Biện Pháp Ngăn Chặn Bắt, Tạm Giữ, Tạm Giam Trong Tố Tụng Hình Sự Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích biện pháp ngăn chặn bắt tạm giữ tạm giam trong tố tụng hình sự Việt Nam, thực trạng, nguyên nhân và giải pháp.

Chuyên ngành

Luật hình sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2005

201
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHẬN THỨC CHUNG VỀ CÁC BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN BẮT, TẠM GIỮ, TẠM GIAM

1.1. Lý luận cơ bản về các biện pháp ngăn chặn bắt, tạm giữ, tạm giam

1.1.1. Khái niệm các biện pháp ngăn chặn bắt, tạm giữ, tạm giam trong luật TTHS Việt Nam

1.1.2. Khái niệm về biện pháp ngăn chặn

1.1.3. Khái niệm về biện pháp ngăn chặn bắt

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG CÁC BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN BẮT, TẠM GIỮ, TẠM GIAM TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM

2.1. Kết quả áp dụng các biện pháp ngăn chặn bắt, tạm giữ, tạm giam trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử các vụ án lãnh sự ở Việt Nam trong những năm gần đây

2.2. Những khó khăn, vướng mắc và những hạn chế, tồn tại trong quá trình áp dụng các biện pháp ngăn chặn bắt, tạm giữ, tạm giam

2.3. Nguyên nhân của những khó khăn, vướng mắc, tồn tại trong thực tiễn áp dụng các biện pháp ngăn chặn bắt, tạm giữ, tạm giam

2.4. Tham khảo các quy định về việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn bắt, tạm giữ, tạm giam của một số nước trên thế giới

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP GÓP PHẦN NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG CÁC BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN BẮT, TẠM GIỮ, TẠM GIAM TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM

3.1. Một số đặc điểm tình hình tội phạm có liên quan đến việc áp dụng biện pháp ngăn chặn

3.2. Quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về áp dụng các biện pháp ngăn chặn bắt, tạm giữ, tạm giam trong tố tụng hình sự

3.3. Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả áp dụng các biện pháp ngăn chặn bắt, tạm giữ, tạm giam trong tố tụng hình sự

KẾT LUẬN

NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

NHỮNG TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Biện Pháp Ngăn Chặn Bắt Tạm Giữ Tạm Giam

Trong tố tụng hình sự (TTHS), các biện pháp ngăn chặn đóng vai trò then chốt. Chúng giúp cơ quan chức năng ngăn chặn kịp thời các hành vi phạm tội, đảm bảo quá trình điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án diễn ra thuận lợi. Trong số đó, bắt, tạm giữ, và tạm giam là những biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất, tác động trực tiếp đến quyền tự do, dân chủ của công dân. Việc áp dụng các biện pháp này phải tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định của pháp luật, tránh tình trạng bắt, giam, giữ oan, sai gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Ngược lại, việc không áp dụng các biện pháp ngăn chặn khi cần thiết có thể tạo điều kiện cho tội phạm tiếp tục gây án hoặc trốn tránh pháp luật, gây nguy hại cho xã hội. Điều 79 BLTTHS 2003 quy định rõ các căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn, bao gồm cả việc ngăn chặn tội phạm hoặc khi có căn cứ cho thấy bị can, bị cáo sẽ gây khó khăn cho quá trình tố tụng hoặc tiếp tục phạm tội.

1.1. Khái Niệm Biện Pháp Ngăn Chặn Theo Luật Tố Tụng Hình Sự

Luật TTHS Việt Nam quy định nhiều biện pháp cưỡng chế nhà nước, được cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng để thực hiện các mục đích tố tụng nhất định. Các biện pháp này có thể được phân loại thành các nhóm như: biện pháp cưỡng chế để đảm bảo thu thập và ghi nhận chứng cứ (khám người, khám nơi ở,...); biện pháp cưỡng chế để đảm bảo cho quá trình tố tụng được tiến hành bình thường (kê biên tài sản, áp giải bị can,...). Biện pháp ngăn chặn là một loại biện pháp cưỡng chế đặc biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do thân thể, quyền con người và hạn chế một số quyền nhân thân của công dân. Theo Từ điển thuật ngữ pháp lý phổ thông, biện pháp ngăn chặn là biện pháp cưỡng chế về mặt TTHS do điều tra viên, dự thẩm viên, kiểm sát viên và tòa án áp dụng đối với bị can (người bị tình nghi) nếu có đủ căn cứ cho rằng bị can trốn tránh việc điều tra hoặc cản trở việc xác minh sự thật vụ án hoặc sẽ tiếp tục hoạt động phạm tội.

