Chiến lược Kinh doanh của CTIN J.C trong Chuyển đổi số Việt Nam

Chiến lược kinh doanh của CTIN J S C trong chuyển đổi số tại Việt Nam. Phân tích cách CTIN J S C thích ứng và phát triển trong kỷ nguyên số.

Chuyên ngành

Business Strategy, IT

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Internship Report

2021

48
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

ABSTRACT

Table of Contents

INTRODUCTION

1. CHƯƠNG 1: History of the company

General information of CTIN J.C

Service fields execution

IT Network Infrastructure

Key Financial Figures

2. CHAPTER 2: Organizational map of CTIN J.

General meeting of shareholder

Financial Accounting Department

Human Resources Department

Research & Development Center

Other Technical Centers (System Integrator/Software/Telecommunications)

Position and role of the intern

MISSION OF THE INTERN

The assigned tasks for the intern

The link between subject matter and the intern’s mission

The goals of internship

The contributions to the company

The practice of theoretical knowledge acquired during AMI for internship

MACRO ENVIRONMENT ANALYSIS

Political and Legal factors

High Industry Rivalry

Low Threat of New Entrants

Medium Threats of Substitutes

Strong Bargaining Power of Suppliers

High Bargaining Power of Buyers

BUSINESS STRATEGY FOR CTIN J.C IN VIETNAM DIGITAL TRANSFORMATION

Achievements of the internship

Shortcomings of the internship

Suggestions to the company

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

INTRODUCTION

1. CHƯƠNG 1: History of the company

Tóm tắt

I. Tổng quan về Chuyển Đổi Số tại Việt Nam cùng CTIN J

Quá trình chuyển đổi số đã trở thành một xu hướng toàn cầu trong những năm gần đây, diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau trong các lĩnh vực như tài chính, ngân hàng, sản xuất, nông nghiệp, logistics, y tế và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Sự phát triển vượt bậc của lĩnh vực Công nghệ Thông tin (CNTT) đã có tác động lớn đến tăng trưởng toàn cầu, đóng vai trò thiết yếu đối với thành công kinh tế - xã hội và lợi thế cạnh tranh quốc gia. Nhận thấy tầm quan trọng của chuyển đổi số CNTT đối với hiệu quả kinh tế, cuộc đua công nghệ là một kết quả tất yếu và Việt Nam không phải là một ngoại lệ. Chính phủ Việt Nam coi chuyển đổi số là một giải pháp quan trọng để hỗ trợ đất nước phát triển nhanh chóng và bền vững. Quá trình này rất cần thiết cho tất cả các doanh nghiệp, bất kể quy mô và ngành nghề. Việt Nam, một quốc gia đang phát triển, mang đến nhiều cơ hội và thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài. Các công ty công nghệ thông tin Việt Nam đã nắm bắt cơ hội phát triển vì họ là lực lượng chính trong các công nghệ cốt lõi được làm chủ và mở rộng phạm vi toàn cầu. Tận dụng lợi thế của thị trường đang tăng trưởng, CTIN J.C, một công ty chuyên về lĩnh vực CNTT sử dụng các sản phẩm nhập khẩu từ Hoa Kỳ, đã dự kiến các chiến lược kinh doanh để giành được thị phần lớn hơn với loại công nghệ mới là các sản phẩm và dịch vụ Cisco Cloud và Managed Service. Mục đích mở rộng đòi hỏi các chiến lược chi tiết được lên kế hoạch kỹ lưỡng để cạnh tranh và giành chiến thắng trên các thị trường nội địa tiềm năng, đặc biệt là với công nghệ chiến lược mới của công ty: các sản phẩm và dịch vụ dựa trên đám mây. Với việc ghi nhận những cơ hội để áp dụng kiến thức, kinh nghiệm và khả năng của mình vào sự phát triển của CTIN J., tôi đã được giao nhiệm vụ thực tập tại Phòng Nghiên cứu và Phát triển với vai trò là một chuyên gia kinh doanh chiến lược. Vị trí này mang đến cho tôi cơ hội được tham gia vào các chiến lược mở rộng sản phẩm, thực hành kiến thức đã học và triển khai các kế hoạch chính xác. Do đó, báo cáo này, là diễn giải của tôi về chiến lược kinh doanh của CTIN J.C trong cuộc đua chuyển đổi số, cũng là kết quả của bốn tháng thực tập của tôi tại CTIN J.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của CTIN J.C

