Luận văn: Biến động đất đai quận Sơn Trà do đô thị hóa (2005-2015)

Luận văn phân tích biến động đất đai tại quận Sơn Trà (Đà Nẵng) giai đoạn 2005-2015 do đô thị hóa. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại học Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh biến động đất đai quận Sơn Trà 2005 2015

Giai đoạn 2005-2015 chứng kiến sự biến động đất đai quận Sơn Trà một cách mạnh mẽ, phản ánh rõ nét quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa của thành phố Đà Nẵng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hiếu Trung (2016), kể từ khi Đà Nẵng trở thành đô thị loại 1, cơ cấu sử dụng đất tại Sơn Trà đã thay đổi sâu sắc. Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về mặt số liệu trên bản đồ hiện trạng sử dụng đất Sơn Trà, mà còn là sự chuyển mình về kinh tế - xã hội. Động lực chính đến từ các chủ trương, chính sách đất đai Đà Nẵng, đặc biệt là việc triển khai các dự án đầu tư tại Sơn Trà nhằm phát triển hạ tầng và du lịch. Quận Sơn Trà, với vị trí chiến lược, bờ biển đẹp và bán đảo Sơn Trà độc đáo, trở thành tâm điểm của sự phát triển. Quá trình đô thị hóa quận Sơn Trà đã thúc đẩy sự chuyển dịch từ kinh tế nông nghiệp sang dịch vụ, du lịch và công nghiệp. Tuy nhiên, sự biến động nhanh chóng này cũng đặt ra nhiều thách thức về quy hoạch, quản lý và môi trường, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ để hướng tới phát triển bền vững.

1.1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội Sơn Trà

Quận Sơn Trà sở hữu vị trí địa lý đặc biệt, nằm ở phía Đông thành phố Đà Nẵng, bao gồm cả bán đảo Sơn Trà. Vị trí này không chỉ thuận lợi cho phát triển kinh tế biển, du lịch mà còn có ý nghĩa quan trọng về quốc phòng. Điều kiện tự nhiên đa dạng với cả đồng bằng ven biển và địa hình đồi núi đã tạo nên tiềm năng to lớn cho phát triển du lịch Sơn Trà. Về kinh tế, giai đoạn 2005-2015, kinh tế quận chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng “Dịch vụ - Công nghiệp - Nông nghiệp”. Dân số tăng nhanh, đạt 148.381 người vào năm 2015, kéo theo nhu cầu lớn về đất ở đô thị và hạ tầng xã hội. Những yếu tố này là nền tảng và cũng là động lực trực tiếp gây ra sự thay đổi sử dụng đất Sơn Trà một cách sâu sắc.

1.2. Tác động của quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa

Quá trình đô thị hóa quận Sơn Trà diễn ra song hành với công nghiệp hóa, làm thay đổi toàn diện bộ mặt của quận. Hàng loạt khu đô thị mới, tuyến đường ven biển, và các khu công nghiệp, dịch vụ được hình thành. Theo tài liệu nghiên cứu, quá trình này là nguyên nhân chính dẫn đến việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất Đà Nẵng tại quận Sơn Trà. Đất nông nghiệp, đặc biệt là đất canh tác ven đô, dần bị thu hẹp để nhường chỗ cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng, khu dân cư và các khu du lịch, nghỉ dưỡng. Sự phát triển này tuy mang lại hiệu quả kinh tế nhưng cũng gây ra áp lực lớn lên hệ thống hạ tầng và môi trường, đòi hỏi công tác quản lý phải theo kịp tốc độ phát triển.

