Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện các công tác phòng và điều trị bệnh cho chó đến khám tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên" do sinh viên Nguyễn Minh Đức thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Vũ Quang (chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2022). Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh thực tiễn của ngành thú y đô thị, nơi phong trào nuôi chó cảnh và thú cưng phát triển nhanh chóng, kéo theo nguy cơ bùng phát các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus, vi khuẩn và các bệnh do ký sinh trùng. Các bệnh lý này gây tỷ lệ tử vong cao, làm suy giảm thể trạng, còi cọc và gây thiệt hại kinh tế cho chủ vật nuôi. Do đó, việc nắm vững phương pháp chẩn đoán lâm sàng, cận lâm sàng, phát hiện sớm và xây dựng phác đồ điều trị chuẩn xác là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu

Văn bản xác định 03 mục tiêu cụ thể:

  1. Biết phương pháp chẩn đoán, phòng và điều trị bệnh cho chó đến khám tại bệnh viện thú y.
  2. Xác định được tình hình các bệnh chó mắc phải khi đến khám tại bệnh viện thú y.
  3. Thực hiện các công tác phòng và điều trị bệnh cho chó đến khám tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên.

Yêu cầu nghiên cứu

Nghiên cứu đặt ra 04 nhiệm vụ/yêu cầu thực hiện:

  1. Làm quen với công tác khám chữa bệnh tại bệnh viện.
  2. Nhận biết cách phòng bệnh và trị bệnh cho chó đến khám tại bệnh viện thú y.
  3. Xác định được tỷ lệ nhiễm bệnh trên chó đến khám tại bệnh viện thú y.
  4. Biết cách vệ sinh, chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh cho chó khám chữa bệnh tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó nội (chó Vàng, chó Phú Quốc, chó Mông Cộc) và các giống chó nhập ngoại (Fox hươu, Pug, Bắc Kinh, Fox sóc, Bull Pháp, Poodle, Alaska, Corgi, Golden Retriever) được đưa đến khám, tiêm phòng và điều trị.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Thú y Thái Nguyên (địa chỉ: đối diện số 46, đường Bến Oánh, phường Túc Duyên, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và ca bệnh được theo dõi liên tục trong 6 tháng, từ ngày 10/12/2021 đến ngày 05/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và kiến thức bệnh học

Khóa luận tổng quan toàn diện các cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi thú y bao gồm:

