Bài tập về các động từ đồng nghĩa tiếng Đức của Werner Schmitz

Tài liệu nghiên cứu Übungen zu synonymen verben, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Übungen zu synonymen verben và tầm quan trọng

Trong quá trình học tiếng Đức, việc nắm vững cách sử dụng động từ là yếu tố nền tảng để giao tiếp hiệu quả. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất đối với người học là các động từ đồng nghĩa (synonyme verben) – những động từ có vẻ giống nhau về nghĩa nhưng lại được sử dụng trong các ngữ cảnh hoàn toàn khác biệt. Tài liệu "Übungen zu synonymen verben" của tác giả Werner Schmitz, do nhà xuất bản Max Hueber phát hành, được xem là một nguồn tài liệu kinh điển, tập trung giải quyết triệt để vấn đề này. Mục tiêu của tài liệu không phải là cung cấp một danh sách từ vựng khô khan, mà là đưa ra các bài tập thực hành được thiết kế tỉ mỉ để người học có thể cảm nhận và phân biệt được sự khác biệt tinh tế giữa các động từ. Schmitz nhấn mạnh rằng các ví dụ trong sách không phải là những câu được tạo ra một cách giả tạo, mà chúng được trích xuất từ ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày, đảm bảo tính ứng dụng cao. Cách tiếp cận này giúp người học không chỉ hiểu nghĩa lý thuyết mà còn biết cách áp dụng chính xác vào các tình huống thực tế. Việc luyện tập thường xuyên với các Übungen zu synonymen verben giúp xây dựng một nền tảng từ vựng vững chắc, tránh được những lỗi sai phổ biến và nâng cao khả năng diễn đạt một cách tự nhiên và chính xác như người bản xứ. Do đó, việc phân tích và thực hành theo phương pháp của tài liệu này là một bước đi chiến lược, giúp người học vượt qua rào cản từ vựng và tiến tới trình độ cao hơn trong việc sử dụng tiếng Đức.

1.1. Định nghĩa động từ đồng nghĩa synonyme verben trong tiếng Đức

Synonyme verben là những động từ có ý nghĩa tương tự hoặc gần giống nhau, nhưng cách sử dụng của chúng lại phụ thuộc chặt chẽ vào ngữ cảnh, đối tượng hoặc sắc thái biểu cảm. Ví dụ, các động từ như ändern, wechseln, và tauschen đều có thể được dịch là "thay đổi" hoặc "đổi", nhưng chúng không thể thay thế cho nhau. Ändern ám chỉ việc làm cho một vật trở nên khác đi (Wir haben unsere Pläne geändert - Chúng tôi đã thay đổi kế hoạch). Trong khi đó, wechseln lại có nghĩa là thay thế cái này bằng một cái khác (Der Kinobesucher wechselt den Platz - Người xem phim đổi chỗ). Cuối cùng, tauschen thường mang ý nghĩa trao đổi, thường là trong bối cảnh kinh doanh hoặc giao dịch (Die Philatelisten tauschen Briefmarken - Những người sưu tập tem trao đổi tem). Sự khác biệt này cho thấy việc chỉ học nghĩa của từ là không đủ. Người học cần hiểu sâu về bản chất và các quy tắc ngầm định đi kèm với mỗi động từ.

1.2. Vai trò của ngữ cảnh trong việc lựa chọn động từ phù hợp

Ngữ cảnh là yếu tố quyết định trong việc lựa chọn động từ chính xác. Một động từ có thể hoàn toàn đúng trong một câu nhưng lại trở nên vô nghĩa hoặc sai lệch trong một câu khác. Tài liệu "Übungen zu synonymen verben" nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh thông qua các bài tập tình huống. Ví dụ, với cặp động từ bietenanbieten, cả hai đều có nghĩa là "cung cấp" hoặc "mời". Tuy nhiên, anbieten dùng cho những thứ có thể nhận lấy ngay lập tức (jm eine Zigarette anbieten - mời ai một điếu thuốc), trong khi bieten dùng cho những lợi ích hoặc trải nghiệm không hữu hình (Die Firma bietet gute Aufstiegsmöglichkeiten - Công ty mang lại cơ hội thăng tiến tốt). Việc không nắm rõ ngữ cảnh sẽ dẫn đến những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp. Do đó, việc phân tích ví dụ và thực hành trong các bối cảnh cụ thể là phương pháp hiệu quả nhất để làm chủ các synonyme verben.