II. Những thách thức lớn từ biến động đất đai quận Sơn Trà

Bên cạnh những thành tựu kinh tế, sự biến động đất đai quận Sơn Trà trong giai đoạn 2005-2015 cũng bộc lộ nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là sự suy giảm nhanh chóng của quỹ đất sản xuất nông nghiệp, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của một bộ phận người dân. Theo số liệu, đất nông nghiệp quận Sơn Trà đã giảm tới 789.0719 ha. Quá trình giải tỏa đền bù Đà Nẵng diễn ra trên diện rộng, dù đã có nhiều chính sách hỗ trợ nhưng vẫn còn những bất cập trong việc chuyển đổi nghề nghiệp và ổn định cuộc sống cho người dân bị thu hồi đất. Thêm vào đó, việc phát triển các khu công nghiệp và đô thị ồ ạt đã gây ra tác động môi trường biến động đất đai tiêu cực, như ô nhiễm tại các khu công nghiệp và áp lực lên hệ thống thoát nước, xử lý rác thải. Chất lượng công tác lập và quản lý quy hoạch chưa cao, dẫn đến tình trạng "dự án treo" còn tồn tại, gây lãng phí nguồn lực đất đai và bức xúc trong dư luận.

2.1. Sự suy giảm quỹ đất nông nghiệp và lâm nghiệp

Số liệu thống kê giai đoạn 2005-2015 cho thấy một sự sụt giảm đáng báo động của đất nông nghiệp quận Sơn Trà. Tổng diện tích giảm lên tới 789.0719 ha, chủ yếu được chuyển đổi sang đất phi nông nghiệp phục vụ các dự án hạ tầng, đô thị và du lịch. Việc thu hẹp đất nông nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến an ninh lương thực tại chỗ mà còn làm mất đi生 kế truyền thống của nhiều hộ dân. Bên cạnh đó, các dự án ven bán đảo Sơn Trà cũng đặt ra những lo ngại về việc bảo tồn đất lâm nghiệp bán đảo Sơn Trà, vốn là lá phổi xanh và khu dự trữ sinh quyển quan trọng của thành phố.

2.2. Áp lực hạ tầng và tác động môi trường biến động đất đai

Sự gia tăng dân số cơ học và việc hình thành các khu đô thị, khu công nghiệp đã tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ thống hạ tầng. Giao thông, cấp điện, cấp nước và đặc biệt là hệ thống xử lý nước thải, rác thải thường xuyên trong tình trạng quá tải. Tác động môi trường biến động đất đai thể hiện rõ qua tình trạng ô nhiễm tại các khu vực sản xuất và khu dân cư lân cận. Việc bê tông hóa bề mặt làm giảm khả năng thấm nước tự nhiên, gia tăng nguy cơ ngập úng cục bộ khi có mưa lớn. Đây là thách thức lớn đối với mục tiêu phát triển bền vững của quận.

III. Phân tích GIS biến động đất đai và sự thay đổi cơ cấu

Để đánh giá chi tiết sự biến động đất đai quận Sơn Trà, việc áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại như GIS là vô cùng cần thiết. Thông qua việc chồng lớp các bản đồ hiện trạng sử dụng đất Sơn Trà ở hai thời điểm 2005 và 2015, các nhà nghiên cứu đã định lượng hóa được sự thay đổi. Kết quả cho thấy, đất phi nông nghiệp tăng 379.0802 ha, chủ yếu tập trung tại phường Thọ Quang. Sự thay đổi sử dụng đất Sơn Trà thể hiện rõ xu hướng mở rộng không gian đô thị và phát triển các khu công nghiệp. Đất ở đô thịđất thương mại dịch vụ là hai loại đất có tốc độ tăng trưởng cao nhất. Phân tích này không chỉ cung cấp số liệu chính xác mà còn trực quan hóa các "điểm nóng" về chuyển đổi đất, giúp các nhà quản lý có cơ sở khoa học để điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất quận Sơn Trà một cách hiệu quả hơn trong các giai đoạn tiếp theo.

3.1. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất Đà Nẵng giai đoạn 2005 2015

Số liệu phân tích cho thấy sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất Đà Nẵng tại quận Sơn Trà diễn ra rất mạnh. Cụ thể, đất nông nghiệp giảm 789.0719 ha, trong khi đất phi nông nghiệp tăng 379.0802 ha. Sự chênh lệch này cho thấy một phần đất nông nghiệp được chuyển sang các loại đất khác hoặc nằm trong các khu quy hoạch chưa triển khai. Quá trình này phù hợp với định hướng phát triển kinh tế - xã hội của thành phố, ưu tiên cho công nghiệp và dịch vụ, đặc biệt là du lịch biển.

