Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Trần Ngọc Minh với tiêu đề "Chức năng buộc tội trong khởi tố, điều tra vụ án hình sự" (Chuyên ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự, Mã số: 9380104; Người hướng dẫn khoa học: GS.TS. Võ Khánh Vinh và PGS.TS. Nguyễn Đức Hạnh; Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, 2023) là một nghiên cứu tiên phong, giải quyết toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn về chức năng buộc tội (CNBT) tại giai đoạn tiền xét xử trong bối cảnh cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

Trong khoa học tố tụng hình sự (TTHS), chức năng tố tụng (CNTT) được định hình bởi ba trụ cột cơ bản: chức năng buộc tội (CNBT), chức năng bào chữa/gỡ tội (CNBC) và chức năng xét xử (CNXX). Dù CNBT giữ vai trò khởi động toàn bộ cỗ máy tư pháp, việc nhận thức lý luận và quy chuẩn hóa lập pháp đối với CNBT tại giai đoạn khởi tố, điều tra vẫn tồn tại khoảng trống học thuật sâu sắc (research gap). Quan điểm truyền thống thường đồng nhất CNBT với quyền công tố của Viện kiểm sát (VKS) hoặc giới hạn CNBT trong giai đoạn truy tố và xét xử, xem nhẹ vị trí tố tụng độc lập mang tính nền tảng của Cơ quan điều tra (CQĐT).

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận về khái niệm, bản chất, nội dung, phạm vi và hệ thống chủ thể của CNBT trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án hình sự (VAHS) được xác lập như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hệ thống quy định của pháp luật TTHS Việt Nam từ năm 1988 đến năm 2023 về CNBT trong khởi tố, điều tra bộc lộ những khoảng trống và điểm nghẽn pháp lý nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thực tiễn 10 năm (2013-2022) thực hiện CNBT của CQĐT và VKS trên phạm vi cả nước phản ánh những kết quả, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi nào?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): CNBT xuất hiện ngay từ thời điểm tiếp nhận nguồn tin tội phạm và phát sinh chủ thể bị buộc tội (người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, người bị tạm giữ), do nhiều chủ thể thực hiện (CQĐT, VKS, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra, bị hại), chứ không giới hạn riêng ở VKS hay bắt đầu từ khi khởi tố bị can.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự thiếu đồng bộ trong phân định thẩm quyền và cơ chế kiểm soát giữa hoạt động điều tra và thực hành quyền công tố là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến các sai sót tố tụng (trả hồ sơ điều tra bổ sung, đình chỉ điều tra, nguy cơ oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm).
  • Khung lý thuyết (Theoretical Framework): Tích hợp Lý thuyết chức năng tố tụng (Functional Procedural Theory), Lý thuyết mô hình tố tụng pha trộn (Mixed Procedural Model) và Lý thuyết bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự (Human Rights in Criminal Justice).
  • Phạm vi và quy mô nghiên cứu (Scope & Sample): Về mặt lập pháp, luận án khảo sát toàn diện tiến trình 35 năm lập hiến và lập pháp từ Bộ luật TTHS 1988, 2003 đến 2015 (sửa đổi, bổ sung 2021). Về mặt thực tiễn, công trình phân tích chuỗi dữ liệu tư pháp 10 năm (2013-2022) từ thời điểm ban hành Hiến pháp năm 2013 trên phạm vi toàn quốc dựa trên các báo cáo tổng kết của VKSND Tối cao và Cục Pháp chế và cải cách hành chính, tư pháp (Cục V03 - Bộ Công an) (không khảo sát các vụ án xâm phạm an ninh quốc gia nhằm bảo đảm quy định bảo mật).

