Biến đổi kết cấu quần xã chim hoang dã trong hệ sinh thái đất ngập nước tại khu vực thị trấn xuân mai

Đề tài nghiên cứu Biến đổi quần xã chim hoang dã ở đất ngập nước Xuân Mai với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả tham khảo chuyên ngành

Trường đại học

Trường đại học lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lược sử nghiên cứu chim hoang dã ở Việt Nam

1.2. Lược sử nghiên cứu chim hoang dã ở khu vực thị trấn Xuân Mai

2. Chương 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN-KINH TẾ XÃ HỘI

2.1. Điều kiện cơ bản của khu vực thị trấn Xuân Mai

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Khí hậu thủy văn

2.1.3. Thổ nhưỡng

2.2. Điều kiện kinh tế- xã hội

3. Chương 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Các mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp điều tra thu thập số liệu

3.3.2. Phương pháp thống kê

3.3.3. Phương pháp phân tích

4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Biến đổi về tổ thành loài và tính đa dạng của quần xã chim

4.2. Mức độ khác biệt giữa các quần xã chim và loài chim chỉ thị sinh cảnh

4.2.1. Mức độ khác biệt giữa các quần xã chim

4.2.2. Loài chim chỉ thị sinh cảnh

4.3. Kết cấu tập đoàn kiếm ăn của quần xã chim

4.3.1. Tập đoàn chim kiếm ăn vào mùa đông

4.4. Mối liên hệ giữa đặc điểm sinh cảnh với kết cấu quần xã chim

4.5. Định hướng giải pháp quy hoạch sử dụng tài nguyên thiên nhiên gắn với bảo tồn đa dạng sinh học chim

KẾT LUẬN VÀ TỒN TẠI- KHUYẾN NGHỊ

1. Tồn tại và Khuyến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh biến đổi quần xã chim hoang dã đất ngập nước Xuân Mai

Khu vực thị trấn Xuân Mai đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ để trở thành đô thị vệ tinh của Hà Nội. Quá trình này đặt ra nhiều thách thức cho môi trường tự nhiên, đặc biệt là hệ sinh thái đất ngập nước Xuân Mai. Hệ sinh thái này là điểm dừng chân, kiếm ăn và cư trú quan trọng của nhiều loài chim hoang dã. Sự hiện diện của chúng không chỉ làm tăng giá trị đa dạng sinh học chim hoang dã mà còn phản ánh sức khỏe của môi trường, đúng như câu tục ngữ “Đất lành chim đậu”. Nghiên cứu về biến đổi kết cấu quần xã chim hoang dã tại đây cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc. Nó giúp đánh giá các tác động từ quá trình phát triển và định hướng quy hoạch đô thị một cách hài hòa. Sự thay đổi trong thành phần loài, số lượng cá thể, và tập tính của các loài chim là những chỉ số nhạy bén, phản ánh trực tiếp chất lượng sinh cảnh. Do đó, việc theo dõi phản ứng của quần xã chim cho phép suy đoán về tình trạng của các thành phần khác trong hệ sinh thái. Nghiên cứu này tập trung vào hai khu vực chính là Hồ Xuân Mai và đồng Tiên Trượng, qua hai mùa Đông và Xuân, nhằm làm rõ mối liên hệ giữa sinh cảnh sống và quần xã chim, từ đó cung cấp dữ liệu khoa học cho công tác quản lý bền vững vùng đất ngập nước và bảo tồn. Đây là bước đi cần thiết để đảm bảo quá trình đô thị hóa không làm tổn hại đến các giá trị sinh thái cốt lõi của khu vực.