3.2. Sự bùng nổ của đất ở đô thị và đất thương mại dịch vụ

Giai đoạn 2005-2015 ghi nhận sự gia tăng đột biến về diện tích đất ở đô thịđất thương mại dịch vụ. Sự phát triển của hàng loạt khu dân cư mới, các khách sạn, resort ven biển đã làm thay đổi hoàn toàn cơ cấu sử dụng đất. Diện tích đất ở tăng từ 568,63 ha (năm 2015, chiếm 9.10% diện tích tự nhiên). Đất thương mại dịch vụ cũng tăng mạnh để đáp ứng nhu cầu của một trung tâm du lịch mới nổi. Sự tăng trưởng này phản ánh sức hút của thị trường bất động sản Sơn Trà và tiềm năng phát triển kinh tế của quận.

IV. Động lực chính thúc đẩy biến động đất đai quận Sơn Trà

Sự biến động đất đai quận Sơn Trà không phải là một quá trình tự phát mà được thúc đẩy bởi nhiều động lực chính sách và kinh tế. Yếu tố hàng đầu là hệ thống chính sách đất đai Đà Nẵng, được cụ thể hóa qua các văn bản pháp luật như Luật Đất đai 2003 và sau này là Luật Đất đai 2013. Các chính sách này đã tạo hành lang pháp lý cho việc thu hồi, giao đất và chuyển đổi mục đích sử dụng đất để thực hiện các dự án phát triển. Bên cạnh đó, sức hút từ phát triển du lịch Sơn Trà và làn sóng các dự án đầu tư tại Sơn Trà là động lực kinh tế trực tiếp. Các nhà đầu tư đã nhanh chóng nhận ra tiềm năng của dải bờ biển và bán đảo Sơn Trà, đổ vốn vào các dự án khách sạn, khu nghỉ dưỡng cao cấp, làm cho giá đất quận Sơn Trà 2005-2015 tăng vọt và thúc đẩy quá trình chuyển đổi đất đai diễn ra nhanh hơn bao giờ hết.

4.1. Vai trò của chính sách đất đai và quy hoạch thành phố

Các chính sách đất đai Đà Nẵng đóng vai trò kiến tạo và định hướng cho toàn bộ quá trình biến động. Việc ban hành các quyết định về quy hoạch sử dụng đất quận Sơn Trà, quy hoạch chung của thành phố đã vạch ra lộ trình phát triển, xác định các khu vực ưu tiên phát triển đô thị, du lịch và công nghiệp. Đặc biệt, Luật Đất đai 2003Luật Đất đai 2013 đã tạo cơ chế linh hoạt cho việc thu hồi đất, đền bù và tái định cư, tạo điều kiện giải phóng mặt bằng cho các dự án lớn, góp phần đẩy nhanh tốc độ đô thị hóa.

4.2. Sức hút từ các dự án đầu tư và phát triển du lịch

Sơn Trà trở thành một "thỏi nam châm" thu hút đầu tư nhờ lợi thế về du lịch. Hàng loạt dự án đầu tư tại Sơn Trà, từ các khu du lịch sinh thái, resort 5 sao đến các khu đô thị ven biển, đã được cấp phép và triển khai. Sự bùng nổ của ngành du lịch kéo theo nhu cầu khổng lồ về đất đai để xây dựng cơ sở lưu trú, dịch vụ vui chơi giải trí và hạ tầng phụ trợ. Đây chính là yếu tố cốt lõi làm nóng thị trường bất động sản Sơn Trà và là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự chuyển đổi mạnh mẽ từ đất nông, lâm nghiệp sang đất thương mại dịch vụ.