II. Thách thức khi phân biệt động từ đồng nghĩa tiếng Đức

Việc phân biệt các động từ đồng nghĩa tiếng Đức là một thách thức không nhỏ, ngay cả đối với những người học ở trình độ cao. Nguyên nhân chính xuất phát từ sự khác biệt tinh tế về nghĩa và cách sử dụng mà từ điển thông thường khó có thể giải thích cặn kẽ. Những khác biệt này thường không tuân theo một quy tắc logic tuyệt đối, mà phụ thuộc nhiều vào thói quen sử dụng của người bản xứ. Tác giả Werner Schmitz nhận định rằng "khó khăn thay đổi tùy theo tiếng mẹ đẻ của người học". Điều này cho thấy sự giao thoa ngôn ngữ (language interference) là một rào cản lớn, khi người học có xu hướng áp đặt cấu trúc và cách tư duy của tiếng mẹ đẻ lên tiếng Đức. Ví dụ, nhiều ngôn ngữ không có sự phân biệt rõ ràng như giữa kennen (biết thông qua trải nghiệm) và wissen (biết thông tin, sự thật). Do đó, người học thường sử dụng sai, dẫn đến những câu nói thiếu tự nhiên. Hơn nữa, sự xuất hiện của các tiền tố như be-er- càng làm tăng thêm độ phức tạp, khi chúng có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa hoặc cấu trúc ngữ pháp của động từ gốc. Việc vượt qua những thách thức này đòi hỏi một phương pháp học tập có hệ thống và sự cọ xát liên tục với các bài tập thực tế, như những gì được cung cấp trong "Übungen zu synonymen verben".

2.1. Sự khác biệt tinh tế về nghĩa Bedeutungsunterschied

Sự khác biệt về nghĩa (Bedeutungsunterschied) giữa các synonyme verben thường rất nhỏ nhưng lại mang tính quyết định. Ví dụ điển hình là bộ ba beschließen, sich entschließen, và sich entscheiden. Cả ba đều liên quan đến việc "quyết định". Tuy nhiên, beschließen chỉ đơn thuần nêu lên một quyết định đã được đưa ra (Ich habe beschlossen, heute abend zu Hause zu bleiben - Tôi đã quyết định ở nhà tối nay). Trong khi đó, sich entschließen lại nhấn mạnh một quá trình do dự, cân nhắc trước khi đi đến quyết định mang tính cá nhân (Nach langem Zögern habe ich mich entschlossen... - Sau một hồi lâu do dự, tôi đã quyết định...). Cuối cùng, sich entscheiden lại ám chỉ sự lựa chọn giữa các phương án khác nhau (die Wahl zwischen diesem und jenem - sự lựa chọn giữa cái này và cái kia). Những sắc thái này không thể được nắm bắt chỉ qua việc học từ vựng đơn lẻ, mà phải thông qua việc phân tích sâu các ví dụ và tình huống sử dụng cụ thể.

2.2. Ảnh hưởng từ ngôn ngữ mẹ đẻ đến việc học từ vựng

Ngôn ngữ mẹ đẻ có ảnh hưởng sâu sắc đến cách người học tiếp cận và sử dụng từ vựng tiếng Đức. Người học thường có xu hướng tìm kiếm một từ tương đương 1-1 giữa hai ngôn ngữ, nhưng điều này hiếm khi xảy ra với các động từ đồng nghĩa. Chẳng hạn, trong tiếng Anh, động từ "to know" được dùng cho cả hai trường hợp của kennenwissen. Điều này khiến người học nói tiếng Anh gặp khó khăn trong việc phân biệt. Kennen bao hàm sự quen thuộc, trải nghiệm cá nhân (Ich kenne ihn persönlich - Tôi biết anh ấy). Ngược lại, wissen chỉ kiến thức, thông tin lý thuyết (Ich weiß, wo er wohnt - Tôi biết anh ấy sống ở đâu). Tác giả Schmitz đã khéo léo chỉ ra điều này qua ví dụ: "Wissen Sie den Verfasser des Buches?" (Bạn có biết tên tác giả cuốn sách không?) so với "Kennen Sie den Verfasser des Buches?" (Bạn có quen tác giả cuốn sách không?). Việc nhận thức được những khác biệt này và chủ động tránh áp đặt tư duy từ tiếng mẹ đẻ là một bước quan trọng để sử dụng tiếng Đức chính xác.

III. Hướng dẫn phân biệt cặp động từ đồng nghĩa phổ biến

Để làm chủ các động từ đồng nghĩa, phương pháp hiệu quả nhất là đi sâu vào phân tích từng cặp hoặc nhóm động từ cụ thể. Tài liệu "Übungen zu synonymen verben" cung cấp một lộ trình rõ ràng thông qua các giải thích ngắn gọn và bài tập ứng dụng. Nguyên tắc cốt lõi là tập trung vào sự khác biệt trong hành động hoặc đối tượng mà động từ hướng tới. Thay vì hỏi "Từ này có nghĩa là gì?", người học nên đặt câu hỏi "Từ này được dùng trong tình huống nào?". Ví dụ, khi xem xét endenbeenden, sự khác biệt nằm ở tính chất nội động và ngoại động. Enden (nội động từ) mô tả một sự việc tự kết thúc (Das Konzert endete um 11 Uhr - Buổi hòa nhạc kết thúc lúc 11 giờ). Ngược lại, beenden (ngoại động từ) chỉ hành động chủ động kết thúc một việc gì đó (Ich habe den Brief noch nicht beendet - Tôi vẫn chưa viết xong lá thư). Việc ghi nhớ các cặp đối lập này cùng với ví dụ minh họa sẽ giúp hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên. Phương pháp này không chỉ áp dụng cho các động từ đơn mà còn hiệu quả với các động từ có cấu trúc phức tạp hơn, giúp người học xây dựng một hệ thống kiến thức từ vựng có logic và dễ nhớ.

