Luận án TS. Phạm Thị Thu Huyền: Nghiên cứu kỹ thuật tăng năng suất đậu tương hè thu

Tài liệu nghiên cứu Luận án nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật tăng năng suất đậu tương vụ hè thu tại thái nguyên, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

177
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tiềm năng tăng năng suất đậu tương hè thu

Thái Nguyên sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nông nghiệp, đặc biệt là các cây công nghiệp ngắn ngày. Cây đậu tương, với vai trò quan trọng trong luân canh và cải tạo đất, là một lựa chọn chiến lược. Tuy nhiên, sản xuất đậu tương vụ hè thu tại tỉnh vẫn còn nhiều hạn chế. Việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến để tăng năng suất đậu tương hè thu tại Thái Nguyên không chỉ giải quyết bài toán kinh tế cho người nông dân mà còn góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững của địa phương. Bài viết này, dựa trên nghiên cứu khoa học chuyên sâu, sẽ phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp toàn diện, từ chọn giống đến kỹ thuật canh tác, nhằm tối ưu hóa sản lượng và chất lượng đậu tương trong điều kiện đặc thù của tỉnh.

1.1. Điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu vụ hè thu tại Thái Nguyên

Tỉnh Thái Nguyên có tổng diện tích đất nông nghiệp lên đến 112,797 nghìn ha, phần lớn là đất chuyên màu và đất sau thu hoạch lúa, rất phù hợp cho việc trồng đậu tương. Thổ nhưỡng tỉnh Thái Nguyên đa dạng, từ đất feralit đến đất phù sa, có độ pH dao động từ 5.2 - 7.0, là môi trường lý tưởng cho cây đậu tương phát triển và hình thành nốt sần. Tuy nhiên, khí hậu vụ hè thu tại đây lại là một thách thức lớn. Theo dữ liệu từ Trung tâm dự báo khí tượng thủy văn Thái Nguyên, giai đoạn này có nhiệt độ trung bình cao (25 – 30°C) và lượng mưa lớn, độ ẩm không khí cao. Nhiệt độ quá cao trong giai đoạn ra hoa có thể gây rụng hoa hàng loạt, làm giảm tỷ lệ đậu quả. Mưa lớn kèm gió mạnh ở giai đoạn quả vào chắc dễ gây đổ ngã, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Đồng thời, điều kiện nóng ẩm cũng là môi trường thuận lợi cho nhiều loại sâu bệnh hại phát triển, đặc biệt là bệnh gỉ sắtsâu đục thân.

1.2. Hiệu quả kinh tế từ mô hình trồng đậu tương thâm canh

Việc chuyển đổi sang mô hình trồng đậu tương theo hướng thâm canh mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với phương pháp canh tác truyền thống. Nghiên cứu của Phạm Thị Thu Huyền (2021) đã chỉ ra rằng, việc áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật mới giúp năng suất tăng từ mức trung bình 1,3 – 1,5 tấn/ha lên 2,4 – 2,6 tấn/ha. Cụ thể, mô hình thử nghiệm với giống ĐT51 và quy trình canh tác tối ưu đã mang lại lãi thuần cao hơn đáng kể. Chi phí đầu tư ban đầu cho giống, phân bón và kỹ thuật có thể cao hơn, nhưng năng suất và giá trị sản phẩm thu về bù đắp và tạo ra lợi nhuận ròng hấp dẫn. Hơn nữa, trồng đậu tương còn có tác dụng cải tạo đất trồng, giảm chi phí phân bón cho vụ sau, đặc biệt là phân đạm, nhờ khả năng cố định nitơ của vi khuẩn cố định đạm trong nốt sần. Đây là lợi ích kép, vừa tăng thu nhập trực tiếp, vừa cải thiện độ phì nhiêu của đất một cách bền vững.

