Tài liệu Bồi dưỡng Giáo viên Sử dụng Sách Khoa học Tự nhiên 6 Cánh Diều

Tài liệu bồi dưỡng giáo viên KHTN Cánh Diều: Hướng dẫn sử dụng sách giáo khoa hiệu quả, giúp thầy cô nâng cao năng lực giảng dạy và đổi mới phương pháp.

Trường đại học

Nhà xuất bản Đại học Sư phạm

Chuyên ngành

Khoa học tự nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu bồi dưỡng giáo viên

2021

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CHƯƠNG TRÌNH MÔN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

1. ĐẶC ĐIỂM MÔN HỌC. QUAN ĐIỂM XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH. MỤC TIÊU CHƯƠNG TRÌNH. YÊU CẦU CẦN ĐẠT.

1.1. Yêu cầu cần đạt về phẩm chất chủ yếu và năng lực chung.

1.2. Yêu cầu cần đạt về năng lực đặc thù – năng lực khoa học tự nhiên.

5. PHƯƠNG PHÁP GIÁO DỤC.

5.1. Định hướng chung.

5.2. Định hướng về phương pháp hình thành, phát triển các phẩm chất chủ yếu và năng lực chung.

5.3. Định hướng về phương pháp hình thành, phát triển năng lực khoa học tự nhiên

6. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ GIÁO DỤC.

6.1. Định hướng chung.

6.2. Một số hình thức kiểm tra, đánh giá.

NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA SÁCH KHOA HỌC TỰ NHIÊN

1. MỤC ĐÍCH CỦA SÁCH. CẤU TRÚC CỦA SÁCH. CHỌN NỘI DUNG CHO CÁC CHỦ ĐỀ VÀ BÀI HỌC. THỂ HIỆN YÊU CẦU VỀ ĐỔI MỚI ĐÁNH GIÁ, TỰ ĐÁNH GIÁ CỦA HỌC SINH. CÁCH TRÌNH BÀY VÀ HÌNH THỨC SÁCH.

DẠY HỌC ĐỂ GIÚP HỌC SINH PHÁT TRIỂN PHẨM CHẤT, NĂNG LỰC

1. Ví dụ về dạy học “Oxygen và không khí”

2. Ví dụ về dạy học “Đa dạng của nấm”

3. Ví dụ về dạy học “Độ giãn của lò xo”

GIỚI THIỆU NỘI DUNG CÁC PHẦN TRONG SÁCH KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6

1. Giới thiệu về khoa học tự nhiên và các phép đo. Sự phát triển so với chương trình cũ. Một số chú ý về dạy học.

2. Chất và sự biến đổi của chất. Sự phát triển so với chương trình cũ. Một số chú ý về dạy học.

3. Vật sống. Sự phát triển so với chương trình cũ. Một số chú ý về dạy học.

4. Năng lượng và sự biến đổi. Sự phát triển so với chương trình cũ. Một số chú ý về dạy học.

5. Trái Đất và bầu trời. Sự phát triển so với chương trình cũ. Một số chú ý về dạy học.

DỰ KIẾN SỐ TIẾT.

HƯỚNG DẪN SOẠN MỘT SỐ BÀI CỤ THỂ.

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tài liệu bồi dưỡng KHTN 6 Cánh Diều cho GV