3.1. Phân biệt warten auf erwarten và abwarten trong thực tế

Nhóm động từ warten auf, erwarten, và abwarten đều có nghĩa là "chờ đợi" nhưng sắc thái hoàn toàn khác nhau. Warten auf (+ Akkusativ) được sử dụng khi việc chờ đợi không có thời gian xác định hoặc không chắc chắn (Ich warte schon seit zwei Stunden auf meinen Freund - Tôi đã chờ bạn tôi hai tiếng rồi). Nó thể hiện sự chờ đợi đơn thuần. Erwarten (+ Akkusativ) lại được dùng khi sự chờ đợi mang tính chắc chắn, có dự tính trước (Wir erwarten morgen Gäste - Chúng tôi chờ khách vào ngày mai). Ngoài ra, erwarten còn mang ý nghĩa kỳ vọng, đòi hỏi về mặt đạo đức (Er erwartet von uns, dass wir ihm helfen - Anh ấy kỳ vọng chúng tôi sẽ giúp anh ấy). Cuối cùng, abwarten có nghĩa là kiên nhẫn chờ đợi, chờ xem diễn biến tiếp theo (Warten wir ab und sehen wir, wie es weitergeht - Chúng ta hãy chờ xem mọi việc sẽ tiếp diễn thế nào). Việc nắm vững sự khác biệt này giúp diễn đạt chính xác mức độ chắc chắn và thái độ trong khi chờ đợi.

3.2. Sự khác biệt giữa meiden và vermeiden Con người và tình huống

Cả meidenvermeiden đều có nghĩa là "tránh né", nhưng đối tượng của chúng lại khác nhau. Meiden (+ Akkusativ) thường được sử dụng khi đối tượng là con người, địa điểm hoặc các mối quan hệ xã hội. Nó mang ý nghĩa chủ động xa lánh, lảng tránh ai đó hoặc nơi nào đó (Seit er das Buch verloren hat, meidet er mich - Kể từ khi làm mất cuốn sách, anh ta lảng tránh tôi). Ngược lại, vermeiden (+ Akkusativ) dùng để chỉ việc tránh né các tình huống, khó khăn, hoặc những điều bất lợi. Nó tập trung vào việc ngăn chặn một sự việc không mong muốn xảy ra (Wir wollen jeden Zeitverlust nach Möglichkeit vermeiden - Chúng tôi muốn tránh mọi sự lãng phí thời gian nếu có thể). Việc hiểu rõ sự phân biệt giữa "tránh người" và "tránh việc" là chìa khóa để sử dụng hai động từ này một cách chính xác, thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ.

IV. Phương pháp học sâu qua Übungen zu synonymen verben

Phương pháp được trình bày trong "Übungen zu synonymen verben" không chỉ dừng lại ở việc giải thích lý thuyết mà còn tập trung vào việc học sâu thông qua thực hành. Cấu trúc của mỗi bài học được thiết kế để tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức. Đầu tiên, tài liệu đưa ra những giải thích ngắn gọn, rõ ràng, tập trung vào điểm khác biệt cốt lõi nhất. Tác giả W. Schmitz chủ trương "giải thích rõ ràng nhưng ngắn gọn nhất có thể". Sau đó, người học ngay lập tức được áp dụng kiến thức vào các bài tập điền từ. Các câu trong bài tập được chọn lọc kỹ lưỡng từ ngôn ngữ đời thường, giúp người học làm quen với cách sử dụng tự nhiên. Một điểm đặc biệt hiệu quả của phương pháp này là các bài tập so sánh trực tiếp, yêu cầu người học giải thích sự khác biệt giữa các cụm từ (ví dụ: Programmänderung và Programmwechsel). Cách tiếp cận này buộc người học phải tư duy sâu hơn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh, thay vì chỉ ghi nhớ một cách máy móc. Việc lặp lại các cấu trúc và từ vựng quan trọng qua nhiều dạng bài tập khác nhau giúp củng cố kiến thức và xây dựng sự tự tin khi sử dụng các động từ đồng nghĩa trong giao tiếp thực tế.

4.1. Cấu trúc bài tập hiệu quả theo phương pháp Werner Schmitz

Cấu trúc bài tập của Werner Schmitz đi từ đơn giản đến phức tạp, đảm bảo người học có thể xây dựng kiến thức một cách vững chắc. Mỗi nhóm động từ được giới thiệu bằng một phần giải thích lý thuyết cô đọng. Tiếp theo là bài tập điền từ (Übung) vào chỗ trống, nơi người học phải lựa chọn động từ phù hợp với ngữ cảnh cho trước. Dạng bài tập này giúp kiểm tra khả năng hiểu và áp dụng quy tắc vừa học. Sau đó, tác giả thường đưa ra các bài tập nâng cao hơn, chẳng hạn như yêu cầu giải thích sự khác biệt giữa các danh từ ghép được hình thành từ các động từ đó (ví dụ: Kursänderung và Kurswechsel). Điều này không chỉ củng cố kiến thức về động từ mà còn mở rộng vốn từ vựng liên quan. Cuối cùng, một số phần còn có bài tập lặp lại (Wiederholung) để đảm bảo kiến thức được ghi nhớ lâu dài. Cấu trúc đa dạng và logic này là chìa khóa thành công của tài liệu "Übungen zu synonymen verben".

