Luận văn: Nghiên cứu thành phần bệnh nấm hại trên gừng và nghệ tại Hà Nội

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp nghiên cứu Nghiên cứu thành phần bệnh nấm hại trên cây gừng và nghệ tại hà nội và phụ cận luận văn thạc sĩ, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các bệnh nấm hại phổ biến trên cây gừng nghệ

Gừng và nghệ không chỉ là cây gia vị mà còn là cây dược liệu có giá trị kinh tế cao, được trồng phổ biến tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc mở rộng diện tích và thâm canh liên tục đã tạo điều kiện cho nhiều loại nấm bệnh phát sinh, gây thiệt hại nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng củ. Các bệnh nấm hại, đặc biệt là các bệnh từ đất, đã trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhà nông, có thể làm thất thu hoàn toàn nếu không có biện pháp quản lý kịp thời. Nghiên cứu của Lê Thị Thủy (2018) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã chỉ ra rằng, các bệnh như bệnh thối củ gừng, bệnh cháy lá nghệ, và đặc biệt là bệnh thối gốc rễ do phức hợp nấm gây ra là những tác nhân chính ảnh hưởng đến canh tác. Việc xác định đúng triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một quy trình phòng trừ hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các loại bệnh nấm phổ biến, triệu chứng nhận biết, tác nhân gây bệnh và các phương pháp phòng trừ tổng hợp dựa trên các nghiên cứu khoa học, nhằm cung cấp kiến thức nền tảng cho việc canh tác gừng và nghệ bền vững, giảm thiểu thiệt hại kinh tế và đảm bảo nguồn dược liệu an toàn.

1.1. Tầm quan trọng và thách thức trong canh tác gừng nghệ

Gừng (Zingiber officinale) và nghệ (Curcuma longa) là hai trong số những cây dược liệu chiến lược của Việt Nam, mang lại thu nhập cao cho người nông dân. Theo Cục quản lý dược, mỗi năm Việt Nam tiêu thụ hàng chục nghìn tấn dược liệu, trong đó gừng và nghệ chiếm một phần không nhỏ. Tuy nhiên, tiềm năng này đang đối mặt với thách thức lớn từ dịch bệnh. Các bệnh do nấm như Fusarium oxysporum, nấm Pythium, và Colletotrichum sp. không chỉ làm cây nghệ chậm phát triển mà còn gây ra tình trạng vàng lá thối rễ hàng loạt, dẫn đến nguyên nhân cây gừng bị chết và giảm sút nghiêm trọng năng suất. Việc canh tác độc canh, thiếu luân canh cây trồng và chưa chú trọng xử lý đất trồng gừng là những yếu tố khiến mầm bệnh tích tụ trong đất, bùng phát thành dịch khi gặp điều kiện thời tiết thuận lợi.

1.2. Phân loại các nhóm nấm bệnh chính gây hại

Các bệnh nấm hại trên gừng và nghệ có thể được phân thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các bệnh trên lá như bệnh đốm lá, bệnh cháy lá nghệ do nấm Curvularia sp., và bệnh thán thư trên gừng và nghệ do Colletotrichum sp. gây ra. Những bệnh này ảnh hưởng đến khả năng quang hợp, làm cây suy yếu. Nhóm thứ hai, nguy hiểm hơn, là các bệnh từ đất tấn công hệ thống rễ và củ. Điển hình là bệnh héo rũ do nấm Fusarium oxysporum, và đặc biệt là bệnh thối gốc rễ, thối nhũn củ gừng do các loài nấm trứng (Oomycetes) như nấm Pythium (Pythium aphanidermatum) và Phytopythium helicoides gây ra. Nhóm nấm đất này có khả năng tồn tại lâu dài trong đất dưới dạng bào tử hậu, khiến việc phòng trừ trở nên vô cùng khó khăn.

