Chức Năng Buộc Tội Trong Khởi Tố và Điều Tra Vụ Án Hình Sự

Chuyên khảo phân tích Chức năng buộc tội trong khởi tố điều tra vụ án hình sự, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

212
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước

1.2. Tình hình nghiên cứu ở trong nước

1.3. Đánh giá kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu

1.4. Giả thuyết nghiên cứu và các câu hỏi nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHỨC NĂNG BUỘC TỘI TRONG KHỞI TỐ, ĐIỀU TRA VỤ ÁN HÌNH SỰ

2.1. Khái niệm, đặc điểm, vị trí, vai trò và ý nghĩa của chức năng buộc tội trong khởi tố, điều tra vụ án hình sự

2.2. Nguyên tắc, nội dung, chủ thể của chức năng buộc tội trong khởi tố, điều tra vụ án hình sự

2.3. Quy định pháp luật về chức năng buộc tội trong khởi tố, điều tra vụ án hình sự của một số nước trên thế giới và ý nghĩa đối với tố tụng hình sự Việt Nam

2.4. Các yếu tố tác động đến chức năng buộc tội trong khởi tố, điều tra vụ án hình sự

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN CHỨC NĂNG BUỘC TỘI TRONG KHỞI TỐ, ĐIỀU TRA VỤ ÁN HÌNH SỰ Ở VIỆT NAM

3.1. Quy định của pháp luật Việt Nam về chức năng buộc tội trong khởi tố, điều tra vụ án hình sự

3.2. Thực tiễn thực hiện chức năng buộc tội trong khởi tố, điều tra vụ án hình sự ở Việt Nam

4. CHƯƠNG 4: YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN ĐÚNG CHỨC NĂNG BUỘC TỘI TRONG KHỞI TỐ, ĐIỀU TRA VỤ ÁN HÌNH SỰ

4.1. Yêu cầu thực hiện đúng chức năng buộc tội trong khởi tố, điều tra vụ án hình sự

4.2. Giải pháp bảo đảm thực hiện đúng chức năng buộc tội trong khởi tố, điều tra vụ án hình sự

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Chức Năng Buộc Tội Trong Tố Tụng Hình Sự Tổng Quan Ngắn Gọn

Lý luận tố tụng hình sự (TTHS) cho rằng mọi hệ thống TTHS đều có những yếu tố cơ bản như mục đích, nguyên tắc, chức năng, địa vị pháp lý của chủ thể, giai đoạn TTHS, chứng cứchứng minh. Chức năng TTHS định hướng các hoạt động TTHS để giải quyết vụ án hình sự (VAHS) một cách đúng đắn, khách quan, bảo vệ quyền lợi của các chủ thể. Việc nhận thức đúng đắn các chức năng tố tụng là cơ sở để xác định vị trí, vai trò, phạm vi của từng chức năng, khắc phục chồng chéo và đảm bảo thực hiện đầy đủ chức năng. Các nghiên cứu thống nhất về ba chức năng cơ bản: chức năng buộc tội, chức năng bào chữa, và chức năng xét xử. Chức năng buộc tội là nền tảng cho hai chức năng còn lại. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau về nội dung, phạm vi, vị trí, mối quan hệ của chức năng buộc tội với các chức năng khác, cũng như các chủ thể của chức năng buộc tội. Điều này tạo ra những thách thức trong thực tiễn.

1.1. Khái Niệm và Vai Trò Của Chức Năng Buộc Tội CNBT

Chức năng buộc tội là một trong những chức năng cơ bản của tố tụng hình sự. Nó thể hiện qua các hoạt động của các cơ quan có thẩm quyền nhằm chứng minh hành vi phạm tội của một người. Theo tài liệu nghiên cứu, chức năng buộc tội có tầm quan trọng đặc biệt, là cơ sở xuất hiện chức năng bào chữa và chức năng xét xử. Việc thực hiện chức năng buộc tội đòi hỏi thu thập và đánh giá chứng cứ, xác định tội danh và đưa ra cáo buộc trước tòa. Quá trình này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật để đảm bảo tính khách quan, công bằng và bảo vệ quyền con người.