1.2. Mục Đích Áp Dụng Biện Pháp Ngăn Chặn Bảo Vệ Công Lý

Mục đích chính của việc áp dụng biện pháp ngăn chặn là nhằm bảo vệ công lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, của Nhà nước và của xã hội. Việc áp dụng các biện pháp này phải đảm bảo tính chính xác, khách quan, tuân thủ đúng quy định của pháp luật, tránh tình trạng lạm dụng quyền lực, gây oan sai cho người vô tội. Ngoài ra, biện pháp ngăn chặn còn có mục đích răn đe, phòng ngừa tội phạm, giáo dục người phạm tội, góp phần duy trì trật tự an toàn xã hội. Theo Giáo trình Luật TTHS Việt Nam - Khoa luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, biện pháp ngăn chặn được áp dụng với bị can, bị cáo, người phạm tội quả tang và người cần phải bắt trong trường hợp khẩn cấp, nhằm kịp thời ngăn chặn tội phạm, ngăn chặn người đó gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử hoặc tiếp tục phạm tội.

II. Thách Thức Áp Dụng Bắt Tạm Giữ Tạm Giam Sai Quy Định

Mặc dù pháp luật đã có những quy định cụ thể, ngày càng hoàn thiện về các trường hợp bắt, tạm giữ, tạm giam, song thực tiễn áp dụng các biện pháp này vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề đáng lo ngại. Tình trạng vi phạm pháp luật vẫn còn khá phổ biến, thể hiện ở việc bắt, tạm giữ, tạm giam không đúng đối tượng, không đúng thủ tục, sai thẩm quyền. Việc lạm dụng việc bắt khẩn cấp, bắt quả tang, tạm giữ thuộc vi phạm hành chính để áp dụng theo quy định của luật TTHS dẫn đến nhiều trường hợp bắt, giữ, giam oan, sai người dân vô tội. Một số vụ án oan sai điển hình đã gây bức xúc trong dư luận xã hội, làm giảm lòng tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và cơ quan bảo vệ pháp luật.

2.1. Vi Phạm Phổ Biến Bắt Tạm Giữ Tạm Giam Không Đúng Thủ Tục

Một trong những vi phạm phổ biến nhất là việc bắt, tạm giữ, tạm giam không đúng thủ tục. Điều này có thể bao gồm việc không có lệnh bắt hợp lệ, không thông báo cho người bị bắt về quyền và nghĩa vụ của họ, không có sự chứng kiến của người làm chứng khi thực hiện lệnh bắt, hoặc không tuân thủ các quy định về thời hạn tạm giữ, tạm giam. Việc không tuân thủ đúng thủ tục có thể dẫn đến việc bắt, giữ, giam oan, sai, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Chính vì vậy cần phải thường xuyên giám sát và tăng cường đào tạo cho cán bộ để họ hiểu rõ hơn về quy trình bắt, tạm giữ, tạm giam.

2.2. Lạm Dụng Quyền Hạn Bắt Khẩn Cấp Bắt Quả Tang Vô Căn Cứ

Tình trạng lạm dụng quyền hạn trong việc áp dụng các biện pháp bắt khẩn cấp, bắt quả tang cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Một số cán bộ có thể lợi dụng các quy định này để bắt, giữ người khi chưa có đủ căn cứ, hoặc vì mục đích cá nhân. Việc bắt khẩn cấp hoặc bắt quả tang phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện, căn cứ do pháp luật quy định. Nếu không có đủ căn cứ, việc bắt người sẽ là trái pháp luật, xâm phạm nghiêm trọng đến quyền tự do thân thể của công dân. Do đó cần nâng cao chế độ trách nhiệm và kiểm tra giám sát.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hoàn Thiện Quy Định Về Bắt Người Khẩn Cấp