Công ty Cổ phần Viễn thông Tin học (CTIN J.C), tiền thân là Xí nghiệp Sửa chữa Thiết bị Tin học số 1, được thành lập theo Quyết định số 33/QD ngày 13 tháng 1 năm 1972 của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT). Từ năm 1972 đến năm 2000, công ty đã đầu tư mạnh vào công nghệ truyền dẫn và thành lập phòng Tin học, tạo nền tảng cho việc phát triển Mạng lưới Tích hợp Phần mềm và Hệ thống, hướng đến lĩnh vực kinh doanh CNTT. Năm 2001, công ty cổ phần hóa thành công thành Công ty Cổ phần Viễn thông Tin học (CTIN), hoạt động trong lĩnh vực viễn thông và tin học theo Quyết định số 537/QD-TCBD ngày 11 tháng 7 năm 2001 của VNPT với Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0100683374 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp. CTIN là một công ty viễn thông và công nghệ thông tin, cung cấp nhiều loại sản phẩm và dịch vụ như lắp đặt truyền dẫn, triển khai dịch vụ mạng 2G/3G/4G/5G, phần mềm quản lý doanh nghiệp, giải pháp tự động hóa cho các tòa nhà thông minh và dịch vụ dựa trên đám mây, v.v. Các phân khúc khách hàng chính của công ty là các sở ban ngành của Chính phủ và các công ty viễn thông vừa và nhỏ. CTIN tập trung vào hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước để nắm bắt các công nghệ mới nhằm đáp ứng tối đa sự hài lòng của khách hàng. CTIN được coi là một công ty thành công thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao với hơn 400 nhân viên có trình độ học vấn tốt. Để hiện thực hóa tầm nhìn trở thành một công ty sáng tạo và sáng tạo hàng đầu tại Việt Nam, CTIN đặt mục tiêu hợp tác với các nhà cung cấp viễn thông và CNTT toàn cầu trong tư vấn, lắp đặt, triển khai và điều chỉnh cho cơ sở hạ tầng và dịch vụ mạng chất lượng cao trong thị trường.

1.2. Dịch vụ và các lĩnh vực hoạt động chính của CTIN J.C

CTIN là doanh nghiệp đầu tiên triển khai các dự án mạng di động tại Việt Nam, sở hữu thị phần lớn nhất trong các dịch vụ xây dựng, tích hợp cơ sở hạ tầng mạng di động cho các nhà khai thác GSM lớn nhất như Mobifone và Vinaphone. CTIN có hơn 10 năm kinh nghiệm trong việc triển khai các dự án lớn trên toàn quốc đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật cao. Các dịch vụ cơ sở hạ tầng mạng CNTT được cung cấp cho cả khu vực công và các công ty viễn thông tại Việt Nam. Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực viễn thông, CTIN tự hào cung cấp dịch vụ bảo trì và cứu hộ thông tin cho khách hàng như Mobifone, Vinaphone, VNPT, v.v. Do xu hướng công nghệ toàn cầu hiện nay, CTIN cũng không ngoại lệ trong việc đặt mục tiêu giành được thị trường lớn hơn bằng cách phát triển các dịch vụ được quản lý thông qua nhiều sản phẩm cho nhiều mục đích khác nhau. Để đảm bảo sự thành công của các hợp đồng sắp tới, CTIN đang tự mình trải nghiệm các sản phẩm bằng cách áp dụng công nghệ trong toàn bộ hệ thống, kết nối Trụ sở chính với hai văn phòng chi nhánh trên khắp Việt Nam. CTIN đóng một vai trò quan trọng trong hoạt động hàng ngày của công ty và giúp tăng năng suất đáng kể, chưa kể CTIN là một trong số ít các Đối tác Vàng hàng đầu của Cisco tại Việt Nam.

II. Phân tích SWOT Đánh giá Chuyển đổi Số của CTIN J

Phân tích SWOT, bao gồm điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, bao gồm cả các yếu tố bên trong và bên ngoài để đánh giá vị thế cạnh tranh của CTIN trên thị trường và phát triển chiến lược kinh doanh. Phân tích tập trung vào những gì một công ty làm tốt, những gì còn thiếu và cách giảm thiểu rủi ro để tận dụng lợi thế cho sự thành công của chiến lược. Dưới đây là phân tích SWOT cho CTIN J.C:

2.1. Điểm mạnh và điểm yếu nội tại của CTIN J.C

Điểm mạnh: Thương hiệu uy tín. Là công ty con của VNPT, chiếm ưu thế trong một số hợp đồng lớn cho các công ty viễn thông nhà nước: Vinaphone, v.v. Danh mục sản phẩm/dịch vụ đa dạng. Phát triển chiến lược dài hạn. Đội ngũ bán hàng mạnh. Nguồn nhân lực chất lượng cao: trẻ, tiến bộ, chăm chỉ, v.v. Thiết bị/sản phẩm hiệu suất cao. Hỗ trợ kỹ thuật tốt cho người dùng cuối. Các nhà cung cấp trung thành nổi tiếng, những người luôn giới thiệu các sản phẩm kỹ thuật mới. Trụ sở chính & Chi nhánh đặt tại trung tâm 3 khu vực của Việt Nam (Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM). Điểm yếu: Quản lý hàng tồn kho không hiệu quả. Không có đội/phòng bán hàng ở các chi nhánh. Thiếu tiền mặt, các khoản tương đương tiền và đầu tư: có ảnh hưởng đến yêu cầu vốn ngắn hạn của công ty, điều này có thể gây hại cho khả năng tài chính của công ty. Giá cao so với đối thủ cạnh tranh.

