Bước đầu nghiên cứu khả năng tích lũy carbon trong cây mắm biển avicennia marina forsk veirh ở giai đoạn cây mạ tại vườn quốc gia xuân thủy tỉnh nam định

Chuyên khảo phân tích Bước đầu nghiên cứu khả năng tích lũy carbon trong cây mắm biển avicennia marina forsk veirh ở giai, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hé lộ khả năng tích lũy carbon của Mắm biển Avicennia Marina

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc tìm kiếm các giải pháp tự nhiên để giảm thiểu phát thảihấp thụ CO2 trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Các hệ sinh thái rừng đóng vai trò then chốt, trong đó hệ sinh thái rừng ngập mặn nổi bật như một bể chứa carbon khổng lồ, được gọi là carbon xanh. Nghiên cứu về khả năng tích lũy carbon trong cây Mắm biển (Avicennia marina) ở giai đoạn cây mạ tại Vườn quốc gia Xuân Thủy mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng về một loài cây tiên phong quan trọng mà còn đánh giá tiềm năng của chúng trong việc cô lập carbon ngay từ giai đoạn phát triển sớm. Avicennia marina, với khả năng thích nghi vượt trội trong môi trường khắc nghiệt ven biển, là đối tượng lý tưởng để tìm hiểu cơ chế lưu trữ carbon, góp phần xây dựng các chiến lược phục hồi hệ sinh tháibảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả. Phân tích khả năng tích lũy carbon của cây mắm biển cung cấp những hiểu biết sâu sắc về vai trò của từng bộ phận thực vật trong chu trình carbon, từ đó làm cơ sở cho các dự án tín chỉ carbon trong tương lai.

1.1. Vị thế của Vườn quốc gia Xuân Thủy trong bảo tồn

Vườn quốc gia Xuân Thủy, tọa lạc tại huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định, là vùng đất ngập mặn ven biển đầu tiên của Việt Nam được công nhận là khu Ramsar (1989) và là vùng lõi của khu dự trữ sinh quyển thế giới châu thổ sông Hồng (2004). Với hệ sinh thái đa dạng, đây là nơi trú ngụ quan trọng cho nhiều loài chim di cư quý hiếm. Vai trò của VQG Xuân Thủy không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn đa dạng sinh học mà còn là một lá chắn xanh bảo vệ vùng ven biển khỏi tác động của bão và nước biển dâng, đồng thời là một phòng thí nghiệm tự nhiên vô giá cho các nghiên cứu về hệ sinh thái rừng ngập mặn và các giải pháp dựa vào thiên nhiên để ứng phó với biến đổi khí hậu.

1.2. Avicennia marina Loài cây tiên phong của hệ sinh thái

Cây Mắm biển, với tên khoa học là Avicennia marina, là một loài cây tiên phong điển hình trong hệ sinh thái rừng ngập mặn. Loài cây này có khả năng chịu mặn và chịu ngập cao, phát triển mạnh mẽ trên các bãi bồi mới, giúp cố định trầm tích, mở đường cho các loài thực vật khác phát triển. Nhờ hệ thống rễ thở đặc trưng, Mắm biển có thể tồn tại trong điều kiện đất yếm khí. Việc nghiên cứu đặc điểm sinh thái cây mắm và khả năng tích lũy carbon của nó ngay từ giai đoạn cây mạ giúp hiểu rõ tiềm năng của loài trong các chương trình phục hồi hệ sinh thái ven biển, đặc biệt tại những khu vực bị suy thoái.

1.3. Vai trò của carbon xanh trong giảm thiểu phát thải

Carbon xanh là thuật ngữ chỉ lượng carbon được hấp thụ và lưu trữ bởi các hệ sinh thái ven biển và đại dương, chủ yếu là rừng ngập mặn, cỏ biển và marais muối. So với rừng trên cạn, hệ sinh thái rừng ngập mặn có khả năng chôn vùi carbon trong trầm tích rừng ngập mặn hiệu quả hơn gấp nhiều lần. Lượng carbon này được lưu trữ trong sinh khối thực vật và đặc biệt là trong đất, có thể tồn tại hàng nghìn năm. Do đó, việc bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn là một chiến lược quan trọng để hấp thụ CO2 từ khí quyển, góp phần trực tiếp vào nỗ lực giảm thiểu phát thải toàn cầu.

