Nghiên cứu bột vỏ chuối kháng oxy hóa, kháng khuẩn ứng dụng thực phẩm

Bột vỏ chuối: Giải pháp tự nhiên chống oxy hóa, kháng khuẩn cho thực phẩm. Tìm hiểu công dụng tuyệt vời, cách dùng bột vỏ chuối trong bảo quản thực phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2022

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢ CHUỐI

1.1. Giới thiệu về chuối

1.2. Các hợp chất phenolic trong vỏ chuối

2. HOẠT TÍNH KHÁNG OXY HÓA VÀ KHÁNG KHUẨN

2.1. Hoạt tính kháng oxy hóa

2.2. Hoạt tính kháng khuẩn

3. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG VỎ CHUỐI VÀO THỰC PHẨM

3.1. Nghiên cứu quy trình thu nhận bột vỏ chuối

3.2. Các ứng dụng cụ thể của vỏ chuối trong ngành công nghệ thực phẩm

4. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ

2.1. Hóa chất phân tích

2.2. Vi sinh vật dùng để xác định hoạt tính kháng khuẩn

2.3. Thiết bị phân tích

3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.1. Thí nghiệm 1: Đánh giá chất lượng 2 loại vỏ chuối tươi ban đầu

3.2. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ tiền xử lý đến hàm lượng phenolic tổng trong vỏ chuối

3.3. Thí nghiệm 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ sấy đến hàm lượng phenolic tổng và khả năng kháng oxy hóa của 2 loại bột vỏ chuối

3.4. Thí nghiệm 4: Nghiên cứu hàm lượng phenolic tổng, khả năng kháng oxy hóa, kháng khuẩn của các kích thước hạt bột vỏ chuối và ảnh hưởng của kích thước hạt đến tính chất vật lý của 2 loại bột vỏ chuối

2. 5 Thí nghiệm 5: Đánh giá chất lượng 2 loại bột vỏ chuối thành phẩm

4. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH

4.1. Phân tích tính chất vật lý

4.2. Phân tích thành phần hóa học

4.3. Xác định hoạt tính kháng oxy hóa theo DPPH

4.4. Xác định hoạt tính kháng khuẩn

5. CÁC CÔNG THỨC TÍNH TOÁN

6. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU

3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CỦA 2 LOẠI VỎ CHUỐI BAN ĐẦU

3.2. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ TIỀN XỬ LÝ VỎ CHUỐI ĐẾN HÀM LƯỢNG PHENOLIC TỔNG CỦA 2 LOẠI VỎ CHUỐI TRƯỚC SẤY

3.3. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA NHIỆT ĐỘ SẤY ĐẾN HÀM LƯỢNG PHENOLIC VÀ HOẠT TÍNH KHÁNG OXY HÓA CỦA HAI LOẠI BỘT VỎ CHUỐI

3.3.1. Đường cong sấy

3.3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy đến hàm lượng phenolic và khả năng kháng oxy hóa của bột vỏ chuối

3.4. NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN, HOẠT TÍNH CỦA KÍCH THƯỚC HẠT BỘT VỎ CHUỐI

3.4.1. Sự phân bố các kích thước hạt qua rây

3.4.2. Hàm lượng phenolic tổng và khả năng kháng oxy hóa theo DPPH của các kích thước hạt bột vỏ chuối

3.4.3. Ảnh hưởng của kích thước hạt đến khả năng hút nước, hút dầu của bột vỏ chuối

3.5. Khả năng kháng khuẩn của các kích thước hạt bột vỏ chuối

3.6. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG HAI LOẠI BỘT VỎ CHUỐI

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. 62

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A. PHỤ LỤC A. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH

A.1. Xác định hàm lượng ẩm

A.2. Xác định hàm lượng lipid tổng

A.3. Xác định hàm lượng protein tổng

A.4. Xác định hàm lượng tro

A.5. Xác định hàm lượng phenolic tổng

A.6. Xác định hoạt tính kháng oxy hóa theo DPPH

A.7. Xác định hoạt tính kháng khuẩn

A.8. Xác định khả năng hút nước

A.9. Xác định khả năng hút dầu

B. PHỤ LỤC B. ĐƯỜNG CHUẨN CỦA MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH

B.1. Đường chuẩn phương pháp xác định hàm lượng protein tổng

B.2. Đường chuẩn phương pháp xác định hàm lượng phenolic tổng

B.3. Đường chuẩn phương pháp đo hoạt tính kháng oxy hóa theo DPPH

C. PHỤ LỤC C. KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM

Tóm tắt

I. Bột Vỏ Chuối Tiềm Năng Chống Oxy Hóa và Kháng Khuẩn Tự Nhiên

Chuối là một loại trái cây phổ biến, và việc tận dụng vỏ chuối – một phụ phẩm nông nghiệp – mang lại nhiều lợi ích tiềm năng. Vỏ chuối, thường bị bỏ đi, thực tế lại chứa nhiều hợp chất có giá trị, đặc biệt là khả năng kháng oxy hóakháng khuẩn. Bài viết này sẽ đi sâu vào giá trị dinh dưỡng của bột vỏ chuối, các nghiên cứu khoa học chứng minh công dụng, và ứng dụng tiềm năng của nó trong ngành thực phẩm, giúp kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm và mang lại những lợi ích sức khỏe bất ngờ. Nghiên cứu khoa học về vỏ chuối ngày càng chứng minh giá trị của nó, mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp thực phẩm bền vững. Cần khai thác triệt để nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên quý giá này. Sản lượng chuối khổng lồ hàng năm đồng nghĩa với việc có một lượng lớn vỏ chuối chưa được khai thác. Việc biến vỏ chuối thành bột vỏ chuối không chỉ giảm thiểu lãng phí mà còn tạo ra một sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Hơn nữa, sử dụng chất bảo quản tự nhiên như bột vỏ chuối hữu cơ đang là xu hướng được ưa chuộng, thay thế cho các chất bảo quản hóa học có thể gây hại cho sức khỏe. Theo thống kê, vỏ chuối chiếm khoảng 35% trọng lượng trái chuối, cho thấy tiềm năng to lớn của nguồn nguyên liệu này.

1.1. Tổng Quan về Giá Trị Dinh Dưỡng và Thành Phần Hóa Học Vỏ Chuối

Vỏ chuối không chỉ là phụ phẩm, mà còn là một kho tàng các hợp chất có lợi. Nó chứa nhiều chất xơ trong vỏ chuối, vitamin, khoáng chất và đặc biệt là các hợp chất phenolic, flavonoid và carotenoid. Hàm lượng các chất này có thể thay đổi tùy thuộc vào giống chuối, độ chín và điều kiện trồng trọt. Giá trị dinh dưỡng vỏ chuối không hề thua kém so với nhiều loại rau củ quả khác. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vỏ chuối chứa một lượng đáng kể kali, canxi, magiê và các khoáng chất vi lượng khác. Ngoài ra, nó còn là nguồn cung cấp resveratrol trong vỏ chuối và các polyphenol trong vỏ chuối dồi dào, những chất có khả năng chống lại các gốc tự do và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Do đó, việc tận dụng vỏ chuối không chỉ giúp giảm thiểu lãng phí mà còn bổ sung dinh dưỡng cho các sản phẩm thực phẩm.

1.2. So Sánh Hàm Lượng Dinh Dưỡng Giữa Các Loại Vỏ Chuối

Không phải tất cả các loại vỏ chuối đều có thành phần dinh dưỡng giống nhau. Sự khác biệt về giống chuối, điều kiện trồng trọt và độ chín có thể ảnh hưởng đáng kể đến hàm lượng các hợp chất có lợi. Ví dụ, vỏ chuối cau và chuối sứ có sự khác biệt về hàm lượng phenolic và flavonoid. Nghiên cứu khoa học về vỏ chuối cho thấy vỏ chuối xanh thường có hàm lượng tinh bột cao hơn, trong khi vỏ chuối chín lại giàu đường hơn. Việc lựa chọn loại vỏ chuối phù hợp sẽ phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Nếu muốn tận dụng khả năng kháng oxy hóa, nên chọn các loại vỏ giàu polyphenol. Nếu muốn bổ sung chất xơ, nên chọn các loại vỏ có hàm lượng chất xơ cao.