Tài liệu bồi dưỡng giáo viên môn Khoa học Tự nhiên 6 bộ sách Cánh Diều là một nguồn tài nguyên quan trọng, được thiết kế để hỗ trợ nhà giáo trong quá trình triển khai Chương trình GDPT 2018 môn Khoa học Tự nhiên. Mục tiêu chính của tài liệu là cung cấp một cái nhìn tổng thể về những đổi mới trong quan điểm xây dựng chương trình, phương pháp giảng dạy và cách thức đánh giá học sinh. Nội dung không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức mà còn tập trung vào việc hình thành và phát triển năng lực cho học sinh. Theo đó, việc bồi dưỡng Khoa học Tự nhiên 6 Cánh Diều nhấn mạnh vào việc chuyển đổi từ dạy học theo mô hình nội dung sang mô hình phát triển năng lực. Năng lực được định nghĩa là “thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác... thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định” (Chương trình tổng thể, 2018). Do đó, hệ thống kiến thức trong sách không phải là mục tiêu cuối cùng mà là phương tiện để phát triển phẩm chất và năng lực khoa học tự nhiên. Tài liệu này cung cấp định hướng rõ ràng về cách tổ chức các hoạt động học tập đa dạng, từ làm việc cá nhân, theo nhóm đến thực hiện dự án, nhằm giúp mỗi học sinh tự chiếm lĩnh tri thức. Các tài liệu sinh hoạt chuyên môntập huấn giáo viên KHTN 6 đều xoay quanh triết lý này, đảm bảo giáo viên nắm vững mục tiêu và phương pháp để triển khai chương trình hiệu quả.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của Chương trình GDPT 2018 môn Khoa học Tự nhiên

Mục tiêu của Chương trình GDPT 2018 môn Khoa học Tự nhiên là giúp học sinh hình thành và phát triển năng lực khoa học tự nhiên, bao gồm ba thành phần chính: nhận thức khoa học tự nhiên, tìm hiểu tự nhiên, và vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học. Chương trình không chỉ góp phần phát triển các phẩm chất chủ yếu và năng lực chung mà còn có sứ mệnh hình thành thế giới quan khoa học, giáo dục tình yêu thiên nhiên và tôn trọng các quy luật tự nhiên. Thay vì tách biệt các môn Vật lí, Hóa học, Sinh học như chương trình cũ, chương trình mới tích hợp các kiến thức này theo logic của tự nhiên, giúp học sinh thấy được sự liên kết và tính hệ thống của thế giới. Việc tập huấn giáo viên KHTN 6 chú trọng vào việc hướng dẫn cách triển khai các mục tiêu này, đảm bảo học sinh không chỉ ghi nhớ kiến thức mà còn biết cách quan sát, thực nghiệm và giải quyết các vấn đề thực tiễn.

1.2. Tổng quan cấu trúc mới của Sách giáo viên KHTN 6 Cánh Diều PDF

Sách giáo khoa Khoa học Tự nhiên 6 Cánh Diều được thiết kế theo mô hình phát triển năng lực, với cấu trúc bài học hiện đại, hỗ trợ phương pháp dạy học tích cực. Mỗi bài học thường được cấu trúc theo 4 thành phần chính: Mở đầu, Hình thành kiến thức mới, Luyện tập và Vận dụng. Cấu trúc này, về cơ bản, tuân theo mô hình 5E của dạy học kiến tạo. Sách sử dụng nhiều hình ảnh, sơ đồ và các hoạt động thực tiễn để tạo hứng thú cho học sinh. Đặc biệt, sách giáo viên KHTN 6 Cánh Diều PDF cung cấp các gợi ý chi tiết về cách tổ chức từng hoạt động, giúp giáo viên linh hoạt trong việc lựa chọn phương pháp phù hợp với đối tượng học sinh và điều kiện cơ sở vật chất. Ngoài ra, sách còn có các mục mở rộng như “Em có biết” và “Tìm hiểu thêm” để khuyến khích tinh thần tự học và khám phá của học sinh.

II. Thách thức khi triển khai bồi dưỡng KHTN 6 Cánh Diều

Việc triển khai chương trình mới đặt ra không ít thách thức cho đội ngũ giáo viên. Thách thức lớn nhất đến từ sự thay đổi căn bản trong triết lý giáo dục: từ việc tập trung vào “dạy cái gì” sang “học sinh làm được gì”. Quá trình bồi dưỡng Khoa học Tự nhiên 6 Cánh Diều đòi hỏi giáo viên phải từ bỏ thói quen giảng dạy truyền thống, áp đặt một chiều để chuyển sang vai trò người tổ chức, hướng dẫn hoạt động học tập. Việc thiết kế một chuyên đề dạy học KHTN 6 theo định hướng phát triển năng lực yêu cầu sự đầu tư lớn về thời gian và trí tuệ, từ khâu xác định mục tiêu năng lực cần đạt đến việc xây dựng chuỗi hoạt động học tập phù hợp. Thêm vào đó, việc đánh giá kết quả học tập cũng là một thách thức. Thay vì chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức, giáo viên cần xây dựng các công cụ để kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực, qua đó đo lường được khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề của học sinh. Sự thiếu hụt về thiết bị dạy học, phòng thí nghiệm ở một số địa phương cũng gây khó khăn cho việc tổ chức các hoạt động thực hành, trải nghiệm, vốn là một hình thức dạy học đặc trưng của môn Khoa học Tự nhiên.