II. Phân tích các thách thức khi canh tác đậu tương hè thu

Canh tác đậu tương vụ hè thu tại Thái Nguyên đối mặt với nhiều khó khăn cố hữu. Nguyên nhân chính dẫn đến năng suất thấp và diện tích sụt giảm là do người dân chưa tiếp cận được bộ giống mới phù hợp và các biện pháp kỹ thuật canh tác còn lạc hậu. Các giống địa phương và giống DT84 đã có dấu hiệu thoái hóa, tiềm năng năng suất thấp và khả năng chống chịu kém. Bên cạnh đó, yếu tố thời tiết khắc nghiệt và áp lực từ sâu bệnh hại cũng là những rào cản lớn. Để tăng năng suất đậu tương hè thu tại Thái Nguyên, việc nhận diện và giải quyết triệt để những thách thức này là yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi sự vào cuộc của cả cơ quan quản lý, nhà khoa học và người nông dân.

2.1. Hạn chế trong kỹ thuật canh tác đậu tương truyền thống

Kỹ thuật canh tác đậu tương truyền thống của nông dân Thái Nguyên còn nhiều điểm chưa tối ưu. Kết quả điều tra cho thấy, việc xác định thời vụ gieo trồng đậu tương hè thu thường theo kinh nghiệm, chưa dựa trên cơ sở khoa học, dẫn đến việc cây ra hoa, tạo quả vào đúng giai đoạn thời tiết bất lợi nhất. Mật độ gieo trồng hợp lý cũng chưa được quan tâm, nhiều nơi gieo quá dày gây lãng phí giống, cây cạnh tranh dinh dưỡng, dễ đổ ngã và nhiễm bệnh, hoặc gieo quá thưa làm giảm số cây trên đơn vị diện tích, ảnh hưởng đến năng suất tổng thể. Việc bón phân cho đậu tương cũng chưa cân đối, chủ yếu lạm dụng phân đạm và thiếu các loại phân hữu cơ, phân bón vi sinh, làm cho đất đai ngày càng chai cứng và mất cân bằng dinh dưỡng. Kỹ thuật làm đất trồng đậu tương và quản lý nước tưới còn sơ sài, chưa đảm bảo điều kiện tốt nhất cho bộ rễ phát triển.

2.2. Áp lực sâu bệnh hại đậu tương trong điều kiện nóng ẩm

Điều kiện khí hậu nóng ẩm của vụ hè thu là môi trường lý tưởng cho sâu bệnh phát triển mạnh, gây thiệt hại nặng nề cho cây đậu tương. Công tác phòng trừ sâu bệnh hại đậu tương gặp nhiều khó khăn. Các đối tượng gây hại chính bao gồm sâu đục thân, sâu ăn lá, và rệp hại đậu. Đặc biệt, bệnh gỉ sắt (do nấm Phakopsora pachyrhizi gây ra) là một trong những bệnh nguy hiểm nhất, có khả năng làm cây rụng lá sớm, giảm khả năng quang hợp và làm giảm năng suất nghiêm trọng. Việc sử dụng các giống cũ, mẫn cảm với bệnh và các biện pháp phòng trừ chưa kịp thời, chưa đúng cách làm cho dịch bệnh dễ bùng phát trên diện rộng. Hơn nữa, mưa nhiều cũng gây khó khăn cho việc phun thuốc bảo vệ thực vật, làm giảm hiệu quả và tăng chi phí sản xuất.

III. Bí quyết chọn giống đậu tương năng suất cao chịu nhiệt

Lựa chọn giống là yếu tố then chốt, quyết định đến 70% sự thành công của vụ mùa. Một bộ giống tốt không chỉ cho năng suất cao mà còn phải có khả năng thích ứng với điều kiện ngoại cảnh bất lợi của vụ hè thu. Việc đưa vào cơ cấu một giống đậu tương năng suất cao, có khả năng chống chịu tốt với nhiệt độ cao và sâu bệnh là giải pháp nền tảng để tăng năng suất đậu tương hè thu tại Thái Nguyên. Các nghiên cứu tuyển chọn giống đã được thực hiện một cách bài bản, so sánh nhiều giống tiềm năng để tìm ra lựa chọn tối ưu nhất cho điều kiện sản xuất tại địa phương.