1.2. Các Chủ Thể Thực Hiện Chức Năng Buộc Tội Ai Là Người

Các chủ thể thực hiện chức năng buộc tội bao gồm Cơ quan điều tra (CQĐT), Viện kiểm sát (VKS), và các cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. CQĐT có vai trò thu thập chứng cứ, điều tra vụ án. VKS thực hiện quyền công tố, truy tố trước tòa. Sự phối hợp giữa các chủ thể này là yếu tố then chốt để đảm bảo chức năng buộc tội được thực hiện hiệu quả. Tuy nhiên, cần có sự phân công rõ ràng về nhiệm vụ, quyền hạn để tránh chồng chéo và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động tố tụng.

II. Vấn Đề Nhức Nhối Oan Sai Trong Khởi Tố và Điều Tra VAHS

Thực tế cho thấy việc thực hiện chức năng buộc tội trong giai đoạn khởi tố, điều tra VAHS hiện nay chưa phát huy hết hiệu quả. Vẫn còn tình trạng buộc tội oan, sai trong khởi tố, điều tra, bắt, giam giữ, bức cung, mớm cung, nhục hình, tình trạng bỏ lọt tội phạm. Việc trả hồ sơ điều tra bổ sung, đình chỉ điều tra, tạm đình chỉ điều tra khi không đủ chứng cứ để buộc tội dẫn đến việc kéo dài thời gian giải quyết vụ án, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan. Bên cạnh đó, đội ngũ cán bộ tư pháp còn có những hạn chế nhất định như trình độ nghiệp vụ, bản lĩnh chính trị của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, thậm chí có một số cán bộ sa sút về phẩm chất đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp dẫn đến những sai phạm trong quá trình tiến hành tố tụng.

2.1. Nguyên Nhân Của Sai Phạm Trong Quá Trình Buộc Tội

Một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là việc các chủ thể có thẩm quyền chưa nhận thức đúng đắn, đầy đủ về chức năng buộc tội trong khởi tố, điều tra VAHS, chưa xác định đúng vị trí, vai trò của mình trong quá trình thực hiện chức năng này. Điều này đòi hỏi công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm phải luôn quan tâm đến chức năng buộc tội trong khởi tố, điều tra VAHS cả về phương diện lý luận cũng như thực tiễn. Cần nâng cao năng lực, phẩm chất của cán bộ tư pháp, tăng cường kiểm tra, giám sát để phòng ngừa sai phạm.

2.2. Hậu Quả Của Việc Buộc Tội Sai Ảnh Hưởng Tiêu Cực Gì

Việc buộc tội oan sai gây ra những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến quyền con người, làm giảm uy tín của các cơ quan tư pháp, và gây mất lòng tin trong xã hội. Người bị buộc tội oan phải chịu những thiệt hại về tinh thần, vật chất, và danh dự. Gia đình họ cũng chịu những ảnh hưởng tiêu cực. Việc khắc phục hậu quả của việc buộc tội oan đòi hỏi nỗ lực lớn từ các cơ quan nhà nước và sự tham gia của toàn xã hội.

III. Giải Pháp Cải Thiện Hoàn Thiện Pháp Luật Về CNBT VAHS

Để đảm bảo thực hiện đúng đắn chức năng buộc tội trong khởi tố, điều tra VAHS, cần hoàn thiện pháp luật TTHS, đáp ứng yêu cầu tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Cần hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, do Ðảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo; có hệ thống pháp luật hoàn thiện, được thực hiện nghiêm minh, nhất quán; thượng tôn Hiến pháp và pháp luật, tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ hiệu quả quyền con người, quyền công dân; quyền lực nhà nước là thống nhất, được phân công rành mạch, phối hợp chặt chẽ, kiểm soát hiệu quả; nền hành chính, tư pháp chuyên nghiệp, pháp quyền, hiện đại; bộ máy nhà nước tinh gọn, trong sạch, hoạt động hiệu lực, hiệu quả; đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức có đủ phẩm chất, năng lực, thực sự chuyên nghiệp, liêm chính;.