II. Thách thức bảo tồn rừng ngập mặn và vai trò bể chứa carbon

Mặc dù sở hữu vai trò to lớn, hệ sinh thái rừng ngập mặn trên toàn thế giới, bao gồm cả ở Vườn quốc gia Xuân Thủy, đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Áp lực từ các hoạt động kinh tế ven biển, ô nhiễm môi trường và đặc biệt là tác động của biến đổi khí hậu đang làm suy giảm diện tích và chất lượng của các khu rừng này. Sự suy thoái này không chỉ đe dọa đến bảo tồn đa dạng sinh học mà còn giải phóng một lượng lớn carbon dự trữ trở lại khí quyển, làm trầm trọng thêm hiệu ứng nhà kính. Do đó, việc nghiên cứu khả năng tích lũy carbon của các loài cây chủ chốt như Avicennia marina không chỉ là một vấn đề học thuật. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định giá trị của rừng ngập mặn như một bể chứa carbon hiệu quả, từ đó thúc đẩy các chính sách bảo vệ và phục hồi mạnh mẽ hơn. Hiểu rõ cơ chế hấp thụ CO2 và lưu trữ carbon giúp lượng hóa giá trị của hệ sinh thái, tạo điều kiện cho việc phát triển thị trường tín chỉ carbon và các cơ chế tài chính bền vững cho công tác bảo tồn.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái ven biển

Biến đổi khí hậu biểu hiện qua các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão mạnh, mực nước biển dâng và thay đổi độ mặn đã tác động trực tiếp đến sự tồn tại của rừng ngập mặn. Theo tài liệu nghiên cứu, sự thay đổi biên độ thủy triều tại VQG Xuân Thủy khiến nhiều diện tích cây ngập mặn bị ngập sâu và lâu hơn, dẫn đến suy thoái và chết hàng loạt. Tình trạng này đòi hỏi phải có những nghiên cứu sâu hơn về khả năng thích ứng của các loài cây, đặc biệt là các loài cây tiên phong như Mắm biển, để lựa chọn loài cây phù hợp cho công tác trồng rừng phục hồi.

2.2. Sự suy thoái và nhu cầu cấp bách phục hồi hệ sinh thái

Suy thoái rừng ngập mặn là một vấn đề toàn cầu. Khi những khu rừng này biến mất, chức năng phòng hộ ven biển, cung cấp sinh kế và hấp thụ CO2 cũng suy giảm theo. Nhu cầu phục hồi hệ sinh thái trở nên cấp bách để tái lập các chức năng quan trọng này. Nghiên cứu về khả năng tích lũy carbon của cây Mắm biển giai đoạn mạ cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá hiệu quả của các dự án trồng rừng, giúp lựa chọn các điều kiện lập địa tối ưu (ví dụ như độ mặn phù hợp) để đảm bảo tỷ lệ sống và khả năng lưu trữ carbon cao nhất.

2.3. Hấp thụ CO2 Chức năng sống còn của rừng ngập mặn

Chức năng hấp thụ CO2 của rừng ngập mặn vượt trội so với nhiều hệ sinh thái khác. Thông qua quang hợp, cây chuyển hóa CO2 thành sinh khối thực vật. Khi cây chết đi, xác thực vật được vùi lấp trong môi trường yếm khí của lớp trầm tích rừng ngập mặn, ngăn chặn quá trình phân hủy và giữ carbon lại trong đất. Theo nghiên cứu của Donato và cs (2015), đất rừng ngập mặn chiếm tới 49 – 98% tổng trữ lượng carbon của hệ sinh thái. Việc mất đi những bể chứa carbon này sẽ đẩy nhanh quá trình nóng lên toàn cầu.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái cây Mắm biển

Để đánh giá chính xác khả năng tích lũy carbon, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học chặt chẽ, kết hợp giữa khảo sát thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Trọng tâm của phương pháp là tìm hiểu đặc điểm sinh thái cây mắm (Avicennia marina) tại Vườn quốc gia Xuân Thủy. Quá trình này bao gồm việc lập các tuyến điều tra tại các khu vực có điều kiện môi trường khác nhau, đặc biệt là về độ mặn, để ghi nhận các chỉ số sinh trưởng và tái sinh. Việc quan sát và đo đếm các đặc điểm hình thái như thân, lá, rễ cung cấp cái nhìn tổng quan về sự thích nghi của loài. Bên cạnh đó, các thí nghiệm có kiểm soát về độ mặn được thiết lập để theo dõi sự phát triển của cây mạ. Cách tiếp cận này cho phép xác định mối liên hệ trực tiếp giữa yếu tố môi trường và khả năng phát triển sinh khối thực vật, tiền đề quan trọng để phân tích hàm lượng carbon hữu cơ. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu, làm nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp phục hồi hệ sinh thái dựa trên bằng chứng khoa học.