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về chức năng tố tụng và chức năng buộc tội trên trường quốc tế và tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển với những luồng quan điểm đan xen:

1. Dòng nghiên cứu quốc tế

Tại Nga và các nước thuộc truyền thống Xô Viết, các học giả như V.Xavitxki (1971) với tác phẩm "Buộc tội nhà nước tại phiên tòa", M.Chen Xốp (1978) trong "Tố tụng hình sự Xô Viết", và K.Grusencô (2000) trong "Giáo trình Tố tụng hình sự" đã đặt nền móng khẳng định CNBT nảy sinh từ giai đoạn điều tra và ghi nhận vai trò của CQĐT. Trong khi đó, tại các quốc gia theo truyền thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law), Peter Arenella (1983) với "Rethinking the Functions of Criminal Procedure", Stanley Lubman (1979) và Richard Garside (2008) với "The Purpose of Criminal Justice" phân tích CNBT dựa trên sự đối trọng quyền lực giữa Nhà nước và cá nhân.

Các nghiên cứu so sánh chuyên sâu như luận án của Tony Paul Marguery (2008, Đại học Groningen) về sự thống nhất và đa dạng của viện công tố tại Pháp, Hà Lan, Ba Lan, Séc; nghiên cứu của Despina Kyprianou (2008) về vai trò của công tố trong hoạt động điều tra giữa truyền thống Án lệ và Dân luật; các báo cáo của Viện UNAFEI (1997, 2002) về quan hệ Cảnh sát - Viện kiểm sát chỉ rõ xu hướng tăng cường sự giám sát tư pháp và phối hợp chức năng trong giai đoạn tiền xét xử.

2. Các dòng nghiên cứu và tranh luận học thuật tại Việt Nam

  • Tranh luận 1: Về thời điểm xuất hiện của CNBT. Quan điểm truyền thống cho rằng CNBT chỉ phát sinh tại phiên tòa hoặc từ thời điểm khởi tố bị can. Ngược lại, luận án chứng minh rằng CNBT xuất hiện sớm hơn, ngay từ khi thụ lý tố giác, tin báo tội phạm và khi áp dụng các biện pháp ngăn chặn ban đầu.
  • Tranh luận 2: Về chủ thể của CNBT. Một luồng ý kiến đồng nhất tuyệt đối CNBT với Viện kiểm sát (chức năng công tố). Luận án phản biện quan điểm này, khẳng định CQĐT và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra là những chủ thể buộc tội (CTBT) độc lập nắm giữ thẩm quyền thu thập chứng cứ buộc tội cốt lõi.
  • Tranh luận 3: Về ranh giới giữa Buộc tội và Truy cứu trách nhiệm hình sự. Luận án chỉ rõ truy cứu trách nhiệm hình sự là hoạt động tổng hợp chứa đựng cả ba chức năng (buộc tội, bào chữa, xét xử) và chỉ hoàn thành khi có bản án kết tội có hiệu lực, không thể đánh đồng với riêng chức năng buộc tội.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án hoàn thiện hệ thống lý luận khoa học pháp lý về tố tụng hình sự thông qua việc định danh, phân tích cấu trúc và xác lập bản chất của CNBT trong giai đoạn khởi tố, điều tra:

  1. Định vị tính chủ đạo của CNBT: Luận án khẳng định luận điểm khoa học:

    "...trong hệ thống các chức năng Tố tụng hình sự cơ bản thì Chức năng buộc tội được coi là chức năng đóng vai trò chủ đạo, quyết định. Không có sự buộc tội thì không thể có Tố tụng hình sự, Tố tụng hình sự sẽ trở thành không có mục đích và đối tượng."

  2. Tách bạch chức năng xét xử và chức năng buộc tội: Luận án làm sáng tỏ căn cứ bác bỏ quan điểm cho rằng Tòa án tham gia buộc tội khi ra bản án:

    "Buộc tội là hoạt động của cơ quan nhà nước và người có thẩm quyền theo quy định của pháp luật truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội được BLHS quy định là tội phạm... Việc TA ra bản án kết tội đối với bị cáo không phải là việc buộc tội. Đó là kết quả của TA thực hiện CNXX đối với sự buộc tội của VKS và sự bào chữa của bị cáo, luật sư."