3.1. Xác Định Rõ Vai Trò và Trách Nhiệm Của Chủ Thể CNBT

Cần xác định rõ vai trò của Cơ quan điều traViện kiểm sát trong quá trình buộc tội. CQĐT tập trung vào điều tra, thu thập chứng cứ. VKS thực hiện quyền công tố, đảm bảo tính khách quan, công bằng trong quá trình buộc tội. Cần có quy định cụ thể về mối quan hệ phối hợp giữa hai cơ quan này để đảm bảo hiệu quả công tác. Ngoài ra, cần tăng cường trách nhiệm giải trình của các chủ thể buộc tội.

3.2. Nâng Cao Chất Lượng Chứng Cứ Trong Vụ Án Hình Sự

Chứng cứ là yếu tố quan trọng nhất để chứng minh tội phạm. Cần nâng cao chất lượng chứng cứ bằng cách sử dụng các phương tiện khoa học kỹ thuật hiện đại, tăng cường giám định, và đảm bảo tính hợp pháp của chứng cứ. Cần có quy định chặt chẽ về việc thu thập, bảo quản, và sử dụng chứng cứ để tránh tình trạng chứng cứ bị giả mạo, sai lệch. Cần đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ điều tra về thu thập chứng cứ.

3.3. Bảo Đảm Quyền Của Người Bị Buộc Tội Yếu Tố Then Chốt

Việc bảo vệ quyền của người bị buộc tội là một trong những nguyên tắc cơ bản của TTHS. Cần đảm bảo người bị buộc tội được biết đầy đủ về quyền của mình, được quyền im lặng, được quyền có luật sư bào chữa, và được quyền kháng cáo. Cần có cơ chế hiệu quả để bảo vệ quyền của người bị buộc tội, tránh tình trạng bức cung, mớm cung, và các hành vi xâm phạm quyền con người. Việc đảm bảo quyền của người bị buộc tội góp phần đảm bảo tính công bằng của quá trình tố tụng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kinh Nghiệm Từ Các Vụ Án Điển Hình

Việc nghiên cứu các vụ án điển hình giúp rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu trong việc thực hiện chức năng buộc tội. Các vụ án oan sai cho thấy những sai sót trong quá trình điều tra, thu thập chứng cứ, và đánh giá chứng cứ. Các vụ án thành công cho thấy tầm quan trọng của việc tuân thủ đúng quy trình tố tụng, sử dụng các phương tiện khoa học kỹ thuật hiện đại, và đảm bảo quyền của người bị buộc tội. Việc chia sẻ kinh nghiệm từ các vụ án điển hình giúp nâng cao năng lực cho cán bộ tư pháp và phòng ngừa sai phạm.

4.1. Phân Tích Các Vụ Án Oan Sai Bài Học Đắt Giá

Phân tích các vụ án oan sai giúp nhận diện những sai sót trong quá trình tố tụng, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục. Các sai sót thường gặp bao gồm: điều tra sơ sài, bỏ qua chứng cứ ngoại phạm, sử dụng lời khai không khách quan, và áp dụng pháp luật không chính xác. Việc rút ra bài học từ các vụ án oan sai giúp nâng cao chất lượng công tác điều tra, truy tố, và xét xử.

4.2. Kinh Nghiệm Thành Công Điều Gì Tạo Nên Sự Khác Biệt

Các vụ án thành công thường có đặc điểm chung là: điều tra kỹ lưỡng, thu thập đầy đủ chứng cứ, đánh giá chứng cứ khách quan, và tuân thủ đúng quy trình tố tụng. Các cán bộ tư pháp có năng lực, kinh nghiệm, và phẩm chất đạo đức tốt đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vụ án thành công. Việc chia sẻ kinh nghiệm thành công giúp lan tỏa những phương pháp làm việc hiệu quả và nâng cao chất lượng công tác tư pháp.