II. Hướng dẫn nhận biết triệu chứng bệnh nấm trên gừng nghệ

Việc nhận biết sớm các triệu chứng bệnh nấm là yếu tố then chốt để có biện pháp can thiệp kịp thời, hạn chế sự lây lan và thiệt hại. Mỗi loại nấm gây ra những biểu hiện đặc trưng trên các bộ phận khác nhau của cây. Bệnh hại trên lá thường dễ quan sát hơn, với các triệu chứng như đốm, vệt cháy hoặc các ổ nấm. Trong khi đó, các bệnh ở rễ và củ thường có biểu hiện ban đầu không rõ ràng ở phần thân lá, như hiện tượng cây vàng vọt, sinh trưởng chậm. Khi các triệu chứng trên mặt đất trở nên rõ rệt như héo rũ, vàng lá hàng loạt, thì hệ thống rễ và củ bên dưới thường đã bị phá hủy nghiêm trọng. Theo tài liệu của Lê Thị Thủy (2018), triệu chứng thối gốc rễ do nấm Pythium rất đa dạng, có thể gây vàng lá từ các lá già gần mặt đất, sau đó lan dần lên toàn bộ cây, hoặc gây thối nhũn phần gốc tiếp giáp mặt đất. Việc phân biệt chính xác các triệu chứng này giúp nông dân lựa chọn đúng loại thuốc bảo vệ thực vật và áp dụng phương pháp xử lý phù hợp, tránh lãng phí và tăng hiệu quả phòng trừ.

2.1. Triệu chứng bệnh thối củ gừng và thối gốc rễ nghệ

Đây là bệnh gây hại nghiêm trọng nhất. Ban đầu, các lá già phía dưới gốc có dấu hiệu vàng, sau đó lan nhanh lên các lá non, toàn bộ cây héo vàng và chết dần. Khi nhổ cây lên, phần rễ bị thối nhũn, có màu nâu đen, dễ dàng tuột khỏi vỏ. Củ bị bệnh ban đầu có những đốm úng nước, mềm, sau đó lan rộng làm toàn bộ củ bị thối rữa, nhưng thường không có mùi hôi đặc trưng như bệnh thối do vi khuẩn. Đây là triệu chứng điển hình của bệnh do nấm Pythium gây ra. Tình trạng củ gừng bị úng nước do đất trồng thoát nước kém là điều kiện lý tưởng cho nấm bệnh phát triển. Hiện tượng vàng lá thối rễ là dấu hiệu cuối cùng cho thấy hệ rễ đã bị tổn thương nặng.

2.2. Biểu hiện bệnh cháy lá và bệnh thán thư trên nghệ

Bệnh cháy lá nghệ, do nấm Curvularia sp., khởi phát với những vết đốm màu vàng nâu, không có hình dạng nhất định ở hai bên mép lá. Về sau, tâm vết bệnh chuyển sang màu trắng xám, và các vết đốm liên kết lại gây ra hiện tượng cháy bìa lá lan rộng, làm khô cả phiến lá. Trong khi đó, bệnh thán thư trên gừng và nghệ, do Colletotrichum sp., thường xuất hiện trên lá non với những đốm nâu nhỏ, tâm màu xám trắng. Các vết bệnh này sau đó liên kết thành những mảng cháy lớn. Cả hai bệnh này đều làm giảm diện tích quang hợp, khiến cây nghệ chậm phát triển và ảnh hưởng đến năng suất củ.

2.3. Dấu hiệu bệnh héo rũ do nấm Fusarium oxysporum

Bệnh héo rũ (hay héo vàng) do nấm Fusarium oxysporum cũng là một nguyên nhân cây gừng bị chết phổ biến. Triệu chứng đặc trưng là cây héo đột ngột vào ban ngày khi trời nắng, và có thể tươi lại vào ban đêm. Quá trình này lặp lại vài ngày trước khi cây chết hẳn. Khi cắt ngang thân hoặc củ, sẽ thấy các mạch dẫn bên trong bị hóa nâu do sợi nấm phát triển và làm tắc nghẽn. Nấm Fusarium tồn tại rất lâu trong đất và có thể lây lan qua củ giống, đất và nguồn nước, là một trong những tác nhân gây bệnh khó quản lý nhất trong kỹ thuật canh tác gừng.