II. Giải Pháp Bột Vỏ Chuối Ứng Dụng Tiềm Năng trong Ngành Thực Phẩm

Việc sử dụng trực tiếp vỏ chuối trong thực phẩm có thể gặp nhiều khó khăn do vị chát và cấu trúc xơ. Tuy nhiên, bằng cách chế biến thành bột vỏ chuối, chúng ta có thể khắc phục những nhược điểm này và tận dụng tối đa những lợi ích của nó. Bột vỏ chuối có thể được sử dụng như một thành phần bổ sung trong nhiều loại thực phẩm, từ bánh mì, bánh quy đến mì ống và các sản phẩm từ thịt. Nó không chỉ giúp tăng cường giá trị dinh dưỡng mà còn cải thiện cấu trúc và kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm. Ứng dụng bột vỏ chuối trong thực phẩm đang ngày càng được quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng chú trọng đến sức khỏe và sự bền vững. Ăn toàn thực phẩm là yếu tố quan trọng hàng đầu, và bột vỏ chuối hữu cơ là một lựa chọn an toàn và lành mạnh.

2.1. Quy Trình Sản Xuất Bột Vỏ Chuối Chất Lượng Cao Hướng Dẫn Chi Tiết

Để đảm bảo chất lượng và an toàn của bột vỏ chuối, quy trình sản xuất cần được thực hiện một cách cẩn thận và tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh. Quy trình bao gồm các bước chính sau: lựa chọn nguyên liệu, rửa sạch, cắt nhỏ, tiền xử lý (để ngăn ngừa sự hóa nâu), sấy khô, nghiền và rây. Quy trình sản xuất bột vỏ chuối ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc sử dụng nhiệt độ sấy quá cao có thể làm mất đi một số hợp chất có lợi, trong khi việc nghiền không đủ mịn có thể ảnh hưởng đến cấu trúc của sản phẩm thực phẩm. Do đó, cần tối ưu hóa từng bước trong quy trình để đảm bảo bột vỏ chuối có chất lượng tốt nhất.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Bột Vỏ Chuối

Chất lượng bột vỏ chuối không chỉ phụ thuộc vào quy trình sản xuất mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác, bao gồm giống chuối, độ chín, điều kiện bảo quản và kích thước hạt. Vỏ chuối từ các giống chuối khác nhau có thể có thành phần dinh dưỡng khác nhau. Vỏ chuối chín quá mức có thể chứa ít chất chống oxy hóa hơn. Điều kiện bảo quản không đúng cách có thể làm giảm chất lượng bột vỏ chuối theo thời gian. Kích thước hạt cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa tan và phân tán của bột vỏ chuối trong thực phẩm.

III. Kháng Oxy Hóa Mạnh Mẽ từ Bột Vỏ Chuối Cơ Chế và Lợi Ích

Một trong những lợi ích quan trọng nhất của bột vỏ chuối là khả năng kháng oxy hóa mạnh mẽ. Các hợp chất phenolic và flavonoid trong vỏ chuối có khả năng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Chất chống oxy hóa tự nhiên trong bột vỏ chuối có thể giúp ngăn ngừa quá trình oxy hóa lipid trong thực phẩm, kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm và duy trì chất lượng sản phẩm. Lợi ích của bột vỏ chuối không chỉ giới hạn trong ngành thực phẩm mà còn có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm.

3.1. Vai Trò của Polyphenol và Flavonoid trong Khả Năng Chống Oxy Hóa

Polyphenol và flavonoid là hai nhóm hợp chất chính chịu trách nhiệm cho khả năng kháng oxy hóa của bột vỏ chuối. Các hợp chất này hoạt động bằng cách cho đi electron hoặc hydro để trung hòa các gốc tự do. Một số polyphenol, như resveratrol trong vỏ chuối, còn có khả năng kích hoạt các enzyme chống oxy hóa nội sinh của cơ thể. Do đó, việc bổ sung bột vỏ chuối vào chế độ ăn uống có thể giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa tổng thể của cơ thể.

3.2. Các Phương Pháp Đánh Giá Khả Năng Kháng Oxy Hóa của Bột Vỏ Chuối

Có nhiều phương pháp khác nhau để đánh giá khả năng kháng oxy hóa của bột vỏ chuối, bao gồm phương pháp DPPH, ABTS và FRAP. Phương pháp DPPH đo khả năng của bột vỏ chuối trong việc trung hòa gốc tự do DPPH. Phương pháp ABTS đo khả năng của bột vỏ chuối trong việc trung hòa gốc tự do ABTS. Phương pháp FRAP đo khả năng của bột vỏ chuối trong việc khử ion sắt. Các phương pháp này cung cấp thông tin hữu ích về khả năng chống oxy hóa của bột vỏ chuối và giúp so sánh nó với các chất chống oxy hóa khác.