  • Đặc điểm các giống chó: Phân tích đặc tính ngoại hình, tầm vóc, tính biệt, sinh sản của các giống chó nội địa và chó nhập ngoại phổ biến tại địa bàn.
  • Chỉ số sinh lý bình thường và biến đổi bệnh lý:
    • Thân nhiệt: Ở trạng thái sinh lý bình thường dao động 37,5 – 39,0°C; sốt nhẹ khi tăng 1 – 2°C, sốt cao khi tăng 2 – 3°C; hạ thân nhiệt xảy ra khi mất máu, nhiễm lạnh, trụy tim mạch hoặc suy gan thận nặng.
    • Tần số hô hấp: Bình thường ở chó con là 20 – 22 lần/phút, chó lớn là 14 – 18 lần/phút, giống chó nhỏ là 20 – 30 lần/phút.
    • Tần số tim mạch: Nhịp tim bình thường ở chó nhỏ từ 100 – 130 lần/phút, chó lớn từ 70 – 100 lần/phút (nghe tại vị trí liên sườn 3 – 4 bên ngực trái).
    • Đặc điểm sinh sản: Chó đực thành thục tính dục lúc 8 – 10 tháng tuổi (phối giống hiệu quả từ 10 – 15 tháng); chó cái thành thục lúc 9 – 15 tháng tuổi, chu kỳ lên giống 2 lần/năm (mỗi chu kỳ cách nhau 6 – 8 tháng).
  • Bệnh học chuyên khoa: Tổng quan căn bệnh học, cơ chế sinh bệnh, triệu chứng và nguyên lý điều trị của 5 nhóm bệnh: bệnh đường tiêu hóa (trực khuẩn E. coli, Parvovirus CPV2, ngoại vật thực quản/dạ dày, viêm gan truyền nhiễm do Adenoviridae); bệnh tiết niệu - sinh dục (đẻ khó, viêm tử cung cấp tính); bệnh hệ hô hấp (viêm mũi, viêm phế quản - phổi); bệnh ký sinh trùng (ghẻ Demodex spp. gồm D. injai, D. canis, D. cornei, ghẻ Sarcoptes, ký sinh trùng đường máu); bệnh thần kinh - vận động (viêm cột sống, co giật động kinh, bại liệt, tụt canxi/sốt sữa sau đẻ).
  • Cơ sở pháp lý: Căn cứ quy định của Luật Thú y về việc bắt buộc tiêm phòng vaccine dại định kỳ hàng năm cho chó nuôi cảnh.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập thông tin lâm sàng: Ghi chép nhật ký thực tập hàng ngày, lập hồ sơ bệnh án theo dõi từng cá thể chó đến khám, tiêm phòng và điều trị nội/ngoại trú.
  • Phương pháp chẩn đoán:
    • Chẩn đoán lâm sàng: Thực hiện đầy đủ các bước khám lâm sàng truyền thống: nhìn (thể trạng, niêm mạc, phân, dịch tiết), sờ nắn (khám hạch, bụng, tìm ngoại vật), gõ và nghe (vùng phổi, nhịp tim).
    • Chẩn đoán cận lâm sàng và xét nghiệm: Xét nghiệm mẫu phân tìm ký sinh trùng và virus; soi cạo tế bào biểu bì da tìm ghẻ dưới kính hiển vi; xét nghiệm tiêu bản máu nhuộm Giemsa kiểm tra số lượng hồng cầu, tiểu cầu và ký sinh trùng đường máu; ứng dụng chẩn đoán hình ảnh qua siêu âm và chụp X-quang.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được tổng hợp và phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi thú y (theo giáo trình của Nguyễn Văn Thiện, 2008), xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2013 với hai công thức cơ bản: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

Nguồn dữ liệu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm gồm 827 cá thể chó được theo dõi thực tế tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên trong giai đoạn nghiên cứu.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ sức khỏe đàn thú cưng tại đô thị trước tác hại của các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Phần này xác định rõ 03 mục tiêu và 04 yêu cầu thực tập làm kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình khảo sát và can thiệp lâm sàng tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các tài liệu khoa học trong và ngoài nước:

  • Phân tích điều kiện tự nhiên, khí hậu cận nhiệt đới gió mùa ẩm của thành phố Thái Nguyên (đặc trưng mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10, mùa khô lạnh từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau kèm sương muối) và điều kiện kinh tế - xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến dịch tễ thú y.
  • Mô tả tổ chức Bệnh viện Thú y Thái Nguyên (thành lập từ năm 2008, gồm phòng tư vấn, phòng phẫu thuật, phòng nội trú 1 - 2, phòng truyền nhiễm, phòng chẩn đoán xét nghiệm siêu âm, phòng X-quang).
  • Phân loại đặc tính các giống chó nội, ngoại; các chỉ số sinh lý chuẩn; cơ chế sinh bệnh và nguyên lý dùng thuốc đối với 5 nhóm bệnh lý thường gặp.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập địa điểm nghiên cứu tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên từ 10/12/2021 đến 05/06/2022 trên đàn chó nội và ngoại. Quy định rõ 8 chỉ tiêu theo dõi (lượng khám chữa, tiêm phòng, bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng, nội khoa, sản khoa, ngoại khoa, kết quả điều trị) cùng các bước chẩn đoán lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và công thức xử lý thống kê.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đây là nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh kết quả can thiệp trên 827 ca bệnh:

  • Tình hình tiếp nhận khám chữa: Tổng số chó tiếp nhận là 827 con; trong đó tiêm phòng chiếm 359 con (43,40%), điều trị bệnh chiếm 468 con (56,59%).
  • Thống kê công tác tiêm phòng vaccine: Trong 359 con tiêm phòng, vaccine 7 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất với 194 con (54,03%), kế đến là vaccine 5 bệnh với 84 con (23,39%), vaccine phòng dại đạt 81 con (22,56%).
  • Cơ cấu bệnh tật trên đàn chó điều trị (468 ca):
    • Bệnh nội khoa: Chiếm tỷ lệ cao nhất với 42,29% (198 ca), bao gồm rối loạn tiêu hóa 100 ca (21,36%), viêm phế quản 59 ca (12,60%), viêm phổi 39 ca (8,33%). Nguyên nhân do thời điểm khảo sát trùng với giai đoạn giao mùa Xuân – Hè, thời tiết ấm ẩm tạo điều kiện cho vi khuẩn và virus phát triển.
    • Bệnh ngoại khoa: Chiếm 22,00%, gồm phẫu thuật thiến 72 ca (15,38%) và mổ đẻ 31 ca (6,62%), kết hợp điều trị các ca gãy xương, vết thương do cắn nhau.
    • Bệnh truyền nhiễm: Parvovirus ghi nhận 97 ca (chiếm 20,72%), chủ yếu ở chó non 1 – 6 tháng tuổi.
    • Bệnh ký sinh trùng: Chiếm 8,97% (42 ca), gồm ghẻ Demodex 25 ca (5,34%) và ghẻ Sarcoptes 17 ca (3,63%).
    • Bệnh sản khoa: Chiếm 5,98% (28 ca) với bệnh lý điển hình là tụt canxi sau đẻ (sốt sữa).
  • Thử nghiệm và đánh giá các phác đồ điều trị:
    • Bệnh Parvovirus: Phác đồ phối hợp bù nước/điện giải (Glucose 5%, Ringer Lactat IV), Atropin SC chống nôn, Anagin-C IV hạ sốt, Cefotaxim IV chống bội nhiễm, Vitamin K IM cầm máu, Catosal SC trợ lực và men tiêu hóa PO trong 5 – 7 ngày, giúp chữa khỏi 78/97 con (tỷ lệ 80,41%).
    • Bệnh hô hấp: Phác đồ dùng Cefoxitin kết hợp Prednisolon, Vitamin C, Gentamycin, Bổ phế ADE đạt tỷ lệ khỏi 94,91% ở viêm phế quản và 84,61% ở viêm phổi.
    • Rối loạn tiêu hóa: Bù dịch Ringer Lactat, NaCl 0,9%, Glucose 5% kết hợp Atropin, Vitamin C, men tiêu hóa đạt tỷ lệ khỏi 96,00% (96/100 con).
    • Bệnh ký sinh trùng da: Sử dụng thuốc uống Nexgard theo khối lượng cơ thể (11,3mg; 28,3mg; 68,0mg) đạt tỷ lệ khỏi 100% cho cả 42 ca ghẻ Demodex và Sarcoptes, lông mọc lại hoàn toàn sau 1 tháng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng quát kết quả thực tập, khẳng định tỷ lệ điều trị thành công chung của phòng khám đạt 93,16% (436/468 ca). Tác giả đề xuất các khuyến nghị cụ thể đối với người nuôi chó và cơ sở y tế thú y nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa và chẩn đoán bệnh.


