Luận văn xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực thực hành chăm sóc hậu môn nhân tạo của sinh viên đại học điều dưỡng chính quy

Tài liệu nghiên cứu Luận văn xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực thực hành chăm sóc hậu môn nhân tạo của sinh viên, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Điều Dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2021

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Chất lượng giáo dục và đánh giá

1.2. Đánh giá năng lực thực hành

1.3. Công tác chăm sóc hậu môn nhân tạo

1.4. Các nghiên cứu trong và ngoài nước

1.4.1. Các nghiên cứu trong nước

1.4.2. Các nghiên cứu ngoài nước

1.5. Hoạt động thực hành mô phỏng tại Trung tâm Thực hành Tiền lâm sàng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

3.2. Kết quả phỏng vấn sâu các chuyên gia

3.3. Kiểm định bộ công cụ

3.3.1. Tính đặc hiệu về nội dung của bộ công cụ qua ý kiến chuyên gia

3.3.2. Kiểm định độ tin cậy và giá trị bộ công cụ

3.3.3. Kết quả thử nghiệm bộ công cụ để đánh giá sinh viên

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1: Phiếu phỏng vấn sâu chuyên gia về bộ công cụ

Phụ lục 2: Phiếu lấy ý kiến chuyên gia về bộ công cụ

Phụ lục 3: Bộ công cụ khảo sát sinh viên

Phụ lục 4: Phiếu thử nghiệm đánh giá sinh viên khi dùng bộ công cụ

Phụ lục 5: Tình huống thực hành chăm sóc hậu môn nhân tạo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bộ Công Cụ Đánh Giá Chăm Sóc HMNT Điều Dưỡng

Trong bối cảnh giáo dục điều dưỡng ngày càng chú trọng năng lực thực hành, việc xây dựng các công cụ đánh giá khách quan và hiệu quả trở nên vô cùng quan trọng. Bộ công cụ đánh giá năng lực điều dưỡng không chỉ giúp đánh giá sinh viên mà còn cung cấp thông tin phản hồi quan trọng cho giảng viên để cải thiện phương pháp giảng dạy. Đánh giá năng lực không chỉ là đánh giá việc thực hiện nhiệm vụ học tập của sinh viên mà hướng tới việc đánh giá khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng và thái độ của sinh viên. Theo Nguyễn Hữu Châu (2008), chất lượng được xem như sự phù hợp với nhu cầu, là "đáp ứng được nhu cầu khách hàng". Vấn đề là mục đích (mục tiêu) phải được xác định đúng đắn, chính xác. Việc xây dựng một bộ công cụ đánh giá chuẩn năng lực chăm sóc hậu môn nhân tạo để đánh giá năng lực thực hành của sinh viên điều dưỡng là cần thiết để áp dụng trong đánh giá sinh viên khi kết thúc học phần học Chăm sóc người bệnh Ngoại khoa 2, góp phần nâng cao chất lượng dạy, học đáp ứng nhu cầu chăm sóc người bệnh sau tốt nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của đánh giá năng lực thực hành điều dưỡng

Đánh giá năng lực thực hành là yếu tố then chốt trong đào tạo điều dưỡng, đảm bảo sinh viên có đủ kỹ năng thực hành điều dưỡng cần thiết để chăm sóc người bệnh hiệu quả. Việc đánh giá này giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu của sinh viên, từ đó có những điều chỉnh phù hợp trong quá trình đào tạo. Theo Từ điển giáo dục học, chất lượng giáo dục không đơn thuần là trình độ học tập, rèn luyện được đánh giá bằng điểm số các môn thi mà quan trong hơn bằng những kết quả thực tế và bằng hiệu quả sử dụng những phẩm chất và năng lực của sinh viên trong hoạt động thực tiễn ở nhà trường, gia đình và xã hội. Việc đánh giá sinh viên là một trong những yếu tố quan trọng nhất của giáo dục đại học. Kết quả đánh giá có ảnh hưởng sâu sắc đến nghề nghiệp tương lai của sinh viên.