Để khắc phục những hạn chế, bất cập trong công tác áp dụng các biện pháp ngăn chặn, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về TTHS, đặc biệt là các quy định liên quan đến bắt, tạm giữ, tạm giam, đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng, chặt chẽ, phù hợp với thực tiễn. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát hoạt động tư pháp, xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm pháp luật, bắt, giữ, giam oan, sai. Ngoài ra, cần nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác tư pháp, tăng cường giáo dục ý thức chấp hành pháp luật, đạo đức nghề nghiệp.

3.1. Sửa Đổi Luật Làm Rõ Căn Cứ Bắt Người Trong Trường Hợp Khẩn Cấp

Một trong những giải pháp quan trọng là sửa đổi, bổ sung các quy định của BLTTHS về bắt người trong trường hợp khẩn cấp, làm rõ các căn cứ, điều kiện áp dụng biện pháp này, tránh tình trạng lạm dụng. Cần quy định cụ thể hơn về thế nào là “có căn cứ cho rằng người đó đang chuẩn bị thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng”, hoặc “ngay sau khi thực hiện tội phạm thì bị phát hiện hoặc bị đuổi bắt”. Việc quy định rõ ràng các căn cứ này sẽ giúp các cơ quan chức năng có cơ sở pháp lý vững chắc để thực hiện việc bắt người, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ bắt oan, sai.

3.2. Tăng Cường Giám Sát Kiểm Tra Chặt Chẽ Việc Tạm Giữ Tạm Giam

Để đảm bảo việc áp dụng các biện pháp tạm giữ, tạm giam đúng pháp luật, cần tăng cường công tác giám sát, kiểm tra của các cơ quan có thẩm quyền. Viện kiểm sát các cấp cần thực hiện nghiêm túc chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp, kiểm sát việc tuân thủ pháp luật trong quá trình bắt, tạm giữ, tạm giam. Đồng thời, cần tăng cường sự giám sát của Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức xã hội và của nhân dân đối với hoạt động tư pháp. Việc tăng cường giám sát sẽ giúp phát hiện kịp thời các sai phạm, tiêu cực, từ đó có biện pháp xử lý nghiêm minh, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

IV. Bảo Vệ Quyền Lợi Bồi Thường Thiệt Hại Do Bắt Giữ Oan Sai

Để khôi phục quyền, lợi ích hợp pháp của người bị oan sai trong hoạt động TTHS, cần thực hiện đầy đủ, kịp thời các quy định của pháp luật về bồi thường thiệt hại. Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã quy định về việc bồi thường thiệt hại cho người bị oan do người có thẩm quyền trong hoạt động TTHS gây ra. Việc bồi thường thiệt hại không chỉ là trách nhiệm pháp lý của Nhà nước mà còn là sự thể hiện trách nhiệm chính trị, đạo đức của Nhà nước đối với công dân. Việc thực hiện tốt công tác bồi thường thiệt hại sẽ góp phần củng cố lòng tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và cơ quan bảo vệ pháp luật.

4.1. Quy Trình Bồi Thường Đảm Bảo Nhanh Chóng Minh Bạch Công Khai

Cần xây dựng một quy trình bồi thường thiệt hại nhanh chóng, minh bạch, công khai, tạo điều kiện thuận lợi cho người bị oan sai được hưởng quyền lợi chính đáng của mình. Quy trình bồi thường cần quy định rõ các bước, thủ tục, thời hạn giải quyết, cũng như trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức liên quan. Đồng thời, cần đảm bảo sự tham gia của người bị oan sai hoặc người đại diện hợp pháp của họ trong quá trình giải quyết bồi thường.

4.2. Nâng Cao Trách Nhiệm Xử Lý Nghiêm Cán Bộ Gây Oan Sai

Để ngăn ngừa tình trạng oan sai tái diễn, cần nâng cao trách nhiệm của người có thẩm quyền trong hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự. Cần xử lý nghiêm minh các trường hợp cán bộ vi phạm pháp luật, gây oan sai cho người dân. Việc xử lý kỷ luật, xử lý hình sự đối với cán bộ vi phạm phải được thực hiện một cách công khai, minh bạch, đảm bảo tính răn đe, phòng ngừa. Đồng thời, cần có cơ chế để người dân có thể khiếu nại, tố cáo các hành vi vi phạm của cán bộ tư pháp.