III. Các phương pháp chẩn đoán chính xác tác nhân gây bệnh

Để phòng trừ bệnh hiệu quả, việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh là bắt buộc. Dựa vào triệu chứng lâm sàng trên đồng ruộng chỉ là bước đầu, dễ gây nhầm lẫn do nhiều loại nấm khác nhau có thể gây ra triệu chứng tương tự, đặc biệt là nhóm bệnh ở rễ. Do đó, các phương pháp chẩn đoán trong phòng thí nghiệm đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu của Lê Thị Thủy (2018) đã áp dụng một quy trình bài bản, bắt đầu từ việc phân lập nấm từ mô bệnh trên các môi trường chọn lọc. Các loài nấm như Fusarium oxysporum, nấm Pythium, và Phytophthora yêu cầu các loại môi trường và điều kiện nuôi cấy khác nhau để phát triển. Sau khi có được chủng nấm thuần, việc giám định hình thái dưới kính hiển vi giúp xác định sơ bộ về chi, loài dựa trên các cấu trúc đặc trưng như bào tử, bọc bào tử. Tuy nhiên, để có kết quả chính xác đến cấp độ loài, đặc biệt với các loài có hình thái giống nhau, kỹ thuật sinh học phân tử là công cụ không thể thiếu. Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ giúp xác nhận tác nhân gây bệnh mà còn hiểu rõ hơn về sự đa dạng của chúng tại các vùng trồng khác nhau.

3.1. Kỹ thuật phân lập nấm Pythium và Fusarium từ đất

Việc phân lập nấm PythiumFusarium oxysporum đòi hỏi kỹ thuật và môi trường chuyên biệt. Đối với Pythium, các nhà nghiên cứu thường sử dụng phương pháp 'bẫy' bằng các loại mồi như quả táo, quả bầu hoặc cánh hoa hồng đặt trong dung dịch đất. Các động bào tử của nấm trong đất sẽ bị thu hút và xâm nhiễm vào mồi bẫy. Từ vết bệnh trên mồi, nấm được cấy truyền sang môi trường chọn lọc PSM (chứa kháng sinh Pimaricin, Rifampicin) để thu được chủng thuần. Đối với nấm Fusarium, mô bệnh được khử trùng bề mặt và đặt lên môi trường chọn lọc Fusarium hoặc PDA có bổ sung kháng sinh để ức chế vi khuẩn và các loại nấm tạp khác. Quá trình này giúp xác định sự hiện diện của mầm bệnh trong đất và trên cây, là cơ sở cho các bước chẩn đoán tiếp theo.

3.2. Giám định hình thái và định danh bằng sinh học phân tử

Sau khi phân lập, đặc điểm hình thái của khuẩn lạc (màu sắc, tốc độ phát triển) và các cấu trúc vi thể (hình dạng, kích thước bào tử) được quan sát dưới kính hiển vi. Ví dụ, nấm Fusarium oxysporum có đại bào tử hình lưỡi liềm đặc trưng, trong khi nấm Pythium có sợi nấm không vách ngăn và tạo các bọc bào tử. Tuy nhiên, để khẳng định chắc chắn, phương pháp sinh học phân tử được áp dụng. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để nhân đoạn gen chỉ thị, phổ biến nhất là vùng ITS (Internal Transcribed Spacer) của rDNA. Sản phẩm PCR sau đó được giải trình tự và so sánh với ngân hàng gen quốc tế (GenBank) để định danh chính xác loài gây bệnh. Nghiên cứu của Lê Thị Thủy đã sử dụng phương pháp này để xác định hai loài gây bệnh thối củ gừng và nghệ nghiêm trọng tại Hưng Yên là Pythium aphanidermatumPhytopythium helicoides.