V. Nghiên Cứu Về Chức Năng Buộc Tội Đánh Giá Tổng Quan và Hướng Đi

Thời gian qua, đã có nhiều công trình khoa học, diễn đàn nghiên cứu đề cập đến các khía cạnh khác nhau của chức năng buộc tội trong TTHS. Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống về chức năng buộc tội nói chung và chức năng buộc tội trong khởi tố, điều tra VAHS nói riêng. Nhận thức đúng đắn và đầy đủ những vấn đề nêu trên là việc làm có ý nghĩa rất quan trọng đối với việc hoàn thiện pháp luật TTHS của Việt Nam, đáp ứng yêu cầu tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.

5.1. Tình Hình Nghiên Cứu Trong và Ngoài Nước So Sánh và Phân Tích

Nghiên cứu tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước giúp đánh giá mức độ quan tâm của giới học thuật đối với chức năng buộc tội. So sánh các nghiên cứu khác nhau giúp nhận diện những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó xác định hướng nghiên cứu phù hợp. Phân tích các nghiên cứu đã có giúp kế thừa những thành quả đạt được và khắc phục những hạn chế còn tồn tại.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Những Vấn Đề Cần Làm Sáng Tỏ

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào những vấn đề chưa được làm sáng tỏ trong các nghiên cứu trước đây, như: cơ chế kiểm soát quyền lực của các chủ thể buộc tội, vai trò của luật sư trong quá trình buộc tội, và tác động của công nghệ thông tin đến chức năng buộc tội. Cần có những nghiên cứu mang tính thực tiễn cao, đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng buộc tội.

VI. Tương Lai Của Chức Năng Buộc Tội Cần Thay Đổi Để Phát Triển

Với những lý do trên, nghiên cứu sinh (NCS) chọn đề tài “Chức năng buộc tội trong khởi tố, điều tra vụ án hình sự” làm luận án tiến sĩ, nhằm làm rõ những vấn đề lý luận và thực trạng thực hiện chức năng buộc tội trong giai đoạn khởi tố, điều tra VAHS, trên cơ sở đó đề ra giải pháp hoàn thiện những quy định của pháp luật về chức năng buộc tội trong khởi tố, điều tra VAHS theo tinh thần cải cách tư pháp và một số giải pháp khác góp phần thực hiện đúng chức năng này trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm giai đoạn hiện nay.

6.1. Cải Cách Tư Pháp Tác Động Đến Chức Năng Buộc Tội Như Thế Nào

Cải cách tư pháp đặt ra yêu cầu nâng cao tính minh bạch, công bằng, và hiệu quả của hệ thống tư pháp. Điều này đòi hỏi những thay đổi trong cách thức thực hiện chức năng buộc tội, như: tăng cường kiểm soát quyền lực của các chủ thể buộc tội, đảm bảo quyền của người bị buộc tội, và sử dụng các phương tiện khoa học kỹ thuật hiện đại trong quá trình điều tra, thu thập chứng cứ.

6.2. Công Nghệ 4.0 Ứng Dụng Ra Sao Để Nâng Cao Hiệu Quả CNBT

Công nghệ 4.0 mang đến những cơ hội mới để nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng buộc tội. Ví dụ, trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu, phát hiện tội phạm, và đánh giá chứng cứ. Blockchain có thể được sử dụng để đảm bảo tính toàn vẹn của chứng cứ. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ 4.0 cần được thực hiện một cách cẩn trọng, đảm bảo tính bảo mật và tuân thủ các quy định của pháp luật.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước Các công trình nghiên cứu về CNTT của Nga điển hình như: “Buộc tội nhà nước tại phiên tòa” của V.Xavitxki (1971), “Tố tụng hình sự Xô Viết” của M.Chen Xốp (1978), “Bản chất của luật tố tụng hình sự Xô Viết” của P. Các công trình nghiên cứu này có đề cập nghiên cứu một số vấn đề mang tính nền tảng, lý luận cơ bản về khái niệm chức năng của TTHS, CNTT và tranh tụng, vị trí và vai trò của các chức năng TTHS. Cuốn “Giáo trình Tố tụng hình sự” của K.Grusencô (2000) đã đi vào phân tích cụ thể nội dung của CNBT, sự hình thành CNBT trong giai đoạn điều tra.

