Luận án TS: Bón phân khoáng cho cao su theo chẩn đoán dinh dưỡng lá

Tài liệu luận án tiến sĩ về bón phân khoáng cho cây cao su ở Quảng Trị. Ứng dụng phương pháp chẩn đoán dinh dưỡng lá để nâng cao năng suất.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về bón phân cao su theo dinh dưỡng lá ở Quảng Trị

Phương pháp bón phân khoáng cho cao su theo dinh dưỡng lá là một kỹ thuật canh tác tiên tiến. Kỹ thuật này dựa trên việc phân tích các yếu tố dinh dưỡng có trong lá cây để xác định nhu cầu thực tế của cây. Thay vì bón phân theo lịch trình cố định hoặc kinh nghiệm truyền thống, phương pháp này cho phép điều chỉnh lượng phân bón một cách chính xác. Cơ sở khoa học của nó nằm ở việc lá cây là cơ quan phản ánh trung thực nhất tình trạng dinh dưỡng tổng thể, là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa đất, cây trồng và điều kiện khí hậu. Tại Quảng Trị, một tỉnh có điều kiện đất đai và khí hậu đặc thù, việc áp dụng phương pháp này có ý nghĩa to lớn. Nó không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư phân bón mà còn góp phần nâng cao năng suất mủ cao su một cách bền vững. Nghiên cứu của Lê Công Nam (2018) tại Trường Đại học Nông Lâm Huế đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc triển khai kỹ thuật này, đặc biệt đối với các vườn cao su tiểu điền. Việc xác định được thang dinh dưỡng khoáng và chỉ số DRIS (Hệ thống Tích hợp Chẩn đoán và Khuyến cáo) dành riêng cho điều kiện Quảng Trị mở ra một hướng đi mới, hiệu quả hơn cho ngành trồng trọt cao su tại địa phương, hướng tới một nền nông nghiệp chính xác và thân thiện với môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của việc chẩn đoán dinh dưỡng cây trồng

Việc chẩn đoán dinh dưỡng cây trồng đóng vai trò then chốt trong canh tác hiện đại. Nó cho phép người sản xuất đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe và nhu cầu dinh dưỡng của cây ở từng giai đoạn phát triển. Phương pháp này vượt trội hơn so với phân tích đất đơn thuần, vì nó phản ánh lượng dưỡng chất mà cây thực sự hấp thu và sử dụng được. Một triệu chứng thiếu hụt dinh dưỡng trên lá, chẳng hạn như lá vàng hoặc còi cọc, là dấu hiệu cho thấy cây đã ở trong tình trạng thiếu thốn một thời gian. Chẩn đoán sớm thông qua phân tích dinh dưỡng lá cao su giúp can thiệp kịp thời, bón đúng loại phân, đúng liều lượng và đúng thời điểm. Điều này không chỉ giúp cây sinh trưởng tối ưu, cho năng suất cao mà còn tránh lãng phí phân bón, giảm chi phí sản xuất và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường do tồn dư hóa chất trong đất và nguồn nước. Đây là nền tảng để xây dựng một quy trình bón phân cho cây cao su khoa học và hiệu quả.

1.2. Cơ sở khoa học của phương pháp bón phân theo dinh dưỡng lá

Cơ sở khoa học của phương pháp này dựa trên nguyên lý rằng hàm lượng các nguyên tố khoáng trong lá có mối tương quan chặt chẽ với sự sinh trưởng và năng suất của cây. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, ở mỗi giai đoạn sinh trưởng, cây trồng có một ngưỡng hàm lượng dinh dưỡng tối ưu trong lá. Nếu hàm lượng thấp hơn ngưỡng này, cây sẽ có triệu chứng thiếu dinh dưỡng trên lá cao su và năng suất sẽ giảm. Ngược lại, nếu hàm lượng quá cao, cây có thể bị ngộ độc và năng suất cũng bị ảnh hưởng. Bằng cách lấy mẫu lá vào thời điểm thích hợp và tiến hành phân tích, các nhà khoa học có thể xác định được hàm lượng NPK trong lá cao su cũng như các nguyên tố trung và vi lượng khác. Từ đó, so sánh với thang dinh dưỡng chuẩn đã được xây dựng cho từng giống cây và vùng sinh thái cụ thể để đưa ra khuyến cáo bón phân phù hợp. Theo nghiên cứu tại Quảng Trị, có sự tương quan rõ rệt giữa hàm lượng N, P, K trong lá với năng suất mủ.