  3. Xác lập định nghĩa khoa học chuẩn xác về CNBT tiền xét xử:

    "CNBT trong khởi tố, điều tra VAHS là CNTT phân định thẩm quyền của các CTBT trên cơ sở quy định của pháp luật nhằm đưa ra cáo buộc về trách nhiệm hình sự đối với chủ thể bị buộc tội bắt đầu từ khi cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng tiếp nhận nguồn tin về tội phạm cho đến khi CQĐT, Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra ra bản kết luận điều tra và gửi hồ sơ cho VKS đề nghị truy tố hoặc có thể kết thúc sớm hơn trong một số trường hợp do luật định."

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết nối biện chứng ba chiều kích:

  • Chiều kích thể chế: Quy định của pháp luật TTHS về quyền hạn, trình tự thực hiện các biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế, biện pháp điều tra thu thập chứng cứ.
  • Chiều kích vận hành: Tương tác giữa Điều tra viên (ĐTV) và Kiểm sát viên (KSV) trong việc thực hành quyền công tố kiểm sát điều tra và quan hệ đối trọng với Người bào chữa.
  • Chiều kích giá trị: Sự cân bằng giữa mục tiêu trừng trị tội phạm (Crime Control Model) và bảo vệ quyền con người, chống oan sai (Due Process Model).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán trong khoa học pháp lý (Critical Legal Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods design) kết hợp định tính phân tích chuẩn tắc pháp luật (normative legal analysis) và định lượng thống kê tư pháp (judicial statistical analysis).

Quy trình nghiên cứu và tam giác giác đỗ dữ liệu (Triangulation)

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp hệ thống văn bản quy phạm pháp luật qua các thời kỳ (Hiến pháp 1992, 2013; BLTTHS 1988, 2003, 2015); các báo cáo tổng kết thực tiễn công tác kiểm sát và điều tra hình sự trên toàn quốc giai đoạn 2013-2022.
  • Phỏng vấn chuyên gia: Thực hiện các cuộc trao đổi học thuật, phỏng vấn sâu với các chuyên gia đầu ngành, Thẩm phán TAND Tối cao, Kiểm sát viên VKSND Tối cao, Điều tra viên cao cấp thuộc Bộ Công an và các Luật sư thuộc Liên đoàn Luật sư Việt Nam.
  • Nghiên cứu điển hình (Case studies): Khảo sát các vụ án hình sự điển hình có sai sót tố tụng, án hủy để điều tra lại, các vụ án bị trả hồ sơ điều tra bổ sung nhằm nhận diện nguyên nhân gốc rễ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Tái cấu trúc ranh giới thời gian của CNBT: Luận án chứng minh CNBT không bắt đầu từ quyết định khởi tố bị can mà vận hành ngay từ thời điểm thụ lý nguồn tin tội phạm khi cơ quan tố tụng áp dụng các biện pháp cưỡng chế như giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ.
  2. Khẳng định tư cách chủ thể buộc tội của CQĐT: Phá vỡ định kiến chỉ có VKS mới thực hiện CNBT; luận án chứng minh CQĐT chính là chủ thể thực hiện phần lớn các hoạt động thực tế của CNBT thông qua khám nghiệm hiện trường, thực nghiệm điều tra, hỏi cung, giám định tư pháp và lập Bản kết luận điều tra đề nghị truy tố.
  3. Lỗ hổng trong quan hệ kiểm sát - điều tra: Phân tích dữ liệu thực tiễn 2013-2022 cho thấy tỷ lệ trả hồ sơ điều tra bổ sung giữa VKS và CQĐT còn cao, nguyên nhân do KSV chưa kiểm sát điều tra gắn chặt với hoạt động thu thập chứng cứ ngay từ đầu, dẫn đến tình trạng "chờ hồ sơ hoàn tất mới đánh giá".
  4. Sự tồn tại của quyền tư tố (Private Prosecution): Luận án khẳng định người bị hại trong các trường hợp luật định (Điều 155 BLTTHS) là một chủ thể thực hiện CNBT mang tính chất tư nhân, hỗ trợ đắc lực cho công tố nhà nước.
  5. Bất bình đẳng phương tiện pháp lý giữa Buộc tội và Bào chữa: Quá trình điều tra thu thập chứng cứ của bên buộc tội được bảo đảm bằng quyền lực cưỡng chế nhà nước, trong khi các quyền của người bào chữa (thu thập tài liệu, sao chụp hồ sơ, có mặt khi hỏi cung) còn gặp nhiều rào cản hành chính và thiếu cơ chế bảo đảm thực thi.