V. Đánh giá hiệu quả từ biến động đất đai quận Sơn Trà

Việc đánh giá hiệu quả của biến động đất đai quận Sơn Trà cần được nhìn nhận trên cả hai phương diện tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, quá trình này đã góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo ra một diện mạo đô thị hiện đại và thúc đẩy tăng trưởng GDP của quận. GDP bình quân đầu người tăng từ 33,01 triệu đồng (2011) lên 46,37 triệu đồng (2015). Hiệu quả sử dụng đất sau quy hoạch được nâng cao, đặc biệt là ở các khu vực ven biển, nơi giá trị kinh tế từ du lịch và dịch vụ cao hơn nhiều so với nông nghiệp. Sự biến động của giá đất quận Sơn Trà 2005-2015 cũng phản ánh giá trị ngày càng tăng của tài nguyên đất. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế này phải đánh đổi bằng những chi phí xã hội và môi trường không nhỏ, như đã phân tích ở các phần trước. Do đó, việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất cần đi đôi với việc giảm thiểu các tác động tiêu cực để đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.1. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang dịch vụ

Một trong những kết quả rõ rệt nhất là sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tỷ trọng ngành dịch vụ trong cơ cấu GDP của quận đã tăng từ 58,54% năm 2011 lên 63,93% vào năm 2015, trong khi tỷ trọng nông nghiệp giảm từ 7,91% xuống còn 5,40%. Sự thay đổi sử dụng đất Sơn Trà đã tạo ra nền tảng vật chất cho sự chuyển dịch này, biến các vùng đất nông nghiệp hiệu quả thấp thành các trung tâm du lịch, thương mại sầm uất, tạo ra nhiều việc làm và đóng góp lớn vào ngân sách địa phương.

5.2. Biến động giá đất và thị trường bất động sản Sơn Trà

Giá đất quận Sơn Trà 2005-2015 đã có những bước nhảy vọt, đặc biệt tại các tuyến đường ven biển và các khu vực có dự án lớn. Sự tăng giá này một mặt phản ánh tiềm năng và giá trị của đất đai, mặt khác cũng tạo ra các cơn sốt đất, tiềm ẩn rủi ro cho thị trường bất động sản Sơn Trà. Quản lý biến động giá đất và đảm bảo thị trường phát triển lành mạnh là một bài toán quan trọng cho chính quyền địa phương, nhằm khai thác hiệu quả nguồn lực từ đất đai mà không gây ra các hệ lụy xã hội.

VI. Giải pháp quy hoạch sử dụng đất quận Sơn Trà hiệu quả

Từ những phân tích về thực trạng biến động đất đai quận Sơn Trà, việc đề xuất các giải pháp quy hoạch và quản lý hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Trước hết, cần nâng cao chất lượng công tác lập và quản lý quy hoạch sử dụng đất quận Sơn Trà, đảm bảo tầm nhìn dài hạn, tích hợp các yếu tố bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ việc thực thi quy hoạch để giải quyết dứt điểm tình trạng "dự án treo". Thứ hai, cần hoàn thiện các chính sách đất đai Đà Nẵng liên quan đến đền bù, hỗ trợ tái định cư và chuyển đổi nghề nghiệp, đảm bảo quyền lợi và sinh kế bền vững cho người dân bị thu hồi đất. Cuối cùng, cần ưu tiên các mô hình phát triển đô thị xanh, đô thị sinh thái, đặc biệt là tại khu vực bán đảo Sơn Trà, nhằm hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn các giá trị tự nhiên độc đáo. Đây là con đường duy nhất để Sơn Trà phát triển thịnh vượng và bền vững trong tương lai.

6.1. Hoàn thiện chính sách quản lý và giám sát quy hoạch

Để nâng cao hiệu quả, chính quyền cần rà soát và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất quận Sơn Trà cho phù hợp với thực tiễn. Cần công khai, minh bạch thông tin quy hoạch để người dân và doanh nghiệp cùng tham gia giám sát. Việc áp dụng công nghệ thông tin và phân tích GIS biến động đất đai một cách thường xuyên sẽ giúp phát hiện sớm các sai phạm và điều chỉnh kịp thời. Cần có chế tài đủ mạnh để xử lý các chủ đầu tư chây ỳ, không triển khai dự án theo đúng tiến độ đã được phê duyệt.