Kết quả và đóng góp

Số liệu tổng hợp kết quả nghiên cứu

Bảng 1: Số lượng chó khám chữa bệnh và tiêm phòng theo các tháng

Tháng theo dõi Tổng số tiếp nhận (con) Số chó tiêm phòng (con) Tỷ lệ tiêm phòng (%) Số chó điều trị (con) Tỷ lệ điều trị (%)
Tháng 12/2021 126 55 43,65 71 56,34
Tháng 01/2022 148 68 45,94 80 54,05
Tháng 02/2022 145 59 40,68 86 59,31
Tháng 03/2022 144 69 47,91 75 52,08
Tháng 04/2022 130 58 44,61 72 55,38
Tháng 05/2022 124 50 40,42 74 59,67
Tổng cộng 827 359 43,40 468 56,59

Bảng 2: Thống kê cơ cấu các loại vaccine tiêm phòng cho chó

Loại vaccine Số lượng tiêm (con) Tỷ lệ (%) Thành phần phòng bệnh theo ghi nhận
Vaccine 7 bệnh 194 54,03 Carre, Parvo, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm, Leptospira, Coronavirus
Vaccine 5 bệnh 84 23,39 Carre, Parvo, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm
Vaccine dại 81 22,56 Phòng bệnh dại (Rabies virus)
Tổng cộng 359 100,00 —

Bảng 3: Tỷ lệ mắc và kết quả điều trị theo từng loại bệnh (Tổng số: 468 ca)

Nhóm bệnh lý Tên bệnh cụ thể Số ca mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số ca khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Truyền nhiễm Parvovirus 97 20,72 78 80,41
Nội khoa Viêm phế quản 59 12,60 56 94,91
Nội khoa Viêm phổi 39 8,33 33 84,61
Nội khoa Rối loạn tiêu hóa 100 21,36 96 96,00
Ký sinh trùng Ghẻ Demodex 25 5,34 25 100,00
Ký sinh trùng Ghẻ Sarcoptes 17 3,63 17 100,00
Ngoại khoa Thiến (triệt sản đực) 72 15,38 72 100,00
Ngoại khoa Mổ đẻ 31 6,62 31 100,00
Sản khoa Tụt canxi (sốt sữa) 28 5,98 28 100,00
Toàn bộ Tổng số theo dõi 468 100,00 436 93,16

Bảng 4: Chi tiết phác đồ và hiệu quả điều trị bệnh Parvovirus (97 ca)

Thuốc / Dung dịch sử dụng Liều lượng chỉ định Đường dùng Thời gian điều trị Kết quả khỏi bệnh
Glucose 5% 10 – 20 ml/kg TT Tiêm tĩnh mạch (IV) 5 – 7 ngày 78 / 97 con khỏi bệnh (đạt tỷ lệ 80,41%)
Ringer Lactat 10 – 20 ml/kg TT Tiêm tĩnh mạch (IV)
Atropin 0,15 ml/kg TT Tiêm dưới da (SC)
Anagin-C 1 ml / 3 – 5 kg TT Tiêm tĩnh mạch (IV)
Cefotaxim 0,2 ml/kg TT Tiêm tĩnh mạch (IV)
Vitamin K 0,2 ml/kg TT Tiêm bắp (IM)
Catosal 0,5 – 5 ml/con Tiêm dưới da (SC)
Men tiêu hóa 1 g/ngày Đường uống (PO)