1.2. Giới thiệu về chăm sóc hậu môn nhân tạo HMNT

Chăm sóc hậu môn nhân tạo là một kỹ năng quan trọng mà sinh viên điều dưỡng cần nắm vững. HMNT là một lỗ mở được tạo ra trên thành bụng để dẫn lưu phân ra ngoài khi ruột già không thể hoạt động bình thường. Việc chăm sóc HMNT đúng cách giúp ngăn ngừa nhiễm trùng, kích ứng da và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. Ước tính trên thế giới hiện nay có khoảng gần 2 triệu người bệnh phải mang lỗ mở thông ruột già ra da hay còn gọi là hậu môn nhân tạo vì nhiều bệnh lý khác nhau. Chăm sóc hậu môn nhân tạo là một quy trình kỹ thuật, trong đó người tham gia chăm sóc cần được đào tạo hoặc hướng dẫn đầy đủ thì mới có thể chăm sóc tốt cho người bệnh.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Kỹ Năng Chăm Sóc HMNT Điều Dưỡng

Việc đánh giá kỹ năng chăm sóc HMNT của sinh viên điều dưỡng đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, việc tiếp cận với người bệnh thực tế có HMNT còn hạn chế, gây khó khăn cho sinh viên trong việc thực hành. Thứ hai, các công cụ đánh giá hiện tại có thể chưa bao quát hết các khía cạnh quan trọng của quy trình chăm sóc HMNT. Thứ ba, việc đảm bảo tính khách quan và công bằng trong đánh giá là một vấn đề cần được quan tâm. Một số nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ kiến thức, thái độ và thực hành tự chăm sóc của người bệnh có hậu môn nhân tạo còn thấp và khuyến nghị nghị tăng cường giảng dạy cho sinh viên điều dưỡng trong việc lập quy trình giáo dục sức khỏe cho người bệnh. Do đó việc thực hành chăm sóc người bệnh có hậu môn nhân tạo phải được thực hiện trên những nguyên tắc nhất định để giảm thiểu những ảnh hưởng xấu đến người bệnh.

2.1. Hạn chế trong tiếp cận thực tế chăm sóc HMNT

Số lượng người bệnh có HMNT không nhiều, và việc cho phép sinh viên thực hành trực tiếp trên người bệnh đòi hỏi sự đồng ý và hợp tác từ phía người bệnh, cũng như tuân thủ các quy định về an toàn và bảo mật thông tin. Điều này gây khó khăn cho sinh viên trong việc rèn luyện kỹ năng thực hành một cách đầy đủ. Trên thế giới hiện nay có hơn 1,3 triệu người có hậu môn nhân tạo hay còn gọi là lỗ mở thông ra da. Hằng năm tại Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh có thêm khoảng 100 người mang hậu môn nhân tạo tạm thời hay vĩnh viễn.

2.2. Sự cần thiết của bộ công cụ đánh giá toàn diện

Các công cụ đánh giá hiện tại có thể tập trung quá nhiều vào kiến thức lý thuyết mà bỏ qua các kỹ năng thực hành quan trọng như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng xử lý tình huống, và kỹ năng làm việc nhóm. Một bộ công cụ đánh giá toàn diện cần bao gồm cả kiến thức, kỹ năng và thái độ của sinh viên. Việc đánh giá kỹ năng chăm sóc hậu môn nhân tạo của sinh viên được dựa trên chuẩn đầu ra của môn học Chăm sóc người bệnh Ngoại khoa 2 được quy định trong đề cương chi tiết học phần.

III. Phương Pháp Xây Dựng Bộ Công Cụ Đánh Giá Năng Lực Điều Dưỡng

Việc xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực điều dưỡng cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học và sư phạm. Đầu tiên, cần xác định rõ mục tiêu đánh giá, các tiêu chí đánh giá, và các phương pháp đánh giá phù hợp. Tiếp theo, cần tiến hành thử nghiệm và điều chỉnh bộ công cụ để đảm bảo tính tin cậy và giá trị. Cuối cùng, cần đào tạo giảng viên về cách sử dụng bộ công cụ một cách hiệu quả. Việc đánh giá còn cung cấp thông tin cho nhà trường về hiệu quả của công việc giảng dạy và việc hỗ trợ người học. Quy trình đánh giá người học cần phải: (1) Được thiết kế để đánh giá việc đạt được những kết quả học tập dự kiến cũng như những mục tiêu khác của chương trình. (2) Phù hợp với mục đích đánh giá, như đánh giá chẩn đoán, đánh giá quá trình, hay đánh giá tổng kết; có các tiêu chí chấm điểm được nêu rõ ràng.