4.2. Tầm quan trọng của ví dụ thực tế trong giao tiếp hàng ngày

Một trong những điểm mạnh nhất của tài liệu là việc sử dụng các ví dụ từ giao tiếp thực tế. Schmitz khẳng định rằng "đặc biệt chú trọng vào việc không đưa ra các ví dụ được dàn dựng, mà chỉ sử dụng những câu thường xuyên xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp". Điều này có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Ngôn ngữ không chỉ là các quy tắc ngữ pháp mà còn là một thực thể sống động, thay đổi theo văn hóa và thói quen sử dụng. Bằng cách học qua các ví dụ thực tế, người học có thể cảm nhận được nhịp điệu và sắc thái của ngôn ngữ. Họ không chỉ học cách nói đúng ngữ pháp mà còn học cách nói một cách tự nhiên. Ví dụ, câu "Das lasse ich mir nicht bieten!" là một thành ngữ khó có thể suy ra từ nghĩa đen của động từ bieten. Việc tiếp xúc với những ví dụ như vậy giúp người học hiểu sâu hơn về văn hóa và tư duy của người Đức, từ đó nâng cao hiệu quả giao tiếp.

V. Phân tích tiền tố be và er trong động từ tiếng Đức

Phần phụ lục của tài liệu "Übungen zu synonymen verben" cung cấp những phân tích giá trị về các động từ với tiền tố be-er-, hai trong số những tiền tố không tách rời phổ biến và phức tạp nhất trong tiếng Đức. Việc hiểu rõ chức năng của các tiền tố này là một bước nhảy vọt trong việc nắm vững hệ thống động từ. Tiền tố không chỉ thay đổi nghĩa của động từ gốc mà còn có thể thay đổi cả cấu trúc ngữ pháp của câu, đặc biệt là về đối tượng (tân ngữ). Ví dụ, tiền tố be- thường có chức năng chuyển một động từ nội động (intransitive) hoặc một động từ đi với giới từ thành một động từ ngoại động (transitive) trực tiếp. Trong khi đó, tiền tố er- lại thường mang ý nghĩa chỉ sự bắt đầu hoặc sự hoàn thành của một hành động, thường dẫn đến một kết quả cuối cùng. Việc phân tích các quy tắc chung này, kết hợp với các ví dụ cụ thể, giúp người học có một công cụ mạnh mẽ để giải mã ý nghĩa của hàng trăm động từ phức tạp, thay vì phải học thuộc lòng từng từ một cách riêng lẻ. Đây là một phương pháp học từ vựng thông minh và hiệu quả, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

5.1. Tiền tố be Chuyển đổi động từ và tăng cường ý nghĩa

Tiền tố be- có một chức năng cơ bản là làm cho động từ trở thành ngoại động từ, tác động trực tiếp lên tân ngữ Akkusativ. Ví dụ: "antworten auf eine Frage" (trả lời một câu hỏi) trở thành "eine Frage beantworten" (giải đáp một câu hỏi). Schmitz trích dẫn Lessing để nhấn mạnh sự khác biệt: "Trả lời một câu hỏi là một chuyện, giải đáp một câu hỏi lại là chuyện khác". Động từ với tiền tố be- thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, toàn diện hơn. "Wir wohnen in einem Landhaus" (Chúng tôi sống trong một ngôi nhà ở nông thôn) có thể có nhiều người khác cùng sống. Nhưng "Wir bewohnen ein Landhaus" (Chúng tôi ở trong một ngôi nhà ở nông thôn) lại ám chỉ rằng chúng tôi là những người duy nhất ở đó. Tương tự, steigen auf einen Berg (leo lên một ngọn núi) có thể chỉ leo được một phần, nhưng besteigen einen Berg lại có nghĩa là chinh phục, leo lên đến đỉnh. Hiểu được quy tắc này giúp người học diễn đạt chính xác hơn về mức độ và phạm vi của hành động.