3.1. Kỹ thuật khảo sát thực địa tại Vườn quốc gia Xuân Thủy

Nghiên cứu đã tiến hành lập các tuyến điều tra tại hai khu vực đặc trưng: nước lợ và nước mặn. Trên mỗi tuyến, các ô tiêu chuẩn (OTC) có diện tích 100m² được thiết lập để thu thập dữ liệu. Trong mỗi ô, tất cả các cây Mắm biển được đánh số và đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng như đường kính thân (D₀.₃), chiều cao vút ngọn (Hvn) và đường kính tán (Dt). Cách làm này giúp xác định mật độ và cấu trúc quần thể Avicennia marina trong điều kiện tự nhiên tại khu dự trữ sinh quyển thế giới này.

3.2. Đánh giá chỉ tiêu sinh trưởng và tái sinh tự nhiên

Để đánh giá khả năng tái sinh, các ô dạng bản (ODB) diện tích 1m² được lập trong các ô tiêu chuẩn. Tại đây, số lượng cây con, chiều cao, đường kính và phẩm chất cây tái sinh được ghi nhận chi tiết. Dữ liệu này rất quan trọng để hiểu được động thái phát triển của quần thể và khả năng tự phục hồi hệ sinh thái. Các chỉ tiêu sinh trưởng của cây trưởng thành và cây tái sinh được so sánh giữa các khu vực có độ mặn khác nhau để làm rõ ảnh hưởng của yếu tố môi trường.

3.3. Thí nghiệm có kiểm soát về ảnh hưởng của độ mặn

Một thí nghiệm quan trọng là gieo ươm trụ mầm cây Mắm biển trong các bể thí nghiệm với các mức độ mặn khác nhau (10‰, 15‰, 20‰ và 30‰). Sau một tháng, các chỉ tiêu sinh trưởng của cây mạ như chiều cao, đường kính thân, số lá, số rễ được đo đếm. Thí nghiệm này cho phép cô lập và xác định chính xác tác động của độ mặn lên sự phát triển ban đầu của cây, một yếu tố quyết định đến sự thành công của việc trồng rừng và khả năng hấp thụ CO2 trong tương lai.

IV. Hướng dẫn xác định sinh khối và hàm lượng carbon hữu cơ

Việc xác định sinh khối thực vậthàm lượng carbon hữu cơ là bước cốt lõi để lượng hóa khả năng tích lũy carbon của cây Avicennia marina. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao và được thực hiện hoàn toàn trong phòng thí nghiệm theo các tiêu chuẩn khoa học. Sau khi thu thập mẫu cây mạ từ thí nghiệm độ mặn, các bộ phận của cây (lá, thân, rễ) được tách riêng. Bước đầu tiên là xác định sinh khối khô, đây là chỉ số phản ánh lượng vật chất hữu cơ thực sự mà cây đã tổng hợp được. Từ sinh khối khô, nghiên cứu tiếp tục tiến hành phân tích để xác định tỷ lệ phần trăm carbon trong từng bộ phận. Phương pháp được sử dụng là phương pháp nung, một kỹ thuật phổ biến và đáng tin cậy trong các nghiên cứu về chu trình carbon. Kết quả từ quy trình này cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về lượng carbon mà một cây Mắm biển non có thể lưu trữ, làm cơ sở để ước tính tiềm năng của toàn bộ khu rừng và giá trị của nó đối với các dự án tín chỉ carbon.

4.1. Quy trình sấy mẫu xác định sinh khối thực vật khô

Các mẫu cây mạ tươi sau khi được thu thập và cân trọng lượng (độ chính xác 0,01g) sẽ được đưa vào tủ sấy. Mẫu được sấy ở nhiệt độ 60°C cho đến khi khối lượng không còn thay đổi, điều này đảm bảo toàn bộ hơi nước đã bay hơi hết. Khối lượng còn lại chính là sinh khối khô. Theo tài liệu, công thức tính sinh khối khô là: Sinh khối khô (g/cây) = Sinh khối lá (g) + Sinh khối thân (g) + Sinh khối rễ (g). Dữ liệu này là cơ sở đầu vào cho việc tính toán hàm lượng carbon hữu cơ.