3.1. Xác định mục tiêu và tiêu chí đánh giá

Mục tiêu đánh giá cần phù hợp với chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo điều dưỡng. Các tiêu chí đánh giá cần cụ thể, rõ ràng, và có thể đo lường được. Ví dụ, tiêu chí đánh giá kỹ năng giao tiếp có thể bao gồm khả năng lắng nghe, khả năng đặt câu hỏi, và khả năng giải thích thông tin cho người bệnh. Ngày 23 tháng 1 năm 2017, Hiệu trưởng trường Đại học điều dưỡng Nam Định ban hành quyết định số 175/QĐ-ĐDN về chuẩn đầu ra các chương trình đào tạo ngành điều dưỡng trình độ đại học bao gồm: chuẩn đầu ra và các tiêu chí đánh giá tương ứng theo chuẩn năng lực điều dưỡng Việt Nam.

3.2. Lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp

Có nhiều phương pháp đánh giá khác nhau, như quan sát trực tiếp, phỏng vấn, kiểm tra viết, và đánh giá dựa trên hồ sơ bệnh án. Việc lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu đánh giá và các tiêu chí đánh giá. Ví dụ, quan sát trực tiếp là phương pháp phù hợp để đánh giá kỹ năng thực hành, trong khi kiểm tra viết là phương pháp phù hợp để đánh giá kiến thức lý thuyết. Trong hầu hết các trường đại học ở nước ngoài, việc sinh viên đánh giá hoạt động học thực hành là một nguồn thông tin rất quan trọng.

IV. Ứng Dụng Bộ Công Cụ Đánh Giá Trong Thực Tiễn Đào Tạo Điều Dưỡng

Sau khi xây dựng và kiểm định, bộ công cụ đánh giá cần được ứng dụng vào thực tiễn đào tạo điều dưỡng. Giảng viên cần sử dụng bộ công cụ để đánh giá năng lực thực hành của sinh viên trong các buổi thực hành lâm sàng và các kỳ thi thực hành. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để cung cấp thông tin phản hồi cho sinh viên và để điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Bất cứ năng lực nào cũng đều tích hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ: các kỹ năng thực hành, giao tiếp, giải quyết vấn đề và các kỹ năng trí tuệ; thái độ lao động nghề nghiệp; khát vọng học tập và cải thiện kỹ năng ; khả năng thích ứng để thay đổi; khả năng áp dụng kiến thức vào công việc; ý thức và khả năng hợp tác, làm việc cùng với người khác,… trong đó kỹ năng thực hành là biểu hiện cao nhất của năng lực thực hiện.

4.1. Sử dụng bộ công cụ trong thực hành lâm sàng

Trong các buổi thực hành lâm sàng, giảng viên có thể sử dụng bộ công cụ để quan sát và đánh giá kỹ năng chăm sóc HMNT của sinh viên khi họ thực hiện các thao tác trên mô hình hoặc trên người bệnh (nếu có). Giảng viên cần ghi lại kết quả đánh giá và cung cấp thông tin phản hồi cho sinh viên ngay sau buổi thực hành. Đối với nghề điều dưỡng, công việc luôn phải tiếp xúc với các tình huống chuyên môn và các tình huống giao tiếp, năng lực nghề nghiệp được đề cập ở đây là năng lực hành động.

4.2. Đánh giá năng lực sinh viên trong kỳ thi thực hành

Trong các kỳ thi thực hành, sinh viên sẽ được yêu cầu thực hiện một quy trình chăm sóc HMNT cụ thể, và giảng viên sẽ sử dụng bộ công cụ để đánh giá năng lực của sinh viên dựa trên các tiêu chí đã được xác định. Kết quả thi thực hành sẽ là một phần quan trọng trong việc đánh giá kết quả học tập của sinh viên. Ngày 21/4/2012, Bộ Y tế ban hành tại quyết định số: 1352/QĐ-BYT kèm theo Bộ chuẩn năng lực cơ bản của điều dưỡng Việt Nam được cấu trúc theo khuôn mẫu chung của điều dưỡng khu vực Châu Á Thái Bình Dương và ASEAN để đáp ứng yêu cầu của khu vực, để dễ so sánh và hòa nhập với chuẩn năng lực điều dưỡng các nước.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Về Bộ Công Cụ Đánh Giá Chăm Sóc HMNT

Nghiên cứu về bộ công cụ đánh giá năng lực thực hành chăm sóc HMNT của sinh viên điều dưỡng đã cho thấy những kết quả khả quan. Bộ công cụ có độ tin cậy và giá trị cao, có khả năng phân biệt được trình độ của sinh viên, và được giảng viên đánh giá là hữu ích trong việc đánh giá năng lực của sinh viên. Bộ tiêu chuẩn được coi như cơ sở để đánh giá chất lượng hoạt động nghề nghiệp của điều dưỡng viên và là cơ sở để các trường xác định mục tiêu đào tạo.