2.1. Khó khăn trong việc chuyển đổi phương pháp dạy học tích cực

Chuyển đổi sang phương pháp dạy học tích cực là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực. Nhiều giáo viên đã quen với phương pháp thuyết trình, giảng giải và cảm thấy lúng túng khi phải tổ chức các hoạt động học tập theo nhóm, dự án hoặc dạy học giải quyết vấn đề. Việc quản lý lớp học khi học sinh thảo luận, làm thí nghiệm cũng phức tạp hơn so với lớp học truyền thống. Tài liệu tập huấn giáo viên KHTN 6 đã chỉ ra, để dạy học phát triển năng lực, giáo viên phải tạo cơ hội để học sinh được “tự mình thực hiện nhiệm vụ học tập và trải nghiệm thực tế”. Điều này đòi hỏi giáo viên phải có kĩ năng thiết kế hoạt động, đặt câu hỏi gợi mở, và quan sát, hỗ trợ học sinh kịp thời, thay vì chỉ đơn thuần truyền đạt kiến thức có sẵn.

2.2. Yêu cầu đổi mới trong kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực

Đổi mới kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực là yêu cầu bắt buộc nhưng cũng là một trong những khâu khó nhất. Hình thức đánh giá không chỉ gói gọn trong các bài kiểm tra viết (tự luận, trắc nghiệm) mà cần đa dạng hóa, bao gồm đánh giá qua quan sát, vấn đáp, đánh giá sản phẩm học tập (báo cáo, dự án), và hồ sơ học tập. Việc xây dựng một ma trận đề kiểm tra KHTN 6 Cánh Diều phù hợp, vừa đảm bảo tính khách quan, vừa đo lường được các thành tố năng lực là một công việc phức tạp. Giáo viên cần được bồi dưỡng kỹ lưỡng về kỹ thuật xây dựng câu hỏi, bài tập tình huống, và các tiêu chí đánh giá cụ thể để đảm bảo kết quả đánh giá phản ánh đúng năng lực thực sự của học sinh, tránh việc đánh giá hình thức, gây áp lực không cần thiết.

III. Hướng dẫn soạn giáo án Khoa học Tự nhiên 6 Cánh Diều

Việc soạn thảo một giáo án Khoa học Tự nhiên 6 Cánh Diều chất lượng là nền tảng cho một giờ dạy thành công theo chương trình mới. Một giáo án hiệu quả không chỉ liệt kê các nội dung kiến thức mà phải là một kế hoạch bài dạy KHTN 6 chi tiết, trong đó mô tả rõ mục tiêu (về phẩm chất và năng lực), chuỗi hoạt động của giáo viên và học sinh, cùng các công cụ, phương tiện dạy học cần thiết. Tài liệu bồi dưỡng giáo viên nhấn mạnh cấu trúc bài học cần bám sát bốn thành phần: Mở đầu (Gắn kết), Hình thành kiến thức mới (Khám phá - Giải thích), Luyện tập (Củng cố), và Vận dụng (Mở rộng). Mỗi hoạt động cần được thiết kế với mục đích rõ ràng, góp phần hình thành một hoặc nhiều biểu hiện của năng lực khoa học tự nhiên. Ví dụ, trong bài “Oxygen và không khí”, thay vì chỉ thuyết trình, giáo viên có thể tổ chức cho học sinh làm thí nghiệm xác định thành phần oxygen trong không khí. Hoạt động này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng thực hành, hợp tác nhóm và tư duy phản biện. Các mẫu giáo án tham khảo trong tài liệu bồi dưỡng Khoa học Tự nhiên 6 Cánh Diều là nguồn tư liệu quý giá giúp giáo viên định hình ý tưởng và tiết kiệm thời gian chuẩn bị.