4.2. Kỹ thuật phân tích hàm lượng carbon bằng phương pháp nung

Các mẫu sinh khối khô sau đó được nghiền mịn. Một lượng mẫu chính xác được đưa vào lò nung ở nhiệt độ 750°C trong 1 giờ. Ở nhiệt độ cao, các hợp chất hữu cơ trong mẫu bị oxy hóa hoàn toàn thành khí CO₂, hơi nước và tro. Khối lượng bị mất đi trong quá trình nung tương ứng với lượng vật chất hữu cơ đã bị đốt cháy. Từ đó, hàm lượng carbon hữu cơ (OC%) có trong mẫu được tính toán. Đây là một phương pháp phân tích đồng vị carbon gián tiếp nhưng hiệu quả và được áp dụng rộng rãi.

4.3. Công thức tính toán lượng carbon tích lũy trong cây

Sau khi có được tỷ lệ carbon (OC%) từ phương pháp nung, lượng carbon tích lũy trong từng bộ phận được tính bằng công thức: Carbon tích lũy (gC) = Sinh khối khô của từng bộ phận (g) × OC của từng bộ phận (%). Nghiên cứu này cũng sử dụng hằng số chuyển đổi phổ biến là 0,45 (45%) theo Donato (2011) cho cây tái sinh, nghĩa là khoảng 45% sinh khối khô là carbon. Tổng lượng carbon tích lũy trong một cây là tổng carbon của các bộ phận lá, thân và rễ. Dữ liệu này cho thấy tiềm năng hấp thụ CO2 của loài cây tiên phong này.

V. Kết quả tích lũy carbon trong Mắm biển ở giai đoạn cây mạ

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp những số liệu định lượng đầu tiên về khả năng tích lũy carbon của cây Mắm biển (Avicennia marina) ở giai đoạn mạ tại Vườn quốc gia Xuân Thủy. Một phát hiện quan trọng là sự ảnh hưởng rõ rệt của độ mặn đến cả sinh trưởng và khả năng tích trữ sinh khối thực vật. Cây mạ sinh trưởng tốt hơn, bao gồm chiều cao, đường kính thân và số lượng lá, ở các điều kiện độ mặn cao hơn (20-30‰). Điều này khẳng định đặc điểm sinh thái cây mắm là loài ưa mặn. Tương ứng với sự sinh trưởng, tổng sinh khối khô và hàm lượng carbon hữu cơ tích lũy trong cây cũng cao hơn ở độ mặn 30‰. Cụ thể, sinh khối khô trung bình của một cây mạ là 0,318g, trong đó thân cây chiếm tỷ lệ cao nhất (49,3%), tiếp theo là rễ (31,3%) và lá (19,4%). Những con số này tuy nhỏ ở cấp độ cá thể nhưng khi nhân lên với mật độ tái sinh dày đặc trong tự nhiên, chúng cho thấy tiềm năng hấp thụ CO2 to lớn của rừng Mắm biển non, góp phần quan trọng vào vai trò bể chứa carbon của toàn hệ sinh thái rừng ngập mặn.

5.1. Mối tương quan giữa độ mặn và sinh khối cây mạ

Kết quả thí nghiệm cho thấy một mối tương quan thuận giữa độ mặn và các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao và đường kính thân. Cây ở độ mặn 30‰ có chiều cao trung bình (13,22 cm) và đường kính thân (4,09 mm) lớn nhất. Tương tự, tổng sinh khối thực vật khô cao nhất ở độ mặn 30‰ (0,370 g/cây) và thấp nhất ở 10‰ (0,293 g/cây). Điều này chứng tỏ độ mặn không chỉ là yêu cầu sinh thái mà còn là yếu tố thúc đẩy sự phát triển của Avicennia marina trong giai đoạn đầu đời, tối ưu hóa khả năng quang hợp và tích lũy vật chất.

5.2. Phân bổ hàm lượng carbon trong các bộ phận của cây

Phân tích cho thấy carbon được phân bổ không đồng đều giữa các bộ phận. Thân cây là nơi lưu trữ hàm lượng carbon hữu cơ lớn nhất, chiếm gần một nửa tổng lượng carbon của cây. Tiếp đến là hệ thống rễ, bộ phận quan trọng trong việc neo giữ và hấp thụ dinh dưỡng. Lá, mặc dù là cơ quan quang hợp chính, lại có lượng carbon tích lũy thấp nhất. Sự phân bổ này phản ánh chiến lược ưu tiên phát triển cấu trúc vững chắc (thân và rễ) để tồn tại trong điều kiện sóng gió và thủy triều khắc nghiệt của hệ sinh thái rừng ngập mặn.