3.1. Giới thiệu giống đậu tương ĐT51 lựa chọn tối ưu nhất

Qua quá trình nghiên cứu và đánh giá trên đồng ruộng, giống đậu tương chịu nhiệt ĐT51 đã được xác định là lựa chọn vượt trội cho vụ hè thu tại Thái Nguyên. Giống ĐT51, được chọn tạo từ tổ hợp lai LS17 x DT2001, có thời gian sinh trưởng trung bình từ 90 – 93 ngày, rất phù hợp với khung thời vụ của tỉnh. Đặc điểm nổi bật của giống này là khả năng sinh trưởng tốt, chiều cao cây trung bình, phân cành khỏe (2,5 - 3,5 cành/cây), và đặc biệt là khả năng chống đổ tốt. Theo kết quả của Luận án, ĐT51 thể hiện mức độ nhiễm sâu bệnh hại thấp, nhất là với bệnh gỉ sắt và sâu đục thân. Năng suất thực thu của giống đạt từ 2,4 – 2,6 tấn/ha, cao hơn hẳn so với các giống đối chứng đang được sử dụng phổ biến.

3.2. So sánh hiệu quả của ĐT51 với giống đậu tương DT84 cũ

Giống đậu tương DT84 từng là giống chủ lực nhưng đã có biểu hiện thoái hóa sau nhiều năm canh tác. Khi đặt lên bàn cân so sánh, giống ĐT51 cho thấy sự ưu việt rõ rệt. Về năng suất, ĐT51 cao hơn DT84 từ 25-40% trong cùng điều kiện thâm canh. Về khả năng chống chịu, DT84 tỏ ra mẫn cảm hơn với bệnh gỉ sắt và hiện tượng đổ ngã do mưa lớn. Trong khi đó, ĐT51 có bộ thân cứng cáp và khả năng kháng bệnh tốt hơn. Thời gian sinh trưởng của ĐT51 cũng ngắn hơn một chút, giúp nông dân chủ động hơn trong việc bố trí công thức luân canh, né tránh được các đợt mưa bão cuối vụ. Việc thay thế giống DT84 bằng giống đậu tương năng suất cao ĐT51 là một bước đi chiến lược, được khuyến nông Thái Nguyên khuyến nghị để tái cơ cấu sản xuất, nâng cao giá trị trên một đơn vị diện tích.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật canh tác đậu tương hè thu chuẩn nhất

Bên cạnh việc chọn giống tốt, áp dụng một quy trình kỹ thuật canh tác đậu tương đồng bộ và khoa học là yếu tố quyết định để khai thác tối đa tiềm năng năng suất. Các biện pháp từ làm đất, xác định thời vụ, mật độ gieo trồng đến quản lý dinh dưỡng và nước tưới đều cần được thực hiện một cách chính xác. Quy trình này được xây dựng dựa trên kết quả các thí nghiệm đồng ruộng tại Thái Nguyên, đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả cao nhất cho giống ĐT51 trong vụ hè thu, hướng tới mục tiêu thâm canh tăng năng suất một cách bền vững và hiệu quả.

4.1. Xác định thời vụ và mật độ gieo trồng hợp lý tối ưu

Nghiên cứu chỉ ra rằng thời vụ gieo trồng đậu tương hè thu có ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và năng suất. Thời điểm gieo trồng thích hợp nhất cho giống ĐT51 tại Thái Nguyên là từ ngày 26/6 đến 16/7. Gieo trong khung thời vụ này giúp cây con phát triển thuận lợi, giai đoạn ra hoa đậu quả tránh được đỉnh điểm của nắng nóng và mưa lớn, từ đó giảm thiểu hiện tượng rụng hoa và quả non. Về mật độ, mật độ gieo trồng hợp lý được xác định là 30 cây/m². Mật độ này đảm bảo mỗi cây có đủ không gian và ánh sáng để phát triển, phân cành tối đa, tạo nhiều quả chắc. Gieo quá dày (trên 40 cây/m²) sẽ làm tăng chiều cao cây, dễ gây đổ ngã và giảm số quả trên cây, trong khi gieo quá thưa (dưới 25 cây/m²) lại không tận dụng hết diện tích đất, làm giảm năng suất tổng thể.