1.1. Tầm quan trọng của hệ sinh thái đất ngập nước Xuân Mai

Hệ sinh thái đất ngập nước Xuân Mai đóng vai trò như một lá phổi xanh và một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng ở cửa ngõ phía Tây Hà Nội. Bao gồm các khu vực như Hồ Xuân Mai và đồng Tiên Trượng, khu vực này cung cấp sinh cảnh đất ngập nước đa dạng cho nhiều loài động thực vật. Đối với các loài chim, đây là nơi cung cấp nguồn thức ăn dồi dào, nơi trú ẩn an toàn và điểm dừng chân thiết yếu trên đường di cư. Các ao hồ, ruộng lúa và bãi bồi tạo nên một hệ thống phức hợp, hỗ trợ cho các tập đoàn chim khác nhau, từ chim nước như Cò, Diệc đến các loài chim ăn sâu bọ trong nông nghiệp. Việc bảo vệ và duy trì chức năng của hệ sinh thái này không chỉ có ý nghĩa đối với bảo tồn chim hoang dã mà còn góp phần điều hòa nguồn nước, giảm thiểu lũ lụt và duy trì cân bằng sinh thái cho cả khu vực rộng lớn hơn.

1.2. Vai trò của chim chỉ thị môi trường trong nghiên cứu

Các loài chim chỉ thị môi trường là những loài có phản ứng nhạy bén với sự thay đổi của môi trường sống. Sự biến mất hay suy giảm số lượng của chúng có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm về sự suy thoái sinh cảnh, ô nhiễm nguồn nước và tác động tiêu cực khác. Trong nghiên cứu tại Xuân Mai, các loài như Le hôi (Tachybaptus ruficollis) hay Chìa vôi núi (Motacilla cinerea) được xác định là chỉ thị cho sinh cảnh hồ Xuân Mai vào mùa đông. Sự hiện diện của chúng cho thấy môi trường nước tương đối trong sạch và ít bị xáo trộn. Ngược lại, những thay đổi trong quần thể của các loài này sẽ là cơ sở để các nhà quản lý đưa ra biện pháp can thiệp kịp thời, giúp phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước hiệu quả hơn.

II. Tác động từ đô thị hóa đến biến động thành phần loài chim

Quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế xã hội tại Xuân Mai mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng gây ra những áp lực không nhỏ lên môi trường tự nhiên. Tác động của đô thị hóa đến chim thể hiện rõ rệt qua việc mất môi trường sống của chim. Việc chuyển đổi đất nông nghiệp, ao hồ thành các khu dân cư, công trình hạ tầng làm thu hẹp không gian sống và kiếm ăn của nhiều loài. Nghiên cứu chỉ ra rằng những loài chim nhạy cảm với con người như Vịt mào, Le hôi chỉ xuất hiện ở khu vực hồ Xuân Mai tương đối yên tĩnh. Trong khi đó, các khu vực chịu ảnh hưởng mạnh từ hoạt động nông nghiệp và dân sinh thường chỉ có các loài có khả năng thích ứng cao. Ảnh hưởng của nông nghiệp đến chim cũng là một yếu tố đáng kể. Việc sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học làm giảm nguồn côn trùng, ảnh hưởng trực tiếp đến các loài chim ăn sâu bọ. Bên cạnh đó, các hoạt động canh tác thâm canh, cơ giới hóa làm mất đi các bờ bụi, thảm cỏ tự nhiên, vốn là nơi làm tổ và trú ẩn của nhiều loài chim nhỏ. Tất cả những yếu tố này dẫn đến một xu hướng đáng lo ngại: suy giảm đa dạng loài chim và sự thay thế các loài chuyên hóa bằng các loài tổng quát, có sức chống chịu cao hơn.

2.1. Phân tích sự mất môi trường sống của chim do quy hoạch

Theo quy hoạch phát triển đô thị vệ tinh, nhiều khu vực đất ngập nước tại Xuân Mai được dự kiến chuyển đổi công năng. Điều này dẫn đến sự phân mảnh và mất môi trường sống của chim một cách nghiêm trọng. Các vùng đất ngập nước tự nhiên và bán tự nhiên bị thu hẹp, thay thế bằng các bề mặt bê tông và công trình kiến trúc. Hậu quả là các loài chim nước và chim phụ thuộc vào vùng ven bờ mất đi nơi kiếm ăn và sinh sản. Quá trình san lấp mặt bằng, xây dựng còn gây ra tiếng ồn và xáo trộn mạnh, buộc các loài chim nhạy cảm phải di dời. Nếu không có các giải pháp quy hoạch tích hợp yếu tố sinh thái, như tạo ra các hành lang xanh, hồ điều hòa và công viên nước, khu hệ chim (avifauna) Chương Mỹ sẽ đối mặt với nguy cơ suy giảm không thể đảo ngược.

