Biến Tính Than Hoạt Tính Bằng Chất Hoạt Động Bề Mặt CTAC Để Xử Lý Crom Trong Nước

Chuyên khảo phân tích Biến tính than hoạt tính bằng chất hoạt động bề mặt ctac để xử lý crom trong nước, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về crom

1.2. Tính chất của crom

1.3. Nguồn gốc phát thải

1.4. Ảnh hưởng của crom

1.5. Các phương pháp xử lý

2. CHƯƠNG 2: THAN HOẠT TÍNH

2.1. Tổng quan về than hoạt tính

2.2. Cấu trúc xốp của bề mặt than hoạt tính

2.3. Cấu trúc hóa học của bề mặt

2.4. Nhóm cacbon-oxy trên bề mặt than hoạt tính

2.5. Ảnh hưởng của nhóm bề mặt cacbon-oxi lên tính chất hấp phụ

3. CHƯƠNG 3: BIẾN TÍNH THAN HOẠT TÍNH BẰNG CHẤT HOẠT ĐỘNG BỀ MẶT

3.1. Biến tính than hoạt tính

3.2. Chất hoạt động bề mặt

4. CHƯƠNG 4: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Đối tượng và nội dung nghiên cứu

4.1.1. Đối tượng nghiên cứu

4.1.2. Nội dung nghiên cứu

4.2. Hoá chất và thiết bị nghiên cứu

4.2.1. Nguyên vật liệu

4.2.2. Phương pháp biến tính than

4.2.3. Phương pháp xác định nồng độ Crom (VI)

4.3. Các phương pháp đánh giá khả năng hấp phụ

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

5.1. Kết quả khảo sát sơ bộ khả năng hấp phụ của vật liệu GAC-CTAC

5.2. Khảo sát khả năng hấp phụ Cr(VI) của vật liệu tối ưu

5.2.1. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ

5.2.2. Khảo sát ảnh hưởng của pH đến sự hấp phụ Cr(VI)

5.2.3. Khảo sát tải trọng hấp phụ cực đại với Cr(VI) của vật liệu tối ưu

5.2.4. Động học hấp phụ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Crom và Ô Nhiễm Crom Trong Nước Hiện Nay

Tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng gây áp lực lớn lên tài nguyên nước. Nước thải từ sản xuất và sinh hoạt, chưa được xử lý hoặc xử lý chưa triệt để, thải ra môi trường. Hậu quả là môi trường nước, cả nước mặt và nước ngầm, bị ô nhiễm kim loại nặng nghiêm trọng. Kim loại nặng, đặc biệt là Crom(VI), là chất ô nhiễm nguy hiểm do khả năng tích tụ sinh học cao. Nhiều phương pháp xử lý ô nhiễm Crom(VI) đã được áp dụng, trong đó sử dụng than hoạt tính là một hướng đi tiềm năng. Tuy nhiên, hiệu quả hấp phụ của than hoạt tính thông thường còn hạn chế. Nghiên cứu biến tính than hoạt tính bằng chất hoạt động bề mặt CTAC hứa hẹn tăng cường khả năng hấp phụ Crom(VI), mở ra giải pháp hiệu quả và kinh tế hơn.

1.1. Tính Chất Hóa Học và Vật Lý Của Crom

Crom là nguyên tố phổ biến trong tự nhiên, tồn tại ở nhiều trạng thái oxy hóa, phổ biến nhất là +2, +3 và +6. Trạng thái +3 ổn định nhất, còn +6 có tính oxy hóa mạnh. Trong nước tự nhiên, crom tồn tại chủ yếu ở dạng Cr+3 và Cr+6. Cr+6 tồn tại ở dạng CrO42− và Cr2O72−, HCrO4−, phụ thuộc vào pH. Trong điều kiện oxy hóa, Cr(VI) tồn tại ở dạng anion HCrO4− hoặc CrO42−. Bản chất và tính chất của các trạng thái crom trong nước thải rất khác nhau, phụ thuộc vào nguồn gốc và điều kiện môi trường. Sự có mặt và nồng độ crom trong nước thải phụ thuộc vào các hợp chất chứa crom được sử dụng trong công nghiệp, độ pH và các chất thải khác.