II. Thách thức khi bón phân cho cao su theo cách truyền thống

Canh tác cao su tại Quảng Trị, đặc biệt là ở quy mô tiểu điền, đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý dinh dưỡng. Thực trạng cho thấy phần lớn nông dân vẫn áp dụng phương pháp bón phân theo kinh nghiệm, mang tính tự phát và thiếu cơ sở khoa học. Việc này dẫn đến tình trạng bón phân mất cân đối, thừa đạm nhưng thiếu kali và các phân bón trung vi lượng cho cao su. Hậu quả là cây sinh trưởng không đồng đều, sức đề kháng kém, dễ bị sâu bệnh tấn công và quan trọng nhất là năng suất mủ cao su không đạt mức tối ưu, chỉ dao động từ 1,3 – 1,5 tấn/ha/năm. Hơn nữa, việc sử dụng phân bón không hiệu quả gây ra lãng phí tài chính đáng kể cho người nông dân. Theo một khảo sát, hiệu suất sử dụng phân bón hóa học tại Việt Nam chỉ đạt khoảng 45-50%, phần còn lại bị rửa trôi hoặc bay hơi, không chỉ làm tăng chi phí mà còn gây ô nhiễm môi trường đất và nước. Đặc điểm đất trồng cao su Quảng Trị thường là đất đỏ bazan có độ dốc, dễ bị xói mòn, càng làm trầm trọng thêm vấn đề thất thoát dinh dưỡng khi bón phân cao su mùa mưa không đúng kỹ thuật. Việc thiếu một quy trình chuẩn hóa dựa trên bằng chứng khoa học là rào cản lớn nhất để phát triển ngành cao su bền vững tại địa phương.

2.1. Thực trạng sử dụng phân bón tự phát ở các vườn tiểu điền

Tại các huyện Vĩnh Linh, Gio Linh và Cam Lộ, điều tra thực tế cho thấy việc bón phân cho cao su kinh doanh vẫn còn nhiều bất cập. Nông dân thường có xu hướng bón thừa phân đạm (Urê) với hy vọng cây sẽ nhanh tốt, trong khi lại xem nhẹ vai trò của lân và đặc biệt là kali. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng dinh dưỡng nghiêm trọng. Cây phát triển tán lá xum xuê nhưng thân yếu, khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện thời tiết bất lợi (gió bão, khô hạn) kém, và ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tạo mủ. Việc sử dụng các loại phân bón chuyên dùng cho cao su chưa phổ biến, hoặc nếu có thì cũng không dựa trên tình trạng dinh dưỡng thực tế của vườn cây. Hầu hết các quyết định bón phân đều dựa trên thói quen hoặc khuyến cáo chung chung, không tính đến sự khác biệt về loại đất, tuổi cây và mật độ trồng giữa các vườn.

2.2. Lãng phí chi phí và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường

Bón phân không đúng cách không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế mà còn gây ra những hệ lụy môi trường. Lượng phân bón dư thừa, đặc biệt là đạm và lân, khi không được cây hấp thụ hết sẽ bị rửa trôi theo dòng nước mặt, gây ô nhiễm nguồn nước, dẫn đến hiện tượng phú dưỡng hóa các ao hồ. Tại Quảng Trị, với địa hình đồi dốc, nguy cơ này càng cao. Tồn dư phân hóa học trong đất lâu ngày cũng có thể làm thay đổi các đặc tính lý hóa của đất, tiêu diệt các vi sinh vật có lợi, và làm chai cứng đất. Về lâu dài, điều này đòi hỏi các biện pháp cải tạo đất trồng cao su tốn kém hơn. Việc tối ưu hóa lượng phân bón thông qua các phương pháp khoa học như chẩn đoán lá không chỉ là giải pháp kinh tế mà còn là một bước đi cần thiết để bảo vệ môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững.