4.2. Quy trình bón phân cho đậu tương NPK và phân hữu cơ

Dinh dưỡng là yếu tố không thể thiếu để cây sinh trưởng khỏe và cho năng suất cao. Quy trình bón phân cho đậu tương giống ĐT51 được khuyến nghị như sau: Lượng phân bón cho 1 ha là 30kg N + 60kg P2O5 + 60kg K2O. Lượng phân bón NPK này cần được kết hợp với 1000kg phân bón vi sinh (khuyến nghị phân HCVS Sông Gianh) hoặc 5 tấn phân chuồng hoai mục. Toàn bộ phân chuồng (hoặc phân vi sinh) và phân lân được dùng để bón lót trước khi gieo. Phân đạm và kali được chia làm 2 lần bón thúc: lần 1 khi cây có 2-3 lá thật và lần 2 trước khi cây ra hoa rộ. Việc bón phân cân đối giữa vô cơ và hữu cơ không chỉ cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây mà còn giúp cải tạo đất trồng, tăng cường hoạt động của vi sinh vật có ích, đặc biệt là vi khuẩn cố định đạm.

4.3. Kỹ thuật tưới nước cho cây đậu tương và thoát nước tốt

Quản lý nước là một kỹ thuật quan trọng, đặc biệt trong vụ hè thu có lượng mưa lớn và không đều. Cây đậu tương cần nhiều nước nhất ở hai giai đoạn critique: ra hoa và làm quả. Việc tưới nước cho cây đậu tương cần được đảm bảo đủ ẩm trong các giai đoạn này nếu gặp khô hạn. Tuy nhiên, thách thức lớn hơn trong vụ hè thu là tình trạng ngập úng. Do đó, kỹ thuật làm đất trồng đậu tương phải chú trọng việc lên luống cao (20-25cm), rãnh rộng (30-40cm) để đảm bảo thoát nước chống úng hiệu quả sau những trận mưa lớn. Ứng nước dù chỉ trong 24-48 giờ cũng có thể gây thối rễ, vàng lá và làm giảm đáng kể khả năng hình thành nốt sần, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất cuối vụ. Chủ động trong việc tưới tiêu là chìa khóa để cây vượt qua các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

V. Kết quả mô hình trồng đậu tương ĐT51 tại Thái Nguyên

Lý thuyết cần được kiểm chứng bằng thực tiễn. Việc xây dựng và triển khai các mô hình trồng đậu tương áp dụng giống mới ĐT51 cùng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến đã cho kết quả hết sức khả quan. Các mô hình này được thực hiện tại nhiều địa điểm ở huyện Phú Lương và Võ Nhai, có sự tham gia trực tiếp của người nông dân. Kết quả không chỉ khẳng định tính đúng đắn của các giải pháp khoa học mà còn tạo ra niềm tin và động lực để nhân rộng, góp phần thực hiện mục tiêu tăng năng suất đậu tương hè thu tại Thái Nguyên trên diện rộng.

5.1. Phân tích năng suất thực thu từ mô hình thâm canh mới

Kết quả thu được từ các mô hình sản xuất thử nghiệm là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật được áp dụng. Năng suất thực thu của giống ĐT51 trong các mô hình đạt trung bình 2,4 – 2,6 tấn/ha. Mức năng suất này cao hơn từ 0,8 đến 1,1 tấn/ha so với phương pháp canh tác truyền thống sử dụng giống DT84 (năng suất chỉ đạt 1,3 – 1,5 tấn/ha). Các yếu tố cấu thành năng suất như số quả chắc/cây, tỷ lệ quả 3 hạt và khối lượng 1000 hạt đều cao hơn đáng kể ở mô hình mới. Kết quả này khẳng định rằng, sự kết hợp giữa giống tốt và quy trình thâm canh tăng năng suất là con đường tất yếu để nâng cao sản lượng đậu tương, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