5.3. Tiềm năng hấp thụ CO2 của cây Mắm biển non

Tại khu vực nước mặn của Vườn quốc gia Xuân Thủy, mật độ tái sinh tự nhiên của cây Mắm biển có thể lên tới 86.600 cây/ha. Dựa trên lượng carbon tích lũy trung bình của mỗi cây mạ, có thể ước tính rừng Mắm biển non có khả năng cô lập một lượng carbon đáng kể ngay từ những năm đầu phát triển. Tiềm năng hấp thụ CO2 này khẳng định vai trò quan trọng của việc bảo vệ và xúc tiến tái sinh tự nhiên trong các chiến lược giảm thiểu phát thảiphục hồi hệ sinh thái, đồng thời mở ra cơ hội cho việc phát triển các dự án tín chỉ carbon.

VI. Ứng dụng kết quả nghiên cứu và tương lai tín chỉ carbon

Những phát hiện từ nghiên cứu về khả năng tích lũy carbon của cây Avicennia marina không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có tính ứng dụng thực tiễn cao. Kết quả này là cơ sở khoa học để xây dựng các biện pháp kỹ thuật nhằm phục hồi hệ sinh thái rừng ngập mặn một cách hiệu quả hơn, đặc biệt tại Vườn quốc gia Xuân Thủy. Việc xác định được khoảng độ mặn tối ưu cho sự phát triển của cây mạ giúp các nhà quản lý lựa chọn địa điểm trồng rừng phù hợp, tăng tỷ lệ thành công và tối đa hóa khả năng hấp thụ CO2. Hơn nữa, việc lượng hóa được hàm lượng carbon hữu cơ trong sinh khối thực vật mở ra một hướng đi mới cho thị trường tín chỉ carbon ở Việt Nam. Dữ liệu này có thể được sử dụng để phát triển các dự án carbon xanh, tạo nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học và cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương. Tương lai của việc bảo tồn rừng ngập mặn gắn liền với việc công nhận và phát huy giá trị của chúng như những bể chứa carbon tự nhiên vô giá.

6.1. Đề xuất giải pháp phục hồi rừng ngập mặn hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các biện pháp phục hồi hệ sinh thái cần ưu tiên các khu vực có độ mặn từ 20-30‰ để trồng cây Mắm biển. Đồng thời, cần kết hợp giữa tái sinh nhân tạo (trồng cây) và xúc tiến tái sinh tự nhiên bằng cách bảo vệ các bãi bồi nơi có mật độ cây con cao. Việc theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và tích lũy carbon có thể được sử dụng như một công cụ để đánh giá hiệu quả của các dự án phục hồi, đảm bảo rừng phát triển bền vững và thực hiện tốt chức năng hấp thụ CO2.

6.2. Hướng đi mới cho thị trường tín chỉ carbon từ carbon xanh

Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển thị trường tín chỉ carbon từ carbon xanh. Dữ liệu về khả năng tích lũy carbon của các loài cây ngập mặn bản địa như Avicennia marina là yếu tố đầu vào không thể thiếu để xây dựng các dự án theo tiêu chuẩn quốc tế. Việc bán tín chỉ carbon có thể tạo ra nguồn thu nhập, tái đầu tư cho việc bảo vệ và mở rộng diện tích rừng ngập mặn, tạo ra một chu trình tích cực cho cả môi trường và kinh tế, góp phần vào mục tiêu giảm thiểu phát thải quốc gia.