IV. Bí quyết phòng trừ tổng hợp IPM cho cây gừng và nghệ

Phương pháp phòng trừ tổng hợp IPM (Integrated Pest Management) là chiến lược hiệu quả và bền vững nhất để quản lý các bệnh nấm hại trên gừng và nghệ. Thay vì chỉ phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật, IPM kết hợp hài hòa nhiều biện pháp, từ canh tác, sinh học đến hóa học một cách hợp lý. Nền tảng của IPM là ưu tiên các biện pháp phòng ngừa, tạo môi trường bất lợi cho mầm bệnh phát triển và thuận lợi cho cây trồng sinh trưởng khỏe mạnh. Biện pháp canh tác đóng vai trò nền tảng, bao gồm việc chọn giống sạch bệnh, xử lý đất trồng gừng kỹ lưỡng, và áp dụng chế độ luân canh cây trồng hợp lý để cắt đứt vòng đời của nấm bệnh trong đất. Tiếp đến, việc tăng cường sức khỏe cho cây thông qua bón phân cho cây nghệ một cách cân đối và quản lý tưới tiêu khoa học giúp cây có khả năng chống chịu tốt hơn. Các biện pháp sinh học được xem là giải pháp an toàn, thân thiện với môi trường. Cuối cùng, biện pháp hóa học chỉ được sử dụng khi thật sự cần thiết, dựa trên ngưỡng gây hại kinh tế và ưu tiên các loại thuốc có tính chọn lọc cao, ít độc hại.

4.1. Biện pháp canh tác Xử lý đất và luân canh cây trồng

Kỹ thuật canh tác gừng và nghệ đúng cách là biện pháp phòng bệnh rẻ tiền và hiệu quả nhất. Trước khi trồng, đất cần được cày ải, phơi khô để diệt mầm bệnh và cỏ dại. Việc xử lý đất trồng gừng bằng vôi bột để nâng pH, kết hợp bón lót phân chuồng hoai mục có bổ sung nấm đối kháng Trichoderma sẽ tạo ra một hệ vi sinh vật đất khỏe mạnh, ức chế sự phát triển của nấm gây hại. Đặc biệt, không nên trồng gừng, nghệ liên tục trên một mảnh đất trong nhiều năm. Áp dụng chế độ luân canh cây trồng với các cây khác họ như lúa nước hoặc các cây họ đậu sẽ giúp cắt đứt nguồn thức ăn của nấm bệnh, làm giảm đáng kể mật độ mầm bệnh trong đất cho vụ sau.

4.2. Biện pháp sinh học sử dụng nấm đối kháng Trichoderma

Biện pháp sinh học đang ngày càng được ưa chuộng vì tính an toàn. Trong đó, nấm đối kháng Trichoderma (ví dụ Trichoderma harzianum, T. viride) được chứng minh là có hiệu quả cao trong việc kiểm soát các nấm bệnh trong đất như Fusarium oxysporumnấm Pythium. Trichoderma hoạt động bằng cách cạnh tranh dinh dưỡng và không gian, ký sinh trực tiếp lên sợi nấm gây bệnh, hoặc tiết ra các enzyme và kháng sinh để tiêu diệt chúng. Việc sử dụng các chế phẩm chứa Trichoderma để trộn với phân bón, xử lý giống hoặc tưới vào gốc định kỳ giúp tạo một lớp màng bảo vệ xung quanh vùng rễ, ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh, đồng thời kích thích cây trồng phát triển hệ rễ khỏe mạnh hơn.

V. Top các loại thuốc đặc trị nấm cho gừng nghệ hiệu quả

Khi áp lực bệnh cao và các biện pháp phòng ngừa không đủ để kiểm soát, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật là cần thiết để bảo vệ năng suất. Tuy nhiên, cần lựa chọn đúng loại thuốc và sử dụng theo nguyên tắc 4 đúng (đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc, đúng cách) để tối ưu hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực. Đối với các bệnh nấm trên gừng và nghệ, các loại thuốc có cơ chế tác động nội hấp (lưu dẫn) và tiếp xúc thường được kết hợp để tăng hiệu quả phòng trừ. Nghiên cứu của Lê Thị Thủy (2018) đã tiến hành thử nghiệm hiệu lực của một số hoạt chất hóa học trong cả điều kiện phòng thí nghiệm và ngoài đồng ruộng để tìm ra thuốc đặc trị nấm cho gừng và nghệ. Kết quả cho thấy các hoạt chất như MetalaxylMancozeb có khả năng ức chế mạnh sự phát triển của nấm Pythium aphanidermatumPhytopythium helicoides. Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên kết quả chẩn đoán chính xác tác nhân gây bệnh, vì mỗi hoạt chất có thể hiệu quả với nhóm nấm này nhưng lại kém hiệu quả với nhóm nấm khác.