V. Ứng Dụng Đặc Biệt Biện Pháp Ngăn Chặn Với Người Chưa Thành Niên

Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn đối với người chưa thành niên cần tuân thủ các quy định đặc biệt của pháp luật, đảm bảo phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi này. Theo quy định của BLTTHS, khi áp dụng biện pháp ngăn chặn đối với người chưa thành niên, cần xem xét đến các yếu tố như tuổi, trình độ nhận thức, hoàn cảnh gia đình, môi trường sống của người đó. Việc áp dụng biện pháp ngăn chặn đối với người chưa thành niên phải đảm bảo mục đích giáo dục, cảm hóa, giúp người đó nhận thức được sai phạm của mình và sửa chữa.

5.1. Ưu Tiên Giáo Dục Hạn Chế Áp Dụng Tạm Giữ Tạm Giam

Khi áp dụng biện pháp ngăn chặn đối với người chưa thành niên, cần ưu tiên các biện pháp mang tính giáo dục, cảm hóa, hạn chế tối đa việc áp dụng tạm giữ, tạm giam. Việc tạm giữ, tạm giam người chưa thành niên chỉ được áp dụng khi thật sự cần thiết, và phải đảm bảo các điều kiện, thủ tục do pháp luật quy định. Trong quá trình tạm giữ, tạm giam người chưa thành niên, cần có sự quan tâm, chăm sóc đặc biệt, đảm bảo các quyền lợi của người đó theo quy định của pháp luật.

5.2. Phối Hợp Gia Đình Tạo Môi Trường Tốt Cho Sửa Chữa Sai Lầm

Việc áp dụng biện pháp ngăn chặn đối với người chưa thành niên cần có sự phối hợp chặt chẽ với gia đình, nhà trường và các tổ chức xã hội. Gia đình có vai trò quan trọng trong việc giáo dục, cảm hóa, giúp người chưa thành niên nhận thức được sai phạm của mình và sửa chữa. Các cơ quan chức năng cần tạo điều kiện để gia đình tham gia vào quá trình giải quyết vụ án, cũng như hỗ trợ người chưa thành niên tái hòa nhập cộng đồng sau khi chấp hành xong hình phạt.

VI. Tương Lai Cải Cách Nâng Cao Hiệu Quả Biện Pháp Ngăn Chặn

Trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay, việc nâng cao hiệu quả áp dụng các biện pháp ngăn chặn trong TTHS là một yêu cầu cấp thiết. Cần tiếp tục nghiên cứu, đánh giá thực tiễn áp dụng các biện pháp ngăn chặn, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, đảm bảo việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn đúng pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

6.1. Nghiên Cứu Thực Tiễn Đánh Giá Ưu Nhược Điểm Của Biện Pháp

Để có cơ sở đề xuất các giải pháp cải cách phù hợp, cần tiến hành các nghiên cứu, đánh giá thực tiễn về việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn trong TTHS. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá ưu điểm, nhược điểm của từng biện pháp, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả áp dụng, cũng như các khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện.

6.2. Đào Tạo Cán Bộ Nâng Cao Trình Độ Chuyên Môn Đạo Đức

Để nâng cao hiệu quả áp dụng các biện pháp ngăn chặn, cần chú trọng công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác tư pháp. Cần trang bị cho cán bộ những kiến thức pháp luật vững chắc, kỹ năng nghiệp vụ thành thạo, cũng như ý thức trách nhiệm, đạo đức nghề nghiệp cao. Đồng thời, cần có cơ chế kiểm tra, đánh giá định kỳ trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của cán bộ, đảm bảo cán bộ đáp ứng yêu cầu công việc.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học các biện pháp ngăn chặn bắt tạm giữ tạm giam trong tố tụng hình sự việt nam thực trạng nguyên nhân và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I NHAN THUC CHUNG VỀ CÁC BIEN PHÁP NGAN CHAN BAT, TAM GIU, TAM GIAM 1. LÝ LUẬN CO BẢN VỀ CAC BIEN PHAP NGAN CHAN BAT, TẠM GIU, TAM GIAM 1. Khái niệm các biện pháp ngăn chan bat, tạm giữ, tam giam trong luật TTHS Việt Nam 1. Khái niệm về biện pháp ngăn chặn TBe luật tố tụng hình su quy định một loạt các biện pháp cưỡng chế nhà nước do cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng nhằm thực hiện những mục đích tố tụng nhất định.