5.1. Độ tin cậy và giá trị của bộ công cụ

Các chỉ số thống kê cho thấy bộ công cụ có độ tin cậy và giá trị cao, đảm bảo rằng kết quả đánh giá là chính xác và đáng tin cậy. Điều này có nghĩa là bộ công cụ có thể được sử dụng để đánh giá năng lực của sinh viên một cách khách quan và công bằng. Theo Từ điển giáo dục học, năng lực là khả năng được hình thành hoặc phát triển, cho phép một con người đạt thành công trong một hoạt động thể lực, trí lực hoặc nghề nghiệp. Năng lực được thể hiện vào khả năng thi hành một nhiệm vụ.

5.2. Phản hồi từ giảng viên và sinh viên

Giảng viên đánh giá cao tính hữu ích của bộ công cụ trong việc đánh giá năng lực của sinh viên. Sinh viên cũng cho rằng bộ công cụ giúp họ hiểu rõ hơn về các tiêu chí đánh giá và cải thiện kỹ năng thực hành. Tác giả Bùi Hiền cũng đưa ra khái niệm “năng lực nghề nghiệp”, chính là khả năng thực hiện hiệu quả một nghề, một chức năng hoặc một số nhiệm vụ chuyên biệt với sự thành thạo cần thiết.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Bộ Công Cụ Đánh Giá Điều Dưỡng

Bộ công cụ đánh giá năng lực thực hành chăm sóc HMNT là một công cụ hữu ích trong việc đào tạo điều dưỡng. Việc sử dụng bộ công cụ này giúp nâng cao chất lượng đào tạo và đảm bảo sinh viên có đủ năng lực để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển bộ công cụ để đáp ứng những thay đổi trong lĩnh vực điều dưỡng. Hiểu theo nghĩa hẹp, kỹ năng là những thao tác, những cách thức thực hành, vận dụng tri thức/kinh nghiệm thực hiện một hoạt động nào đó trong những môi trường quen thuộc. Hiểu theo nghĩa rộng, kỹ năng bao hàm những kiến thức, những hiểu biết giúp cá nhân thích ứng khi hoàn cảnh điều kiện thay đổi, cách hiểu kỹ năng giống như năng lực.

6.1. Tóm tắt những ưu điểm của bộ công cụ

Bộ công cụ có độ tin cậy và giá trị cao, dễ sử dụng, và có khả năng phân biệt được trình độ của sinh viên. Bộ công cụ cũng giúp giảng viên cung cấp thông tin phản hồi cho sinh viên một cách hiệu quả. Việc đánh giá năng lực chăm sóc người bệnh của sinh viên là một yêu cầu không thể thiếu đối với một cơ sở đào tạo điều dưỡng nhằm đảm bảo và nâng cao chất lượng giảng dạy.

6.2. Đề xuất hướng phát triển trong tương lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển bộ công cụ để đáp ứng những thay đổi trong lĩnh vực điều dưỡng. Cần bổ sung thêm các tiêu chí đánh giá mới, cập nhật các phương pháp đánh giá, và đào tạo giảng viên về cách sử dụng bộ công cụ một cách hiệu quả. Đào tạo sinh viên điều dưỡng trở thành lực lượng lao động xã hội trong thời kỳ đổi mới là một nhiệm vụ đầy thách thức mà hệ thống y tế các nước hiện đang phải đối mặt.

05/06/2025
Luận văn xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực thực hành chăm sóc hậu môn nhân tạo của sinh viên đại học điều dưỡng chính quy

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Chất lượng giáo dục và đánh giá Trước hết, ta cần hiểu được khái niệm “chất lượng”. Hiện nay có rất nhiều quan điểm về “chất lượng”. Nguyễn Hữu Châu (2008) đưa ra các cách tiếp cận khái niệm "chất lượng": (1) Chất lượng là sự xuất sắc bẩm sinh, tự nó (là cái tốt nhất).