2.2. Ảnh hưởng của nông nghiệp đến quần xã chim hoang dã

Hoạt động nông nghiệp, mặc dù tạo ra một phần sinh cảnh cho chim, nhưng cũng mang lại nhiều tác động tiêu cực. Việc lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật làm giảm số lượng côn trùng và các sinh vật nhỏ, vốn là nguồn thức ăn chính của nhiều loài chim như Chèo bẻo, Bách thanh, Sẻ bụi đầu đen. Phương thức canh tác độc canh, đặc biệt là trồng lúa và hoa màu trên diện tích lớn, làm giảm tính đa dạng của thảm thực vật. Điều này trực tiếp gây ra sự sụt giảm trong biến động thành phần loài chim, khi những loài chim yêu cầu sinh cảnh phức tạp không còn nơi cư trú. Hơn nữa, việc loại bỏ các hàng rào cây xanh, bờ bụi ven ruộng để tối đa hóa diện tích canh tác cũng làm mất đi nơi làm tổ và ẩn náu an toàn cho chim.

III. Phương pháp quan trắc biến động quần xã chim hoang dã hiệu quả

Để đánh giá chính xác sự thay đổi cấu trúc quần xã chim, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp quan trắc quần xã chim một cách khoa học và có hệ thống. Phương pháp chính được sử dụng là điều tra theo tuyến (line transect). Các nhà nghiên cứu thiết lập 3 tuyến điều tra cố định tại mỗi khu vực (Hồ Xuân Mai và đồng Tiên Trượng), với chiều dài mỗi tuyến từ 0,9-1,5 km. Việc điều tra được tiến hành vào hai thời điểm chim hoạt động mạnh trong ngày (sáng sớm và chiều muộn) trong hai mùa đặc trưng là mùa Đông và mùa Xuân. Dữ liệu về chủng loại và số lượng cá thể chim trong một dải quan sát rộng 300m được ghi nhận cẩn thận. Các thiết bị hỗ trợ như ống nhòm và máy ảnh zoom xa giúp nhận dạng chính xác các loài, kể cả các loài chim di cư tại Xuân Mai. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng các phương pháp thống kê sinh thái. Các chỉ số như độ đa dạng Shannon-Wiener (H’), độ đa dạng Simpson (D’), và độ đồng đều (E) được tính toán để so sánh sự phong phú và cân bằng của quần xã chim giữa các sinh cảnh và các mùa. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả, cung cấp một bức tranh chi tiết về động thái của khu hệ chim dưới tác động của môi trường.

3.1. Thiết kế tuyến điều tra tại các sinh cảnh đất ngập nước

Việc thiết kế tuyến điều tra được tính toán kỹ lưỡng để bao quát được các loại sinh cảnh đất ngập nước đặc trưng của Xuân Mai. Tại Hồ Xuân Mai, các tuyến được bố trí ven hồ, đi qua các khu vực có độ che phủ thực vật khác nhau. Tại đồng Tiên Trượng, các tuyến cắt qua các ô ruộng lúa, ruộng hoa màu, và các mương nước xen kẽ. Sự lựa chọn này nhằm ghi nhận sự khác biệt trong thành phần loài chim giữa một sinh cảnh tương đối tự nhiên (hồ) và một sinh cảnh chịu tác động mạnh của nông nghiệp (đồng ruộng). Việc lặp lại điều tra 12 lần trên mỗi tuyến trong mỗi mùa giúp tăng dung lượng mẫu, giảm sai số ngẫu nhiên và đảm bảo dữ liệu phản ánh đúng thực trạng quần xã chim tại từng thời điểm.