2.2. Cơ hội và thách thức ngoại cảnh của CTIN J.C

Cơ hội: Tình hình kinh tế - chính trị ổn định với môi trường kinh doanh được cải thiện. Ngành công nghệ đang phát triển sẽ làm tăng nhu cầu về dịch vụ viễn thông. Việt Nam ký nhiều FTA và gia nhập các tổ chức quốc tế để tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế. Liên tục giới thiệu các công nghệ và sản phẩm mới. Tỷ lệ đô thị hóa cao dẫn đến yêu cầu cao đối với cơ sở hạ tầng CNTT của các thành phố. Dân số ngày càng tăng dẫn đến nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm CNTT và cơ sở hạ tầng cho các nhu cầu khác nhau. Xu hướng sử dụng điện thoại thông minh ngày càng tăng với internet góp phần làm tăng nhu cầu về những tiến bộ CNTT. Nhu cầu ngày càng tăng đối với không dây do đại dịch Covid-19: học tập, giao tiếp, mua sắm từ xa, v.v. Thách thức: Cạnh tranh gay gắt (tính cạnh tranh cao, quyền lực mặc cả cao của nhà cung cấp và người mua, cạnh tranh cao về nguồn nhân lực có trình độ). Các quy định hải quan phức tạp. Rủi ro tỷ giá hối đoái - biến động tiền tệ.

III. Giải pháp Chuyển Đổi Số Cisco Meraki WiFi cho CTIN J

Đối với chiến lược kinh doanh trong chuyển đổi số tại Việt Nam, tôi muốn đề xuất chọn Cisco Meraki Wireless LAN và Cloud-Managed Wi-Fi để mở rộng thị trường trong nước với nhiều hợp đồng hơn, những sản phẩm chưa từng được giới thiệu ra thị trường trước đây. Do nhu cầu ngày càng tăng, việc giới thiệu sản phẩm mới được kỳ vọng sẽ chiếm được thị phần lớn hơn. Bằng cách áp dụng các phương pháp phân khúc thị trường, CTIN có thể xác định cơ sở khách hàng mục tiêu với cái nhìn sâu sắc hơn về thị trường mục tiêu. Phân khúc khách hàng có thể dựa trên vị trí địa lý và hành vi của khách hàng.

3.1. Phân khúc thị trường mục tiêu cho Cisco Meraki WiFi

Phân khúc công ty là phân loại khách hàng B2B chủ yếu dựa trên ngành, doanh thu hàng năm, quy mô công ty hoặc cấu trúc công ty. CTIN thường phục vụ các khách hàng hoạt động trong lĩnh vực CNTT, ngân hàng, doanh nghiệp nhà nước, v.v. Đặc biệt, CTIN tập trung vào các công ty CNTT lớn về quy mô, từ các công ty quy mô vừa đang phát triển đến các công ty dẫn đầu ngành đã thành lập như VNPT, Viettel, Mobifone, v.v. Hơn nữa, công ty chúng tôi cũng tập trung vào việc phát triển các hợp đồng với các khách hàng có doanh thu hàng đầu như Vietcombank, EVN, BIDV, v.v. Do đó, CTIN nhận ra nhu cầu tiềm năng và tập trung vào việc giành được các gói thầu để cung cấp sản phẩm, lắp đặt và triển khai dịch vụ mạng không dây cho các công ty Telco hàng đầu, doanh nghiệp nhà nước và các công ty có doanh thu lớn tại Việt Nam. CTIN phải tập trung vào nhóm khách hàng ở các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, v.v. Các công ty viễn thông hàng đầu thường được đặt ở các thành phố này để đáp ứng nhu cầu của dân số đông đúc. Người Việt Nam gần đây có nhu cầu cao về internet, với 68,17 triệu người vào năm 2020. Do đó, các công ty viễn thông sẽ cần lắp đặt và triển khai hệ thống mạng trên một diện tích lớn, đảm bảo sự thoải mái, tự động hóa và tính đồng nhất bất kể địa điểm nào. Do đó, các công ty này sẽ cực kỳ cần các sản phẩm và dịch vụ do CTIN cung cấp.