5.1. Hiệu lực của hoạt chất Metalaxyl và Mancozeb

Metalaxyl là hoạt chất có tác dụng nội hấp mạnh, chuyên đặc trị nhóm nấm Oomycetes (nấm trứng) như nấm Pythium và Phytophthora, tác nhân chính gây bệnh thối củ gừng và thối rễ nghệ. Hoạt chất này sau khi được cây hấp thụ sẽ lưu dẫn đến khắp các bộ phận, bảo vệ cây từ bên trong. Trong khi đó, Mancozeb là hoạt chất có tác dụng tiếp xúc, phổ tác động rộng, có khả năng ngăn chặn sự nảy mầm của bào tử nhiều loại nấm khác nhau, bao gồm cả nấm gây bệnh đốm lá, cháy bìa lábệnh thán thư trên gừng. Sự kết hợp của hai hoạt chất này (ví dụ trong sản phẩm Ridomil Gold) mang lại hiệu quả kép, vừa diệt nấm bên trong, vừa bảo vệ cây khỏi sự xâm nhiễm từ bên ngoài. Thí nghiệm ngoài đồng cho thấy thuốc Metaxyl 500WP (chứa Metalaxyl) cho hiệu quả phòng trừ bệnh thối gốc rễ cao nhất.

5.2. Các hoạt chất khác như Hexaconazole và Hymexazol

Ngoài hai hoạt chất phổ biến trên, một số hoạt chất khác cũng cho thấy hiệu quả trong việc quản lý bệnh nấm trên gừng, nghệ. Hexaconazole là hoạt chất thuộc nhóm Triazole, có tác dụng nội hấp, hiệu quả cao trong việc phòng trừ các bệnh do nấm Ascomycetes và Basidiomycetes gây ra như bệnh đốm lá, rỉ sắt và phấn trắng. Hymexazol (trong sản phẩm Tachigaren) là một hoạt chất đặc biệt, không chỉ có tác dụng trừ nấm trong đất (đặc biệt là Fusarium, Pythium) mà còn có tác dụng kích thích sự phát triển của hệ rễ, giúp cây con khỏe mạnh và tăng khả năng chống chịu. Việc luân phiên sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật có hoạt chất và cơ chế tác động khác nhau sẽ giúp ngăn ngừa sự hình thành tính kháng thuốc của nấm bệnh.

VI. Hướng đi bền vững cho canh tác gừng và nghệ tại Việt Nam

Để phát triển bền vững ngành trồng gừng và nghệ, việc chuyển đổi từ tư duy phòng trừ bị động sang quản lý dịch hại chủ động là yêu cầu cấp thiết. Tương lai của ngành bảo vệ thực vật không nằm ở việc tìm ra những loại thuốc hóa học mới mạnh hơn, mà ở việc xây dựng các quy trình canh tác thông minh, tích hợp nhiều giải pháp để giữ cho hệ sinh thái nông nghiệp ở trạng thái cân bằng. Nghiên cứu khoa học, như đề tài của Lê Thị Thủy (2018), đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về thành phần bệnh hại và hiệu quả của các biện pháp phòng trừ, làm cơ sở khoa học cho các khuyến cáo nông nghiệp. Việc áp dụng thành công mô hình phòng trừ tổng hợp IPM sẽ không chỉ giúp bảo vệ năng suất, nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn giảm chi phí sản xuất, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà khoa học, cơ quan khuyến nông và người nông dân là chìa khóa để hiện thực hóa hướng đi này, đảm bảo cho cây gừng và nghệ Việt Nam phát triển ổn định và có vị thế vững chắc trên thị trường trong nước và quốc tế.