3.3 Nghiên Cứu Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Theo DPPH

Hoạt tính kháng oxy hóa của vỏ chuối còn được kiểm nghiệm thông qua phản ứng DPPH. Kết quả cho thấy, dịch chiết từ vỏ chuối có khả năng trung hòa gốc tự do, điều này chứng minh cho thấy đặc tính chống oxy hóa cao của loại phế phẩm này. Cụ thể trong luận văn, dịch chiết acetone từ bột vỏ chuối cau và sứ có khả năng kháng vi khuẩn Bacillus subtilis và Escherichia coli.

IV. Khả Năng Kháng Khuẩn Tự Nhiên Ứng Dụng Bột Vỏ Chuối Bảo Quản Thực Phẩm

Ngoài khả năng kháng oxy hóa, bột vỏ chuối còn có khả năng kháng khuẩn tự nhiên. Các hợp chất phenolic trong vỏ chuối có thể ức chế sự phát triển của một số loại vi khuẩn gây bệnh, giúp kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm và giảm nguy cơ ngộ độc thực phẩm. Ứng dụng bột vỏ chuối trong thực phẩm như một chất bảo quản tự nhiên đang là một hướng đi đầy hứa hẹn, đặc biệt trong bối cảnh các chất bảo quản hóa học đang bị hạn chế sử dụng. Ăn toàn thực phẩm luôn là ưu tiên hàng đầu, và bột vỏ chuối là một giải pháp an toàn và hiệu quả.

4.1. Cơ Chế Kháng Khuẩn của Các Hợp Chất Phenolic trong Vỏ Chuối

Cơ chế kháng khuẩn của các hợp chất phenolic trong vỏ chuối rất phức tạp và chưa được hiểu đầy đủ. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hợp chất này có thể làm gián đoạn màng tế bào vi khuẩn, ức chế các enzyme quan trọng cho sự phát triển của vi khuẩn và ngăn chặn sự hình thành màng sinh học. Tác dụng kháng khuẩn còn giúp kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm một cách tự nhiên.

4.2. Hiệu Quả Kháng Khuẩn của Bột Vỏ Chuối Đối với Các Loại Vi Khuẩn Khác Nhau

Hiệu quả kháng khuẩn của bột vỏ chuối có thể khác nhau đối với các loại vi khuẩn khác nhau. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng bột vỏ chuối có hiệu quả đối với cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định phổ kháng khuẩn chính xác của bột vỏ chuối và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của nó.

4.3. Khả Năng Kháng Khuẩn Của Kích Thước Hạt Bột Vỏ Chuối

Nghiên cứu cho thấy kích thước hạt bột vỏ chuối có ảnh hưởng tới khả năng kháng khuẩn. Kích thước càng nhỏ, diện tích bề mặt tiếp xúc càng lớn, từ đó tăng khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Do đó, việc điều chỉnh kích thước hạt có thể tối ưu hóa hiệu quả kháng khuẩn của sản phẩm. Bên cạnh khả năng kháng oxy hóa thì hai loại bột vỏ chuối cũng có khả năng kháng khuẩn, gồm cả vi khuẩn gram âm và gram dương.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Bột Vỏ Chuối Nghiên Cứu và Sản Phẩm Tiềm Năng

Việc sản xuất bột vỏ chuối có tiềm năng lớn trong việc giải quyết vấn đề lãng phí phụ phẩm nông nghiệp và tạo ra các sản phẩm thực phẩm có giá trị gia tăng cao. Ứng dụng bột vỏ chuối trong thực phẩm có thể giúp cải thiện giá trị dinh dưỡng, cấu trúc và kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm. Nhiều nghiên cứu khoa học về vỏ chuối đang được tiến hành để khám phá thêm những ứng dụng tiềm năng của nó. Công dụng bột vỏ chuối ngày càng được chứng minh, mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu.

5.1. Bột Vỏ Chuối Thay Thế Phụ Gia Thực Phẩm Xu Hướng An Toàn và Tự Nhiên

Bột vỏ chuối có thể được sử dụng như một chất thay thế cho các phụ gia thực phẩm tự nhiên trong nhiều loại sản phẩm, từ bánh mì, bánh quy đến mì ống và các sản phẩm từ thịt. Nó có thể giúp cải thiện cấu trúc, hương vị và kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm mà không cần sử dụng các chất hóa học tổng hợp. Bột vỏ chuối còn phù hợp với xu hướng tiêu dùng ăn toàn thực phẩm.