III. Phương pháp chẩn đoán dinh dưỡng lá để bón phân cao su

Để giải quyết những bất cập của phương pháp truyền thống, chẩn đoán dinh dưỡng lá nổi lên như một công cụ khoa học và hiệu quả. Phương pháp này bao gồm một quy trình chặt chẽ từ việc lấy mẫu, phân tích đến diễn giải kết quả để đưa ra khuyến cáo bón phân. Theo nghiên cứu thực hiện tại Quảng Trị, thời điểm lấy mẫu lá tối ưu là vào đầu mùa mưa, khi lá đã ổn định về mặt sinh lý. Mẫu lá được lấy từ tầng lá thứ 3 hoặc thứ 4 trên cành không mang hoa hoặc quả, ở độ cao ngang tầm mắt và ở bốn hướng của cây. Sau khi thu thập, mẫu lá được xử lý và đưa đến phòng thí nghiệm để phân tích dinh dưỡng lá cao su, xác định chính xác hàm lượng NPK trong lá cao su và các khoáng chất khác. Kết quả phân tích sau đó được so sánh với một "thang dinh dưỡng chuẩn". Thang dinh dưỡng này được xây dựng dựa trên dữ liệu từ các vườn cây cao su có năng suất cao và ổn định trong khu vực. Dựa vào sự chênh lệch giữa kết quả phân tích và ngưỡng tối ưu, người trồng có thể biết được cây đang thiếu, đủ hay thừa dưỡng chất nào, từ đó điều chỉnh công thức bón phân cho phù hợp, đảm bảo cung cấp dinh dưỡng một cách cân đối và kịp thời.

3.1. Kỹ thuật lấy mẫu và phân tích hàm lượng dinh dưỡng trong lá

Quy trình lấy mẫu lá đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo kết quả phân tích phản ánh đúng thực trạng dinh dưỡng của cả vườn cây. Mẫu cần được lấy ngẫu nhiên từ nhiều cây đại diện trong một khu vực có điều kiện sinh trưởng đồng đều. Mỗi mẫu tổng hợp thường bao gồm lá từ 15-20 cây. Lá được chọn phải là lá trưởng thành, không quá già cũng không quá non, không bị sâu bệnh hay tổn thương cơ học. Sau khi lấy, mẫu cần được bảo quản trong túi giấy, ghi nhãn rõ ràng và vận chuyển nhanh chóng đến phòng thí nghiệm. Tại đây, các chuyên gia sẽ tiến hành phân tích để xác định hàm lượng phần trăm (%) của các nguyên tố đa lượng (N, P, K, Ca, Mg) và hàm lượng phần triệu (ppm) của các nguyên tố vi lượng (Fe, Mn, Cu, Zn, B). Kết quả này là dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc chẩn đoán.

3.2. Xây dựng thang dinh dưỡng khoáng chuẩn cho cao su Quảng Trị

Một trong những đóng góp quan trọng của nghiên cứu do Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Bắc Trung Bộ có thể tham khảo là việc xây dựng thang dinh dưỡng khoáng riêng cho cây cao su kinh doanh tại Quảng Trị. Dựa trên phân tích hàng trăm mẫu lá từ các vườn cây có năng suất khác nhau, nghiên cứu đã xác định ngưỡng tối ưu để đạt năng suất từ 1,5 – 2 tấn mủ/ha. Cụ thể, ngưỡng tối ưu của hàm lượng nitơ trong lá là 3,56 – 3,91%, phốt pho là 0,30 – 0,33%, và kali là 1,24 – 1,46%. Thang dinh dưỡng này được chia thành các mức: rất thấp, thấp, trung bình, cao và rất cao. Nó đóng vai trò như một "bảng tham chiếu sức khỏe" cho cây cao su, giúp việc diễn giải kết quả phân tích trở nên dễ dàng và chính xác hơn, là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị kỹ thuật bón phân NPK cho cao su một cách khoa học.

IV. Hướng dẫn ứng dụng hệ thống DRIS để bón phân NPK tối ưu

Hệ thống Tích hợp Chẩn đoán và Khuyến cáo (DRIS) là một bước tiến xa hơn trong việc chẩn đoán dinh dưỡng. Thay vì chỉ xem xét hàm lượng của từng nguyên tố một cách riêng lẻ, DRIS tập trung vào sự cân bằng giữa các cặp nguyên tố dinh dưỡng, chẳng hạn như tỷ lệ N/P, N/K, và K/P. Nguyên lý của DRIS cho rằng năng suất cây trồng không chỉ phụ thuộc vào số lượng tuyệt đối của một dưỡng chất mà còn phụ thuộc vào tỷ lệ cân đối giữa chúng. Một nguyên tố có thể ở mức "đủ" theo thang dinh dưỡng chuẩn, nhưng nếu nó mất cân bằng so với một nguyên tố khác, năng suất vẫn có thể bị hạn chế. DRIS tính toán một loạt các chỉ số cho từng chất dinh dưỡng. Chỉ số âm cho thấy sự thiếu hụt tương đối của nguyên tố đó, trong khi chỉ số dương cho thấy sự dư thừa. Chỉ số gần bằng không biểu thị trạng thái cân bằng. Ưu điểm lớn của DRIS là nó ít bị ảnh hưởng bởi tuổi lá và thời điểm lấy mẫu hơn so với phương pháp ngưỡng nồng độ truyền thống. Việc áp dụng DRIS giúp xác định thứ tự ưu tiên các yếu tố dinh dưỡng cần bổ sung, giúp việc bón phân NPK cho cao su trở nên chính xác và hiệu quả hơn bao giờ hết.