3.1. Xây dựng kế hoạch bài dạy KHTN 6 theo mô hình 5E

Mô hình 5E (Engage, Explore, Explain, Elaborate, Evaluate) là một khung lý thuyết hiệu quả để xây dựng kế hoạch bài dạy KHTN 6. Giai đoạn Gắn kết (Engage) nhằm tạo hứng thú và kết nối kiến thức cũ. Giai đoạn Khám phá (Explore) cho phép học sinh tự tìm tòi, trải nghiệm thông qua các thí nghiệm hoặc hoạt động thực tế. Giai đoạn Giải thích (Explain) là lúc giáo viên và học sinh cùng hệ thống hóa kiến thức. Giai đoạn Mở rộng (Elaborate) giúp học sinh vận dụng kiến thức vào tình huống mới. Cuối cùng, giai đoạn Đánh giá (Evaluate) diễn ra trong suốt quá trình để theo dõi sự tiến bộ. Việc áp dụng mô hình này giúp bài học diễn ra một cách tự nhiên, logic và đặt học sinh vào trung tâm của quá trình học tập.

3.2. Tích hợp hoạt động thực tiễn vào chuyên đề dạy học KHTN 6

Một chuyên đề dạy học KHTN 6 thành công là khi nó gắn liền với thực tiễn, giúp học sinh thấy được ý nghĩa của khoa học trong cuộc sống. Giáo viên cần chủ động lồng ghép các hoạt động như điều tra, khảo sát thực tế, tham quan, hoặc giải quyết các vấn đề tại địa phương. Ví dụ, với chủ đề “Đa dạng sinh học”, học sinh có thể thực hiện dự án tìm hiểu về các loài thực vật, động vật đặc trưng tại địa phương và đề xuất biện pháp bảo vệ. Những hoạt động này không chỉ phát triển năng lực tìm hiểu tự nhiên mà còn bồi dưỡng phẩm chất yêu nước, trách nhiệm với môi trường. Việc thiết kế các phiếu học tập Khoa học Tự nhiên 6 phù hợp sẽ giúp định hướng và hệ thống hóa quá trình tìm hiểu của học sinh.

IV. Cách khai thác bài giảng PowerPoint KHTN 6 Cánh Diều

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển, bài giảng PowerPoint KHTN 6 Cánh Diều đã trở thành một công cụ hỗ trợ đắc lực cho giáo viên. Tuy nhiên, để công cụ này phát huy tối đa hiệu quả, việc khai thác cần có chiến lược. Một bài trình chiếu tốt không nên là một bản sao của sách giáo khoa với đầy chữ viết, mà phải là một công cụ trực quan hóa kiến thức, kích thích tư duy. Giáo viên nên sử dụng PowerPoint để trình chiếu hình ảnh, video thí nghiệm, sơ đồ tư duy, và các mô phỏng sinh động mà sách giấy không thể hiện được. Mỗi slide bài giảng KHTN 6 cần được thiết kế ngắn gọn, tập trung vào từ khóa và hình ảnh, đóng vai trò là điểm tựa để giáo viên dẫn dắt, tổ chức hoạt động thảo luận. Thay vì để học sinh thụ động theo dõi, PowerPoint có thể được tích hợp các câu hỏi tương tác, các trò chơi nhỏ để thu hút sự tham gia. Nguồn tài nguyên từ sách giáo viên KHTN 6 Cánh Diều PDF và các tài liệu sinh hoạt chuyên môn cung cấp nhiều ý tưởng để xây dựng những bài giảng điện tử hấp dẫn, hỗ trợ hiệu quả cho việc bồi dưỡng Khoa học Tự nhiên 6 Cánh Diều.