5.2. Đánh giá chi tiết hiệu quả kinh tế của các biện pháp này

Về mặt kinh tế, mô hình canh tác đậu tương ĐT51 theo quy trình mới mang lại hiệu quả kinh tế cao. Luận án đã tiến hành hạch toán chi tiết chi phí và lợi nhuận. Mặc dù chi phí đầu vào (giống, phân bón) cao hơn so với canh tác truyền thống, nhưng doanh thu tăng mạnh nhờ năng suất vượt trội đã giúp lợi nhuận thuần tăng lên đáng kể. Cụ thể, lãi thuần thu được từ mô hình mới cao hơn từ 8-12 triệu đồng/ha so với mô hình đối chứng. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư cũng cao hơn, cho thấy đây là một hướng đầu tư hiệu quả cho người nông dân. Ngoài ra, sau khi thu hoạch và bảo quản đậu tương, đất trồng còn lại có độ phì cao hơn, giúp giảm chi phí đầu tư cho vụ trồng kế tiếp, tạo ra lợi ích kinh tế lâu dài và bền vững.

VI. Triển vọng phát triển cây đậu tương hè thu tại Thái Nguyên

Những kết quả nghiên cứu tích cực đã mở ra một hướng đi mới đầy triển vọng cho ngành trồng trọt của tỉnh. Việc nhân rộng thành công mô hình canh tác giống đậu tương ĐT51 không chỉ giúp tăng năng suất đậu tương hè thu tại Thái Nguyên mà còn góp phần đa dạng hóa cây trồng, tăng thu nhập cho nông dân và hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững. Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, nhà khoa học và người dân trong việc chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật.

6.1. Tổng kết các biện pháp kỹ thuật then chốt để nhân rộng

Để nhân rộng mô hình thành công, cần tập trung vào bốn biện pháp kỹ thuật then chốt. Thứ nhất, phổ biến rộng rãi giống đậu tương năng suất cao ĐT51, đảm bảo nguồn cung giống chất lượng. Thứ hai, tuân thủ nghiêm ngặt khung thời vụ gieo trồng đậu tương hè thu từ 26/6 đến 16/7 và áp dụng mật độ gieo trồng hợp lý là 30 cây/m². Thứ ba, áp dụng công thức bón phân cho đậu tương một cách cân đối, kết hợp phân NPK và phân hữu cơ vi sinh. Cuối cùng, chú trọng kỹ thuật làm đất, lên luống cao để thoát nước chống úng và chủ động trong việc phòng trừ sâu bệnh hại đậu tương. Việc nắm vững và thực hiện đồng bộ các biện pháp này sẽ là chìa khóa đảm bảo thành công khi nhân rộng mô hình.

6.2. Đề xuất của khuyến nông Thái Nguyên cho vụ hè thu sắp tới

Dựa trên các kết quả nghiên cứu đã được kiểm chứng, khuyến nông Thái Nguyên cần xây dựng các chương trình tập huấn và chuyển giao kỹ thuật cụ thể cho nông dân. Cần tổ chức các lớp học đầu bờ, xây dựng các mô hình trình diễn tại các vùng trồng đậu tương trọng điểm để người dân có thể trực tiếp quan sát và học hỏi. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ về giống và vật tư nông nghiệp ban đầu để khuyến khích nông dân mạnh dạn chuyển đổi. Việc hoàn thiện và ban hành một quy trình kỹ thuật canh tác đậu tương hè thu chuẩn cho giống ĐT51, dựa trên nền tảng của nghiên cứu này, sẽ là tài liệu quý giá giúp nông dân áp dụng một cách nhất quán và hiệu quả, góp phần đưa sản xuất đậu tương của tỉnh lên một tầm cao mới.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ SỰ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU SINH THÁI CỦA CÂY ĐẬU TƯƠNG 1. Nhiệt độ Tổng tích ôn của đậu tương thay đổi phụ thuộc vào đặc điểm của giống. Tổng tích ôn của giống đậu tương chín sớm có thời gian sinh trưởng từ 75-80 ngày cần khoảng 1700 – 2200 0C, giống đậu tương chín muộn có thời gian sinh trưởng từ 140 - 160 ngày cần khoảng 3200 – 3800 0C (Lawn và Hume,1985).