3.2. Lợi thế sản phẩm Cisco Meraki WiFi so với đối thủ

Nhu cầu sử dụng internet đã tăng lên quá mức trong thập kỷ qua; do đó, thị trường rất cạnh tranh và nhộn nhịp. Để cạnh tranh với các đối thủ, CTIN có thể tận dụng các cơ hội bằng cách giới thiệu các công nghệ mới với các tính năng đặc biệt so với những công nghệ khác trong thị trường nội địa. Với sự cạnh tranh gay gắt trong ngành, CTIN phải tìm kiếm các công nghệ mới vừa chất lượng cao vừa tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp. Chiến lược quan trọng để giành chiến thắng trong các cuộc cạnh tranh này là giới thiệu các sản phẩm và dịch vụ mới và giá cả phải chăng. Nhận thấy cơ hội từ nhu cầu của khách hàng ngày càng tăng và Cisco là 'nhà cung cấp trung thành nổi tiếng, người luôn giới thiệu các sản phẩm kỹ thuật mới' với hiệu suất cao, đặc biệt, mặc dù có nhiều nhà cung cấp về sản phẩm viễn thông, CTIN vẫn có thể nhập khẩu các sản phẩm của Cisco với mức giá chiết khấu đặc biệt như một đặc quyền của đối tác độc quyền của Cisco tại Việt Nam. Tôi đề xuất CTIN nên phát triển hai loại cho Cisco Meraki Cloud-managed Wi-Fi làm chiến lược sản phẩm, tập trung vào hai mục đích phân biệt, trong đó: + Điểm truy cập Wi-Fi 6 trong nhà: thiết bị được lắp đặt phù hợp với phạm vi phủ sóng trong nhà bao gồm văn phòng, trung tâm mua sắm, trường học, khuôn viên trường, v.v. Sản phẩm này cung cấp cho người dùng hiệu suất cao về khả năng hiển thị và kiểm soát trên toàn mạng cho mật độ cao và các khu vực phủ sóng tập trung. + Điểm truy cập Wi-Fi 6 ngoài trời: thiết bị giống như thiết bị trong nhà, nhưng được lắp đặt phù hợp cho phạm vi phủ sóng ngoài trời, chẳng hạn như sân trường, quảng trường, sân vận động, bãi biển, công viên, v.v. Thiết bị này có thể được sử dụng trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt và nhiệt độ cao. Các thiết bị này có ưu điểm hơn so với các sản phẩm của các nhãn hiệu khác, cung cấp khả năng quản lý tập trung, đảm bảo ngăn ngừa ngắt kết nối khi di chuyển bất kể số lượng thiết bị Wi-Fi không giới hạn, được định cấu hình trên cổng Cloud. Với quản lý tập trung, 20 máy phát sẽ được định cấu hình trên cổng Cloud để nhận dạng những người khác và đảm bảo kết nối cho người dùng di chuyển. Nó vượt trội so với các nhãn hiệu khác vì hệ thống được trang bị bảng điều khiển MSP có thương hiệu để quản lý tất cả các tổ chức khách hàng và các dịch vụ bổ sung với Meraki API của Cisco, mà các đối thủ cạnh tranh khác của Cisco không theo đuổi. Đặc biệt, loại sản phẩm này cho phép tiết kiệm chi phí, tăng cường bảo mật, khả năng mở rộng theo yêu cầu và mạng mạnh hơn.

IV. Chiến lược Giá và Khuyến mãi cho Chuyển Đổi Số CTIN

Có nhiều sản phẩm cho công nghệ LAN không dây từ các nhãn hiệu khác nhau với các mức giá khác nhau. Chúng ta hãy lấy một ví dụ về so sánh giữa giá của một mô hình Cisco Meraki và các lựa chọn thay thế khác để hiểu rõ hơn dựa trên giá thị trường. (Bảng so sánh giá cả được trình bày trong tài liệu gốc). Các sản phẩm của Cisco, không cao hơn nhiều so với các lựa chọn thay thế khác, đảm bảo cung cấp giá trị cao hơn cho khách hàng so với chi phí của họ. Như đã đề cập trong SWOT, Cisco luôn cung cấp các sản phẩm hiệu suất cao với hỗ trợ kỹ thuật cực kỳ tốt cho người dùng cuối; do đó, giá có hơi cao nhưng vẫn thu hút được sự chú ý của khách hàng. Đặc biệt, Cisco cung cấp dịch vụ bảo hành trọn đời, một đối một cho tất cả các mô hình.

4.1. Định giá cạnh tranh và chính sách chiết khấu cho CTIN

Vì các sản phẩm của Cisco nổi bật trên thị trường so với các nhãn hiệu khác và CTIN giao dịch với các sản phẩm công nghệ cao, tôi đề xuất áp dụng các chiến lược định giá dựa trên giá trị chắc chắn truyền tải giá trị được cung cấp tốt hơn. Trong giai đoạn nghiên cứu và tư vấn gói thầu, CTIN có thể cung cấp gói dịch vụ dùng thử miễn phí trong 30 ngày và bản demo cho họ. Chúng tôi mang đến cho khách hàng cơ hội trải nghiệm trước khi quyết định mua hàng. Các khoản chiết khấu thường được đối tác của CTIN cung cấp với một tỷ lệ cụ thể, những khoản này sẽ được hoàn lại cho công ty sau khi đặt hàng cho gói thầu đã đăng ký. CTIN tham gia vào quá trình đấu thầu, vì vậy để cải thiện khả năng chiến thắng, công ty phải tận dụng các chính sách chiết khấu và khuyến khích từ các đối tác. Do đó, CTIN cần áp dụng tỷ lệ chiết khấu trực tiếp trong mỗi gói thầu, ngoài mức giá ưu đãi do đối tác cung cấp, để đưa ra mức giá gần nhất và có tỷ lệ thắng cao nhất so với yêu cầu của khách hàng.