6.3. Tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học tại Xuân Thủy

Cuối cùng, nghiên cứu này một lần nữa nhấn mạnh tầm quan trọng của Vườn quốc gia Xuân Thủy như một trung tâm bảo tồn đa dạng sinh học. Việc bảo vệ cây Mắm biển và toàn bộ hệ sinh thái rừng ngập mặn không chỉ là bảo vệ một bể chứa carbon mà còn là bảo vệ môi trường sống của vô số loài động thực vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm. Các nỗ lực bảo tồn cần được tiếp cận một cách tổng thể, kết hợp giữa bảo vệ hệ sinh thái, nghiên cứu khoa học và phát triển sinh kế bền vững cho người dân địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hệ thống các hệ sinh thái (HST) rừng với sự tăng trƣởng sinh học của thực vật là một con đƣờng tiêu thụ khí carbonic từ khí quyển. Rừng ngập mặn (RNM) là bể chứa carbon quan trọng trong chu trình carbon toàn cầu tại khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới [25]. So sánh trữ lƣợng carbon ở HST RNM với trữ lƣợng carbon ở các HST rừng khác cho thấy khả năng hấp thụ CO2 của RNM cao hơn rất nhiều [26, 21]. Ngoài khả năng lƣu trữ carbon, RNM còn có vai trò đặc biệt quan trọng trong phòng hộ ven biển, chắn sóng, chắn gió, hạn chế tác động của các hiện tƣợng thời tiết cực đoan.

Cây ngập mặn sinh trƣởng tại khu vực chuyển tiếp giữa HST trên cạn và dƣới nƣớc, tạo nên một HST có mức độ đa dạng sinh học cao, cung cấp nhiều giá trị thƣơng mại và dịch vụ góp phần tăng thêm thu nhập và ổn định đời sống cho cộng đồng dân cƣ xung quanh. Vƣờn quốc gia (VQG) Xuân Thủy thuộc địa phận huyện Giao Thủy – tỉnh Nam Định là một khu RNM thuộc khu dự trữ sinh quyển vùng châu thổ sông Hồng. Cây ngập mặn ở đây sinh trƣởng và phát triển tốt với các loài cây chủ yếu là Trang (Kandenia obovata Sheue, Liu & Yong), Bần chua (Sonneratia caseolaris (L.) Engl), Mắm biển (Avicennia marina (Forsk) Vieirh), Đâng (Rhizophora Stylosa Griff)…. Khu vực này chịu tác động của biến đổi khí hậu, những năm gần đây biên độ thủy triều có nhiều thay đổi, vì vậy nhiều vùng bị ngập nƣớc khiến cho nhiều diện tích cây ngập mặn bị ngập sâu hơn, thời gian cây ngập mặn trong nƣớc triều lâu hơn và hậu quả là các cây tiên phong chắn sóng và gió suy thoái và chết hàng loạt.

Vì vậy, việc bảo vệ và phục hồi lại HST RNM đang là vấn đề cần thiết và cấp bách. Tại VQG Xuân Thủy, Mắm biển là một trong bốn loài cây ngập mặn phổ biến và quan trọng của HST RNM tại đây, là loài cây tiên phong ở những khu vực có độ mặn cao, góp phần duy trì và phát triển các chức năng của RNM tại khu vực. Mắm biển phân bố chủ yếu ở khu vực Cồn Lu và Bãi Lứt, cây sinh trƣởng và phát triển tốt có khả năng phòng hộ cao. 1 Khác với cây tái sinh của HST rừng trên cạn, cây tái sinh của HST RNM ngay từ lúc còn nhỏ phải chịu rất nhiều tác động của sóng, gió và thủy triều.

Mặt khác, lƣợng carbon tích lũy là chỉ tiêu quan trọng để xác định độ cứng của cây. Vì vậy, việc nghiên cứu lƣợng carbon tích lũy giúp đánh giá khả năng thích nghi với điều kiện môi trƣờng của cây tái sinh là cần thiết, đây cũng là mục đích của nhóm nghiên cứu khi thực hiện đề tài: “Bước đầu nghiên cứu khả năng tích lũy cacbon trong cây Mắm biển (Avicennia marina (Forsk) Veirh) ở giai đoạn cây mạ tại Vườn Quốc gia Xuân Thủy, tỉnh Nam Định”. Kết quả góp phần xác định đầy đủ lƣợng cacbon tích lũy trong cây Mắm biển. Dựa trên nghiên cứu carbon và một số chỉ tiêu sinh trƣởng của cây Mắm biển ở giai đoạn cây mạ, từ đó có thể xác định đƣợc khả năng thích nghi với điều kiện lập địa ở các độ mặn khác nhau.

2 PHẦN 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU RNM trên thế giới đƣợc phân bố ở giữa 300 Bắc và Nam của xích đạo. Ở gần đƣờng xích đạo, cây ngập mặn sinh trƣởng tốt, chiều cao của cây cao, số lƣợng loài cũng nhiều hơn nơi xa vùng xích đạo. Trong vài thập kỷ qua, trữ lƣợng carbon tích lũy trong HST RNM thuộc các vùng trên toàn cầu đã đƣợc nhiều nhà khoa học tiến hành nghiên cứu. Carbon đƣợc tích lũy theo hai con đƣờng, cả hai đều liên quan đến quá trình quang hợp.