5.2. Tiền tố er Diễn tả sự bắt đầu hoặc hoàn thành hành động

Tiền tố er- thường được chia thành hai nhóm ý nghĩa chính. Nhóm thứ nhất chỉ sự bắt đầu của một quá trình hoặc trạng thái, thường thấy ở các động từ như erblühen (nở hoa), erkranken (phát bệnh), erwachen (thức giấc). Những động từ này mô tả một sự chuyển đổi sang một trạng thái mới. Nhóm thứ hai, và cũng rất quan trọng, chỉ sự hoàn thành của một hành động, thường là sau một quá trình nỗ lực. Có một sự khác biệt giữa bauen (xây dựng, một quá trình) và erbauen (xây dựng xong, hoàn thành). Dòng chữ trên các công trình thường là "Erbaut im Jahre 1960" (Được xây dựng xong vào năm 1960). Tương tự, lernen là quá trình học, còn erlernen là học thành thạo, nắm vững được một kỹ năng. Việc nhận biết được ý nghĩa "hoàn thành" của tiền tố er- giúp người học hiểu được kết quả cuối cùng mà hành động hướng tới, làm cho câu văn trở nên rõ ràng và súc tích hơn.

VI. Kết luận Tối ưu hóa việc học từ vựng tiếng Đức

Việc nghiên cứu và thực hành theo tài liệu "Übungen zu synonymen verben" mang lại một phương pháp học từ vựng tiếng Đức khoa học và bền vững. Thay vì học thuộc lòng một danh sách dài các từ đơn lẻ, người học được trang bị công cụ để tư duy, phân tích và cảm nhận sự khác biệt tinh tế trong ngôn ngữ. Cách tiếp cận tập trung vào ngữ cảnh, ví dụ thực tế và các bài tập ứng dụng giúp kiến thức được củng cố một cách tự nhiên, tránh được tình trạng "học trước quên sau". Việc hiểu rõ các quy tắc đằng sau các động từ đồng nghĩa và các tiền tố phổ biến như be-er- không chỉ giúp sử dụng từ ngữ chính xác mà còn nâng cao khả năng đọc hiểu và giải mã các văn bản phức tạp. Tóm lại, việc làm chủ các synonyme verben là một cột mốc quan trọng trên con đường chinh phục tiếng Đức. Bằng cách áp dụng một phương pháp học tập có hệ thống và thực hành một cách nhất quán, người học có thể vượt qua một trong những thách thức lớn nhất của ngôn ngữ này, từ đó giao tiếp một cách tự tin, lưu loát và chính xác như người bản xứ.

6.1. Tóm tắt các nguyên tắc phân biệt động từ quan trọng nhất

Để tối ưu hóa việc học, có thể tóm tắt một số nguyên tắc chính. Thứ nhất, luôn đặt động từ trong ngữ cảnh cụ thể. Thứ hai, chú ý đến cấu trúc ngữ pháp đi kèm, đặc biệt là tân ngữ (Dativ hay Akkusativ) và giới từ. Thứ ba, phân biệt giữa hành động (ví dụ beenden) và trạng thái (ví dụ enden). Thứ tư, xác định đối tượng của động từ là người hay vật, tình huống hay sự việc (ví dụ meiden vs. vermeiden). Cuối cùng, nhận biết ý nghĩa mà các tiền tố như be- (tăng cường, chuyển thành ngoại động từ) và er- (bắt đầu, hoàn thành) mang lại. Việc ghi nhớ những nguyên tắc cốt lõi này sẽ tạo ra một bộ khung kiến thức vững chắc để phân tích bất kỳ động từ đồng nghĩa nào.

6.2. Lộ trình thực hành Übungen zu synonymen verben bền vững

Để việc học thực sự hiệu quả, cần có một lộ trình bền vững. Thay vì cố gắng học tất cả các cặp động từ cùng một lúc, người học nên tập trung vào từng nhóm nhỏ, khoảng 2-3 cặp mỗi tuần. Sau khi hiểu rõ lý thuyết và làm bài tập trong sách, bước tiếp theo là chủ động tìm kiếm và tạo ra các câu của riêng mình. Có thể viết một đoạn văn ngắn sử dụng các động từ vừa học, hoặc cố gắng nhận diện chúng khi đọc báo, nghe tin tức bằng tiếng Đức. Việc áp dụng kiến thức vào thực tế (active recall) là cách tốt nhất để chuyển thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn. Lặp lại quá trình này một cách đều đặn sẽ giúp biến kiến thức về Übungen zu synonymen verben thành một kỹ năng ngôn ngữ thực thụ.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

WERNER SCHMITZ UBUNGEN ZU SYNONYMEN VERBEN MAX HUEBER VERLAG MUNCHEN DEUTSCHE REIHE FUR AUSLANDER Herausgegeben von Dr. Heinz Griesbach und Dr. Dora Schulz Reihe C: Erganzungshefte zu grammatischen Fragen Schmitz, Ubungen zu synonymen Verben Hueber-Nr., verbesserte Auflage 1968 © 1967 by Max Hueber Verlag, Miinchen Umschlaggestaltung: Peter Schiffelholz, Stuttgart Gesamtherstellung: Ebner, Ulm Printed in Germany Vorbemerkung Das Heft enthalt vier Dutzend Ubungen zu Verben, deren Unterscheidung fiir den Auslander schwierig ist. Die Schwierigkeiten verschieben sich natiirlich je nach der Muttersprache des Lernenden; die eine oder andere Ubung wird fiir bestimmte Sprachen sogar unproblematisch sein.