4.2. Chiến lược quảng bá thương hiệu CTIN trong kỷ nguyên số

Chiến lược quảng cáo đặc biệt tập trung vào việc tăng cường nhận diện thương hiệu trên thị trường. Đối với một công ty CNTT, internet được coi là công cụ dễ nhất để quảng bá hình ảnh của một công ty. Các quảng cáo sẽ được thực hiện trên trang web của công ty, trang Facebook và LinkedIn để khách hàng tự khám phá. CTIN là một thương hiệu được kính trọng trên thị trường về thiết bị/sản phẩm hiệu suất cao, do đó nó sẽ thu hút thành công sự chú ý của khách hàng. Các trang mạng xã hội này sẽ được cập nhật thường xuyên với tin tức công ty, các hoạt động xã hội, các dự án đã triển khai và hợp tác với các đối tác nước ngoài trong phân phối sản phẩm và chuyển giao công nghệ. Ngoài ra, các văn phòng đại diện nên được quảng cáo trên trang web chính thức của công ty, đây là một cơ hội tốt để CTIN thu hút thêm khách hàng và cung cấp hỗ trợ kịp thời. Hỗ trợ trực tuyến 24/7 cũng nên được trang bị trên trang web, điều này đảm bảo việc mở rộng kinh doanh trên internet và sự tiện lợi cho khách hàng bất kể địa điểm nào. Rất nên khuyến khích CTIN hợp tác với các đối tác và các công ty đối tác chiến lược để tổ chức các hội thảo, hội thảo để giới thiệu công nghệ và sản phẩm; gửi lời mời đến các khách hàng trong ngành với đại diện của các đối tác để tham gia chia sẻ các buổi nói chuyện, kinh nghiệm và các sản phẩm sắp ra mắt. Bằng cách này, nhiều khách hàng sẽ có cơ hội tìm hiểu về CTIN, những gì nó cung cấp, tại sao nó nên được chọn và danh tiếng của nó trên thị trường. Đặc biệt, CTIN nên tham dự các hội chợ việc làm do các trường đại học hoặc tổ chức CNTT tổ chức, và các hội thảo khác; đăng ký để thiết lập một gian hàng để quảng bá công ty và các công nghệ đang được triển khai. Điều này không chỉ tiếp cận được các khách hàng tiềm năng mà còn mở rộng mối quan hệ giữa CTIN và các đối tác chiến lược khác.

V. Đánh giá kết quả thực tập và gợi ý phát triển Chuyển Đổi Số

Bốn tháng thực tập tại Công ty Cổ phần CTIN đã cho tôi nhiều kinh nghiệm làm việc và cuộc sống. Trong quá trình thực tập, tôi đã cống hiến hết mình để đóng góp vào sự phát triển của CTIN với nỗ lực tốt nhất để hoàn thành các nhiệm vụ của mình. Có cơ hội làm việc trong một trong những ngành công nghiệp nóng nhất cả ở Việt Nam và trên thế giới, đó là một cơ hội quý giá để củng cố sự nghiệp tương lai của tôi. Sau bốn tháng, kỳ thực tập của tôi đã kết thúc và nó được coi là một thành công đối với tôi từ nhiều quan điểm khác nhau. Tôi cảm thấy rất may mắn khi được sự hỗ trợ của người giám sát công ty và các đồng nghiệp khác trong quá trình thực tập tại CTIN J.C mặc dù những ngày làm việc bận rộn của họ. Môi trường làm việc thực sự tôn trọng, đồng cảm, bình đẳng và tích cực. Người giám sát công ty của tôi đã cung cấp cho tôi nhiều nguồn thông tin và dữ liệu quan trọng, hữu ích cho công việc của tôi. Ngoài ra, các đồng nghiệp khác rất hỗ trợ, hướng dẫn tôi xử lý công việc suôn sẻ hơn với sự nhiệt tình của họ.

5.1. Những thành tựu đạt được trong quá trình thực tập tại CTIN J.C

  • Tôi hiểu cách quản lý cơ bản các mối quan hệ đối tác, biết cách xử lý các yêu cầu của đối tác, các vấn đề bất ngờ và duy trì mối quan hệ. - Tôi linh hoạt và kiên nhẫn hơn khi làm việc với các đồng nghiệp, đối tác, v.v. - Tôi biết cách xây dựng kế hoạch cho các chương trình nội bộ, chẳng hạn như triển khai các chương trình theo yêu cầu của đối tác hoặc lập kế hoạch nâng cấp cấp độ đối tác với đối tác, v.v. Tất cả các kế hoạch đều được người giám sát phê duyệt cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và chính xác. - Tôi quen thuộc với công việc hàng ngày tại một trung tâm R&D và có thể làm việc như một nhân viên. - Tôi đã được công nhận với chiến lược mở rộng kinh doanh với Cisco Meraki wireless LAN, nó chứng minh rằng tôi hiểu ngành, nắm bắt các nhu cầu và xu hướng của thị trường, từ đó có một hướng phát triển đúng đắn trong kế hoạch của tôi. - Tôi có thể áp dụng kiến thức lý thuyết từ các khóa học AMI vào thực tế.

5.2. Những hạn chế và gợi ý cải thiện cho CTIN J.C

Do thời gian ngắn, một trong những thiếu sót đáng chú ý nhất trong kỳ thực tập của tôi là không thể đưa nhiều kiến thức thu được từ các khóa học AMI vào thực tế và bao quát tất cả các vấn đề trong kinh doanh. Các điểm sau nên được cải thiện và tiến hành khi tôi kéo dài thời gian làm việc cho vị trí này: - Nghiên cứu thị trường của tôi chưa đủ tốt, trong đó tôi nên có nhiều dữ liệu và số liệu thống kê hơn về nhu cầu của khách hàng. - Kế hoạch hành động thích hợp của tôi với các công việc và bước chi tiết vẫn chưa được bao gồm. - Phân tích của tôi thiếu thông tin về các đối thủ cạnh tranh của CTIN, chẳng hạn như chiến lược, năng lực, giải pháp, các giao dịch đã thắng, v.v. - Các đề xuất của tôi không bao gồm các chiến lược ứng dụng cụ thể để cạnh tranh với các đối thủ cạnh tranh, vì nó phụ thuộc vào các mục tiêu khác nhau và kết quả kinh doanh của khách hàng. - Phân tích của tôi không thu thập và bao gồm thông tin về các đối thủ cạnh tranh khác ở những nơi mới. Tôi cũng nhận thấy một số thiếu sót của công ty trong quá trình thực tập, có thể được cải thiện trong tương lai: - Bộ phận dịch vụ khách hàng còn mới, vì vậy nó thiếu kinh nghiệm quản lý và chưa hoạt động thành công. - Không có bộ phận marketing; do đó, các chiến lược marketing chưa được tung ra và phát triển đúng hướng. - Năng lực quản lý rủi ro chưa được xây dựng; do đó, khả năng đối phó với các sự cố của công ty còn yếu.Để cạnh tranh trên thị trường khốc liệt, CTIN phải cải thiện thành công của khách hàng để giảm tỷ lệ rời bỏ, tăng doanh thu và giành được lòng trung thành của khách hàng.