Đầu tiên, CO2 bị thu giữ và biến đổi bởi thực vật thông qua quá trình quang hợp, sau đó đƣợc lƣu trữ trong các mô thực vật. Khi cây chết vi sinh vật phân giải hoạt động mạnh, chất hữu cơ bị phân giải đi vào đất và trở thành chất hữu cơ của đất. Chất hữu cơ của đất là hỗn hợp các hợp chất carbon, phân hủy thực vật và động vật và vi khuẩn. Chất hữu cơ này sau đó đƣợc phân hủy thành dạng ổn định đƣợc gọi là mùn.

Mùn lƣu trữ carbon và là nguồn năng lƣợng cho vi sinh vật. Cách thứ hai để thu giữ carbon là thông qua vi sinh vật tổng hợp. Trong đất, vi khuẩn quang hợp lên tới 200mm có thể hấp thụ CO2 từ khí quyển do thực tế tia cực tím và tia hồng ngoại có thể tiếp cận các vi khuẩn này và cung cấp năng lƣợng cho quá trình quang hợp. Ngoài ra carbon tích lũy trong HST RNM còn phụ thuộc vào trầm tích sông (lƣợng cacbon hữu cơ hòa tan từ thƣợng nguồn đổ về), trầm tích carbon từ biển đƣợc mang vào do thủy triều, tảo và các loại thực vật phù du, sản phẩm của động vật đáy cũng góp phần vào lƣợng tích lũy carbon tích lũy trong đất RNM thông quá quá trình bồi tụ và lắng đọng theo Alongi, D.

Quá trình này diễn ra liên tục và thƣờng xuyên vì vậy lƣợng carbon tích lũy trong HST RNM đƣợc môi trƣờng xung quanh mang vào và đƣợc giữ lại rất cao, đặc biệt là các khu rừng ở cửa sông lớn theo Bouillon, S. Trên thế giới RNM đóng vai trò chuyển tiếp giữa hệ sinh thái (HST) trên cạn và dƣới nƣớc, phân bố dọc các bờ biển và vùng cửa sông ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trải dài từ 25º Nam đến 25º Bắc. RNM là nơi trú ngụ và sinh sản của nhiều loài động vật biển, đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ bờ biển, tạo sinh kế cho ngƣời dân. Có thể thấy rằng, HST RNM có vai trò vô cùng quan trọng nên là đối tƣợng chủ yếu đƣợc các nhà nghiên cứu trên thế giới quan tâm.

Sự tích lũy carbon trong rừng ngập mặn Theo Cebrain J. Lƣợng carbon tích lũy trên toàn cấu ƣớc tính khoảng 4,03 tỷ tấn (TgC), trong đó khoảng 70% lƣợng carbon đƣợc tích lũy trong HST RNM có vĩ độ từ 0 - 10º theo Twilley và cs (1992) [41]. Theo Fromard F (1998), Putz, F. (1986) và cs, Dung, L.

Sinh khối giảm dần khi càng xa xích đạo đi về hai cực, với giá trị biến động từ 55,4 – 5536,8 Mg ha-1 [34, 22], càng về hai cực, năng suất rừng càng thấp do ảnh hƣởng của khí hậu có mùa đông dài. Rừng tự nhiên, rừng phân bố ở các cửa sông và các khu rừng đƣợc bảo tồn có giá trị carbon tích lũy trong sinh khối và trong đất cao hơn rừng trồng và rừng tái sinh. Theo Dixon và cs. 1994, IPCC 2000 (Trích theo Viên Ngọc Nam) [11] cho rằng các hoạt động trồng rừng và trồng lại rừng trên thế giới có thể cố định CO2 trong sinh khối trên mặt đất ở các khu vực lần lƣợt là 0,4 – 1,2 tấn/ha/năm ở vùng cực bắc, 1,5 – 4,5 tấn/ha/năm ở vùng ôn đới và 4 – 8 tấn/ha/năm ở vùng nhiệt đới.