Im ganzen enthalt das Heft jedoch diejenigen Verben, die sich im Unterricht an Ausliander verschiedener Nationalitat als die wichtigsten erwiesen haben. Die Erklarungen sind so klar, aber auch so kurz wie méglich. Bei den Ubungs- satzen wurde besonderer Wert darauf gelegt, keine konstruierten Beispiele zu bringen, sondern nur solche, die in der Umgangssprache standig vorkommen. Den Ubungen ist ein Anhang angefiigt mit einigen allgemeinen Bemerkungen iiber die Verben mit be- und er-.

Ein alphabetisches Verzeichnis der behandelten Verben befindet sich am Schluf des Heftes. Die gebrauchten Abkiirzungen sind D = Dativ jm == jemandem A = Akkusativ jo == Jemanden tr. = Sprichwort Fiir Erganzungs- und Verbesserungsvorschlage werden Verlag und Verfasser jederzeit dankbar sein. Zur zweiten Auflage Die zweite Auflage ist um die Ubungen 35-44 erweitert.

Athen, im Mai 1968 W. Schmitz andern — wechseln — tauschen andern A =: anders machen Wir haben unsere Plane geandert. — Er hat seine Meinung geändcrt. — Ich mu meinen Mantel andern lassen.

sich Gndern = anders werden Das Wetter andert sich. — Die Zeiten, die Verhaltnisse haben sich sehr gedndert. Das Verb (sich) verandern ist gefahrlich. Der Auslander benutzt es am besten gar nicht, sondern statt dessen nur dndern, das immer richtig ist.

Es gibt nur eine Situation, wo man es gebrauchen muf, namlich wenn man sich nach lan- gerer Zeit wiedersieht: Sie haben sich gar nicht (kaum, sehr, stark) verandert. wechseln A Wahrend es sich bei dndern um eine und dieselbe Sache handelt, die anders wird, handelt es sich bei wechseln immer um zwei Dinge, von denen das eine an die Stelle des anderen tritt. Der Kinobesucher wechselt den Platz. — Kénnen Sie mir 20 DM wech- seln? — Der Student will die Universitat wechseln.

Ubung 1: (sich) andern oder wechseln? 1. Sie die Wortstellung! 4. Ich muf$ meine Krawatte HH vn nu ha 5. jeden Freitag das Programm.

Ein Sanger ist erkrankt; deshalb muf das Programm. Dieser Abschnitt ist nicht gut; ich muf 1hn. Die Wirtschaftslage hat. Der Autofah- rer muf den Reifen.

Gliick und Ungliick immerzu. In vielen Landern. durch die Atombom- benversuche das Wetter. Das alles ist schlimm und unerfreulich; aber wir k6nnen es leider nicht.K6énnen Sie mir 50 DM.

Eine andere Betonung kann den Sinn eines Satzes vollig. standig den Namen. Ich muf mein Kleid. zwanzigmal am Tage ihre Meinung.

seine Farbe je nach der Umge- bung. Niemand kann seine Natur. Das ist natiirlich sehr betriiblich; aber leider la&t sich nichts daran. Die Bettwasche wird alle acht Tage.

Ich habe mit ihm schon viele Briefe ¬ 24. Der Komet hat seine Bahn. Die Mode HH HH Km VY mà standig. bung 2: Erklaren Sie den Unterschied zwischen 1.

Programmanderung und Programmwechsel 2. Kursanderung und Kurs- wechsel 3. Stimmungsanderung und Stimmungswechsel 4. Kleideranderung und Kleiderwechsel 5.

Klimadnderung und Klimawechsel Ubung 3: Setzen Sie das richtige Grundwort ein! 1. Rad-, Reifen-, Pferde- ¬———. Kurs eee eee ees 13. Ubung 4 (zur Wiederholung): Was andert man, und was wechselt man? tauschen (meist geschäftlich) Die Philatelisten tauschen Briefmarken.

— 4-Zimmer-Wohnung gegen 3-Zimmer-W ohnung zu tauschen gesucht. Eine Person kann ihren Platz nur wechseln; zwei Personen kénnen ihre Platze wechseln oder tauschen, weil hier ein Platz fiir den anderen gegeben wird. austauschen (héflich oder offiziell) Freunde tauschen ibre Gedanken aus. — Die Linder tauschen Botschafter und Gesandte aus.

—- Die Verwundeten und Gefangenen werden ausge- tauscht, umtauschen (etwas Gekauftes) Gestern habe ich diesen Schirm bei Ihnen gekauft und méchte ibn gern umtauschen. — Die gekaufte Ware kann nur innerhalb von drei Tagen umgetauscht werden. Ubung 5: tauschen, austauschen oder umtauschen? 1. Wollen wir die Plätze.

Die Regierungen haben No- TEN oo. eee eee eee 3- Ich mochte nicht mit ihm. Kann ich das Hemd. Einige deutsche und franzésische Universitaten haben Professoren und Stu- đenten.