1.2. Nguồn Gốc Phát Thải Crom Gây Ô Nhiễm Nguồn Nước

Nguồn gốc phát thải crom chủ yếu từ hoạt động công nghiệp, bao gồm luyện kim (tăng cường chống ăn mòn), sản xuất thuốc nhuộm và sơn (oxit crom(III)), mạ crom, sản xuất hóa chất và thuộc da. Các hoạt động này thải crom ra môi trường đất và nước, gây ô nhiễm khó phân hủy. Ngoài ra, phân bón nông nghiệp chứa crom cũng góp phần vào ô nhiễm nguồn nước. Các trầm tích ao hồ chứa crom do xói mòn từ thượng nguồn hoặc hoạt động sản xuất của con người, đặc biệt là từ nước thải công nghiệp chưa được xử lý triệt để.

1.3. Tác Động Tiêu Cực Của Crom Đến Sức Khỏe và Môi Trường

Crom xâm nhập vào chuỗi thức ăn, ảnh hưởng xấu đến sinh vật, ức chế nảy mầm, giảm phát triển rễ, gây úa lá và suy giảm sinh khối. Crom cũng làm giảm hoạt động nội bào, gây đột biến gen. Nước thải sinh hoạt chứa crom(VI) độc tính cao với động vật có vú. Ở người, crom(VI) độc hơn crom(III) gấp 100 lần, gây viêm da, dị ứng, và có thể gây ung thư khi hít phải. Crom xâm nhập cơ thể qua hô hấp, tiêu hóa và tiếp xúc da, gây nhiều bệnh nguy hiểm như viêm yết hầu, viêm phế quản, loét da, viêm gan, và ảnh hưởng đến hệ thần kinh và tim mạch.

II. Tổng Quan Về Than Hoạt Tính và Khả Năng Hấp Phụ Crom

Than hoạt tính là vật liệu hấp phụ hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải. Nó là một dạng cacbon được xử lý ở nhiệt độ cao trong môi trường yếm khí, tạo cấu trúc mao mạch lớn, tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Than hoạt tính có khả năng loại bỏ các chất hữu cơ, vô cơ và kim loại nặng nguy hiểm như Hg, Cd, As, Mn. Thành phần chủ yếu của than hoạt tính là cacbon (85-95%), cùng với hidro, nitơ, lưu huỳnh và oxy. Diện tích bề mặt thường từ 800 đến 1500m2/g. Than hoạt tính được điều chế bằng cách nhiệt phân nguyên liệu thô chứa cacbon ở nhiệt độ dưới 1000°C, gồm hai bước: than hóa và hoạt hóa.

2.1. Cấu Trúc Xốp Đặc Trưng Của Bề Mặt Than Hoạt Tính

Than hoạt tính có cấu trúc lỗ xốp phát triển, với sự sắp xếp ngẫu nhiên của các vi tinh thể và liên kết ngang bền. Cấu trúc này tạo ra tỷ trọng thấp (nhỏ hơn 2g/cm3) và mức độ graphit hóa thấp. Cấu trúc bề mặt xốp được tạo ra trong quá trình than hóa và phát triển hơn trong quá trình hoạt hóa, tạo ra khoảng trống giữa các lớp cacbon. Cấu trúc xốp này quyết định khả năng hấp phụ của than hoạt tính.

2.2. Các Nhóm Chức Hóa Học Trên Bề Mặt Than Hoạt Tính

Bề mặt than hoạt tính chứa nhiều nhóm chức hóa học, đặc biệt là các nhóm cacbon-oxy, ảnh hưởng đến tính chất hấp phụ. Các nhóm này có thể là axit (carboxyl, phenol, lacton) hoặc bazơ (pyron, chromen). Sự có mặt của các nhóm chức này tạo ra các tâm hoạt động trên bề mặt than hoạt tính, tăng cường khả năng tương tác với các chất ô nhiễm, bao gồm cả crom.

2.3. Ảnh Hưởng Của Nhóm Bề Mặt Cacbon Oxy Đến Hấp Phụ

Các nhóm bề mặt cacbon-oxy ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ của than hoạt tính thông qua tương tác tĩnh điện, liên kết hydro và phản ứng hóa học. Các nhóm axit có thể tăng cường hấp phụ các cation kim loại, trong khi các nhóm bazơ có thể tăng cường hấp phụ các anion. Sự phân bố và mật độ của các nhóm chức này phụ thuộc vào nguồn gốc nguyên liệu và phương pháp hoạt hóa than hoạt tính.