Cây đậu tương có thể sinh trưởng phát triển ở khoảng nhiệt độ khá rộng từ 10 – 40 0C, nhưng nhiệt độ khoảng 20 0C là lý tưởng cho cả quá trình. Thời gian từ gieo đến ra hoa của đậu tương trung bình từ 35 - 45 ngày nếu nhiệt độ thường xuyên là 24 – 26 0C, khi nhiệt độ thấp hơn 20 0C thì thời gian từ gieo đến ra hoa có thể kéo dài tới 50 đến 60 ngày. Thời kỳ hình thành quả và quả mẩy của đậu tương nhiệt độ thích hợp từ 28 – 37 0C, nhiệt độ thấp hơn 18 0C hoặc cao hơn 38 0C ảnh hưởng nghiêm trọng đến tỷ lệ đậu quả, khả năng vận chuyển các chất dinh dưỡng về hạt làm cho chất lượng hạt đậu tương kém. Nhìn chung, thời kỳ ra hoa và làm quả của đậu tương nếu gặp rét tỷ lệ rụng hoa cao và giảm khả năng hình thành quả (Lawn và Hume, 1985).

Nhiệt độ trung bình tại các vùng Đồng bằng và Trung du miền núi phía Bắc là 23 0C, đạt thấp nhất ở tháng 1 (15 – 17 0C), tăng dần và đạt cao nhất ở tháng 6 và 7 (25 – 30 0C), sau đó giảm dần đến tháng 12 (15 – 18 0C) (Tổng cục thống kê Việt Nam, 2019). Như vậy có thể nói nhiệt độ của vùng Đồng bằng và Trung du miền núi phía Bắc đều thích hợp cho cây đậu tương sinh trưởng và phát triển trong cả 3 vụ/năm. Ánh sáng Yêu cầu số giờ nắng trung bình của các thời kỳ sinh trưởng của cây đậu tương như sau: Gieo hạt – mọc mầm: 5,0 - 5,5 giờ/ngày; mọc mầm – ra hoa: 4,5 – 5,0 giờ/ngày; ra hoa – chín: 4,0 – 5,0 giờ/ngày. Số giờ nắng ít hơn những giá trị này đều bất lợi cho sinh trưởng và phát triển của cây đậu tương (Ngô Thế Dân và cs, 1999).

Thời kỳ cây con của đậu tương mẫn cảm nhất với điều kiện ánh sáng ngày ngắn, giảm dần ở giai đoạn nụ và hầu như ngừng ở giai đoạn ra hoa của đậu tương. Điều kiện của ánh sáng ngày ngắn làm rút ngắn thời gian sinh trưởng của đậu tương, giảm chiều cao cây cũng như số đốt và chiều dài của đốt. Cường độ ánh khoảng 20- 30% của cường độ ánh sáng mặt trời ở buổi trưa là đủ cho cây đậu tương có thể sinh trưởng bình thường, do vậy cây đậu tương có thể trồng xen với nhiều loại cây trồng khác. Nhưng khi cường độ ánh sáng giảm 50% so với bình thường sẽ làm giảm số cành, số đốt mang quả và có thể giảm tới 50% năng suất của đậu tương (Lawn và Hume, 1985).

Tại vùng Đồng bằng và Trung du miền núi phía Bắc có sự biến đổi về số giờ nắng trung bình/tháng như sau: Từ tháng 2 – 6, số giờ nắng/tháng tăng dần và giảm dần từ tháng 6 – 12. Số giờ nắng trong năm trung bình từ 1350 – 1950 giờ. Tháng 7, 8 có số giờ nắng cao nhất là 140 – 190 giờ, tháng 2 và tháng 12 có giờ nắng thấp nhất 45 – 151 giờ. Số giờ nắng trung bình ngày từ tháng 2 đến tháng 10 là 4 – 5 giờ/ngày (Tổng cục thống kê Việt Nam, 2019).

Như vậy, điều kiện ánh sáng của vùng Đồng bằng và Trung du miền núi phía Bắc hoàn toàn phù hợp cho cây đậu tương sinh trưởng và phát triển. Nước Hạt đậu tương nảy mầm khi hàm lượng nước đạt 50% khối lượng của hạt và độ ẩm của đất đạt từ 65-75% độ ẩm tối đa đồng ruộng. Thời kỳ làm quả của 7 đậu tương có nhu cầu nước cao nhất, phần lớn sự biến động về năng suất của đậu tương là do sự biến động về lượng nước cung cấp cho cây ở giai đoạn làm quả. Khi bị hạn trong giai đoạn làm quả thì hạt không hình thành được hoàn chỉnh, bộ lá bị rụng sớm, quá trình vận chuyển dinh dưỡng về hạt bị cản trở và thời gian sinh trưởng của đậu tương bị rút ngắn.