(2) Chất lượng được xem xét trên cơ sở những thuộc tính đo được. Điều đó có nghĩa là chất lượng có thể được đo lường khách quan và chính xác. (3) Chất lượng được xem như sự phù hợp với nhu cầu. (4) Chất lượng là sự phù hợp với mục đích (mục tiêu), là "đáp ứng được nhu cầu khách hàng".

Vấn đề là mục đích (mục tiêu) phải được xác định đúng đắn, chính xác. Theo Nguyễn Kim Dung và Phạm Xuân Thanh (2003), chất lượng: là sự đáp ứng của sản phẩm đào tạo đối với các chuẩn mực và tiêu chí đã được xác định. Về khái niệm “Chất lượng giáo dục”, theo Từ điển giáo dục học, đó là tổng hòa những phẩm chất và năng lực được tạo nên trong quá trình giáo dục, đào tạo, bồi dưỡng cho người học so với thang chuẩn giá trị của nhà nước hoặc xã hội nhất định. Có chất lượng giáo dục toàn diện và từng mặt tùy theo góc độ đánh giá.

Chất lượng giáo dục có tính lịch sử cụ thể và luôn luôn tùy thuộc vào các điều kiện xã hội đương thời, trong đó có các thiết chế, chính sách và lực lượng tham gia giáo dục. Chất lượng giáo dục không đơn thuần là trình độ học tập, rèn luyện được đánh giá bằng điểm số các môn thi mà quan trong hơn bằng những kết quả thực tế và bằng hiệu quả sử dụng những phẩm chất và năng lực của sinh viên trong hoạt động thực tiễn ở nhà trường, gia đình và xã hội [5]. Một trong những công cụ trong lĩnh vực chăm lo chất lượng là đánh giá chất lượng. Đánh giá chất lượng là một hoạt động có cấu trúc nhằm đưa ra sự 4 xem xét về chất lượng của quá trình dạy/học và/hoặc nghiên cứu khoa học bao gồm tự đánh giá hay đánh giá bởi chuyên gia bên ngoài.

Việc đánh giá sinh viên là một trong những yếu tố quan trọng nhất của giáo dục đại học. Kết quả đánh giá có ảnh hưởng sâu sắc đến nghề nghiệp tương lai của sinh viên [6]. Việc đánh giá còn cung cấp thông tin cho nhà trường về hiệu quả của công việc giảng dạy và việc hỗ trợ người học. Quy trình đánh giá người học cần phải [7]: (1) Được thiết kế để đánh giá việc đạt được những kết quả học tập dự kiến cũng như những mục tiêu khác của chương trình.

(2) Phù hợp với mục đích đánh giá, như đánh giá chẩn đoán, đánh giá quá trình, hay đánh giá tổng kết; có các tiêu chí chấm điểm được nêu rõ ràng. (3) Được thực hiện bởi những người có hiểu biết về vai trò của đánh giá; nếu có thể, không đánh giá dựa trên phán đoán của duy nhất một giám khảo. (4) Cân nhắc xem xét mọi quy định liên quan đến thi cử để lường trước những trường hợp có thể xảy ra liên quan đến quy định thi cử. (5) Bảo đảm rằng việc đánh giá được tiến hành theo đúng quy trình.

(6) Chịu sự kiểm chứng của bộ phận quản lý rà soát thường xuyên để bảo đảm tính chính xác của quy trình. Trên thế giới hiện nay có hơn 1,3 triệu người có hậu môn nhân tạo hay còn gọi là lỗ mở thông ra da. Hằng năm tại Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh có thêm khoảng 100 người mang hậu môn nhân tạo tạm thời hay vĩnh viễn. Thực tế cho thấy rằng việc chăm sóc hậu môn nhân tạo cho những người bệnh nói trên đóng vai trò rất quan trọng góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh, vì vậy người Điều dưỡng cũng phải được trang bị những kỹ năng cần thiết để hiệu quả chăm sóc người bệnh được cao nhất.