III. Biến Tính Than Hoạt Tính Bằng CTAC Giải Pháp Xử Lý Crom

Biến tính than hoạt tính là quá trình thay đổi tính chất bề mặt của than hoạt tính để tăng cường khả năng hấp phụ. Một phương pháp hiệu quả là sử dụng chất hoạt động bề mặt CTAC (Cetyltrimethylammonium chloride). CTAC là chất hoạt động bề mặt cation có một đầu phân cực (ưa nước) và một đầu không phân cực (kị nước). Than hoạt tính liên kết với đầu kị nước, đầu còn lại (ưa nước) sẽ liên kết với anion cromat, tăng cường hấp phụ Crom(VI). Đề tài “biến tính than hoạt tính dạng hạt bằng chất hoạt động bề mặt CTAC để xử lý Crom trong nước” được triển khai nhằm mục đích sử dụng vật liệu hấp phụ GAC-CTAC để tăng cường sự hấp phụ của GAC với cromat.

3.1. Tổng Quan Về Biến Tính Than Hoạt Tính

Biến tính than hoạt tính là quá trình thay đổi tính chất vật lý và hóa học của bề mặt than hoạt tính để cải thiện khả năng hấp phụ. Các phương pháp biến tính bao gồm xử lý nhiệt, xử lý hóa học (axit, bazơ, oxy hóa), và sử dụng chất hoạt động bề mặt. Mục tiêu của biến tính là tăng diện tích bề mặt, tạo thêm các tâm hoạt động, hoặc thay đổi điện tích bề mặt để tăng cường tương tác với các chất ô nhiễm.

3.2. Vai Trò Của Chất Hoạt Động Bề Mặt CTAC Trong Biến Tính

CTACchất hoạt động bề mặt cation, có cấu trúc gồm một đuôi kị nước dài và một đầu ưa nước mang điện tích dương. Khi CTAC được sử dụng để biến tính than hoạt tính, đuôi kị nước sẽ bám vào bề mặt than hoạt tính, tạo ra một lớp phủ mang điện tích dương. Lớp phủ này có thể tăng cường hấp phụ các anion, như cromat (CrO42-) và dicromat (Cr2O72-), thông qua tương tác tĩnh điện.

3.3. Cơ Chế Hấp Phụ Crom Của Than Hoạt Tính Biến Tính CTAC

Cơ chế hấp phụ crom của than hoạt tính biến tính CTAC bao gồm hai giai đoạn: (1) CTAC hấp phụ lên bề mặt than hoạt tính thông qua tương tác kị nước; (2) các anion cromat (CrO42-) và dicromat (Cr2O72-) bị hút bởi lớp phủ CTAC mang điện tích dương thông qua tương tác tĩnh điện. Quá trình này giúp tăng cường đáng kể khả năng hấp phụ crom so với than hoạt tính thông thường.

IV. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Crom Bằng GAC CTAC

Nghiên cứu khảo sát khả năng hấp phụ Crom(VI) của vật liệu GAC-CTAC (Than hoạt tính thô biến tính bằng CTAC). Các thí nghiệm được thực hiện để xác định thời gian đạt cân bằng hấp phụ, ảnh hưởng của pH, và tải trọng hấp phụ cực đại. Kết quả cho thấy vật liệu GAC-CTAC có khả năng hấp phụ Crom(VI) cao hơn so với than hoạt tính thông thường. Các mô hình động học hấp phụ được sử dụng để mô tả quá trình hấp phụ.

4.1. Khảo Sát Sơ Bộ Khả Năng Hấp Phụ Của Vật Liệu GAC CTAC

Các thí nghiệm sơ bộ được thực hiện để đánh giá khả năng hấp phụ Crom(VI) của vật liệu GAC-CTAC ở các nồng độ CTAC khác nhau. Kết quả cho thấy nồng độ CTAC tối ưu giúp tăng cường khả năng hấp phụ Crom(VI). Việc lựa chọn nồng độ CTAC phù hợp là quan trọng để đạt hiệu quả xử lý cao nhất.