VI. Kết luận và Tầm nhìn tương lai Chuyển Đổi Số của CTIN

Nói chung, kỳ thực tập của tôi tại Công ty Cổ phần CTIN là một trải nghiệm đáng giá, bốn tháng đã cho tôi nhiều điều. Có cơ hội làm việc trong một môi trường chuyên nghiệp quốc tế, tôi có thể tích lũy thêm kinh nghiệm trong thái độ làm việc, cải thiện nhiều tính cách và kỹ năng, và đặc biệt là học cách áp dụng kiến thức AMI vào thực tế. Nhờ kỳ thực tập của mình tại CTIN J.C, tôi đã có cái nhìn tổng quan về kinh doanh cũng như ngành CNTT ở Việt Nam trong 10 năm qua và trong thập kỷ tới. Trên hết, nhờ sự hướng dẫn nhiệt tình của Tiến sĩ Lê Thanh Bình và sự hỗ trợ to lớn từ Phó Giám đốc Nguyễn Mạnh Thế của Trung tâm R&D, tôi có thể xây dựng một kế hoạch mở rộng kinh doanh cụ thể cho CTIN bằng sản phẩm LAN không dây Cisco Meraki. Kế hoạch này bao gồm phân tích kinh doanh, phân tích thị trường, phân tích môi trường vĩ mô và vi mô cho CTIN để mở rộng kinh doanh tại thị trường Việt Nam. Có bốn loại phân tích được bao gồm trong phần lý thuyết của luận văn: Phân tích ma trận các bên liên quan, phân tích PESTLE, phân tích năm lực lượng của Porter và phân tích SWOT. Các phân tích này đã được áp dụng thành công cho chủ đề thực tập, cho phép cung cấp một sự hiểu biết tốt hơn về môi trường kinh doanh của CTIN và sự cạnh tranh trong ngành. Tuy nhiên, do thời gian có hạn, kỳ thực tập của tôi chỉ có thể bao gồm một cái nhìn tổng quan với dữ liệu cơ bản để phát triển kế hoạch kinh doanh cho CTIN. Để biến kế hoạch này thành một thực tế thành công, nó đòi hỏi nhiều thời gian hơn và một kế hoạch thiết thực với một lịch trình chuyên sâu cụ thể. Trong trường hợp tôi có thể kéo dài thời gian làm việc như một nhân viên tại CTIN, tôi tin rằng tôi có thể thực hiện một phân tích toàn diện hơn cho báo cáo của mình, khuyến khích nhiều đóng góp và triển khai hơn, theo dõi kế hoạch và đảm bảo sự thành công của nó cho công ty.

6.1. Tổng kết những bài học kinh nghiệm sau thực tập

Nói chung, những gì tôi đạt được từ kỳ thực tập của mình sẽ đóng một vai trò quan trọng và giúp tôi rất nhiều trong sự nghiệp của mình. Tôi cũng tin tưởng vào CTIN J.C sẽ thành công hơn với tầm nhìn rõ ràng và các chiến lược cạnh tranh trong tương lai.

6.2. Tầm nhìn và kế hoạch tương lai

Trong tương lai, CTIN J.C sẽ tiếp tục phát triển những sản phẩm và dịch vụ mang tính đột phá hơn nữa, đồng thời mở rộng hợp tác quốc tế để nâng cao vị thế trên thị trường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF NICE – SOPHIA ANTIPOLIS IAE School of Business Administration & THANG LONG UNIVERSITY INTERNSHIP REPORT ON BUSINESS STRATEGY OF CTIN J.C IN VIETNAM DIGITAL TRANSFORMATION Submitted by: Nguyen Minh Trang, class AMI11B ACADEMIC SUPERVISOR COMPANY SUPERVISOR Dr. LE THANH BINH Mr. NGUYEN MANH THE Dean of International Relation Office Deputy Director of R&D Center Thang Long University CTIN J.C ACKNOWLEDGEMENT First, I would like to send my greatest gratitude and appreciation to my academic supervisor, Dr. Le Thanh Binh, for her patience and continuous encouragement for this internship to be completed.

My internship report could not have been succeeding without her enthusiastic, continuous support, and close supervision. Second, my deepest thanks are sent to Mr. Nguyen Manh The, CTIN’s Deputy Director of R&D Center for giving much advice, for guiding me through work, and for allowing me to participate in making decisions. Especially, thanks all my colleagues for their support and kindness.