4.1. Nguyên lý và ưu điểm của hệ thống chẩn đoán DRIS

DRIS hoạt động dựa trên việc so sánh tỷ lệ các chất dinh dưỡng trong mẫu lá cần chẩn đoán với một bộ các tỷ lệ chuẩn (norm) được xây dựng từ một quần thể cây trồng năng suất cao. Hệ thống này có khả năng chẩn đoán đồng thời nhiều yếu tố dinh dưỡng và sắp xếp chúng theo thứ tự thiếu hụt từ nghiêm trọng nhất đến ít nghiêm trọng nhất. Điều này giúp người trồng cây tập trung nguồn lực vào việc khắc phục những vấn đề dinh dưỡng cấp bách nhất. Hơn nữa, DRIS có thể chẩn đoán được cả những trường hợp "thiếu hụt ẩn", khi mà cây chưa biểu hiện triệu chứng thiếu dinh dưỡng trên lá cao su ra bên ngoài nhưng năng suất đã bắt đầu bị ảnh hưởng do mất cân bằng dinh dưỡng. Đây là một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ và toàn diện.

4.2. Thiết lập chỉ số DRIS cho cây cao su kinh doanh tại Quảng Trị

Nghiên cứu của Lê Công Nam (2018) đã thành công trong việc thiết lập chỉ số DRIS cho cây cao su kinh doanh tại Quảng Trị. Dựa trên dữ liệu phân tích, các ngưỡng cân bằng dinh dưỡng (ngưỡng bình thường) cho các tỷ lệ quan trọng đã được xác định: tỷ lệ N/P là 10,19 – 13,79, N/K là 2,42 – 3,28, và K/P là 3,57 – 4,83. Khi một vườn cây có các tỷ lệ nằm ngoài các khoảng này, hệ thống sẽ tính toán chỉ số DRIS để chỉ ra nguyên tố nào đang gây ra sự mất cân bằng. Ví dụ, nếu chỉ số DRIS của N là âm và của K là dương, điều đó có nghĩa là cây đang thiếu N so với K, và cần ưu tiên bón đạm. Sơ đồ DRIS này là một công cụ thực tiễn giúp nông dân và cán bộ kỹ thuật đưa ra quyết định bón phân thông minh và hiệu quả.

V. Bí quyết tăng năng suất mủ nhờ bón phân theo dinh dưỡng lá

Việc áp dụng phương pháp bón phân theo chẩn đoán dinh dưỡng lá và chỉ số DRIS đã mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được tại các mô hình thử nghiệm ở Quảng Trị. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các công thức bón phân được điều chỉnh dựa trên phân tích lá giúp cải thiện đáng kể tình trạng dinh dưỡng trong đất và cây, đồng thời nâng cao rõ rệt năng suất mủ cao su. Cụ thể, các thí nghiệm tại Gio Linh và Cam Lộ đã chứng minh rằng việc bón phân theo chẩn đoán không chỉ giúp đạt năng suất tương đương hoặc cao hơn so với phương pháp bón theo quy trình cũ, mà còn sử dụng lượng phân bón ít hơn, đặc biệt là phân lân. Điều này trực tiếp làm giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận cho người nông dân. Các công thức phân bón được xây dựng từ kết quả nghiên cứu là những khuyến nghị cụ thể, mang tính ứng dụng cao, giúp người trồng cao su tiểu điền có một lộ trình canh tác rõ ràng. Đây chính là minh chứng thuyết phục nhất cho hiệu quả vượt trội của việc chuyển đổi từ canh tác theo kinh nghiệm sang canh tác chính xác dựa trên nền tảng khoa học.