4.2. Ảnh Hưởng Của pH Đến Khả Năng Hấp Phụ Crom VI

pH ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp phụ Crom(VI) của vật liệu GAC-CTAC. Thí nghiệm được thực hiện ở các giá trị pH khác nhau để xác định pH tối ưu cho quá trình hấp phụ. Kết quả cho thấy khả năng hấp phụ Crom(VI) cao nhất ở pH axit, do sự proton hóa của bề mặt than hoạt tính và sự tồn tại của Crom(VI) ở dạng HCrO4-.

4.3. Động Học Hấp Phụ Crom VI Trên Vật Liệu GAC CTAC

Nghiên cứu động học hấp phụ Crom(VI) trên vật liệu GAC-CTAC sử dụng các mô hình động học bậc nhất và bậc hai. Kết quả cho thấy mô hình động học bậc hai phù hợp hơn để mô tả quá trình hấp phụ, cho thấy quá trình hấp phụ bị kiểm soát bởi cả giai đoạn khuếch tán và phản ứng hóa học trên bề mặt vật liệu.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Triển Vọng Của Than Hoạt Tính Biến Tính

Than hoạt tính biến tính CTAC có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải chứa crom. Vật liệu này có thể được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, hệ thống lọc nước sinh hoạt, và các ứng dụng khác. Việc sử dụng than hoạt tính biến tính giúp giảm chi phí xử lý, tăng hiệu quả loại bỏ crom, và bảo vệ môi trường.

5.1. Ứng Dụng Trong Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp Chứa Crom

Than hoạt tính biến tính CTAC có thể được sử dụng để xử lý nước thải từ các ngành công nghiệp như mạ crom, thuộc da, và sản xuất hóa chất. Vật liệu này giúp loại bỏ crom(VI) hiệu quả, đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải và bảo vệ nguồn nước.

5.2. Triển Vọng Phát Triển Vật Liệu Hấp Phụ Crom Hiệu Quả

Nghiên cứu và phát triển các vật liệu hấp phụ crom hiệu quả là một lĩnh vực quan trọng. Các hướng nghiên cứu bao gồm tối ưu hóa quá trình biến tính than hoạt tính, sử dụng các chất hoạt động bề mặt khác, và phát triển các vật liệu composite có khả năng hấp phụ crom cao.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Xử Lý Crom

Biến tính than hoạt tính bằng chất hoạt động bề mặt CTAC là một phương pháp hiệu quả để tăng cường khả năng hấp phụ Crom(VI). Vật liệu GAC-CTAC có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải chứa crom. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào tối ưu hóa quá trình biến tính, đánh giá hiệu quả kinh tế, và phát triển các vật liệu hấp phụ crom thân thiện với môi trường.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Biến Tính Than Hoạt Tính

Nghiên cứu đã chứng minh rằng biến tính than hoạt tính bằng CTAC làm tăng đáng kể khả năng hấp phụ Crom(VI). Vật liệu GAC-CTAC có hiệu quả hơn than hoạt tính thông thường trong việc loại bỏ crom khỏi nước thải. Các yếu tố như nồng độ CTAC, pH, và thời gian tiếp xúc ảnh hưởng đến hiệu quả hấp phụ.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mới Về Vật Liệu Hấp Phụ Crom

Các hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào: (1) Tối ưu hóa quá trình biến tính than hoạt tính bằng CTAC; (2) Nghiên cứu sử dụng các chất hoạt động bề mặt khác hoặc hỗn hợp chất hoạt động bề mặt; (3) Phát triển các vật liệu composite chứa than hoạt tính biến tính và các vật liệu khác để tăng cường khả năng hấp phụ và độ bền của vật liệu.

06/06/2025
Biến tính than hoạt tính bằng chất hoạt động bề mặt ctac để xử lý crom trong nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tốc độ công nghiệp hoá, đô thị hoá khá nhanh và sự gia tăng dân số gây áp lực ngày càng nặng nề đối với tài nguyên nước trong vùng lãnh thổ. Nguồn nước thải của các cơ sở sản xuất, nước thải sinh hoạt chưa được xử lý hoặc xử lý chưa triệt để vẫn hàng ngày thải ra môi trường nước. Hậu quả là môi trường nước kể cả nước mặt và nước ngầm ở nhiều khu vực đang bị ô nhiễm kim loại nặng nghiêm trọng. Kim loại nặng là những chất ô nhiễm nước đặc biệt nguy hiểm đối với con người do khả năng tích tụ sinh học.