Bên cạnh đó, còn khẳng định vai trò của CQĐT trong việc thực hiện sự buộc tội. Các công trình tiêu biểu ở Mỹ, Anh và một số nước Châu Âu về CNTT bao gồm: “Đặt lại vấn đề về chức năng của Tố tụng hình sự” của Peter Arenella, Mỹ (1983), “Mô hình và chức năng của TTHS Trung Quốc” của Stanley Lubman (Tạp chí Luật, Columbia, 1979), hoặc tác phẩm “Mục đích của nền tư pháp hình sự” của Richard Garside (Trung tâm nghiên cứu tội phạm học và công lý, Anh, 2008). Các công trình này chủ yếu đề cập nghiên cứu chức năng của TTHS theo từng mô hình tố tụng và đặt lại vấn đề liệu các chức năng của TTHS có phải chỉ bao gồm 3 chức năng chính là CNBT, CNBC, CNXX hay không. Một số công trình nghiên cứu về các cơ quan công tố và hoạt động công tố như: Luận án “Công tố viên trong Tố tụng hình sự của Liên bang Nga: Hệ thống chức năng và quyền hạn” của tác giả Tushev, Aleksandr Aleksandrovich.

Luận án đã phân tích sự cần thiết phải có sự tham gia của công tố viên vào quá trình tố tụng; làm rõ chức năng, quyền hạn của công tố viên trong TTHS, trong đó có chức năng, quyền hạn của công tố viên trong các giai đoạn trước khi xét xử của quá trình tố tụng; Luận án“Quyền hạn của công tố viên và việc thực hiện chúng trong quá trình tranh tụng” của tác giả Trofimov, Vyacheslav Olegovich. Luận án đã phân tích làm rõ khái niệm 10 và nội dung quyền hạn của công tố viên (KSV) trong TTHS; nguyên tắc tranh tụng và vai trò của nó trong việc thực hiện quyền của công tố viên; Luận án Tiến sĩ của Tony Paul Marguery (2008) "Unity and diversity of the public prosecution services in Europe. A study of the Czech, Dutch, French and Polish systems" (PhD thesis, The University of Groningen) nghiên cứu về sự thống nhất và đa dạng của các cơ quan công tố tại châu Âu, gồm các nước Pháp, Hà Lan, Ba Lan và Cộng hòa Séc; Luận án Tiến sĩ của Dr Despina Kyprianou (2008) "Comparative Analysis of Prosecution System (Part II): The Role of Prosecution Services in Investigation and Prosecution Principles and Policies, Cyprus and European Law Review" nghiên cứu về vai trò của cơ quan công tố trong hoạt động điều tra, những nguyên tắc và chính sách công tố trong hoạt động điều tra tại nhóm các quốc gia theo truyền thống luật án lệ và nhóm các quốc gia theo truyền thống pháp luật châu Âu lục địa. Một số công trình nghiên cứu về mối quan hệ giữa công tố và cảnh sát ở một số nước đã được nghiên cứu trong Báo cáo thảo luận nhóm tại Hội nghị quan chức cấp cao lần thứ 120 của Viện Phòng ngừa và Xử lý tội phạm tại khu vực Châu Á và Viễn Đông của Liên Hiệp Quốc: UNAFEI (1997): The Relationship of the Prosecution with the Police and Investigative Responsibility (Group Discussion Report at the 107th UNAFEI International Training Course); Báo cáo thảo luận nhóm: UNAFEI (2002) Cooperation between the Police and the Prosecutors (Group Discussion Report at the 120th UNAFEI International Senior Seminar); “Nghiên cứu tổ chức và hoạt động của hệ thống tư pháp của Trung Quốc, In-đô-nê-xi-a, Nhật Bản, Hàn Quốc và Nga” (2011) của các tác giả: PGS, TS.

Simon Butt, PGS, TS. Luke Nottage, GS. Kent Anderson, GS. Makoto Ibusuki, GS.