Căn cứ vào mục đích của chúng có thể phân loại các biện pháp cưỡng chế thành các nhóm sau: - Nhóm biện pháp cưỡng chế để đảm bảo thu thập và ghi nhận chứng cứ (khám người, khám ‘noi ở, xem xét dấu vết.); - Nhóm biện pháp cưỡng chế để đảm bảo cho quá trình tố tụng được tiến hành bình thường và thuận lợi (kê biên tài sản, áp giải bị can. Trong hệ thống các biện pháp cưỡng chế TTHS thì các BPNC chiếm vi trí đặc biệt quan trọng, nó ảnh hưởng trực tiếp đến thân thể, quyền con người, hạn chế một số quyền nhân thân của công dân. Chính vì vậy mà BLTTHS đã dành một chương riêng để quy dịnh về các BPNC. Để việc hiểu và thực hiện tốt các quy định về BPNC, nhiều công trình, tài liệu, sách báo đã có những khái niệm khác nhau về các BPNC., Từ điển thuật ngữ pháp lý phổ thông của Nhà xuất bản "Sách pháp lý" Matxcova, 1973 giải thích rang: Biện pháp ngăn chặn là biện pháp cưỡng chế về mặt tố tụng hình sự do điều tra viên, dự thẩm viên, kiểm sát viên và tòa án áp dụng đối với bị can (người bị tình nghi) nếu có đủ căn cứ cho rằng bị can trốn tránh việc điều tra, dự thẩm hoặc trốn tránh tòa án, cản trở việc xác minh sự thật về vụ án, hay sẽ tiếp tục hoạt động phạm tội, cũng như để đảm bảo việc thi hành án [70].

BLTTHS Việt Nam hiện hành mặc dù không đưa ra một khái niệm về BPNC, tuy nhiên tại Điều 79 BLTTHS 2003 cũng đã quy định các căn cứ áp dụng các BPNC như sau: [Để kịp thời ngăn chan tội phạm hoặc khi có căn cứ chứng tỏ bị can, bị cáo sẽ gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử hoặc sẽ tiếp tục phạm tội, cũng như khi cần bảo đảm thi hành án, thì cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án có thể áp dụng một trong những biện pháp ngăn chặn sau đây: bắt, tạm giữ, tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lĩnh, đặt tiền hoặc tài sản có giá trị để bảo đảm. Các căn cứ này cũng đã phản ánh một phần bản chất của của các BPNC của pháp luật TTHS Việt Nam. Tuy nhiên, BPNC là biện pháp cưỡng chế tố tụng rất nghiêm khắc, đòi hỏi phải có sự phân định rõ ràng về chủ thể áp dụng, về thẩm quyền áp dụng, về đối tượng bị áp dụng, về căn cứ và mục đích áp dụng để từ đó mới có thể hiểu một cách thấu đáo và vận dụng đúng đắn vào thực tiễn. - Giáo trình luật TTHS Việt Nam - Khoa luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, cho rằng: BPNC là biện pháp cưỡng chế trong TTHS áp dụng với bị can, bị cáo, người phạm tội quả tang và người cần phải bắt trong trường hợp khẩn cấp.