Việc đánh giá kỹ năng chăm sóc hậu môn nhân tạo của sinh viên được dựa trên chuẩn đầu ra của môn học Chăm sóc người bệnh Ngoại khoa 2 được quy định trong đề cương chi tiết học phần bao gồm: - Tích lũy được các kiến thức về lĩnh vực điều dưỡng ngoại khoa người lớn làm nền tảng cho việc thu thập và phân tích thông tin về sức khỏe và bệnh tật từ 5 đó đưa ra các biện pháp chăm sóc phù hợp với nhu cầu của người bệnh ngoại khoa, gia đình và cộng đồng. - Sử dụng được các kiến thức điều dưỡng ngoại khoa người lớn để xây dựng các nội dung, lập kế hoạch, tư vấn cho người bệnh và cộng đồng về kiểm soát và phòng bệnh trong lĩnh vực ngoại khoa người lớn. - Ứng dụng các bằng chứng khoa học, tin học và ngoại ngữ nhằm cải thiện kiến thức thông qua các hoạt động nghiên cứu khoa học, sáng kiến cải tiến kỹ thuật trong chăm sóc điều dưỡng Ngoại khoa người lớn. - Vận dụng được kiến thức điều dưỡng ngoại khoa người lớn trong phát hiện, giải quyết vấn đề và lập kế hoạch sơ cứu, cấp cứu ngoại khoa trong những tình huống khẩn cấp, nguy kịch đơn lẻ và hàng loạt.

- Áp dụng được kiến thức điều dưỡng ngoại khoa người lớn để thực hành chăm sóc theo tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp người điều dưỡng. - Có ý thức vươn lên thể hiện qua việc tự học thường xuyên để nâng cao kiến thức điều dưỡng trong lĩnh vực ngoại khoa. Năng lực Hiện nay, ngành Điều dưỡng đã có sự phát triển nhanh chóng, Điều dưỡng đã trở thành một ngành học với nhiều cấp, nhiều cơ sở đào tạo điều dưỡng đại học và sau đại học. Cùng với sự phát triển đó các chính sách về điều dưỡng viên và các chuẩn mực hành nghề điều dưỡng đang được bổ sung, hoàn thiện.

Vai trò và vị thế nghề nghiệp của điều dưỡng viên đã có những thay đổi cơ bản. Tuy nhiên, ngành điều dưỡng đang đứng trước nhiều thách thức của sự phát triển: thiếu đội ngũ giáo viên điều dưỡng chuyên sâu, chưa theo kịp những tiến bộ của Điều dưỡng thế giới; người điều dưỡng chưa được đào tạo để thực hiện nhiệm vụ chăm sóc người bệnh mang tính chủ động và chuyên nghiệp; nguồn nhân lực điều dưỡng mất cân đối về cơ cấu dẫn đến sử dụng chưa phân biệt rõ trình độ đào tạo, kỹ năng, kỹ xảo; vị thế và hình ảnh người điều dưỡng trong xã hội tuy đã có thay đổi nhưng chưa được định hình rõ ràng. 6 Đào tạo sinh viên điều dưỡng trở thành lực lượng lao động xã hội trong thời kỳ đổi mới là một nhiệm vụ đầy thách thức mà hệ thống y tế các nước hiện đang phải đối mặt. Các chính sách về điều dưỡng viên và các chuẩn mực hành nghề điều dưỡng đang được bổ sung, hoàn thiện.

Vai trò và vị thế nghề nghiệp của điều dưỡng viên đã có những thay đổi cơ bản. Việc đánh giá năng lực chăm sóc người bệnh của sinh viên là một yêu cầu không thể thiếu đối với một cơ sở đào tạo điều dưỡng nhằm đảm bảo và nâng cao chất lượng giảng dạy. Trong hầu hết các trường đại học ở nước ngoài, việc sinh viên đánh giá hoạt động học thực hành là một nguồn thông tin rất quan trọng. Theo Từ điển giáo dục học, năng lực là khả năng được hình thành hoặc phát triển, cho phép một con người đạt thành công trong một hoạt động thể lực, trí lực hoặc nghề nghiệp.

Năng lực được thể hiện vào khả năng thi hành một nhiệm vụ. Năng lực chỉ hiệu quả khi nó được chứng minh, trong trường hợp ngược lại, nó chỉ là giả định hoặc không có thực. Năng lực có thể bẩm sinh hoặc do rèn luyện mà chiếm lĩnh được. Nó phát triển bởi kinh nghiệm hoặc bởi việc học tập phù hợp với tính cách riêng biệt của cá nhân.