David Johnson, GS. Byung - Sun Cho, GS. Tom Ginsburg, GS. Nhìn chung, các công trình nghiên cứu ở nước ngoài liên quan tới đề tài luận án khá đa dạng, là nguồn tư liệu giúp NCS nghiên cứu, so sánh trong quá trình làm sáng tỏ những vấn đề lý luận, thực tiễn về CNBT trong khởi tố, điều tra VAHS tại Việt Nam.

Tuy nhiên, do khó khăn trong việc tiếp cận các tài liệu và hạn chế nhất định về ngôn ngữ nên khó có thể nắm bắt đầy đủ, chính xác nội dung của các công 11 trình này nên trong luận án, NCS chủ yếu dừng lại ở việc giới thiệu sơ lược về một số công trình của một số nước như trên. Tình hình nghiên cứu ở trong nước Bên cạnh các công trình nghiên cứu trên thế giới về CNTT nói chung, CNBT nói riêng, ở trong nước đã có nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề này ở những bình diện khác nhau. Trong đó có thể hệ thống thành các nhóm công trình sau: - Nhóm các công trình nghiên cứu về chức năng tố tụng nói chung gồm các công trình sau: + Luận án tiến sĩ “Các chức năng trong Tố tụng hình sự Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn” của tác giả Nguyễn Mạnh Hùng (2012). Luận án nghiên cứu về các chức năng cơ bản của TTHS, đưa ra các khái niệm về CNTT, các chức năng cơ bản của TTHS, phân tích nội dung của các chức năng cơ bản của TTHS: CNBT, CNBC, CNXX, mối quan hệ giữa mô hình tố tụng và các CNTT.

Từ việc nghiên cứu đó, công trình khảo sát thực trạng quy định của pháp luật Việt Nam từ năm 1945 đến thời điểm nghiên cứu của đề tài, chỉ ra những bất cập, hạn chế và các giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật về CNTT. + Đề tài khoa học cấp bộ “các chức năng của Tố tụng hình sự trong bối cảnh cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay” (2016) do TS. Đinh Thị Mai làm chủ nhiệm. Đề tài đã làm rõ cơ sở lý luận của CNTT, lý thuyết về CNTT, vai trò, ý nghĩa, nội hàm, phạm vi và giới hạn của các CNTT; xác định nội dung và chủ thể thực hiện các chức năng tương ứng trong TTHS; mối quan hệ giữa các CNTT với nội dung, cách thức thực hiện chiến lược Cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay.

+ Các bài tham luận trong Hội thảo khoa học “Các chức năng Tố tụng hình sự Việt Nam trong bối cảnh cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay”do Học viện Khoa học xã hội tổ chức tháng 11/2015 gồm: Bài“Lý thuyết chức năng và một số vấn đề đổi mới nhận thức về các chức năng của Tố tụng hình sự Việt Nam” của TS Đinh Thị Mai. Trong bài viết này, tác giả đưa ra các cách tiếp cận khá mới mẻ về chức năng TTHS dựa trên lý thuyết chức năng luận; Bài“Chức năng Tố tụng hình sự và vấn đề hoàn thiện mô hình Tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay” của PGS.TS Nguyễn Thái Phúc với 12 hướng tiếp cận CNTT xuất phát từ việc nghiên cứu chức năng nhà nước, từ đó dẫn dắt đến CNTT, phân tích mối quan hệ chức năng với các hoạt động tố tụng. Tác giả đã lý giải sự khác biệt giữa CNTT của chủ thể hoạt động tố tụng với thẩm quyền của chủ thể đó. Đồng thời, tác giả còn phân tích các loại CNTT, chỉ ra các mô hình TTHS trên thế giới một cách khá đầy đủ và mối liên hệ giữa CNTT với mô hình tố tụng, đề xuất các giải pháp hoàn thiện mô hình tố tụng Việt Nam.