6.1. Tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và quản lý mầm bệnh

Chẩn đoán sớm và chính xác mầm bệnh là nền tảng của mọi chiến lược quản lý hiệu quả. Thay vì đợi đến khi bệnh bùng phát và gây hại nặng mới xử lý, việc giám sát đồng ruộng thường xuyên để phát hiện các triệu chứng bệnh nấm từ giai đoạn đầu sẽ giúp đưa ra các quyết định can thiệp kịp thời và ít tốn kém hơn. Việc xây dựng các bộ kit chẩn đoán nhanh tại hiện trường dựa trên kỹ thuật sinh học phân tử là một hướng đi tiềm năng. Bên cạnh đó, quản lý nguồn giống sạch bệnh, xử lý đất trồng gừng trước mỗi vụ và tiêu hủy tàn dư cây bệnh là những biện pháp cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng để làm giảm áp lực mầm bệnh ngay từ đầu.

6.2. Hướng nghiên cứu mới trong bảo vệ thực vật cho cây dược liệu

Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các biện pháp sinh học thế hệ mới, như tuyển chọn các chủng nấm đối kháng Trichoderma hoặc vi khuẩn có khả năng đối kháng mạnh và thích ứng tốt với điều kiện địa phương. Nghiên cứu về các chất chiết xuất từ thực vật có hoạt tính kháng nấm cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn để tạo ra các loại thuốc trừ sâu sinh học an toàn. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin, viễn thám và trí tuệ nhân tạo để dự báo sớm nguy cơ bùng phát dịch bệnh dựa trên dữ liệu thời tiết và tình hình sinh trưởng của cây trồng sẽ là công cụ đắc lực, giúp việc phòng trừ tổng hợp IPM trở nên chính xác và hiệu quả hơn bao giờ hết.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ THỊ THỦY NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN BỆNH NẤM HẠI TRÊN CÂY GỪNG VÀ NGHỆ TẠI HÀ NỘI VÀ PHỤ CẬN Ngành: Bảo vệ thực vật Mã ngành: 60 62 01 10 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hà Viết Cường NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2017 Tác giả luận văn Lê Thị Thủy i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Hà Viết Cường đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Bệnh cây, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các cán bộ Trung tâm Bệnh cây nhiệt đới – Học viện Nông nghiệp Việt Nam, các cán bộ Trung tâm cây thuốc Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2017 Tác giả luận văn Lê Thị Thủy ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và yêu cầu của đề tài. Yêu cầu của đề tài. Tổng quan tài liệu.

Tiềm năng cây thuốc ở Việt Nam và vấn đề bệnh hại. Đặc điểm phân loại, nông học, ứng dụng và một số bệnh hại cây gừng và nghệ. Một số nguyên nhân gây hại trên cây dược liệu. Lớp nấm trứng OOmycetes.

Nấm Fusarium oxysporum gây bệnh héo vàng. Xác định danh tính nấm bằng giải trình tự vùng ITS. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm và thời gian.

Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu:. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra thành phần bệnh hại. Phương pháp điều tra mức độ gây hại, quy luật phát sinh phát triển của bệnh. Phương pháp đánh giá khả năng đối kháng của vi khuẩn đối kháng với nấm gây bệnh.

Đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc hóa học trên môi trường nhân tạo. Đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc trừ nấm trên bệnh thối gốc rễ nghệ ngoài đồng ruộng. Kết quả và thảo luận. Thành phần bệnh hại trên nghệ và gừng tại Hà Nội và phụ cận năm 2016.

Thành phần bệnh hại trên cây nghệ tại Quảng Ninh, Hưng Yên và Hà Nội. Đặc điểm triệu chứng và tác nhân gây bệnh trên nghệ. Thành phần bệnh hại trên cây gừng tại Hà Nội và Lạng Sơn. Nghiên cứu bệnh thối gốc rễ trên cây nghệ tại Hưng Yên.

Phân lập mẫu cây nghệ bị bệnh thối gốc rễ và mẫu đất trồng nghệ tại Hưng Yên. Đặc điểm hình thái nấm phân lập được trên cây nghệ bệnh tại Khoái Châu – Hưng Yên năm 2017. Lây nhiễm Fusarium và Pythium phân lập được trên cây nghệ. Xác định 2 loài Pythium Py1 và Py2 bằng giải trình tự vùng ITS.