Third, thanks to this opportunity, I would like to express my highest appreciation to all professors at Thang Long University and Nice Sophia Antipolis University who constantly supported me on AMI courses. I am extremely thankful for their rich knowledge, valuable experience, and aspiring guidance during my studying time. Finally, thanks to my beloved family and friends for their continuous encouragement and understanding. Without their support, it would not be possible for me to complete my internship and report.

Thư viện ĐH Thăng Long ABSTRACT This report is the result of my internship at Joint Stock Company for Telecoms and Informatics from 1st June to 30th September 2021, a well-known company in the IT industry. The internship at this company has provided me with many opportunities to learn about the telecommunications industry, the general understanding about the company, and proposals to build an effective business development. During my internship period, I had the opportunity to put my AMI courses’ theory and knowledge into practice. It was a chance for me to challenge myself in a new working environment and after four months, I have been familiar with the environment and can conduct the report to supervisors from the market research.

This report generally summarizes the company’s general information with the internship’s assigned tasks and performance, explains the business expansion strategy of the company in the Vietnamese market, and contributes my suggestions for the further research and development. Table of Contents INTRODUCTION. History of the company. General information of CTIN J.

Service fields execution. IT Network Infrastructure. Key Financial Figures. Organizational map of CTIN J.

General meeting of shareholder. Financial Accounting Department. Human Resources Department. Research & Development Center.

Other Technical Centers (System Integrator/Software/Telecommunications). Position and role of the intern. MISSION OF THE INTERN. The assigned tasks for the intern.

The link between subject matter and the intern’s mission. The goals of internship. The contributions to the company. The practice of theoretical knowledge acquired during AMI for internship.

MACRO ENVIRONMENT ANALYSIS. Political and Legal factors. 24 Thư viện ĐH Thăng Long 4. High Industry Rivalry.

Low Threat of New Entrants. Medium Threats of Substitutes. Strong Bargaining Power of Suppliers. High Bargaining Power of Buyers.

BUSINESS STRATEGY FOR CTIN J.C IN VIETNAM DIGITAL TRANSFORMATION. Achievements of the internship. Shortcomings of the internship. Suggestions to the company.

40 LIST OF TABLES. 42 LIST OF FIGURES. 43 INTRODUCTION The digital transformation process has become a globalized trend in recent years, it can take in various forms on finance and banking, manufacturing, agriculture, logistics, healthcare, and small and medium-sized enterprises (SME). However, the significant developments of the Information Technology (IT) field have made a great impact on global growth.

It plays an essential role for socio-economic success and a competitive advantage for national competitiveness. Realizing the importance of IT digital transformation to the economy’s efficiency soon, the technology race is an inevitable result and Vietnam is not an exception. The Vietnamese Government considers digital transformation a vital solution to assist the country in the rapid and sustainable development. The process is essential to all businesses, regardless of size and industry.

Vietnam, which is a developing country, provides many opportunities and attracts various foreign investors. The Vietnamese information technology companies have grabbed the chance of development since they are the main force in the core technologies mastered and global reach expansion. Taking the advantages of the increasing market, CTIN J.C, a company which majors in the IT field using imported products from the United State, has projected the business strategies to gain the larger market share with the new kind of technology Cisco Cloud and Managed Service products and services. The purpose of expansion requires the detailed well-planned strategies to compete and win the potential domestic markets, especially with a company’s new strategic technology: Cloud-based products and services.

Having acknowledged the opportunities to apply my knowledge, experiences, and ability to the growth of CTIN J., I was assigned to do an internship in the R&D Department as a strategic business executive. The position provides me with the chance to be a part in the strategies for product expansion, exercising the learnt knowledge and implementing precise plans. As a result, the report, which is my interpretation of CTIN J.C business strategy in the digital transformation race, is as well as the outcome of my four-month internship at CTIN J. 1 Thư viện ĐH Thăng Long CHAPTER 1.

History of the company Joint Stock Company for Telecoms and Informatics (CTIN J.C), which was formerly Informatics Equipment Repair Enterprise No. 1, was established pursuant to Decision No. 33/QD, dated 13th January 1972 by Vietnam Post and Telecommunication Group (VNPT). From 1972 to 2000, the company invested strongly in transmission technology and established the Informatics department, making the foundation for developing Software and System Integration network, directing to the business field in IT.

In 2001, the company equitized successfully into Joint Stock Company for Telecoms and Informatics (CTIN), operating in telecoms and informatics pursuant to Decision No. 537/QD-TCBD dated 11th July 2001 by VNPT with the Business Registration certification No. 0100683374 issued by Hanoi Department of Planning and Investment.C is a telecommunications and information technology company, providing various ranges of products and services such as transmission installation, services deployment of 2G/3G/4G/5G networks, enterprise management software, automation solution for smart buildings, and cloud-based services, etc. The company’s main customer segments are the Government departments and small and medium Telecommunications companies.

CTIN focuses on the cooperation with local and foreign partners to grasp new technologies for utmost customer satisfaction. It is considered a successful company which attracts qualified human resources with more than well-educated 400 staff. To actualize the vision of becoming a leading innovative and creative company in Vietnam, CTIN aims to cooperate with global telecoms and IT vendors in consultation, installation, deployment, and adjustment for high quality network infrastructure and services within the market. The company has established partnerships with multiple customers in various fields of operation which has created efficiency in the general growth.