Trong số đó ion Crom(VI) có độc tính hàng cao nhất. Đã có nhiều phương pháp xử lý các nguồn nước bị ô nhiễm Crom(VI) trong môi trường như phương pháp kết tủa, trao đổi ion…. Một trong các phương pháp đang được nhiều người quan tâm hiện nay là việc sử dụng than hoạt tính để làm vật liệu hấp phụ Crom(VI) trong môi trường nước, tuy nhiên hiệu quả hấp phụ chưa cao. Than hoạt tính được biến tính bằng chất hoạt động bề mặt CTAC làm tăng cường khả năng hấp phụ Crom(VI).

CTAC là chất hoạt động bề mặt cation có một đầu phân cực (ưa nước) và đầu không phân (cực kị nước). Than hoạt tính liên kết với đầu kị nước, đầu còn lại (ưa nước) sẽ liên kết với anion cromat. Do vậy, đề tài “biến tính than hoạt tính dạng hạt bằng chất hoạt động bề mặt CTAC để xử lý Crom trong nước” được triển khai nhằm mục đích sử dụng vật liệu hấp phụ GAC- CTAC để tăng cường sự hấp phụ của GAC với cromat, chất ô nhiễm được chọn là K2CrO4, chất hoạt động bề mặt là CTAC.1 Tổng quan về crom 1.1 Tính chất của crom a. Tính chất vật lý Crom là một nguyên tố tương đối phổ biến trong thiên nhiên.

Là nguyên tố phổ biến thứ 21 trong vỏ trái đất. Là kim loại cứng, màu xám thép với độ bóng cao. Là chất không màu, không vị và dễ rèn[4]. Tính chất hoá học Hợp chất của crom được tìm thấy trong môi trường do sự xói mòn của crom và trong các loại đá, có thể xuất hiện do núi lửa phun trào.

Các trạng thái oxi hoá phổ biến của crom là +2, +3 và +6, với +3 là ổn định nhất. Các trạng thái +1, +4 và +5 là khá hiếm. Các hợp chất của crom với trạng thái oxi hoá +6 là những chất có tính oxi hoá mạnh. Trong không khí, crom được oxi thụ động hoá tạo thành một lớp màng mỏng bảo vệ trên bề mặt, ngăn chặn quá trình oxi hoá tiếp theo đối với kim loại ở phía dưới[3].

Trong các nguồn nước tự nhiên, crom tồn tại ở hai trạng thái oxi hoá ổn định là Cr+3 và Cr+6, trong đó Cr+3 tồn tại ở dạng Cr(OH)2+, Cr(𝑂𝐻)+ − 2 , Cr(𝑂𝐻)4 [28], còn Cr +6 tồn tại ở dạng Cr𝑂42− và Cr2𝑂72− , HCr𝑂4−. Trong điều kiện oxi hoá dung dịch Cr, Cr(VI) ở dạng anion H𝐶𝑟𝑂4− hoặc 𝐶𝑟𝑂42− , phụ thuộc vào pH (𝐶𝑟𝑂42− ở pH cao hơn). Trong điều kiện bình thường của nước (từ 6-8) dạng ion 𝐶𝑟𝑂42− , H𝐶𝑟𝑂4− hoặc Cr2𝑂72− là chủ yếu. Ở nồng độ tương đối cao của Cr(VI) , ion Cr2𝑂72− chiếm ưu thế ở môi trường axit [27].[25] Bản chất và tính chất của các trạng thái crom trong nước thải có thể là rất khác nhau tại các vùng nước tự nhiên do nước thải ở các vùng công nghiệp khác nhau, các hợp chất của crom phụ thuộc vào các đặc tính lý hoá của môi trường.

Sự có mặt của crom và nồng độ của nó trong nước thải phụ thuộc vào các hợp chất chứa crom được sử dụng trong công nghiệp, vào độ pH, các chất thải vô cơ hay hữu cơ từ nguyên liệu chế biến[3] 2 1.2 Nguồn gốc phát thải [3] a. Do hoạt động công nghiệp Trong ngành luyện kim, Cr dùng để tăng cường khả năng chống ăn mòn và đánh bóng bề mặt như là một thành phần của hợp kim, chẳng hạn như thép không gỉ ( một dạng hợp kim sắt chứa tối thiểu 10,5% crom) để làm dao, kéo. Làm thuốc nhuộm và sơn: Oxit Crom (III) ( Cr2O3) là chất đánh bóng kim loại gọi là phấn lục. Các muối Cr nhuộm màu cho thuỷ tinh thành màu xanh lục của ngọc lục bảo.