5.2. Nghiên Cứu về Khả Năng Ứng Dụng Trong Các Sản Phẩm Bánh và Đồ Uống

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá khả năng ứng dụng của bột vỏ chuối trong các sản phẩm bánh và đồ uống. Kết quả cho thấy rằng việc bổ sung bột vỏ chuối có thể cải thiện độ ẩm, cấu trúc và giá trị dinh dưỡng của bánh mì. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra các loại đồ uống giàu chất chống oxy hóa và chất xơ.

5.3. Bột Vỏ Chuối Cơ hội và thách thức trong phát triển sản phẩm

Mặc dù tiềm năng của bột vỏ chuối là rất lớn, tuy nhiên cũng còn tồn tại một số thách thức. Đầu tiên là việc đảm bảo nguồn cung vỏ chuối ổn định và chất lượng. Thứ hai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sản xuất và ứng dụng bột vỏ chuối trong các sản phẩm thực phẩm khác nhau. Quan trọng nhất, cần nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về lợi ích của bột vỏ chuối và xây dựng niềm tin vào sản phẩm.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai của Bột Vỏ Chuối

Tóm lại, bột vỏ chuối là một nguồn tài nguyên quý giá với nhiều lợi ích tiềm năng trong ngành thực phẩm. Khả năng kháng oxy hóakháng khuẩn của nó có thể giúp cải thiện chất lượng, kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm và mang lại những lợi ích sức khỏe cho người tiêu dùng. Cần có thêm nhiều nghiên cứu khoa học về vỏ chuối để khám phá thêm những ứng dụng tiềm năng của nó và tối ưu hóa quy trình sản xuất bột vỏ chuối. Ứng dụng bột vỏ chuối trong thực phẩm là một hướng đi đầy hứa hẹn cho tương lai.

6.1. Tổng Kết Các Lợi Ích và Ứng Dụng Tiềm Năng Của Bột Vỏ Chuối

Bột vỏ chuối mang lại nhiều lợi ích và có nhiều ứng dụng tiềm năng trong ngành thực phẩm, bao gồm: tăng cường giá trị dinh dưỡng, cải thiện cấu trúc, kéo dài thời gian bảo quản, thay thế phụ gia thực phẩm tổng hợp, và tạo ra các sản phẩm mới giàu chất chống oxy hóa và chất xơ.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo để Khai Thác Tối Đa Giá Trị

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc: tối ưu hóa quy trình sản xuất, đánh giá hiệu quả của bột vỏ chuối trong các sản phẩm thực phẩm khác nhau, nghiên cứu tác động của bột vỏ chuối đến sức khỏe con người, và phát triển các sản phẩm mới từ bột vỏ chuối.

6.3 Nâng Cao nhận thức người tiêu dùng về lợi ích của bột vỏ chuối

Nhằm đưa bột vỏ chuối đến gần hơn với người tiêu dùng, cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn nữa về công dụng, đặc tính nổi trội cũng như quá trình sử dụng bột vỏ chuối vào thực phẩm. Bên cạnh đó, các nhà khoa học cũng có thể đưa ra những thông tin hữu ích, thông qua đó có thể nâng cao nhận thức cộng đồng về bột vỏ chuối và an tâm khi sử dụng các sản phẩm làm từ bột vỏ chuối.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1.1 TỔNG QUAN VỀ QUẢ CHUỐI 1.1 Giới thiệu về chuối Chuối thuộc họ Musaceae, chi Musa [10], [11]. Chi Musa được chia thành 5 nhóm gồm Eumusa, Rhodochlamys, Australimusa, Callimusa và Ingentimusa [12]. Stover và cs. Chuối nhị bội AA và chuối tam bội AAA là 2 giống chuối phổ biến trên thị trường vì ngọt hơn các giống khác.

Còn chuối dùng để nấu hoặc chế biến thường là giống lai tam bội AAB, ABB hoặc BBB chứa hàm lượng tinh bột cao hơn các giống khác [4]. Chuối có nguồn gốc ở các vùng nhiệt đới ở Nam Á và hiện được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Theo thống kê của Statista năm 2020, chuối là loại trái cây có sản lượng lớn nhất thế giới với sản lượng đạt xấp xỉ 120 triệu tấn chuối [13], [14], trong đó châu Á chiếm hơn 50% tổng sản lượng chuối với 64,73 triệu tấn chuối [15]. Việt Nam hiện là quốc gia có diện tích và sản lượng trồng cây ăn quả nhiệt đới khá lớn ở khu vực châu Á với sản lượng chuối sản xuất hàng năm là 2,2 triệu tấn chuối [2] và sản lượng xuất khẩu khoảng 0,33 triệu tấn chuối trong năm 2021 [16].