Nhiều nghiên cứu đối với rừng trồng chỉ ra rằng 4 tuổi rừng càng cao thì giá trị tích lũy carbon càng lớn. Ngoài ra, loài cây trồng là yếu tố tác động sâu sắc đến sự tích lũy carbon trong sinh khối. và cộng sự (1975) cho rằng, thành phần hoa và quả chiếm một tỷ lệ lớn trong vật rơi rụng tổng số của RNM [17, 40]. Tại Thái Lan, nghiên cứu của Kathiresan, K.

và cs (2013) cho thấy năng suất vật rơi rụng của rừng Đƣớc (R. apiculata) là 883 - 978 g/m2/năm, của rừng Mắm (A. Vật rơi rụng tổng số của RNM trung bình khoảng 460 gC m-2 năm-1. Kết quả tổng hợp cho thấy xu hƣớng biến đổi của lƣợng rơi không rõ ràng theo vĩ độ, một phần do sự khác biệt lớn về thành phần loài và nhiều yếu tố môi trƣờng khác nữa theo nhận định của Twilley, R.

Vì vậy, yếu tố thành phần loài, chế độ thủy triều, thủy văn, độ mặn của nƣớc biển, các yếu tố nhân tạo đã tạo nên sự khác biệt lƣợng vật rơi rụng giữa các vùng. Sự tích lũy carbon trong đất rừng ngập mặn Nghiên cứu của Donato và cs (2015) [23] nhận định rằng RNM là một trong những kiểu rừng có lƣợng carbon tích lũy cao nhất tại vùng nhiệt đới, chứa bình quân khoảng 1023 MgC ha-1. Đất giàu chất hữu cơ, phân bố cao nhất từ độ sâu 0,5 m đến 3 m dƣới mặt đất và chiếm tới 49 – 98 % trữ lƣợng carbon tích lũy trong các HST RNM. Nghiên cứu của Matsui (2000) cho thấy lƣợng carbon tích lũy trong đất rừng Ráng (Acrostichum sp.) tới độ sâu 40 cm là 347 tấn/ha, đất rừng Đƣớc (Rhizophora sp.) tới độ sâu 40 cm là 312 tấn/ha, đất rừng Giá (Ceriops sp.) tới độ sâu 45 cm là 312 tấn/ha, đất rừng Mắm (Avicennia sp.) tới độ sâu 50 cm là 45 tấn/ha [36].

Những nghiên cứu của Clough, B. Theo Alongi et al. Một số đánh giá gần đây về trữ lƣợng carbon trong RNM toàn cầu cho thấy rằng sản phẩm sơ cấp của RNM là 218 triệu tấn carbon và thƣờng 5 phát tán ra đại dƣơng thông qua các quá trình phát thải và chôn vùi trong trầm tích theo nghiên cứu của Bouillon, S và cộng sự (2008) [19]. C và cs [23] chỉ ra rằng HST RNM có năng suất sơ cấp cao và lại tồn tại trong điều kiện đất đai yếm khí.

Khi các mảnh vụn gỗ, rễ cây, vật rơi rụng rơi xuống sàn rừng hoặc chết trong đất khó khăn để phân hủy nên tăng khả năng tích lũy carbon trong các tầng đất của HST. Vì vậy rừng phát triển trên các vùng đất ngập nƣớc phân bố ở khu vực nhiệt đới (đất than bùn) có lớp đất giàu chất hữu cơ dày tới khoảng vài mét và có trữ lƣợng carbon cao nhất trong các hệ sinh thái trên cạn. Nghiên cứu sinh thái rừng ngập mặn Snedaker (1989) [42] cho rằng: “Nƣớc ngọt là môi trƣờng sinh lý và nƣớc mặn là yêu cầu sinh thái cho cây ngập mặn”. Nhiều nghiên cứu cho thấy cây ngập mặn có thể tồn tại trong nƣớc ngọt một thời gian nào đó, nhƣng sinh trƣởng của cây giảm dần, sau vài tháng nếu không cung cấp một lƣợng muối thích hợp cây sẽ sinh trƣởng kém, lá nhiều chấm đen và vàng do sắc tố bị phân hủy, lá sớm rụng.

Hầu hết các cây ngập mặn đều sinh trƣởng tốt môi trƣờng có độ mặn 25-50% độ mặn nƣớc biển. Khi độ mặn càng cao thì sinh trƣởng của cây càng kém, sinh khối rễ, thân, lá thấp dần, lá sớm rụng (Seanger, cộng sự 1983) (Dẫn theo Nguyễn Hoàng Trí, 1996) [12].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