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Đối với người nuôi thú cưng: Cần tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức về an toàn sinh học và quy trình chăm sóc hộ lý; thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine đa giá định kỳ, đặc biệt là giai đoạn chó con từ 6 đến 24 tuần tuổi; tẩy giun sán định kỳ và cách ly kịp thời chó ốm.
  • Đối với quy trình điều trị: Nhấn mạnh nguyên tắc can thiệp sớm ở giai đoạn đầu của bệnh; kết hợp điều trị nguyên nhân với điều trị triệu chứng, hồi sức tích cực bằng bù dịch, chất điện giải và kháng sinh phổ rộng chống nhiễm khuẩn thứ phát.
  • Đối với cơ sở phòng khám: Đề nghị bệnh viện thú y tiếp tục đầu tư, nâng cấp thêm trang thiết bị máy móc hiện đại (hệ thống máy xét nghiệm tự động, thiết bị chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu) để nâng cao độ chính xác trong công tác chẩn đoán.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu dịch tễ học thực địa chuẩn xác về cơ cấu bệnh tật và tỷ lệ tiêm chủng trên đàn chó nuôi tại thành phố Thái Nguyên trong giai đoạn 2021 – 2022. Đồng thời, công trình chứng minh hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị thực tế (đặc biệt là phác đồ bù dịch tích cực điều trị Parvovirus và phác đồ trị ngoại ký sinh trùng bằng Nexgard), làm cơ sở tham khảo có giá trị ứng dụng trực tiếp cho thực hành thú y thú nhỏ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Phạm vi khảo sát giới hạn trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2021 đến tháng 06/2022), chưa bao quát hết biến động dịch tễ của toàn bộ 4 mùa trong năm (đặc biệt là giai đoạn chính hè và mùa thu).
    • Dữ liệu thu thập tập trung tại một cơ sở duy nhất (Bệnh viện Thú y Thái Nguyên), phản ánh đặc thù ca bệnh của nhóm chủ nuôi đưa thú cưng đến bệnh viện đô thị, chưa đại diện cho toàn bộ đàn chó chăn nuôi thả rông ở vùng nông thôn.
    • Công tác chẩn đoán cận lâm sàng tại cơ sở còn phụ thuộc vào các trang thiết bị hiện có, chưa thực hiện được các xét nghiệm sinh học phân tử chuyên sâu (như PCR) để định type virus hoặc vi khuẩn kháng thuốc.
    • Tỷ lệ điều trị ở một số bệnh lý truyền nhiễm nặng (Parvovirus còn 19,59% không qua khỏi) và bệnh hô hấp sâu (viêm phổi còn 15,39% không khỏi) vẫn tồn tại do các ca bệnh được đưa đến viện ở giai đoạn muộn, thể trạng suy kiệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng thời gian theo dõi qua nhiều năm để đánh giá chính xác quy luật biến động dịch tễ theo chu kỳ thời tiết tại vùng Đông Bắc.
    • Ứng dụng các kỹ thuật xét nghiệm sinh hóa, huyết học chuyên sâu và kháng sinh đồ trước khi điều trị bệnh nhiễm khuẩn hô hấp và tiêu hóa.
    • Nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa các phác đồ điều trị mới trên các giống chó ngoại nhập có độ nhạy cảm cao với bệnh truyền nhiễm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp phương pháp xây dựng đề cương thực tập lâm sàng, mẫu biểu theo dõi nhật ký bệnh án, phương pháp tính toán tỷ lệ dịch tễ và cấu trúc báo cáo tốt nghiệp chuẩn quy cách học thuật.
  • Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên phòng khám thú cảnh: Cung cấp bảng tra cứu chi tiết về liều lượng thuốc, đường tiêm (IM, IV, SC, PO), thời gian liệu trình và phác đồ phối hợp điều trị đối với các bệnh thường gặp như Parvovirus, viêm phế quản, viêm phổi, rối loạn tiêu hóa và ghẻ Demodex/Sarcoptes.
  • Người nuôi thú cưng: Cung cấp thông tin về lịch trình tiêm phòng vaccine (5 bệnh, 7 bệnh, dại), nhận biết sớm các triệu chứng lâm sàng nguy hiểm và các nguyên tắc chăm sóc hộ lý cho chó bệnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu các loại vaccine được tiêm phòng cho chó tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên trong thời gian nghiên cứu như thế nào?
Trong tổng số 359 cá thể chó được tiêm phòng tại bệnh viện, vaccine phòng 7 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất với 194 con (54,03%); vaccine phòng 5 bệnh chiếm 84 con (23,39%); vaccine phòng dại chiếm 81 con (22,56%). Chủ nuôi thường có xu hướng lựa chọn tiêm vaccine đa giá (5 bệnh hoặc 7 bệnh) kết hợp với tiêm phòng dại để tạo miễn dịch toàn diện cho vật nuôi.