Sự phát sinh phát triển của bệnh thối gốc rễ trên nghệ tại Hưng Yên năm 2017. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến bệnh thối gốc rễ trên nghệ tại Hưng Yên năm 2017. Ảnh hưởng của thời vụ trồng đến bệnh thối gốc rễ trên nghệ tại Hưng Yên năm 2017. Thử nghiệm khả năng ức chế sinh trưởng 2 loài Pythium aphanidermatum và Phytopythium helicoides bằng thuốc hóa học và vi khuẩn đối kháng trong điều kiện invitro.

Khả năng ức chế sinh trưởng của một số loại thuốc hóa học đối với nấm Pythium spp ngoài đồng ruộng. Kết luận và đề nghị. 57 Tài liệu tham khảo. 59 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt CTAB Cetyl trimethylammonium bromide F.

oxysporum Fusarium oxysporum PCR Polymerase Chain Reaction P. helicoides Pythium helicoides P. aphanidermatum Pythium aphanidermatum P. myriotylum Pythium myriotylum vi DANH MỤC BẢNG Bảng 4.

Thành phần bệnh hại trên nghệ tại Quảng Ninh, Hưng Yên và Hà Nội năm 2016. Kết quả phân lập nấm từ mẫu Nghệ bị bệnh thối gốc rễ tại Chí Tân – Khoái Châu – Hưng Yên năm 2017. Kết quả bẫy Phytophthora/Pythium từ đất vùng rễ cây nghệ bệnh thối gốc rễ thu tại Chí Tân – Khoái Châu – Hưng Yên năm 2017 (sau bẫy 3 ngày). Đặc điểm hình thái mẫu Pythium Py1 phân lập được trên cây nghệ bệnh thối gốc rễ tại Khoái Châu – Hưng Yên năm 2017.

Đặc điểm hình thái mẫu Pythium Py2 phân lập được trên cây nghệ bệnh thối gốc rễ tại Khoái Châu – Hưng Yên năm 2017. Quá trình hình thành và giải phóng động bào tử của mẫu Pythium Py2. Đặc điểm hình thái mẫu nấm Fusarium phân lập được trên cây nghệ bệnh thối gốc rễ tại Khoái Châu – Hưng Yên năm 2017. Kết quả lấy nhiễm nấm Fusarium trên cây nghệ.

Kết quả lây nhiễm nhân tạo nấm 2 loài Pythium trên cây nghệ. Kết quả giải trình tự 3 mẫu nấm Pythium gây bệnh thối gốc rễ tại Khoái Châu – Hưng Yên năm 2017. Kết quả tìm kiếm trên Ngân hàng gen (GeneBank) dựa trên trình tự ITS của 2 mẫu Py1 và Py2. Diễn biến bệnh thối gốc rễ nghệ tại Chí Tân – Khoái Châu – Hưng Yên năm 2017.

Ảnh hưởng của mật độ trồng đến bệnh thối gốc rễ trên nghệ tại Hưng Yên. Ảnh hưởng của thời vụ trồng đến bệnh thối gốc rễ trên nghệ tại Hưng Yên. Hiệu lực ức chế sinh trưởng của thuốc hóa học và vi khuẩn đối kháng đối với Pythium aphanidermatum và Phytopythium helicoides trên môi trường nhân tạo. Ảnh hưởng của một số thuốc hóa học đến bệnh thối gốc rễ trên nghệ.

55 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Sơ đồ minh họa các cụm gen rDNA của sinh vật nhân thật. Triệu chứng bệnh thối rễ do nấm Pythium sp. Triệu chứng bệnh thối gốc rễ do nấm Pythium sp.

Triệu chứng cháy lá trên nghệ. Triệu chứng ban đầu của bệnh thán thư trên nghệ. Mẫu nghệ nhiễm bệnh ở các mức độ triệu chứng khác nhau tại Chí Tân – Khoái Châu - Hưng Yên (2017). Bẫy Phytophthora/Pythium từ đất vùng rễ cây nghệ bệnh thối gốc rễ thu tại Chí Tân – Khoái Châu – Hưng Yên năm 2017 bằng cánh hoa hồng, quả bầu và quả táo.