5.1. Kết quả thử nghiệm tại huyện Gio Linh và Cam Lộ Quảng Trị

Tại hai địa điểm thử nghiệm đặc trưng cho vùng trồng cao su tiểu điền ở Quảng Trị, các công thức bón phân theo chẩn đoán dinh dưỡng lá đã cho thấy hiệu quả kinh tế vượt trội. Ví dụ, tại Gio Linh, công thức (100 kg N + 25 kg P2O5 + 80 kg K2O)/ha đã giúp tăng năng suất mủ khô và mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với công thức đối chứng bón theo quy trình thông thường. Tương tự, tại Cam Lộ, việc kết hợp phân khoáng với phân hữu cơ theo công thức (120 kg N + 10 kg P2O5 + 80 kg K2O + 4.500 kg phân hữu cơ)/ha không chỉ tăng năng suất mà còn góp phần cải tạo đất trồng cao su, tăng hàm lượng mùn và cải thiện cấu trúc đất. Những con số này cho thấy, bón phân khoa học mang lại lợi ích kép: tăng thu nhập và bảo vệ độ phì của đất.

5.2. Công thức phân bón tối ưu cho cao su kinh doanh ở Quảng Trị

Từ các kết quả nghiên cứu và thử nghiệm thực địa, hai tổ hợp phân bón tối ưu đã được đề xuất cho cây bón phân cho cao su kinh doanh tại Quảng Trị, đặc biệt trong điều kiện có sử dụng chất kích thích mủ. Các công thức này đã được cân đối dựa trên nhu cầu thực tế của cây và điều kiện đất đai địa phương:

  1. Công thức 1 (Tập trung phân khoáng): (100 kg N + 25 kg P2O5 + 80 kg K2O)/ha/năm.
  2. Công thức 2 (Kết hợp hữu cơ): (120 kg N + 10 kg P2O5 + 80 kg K2O + 4.500 kg phân hữu cơ)/ha/năm.

Việc lựa chọn công thức nào phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của vườn cây và khả năng đầu tư của nông hộ. Tuy nhiên, cả hai công thức đều hướng đến mục tiêu chung là tối ưu hóa năng suất và phát triển bền vững.

VI. Hướng đi mới cho bón phân cao su bền vững tại Quảng Trị

Nghiên cứu về bón phân khoáng cho cao su theo dinh dưỡng lá tại Quảng Trị không chỉ dừng lại ở việc cung cấp các công thức cụ thể mà còn mở ra một hướng đi chiến lược cho sự phát triển bền vững của ngành cao su địa phương. Hướng đi này nhấn mạnh việc chuyển dịch từ nền nông nghiệp thâm dụng tài nguyên sang nền nông nghiệp tri thức, nơi các quyết định canh tác được đưa ra dựa trên dữ liệu và bằng chứng khoa học. Việc nhân rộng mô hình bón phân theo chẩn đoán lá đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý, các nhà khoa học và người nông dân. Cần có các chương trình tập huấn, chuyển giao kỹ thuật bón phân NPK cho cao su tiên tiến và hỗ trợ nông dân tiếp cận dịch vụ phân tích đất, lá với chi phí hợp lý. Về lâu dài, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu về dinh dưỡng đất và cây trồng trên toàn tỉnh sẽ là công cụ quản lý vĩ mô hiệu quả. Tương lai của ngành cao su Quảng Trị phụ thuộc vào khả năng áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật để nâng cao năng suất, giảm chi phí, tăng sức cạnh tranh và bảo vệ môi trường sinh thái.

6.1. Khả năng nhân rộng mô hình và ứng dụng vào thực tiễn

Để nhân rộng mô hình này, yếu tố quan trọng nhất là nâng cao nhận thức và trình độ kỹ thuật cho người nông dân. Các trung tâm khuyến nông cần đóng vai trò cầu nối, tổ chức các lớp tập huấn và xây dựng các mô hình trình diễn tại địa phương. Việc phát triển các bộ dụng cụ chẩn đoán nhanh tại hiện trường hoặc các ứng dụng di động đơn giản để hỗ trợ nông dân diễn giải kết quả phân tích cũng là một hướng đi tiềm năng. Hợp tác giữa các doanh nghiệp sản xuất phân bón chuyên dùng cho cao su và các viện nghiên cứu để tạo ra các sản phẩm phân bón "thông minh", phù hợp với từng vùng đất cụ thể sẽ thúc đẩy quá trình ứng dụng vào thực tiễn sản xuất.