4.1. Tối ưu hóa slide bài giảng KHTN 6 cho từng đối tượng học sinh

Việc tối ưu hóa slide bài giảng KHTN 6 là cần thiết để đáp ứng sự đa dạng về năng lực của học sinh trong một lớp. Giáo viên có thể thiết kế các slide với các cấp độ câu hỏi khác nhau: câu hỏi nhận biết cho học sinh trung bình, câu hỏi vận dụng cho học sinh khá, và các bài tập sáng tạo cho học sinh giỏi. Ngoài ra, việc sử dụng các hiệu ứng, màu sắc, và font chữ phù hợp với tâm lý lứa tuổi lớp 6 cũng góp phần tăng tính hấp dẫn của bài giảng. Slide không nên quá tải thông tin, thay vào đó, nên dành không gian cho các hoạt động tương tác, để học sinh là người trình bày, giải thích dựa trên các gợi ý trực quan từ bài giảng.

4.2. Kết hợp bài giảng điện tử và phiếu học tập Khoa học Tự nhiên 6

Để tránh việc học sinh chỉ xem một cách thụ động, việc kết hợp bài giảng điện tử với phiếu học tập Khoa học Tự nhiên 6 là một giải pháp hiệu quả. Trong khi giáo viên trình chiếu một video thí nghiệm hoặc một sơ đồ phức tạp, học sinh có thể đồng thời hoàn thành các nhiệm vụ trên phiếu học tập: ghi lại kết quả quan sát, trả lời câu hỏi, vẽ lại sơ đồ, hoặc đưa ra dự đoán. Sự kết hợp này biến giờ học thành một quá trình làm việc tích cực, giúp học sinh ghi nhớ kiến thức sâu hơn và rèn luyện nhiều kỹ năng cùng lúc. Phiếu học tập cũng là một sản phẩm học tập cụ thể, giúp giáo viên dễ dàng đánh giá mức độ hiểu bài của từng học sinh.

V. Phương pháp xây dựng ma trận đề kiểm tra KHTN 6 Cánh Diều

Xây dựng một ma trận đề kiểm tra KHTN 6 Cánh Diều khoa học là bước đầu tiên để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của một bài kiểm tra. Ma trận đề là một bảng hai chiều, một chiều thể hiện các chủ đề/nội dung kiến thức, chiều còn lại thể hiện các cấp độ nhận thức hoặc các thành phần năng lực cần đánh giá. Dựa trên phân phối chương trình KHTN 6 Cánh Diều, giáo viên xác định trọng số điểm cho từng nội dung. Về cấp độ, thay vì chỉ tập trung vào Nhận biết và Thông hiểu, đề kiểm tra cần có tỉ lệ hợp lý các câu hỏi ở cấp độ Vận dụng và Vận dụng cao. Mục tiêu là để kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực, tức là kiểm tra khả năng học sinh sử dụng kiến thức để giải quyết các tình huống thực tiễn. Tài liệu bồi dưỡng Khoa học Tự nhiên 6 Cánh Diều cung cấp các ví dụ về cách xây dựng ma trận, giúp giáo viên đảm bảo đề kiểm tra bao quát được chương trình và phân hóa được trình độ học sinh một cách công bằng. Một ma trận tốt sẽ là kim chỉ nam để biên soạn các câu hỏi trắc nghiệm và tự luận chất lượng, phù hợp với mục tiêu dạy học.

5.1. Biên soạn câu hỏi đánh giá năng lực khoa học tự nhiên

Câu hỏi đánh giá năng lực khác biệt so với câu hỏi kiểm tra kiến thức thuần túy. Thay vì hỏi “Nêu định nghĩa...”, một câu hỏi năng lực thường đặt học sinh vào một bối cảnh, một tình huống thực tế và yêu cầu giải thích, phân tích hoặc đề xuất giải pháp. Ví dụ: “Vì sao khi phơi quần áo ướt dưới nắng thì quần áo sẽ khô dần? Hiện tượng này là quá trình gì?”. Câu hỏi dạng này đòi hỏi học sinh phải huy động kiến thức về sự bay hơi để giải thích một hiện tượng quen thuộc. Việc biên soạn các câu hỏi như vậy cần bám sát các biểu hiện của năng lực khoa học tự nhiên được mô tả trong Chương trình GDPT 2018 môn Khoa học Tự nhiên.