Bên cạnh việc kinh doanh và xuất khẩu chuối tươi, việc sản xuất các sản phẩm từ chuối ở quy mô nhỏ và công nghiệp ngày càng nhiều. Ở Việt Nam, chuối sứ (Musa paradisiaca AAB) và chuối cau (Musa acuminata AA) là 2 loại chuối được dùng chủ yếu trong sản xuất các sản phẩm từ chuối. Trái chuối bao gồm vỏ chuối và ruột chuối [1]. Trong quá trình phát triển, tỷ lệ khối lượng ruột chuối: vỏ chuối trên khối lượng tươi thay đổi từ 1:1 đến 4:1, tùy thuộc vào giống và độ chín khi thu hoạch [17].

Khi chuối chín, tỷ lệ đó tăng lên do sự di chuyển của nước từ vỏ sang ruột kết hợp với quá trình thủy phân tinh bột thành đường [17]. Giá trị dinh dưỡng và thành phần hóa học của chuối được thể hiện trong bảng 1. 1 SVTH: Đoàn Vũ Long Nhi – Lê Thị Út Nhi Bảng 1. Thành phần của quả chuối cho 100 g/khối lượng quả tươi [18] Thành phần Hàm lượng Nước 74,91 g Năng lượng 89 kcal Protein 1,09 g Lipid tổng 0,33 g Carbohydrate tổng 22,84 g Xơ tổng 2,6 g Đường tổng 12,23 g Canxi 5 mg Sắt 0,26 mg Magie (Mg) 27 mg Phốt pho (P) 22 mg Kali (K) 358 mg Natri (Na) 1 mg Kẽm (Zn) 0,15 mg Acid ascorbic tổng 8,7 mg Thiamin 0,031 mg Riboflavin 0,073 mg Niacin 0,665 mg Vitamin B-6 0,367 mg Folate, DFE 20 mcg_DFE Vitamin B-12 0 μg Vitamin A, RAE 3 mcg_RAE Vitamin A, IU 64 IU Vitamin E (alpha-tocopherol) 0,1 mg Vitamin D (D2 + D3) 0 μg Vitamin D 0 IU Vitamin K (phylloquinone) 0,5 μg Tổng acid béo bão hòa 0,112 g Tổng số acid béo chưa bão hòa đơn 0,032 g Tổng số acid béo chưa bão hòa đa 0,073 g 2 SVTH: Đoàn Vũ Long Nhi – Lê Thị Út Nhi Bảng 1.

Thành phần hóa học của vỏ chuối (tính theo khối lượng quả tươi) [19] Thành phần Hàm lượng Ẩm, % 83,5 Protein, % 1,8 Béo, %KLCK 1,7 Glucose, % 2,4 Fructose, % 6,2 Sucrose, % 2,6 Maltose, % 0 Tinh bột, % 1,2 Cellulose, % 8,4 Đường tổng, % 29 Kali (K), mg/100g CK 78,1±6,58 Canxi (Ca), mg/100g CK 19,2±0,00 Natri (Na), mg/100g CK 24,3±0,12 Sắt (Fe), mg/100g CK 0,61±0,22 Mangan (Mn), mg/100g 76,20±00 Brom (Br), mg/100g CK 0,04±0,00 Rubidium (Rb), mg/100g CK 0,21±0,05 Stronsium (Sr), mg/100g CK 0,03±0,01 Zirconium (Zr), mg/100g CK 0,02±0,00 Niobium (Nb), mg/100g CK 0,02±0,00 (KLCK: khối lượng chất khô; CK: chất khô) Ruột chuối có chứa đường, tinh bột tốt cho sức khỏe, chất xơ, vitamin và khoáng chất… Một số loại vitamin và khoáng chất tiêu biểu có thể kể đến trong ruột chuối bao gồm vitamin B6, vitamin C, vitamin A, kali, sắt, folate… Chúng có tác động hỗ trợ điều trị chuột rút cơ, kích thích sản sinh hemoglobin giúp cải thiện sức khỏe cho bệnh nhân huyết áp thấp và thiếu máu [20]. Vỏ chuối cũng chứa một lượng đáng kể các chất dinh dưỡng thực vật và khoáng chất [17]. Gần đây, có nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước cho biết vỏ chuối chứa nhiều hoạt chất sinh học. Anhwange và cs.