6.2. Hướng tới phát triển đô thị xanh và du lịch bền vững

Tương lai của Sơn Trà gắn liền với phát triển du lịch và bảo tồn thiên nhiên. Do đó, các giải pháp quy hoạch phải hướng tới mô hình đô thị xanh, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường. Cần quy định chặt chẽ mật độ xây dựng, tỷ lệ cây xanh tại các dự án đầu tư tại Sơn Trà, đặc biệt là các dự án ven biển và trên bán đảo. Việc phát triển du lịch Sơn Trà phải đi đôi với trách nhiệm bảo vệ đa dạng sinh học và cảnh quan tự nhiên, đảm bảo khai thác bền vững nguồn tài nguyên quý giá này cho các thế hệ tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề con người và môi trường lên hàng đầu. Mối quan hệ giữa quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và biến động đất đai Đô thị hóa là quá trình song song với sự phát triển công nghiệp hóa và cách mạng khoa học kỹ thuật. Quá trình đô thị hóa phản ánh tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong nền kinh tế thị trường. Không ai phủ nhận rằng một quốc gia được coi là công nghiệp hóa thành công lại không có tỉ lệ di dân đô thị ngày càng chiếm vị trí áp đảo so với cư dân nông thôn.

Đô thị hóa trước hết là hệ quả trực tiếp của quá trình công nghiệp hóa và sau này là hệ quả của quá trình đô thị hóa, cơ cấu lại nền kinh tế theo hướng hiện đại hóa, tăng tỷ trọng của các nghành công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng của nghành nông nghiệp trong cơ cấu GDP. Công nghiệp hóa càng mạnh, quy mô đô thị tập trung lớn hơn, hoạt động đô thị phức tạp hơn, nên cấu trúc đô thị cũng phức tạp, xuất hiện nhiều vấn đề nổi cộm như làm tăng nhu cầu phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng, nhà ở.Điều này đồng nghĩa với quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa luôn gắn liền với việc chuyển đổi đất đai. Con PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 9 người luôn kỳ vọng khai thác triệt để quỹ đất chưa sử dụng, tuy nhiên hầu hết diện tích đất này thường nằm ở khu vực không thuận lợi để phát triển, nhất là phát triển đô thị. Mặt khác, xu hướng đô thị hóa thường lan rộng tại những khu vực có vị thế, điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thuận lợi, do đó thường có hướng tập trung phát triển tại các vùng đồng bằng, nơi tập trung phần lớn diện tích đất nông nghiệp màu mở mà nông dân đang sản xuất.

Cuốn theo xu hướng phát triển của xã hội, việc chuyển đổi các diện tích đất nông nghiệp này sang mục đích phi nông nghiệp là không thể tránh khỏi, điều này làm chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất trong một lãnh thổ qua từng giai đoạn phát triển. Ngoài ra, công nghiệp hóa và đô thị hóa ồ ạt rất dễ làm ảnh hưởng xấu đến môi trường sinh thái, môi trường đất nông nghiệp ở các vùng phụ cận, nếu không có các giải pháp quản lý và sử dụng đất hợp lý thì có thể làm mất cân đối cơ cấu sử dụng đất, gây biến động lớn đến mục đích sử dụng của các loại đất, nhất là đối với đất nông nghiệp bị chuyển đổi sang mục đích đất phi nông nghiệp. Quá trình chuyển đổi này là một chiều nên không thể cải tạo lại được, làm cho việc sử dụng đất thiếu tính bền vững trong tương lai. Tác động của đô thị hóa và công nghiệp hóa Đô thị hóa và công nghiệp hóa là quá trình mang tính lịch sử - tự nhiên, đô thị hóa nhìn bề ngoài như một sự di dân vĩ đại, trước hết từ nông thôn ra thành thị và sự tự đổi mình, tiếp tục phát triển của bản thân các đô thị.