3.2. Phân tích dữ liệu và xác định mức độ khác biệt quần xã

Sau khi thu thập, dữ liệu được phân tích bằng các phần mềm chuyên dụng như PC-ORD 5.0. Phép kiểm tra hoán đổi vị trí đa hướng (MRPP) được sử dụng để đánh giá mức độ khác biệt có ý nghĩa thống kê về tổ thành loài chim giữa các sinh cảnh. Kết quả cho thấy vào mùa đông, không có sự khác biệt rõ rệt giữa quần xã chim ở Hồ Xuân Mai và đồng Tiên Trượng (P > 0,05). Tuy nhiên, sự khác biệt trở nên đáng kể khi so sánh giữa hai mùa tại Hồ Xuân Mai. Phân tích loài chỉ thị (ISA) cũng được tiến hành để xác định các loài đại diện cho từng sinh cảnh. Những phân tích này không chỉ mô tả biến động thành phần loài chim mà còn giúp lý giải các nguyên nhân sinh thái đằng sau sự biến động đó.

IV. Phân tích thay đổi cấu trúc quần xã chim qua các mùa tại Xuân Mai

Kết quả nghiên cứu cho thấy một bức tranh sinh động về sự thay đổi cấu trúc quần xã chim giữa các sinh cảnh và các mùa. Tổng cộng 49 loài chim đã được ghi nhận. Đồng Tiên Trượng, với sự đa dạng về nơi cư trú (mặt nước, bùn lầy, tán cây, mặt đất), có số loài chim phong phú hơn Hồ Xuân Mai ở cả hai mùa. Tuy nhiên, tính đa dạng thực sự (đo bằng chỉ số H' và D') lại cao nhất ở đồng Tiên Trượng vào mùa Xuân. Điều này cho thấy tính dị chất của sinh cảnh đóng vai trò quyết định. Vào mùa Xuân, khi các loại cây trồng đa dạng và mực nước được điều chỉnh, đồng Tiên Trượng tạo ra nhiều ổ sinh thái hơn, thu hút nhiều nhóm chim khác nhau cùng tồn tại. Ngược lại, vào mùa đông, khi mặt nước chiếm phần lớn diện tích ở cả hai khu vực, sự tương đồng về sinh cảnh đã dẫn đến việc không có sự khác biệt lớn về tổ thành loài chim giữa Hồ Xuân Mai và đồng Tiên Trượng. Sự biến động thành phần loài chim này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một cấu trúc sinh cảnh đa dạng và không đồng nhất để hỗ trợ đa dạng sinh học chim hoang dã ở mức cao nhất. Kết quả cũng chỉ ra Cò trắng và Nhạn bụng trắng là các loài ưu thế, cho thấy vai trò quan trọng của các vùng đất ngập nước mở đối với chúng.

4.1. So sánh đa dạng sinh học chim hoang dã giữa các sinh cảnh

Nghiên cứu cho thấy, mặc dù đồng Tiên Trượng có số lượng loài cao hơn (38 loài vào mùa đông), nhưng độ đồng đều (E=0,697) lại thấp. Điều này dẫn đến chỉ số đa dạng sinh học chim hoang dã (D' = 0,8457) thấp hơn so với chính nó vào mùa xuân (D' = 0,9441). Nguyên nhân là do vào mùa xuân, sự phân bố các cá thể giữa các loài trở nên cân bằng hơn nhờ sự đa dạng hóa môi trường sống (lúa, ngô, lạc mới trồng). Ngược lại, Hồ Xuân Mai vào mùa xuân có số loài thấp nhất (19 loài) nhưng do sinh cảnh bị thu hẹp và xáo trộn mạnh bởi hoạt động canh tác, quần xã chim ở đây không có loài chỉ thị rõ ràng. Điều này chứng minh rằng một sinh cảnh đa dạng về cấu trúc (dị chất) sẽ hỗ trợ một quần xã chim đa dạng và ổn định hơn.