(2009) phân tích vỏ chuối giống M. sapientum và cho biết hàm lượng khoáng chất như kali, canxi, natri, sắt, mangan, brom, rubidi, stronti, zirconium và niobi lần lượt là 78,10; 19,20; 24,30; 0,61; 76,20; 0,04; 0,21; 0,03; 0,02 và 0,02 mg/g [22]. Nồng độ của protein, lipid thô, carbohydrate và chất xơ thô lần lượt là: 0,9; 1,7; 59,0 và 31,7% [22]. Baskar và cs.

Độ chín của chuối được quy ước theo hình 1. Các giai đoạn chín của chuối theo thời gian ủ [17] Độ chín có ảnh hưởng rất đáng kể đến hình dạng, cấu trúc, thành phần hóa học của chuối. Khi màu vỏ chuối chuyển dần từ xanh sang vàng, sự thất thoát khối lượng tăng, chuối mềm hơn, hàm ẩm trong ruột chuối tăng do sự phân hủy carbohydrate và sự di chuyển thẩm thấu của nước từ vỏ sang ruột vì hàm lượng đường trong ruột cao hơn [17]. Bên cạnh đó, tinh bột dự trữ trong chuối được chuyển đổi thành các loại đường đơn giản hơn như sucrose, glucose và fructose và cũng thành maltose và rhamnose với số lượng ít [24].Tổng chất rắn hòa tan trong chuối tăng lên khi quá trình chín diễn ra [25].

Độ chín của chuối cũng ảnh hưởng rất nhiều đến các hợp chất có hoạt tính sinh học [17]. Vỏ chuối chứa các flavonoid bao gồm cathecholamine và dopamine. Khi chuối càng chín, dopamine sẽ giảm đến mức 2,5 – 10 mg/100 g đối với ruột chuối và 80 – 560 4 SVTH: Đoàn Vũ Long Nhi – Lê Thị Út Nhi mg/100 g đối với vỏ chuối [26]. Chuối cũng đã được chứng minh là rất giàu vitamin A, B (thiamine, riboflavine, niacine và B6), Ca, Mg, P và K khi chín hoàn toàn [26], [24].2 Các hợp chất phenolic trong vỏ chuối 1.1 Thành phần phenolic có trong vỏ chuối Vỏ chuối được coi là một nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu các hợp chất có hoạt tính sinh học (đặc biệt là các chất chống oxy hóa).

Phenolic, flavonoid và carotenoid là những hợp chất chính thường tồn tại trong vỏ chuối [27], [28]. Tổng hàm lượng phenolic của vỏ chuối nằm trong khoảng từ 4,95 – 47 mg GAE/g CK tùy vào các dung môi dùng để trích ly khác nhau [29], [30]. Mức này cao hơn 1,5 – 3 lần so với mức được ghi nhận trong ruột chuối theo nghiên cứu của Sulaiman và cs. So với các loại vỏ trái cây khác như bơ, dứa, đu đủ, chanh dây, dưa hấu và dưa gang, vỏ chuối đứng thứ hai về hàm lượng phenolic [32].

Aboul-Enein và cs. Vỏ chuối chín chứa anthocyanins delphinidin, cyaniding [34] và catecholamine [26]. Có một số nghiên cứu đã xác định mối tương quan chặt chẽ giữa hàm lượng phenolic và khả năng chống oxy hóa [35], [36]. So với các loại vỏ trái cây khác, vỏ chuối có hoạt tính loại bỏ gốc tự do cao hơn [32].

Liên quan đến các phenol riêng lẻ, hơn 40 hợp chất đã được xác định từ vỏ chuối. Chúng có thể được phân loại rộng rãi thành bốn phân nhóm, bao gồm các acid hydroxycinnamic, flavonols, flavan-3-ols và catecholamine [4]. Trong số các flavonols đã được xác định, rutin và các liên hợp của nó là những thành phần chiếm ưu thế nhất [37], [38]. Đặc biệt là các liên hợp với hexoses, flavonoid glycoside, chủ yếu là 3- rutinoside và chủ yếu là các cấu trúc dựa trên quercetin đã được phát hiện với số lượng đáng kể [37], [38].