Đây là quá trình phức tạp hơn nhều lần trong thực tế, đô thị hóa có những tác động hai mặt lên sự phát riển kinh tế - xã hội. Tác động tích cực: Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa đã cung cấp một lượng lao động lớn, có trình độ; góp phần giải quyết công ăn việc làm, giảm bớt lao động dư thừa hiện nay; sử dụng tiết kiệm, hiệu quả đất đai vì đất đai luôn có giới hạn, việc tập trung cao dân cư trong các quận nội thành hay vùng ven đô đã làm cho hệ số sử dụng đất cao nhất, tiết kiệm nhất. Đô thị hóa tạo điều kiện thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nhanh hơn, tạo tiền đề, thị trường cho khu vực công nghiệp, đặc biệt là dịch vụ. Sự giao lưu kinh tế - văn hóa giữa các vùng, miền, nghành kinh tế được thể hiện nhờ quá trình đô thị hóa cũng là quá trình thị trường hóa.

Nó kích thích cầu và mở đường cho cung ứng. Đô thị hóa tạo điều kiện giao lưu và giữ gìn văn hóa các vùng miền, làm phong phú hơn văn hóa dân tộc, tiếp thu văn hóa hiện đại. Dân di cư đến thành phố đồng thời mang văn hóa riêng ở vùng quê của họ, góp phần vào một nền văn hóa chung được hưởng với lưu giữ ở thành phố. Nó tạo điều kiện cải biến con người thuần nông sang người thành thị, có tính công nghiệp cao hơn từ những người nông dân với nền sản xuất lúa nước, phụ thuộc hoàn toàn vào thiên nhiên.

Đây cũng là một trong những con PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 10 đường đưa nhà nước ta đi dần lên chủ nghĩa xã hội, thông qua sự đào luyện trong quá trình phát triển kinh tế. Ngoài ra quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa đêm lại một số mặt xã hội đó là nâng cao tuổi thọ trung bình, giảm tỉ lệ tử vong ở trẻ em, giảm tỉ lệ suy dinh dưỡng, tăng tỉ lệ dân cư dùng nước sạch, phát triển giáo dục, văn hóa và các vấn đề an sinh xã hội khác. Tác động tiêu cực: Nhu cầu về đất đai tăng, dẫn đến diện tích bình quân trên đầu người thu hẹp dần. Các sản phẩm công nghiệp thải ra môi trường đe dọa trực tiếp tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

Ô nhiễm không khí dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như hiệu ứng nhà kính; suy thoái lớp ozone. Vấn đề lao động và việc làm trong môi trường cạnh tranh của nền kinh tế thị trường luôn bị đe dọa; kết cấu hạ tầng giao thông và môi trường luôn bị phá vở, không theo kịp yêu cầu thực tiễn. Sự tăng lên đột biến của dân số trong quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa đã làm cho kết cấu hạ tầng đã có bị lạc hậu nhanh chóng, trong khi kết cấu hạ tầng mới chưa xây dựng kịp hoặc xây dựng dỡ dang; gây sức ép về chất lượng giáo dục và y tế, đồng thời sự suy giảm diện tích đất nông nghiệp đã ảnh hưởng không nhỏ tới việc cải thiện mức sống của nhiều người dân ở khu vực ngoại ô vì họ trở nên thiếu phương tiện lao động và kế sinh nhai truyền thống. Ngoài ra, đô thị hóa và công nghiệp hóa khoét sâu hố phân cách giàu nghèo, gia tăng tình trạng di dân từ nông thôn ra thành thị để tìm kiếm việc làm hoặc tìm kiếm lối sống tiến bộ nơi thành thị, thị trường lao động nơi thành thị bị ứ đọng, tình trạng thiếu việc làm ngày càng nhiều, thiếu nguồn nước sạch, phát sinh các tệ nạn xã hội.

CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình đô thị hóa và công nghiệp hóa trên thế giới Từ thời cổ đại, nhiều đô thị đã xuất hiện, một số đô thị có quy mô lên đến 100. Các đô thị cổ thường là giao điểm của các đường giao thông quan trọng, dọc các lưu vực sông, trung tâm của các lưu vực sông, trung tâm các vùng châu thổ đất đai màu mở, hay những vị trí cần thiết phòng chống quân xâm lăng. Quá trình đô thị hóa trên thế giới bắt đầu phát sinh trong thời kỳ văn ninh nông nghiệp, chỉ một phần các thợ thủ công, thương nhân, hành chính tách ra thành lập đô thị.[21] Gần 150 năm trước, trào lưu đô thị bắt đầu ở phương Tây rồi mới sang Mỹ những năm cuối thế kỷ XIX và Châu Á là vào những thập niên 60, 70 và thế kỷ XX, đều là hệ quả tự nhiên của quá trình hiện đại hóa đất nước thông qua các cuộc cách mạng công nghiệp.

Trước đó nữa, sự chuyển biến các chức năng đô thị trong thời kỳ giao lưu hàng hóa, tiền tệ phát triển mạnh làm xuất hiện hàng loạt nhà ga, hệ thống hạ tầng giao thông, điện nước, các phương thức xây dựng mới bằng vật liệu bê tông, sắt, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 11 thép làm thay đổi bộ mặt của đô thị, kiến trúc thế giới. Trong thế kỷ XX, các nước phát triển đã chuyển gần 80% - 90% dân số cư trú từ nông thôn sang cư trú ở đô thị, đưa số người sống trong đô thị hiện nay lên 50% dân số của thế giới (khoảng hơn 3 tỷ người chỉ trong một thế kỷ). Các cuộc cách mạng công nghiệp tác động đã thay đổi diện mạo của cả khu vực thành thị và nông thôn một cách sâu sắc, hình thành nên hệ thống kiến trúc hiện đại, nếp sống văn minh đô thị tại các nước phát triển trên thế giới.[14] Trong cùng một khoảng thời gian 50 năm từ 1950 - 2000, tỉ lệ dân số đô thị toàn thế giới từ 29,7% lên đến 47,4%, khu vực kém phát triển từ 17,8% lên 40,5%, trong khi khu vực phát triển là từ 54,99% lên 76,1%.[19] Hiện tại tỉ lệ đô thị hóa Châu Á là 35%, Châu Âu là 75%, Châu Phi là 45%, Bắc Mỹ trên 90% và 80% ở Mỹ La Tinh. Theo báo cáo của Liên Hiệp Quốc, trong 1/4 thế kỷ tới, việc tăng dân số hầu hết chỉ sẽ diễn ra ở các thành phố mà phần lớn thuộc các nước kém phát triển.

Đến năm 2030, hơn 60% dân số thế giới sống ở các đô thị.[19] Tiến trình phát triển đô thị đã góp phần to lớn vào vào sự công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuy vậy, sự bùng nổ đô thị quá tải đã tạo ra hoàng loạt vấn đề gây mất cân đối với cuộc sống con người, tạo ra sự thiếu cân bằng trong phân bổ dân cư và vùng lao động theo vùng lãnh thổ, khả năng cung ứng lương thực, thực phẩm ven đô tiêu hao nhiên liệu, năng lượng. Nếu trong năm 1990, bình quân diện tích đất canh tác trên đầu người ở mức 0,27 ha thì con số này dự báo sẽ xuống 0,17 ha vào năm 2015. Quá trình đô thị hóa là quá trình mang tính lịch sử.

Số lượng đô thị tăng lên vừa là chỉ tiêu chứng tỏ trình độ đô thị hóa. Đặc trưng của đô thị hóa thể hiện qua các vấn đề: 1) dân số nông nghiệp của xã hội chuyển hóa nhanh chóng sang dân số phi nông nghiệp, dân số đô thị; 2) số lượng đô thị và dân số đô thị trong một khu vực nhất định không ngừng tăng lên; 3) quy mô dân số của nhiều đô thị trong một thời kỳ nhất định tăng vọt và nâng cấp; 4) đô thị lớn, đô thị đặc biệt lớn và khu vực đô thị không ngừng hình thành và mở rộng; 5) tỷ trọng dân số đô thị so với cả nước (hoặc khu vực) không ngừng tăng lên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