4.2. Các loài chim chỉ thị sinh cảnh và ý nghĩa bảo tồn

Phân tích đã xác định được các loài chim chỉ thị sinh cảnh quan trọng. Ví dụ, Le hôi và Chìa vôi núi là chỉ thị cho Hồ Xuân Mai mùa đông, cho thấy đây là môi trường nước sâu, tương đối ít bị quấy nhiễu. Rẽ giun thường và Sáo nâu là chỉ thị cho đồng Tiên Trượng mùa đông, phản ánh sự có mặt của các bãi bùn lầy và khu vực nông nghiệp. Việc xác định các loài này có ý nghĩa lớn trong công tác bảo tồn chim hoang dã. Bằng cách theo dõi động thái quần thể của chúng, các nhà quản lý có thể đánh giá nhanh chóng chất lượng môi trường và hiệu quả của các biện pháp can thiệp, thay vì phải thực hiện các cuộc khảo sát toàn diện tốn kém.

4.3. Phân tích kết cấu tập đoàn kiếm ăn của khu hệ chim

Phân tích tập đoàn kiếm ăn cho thấy các loài chim tại Xuân Mai đã có sự phân chia ổ sinh thái để giảm thiểu cạnh tranh. Vào mùa đông, có 6 tập đoàn kiếm ăn chính được xác định. Ví dụ, tập đoàn kiếm ăn trong bùn lầy (Cò bợ, Cò trắng), tập đoàn kiếm ăn trên không (Chèo bẻo, Nhạn bụng trắng), và tập đoàn kiếm ăn ở khu nước sâu (Cò ngàng lớn, Bồng chanh). Sự phân chia này liên quan mật thiết đến cấu trúc của sinh cảnh đất ngập nước. Khu hệ chim (avifauna) Chương Mỹ tại Xuân Mai cho thấy một cơ chế thích ứng linh hoạt với sự thay đổi tài nguyên theo mùa. Hiểu rõ cấu trúc này giúp đưa ra các biện pháp quản lý sinh cảnh phù hợp, ví dụ như duy trì các bãi bùn trống cho chim lội, trồng cây bụi ven bờ cho chim đậu, và bảo vệ các vùng nước sâu.

V. Giải pháp bảo tồn chim hoang dã và quản lý bền vững đất ngập nước

Dựa trên kết quả phân tích về biến đổi kết cấu quần xã chim hoang dã, một số định hướng giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm hài hòa giữa phát triển đô thị và bảo tồn chim hoang dã. Giải pháp quan trọng hàng đầu là quy hoạch sử dụng đất một cách khoa học. Cần phân định rõ các khu dân cư, khu sản xuất và khu bảo tồn tự nhiên để giảm thiểu nhiễu loạn. Việc duy trì và mở rộng các ao hồ, cây xanh trong khu dân cư sẽ tạo ra các “ốc đảo sinh thái”, giúp các loài chim có khả năng thích ứng cao tồn tại. Đối với Hồ Xuân Mai, cần có cơ chế đền bù hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng đất cho các hộ dân canh tác ven hồ, tiến tới quy hoạch thành một công viên nước, vừa phục vụ du lịch sinh thái, vừa là khu bảo tồn quan trọng. Để nâng cao tính đa dạng sinh học, cần tăng cường tính dị chất của sinh cảnh. Các biện pháp như luân phiên tháo nước giữa các hồ, đa dạng hóa cây trồng, trồng cây gỗ phân tán ven bờ và dẫn nhập thực vật thủy sinh sẽ tạo ra nhiều ổ sinh thái hơn. Cuối cùng, việc xây dựng một chương trình giám sát dài hạn các loài chim chỉ thị môi trường là vô cùng cần thiết để điều chỉnh các biện pháp quản lý bền vững vùng đất ngập nước một cách linh hoạt và hiệu quả.

5.1. Đề xuất phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên dữ liệu

Để phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước, các biện pháp cần dựa trên dữ liệu khoa học về yêu cầu sinh cảnh của các loài chim mục tiêu. Ví dụ, để thu hút các loài chim lội như Rẽ giun, cần duy trì các bãi bùn ngập nông và hạn chế các hoạt động gây xáo trộn mạnh vào mùa di cư. Để hỗ trợ các loài chim làm tổ trong bụi rậm, cần trồng và bảo vệ các dải cây bụi ven bờ ao, hồ và mương nước. Việc hạ thấp mực nước hồ Xuân Mai vào mùa đông một cách có kiểm soát sẽ làm tăng diện tích vùng kiếm ăn ven bờ, từ đó nâng cao đa dạng sinh học chim hoang dã như đã thấy ở đồng Tiên Trượng vào mùa xuân.