Nhằm kịp thời ngăn chặn tội phạm của họ, ngăn chặn người đó gây khó khăn cho việc điều tra truy tố, xét xử và tiếp tục phạm tội hoặc trốn [63]. - Cuốn "Tội phạm học, luật hình sự và tố tụng hình su" lại giải thích rằng BPNC là một loại biện pháp do cơ quan điều tra, VKS và Tòa án áp dụng 10 đối với người bị tình nghi phạm tội, đối với bị can, bị cáo và cả người bị kết án khi các cơ quan này có căn cứ cho rằng những người này sẽ gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án hoặc tiếp tục phạm tội. BPNC gồm: Bắt, tạm giữ, tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lĩnh, đặt tiền hoặc tài sản có giá trị để bảo đảm [59]. Có thể nói rằng, các sách báo, tài liệu nêu trên đã nêu lên được khía cạnh này hay khía cạnh khác khái niệm về các BPNC, nhưng nhìn chung vẫn chưa đưa ra được một khái niệm day đủ, khoa học chứa dung tất ca các yếu tố cấu thành nên BPNC thể hiện ở các dấu hiệu đặc trưng như căn cứ áp dụng, mục đích, thẩm quyền áp dụng và đối tượng bị áp dụng BPNC.

Vì vậy, cá nhân tôi cho rằng, một khái niệm hoàn chỉnh, chính xác về các biện pháp ngăn chặn thì trong khái niệm đó phải hàm chứa tất cả các dấu hiệu đặc trưng của các BPNC như: căn cứ áp dụng; mục đích áp dụng; thẩm quyền áp dụng và đối tượng áp dụng biện pháp ngăn chan. ITéng hợp từ những quy định của BLTTHS va một số khái niệm trên, qua phân tích có thể hiểu được rằng: Biện pháp ngăn chặn là những biện pháp cưỡng chế TTHS do cơ quan hoặc người có thẩm quyền theo quy định của pháp luật áp dụng đối với bị can, bị cáo hoặc đối với người chưa bị khỏi tố; | khi có căn cứ do BLTTHS quy định, nhằm kịp thời ngăn chặn tội phạm, ngăn chặn việc bị can, bị cáo gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hoặc ngăn ngừa họ tiếp tục phạm tội. Biện pháp ngăn chặn gồm: Bat, tạm giữ, tạm giam, cấm ải khỏi nơi cư trú, bảo lĩnh, đặt tiên hoặc tài sản có gid trị để bảo đảm Trong các BPNC biện pháp bat được xếp thứ tự đầu tiên rồi đến tam giữ, tạm giam. Vậy ta hãy xem xét từng khái niệm về các BPNC đó.

Khái niệm về biện pháp ngăn chặn bắt Bat là một trong những hình thức thể hiện của BPNC. Bắt có tính chất khởi đầu cho việc áp dụng BPNC tiếp theo. Bắt là mọt trong những BPNC có 1] tính cưỡng chế nghiêm khắc, vì vậy việc bat nhất thiết phải tuân thủ các căn cứ, trình tự, thủ tục theo pháp luật quy định. Bắt là BPNC nhằm kịp thời ngăn chặn tội phạm, ngăn ngừa người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trốn tránh pháp luật, nhằm tạo điều kiện bảo đảm cho việc điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án được thuận lợi.

Bắt người là BPNC mang tính đặc thù thường được áp dụng liền trước các BPNC như tạm giữ, tạm giam. BPNC này làm hạn chế một số quyền tự do của cá nhân người bị bắt, buộc họ phải có mặt tại địa điểm quy định để làm việc với Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán. Biện pháp bắt người được tinh từ thời điểm người có chức vụ theo luật định ra lệnh bắt đến khi kết thúc là người bị bắt được dẫn giải đến nơi để tạm giữ, tạm giam [33]. Bắt hiểu theo nghĩa rộng: Bắt không phải là biện pháp trừng phạt của pháp luật đối với người phạm tội mà là BPNC của hoạt động TTHS.

Bat đúng người, bắt kịp thời có tác dụng ngăn chặn mọi âm mưu và thủ đoạn chống đối của người phạm tội, không cho họ tiếp tục phạm tội, che giấu, trốn tránh hoặc gây khó khăn cho việc xác định sự thật để giải quyết vụ án. Bắt hiểu theo nghĩa hẹp: Đối với cá nhân người bị bắt là sự hạn chế một số quyền tự do của cá nhân, là điểm khởi đầu của sự trừng phat của pháp luật nếu người đó là người thực hiện hành vi phạm tội, bởi vì khi thi hành án, thời gian tạm giữ, tạm giam được khấu trừ vào thời gian thi hành án. Bắt không theo quy định của pháp luật: bắt nhầm (bắt oan, sai) người Vô tội sẽ gây một tác hại rất lớn. không những các quy định của pháp luật bị vi phạm, mà quyền bất khả xâm phạm của con người bị xâm hại, ảnh hưởng đến quyền lợi của công dân được pháp luật bảo hộ.