5.2. Sử dụng đa dạng hình thức đánh giá trong Kế hoạch bài dạy KHTN 6

Đánh giá không chỉ diễn ra vào cuối kỳ mà là một quá trình liên tục được tích hợp trong mỗi kế hoạch bài dạy KHTN 6. Giáo viên cần sử dụng đa dạng các hình thức: đánh giá qua câu hỏi vấn đáp nhanh trong giờ học, đánh giá qua sản phẩm nhóm, đánh giá qua việc học sinh trình bày báo cáo, hay tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng. Việc sử dụng phiếu học tập Khoa học Tự nhiên 6 cũng là một hình thức đánh giá quá trình hiệu quả. Sự đa dạng này giúp giáo viên có cái nhìn toàn diện về sự tiến bộ của học sinh, không chỉ về kiến thức mà còn về kỹ năng, thái độ, từ đó có những điều chỉnh kịp thời trong phương pháp giảng dạy.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Gắn kết chủ đề bài học mới với những kiến thức, kĩ năng mà các em đã được học từ Tiểu học và từ cuộc sống, kích thích suy nghĩ. Hoạt động này có hình thức thể hiện phong phú như trò chơi, câu hỏi, bài thực hành,. Hình thành kiến thức, kĩ năng mới Kiến thức, kĩ năng được hình thành, phát triển thông qua quan sát, trả lời câu hỏi, thảo luận hoặc thông qua thực hành, làm thí nghiệm,… Luyện tập Giúp các em hiểu sâu hơn kiến thức đã học và thành thạo hơn các kĩ năng thông qua các bài thực hành, các tình huống thực tiễn,… Vận dụng Giúp các em vận dụng kiến thức và kĩ năng đã học thông qua các câu hỏi, bài tập, xử lí các tình huống thực tiễn, chia sẻ với các bạn và người thân. Kiến thức, kĩ năng cốt lõi Kết thúc mỗi nội dung hoạc cả bài học là những kiến thức, kĩ năng cốt lõi cần đạt được.

17 TÀI LIỆU BỒI DƯỠNG GIÁO VIÊN Nhằm giúp học sinh tìm hiểu, mở rộng hiểu biết về các kiến thức, kĩ năng liên quan, gây hứng thú học tập cho học sinh, sách Khoa học tự nhiên 6 còn có thêm hai mục mở rộng. Em có biết Cung cấp thêm thông tin thú vị, liên quan đến vấn đề đang học, giúp học sinh mở rộng hiểu biết, gây hứng thú học tập cho học sinh. Tìm hiểu thêm Giúp các em mở rộng bài học sau giờ học trên lớp. Các mục mở rộng này không phải yêu cầu bắt buộc cho tất cả học sinh.

Ngoài ra, trong các bài học có nhiều nội dung hướng đến giáo dục giá trị sống (phẩm chất) được rút ra từ bài học, góp phần phát triển phẩm chất của học sinh. CHỌN NỘI DUNG CHO CÁC CHỦ ĐỀ VÀ BÀI HỌC Các kiến thức, kĩ năng trong các nội dung nói đến ở đây đều là những kiến thức, kĩ năng cốt lõi phổ biến của nhân loại. Trong sách giáo khoa hiện hành, những kiến thức, kĩ năng đó được thể hiện trong ba cuốn sách riêng biệt (Vật lí, Hoá học, Sinh học). Trong cuốn sách này, những kiến thức, kĩ năng đó được cấu trúc và sắp xếp lại theo nguyên tắc: Đề cao tính thực tiễn; tránh khuynh hướng thiên về toán học; tạo điều kiện để giúp học sinh phát triển tư duy khoa học, khơi gợi sự yêu thích khoa học ở học sinh, tăng cường khả năng vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học trong học tập và cuộc sống.