5.2. Hướng tới quản lý bền vững vùng đất ngập nước Xuân Mai

Quản lý bền vững vùng đất ngập nước đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa bảo tồn và phát triển. Cần nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của các vùng đất ngập nước và các loài chim hoang dã. Các chính sách khuyến khích mô hình nông nghiệp thân thiện với môi trường, giảm sử dụng hóa chất độc hại sẽ góp phần bảo vệ nguồn thức ăn cho chim. Đồng thời, việc tích hợp các khu vực đất ngập nước vào quy hoạch tổng thể của đô thị vệ tinh Xuân Mai dưới dạng công viên, khu du lịch sinh thái sẽ tạo ra lợi ích kép: vừa bảo tồn được đa dạng sinh học, vừa nâng cao chất lượng sống cho người dân.

VI. Tương lai bảo tồn quần xã chim trước biến đổi khí hậu và phát triển

Tương lai của quần xã chim hoang dã tại Xuân Mai phụ thuộc vào các quyết định quy hoạch và hành động bảo tồn trong giai đoạn hiện nay. Nghiên cứu này cung cấp một lát cắt quan trọng, nhưng quần xã chim là một hệ thống động, liên tục biến đổi. Do đó, việc thiết lập một chương trình quan trắc quần xã chim dài hạn là yêu cầu cấp thiết. Chương trình này sẽ giúp theo dõi các xu hướng dài hạn, đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý và phát hiện sớm các mối đe dọa mới. Một trong những thách thức lớn nhất trong tương lai là biến đổi khí hậu và quần thể chim. Sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa có thể ảnh hưởng đến thời điểm di cư, mùa sinh sản và sự sẵn có của nguồn thức ăn. Các hiện tượng thời tiết cực đoan cũng có thể tác động trực tiếp đến sự sống còn của chim. Vì vậy, các nỗ lực bảo tồn chim hoang dã tại Xuân Mai không chỉ cần giải quyết các vấn đề tại chỗ như mất môi trường sống của chim do đô thị hóa, mà còn phải lồng ghép các kịch bản về biến đổi khí hậu. Việc xây dựng một đô thị vệ tinh xanh, có khả năng chống chịu và hài hòa với tự nhiên sẽ là di sản quý giá nhất cho các thế hệ tương lai.

6.1. Giám sát dài hạn quần thể chim và phản ứng với môi trường

Như khuyến nghị của nghiên cứu, cần tiếp tục thu thập số liệu vào mùa hè và mùa thu để có một bức tranh toàn cảnh về quần thể chim trong cả năm. Một chương trình giám sát dài hạn, được thực hiện định kỳ, sẽ cung cấp chuỗi dữ liệu vô giá về biến động thành phần loài chim. Dữ liệu này là cơ sở khoa học để xây dựng các phương án quy hoạch bảo vệ môi trường linh hoạt, có khả năng thích ứng với những thay đổi không lường trước, giúp công tác phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước đi đúng hướng và bền vững.