Hơn nữa, trong các acid hydroxycinnamic, acid ferulic có xu hướng chiếm ưu thế so với các hợp chất khác. Các flavan-3-ols là nhóm phenol lớn nhất được tìm thấy trong vỏ chuối bao gồm monome, dime và polyme (tanin). Theo nghiên cứu của Rebello và cs. Trong số các monome, gallocatechin được tìm thấy trong vỏ chuối với một lượng lớn hơn và cao gấp 5 lần so với lượng được tìm thấy trong ruột chuối.

Đáng chú ý, hợp chất này đã được báo cáo là có liên quan đến khả năng chống oxy hóa mạnh của chiết xuất vỏ chuối [39]. Hơn nữa, sự hiện diện của một lượng lớn dopamine và L-dopa, catecholamine với hoạt tính chống oxy hóa đáng kể trong vỏ chuối đã được báo cáo bởi một số nghiên cứu [29], [26], [40]. Dopamine là một chất chống oxy hóa mạnh góp phần tạo nên hoạt tính chống oxy hóa của chiết xuất vỏ chuối [26]. Kanazawa và Sakakibara (2000) cũng đã báo cáo rằng hàm lượng dopamine trong vỏ (80 – 560 mg / 100 g) cao hơn nhiều lần so với trong ruột chuối (2,5–10 mg / 100 g) (giai đoạn chín 6–7) [26].2 Các yếu tố ảnh hưởng đến hợp chất phenolic có trong vỏ chuối Giống chuối, xuất xứ, điều kiện trồng trọt, phương pháp trồng trọt, vị trí địa lý trồng trọt và độ chín của chuối là các yếu tố ảnh hưởng đến các hợp chất phenolic có trong vỏ chuối.

Các hợp chất phenolic có trong vỏ chuối rất đa dạng với hàm lượng từng hợp chất khác nhau tùy vào giống chuối, xuất xứ [29], [30], [41]. Điều kiện trồng trọt cũng gây ảnh hưởng đáng kể đến các hợp chất sinh học có trong vỏ chuối. Faller và Fialho (2010) đã tìm thấy hàm lượng polyphenol hòa tan và polyphenol thủy phân có trong vỏ chuối được trồng theo phương pháp nông nghiệp thông thường thì cao hơn 38,2% và 14,9% so với chuối trồng theo phương pháp hữu cơ [42]. Ngoài ra, vị trí địa lý trồng trọt, độ chín của chuối cũng ảnh hưởng đến hàm lượng hợp chất phenolic trong vỏ chuối [4].

Khi chuối chín, hàm lượng phenolic tổng có trong vỏ chuối giảm. Vỏ chín quá có hàm lượng phenolic tổng ít hơn 52%, vỏ chín vừa có hàm lượng phenolic tổng ít hơn 15 – 45% so với vỏ xanh theo nghiên cứu của Fatemeh và cs. (2012) [43], Sundaram và cs. Quy luật trên cũng đúng với hàm lượng flavonoid tổng và hoạt tính kháng oxy hóa của vỏ chuối.

Khả năng bắt gốc tự do theo DPPH giảm khi chuối chín dần [44], [41] và các hợp chất sinh học khác như naringin, rutin, norepinephrine, dopamine và L-dopa cũng giảm đáng kể [26].2 HOẠT TÍNH KHÁNG OXY HÓA VÀ KHÁNG KHUẨN Rất nhiều hợp chất sinh học trong thực vật bao gồm alkaloid, hợp chất organosulfur, acid phenolic, flavonoid, carotenoid, coumarin, tecpen, tannin và một số 6 SVTH: Đoàn Vũ Long Nhi – Lê Thị Út Nhi chất chuyển hóa chính (acid amin, peptide, acid hữu cơ) thể hiện đặc tính kháng oxy hóa và kháng khuẩn. Trong số đó, flavonoid là nhóm hoạt chất sinh học có triển vọng, có độc tính toàn thân thấp. Flavonols tự nhiên, flavon, flavanones và các hợp chất khác thuộc nhóm này thuộc về các chất chuyển hóa thứ cấp phổ biến được tìm thấy trong các loại trái cây, rau và cây thuốc khác nhau cho thấy đặc tính chống oxy hóa và chống viêm mạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