Crom sulfat (III)( Cr2(SO4)3) được sử dụng như là chất nhuộm màu xanh lũ trong các loại sơn, đồ gốm sứ, vecni và mực. Cr6+ sinh ra trong quá trình mạ crom, thụ động hoá mạ kẽm, mạ đồng, sản xuất hoá chất, sản xuất thuộc da. Crom được phát thải ra từ những hoạt động công nghiệp này xâm nhập và gây ô nhiễm môi trường đất và nước, chúng rất khó phân huỷ trong môi trường đất, những hợp chất của Cr như natri cromat, cromit hay sulfat tạo thành những hợp chất cặn lắng trong đất, nước. Công nghiệp hoá chất Kali dicromat (K2Cr2O7) là một thuốc thử hoá học, được sử dụng trong quá trình làm vệ sinh các thiết bị bằng thuỷ tinh trong phòng thí nghiệm cũng như trong vai trò của một chất chuẩn độ.

c, Phân bón nông nghiệp Con người sử dụng phân bón có chứa Cr, khi bón vào đất, cây hấp thụ một phần và phần còn lại được tích tụ ở trong đất, sau đó được rửa trôi vào nguồn nước d. Trầm tích ao hồ sông suối Các trầm tích ao hồ chứa Cr chủ yếu là do các quá trình phong hoá xói mòn từ thượng nguồn hoặc do hoạt động sản xuất của con người trong đất dốc gần đó, nhưng chủ yếu từ nước thải công nghiệp không được xử lý triệt để. Do đó có hiện tượng keo tụ tự nhiên vùng cửa sông nên hàm lượng Cr trong bùn đáy các vùng này thường cao.3 Ảnh hưởng của crom [3] a. Ảnh hưởng của crom tới sinh vật Crom đi cào chuỗi thức ăn thông qua việc tiêu thụ nguyên liệu thực vật.

Khi nồng độ Cr trong thực vật tăng, nó gây ảnh hưởng xấu đến một số chỉ số sinh học. Triệu chứng của việc nhiễm độc Cr bao gồm: ức chế hạt nảy mầm hoặc cây giống phát triển sớm, giảm sự phát triển của rễ cây, làm úa lá và làm suy giảm sinh khối, làm hoại tử ở thực vật. Crom cũng được cho là tác nhân làm giảm hoạt động của nội bào gây đột biến gen, tác động trực tiếp lên AND. Nước thải sinh hoạt có thể chứa lượng Cr tới 0,7 µg/ml mà chủ yếu ở dạng Cr(VI) có độc tính cao với nhiều động vật có vú.

Ảnh hưởng của crom tới con người. Các kết quả nghiên cứu cho thấy Cr chỉ với một liều lượng nhỏ cũng là nguyên nhân chính gây các tác hại nghề nghiệp. Độc tính Cr(VI) cao gấp 100 lần so với Cr(III), Cr(III) là nguyên tố vi lượng, đóng góp cho quá trình trao đổi chất của đường trong cơ thể và sự thiếu hụt nó có thể sinh ra bệnh là thiếu hụt Cr. Ngược lại crom(VI) rất độc hại và gây đột biến gen khi hít phải, gây viêm da tiếp xúc dị ứng.

Nhìn chung, sự hấp thụ của Cr vào cơ thể con người tuỳ thuộc vào tình trạng oxi hoá của nó. Cr(VI) hấp thụ qua dạ dày, ruột nhiều hơn Cr(III) (mức độ hấp thụ qua đường ruột phụ thuộc vào dạng hợp chất mà nó sẽ hấp thu) và còn có thể thấm qua màng tế bào. Nếu Cr(III) chỉ hấp thu 1% thì lượng hấp thụ của Cr(VI) lên tới 50%.Tỷ lệ hấp thu qua phổi không xác định được, mặc dù một lượng đáng kể đọng lại trong phổi và phổi là một trong những bộ phận chứa nhiều crom nhất. Crom xâm nhập vào cơ thể theo ba con đường: hô hấp, tiêu hoá và tiếp xúc trực tiếp qua da.