Ngoài ra, độ ẩm của không khí có vai trò quan trọng trong quá trình tích lũy chất khô về hạt, độ ẩm không khí ngày/đêm là 47%/45% làm giảm tới 21% năng suất đậu tương so với độ ẩm 81%/84%, nguyên nhân do sự tích lũy chất khô giảm, tỷ lệ rụng hoa và rụng quả tăng. Kết quả nghiên cứu của Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Việt Nam (1986) cho thấy: Lượng nước cần tưới đáp ứng đủ cho nhu cầu của cây đậu tương khoảng 2200 m3/ha/vụ và năng suất đậu tương không sai khác khi tưới lượng nước 2163 và 2413 m3/ha, nhưng tưới lượng nước 2030 m3/ha thì có thể giảm 58,4% năng suất. Đất trồng Cây đậu tương trồng được trên nhiều loại đất khác nhau: Đất sét, đất cát pha, đất thịt, đất đỏ bazan, đất nâu xám, đất nương rẫy vùng đồi núi, đất sau thu hoạch lúa xuân, lúa mùa. Trên đất cát cây đậu tương thường cho năng suất không ổn định.

Trên đất thịt nặng cây đậu tương khó mọc nhưng sau khi mọc nó thích ứng tốt hơn so với nhiều loài cây màu khác. Kết quả nghiên cứu cho thấy: Năng suất của đậu tương đạt cao nhất khi độ chua (pHKCl) của đất đạt 6,5; khi đất có độ chua là 5 năng suất có thể giảm 37%. Vùng có khí hậu nhiệt đới, với loại đất có thành phần cơ giới nặng có độ chua từ 5,5 - 6,5 và loại đất có thành phần cơ giới nhẹ độ chua từ 5 - 5,5 là thích hợp cho cây đậu tương. Ở Việt Nam, phần lớn trên các loại đất có độ chua từ 5,2 - 7,0 nên đều thích hợp cho cây đậu tương phát triển, hình thành nốt sần (Đoàn Thị Thanh Nhàn, 1996).

TÌNH HÌNH SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ ĐẬU TƯƠNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ đậu tương trên thế giới Theo tổ chức nông lương Quốc tế (FAOSTAT, 2020) đậu tương được trồng ở tất cả các châu lục, tại 89 nước và vùng lãnh thổ. Trong những năm qua, diện tích, năng suất và sản lượng đậu tương trên thế giới không ngừng gia tăng, thể hiện ở bảng 1. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới qua một số năm Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) 2010 101,37 2,47 249,93 2011 101,97 2,46 251,29 2012 109,32 2,46 268,77 2013 113,33 2,50 283,74 2014 118,06 2,69 318,60 2015 120,79 2,67 323,19 2016 121,84 2,75 335,50 2017 123,55 2,85 352,64 2018 124,92 2,79 348,71 (FAOSTAT, 2020) 9 Về diện tích: Trong khoảng thời gian từ 2010 – 2018, diện tích trồng đậu tương trên thế giới liên tục gia tăng: từ 101,37 triệu ha đã tăng lên 124,92 triệu ha vào năm 2018, tăng hơn 20 triệu ha so với năm 2010.