6.2. Định hướng phát triển cao su tiểu điền bền vững trong tương lai

Phát triển cao su tiểu điền bền vững không chỉ là câu chuyện về phân bón. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, bao gồm việc lựa chọn giống phù hợp, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kỹ thuật cạo mủ hợp lý và áp dụng các biện pháp canh tác bảo tồn đất và nước. Phương pháp bón phân theo chẩn đoán lá là một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị này. Khi cây cao su được cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và cân đối, nó sẽ khỏe mạnh hơn, cho năng suất mủ cao su cao hơn và ổn định hơn, đồng thời có khả năng chống chịu tốt hơn với các điều kiện bất lợi. Đây là nền tảng để xây dựng một ngành cao su tiểu điền hiệu quả, có trách nhiệm và thịnh vượng.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu bón phân khoáng theo chẩn đoán dinh dưỡng lá cho cây cao su ở quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cây cao su và các yêu cầu sinh thái cơ bản 1. Nguồn gốc, phân loại và đặc điểm hình thái của cây cao su Cây cao su ba lá (Hevea brasiliensis Muell.) là loại cây có nguồn gốc hoang dã từ vùng nhiệt đới, lưu vực sông Amazôn (Nam Mỹ).

Cây cao su thuộc chi Hevea của họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), bộ Sơ ri (Malpighiales). Cách đây gần 10 thế kỷ, thổ dân Mainas sống ở đây đã biết lấy nhựa của cây này dùng để tẩm vào quần áo chống ẩm ướt, và tạo ra những quả bóng vui chơi trong dịp hội hè. Họ gọi chất nhựa này là Caouchouk, theo Thổ ngữ Mainas nghĩa là “Nước mắt của cây” (cao là gỗ, uchouk là chảy ra hay khóc). Cho đến cuối thế kỷ 18, Braxin vẫn là nước độc quyền cung cấp cao su cho thế giới.

Cây cao su được đưa vào châu Á năm 1876 bởi Henry Wickham và phát triển hết sức nhanh chóng, hiện châu Á chiếm 94% sản lượng cao su thiên nhiên toàn cầu (Nguyễn Thị Huệ, 2006) [24]. Cao su là một loài cây thân gỗ trung bình có chiều cao khoảng 20 – 30 mét, rễ ăn rất sâu để giữ vững thân cây, hấp thu chất bổ dưỡng và chống lại sự khô hạn. Cây có vỏ nhẵn màu nâu nhạt. Lá thuộc dạng lá kép, mỗi năm rụng lá một lần.

Hoa thuộc loại hoa đơn, hoa đực bao quanh hoa cái nhưng thường thụ phấn chéo, vì hoa đực chín sớm hơn hoa cái. Quả cao su là quả nang có 3 mảnh vỏ ghép thành 3 buồng, mỗi nang một hạt hình bầu dục hay hình cầu, đường kính 2 cm, có hàm lượng dầu đáng kể được dùng trong kỹ nghệ pha sơn (Nguyễn Thị Huệ, 2006) [24]. Cây cao su là thành viên có tầm quan trọng kinh tế lớn nhất trong chi Hevea do chất lỏng chiết ra tựa như nhựa cây của nó (gọi là mủ) có thể được thu thập lại như là nguồn chủ lực trong sản xuất cao su tự nhiên. Nhựa mủ màu trắng hay vàng có trong các mạch nhựa mủ ở vỏ cây, chủ yếu là bên ngoài libe.

Các mạch này tạo thành xoắn ốc theo thân cây theo hướng tay phải, tạo thành một góc khoảng 30 0 với mặt phẳng. Khi cây đạt độ tuổi 5 – 6 năm thì người ta bắt đầu thu hoạch nhựa mủ: các vết rạch vuông góc với mạch nhựa mủ, với độ sâu vừa phải sao cho có thể làm nhựa mủ chảy ra mà không gây tổn hại cho sự phát triển của cây, và nhựa mủ được thu thập trong các thùng nhỏ, quá trình này gọi là cạo mủ cao su. Các cây già hơn cho nhiều nhựa mủ hơn, nhưng chúng sẽ ngừng sản xuất nhựa mủ khi đạt độ tuổi 26 – 30 năm (Nguyễn Thị Huệ, 2006) [24]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1.