Implications đa chiều

  • Về mặt lập pháp: Kiến nghị sửa đổi BLTTHS theo hướng phân loại chủ thể tố tụng trực tiếp dựa trên ba chức năng cơ bản; mở rộng quyền tiếp cận hồ sơ vụ án cho người bào chữa ngay từ khi khởi tố vụ án; quy định rõ giá trị chứng minh của chứng cứ do luật sư thu thập.
  • Về mặt tư pháp: Tăng cường cơ chế "công tố gắn liền với hoạt động điều tra", buộc KSV phải trực tiếp tham gia các hoạt động điều tra trọng yếu (khám nghiệm, hỏi cung) nhằm triệt tiêu hiện tượng bức cung, nhục hình và khắc phục tình trạng trả hồ sơ điều tra bổ sung kéo dài.
  • Về mặt thể chế: Thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp hữu hiệu giữa CQĐT, VKS và Tòa án, bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội và nguyên tắc tranh tụng bình đẳng.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Do tính chất nhạy cảm và yêu cầu bảo mật quốc gia, luận án không tiếp cận và khảo sát thực tiễn thi hành CNBT đối với nhóm các tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia (Chương XIII BLHS).
  • Giới hạn về chủ thể phụ: Luận án tập trung chuyên sâu vào hai chủ thể chính là CQĐT và VKS; thực tiễn hoạt động buộc tội của các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (Bộ đội biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển) chưa được khảo sát định lượng chi tiết.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và công nghệ thu thập chứng cứ điện tử (digital evidence/e-discovery) đối với việc thực hiện CNBT tiền xét xử.
    2. Nghiên cứu mở rộng quyền tư tố của nạn nhân trong các loại tội phạm kinh tế, sở hữu trí tuệ và môi trường.
    3. Nghiên cứu hoàn thiện cơ chế bảo vệ nhân chứng và người tố giác trong quá trình thực hiện CNBT.
    4. Mô hình hóa toán học xác suất đánh giá chứng cứ buộc tội nhằm giảm thiểu sai số chủ quan của người tiến hành tố tụng.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Đặt nền móng lý luận hoàn chỉnh, hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về CNBT tiền xét xử; đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học tại Học viện Khoa học xã hội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM và Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội.
  • Tác động lập pháp và cải cách tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội trong việc thể chế hóa Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.
  • Chuyển đổi thực tiễn ngành: Hướng dẫn nghiệp vụ liên ngành Bộ Công an - VKSND Tối cao trong việc chuẩn hóa quy trình thụ lý nguồn tin tội phạm và nâng cao chất lượng bản kết luận điều tra.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một hệ thống khung lý thuyết vững chắc, các định nghĩa tường minh và phương pháp luận đa ngành để triển khai các đề tài nghiên cứu liên quan.
  • Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát các cấp: Nắm vững giới hạn thẩm quyền, chuẩn mực thu thập chứng cứ buộc tội hợp pháp, phòng ngừa rủi ro vi phạm thủ tục tố tụng và oan sai.
  • Đội ngũ Luật sư và Người bào chữa: Hiểu rõ cơ chế vận hành của bên buộc tội để xây dựng chiến lược bào chữa đối trọng hiệu quả, bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ.
  • Cơ quan Lập pháp: Sở hữu cơ sở dữ liệu và phân tích chính sách phục vụ hoạt động giám sát tối cao và sửa đổi hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng và tái định nghĩa toàn diện khái niệm "Chức năng buộc tội" trong khoa học luật tố tụng hình sự Việt Nam. Luận án bác bỏ quan điểm thu hẹp (coi CNBT chỉ thuộc về Viện kiểm sát tại phiên tòa) và quan điểm dàn trải (đồng nhất buộc tội với toàn bộ quá trình truy cứu trách nhiệm hình sự), xác lập CNBT là một chức năng tố tụng độc lập, khởi động từ khâu tiếp nhận nguồn tin tội phạm và được thực hiện bởi một hệ thống chủ thể đa tầng gồm CQĐT, VKS và người bị hại.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế là gì?