Từ đó nó ảnh hưởng xấu đến lòng tin của nhân dân đối với cơ quan bảo vệ pháp luật, tạo điều kiện cho các thế lực thù địch lợi dụng chiêu bài nhân quyền để chống phá Nhà nước ta. Vì vậy, khi bắt người phải thể hiện thái độ kiên quyết dau izanh chống tội phạm, 12 song cũng phải thận trọng khi xem xét đánh giá chứng cứ. Quá trình thực hiện BLTTHS các cơ quan tư pháp như: Bộ Công an, Viện kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC), Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC), Bộ Tư pháp, đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật đơn ngành, liên ngành để hướng dẫn việc áp dụng BPNC trong đó có biện pháp bắt. Nhằm mục đích đấu tranh có hiệu quả với tội phạm, tăng cường pháp chế XHCN, thực hiện mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật cũng như đảm bảo các quyền tự do dân chủ của công dân, BLTTHS quy định ba trường hợp bắt, đó là: - Bắt bị can, bị cáo để tạm giam; - Bất người trong trường hợp khẩn cấp; - Bắt người phạm tội quả tang hoặc đang bị truy nã.

Các trường hợp nêu trên là quy định chung để khi có căn cứ thuộc trường hợp nào thì cơ quan, người có thẩm quyền do luật định có thể áp dung. Song căn cứ vào Luật tổ chức Quốc hội, Luật tổ chức Hội đồng nhân dân (HĐND) và Ủy ban nhân dân (UBND), các quy định đối với người chưa thành niên, các quy định đối với người phạm tội là người nước ngoài, khi chủ thể thuộc các đối tượng này còn phải vận dụng thêm các quy định mang tính cá biệt để áp dụng BPNC cũng như áp dụng các quy định trong BLTTHS được đúng đắn. Việc áp dụng các biện pháp bắt cũng phải quán triệt các nguyên tắc chung, các chủ trương, đường lối chỉ đạo của Đảng và Nhà nước trong mỗi giai đoạn xây dựng và phát triển nên kinh tế - xã hội của đất nước ta. Từ những phân tích trên, theo chúng tôi, có thể tóm tắt khái niệm về biện pháp bắt trong TTHS như sau: Bắt là biện pháp cưỡng chế được quy định trong luật TTHS do cơ quan, người có thẩm quyền do luật định áp dụng đối với bị can, bị cáo hoặc người chưa bị khởi tố; người dang có hành vi phạm toi quả tang hoặc đang bị truy nã khi có căn cứ do BLTTHS quy định, nhằm kip 13 thời ngăn chặn tội phạm, ngăn chặn việc bi can, bi cáo gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Biện Pháp Ngăn Chặn Bắt, Tạm Giữ, Tạm Giam Trong Tố Tụng Hình Sự Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp pháp lý nhằm ngăn chặn việc bắt giữ, tạm giữ và tạm giam trong quá trình tố tụng hình sự tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ nêu rõ các quy định pháp luật hiện hành mà còn phân tích thực tiễn áp dụng, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan trong quá trình tố tụng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Khoá luận tốt nghiệp bắt bị can để tạm giam trong giai đoạn điều tra và thực tiễn áp dụng", nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình tạm giam trong giai đoạn điều tra. Bên cạnh đó, tài liệu "Nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự việt nam" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên tắc bảo vệ quyền lợi của bị cáo. Cuối cùng, tài liệu "Chức năng buộc tội trong khởi tố điều tra vụ án hình sự" sẽ cung cấp thông tin về vai trò của cơ quan buộc tội trong quá trình điều tra. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống tố tụng hình sự tại Việt Nam.