CTIN has built up several strategies for the long-term development and distinctive departments to serve the business, especially the Research and Development (R&D) department to create competitive advantages compared with other competitors. Hence, with the stable development through years, CTIN could compete with all domestic competitors within the fields, focusing on the expansion and becoming top 4 IT companies nominated by the Government. General information of CTIN J.C Company registered business name: Joint Stock Company for Telecoms and Informatics Abbreviation: CTIN - Year of establishment: 2001 Charter capital: 321,850,000,000 VND In word: Three hundred and twenty-one billion eight hundred and fifty million dong Par value: 10,000 VND Total number of shares: 32,185,000 Business scope licensed: Manufacturing telecommunication equipment which includes: - Production in telecommunication field - Investment in production of telecommunications and internet devices - Import and distribution of telecommunications products and services. Number of labors: more than 400 employees 1.

Headquarter in Hanoi City: Address: Alley 158/2 Hong Mai Street, Quynh Loi Ward, Hai Ba Trung District, Hanoi. Telephone number: (+84) 4 38 634597 Fax: (+84) 4 38 632061 Email address: info@ctin. South Branch in Ho Chi Minh City: Address: 435 Hoang Van Thu, 4 Ward, Tan Binh District, HCMC, Vietnam. Telephone number: (+84) 8 83811 9191 Fax: (+84) 8 3811 9595 Email address: hcm@ctin.

Middle Branch in Da Nang City: Address: 2 Thanh Hai, Hai Chau District, Da Nang City, Vietnam. Telephone number: (+84) 511 383 3222 Fax: (+84) 511 365 6946 Email address: danang@ctin.vn 3 Thư viện ĐH Thăng Long 1. Service fields execution 1. Telecommunications Infrastructure CTIN, which is the first enterprise to implement mobile network projects in Vietnam, owns the largest market share in construction services, mobile network infrastructure integration for the largest GSM operators such as Mobifone and Vinaphone.

Telecommunications infrastructure services No Services Functions Projects Contractor Technology Transmission Mobile Vinaphone project 2044 network Mobile Transmission Mobifone network Telecommunications Survey, design project 3660 (Huawei) network required 1 Pasolink viba Viba network infrastructure transmission Mobifone transmission transmission consult & design networks Mobile 400 BTS network Vietnamobile installation (Huawei, Ericsson) BTS and test driver VNP1732 VNP installation - Planning the (Huawei) implementation Telecommunications 3G technology - System EVNT 3G EVN 2 network (Huawei) deployment infrastructure VNP300RBS VNP - System 3G technology acceptance (Nokia 3G Project NSN Siemens Network) Telecommunications - Assessment Optical 3 equipment providing - Checking & transmission Cisco FLX150/600 & repair repairing equipment - Checking 3G 3G wireless Telecommunications - Analyzing & VMS/NSN Mobifone optimization 4 network providing phase 2 optimization solutions 180 BTS Mobifone Wireless - Optimizing stations Quang Nam optimization 4 1. IT Network Infrastructure CTIN has more than 10 years of experience in nationwide large projects implementation which requires high technical skills. The IT network infrastructure services are provided for both the public sectors and the telecommunications companies in Vietnam. CTIN has proved itself with various projects and contracts since the first day.

IT Network infrastructure services No Services Functions Projects Contractor Technology IT network Transmission Mobile Survey, design CPT infrastructure network network 1 required networks consult & Ethernet system MAN-E system VNPT design technology - Information Data Center VNPT Data Center collection McAfee Air Mekong IT system 2 - Solution providing Outsource Huawei Outsource implementation - Complete IT system providing MAN-E VNPT Ethernet Technology Metro Ethernet - Intensive VNPT 26 3 training & technology Metro/MPLS technology training provinces transferring transfer MAN-E VNPT 26 - Checking Ethernet Expansion provinces IT network - Analyzing & 4 optimization providing solutions Data Government - Optimizing transmission Big Data sectors network 1. Information maintenance With more than 20 years of experience in the telecommunications field, CTIN proudly provides the maintenance and information rescue for customers such as Mobifone, Vinaphone, VNPT, etc. Information maintenance services No Services Functions Projects Contractor - Periodic maintenance SDE, EWSD Siemens Information - Fixing & replacement SDH transmission Cisco, Huawei, etc. 1 maintenance - Providing direct Viba transmission Vinaphone, Mobifone support MAN-E expansion VNPT 26 provinces 5 Thư viện ĐH Thăng Long 1.

Management Services Due to the global technology trend now, CTIN is not an exception in aiming to gain the larger market by developing the managed services through multiple products for various purposes. To ensure the success of the upcoming contracts, CTIN is experiencing the products itself by applying the technology in the whole system, connecting the Headquarter with two branch offices around Vietnam. It plays a major role in the company’s daily activity and helps to increase productivity tremendously, not to mention CTIN is one of the few top Gold Partners of Cisco in Vietnam. Managed services by CTIN and Cisco No Services Functions Products - A collaborative communication service.

WebEx® Premium 8 - Allows people to communicate CTIN's WebEx® WebEx® Premium 25 1 individually or in groups by any type of Services device. WebEx® Premium 100 - Provide high quality audio and video - Provides security and control for the Cisco Cloud Web CTIN's Cloud distributed enterprise.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