2. Nhóm bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất ở chó được đưa đến khám và điều trị tại bệnh viện?
Nhóm bệnh nội khoa chiếm tỷ lệ mắc cao nhất với 42,29% (198/468 ca), tập trung chủ yếu vào các bệnh đường tiêu hóa (100 ca) và đường hô hấp (98 ca gồm viêm phế quản và viêm phổi). Nguyên nhân do thời gian nghiên cứu rơi vào giai đoạn thời tiết chuyển mùa từ Xuân sang Hạ, khí hậu nóng ấm và ẩm ướt tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát sinh.

3. Phác đồ điều trị bệnh Parvovirus tại bệnh viện gồm những loại thuốc nào và đạt tỷ lệ khỏi bệnh bao nhiêu?
Phác đồ điều trị Parvovirus gồm: truyền dịch bù nước và điện giải bằng Glucose 5% và Ringer Lactat (10 – 20 ml/kg TT, tiêm IV), chống nôn bằng Atropin (0,15 ml/kg TT, tiêm SC), hạ sốt bằng Anagin-C (1 ml / 3 – 5 kg TT, tiêm IV), kháng sinh chống bội nhiễm Cefotaxim (0,2 ml/kg TT, tiêm IV), cầm máu bằng Vitamin K (0,2 ml/kg TT, tiêm IM), trợ sức bằng Catosal (0,5 – 5 ml/con, tiêm SC) và men tiêu hóa uống (1 g/ngày). Liệu trình điều trị từ 5 – 7 ngày giúp chữa khỏi 78/97 con, đạt tỷ lệ 80,41%.

4. Kết quả điều trị bệnh ghẻ ký sinh trùng (Demodex và Sarcoptes) bằng thuốc Nexgard đạt hiệu quả ra sao?
Bệnh viện đã điều trị cho 42 ca mắc bệnh ký sinh trùng da (25 ca ghẻ Demodex và 17 ca ghẻ Sarcoptes). Sau khi cho uống 1 viên Nexgard theo đúng liều lượng quy định theo cân nặng (11,3mg cho chó 2 – 4kg; 28,3mg cho chó 4 – 10kg; 68,0mg cho chó 10 – 25kg), tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100% (42/42 con) và lông mọc trở lại bình thường sau 1 tháng.

5. Trong các ca bệnh sản khoa và ngoại khoa, phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được đánh giá có hiệu quả cao hơn đối với trường hợp thai chết lưu?
Theo ghi nhận trong khóa luận, đối với các ca bệnh ngoại khoa và sản khoa, bệnh viện sử dụng cả hai phương pháp chẩn đoán hình ảnh là siêu âm và chụp X-quang. Riêng đối với trường hợp chẩn đoán lưu thai ở chó cái, phương pháp chụp X-quang mang lại hiệu quả chẩn đoán hình ảnh rõ ràng và chính xác cao hơn so với siêu âm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Minh Đức đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ và kết quả công tác phòng, trị bệnh trên đàn chó tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên trong giai đoạn từ tháng 12/2021 đến tháng 06/2022 thông qua việc theo dõi 827 ca tiếp nhận. Nghiên cứu đã xác lập các chỉ số cụ thể về cơ cấu bệnh tật, trong đó bệnh nội khoa và bệnh truyền nhiễm chiếm tỷ trọng lớn nhất trên tổng số 468 ca điều trị. Các phác đồ điều trị nội khoa, ngoại khoa và ký sinh trùng được áp dụng cho thấy tính hiệu quả cao với tỷ lệ chữa khỏi chung toàn viện đạt 93,16%. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc tiêm phòng định kỳ, phát hiện bệnh sớm và áp dụng đúng nguyên lý điều trị phối hợp trong thực hành thú y lâm sàng tại địa phương.