Die Philatelisten treffen sich, um Briefmarken ¬————. Za Neujahr werden von allen Regierungen Grufbot- schaften. Die Kinder sammeln Zigarettenbilder und ¬. Die W¡ssenschafler haben auf dem Kongre8 ihre neuesten Erkenntnisse.

AÌs es noch kein Geld gab, mufốte mẠN. ; Wenn man etwas erwerben wollte. Ubung 6: Erginzen Sie Tausch, Austausch oder Umtausch! 1. sees Án va geschaft 5.

HH va handel 8. dienst verwechseln A mit == irrtiimlich jn oder et. fiir jn oder et. anderes halten Sie verwechseln mich mit Herrn N.— Verwechseln Sie nicht ,,wechseln* und ,andern“! — Die beiden Briider sind zum Verwechseln abnlich.

vertauschen A = irrtiimlich oder béswillig et. anderem nehmen Jemand hat meinen Mantel vertauscht. — Mein Schirm ist vertauscht worden, Ubung 7: verwechseln oder vertauschen? 1. Jetzt habe ich dummerweise die Hausnummer.

Jemand hat meinen Hut. In der Theatergarderobe ist sein Man- tel. cece eee eee worden. Viele Ausländer.

immer wieder die Zeiten von „bitten“ und „bieten“. Ich habe Ihren Wagen mit dem von HlerrnN. bieten — anbieten anbieten DA bezieht sich auf Dinge, die man unmittelbar in Besitz nehmen oder fiir sich verwerten kann. jm eine Zigarette, ein Glas Wein, ein Zimmer anbieten jm eine Stelle, eine Professur, ein Stipendium anbieten jm seine Hilfe, seine Dienste, seine Freundschaft anbieten bieten DA dagegen bezieht sich auf Geniisse und Vorteile, die nicht unmittelbar greifbar sind.

Meine Freunde haben mir viel Interessantes geboten, darunter auch mebrere Ausfliige und einige Theaterbesuche. Die Firma bietet tichtigen Angestellten gute Aufstiegsméglichkeiten. Diese Lésung bietet viele Vorteile. Allerdings sagt man auch: was, wieviel bieten (= bezablen) Sie fiir den Wagen° idiom.: Das lasse ich mir nicht bieten! = gefallen Ubung 8: bieten oder anbieten? 1.

Was diirfen wir Ihnen. , Bier oder Wein? 2. Was diirfen wir lhnen. , enen Konzert- oder lieber einen Theaterbesuch? 3.

đen Touristen gröfŠte Sehenswiirdigkeiten. Der Ku- chen ist ganz trocken, ich kann Ihnen leider nichts davon. Darf ich Ihnen meinen Platz. Die Méglichkeit, Gutes zu tỦN,.

sich jeden Tag. Sollen wir uns das. Im Sommerschlufverkauf werden alle Sommer- sachen zu ganz niedrigen Preisen. Er wird nach Deutschland fahren, wenn sich eine Gelegenheit dazu.

Ích fũrchte, dafÊ dies Unternehmen nicht viel Aussicht auf Erfolg. Man hat ihm eine Stelle bei Siemens. Nach dem Erdbeben.) die Stadt einen schrecklichen Anblick. Er hat dem Verlag sein Manuskript.

seinen Gasten allen Komfort. Ich kann Ihnen natiirlich keine Garantie. , daf es Ihnen dort gefallen wird. Man hat ihm ein Stipendium.

18, Dieses Stipendium cece cette eee ihm die Méglichkeit, sich zu spezialisieren. Dieser Umstand ¬—— ihm einen willkommenen Vorwand, sich zu driicken. Er war so freundlich, uns seine Hilfe. Auf der Auktion sind ganz unwahrscheinliche Preise.

Er hat mir schon am zweiten Tag unserer Bekanntschaft das Du. beschlieSen — sich entschlieSen — sich entscheiden beschlie&en nennt die blofe Tatsache des Beschlusses: Ich habe beschlossen, heute abend zu Hause zu bleiben. sich entschliefen setzt Zögern und Uberlegung voraus*: Nach langem Zégern habe ich mich nun doch entschlossen, die neue Stelle anzunehmen. Ein Entschluf ist immer etwas Persdnliches.

Nur Personen kénnen sich ent- schlieBen. Ein Parlament, eine Konferenz usw. kénnen nur beschliefen. So kennt die dt.

Sprache auch nur den ,,schweren Entschlu$“; einen ,,schweren Beschlu8“ gibt es nicht (höchstens im Sinne von ,,wichtig, folgenschwer“). Ebenso wird Unentschlossenheit immer durch sich entschlieBen ausgedriickt: Ich kann mich nicht entschlie fen. Man braucht also nur zu unterscheiden, ob es sich um einen wichtigen und schwierigen Entschluf handelt oder nicht. Ubung 9: beschlieSen oder sich entschlieRen? I.