Đặc điểm hình thái mẫu Pythium Py1. Đặc điểm hình thái mẫu Pythium Py2. Quá trình hình thành và giải phóng động bào tử của mẫu Pythium Py2. Bọc giả (false-heads) và cành sinh bào tử (phialide) của nấm Fusarium sp.

Kết quả lây nhiễm nhân tạo nấm 2 loài Pythium trên cây nghệ. PCR nhân vùng ITS của mẫu Pythium Py1 và Py2 phân lập từ cây nghệ bệnh thối gốc rễ thu tại Khoái Châu – Hưng Yên năm 2017. Hiệu lực ức chế sinh trưởng của thuốc hóa học và vi khuẩn đối kháng đối với Pythium aphanidermatum và Phytopythium helicoides trên môi trường nhân tạo. 54 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Lê Thị Thuỷ Tên luận văn: “Nghiên cứu thành phần bệnh nấm hại trên cây gừng và nghệ tại Hà Nội và phụ cận”.

Ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 60 62 01 10 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Xác định thành phần nấm hại và mức độ gây hại của chúng trên cây gừng và nghệ, khảo sát hiệu lực ức chế của nấm bệnh bằng thuốc hoá học và vi khuẩn đối kháng trên môi trường nhân tạo. Phương pháp nghiên cứu: Nội dung nghiên cứu của đề tài: điều tra thành phần, mức độ gây hại, quy luật phát sinh phát triển của nấm bệnh gây hại trên cây nghệ. Đồng thời thử nghiệm hiệu lực của vi khuẩn đối kháng và thuốc hoá học đối với nấm bệnh trên môi trường nhân tạo và hiệu lực của thuốc hóa học ngoài đồng ruộng. Nguồn mẫu bệnh được thu thập tại Hưng Yên, Quảng Ninh và Hà Nội, giống cây nghệ được sử dụng là nghệ vàng của Trung tâm cây thuốc Hà Nội.

Phương pháp sử dụng trong nghiên cứu bao gồm các phương pháp: điều tra thành phần bệnh hại (thu mẫu, xác định nguyên nhân gây bệnh, bẫy nấm đất, đếm bào tử, lây nhiễm nhân tạo, bảo quản mẫu bệnh, giám định nấm bằng hình thái và kỹ thuật PCR); Điều tra mức độ gây hại, quy luật phát sinh phát triển của bệnh, đánh giá khả năng đối kháng của vi khuẩn có ích; Đánh giá hiệu lực của một số thuốc hoá học đối với nấm bệnh. Kết quả chính và kết luận Xác định thành phần bệnh hại trên cây nghệ tại Hà Nội, Quảng Ninh và Hưng Yên: Bệnh thối gốc rễ do nấm Pythium sp., bệnh thán thư do nấm Collectotrichum sp., bệnh cháy lá do nấm Curvularia sp. Phát hiện 2 loài gây bệnh thối gốc rễ nghiêm trọng trên nghệ tại Hưng Yên là Phytopythium helicoides và Pythium aphanidermatum. Thử nghiệm thuốc hóa học Metaxyl 500WP, Tachigaren và Ridomil Gol 68WP ở ngoài đồng cho thấy cả 3 loại thuốc đều có khả năng phòng trừ bệnh thối gốc rễ do Phytopythium helicoides và Pythium aphanidermatum gây hại.

Trong đó mang lại hiệu quả phòng trừ bệnh hại cây nghệ cao nhất vẫn là thuốc Metaxyl 500WP. ix THESIS ABSTRACT Master candidate: Le Thi Thuy Thesis title: "Research component of fungal diseases harmful on ginger and turmeric in Hanoi and vicinity ". Industry: Plant Protection Code: 60 62 01.10 Name of training institution: Vietnam National University of Agriculture Research purposes: Identify the components of harmful fungus and their severity in ginger and turmeric, survey the inhibition effect of fungal diseases by chemical pesticide on artificial medium.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