Các yếu tố sinh thái cơ bản có ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển của cây cao su - Nhiệt độ: Nhiệt độ là yếu tố chủ yếu tác động đến sinh trưởng và sản lượng của cây cao su. Các nghiên cứu cho thấy cây cao su cần nhiệt độ cao và đều với nhiệt độ thích hợp nhất là từ 25 – 300C, trên 400C cây khô héo, dưới 100C cây có thể chịu đựng được trong một thời gian ngắn nếu kéo dài cây sẽ bị nguy hại như lá cây bị héo, rụng, chồi ngon ngưng tăng trưởng, thân cây cao su kiến thiết cơ bản bị nứt nẻ, xì mủ,… Nhiệt độ thấp 5 0C kéo dài sẽ dẫn đến chết cây (Nguyễn Thị Huệ, 2006) [24]. Các vùng trồng cao su trên thế giới hiện nay phần lớn ở vùng khí hậu nhiệt đới có nhiệt độ bình quân năm 28 0C + 2 0C và biên độ nhiệt trong ngày là 7 – 8 0C. và cộng sự (1990) [111] nhiệt độ trung bình lý tưởng cho cây cao su sinh trưởng, phát triển là 25 – 280C.

Zongdao và Xueqin (1983) [122], Jiang A. (1988) [89] xác định cây cao su sinh trưởng chậm lại khi nhiệt độ xuống dưới 200C và ngưng quang hợp khi nhiệt độ thấp hơn 10 0C. Nhiệt độ cao kèm theo độ ẩm xuống thấp vào những tháng cuối mùa khô ảnh hưởng rất lớn đến sinh trưởng và phát triển của cây cao su. Trong mùa khô, chu vi thân không tăng, cây cứ ra lá và lại rụng đi.

Thời gian kiến thiết cơ bản có thể kéo dài đến hơn 10 năm và tỷ lệ cây chết nhiều hơn trong điều kiện không được tưới nước. Việc tưới với lượng nước bằng 50% lượng bốc thoát hơi có thể giảm thời gian kiến thiết cơ bản xuống còn 6 năm và giảm hẳn số cây bị chết đồng thời vườn cây sinh trưởng đồng đều hơn (Vijayakumar và cộng sự, 1998 – dẫn qua Lê Mậu Túy, 2007) [60]. - Lượng mưa: Lượng mưa thích hợp đối với hầu hết các dòng cây cao su là từ 1. Tuy vậy, đối với các vùng có lượng mưa thấp dưới 1.800 mm/năm thì lượng mưa cần phải phân bố đều trong năm, đất phải có thành phần sét khoảng 25%.

Ở những nơi không có điều kiện thuận lợi, cây cao su cần lượng mưa 1. Các trận mưa tốt nhất cho cây cao su là 20 – 30 mm và mỗi tháng có khoảng 150 mm. Số ngày mưa tốt là 100 – 150 ngày/năm. Lượng mưa và sự phân bố mưa có ảnh hưởng đến tốc độ phát triển và mức độ tác hại của các loại bệnh.

Nơi có lượng mưa trong năm lớn nhưng có thời gian khô hạn kéo dài thì mức độ bệnh thấp hơn nơi lượng mưa thấp hơn nhưng không có thời gian khô hạn rõ rệt (Nguyễn Thị Huệ, 2006) [24]. Tuy nhiên, theo Meenattoor và cộng sự (1995) (dẫn qua Lê Mậu Túy, 2007) [60], mưa đá lại gây tổn hại nặng tán và thân cây cao su ở Tripula (Ấn Độ), 4 năm sau khi PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 có mưa đá tác hại, vỏ bị thương tổn đến tượng tầng và hệ thống ống mủ phát triển không hoàn chỉnh. Sản lượng trên mặt cạo bị tác hại giảm đến 60% so phía không bị tác hại. - Gió: Gió vừa phải giúp cho vườn cây thông thoáng, hạn chế được bệnh và giúp cho vỏ cây mau khô sau khi mưa.

Cây cao su thích hợp nhất với gió nhẹ 1 – 2 m/s, nghiên cứu tại Malaysia cho thấy: Khi gió có tốc độ 8 – 13,8 m/s làm lá cao su non bị xoắn lại, lá bị rách, phiến lá dày lên, nhỏ lại, có ảnh hưởng làm chậm tăng trưởng. Khi gió có tốc độ > 17,2 m/s cây cao su gãy cành, thân (Nguyễn Thị Huệ, 2006) [24]. Nói chung, mức độ chịu đựng gió của cây cao su kém. Trồng cao su ở các nơi có gió mạnh thường xuyên, gió bão, gió lốc sẽ gây hư hại cho cây cao su như gãy cành, gãy thân do gỗ cao su giòn dễ gãy và làm trốc gốc, đổ cây nhất là ở những vùng đất cạn.