Meine Firma hat.‹-‹ {cv se , mich nach Indien zu versetzen.cee eee eee eee eee ees , diese Versetzung anzunehmen. Der Aufsichtsrat hat. ccc se cece eee ene eeee , dieses Jahr keine Dividende auszuschiitten. Sie diirfen nicht langer z6- gern, Sie miissen.

cece eee eee cee cette eeeee ! 5. Was haben Sie `". Wie haben Sie. beeen eee eee ? 7.

Er ist ein unentschlossener Mensch, nie kann er. «HỘ HH Ho ĐH HH HH eee eee eee 8. Die Regierung hat .-- eee eee eee eens beens , die Einfuhren einzuschränken.-- ¬ , Krankenschwester zu werden. Das Parlament hat.

¬ cece eee ee cee ee eee , die Steuern zu senken; aber die Bũrger kön- nen. , das zu glauben. sich entschliefen (zu), sich entscheiden (fiir) Beide Verben schlieSen Zweifel, Zégern und Uberlegen ein. Aber sich ent- schlieBen betont mehr die Tatsache der EntschliefSung, sich entscheiden mehr die Richtung (oder den Gegenstand) der EntschlieSung.

Man kénnte sagen: Der Entschluf ist die Wahl zwischen ja und nein, d. ob etwas geschehen soll oder nicht; die Entscheidung dagegen ist die Wahl zwischen diesem und jenem, d. was geschehen soll. Ubung 10: sich entschlie&en (zu) oder sich entscheiden (fiir)? t.

Ich wei nicht, wo. Italien- * sich entschliefen bezeichnet den Vorgang der EntschlieSung und sein Ergebnis, entschlossen sein bezeichnet den Zustand der Entschlossenheit oder ein. Er kann sich nicht. Versöhnung mit seinem Gegner.

Man hat ihr eine Stelle als Sekretarin und eine als Assistentin angeboten, und nun weif sie nicht, wo. sie sich Lanes. Achill konnte wahlen zwischen einem langen, aber ruhmlosen und einem kurzen, aber ruhmvollen Leben. Die Sache ist ganz unklar.

Ich weif gar nicht, wo ich dran bin (= was ich davon denken soll) und kann mich. nichts kennen — wissen Zwischen kennen und wissen besteht zunachst ein Formalunterschied: kennen hat ein Objekt, wissen einen Nebensatz. Kennen Sie seine Adresse? — Wissen Sie, wo er wohnt? Kennen Sie den Titel des Buches? — Wissen Sie, wie es heifst? Man kennt Worter, Zitate, Biicher, Personen, Stadte. Man weif, da - wo — wie — wann — durch wen etwas geschieht.

Als Objekte von wissen darf der Anfanger nur unbestimmte Pronomen ge- brauchen: er weif das, viel, wenig, alles, nichts Auer dem formalen gibt es aber auch noch einen sachlichen Unterschied: kennen schliefSt Umgang und Erfahrung ein. Es bezeichnet eine Bekanntschaft (mit jm oder et.), die man in langerer Zeit erworben hat. wissen dagegen ist vor allem eine theoretische Kenntnis, iiber die man auferlich ver- fiigt. - So gebrauchen wir bei Wort, Beispiel, Lésung, Adresse, Haus-, Tele- phonnummer usw.

wissen statt kennen: Wissen Sie ein Beispiel = kénnen Sie sagen? Wissen Sie eine bessere Moglichkeit, Lésung = sehen Sie? Wissen Sie seine Adresse, Telephonnummer = haben Sie? Den Unterschied zwischen wissen und kennen kann noch folgendes Beispiel verdeutlichen: Wissen Sie den Verfasser des Buches = wissen Sie, wie er heift? Kennen Sie den Verfasser des Buches = kennen Sie ihn persdnlich? 1Q Auf die Frage „W¿ssen S/e den Weg?”“ könnte man die Antwort konstruieren: Ich wei ihn zwar, aber ich kenne ibn nicht. ich wei zwar, wie man gehen muf, aber ich bin den Weg noch nie gegangen. können vertritt kennen und wissen immer in der Bedeutung ,,gelernt haben“: Kénnen Sie Deutsch? — Er kann seine Lektion nicht. — Sie kann das Gedicht auswendig.

Beachte noch die Idiome: (gut, nicht) Bescheid wissen in D = gut kennen sich (gut, nicht) auskennen in D Er wei, in dieser Stadt Bescheid = kennt sich in ihr aus Ich wei, in diesen Dingen nicht Bescheid = kenne mich in ihnen nicht aus = verstehe nichts davon Ubung 11a: kennen, kénnen oder wissen? | Sie Herrn Ahrens? 2. Sie, wo er wohnt? 3. Er sae eeeeee alles. Ich möchte gern einmal.

, was das gekostet hat. Sie den Weg? 8. den ,Faust“ in- und auswendig (= ganz genau). den halben ,,Faust* auswendig.

auch nicht, was man da machen soll. Sie vielleicht zufallig seine Telephonnummer? 12. Sie die Einzelheiten der ganzen Affare? T3. Sie ein Mittel gegen Schnupfen? 14.

auch keinen Rat. Wenn ich das.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