Khi Cr xâm nhập theo đường hô hấp dễ dẫn tới bệnh viêm yết hầu, viêm phế quản, viêm thanh quản do niêm mạc bị kích thích (sinh ngứa môi, hắt hơi, chảy nước mũi). Khi ở dạng CrO3 hơi hoá chất này gây bỏng nghiêm trọng cho hệ thống hô hấp của người bị thấm nhiễm. Cr(VI) đi vào cơ thể dễ gây biến chứng, tác động lên tế bào, lên mô tạo ra sự phát triển tế bào không nhâ, gây ung thư, tuy nhiên với hàm lượng Cr cao sẽ làm kết tủa các protein, các axit nucleic và ức chế hệ thống men cơ bản. 4 Khi da tiếp xúc trực tiếp vào dung dịch Cr(VI), chỗ tiếp xúc dễ bị nổi phồng cà loét sâu, có thể bị loét đến xương.

Khi Cr(VI) xâm nhập vào cơ thể qua da, nó kết hợp với protein tạo thành phản ứng kháng nguyên. Kháng thể gây hiện tượng dị ứng, bệnh tái phát khi tiếp xúc trở lại, bệnh sẽ tiến triển nếu không được cách ly và sẽ thành tràm hoá. Dù xâm nhập cơ thể theo bất kì con đường nào Cr cũng được hoà tan vào trong máu ở nồng độ 0,001mg/l, sau đó chúng chuyển vào hồng cầu và hoà tan nhanh trong hồng cầu, từ hồng cầu Cr chuyển vào các tổ chức phù tạng, được giữ lại ở phổi, xương, thận, gan, phần còn lại chuyển qua nước tiểu. Từ các cơ quan phù tạng Cr hoà tan dần vào máu, rồi đào thải qua nước tiểu từ vài tháng đến vài năm.

Nhiễm độc Cr có thể bị ung thư phổi, ung thư gan, loét da, viêm da tiếp xúc, xuất hiện mụn cơm, viêm gan, thủng vách ngăn giữa hai lá mía, viêm thận, đau răng, tiêu hoá kém, gây độc cho hệ thần kinh và tim, ….4 Các phương pháp xử lý a. Phương pháp khử- kết tủa Nguyên lý của phương pháp này là thêm vào nước thải các hoá chất để tiến hành các phản ứng oxi hoá – khử, kết tủa để tách các chất độc hại có trong nước thải sau đó lắng, lọc, trung hoà đến tiêu chuẩn cho phép. Đây là phương pháp được dùng phổ biến hiện nay. Một số ưu điểm và hạn chế của phương pháp này, ưu điểm: xử lý nước thải lưu lượng lớn, chi phí thấp đơn giản, dễ vận hành, hạn chế: chuyển chất thải từ dạng này sang dạng khác, tạo lượng bùn crom lớn, tốn diện tích đất xây dựng các bể chứa bùn thải.

Phương pháp trao đổi ion Một phương pháp khác được sử dụng phổ biến để xử lý nước thải chứa crom là trao đổi ion. Người ta dùng nhựa tổng hợp cao phân tử để tiến hành trao đổi ion bởi trong nhựa có nhóm gốc hoạt tính với năng lực trao đổi ion, không hòa tan trong nước, dung dịch axit, kiềm và các chất hữu cơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Biến Tính Than Hoạt Tính Bằng Chất Hoạt Động Bề Mặt CTAC Để Xử Lý Crom Trong Nước" trình bày một phương pháp hiệu quả để xử lý crom trong nước bằng cách biến tính than hoạt tính với chất hoạt động bề mặt CTAC. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình xử lý nước mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện chất lượng nước, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm các phương pháp thực tiễn và ứng dụng trong xử lý nước thải, cũng như những hiểu biết về hóa học môi trường. Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như "Nghiên cứu chế tạo than hoạt tính từ quả phượng và ứng dụng trong xử lý nước thải", nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về việc sản xuất than hoạt tính từ nguyên liệu tự nhiên. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn tính toán và thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho phường 7 8 thành phố Mỹ Tho tỉnh Tiền Giang" sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo "Nghiên cứu hiệu quả xử lý nước thải thủy sản bằng mô hình lọc sinh học hiếu khí" để hiểu rõ hơn về các phương pháp xử lý nước thải trong ngành thủy sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp xử lý nước thải hiện nay.