Để cung cấp cho thị trường sản phẩm quả tươi vào thời điểm mang lại hiệu quả kinh tế nhất thì ngoài sự. hiểu biết về quy luật sinh trưởng, phát triển, ra hoa, kết quả của cây ăn quả, người sản xuất cần nắm vững những biện pháp kỹ thuật chủ yếu nhut: Điều khiển ra hoa, kết quả bằng các biện pháp cơ giới và chất điều tiết sinh trưởng. Tạo hình cất tỉa cành, sử dụng phân bón hợp lý nhằm nâng cao năng suất, phẩm chất sản phẩm.

Cuốn sách là tài liệu tham khảo tốt cho cán bộ chuyên ngành, các nhà trông vườn, học sinh và sinh viên ngành cây trồng. Chúng tôi mong nhận được nhiều ý kiến đồng góp của bạn đọc để nội dụng ngày càng hoàn thiện và giúp ích nhiều hơn cho những di quan tam đến nghề trồng cây ăn quả. Chương Í QUY LUẬT SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN, RA HOA, KET QUA L1. SU PHAT TRIEN CA THE CUA CAY 1.

Mối quan hệ của sự phát triển với ban chất di truyền và điều kiện sinh trưởng hợp Sinh trưởng, phát triển là kết quả hoạt động tổng đổi nước, của những chức nãng sinh lý riêng biệt như: trao cơ quang hợp, hô hấp, vận chuyển và phân bố chất hữu Các chức, trong cây, định dưỡng khoáng và đạm của cây. luôn luôn năng sinh lý này xảy ra một cách đồng thời và có mối quan hé khang khít ràng buộc với nhau. cây Quan niệm về sự sinh trưởng và phát triển của được thừa nhận hiện nay là của Libbert: trúc một - Sinh trưởng là sự tạo mới các yếu tố cấu và kết cách không thuận nghịch của tế bào, mô, toàn cây tích sinh quả đẫn đến sự tăng vẻ số lượng, kích thước, thể khối của chúng. tế - Phát triển là quá trình biến đổi về chất bên trong thái và bào.

mô và toàn cây để dẫn đến sự thay đổi về hình chức năng của chúng. chia tế Các biểu hiện về sự sinh trưởng như: SỰ phân của thân, cành, bào, sự giãn của tế bào, sự tăng kích thước không thể lá, hoa, quả, sự dam chdi nảy lộc, đẻ nhánh. là trọng lượng hạt đảo ngược. Nhưng sự tăng kích thước và g vì đó là quá do hút nước không thể xem là sinh trưởn trình thuận nghịch.

g biến “Tất cả những biểu hiện có liên quan đến nhữn của tế đổi chất để làm thay đổi hình thái và chức năng triển: Sự nảy bào, của cơ quan. được xem là sự phát vọt, từ một mầm của hạt có thể xem đó là một bước nhảy nhưng khi nảy hạt có hình thái và chức năng xác định, chức năng mầm thì trở thành một cây con có hình thái và chỉnh có khả hoàn toàn khác với hạt - một cây con hoàn cơ thể thực vật năng thực hiện các chức năng của một bình thường. đoạn sinh Sự ra hoa là một bước ngoặt chuyển từ giai đoạn mới hình _ trưởng các cơ quan dinh dưỡng sang giai quá trình thành cơ quan sinh sản, Đây là kết quả của một những cơ biến đổi về chất liên tục và lâu đài để có được đổi. Ở mức quan sinh sản với chức năng hoàn toàn thay chức nắng độ tế bào, thì phân hóa tế bào thành các mô triển của tế riêng biệt cũng được xem là quá trình phát bào.

sinh trưởng và Tuy nhiên, vẻ ranh giới giữa quá trình là hai mặt của phát triển thật khó xác định. Có thể xem đây đối vẻ chất một quá trình biến đổi chất và lượng: Sự biến về lượng; đến một mức độ nhất định dan đến sự thay đổi ngược lại sự biến đổi về lượng tạo điều kiện thuận lợi cho sự biến đổi về chất. : Trong thực tế, quá trình sinh trưởng và phát triển thường biểu hiện xen kẽ nhau rất khó tách bạch. Vì vậy trong đời sống của cây người ta chia ra 2 giai đoạn chính: giai đoạn sinh trưởng phát triển dinh dưỡng và giai đoạn sinh trưởng phát triển sinh sản mà ranh giới là sự ra hoa.

Trong giai đoạn thứ nhất thì hoạt động sình trưởng và phát triển của các cơ quan dinh dưỡng (rễ, thân, lá) là ưu thế. Còn giai đoạn thứ hai thì sự hình thành, sinh trưởng và phân hóa của cơ quan sinh sản, cơ quan dự trữ là ưu thế. Người ta có thể điều khiển sao cho tỷ lệ giữa hai giai đoạn này của cây trồng thích hợp nhất với mục đích kinh tế của con người. Muốn điều khiển được sinh trưởng, phát triển của cây thÍ phải hiểu biết sâu sắc về quá trình này, các nhân tố nội tại và ngoại cảnh điều chỉnh các quá trình phát sinh hình thái riêng biệt cũng như toàn cây, trên cơ sở đó có những biện pháp tác động thích hợp nhất.