Trong các giải pháp đó, tác giả đặt ra vấn đề cần phải tách bạch về chức năng của các chủ thể tố tụng, lấy tiêu chí là CNTT để phân loại các chủ thể tố tụng. Đồng tình với quan điểm này, PGS.TS Nguyễn Ngọc Chí trong bài viết “Các chức năng của Tố tụng hình sự và vấn đề cải cách thiết chế - bộ máy các cơ quan tư pháp ở Việt Nam” cho rằng: để thực hiện chức năng cơ bản, đòi hỏi phải có những chủ thể tương ứng của tố tụng theo những cách phân định khác nhau và phân định chủ thể tố tụng dựa vào chức năng cơ bản của TTHS. Trên cơ sở đó, để thực hiện các chức năng cơ bản của TTHS, tác giả đề xuất các giải pháp cải cách các thiết chế tư pháp như: Tòa án, VKS và CQĐT. + Bài viết “chức năng của Tố tụng hình sự và mối quan hệ với mô hình Tố tụng hình sự” của TS Đinh Thị Mai đăng trong kỷ yếu tọa đàm khoa học “mô hình Tố tụng hình sự Việt Nam theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và những vấn đề đặt ra đối với công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm hiện nay” do Tạp chí công an nhân dân chủ trì tháng 4/2017.

Bài viết đã phân tích làm rõ mối quan hệ giữa chức năng TTHS với mô hình TTHS, đề cập đến chức năng TTHS của một số quốc gia trên thế giới. Nhận xét: Nhóm các công trình này đã nghiên cứu một cách tổng thể về CNTT, có giá trị khoa học quan trọng trong việc xây dựng khung lý luận chung về CNTT. Tuy nhiên, với cách tiếp cận nghiên cứu tổng thể các CNTT, các công trình khoa học này chưa đi sâu nghiên cứu một cách đầy đủ nội hàm CNBT trong TTHS nói chung và trong khởi tố, điều tra VAHS nói riêng. - Nhóm công trình nghiên cứu về các chức năng tố tụng khác trong mối quan hệ với chức năng buộc tội + Luận văn thạc sĩ “Chức năng bào chữa trong Tố tụng hình sự” của Trần 13 Hoàng Lâm (2007).

Luận văn phân tích lịch sử phát triển của CNBC và quy định của pháp luật về CNBC theo BLTTHS 2003, khẳng định chủ thể thực hiện CNBC là người bị tạm giữ, bị can, bị cáo, người bào chữa, quyền và nghĩa vụ pháp lý theo quy định của pháp luật. Tác giả phân tích các quy định của pháp luật về CNBC theo từng giai đoạn cụ thể, từ đó, đưa ra các biện pháp bảo đảm CNBC trong TTHS Việt Nam. + Luận án tiến sĩ “Chức năng xét xử trong Tố tụng hình sự” của tác giả Lê Tiến Châu (2008). Luận án có cách tiếp cận khoa học trong việc phân tích, làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về chức năng TTHS nói chung và CNXX nói riêng; vị trí và vai trò của CNXX trong các mô hình TTHS; những biểu hiện thể hiện nội dung của CNXX trong các quy định của pháp luật.

+ Luận án “Chức năng bào chữa trong Tố tụng hình sự Việt Nam” của tác giả Cao Thị Ngọc Hà (2019).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Chức Năng Buộc Tội Trong Khởi Tố và Điều Tra Vụ Án Hình Sự cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò và chức năng của cơ quan buộc tội trong quá trình khởi tố và điều tra các vụ án hình sự. Tài liệu này không chỉ phân tích các quy định pháp luật hiện hành mà còn nêu bật những thách thức và thực tiễn áp dụng trong công tác điều tra. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức hoạt động của cơ quan buộc tội, từ đó nâng cao hiểu biết về quy trình tố tụng hình sự tại Việt Nam.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ luật học quy định của pháp luật tố tụng hình sự việt nam về kiểm sát xét xử sơ thẩm vụ án hình sự và thực tiễn áp dụng trên địa bàn thành phố hải phòng, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình kiểm sát trong xét xử sơ thẩm. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ luật học hoạt động tranh tụng tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của các bên trong phiên tòa. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ luật học quy định của pháp luật tố tụng hình sự việt nam về chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án hình sự và thực tiễn áp dụng tại tỉnh hòa bình sẽ cung cấp thông tin về quy trình chuẩn bị xét xử, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống pháp luật hình sự tại Việt Nam.