Hơn nữa, để giúp học sinh hình thành và phát triển năng lực, sách trình bày tích hợp các kiến thức, kĩ năng nói trên theo các chủ đề, trong các chủ đề chứa các bài học với số tiết khác nhau, giúp giáo viên dễ dàng triển khai, linh hoạt, phù hợp với trình độ các đối tượng học sinh. Tuỳ vào mức độ nhận thức của học sinh và điều kiện dạy học ở mỗi nơi mà giáo viên có thể linh hoạt phân phối nội dung, không bị gò ép bài học theo tiết. Nội dung học tập được lựa chọn để tạo điều kiện cho học sinh tăng cường thực hành, bước đầu vận dụng được kiến thức, kĩ năng trong học tập và cuộc sống; tạo điều kiện cho dạy học tích hợp và phân hoá. 18 SÁCH GIÁO KHOA KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 - CÁNH DIỀU – Để thực hiện mục tiêu giúp phát triển phẩm chất, năng lực học sinh, nội dung của các bài học không cung cấp quá nhiều kiến thức cần phải ghi nhớ, tránh khuynh hướng thiên về toán học.

Các hoạt động học được thiết kể để giúp học sinh nhận thức được ý nghĩa cốt lõi của các khái niệm, định nghĩa có đề cập đến, đồng thời chú ý giúp học sinh gắn kết các khái niệm khoa học với thực tiễn (với liều lượng phù hợp). Mặt khác, các nội dung dạy học không được thiết kế theo từng tiết một, mà được thiết kế số tiết đủ để đạt được sự tương đối trọn vẹn từng nội dung của chủ đề nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho giáo viên và học sinh dạy và học một cách linh hoạt, phù hợp với trình độ của học sinh từng lớp, từng trường và từng địa phương. Hơn nữa việc thiết kế theo chủ đề nhỏ cũng tạo điều kiện tích hợp các nội dung nhằm phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh. – Sách thiết kế đa dạng hoạt động học tập (trả lời câu hỏi, vẽ sơ đồ, lập bảng, thực hành,…) nhằm tạo điều kiện cho giáo viên đổi mới hình thức tổ chức dạy học; khuyến khích học sinh tích cực, chủ động, sáng tạo trong học tập.

Bước đầu, đã chú ý giúp học sinh hình thành kĩ năng tiến trình nhận thức khoa học, một kĩ năng quan trọng, đóng vai trò quyết định trong con đường đi đến các phát minh, sáng chế. Tuy nhiên, sách không áp đặt cách dạy một cách cứng nhắc mà gợi ý để giáo viên linh hoạt trong tổ chức dạy học, phù hợp với từng vùng miền và đối tượng học sinh. – Trong khuôn khổ và điều kiện dạy học cho phép, sách đã chú ý thích đáng đến việc học qua thực hành. Trong mỗi chủ đề dạy học có nhiều hoạt động thực hành, tạo điều kiện cho học sinh rèn luyện kĩ năng và vận dụng tri thức đã học.

Sách coi trọng việc tổ chức cho học sinh trải nghiệm thực tế, tạo cho học sinh cơ hội tìm hiểu thế giới tự nhiên và xã hội xung quanh, hình thành năng lực quan sát, thuyết trình và bước đầu làm quen viết báo cáo khoa học,… 4. THỂ HIỆN YÊU CẦU VỀ ĐỔI MỚI ĐÁNH GIÁ, TỰ ĐÁNH GIÁ CỦA HỌC SINH Trong các bài học có nhiều dạng câu hỏi, bài tập vận dụng, xử lí tình huống,… giúp đánh giá đầu ra của bài học và từ đó góp phần cho quá trình tự đánh giá của học sinh, đồng thời góp phần giúp giáo viên theo dõi và đánh giá quá trình học tập, đánh giá được năng lực của học sinh. 19 TÀI LIỆU BỒI DƯỠNG GIÁO VIÊN Sau mỗi một hoặc hai chủ đề có các câu hỏi, bài tập vận dụng, xử lí tình huống,… là tư liệu để giáo viên xây dựng bài đánh giá sự phát triển phẩm chất, năng lực của học sinh. CÁCH TRÌNH BÀY VÀ HÌNH THỨC SÁCH Sách Khoa học tự nhiên 6 luôn cố gắng sử dụng ngôn ngữ trong sáng, diễn đạt một cách dễ hiểu, gần gũi, thân thiện tạo sự hưng phấn tìm hiểu, khám phá bài học.