Chẳng hạn: Sự phát triển của cây phụ thuộc vào biện pháp nhân giống. Cây con hữu tính (cây thực sinh mọc từ hạt) tuân theo quy luật phát triển đầy đủ nhất, vì chúng phát triển lại từ đầu - từ phôi thai. Còn cây con vô tính (cây được nhân giống từ cơ quan dinh dưỡng như cây ghép, cành chiết, cành giâm hoặc từ nuôi cấy mô tế bào) không phải trải qua phát triển sinh sản mà tiếp tục các giai đoạn phát triển của nó. Vì vậy trong sản xuất cây ăn quá cũng 7 vô tính để cay lau na m ngư ời ta thường nhân giống như rút ngắn cây sớm ra hoa kết quả, sớm cho thu hoạch, cho - thời kỳ kiến thiết cơ bản.

cây VÔ cây hữu tính cũng như Trong sự phát triển của chat cla co có ý nghĩa lớn. Ban tính, di truyền và biến dị lại cho đời sau gọi là đi truyền. Cơ thể có bản thể tru yền một mới phủ địn h bản chấ t cũ gọi là biến dị. Ví dụ: có chất g vì lý ng cây , tro ng quả của chúng có nhiều hạt, nhưn giố.

Như hiện những quả không hạt đo nào đó trên cây xuất hạt. Đem đã phủ định bản chất có vậy: bản chất không hạt tạo được quả không hạt sẽ có thể nhân những cành mang không hạt. giống mới - giống có quả Ở dị mầm (đột biến xây ra Đây là hiện tượng biến g phương. Người tạ có thể dùn các tế bào sinh dưỡng) y gây đột biế n nhâ n tạo, với mục tiêu: chỉ làm tha pháp tính cải bản của giống, các đặc đổi chút ít kiểu gen cơ so ít thời gian hơn rất nhiều thiện được bổ sung và tốn c mục tiê đã u để cùng đạt đượ với phương, pháp lai tạo hóa chất: đột biến có thể là các định.

gây xa tia cin e, Eth yl met hyl Sulfonate (EMS), chiéu Colchi h giâm. lý trên càn h ghép, càn X. có thể xử chổi, mô. sử lớn đột biến tự nhiên được Đối với cây ăn quả, phần sản giống.

Ở những cây sinh dụng trong công tác chọn thể xuất hiện ở các tế bào có dinh dưỡng, các đột biến dinh bằng con đường sinh sản được truyền lại cho đời sau dưỡng (nhân giống vô tính). nhân Đối với cây nhân giống vô tính, kết quả của việc ra dòng vô liên tục các cá thể từ một cây mẹ ban đầu tạo hợp các cá thể tính. Nói cách khác: dòng vô tính là một tập duy nhất đồng nhất về mặt di truyền có được từ một cá thể này về bằng nhân giống vô tính. Các cá thể trong quần thể cá thực chất có thể là thể khám.

Khác với dòng thuần, các vô tính là đồng nhất (giống hệt nhau) thể trong dòng tử cao. nhưng về bản chất di truyền có thể ở mức độ dị hợp thấp Đột biến mầm có tần số đột biến nói chung rất trội sẽ biểu (10? - 10”), Thông thường chỉ những đột biến hiện ở những mô dinh dưỡng. Vì đột biến lận có thể được biểu lộ trong điều kiện đồng hợp tử. Từ những đột biến mầm có thể chọn được những dòng cây vô tính mới (gọi là chọn lọc mầm).

Cần số lượng lớn hiện được để quan sát và chọn lọc nghiêm khắc mới phát trong chổi (mâm) đột biến. Cần được tiến hành déu dan vườn cây kinh doanh. Sự xuất hiện đột biến ở các tế bào sôma thường dẫn tới sự không đồng đều vẻ mặt đi truyền của các mô. Đột biến sôma xảy ra trên các điểm sinh trưởng sẽ dan đến kết quả biến vẫn là bên cạnh những mô tạo thành các tế bào đột tồn tại những mô từ những tế bào bình thường ban đầu.

g Cấu trúc đồng thời mô đột biến và mô bình thườn tế bào khởi đầu gọi là thể khám. Như vậy đột biến ở các thể dinh dưỡng được gọi là đột biến chổi sẽ gây nên các đồng nhất kham. Sự chuyển hóa cấu trúc khẩm về cấu trúc trong quá gọi là xử lý thể khám và là thủ thuật quan trọng trình gây đột biến ở cây nhân giống vô tính. 2, Su phát triển cá thể thể cây ăn quả nhận được Trong quá trình phát triển cá ikỳ n khác nhau hay là các thờ từ hạt trải qua các giai đoạ.

Michurin) bắt đầu từ sự hợp nhất của - Giai đoạn phôi thai: được hiện lá và boàn thành bởi sự xuất tế bào sinh đục đực - cái m của nó là dé nhạy cảm với thật ở hạt đang mỌC. sự thay đổi điều kiện môi trường đầu từ khi ra lá thật đâu - Giai đoạn trưởng thành: bắt định. Thời gian đài ngắn tùy tiên đến khi bắt đầu ra quả ổn m là dễ thích nghỉ với môi từng loại cây. Nó có đặc điể trường xung quanh.

có đặc điểm là kích thước -~ Giai đoạn cho sản lượng: quảnhiều. Bản chất của nó ổn tán và rễ đạt mức tối đa, ra n môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