Phần lớn các vùng trồng cao su ở Đông Nam Á có tốc độ gió bình quân là 1 – 3 m/s, vùng ven biển có tốc độ gió lớn hơn 4 m/s. Những phần dễ bị thiệt hại do gió là cành, nhánh, thân, tán, rễ và hậu quả của những thiệt hại nghiêm trọng đó là làm giảm sản lượng (Mokwunye và cộng sự, 2008) [32]. Quảng Trị là tỉnh chịu ảnh hưởng của 2 loại gió thường xuyên là gió mùa Đông Bắc vào mùa Đông và gió Phơn Tây Nam khô nóng vào mùa hè, hàng năm lại phải chịu nhiều cơn bão từ Biển Đông đổ vào nên việc bố trí trồng cây cao su phải hết sức lưu ý. - Giờ chiếu sáng và sương mù: Ánh sáng đầy đủ giúp cây ít bị bệnh, tăng trưởng nhanh và sản lượng cao.

Giờ chiếu sáng ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ quang hợp của cây, mức tăng trưởng và khả năng sản xuất mủ của cây. Theo Nguyễn Thị Huệ (2007) [24], giờ chiếu sáng tốt cho cây cao su bình quân là 1.800 giờ/năm và tối ưu là khoảng 1. Sương mù nhiều gây ra tiểu khí hậu ẩm ướt tạo cơ hội cho các loài nấm bệnh phát triển và tấn công cây cao su như trường hợp bệnh phấn trắng do nấm bệnh Oidium gây nên ở mức độ nặng tại các vùng trồng cao su. - Độ cao: Theo quy trình của Bộ Nông nghiệp và PTNT (2005) [9] giới hạn khuyến cáo độ cao tuyệt đối với cây cao su là dưới 700 m.

Cây cao su thích hợp nhất với các vùng đất có độ cao tương đối thấp dưới 200 m, càng lên cao càng bất lợi do độ cao có tương quan với nhiệt độ thấp và gió mạnh. Lê Mậu Túy (2007) [60] cho biết ở vùng cận nhiệt đới núi cao Tây Garo, Meghalaya đang có thử nghiệm trồng cao su đến độ cao từ 1.100 m nhưng chưa thành công. Cao su ở Tây Nguyên phần lớn cũng được trồng ở độ cao dưới 700 m và vĩ độ 14 độ Bắc. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 - Độ dốc: Đất càng dốc, xói mòn càng mạnh, các chất dinh dưỡng trong đất nhất là trong lớp đất mặt bị mất đi nhanh chóng do đó độ dốc đất có liên quan đến độ phì đất.

Khi trồng cao su trên các vùng đất dốc cần phải thiết lập các hệ thống bảo vệ đất chống xói mòn rất tốn kém như hệ thống đê, mương, đường đồng mức,… Hơn nữa các diện tích cao su trồng trên đất dốc sẽ gặp khó khăn lớn trong công tác cạo mủ, thu mủ và vận chuyển mủ về nhà máy chế biến. Do vậy, theo Quy trình kỹ thuật cây cao su của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (2012) [39], trong điều kiện có thể lựa chọn được, nên trồng cao su ở đất có độ dốc dưới 30%. - Tính chất lý học, hóa học của đất: Đất trồng cao su tốt nhất phải có tầng đất canh tác sâu > 2,0 m, trong đó không có tầng trở ngại cho sự tăng trưởng của rễ cao su như lớp thuỷ cấp treo, lớp kết von dầy đặc, lớp đá tảng,… Tuy nhiên, trên thực tế, các loại đất có chiều sâu tầng đất canh tác từ 1,0 m trở lên có thể xem là đạt yêu cầu để trồng cao su. Rễ cao su rất mẫn cảm với mực nước ngầm trong đất.

Khi đất có mực nước ngầm thường xuyên ở độ sâu khoảng 60 cm thì sự phát triển của rễ cao su sẽ gặp trở ngại: Rễ cọc ngưng phát triển, bên trong rễ hình thành các lớp tế bào xốp không phát triển sâu được nên cây dễ đổ gãy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