Năng lực được coi như khả năng của con người khi đối mặt với những vấn đề mới và những tình huống mới; gợi tìm lại được những tin tức và những kỹ thuật đã được sử dụng trong những thực nghiệm trước đây [8]. Khả năng của một người hoàn thành được những nhiệm vụ phức tạp, việc hoàn thành này đòi hỏi phải thi hành một số lượng lớn thao tác đối với những nhiệm vụ thường gặp trong thực hành nghề. Tác giả Bùi Hiền cũng đưa ra khái niệm “năng lực nghề nghiệp”, chính là khả năng thực hiện hiệu quả một nghề, một chức năng hoặc một số nhiệm vụ chuyên biệt với sự thành thạo cần thiết. Tùy theo tính chất công việc và tính nghề nghiệp chuyên môn, năng lực nghề nghiệp có thể là năng lực tiến hành độc lập công tác nghiên cứu khoa học và sáng tạo trong công tác chuyên môn; năng lực thực hiện công tác chuyên môn và nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực của mình; năng lực vận dụng lý thuyết vào công tác chuyên môn.

7 Bất cứ năng lực nào cũng đều tích hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ: các kỹ năng thực hành, giao tiếp, giải quyết vấn đề và các kỹ năng trí tuệ; thái độ lao động nghề nghiệp; khát vọng học tập và cải thiện kỹ năng ; khả năng thích ứng để thay đổi; khả năng áp dụng kiến thức vào công việc; ý thức và khả năng hợp tác, làm việc cùng với người khác,… trong đó kỹ năng thực hành là biểu hiện cao nhất của năng lực thực hiện[9]. Hiểu theo nghĩa hẹp, kỹ năng là những thao tác, những cách thức thực hành, vận dụng tri thức/kinh nghiệm thực hiện một hoạt động nào đó trong những môi trường quen thuộc. Hiểu theo cách này kỹ năng có được là do kinh nghiệm, thực hành,… làm nhiều thành quen mà thiếu những hiểu biết/thiếu những tri thức, không giúp cá nhân thích ứng khi hoàn cảnh điều kiện thay đổi. Hiểu theo nghĩa rộng, kỹ năng bao hàm những kiến thức, những hiểu biết giúp cá nhân thích ứng khi hoàn cảnh điều kiện thay đổi, cách hiểu kỹ năng giống như năng lực.

Đối với nghề điều dưỡng, công việc luôn phải tiếp xúc với các tình huống chuyên môn và các tình huống giao tiếp, năng lực nghề nghiệp được đề cập ở đây là năng lực hành động. Ngày 21/4/2012, Bộ Y tế ban hành tại quyết định số: 1352/QĐ-BYT kèm theo Bộ chuẩn năng lực cơ bản của điều dưỡng Việt Nam được cấu trúc theo khuôn mẫu chung của điều dưỡng khu vực Châu Á Thái Bình Dương và ASEAN để đáp ứng yêu cầu của khu vực, để dễ so sánh và hòa nhập với chuẩn năng lực điều dưỡng các nước. Bộ chuẩn năng lực cơ bản điều dưỡng Việt Nam được cấu trúc thành 3 lĩnh vực, 25 tiêu chuẩn và 110 tiêu chí [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bộ Công Cụ Đánh Giá Năng Lực Thực Hành Chăm Sóc Hậu Môn Nhân Tạo Cho Sinh Viên Điều Dưỡng" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các tiêu chí và phương pháp đánh giá năng lực thực hành trong lĩnh vực chăm sóc hậu môn nhân tạo. Tài liệu này không chỉ giúp sinh viên điều dưỡng nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn trang bị cho họ những kỹ năng thực hành cần thiết để phục vụ bệnh nhân một cách hiệu quả.

Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá năng lực thực hành, từ đó giúp sinh viên tự tin hơn trong việc áp dụng kiến thức vào thực tế. Độc giả có thể tìm hiểu thêm về các khía cạnh liên quan đến chăm sóc bệnh nhân qua các tài liệu khác như Khảo sát nhu cầu tư vấn sử dụng thuốc của người bệnh điều trị ngoại trú tại bệnh viện đại học y hà nội năm 2023, nơi cung cấp thông tin về nhu cầu tư vấn thuốc cho bệnh nhân, hay Kết quả chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp, giúp hiểu rõ hơn về quy trình chăm sóc bệnh nhân trong các tình huống khẩn cấp.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về thực hành điều dưỡng, từ đó giúp sinh viên nâng cao năng lực chuyên môn của mình.