So với các nghiên cứu so sánh thuần túy của Tony Paul Marguery (2008) hay Despina Kyprianou (2008), luận án đã kết hợp phương pháp duy vật lịch sử để phân tích tiến trình lập pháp 35 năm của Việt Nam gắn liền với chuỗi số liệu thực chứng 10 năm thi hành Hiến pháp 2013, tạo ra mô hình đánh giá tương thích với một nền tư pháp đang chuyển dịch từ thẩm vấn sang pha trộn có tăng cường tranh tụng.

3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ nhất trong nghiên cứu?

Việc thực hiện các biện pháp ngăn chặn nghiêm ngặt (như tạm giữ, tạm giam) trên thực tế thường được áp dụng trước khi củng cố đầy đủ chứng cứ gỡ tội. Điều này phản ánh tâm lý tố tụng thiên lệch về buộc tội (prosecutorial bias) của một bộ phận cán bộ điều tra, dẫn đến việc chuyển hóa chứng cứ gián tiếp thành chứng cứ trực tiếp thiếu khách quan, là nguyên nhân gốc rễ của các vụ án trả hồ sơ điều tra bổ sung nhiều lần.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Luận án cung cấp bộ tiêu chí phân loại dữ liệu tố tụng rõ ràng: từ số lượng tố giác/tin báo thụ lý, tỷ lệ khởi tố vụ án, tỷ lệ phê chuẩn/hủy bỏ lệnh bắt giữ của VKS, số lượng án đình chỉ điều tra, đến số lượng vụ án Tòa án trả hồ sơ cho VKS và VKS trả cho CQĐT. Toàn bộ phương pháp xử lý dữ liệu chuẩn hóa này có thể áp dụng cho các nghiên cứu tiếp theo ở cấp độ địa phương hoặc quốc gia.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?

Xây dựng Đề án chuyển đổi mô hình TTHS Việt Nam theo hướng phân định triệt để ba chức năng tố tụng; hoàn thiện chế định "Thẩm phán giám sát tiền xét xử" (Pre-trial Judge) nhằm kiểm soát tính hợp pháp của các biện pháp cưỡng chế buộc tội của CQĐT và VKS; và thiết lập cơ sở dữ liệu số hóa quốc gia liên thông phục vụ đánh giá chứng cứ tư pháp.


Kết luận

  1. Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh: Luận án là công trình khoa học đầu tiên giải quyết căn cơ, đa diện và đồng bộ lý luận về chức năng buộc tội trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án hình sự tại Việt Nam.
  2. Chuẩn hóa thẩm quyền chủ thể: Phân định rõ ràng ranh giới pháp lý và mối quan hệ giữa chức năng buộc tội, quyền công tố và quyền tư tố; làm rõ vai trò chủ công của Cơ quan điều tra và trách nhiệm kiểm sát gắn với điều tra của Viện kiểm sát.
  3. Cung cấp bức tranh thực tiễn 10 năm: Phân tích sâu sắc thực trạng áp dụng pháp luật từ năm 2013 đến năm 2022, nhận diện chính xác các nguyên nhân dẫn đến oan sai, bỏ lọt tội phạm hoặc kéo dài thời hạn tố tụng.
  4. Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đề xuất sửa đổi cụ thể các điều luật trong Bộ luật TTHS 2015 liên quan đến biện pháp ngăn chặn, thẩm quyền điều tra, quyền của người bị buộc tội và người bào chữa.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu hiện đại: Đặt nền móng cho việc nghiên cứu tư pháp số, bảo đảm quyền con người trong giai đoạn tiền xét xử và hoàn thiện thể chế tư pháp theo tinh thần Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.