Về năng suất: Từ năm 2010 – 2018, năng suất đậu tương trên thế giới tăng từ 2,47 tấn/ha lên mức 2,79 tấn/ha vào năm 2018. Điều này làm cho sản lượng đậu tương trên thế giới trong khoảng thời gian này tăng lên đáng kể từ 249,93 triệu tấn (năm 2010) lên mức 348,71 triệu tấn năm 2018, tăng 41% so với năm 2010. * Các quốc gia sản xuất đậu tương lớn nhất thế giới Bảng 1. Diện tích, năng suất, sản lượng đậu tương của 4 nước trồng đậu tương chủ yếu trên thế giới Diên tích Năng suất Sản lượng Tên nước Năm (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) 2013 31,13 2,83 88,22 2014 33,42 3,19 106,88 2015 33,12 3,22 106,95 Mỹ 2016 33,47 3,49 116,93 2017 36,24 3,31 120,06 2018 35,66 3,46 123,66 2013 27,91 2,92 81,72 2014 30,27 2,86 86,76 2015 32,18 3,02 97.46 Braxin 2016 33,18 2,90 96,39 2017 33,93 3,37 114,59 2018 34,77 3,39 117,72 2013 19,42 2,53 49,31 2014 19,25 2,77 53,40 2015 19,35 3,17 61,44 Argentina 2016 19,50 3,01 58,79 2017 17,33 3,17 54,97 2018 16,32 2,31 37,79 2013 6,79 1,76 11,95 Trung Quốc 2014 6,73 1,81 12,20 10 2015 6,50 1,81 11,78 2016 7,09 1,80 12,79 2017 7,34 1,79 13,15 2018 7,97 1,78 14,19 (FAOSTAT, 2020) * Mỹ: Mỹ chiếm 34% sản lượng đậu tương trên thế giới với 42% thị phần là nước xuất khẩu đậu tương thô lớn nhất.

Trên toàn nước Mỹ có khoảng hơn 30 triệu hecta sử dụng để trồng đậu tương tập trung nhiều ở các vùng như Kentucky, Minnesota, Ohio, Pennsylvania và Wisconsin. Đậu tương ở Mỹ được bắt đầu trồng từ tháng 5 hoặc đầu tháng 6, thu hoạch vụ mùa từ tháng 9 đến tháng 10. Có được thành công như vậy phải nói rằng nước Mỹ đã hết sức chú trọng đến việc phát triển đậu đỗ. Không những tăng về diện tích mà Mỹ còn quan tâm đến vấn đề nghiên cứu và tạo giống.

Hiệp hội đậu tương Hoa Kỳ (ASA: American Soybean Association) được thành lập từ năm 1920 có 52 nghìn hội viên. Ở Mỹ, việc chọn lọc, nhập nội và lai tạo giống rất được quan tâm. Sản lượng đậu tương trong năm 2018 đạt 123,66 triệu tấn (Soystats, 2020). * Braxin: Quốc gia đứng thứ 2 về sản xuất đậu tương trên thế giới, chiếm khoảng 30%.

Tổng kết năm 2018 sản lượng đậu tương của Braxin là 117,72 triệu tấn. Đậu tương ở Braxin được ưa chuộng vì hàm lượng đạm cao hơn so với các nơi khác trên thế giới. Trong tổng số 96,3 triệu tấn đậu tương sản xuất năm 2016, Braxin đã xuất khẩu 51,6 triệu tấn và chế biến 39,5 triệu tấn (trong đó có 15,8 triệu tấn được tiêu thụ bởi ngành công nghiệp chăn nuôi). Năm 2017 tổng giá trị sản xuất đậu tương của Braxin đạt 35,4 tỉ USD, chiếm 21,7% tổng giá trị nông nghiệp của đất nước (Alexandre José Cattelan và cs, 2018).

* Argentina: Argentina có diện tích trồng đậu tương lên đến 20 triệu ha tập trung nhiều ở các vùng Buenos Aires, Cordoba và Santa Fe. Đây là đất nước đứng thứ 3 về sản lượng đậu tương chiếm 18% trên thế giới. Kết thúc năm 2018, sản lượng đậu tương Argentina là 37,79 triệu tấn. Lý do sản lượng giảm so với 11 năm 2017 là diện tích trồng năm 2018 giảm còn 16,32 triệu ha, trong khi đó năm 2017 là 17,33 triệu ha.

Argentina cũng là nước đứng đầu về xuất khẩu dầu đậu tương và bột đậu tương chiếm 7% trên thế giới. * Trung Quốc: Sản lượng đậu tương của Trung Quốc chiếm khoảng 4% sản lượng đậu tương trên thế giới với năng suất trung bình năm 2018 đạt 1,78 tấn/ha, sản lượng đạt 14,19 triệu tấn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