Sách sử dụng nhiều hình ảnh, bảng biểu, sơ đồ hoá nội dung đối với những kiến thức khó, trừu tượng và các logo/icon thay vì dùng các lệnh khô khan. Để thể hiện tốt nội dung và cấu trúc sách giáo khoa như đã nêu ở trên, bộ phận mĩ thuật đã đặc biệt coi trọng việc thiết kế, minh hoạ sách Khoa học tự nhiên 6. Việc thiết kế và minh hoạ đã đổi mới trên mọi phương diện để giúp học sinh có bộ sách giáo khoa nói chung và sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 6 nói riêng có tính hấp dẫn, tạo hưng phấn cho học sinh bởi nội dung được trình bày rõ ràng, khoa học; kênh hình phong phú, đa dạng, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lí học sinh lớp 6. Sách được thiết kế với nhiều định dạng (styles) riêng biệt, đặc trưng cho các phần, giúp học sinh hứng thú, dễ nhận biết.

Khổ sách lớn hơn sách giáo khoa chương trình cũ để tạo điều kiện thiết kế, minh hoạ một cách dễ dàng, khoa học. Ngoài ra, với số trang hợp lí (180 trang) tạo thuận lợi cho việc học tập và mang sách khi di chuyển. Sách được in màu nhằm tạo sự hưng phấn, tránh sự nhàm chán về màu sắc cho học sinh. Font chữ và kiểu chữ đơn giản nhưng sang trọng, phổ biến, rõ ràng phân biệt với phần nội dung chính và các phần công cụ định hướng, phù hợp với học sinh lớp 6.

Tỉ lệ kênh hình và kênh chữ đa dạng, sơ đồ hoá nội dung, góp phần làm đơn giản hoá các kiến thức khoa học khó hiểu và trừu tượng. 20 SÁCH GIÁO KHOA KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 - CÁNH DIỀU DẠY HỌC ĐỂ GIÚP HỌC SINH PHÁT TRIỂN PHẨM CHẤT, NĂNG LỰC Như đã biết, các chương trình môn học được xây dựng theo mô hình nội dung thì nặng về truyền thụ kiến thức. Theo mô hình này, kiến thức vừa là “chất liệu”, tức là “đầu vào” vừa là “kết quả”, tức là “đầu ra” của quá trình giáo dục. Vì vậy, học sinh được yêu cầu học và ghi nhớ rất nhiều nhưng nhận thức và đặc biệt là “hành” được kiến thức, kĩ năng đã học thì rất hạn chế.

Lí luận và thực tiễn chỉ rõ, mục đích của dạy học không phải chỉ là người học thu nhận được tất cả kiến thức được học. Bởi vì, dù có thu nhận được tất cả kiến thức, nhưng không thể hiện được kiến thức ấy thành hành động thì kiến thức thu nhận được cũng chưa mang lại lợi ích như mong muốn. Chính vì thế, mục đích giáo dục trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018 nói chung và trong môn Khoa học tự nhiên không phải chỉ để truyền thụ kiến thức mà nhằm giúp học sinh hoàn thành các công việc, bước đầu giải quyết được các vấn đề phù hợp trong học tập và đời sống nhờ vận dụng hiệu quả và sáng tạo những kiến thức, kĩ năng đã học. Tức là thông qua những kiến thức, kĩ năng cơ bản, thiết thực, hiện đại và các phương pháp tích cực hóa hoạt động của người học để giúp học sinh hình thành và phát triển những phẩm chất và năng lực mà nhà trường và xã hội kì vọng; kết hợp phát triển các năng lực chung (tự chủ và tự học; giao tiếp và hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo) với phát triển các năng lực đặc thù; kết hợp phát triển năng lực với phát triển phẩm chất.

Quan điểm này được thể hiện nhất quán ở nội dung giáo dục, phương pháp giáo dục và đánh giá kết quả giáo dục. Sách Khoa học tự nhiên 6 được xây dựng theo mô hình phát triển năng lực. Năng lực được hiểu theo nghĩa là “thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể”3.

Theo định nghĩa năng lực này, kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,. là nguyên liệu đầu vào để giúp người học hình thành, phát triển năng lực của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