6.2. Thách thức từ biến đổi khí hậu và quần thể chim địa phương

Tác động của biến đổi khí hậu và quần thể chim là một lĩnh vực cần được quan tâm sâu sắc hơn. Sự thay đổi trong chu kỳ thủy văn của Hồ Xuân Mai hay sông Bùi có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài chim nước. Sự nóng lên toàn cầu cũng có thể làm thay đổi phạm vi phân bố của nhiều loài, khiến các loài chim di cư tại Xuân Mai có thể đến sớm hơn hoặc muộn hơn. Việc nghiên cứu các tác động này và xây dựng các biện pháp thích ứng, chẳng hạn như đảm bảo sự đa dạng của các nguồn thức ăn quanh năm, là yếu tố then chốt để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của khu hệ chim phong phú tại đây.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thị trấn Xuân Mai và các khu vực lân cận đã được quy hoạch đến năm 2020 trở thành đô thị vệ tinh của thủ đô Hà Nội; theo đó tổng diện tích quy hoạch là 3450 ha, bao gồm 03 khu. Khu 2 của đô thị vệ tinh tương lai, hiện đang được sử dụng cho mục đích sản xuất nông nghiệp và khu định cư (các ấp xóm xen kẽ trong nền đồng ruộng, ao hồ), thuộc kiểu hệ sinh thái đất ngập nước. Trong đề án quy hoạch đô thị vệ tinh Xuân Mai; khu 2 được quy hoạch để hướng đến các chức năng chính gồm: bảo tồn cấu trúc làng xóm hiện hữu; cải tạo hệ thống mặt nước nhằm tăng khả năng thoát nước trong trường hợp có lũ rừng ngang qua; là khu du lịch sinh thái nghỉ dưỡng, cảnh quan thiên nhiên cây xanh gắn kết với mặt nước tự nhiên (Sở Quy hoạch và Kiến trúc Hà Nội, 2015). Công tác triển khai thực hiện quy hoạch khu 2 cũng như toàn bộ đô thị vệ tinh Xuân Mai đòi hỏi một cơ sở khoa học sinh thái vững chắc để quá trình đô thị hóa hài hòa với môi trường tự nhiên hiện hữu của khu vực.

Quần xã chim là một hệ thống động, sự biến đổi kết cấu của nó có thể phản ánh khá rõ mối quan hệ tương hỗ giữa chim với môi trường sống và giữa các loài chim với nhau. Các quần thể chim khác nhau vốn tồn tại tính lệ thuộc đối với một số nơi cư trú đặc thù, chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi sự biến đổi của môi trường, và có thể xem là yếu tố chỉ thị cho sự biến đổi của môi trường (Perrins et al, 1984). “Đất lành chim đậu” là câu tục ngữ đúng cả nghĩa đen và nghĩa bóng cho khu vực thị trấn Xuân Mai, đặc biệt là ở các sinh cảnh đất ngập nước với nhiều loài chim đến đây kiếm ăn và cư trú. Do đó, tôi đã lựa chọn theo dõi phản ứng của quần xã chim để suy đoán ra các thành phần còn 1 lại của sinh cảnh đất ngập nước, từ đó làm cơ sở đánh giá chất lượng môi trường sinh thái của khu vực Xuất phát từ bối cảnh trên, tôi đã lựa chọn thực hiện đề tài: “Biến đổi kết cấu quần xã chim hoang dã trong hệ sinh thái đất ngập nước tại khu vực thị trấn Xuân Mai”, với mong muốn làm rõ mối liên hệ qua lại giữa quần xã chim và sinh cảnh sống của chúng, góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc triển khai thực hiện quy hoạch khu đô thị vệ tinh Xuân Mai.

2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lƣợc sử nghiên cứu chim hoang dã ở Việt Nam Giai đoạn trước năm 1975: Cuối thế kỷ 19, các nhà tự nhiên học nước ngoài đã có mặt ở Việt Nam, và bắt đầu các cuộc điều tra, nghiên cứu chim trên quy mô lớn. Năm 1872, danh sách chim Việt Nam gồm 192 loài được xuất bản đầu tiên với lô mẫu vật do Pierơ- Giám đốc vườn thú Sài Gòn bấy giờ sưu tầm và công bố (H. Năm 1931, Delacua và Jabuiơ đã xuất bản công trình nghiên cứu tổng hợp về chim toàn vùng Đông Dương, bao gồm 954 loài và phân loài (Delacour T., 1931), trong đó có các loài chim ở Việt Nam.

Năm 1951, danh lục chim Đông Dương được Delacour bổ sung, hoàn thành và xuất bản gồm 1085 loài và phân loài (J. Delacour, 1951) Sau năm 1954, Miền Bắc giải phóng; đây là mốc quan trọng đánh dấu sự khởi đầu của các cuộc điều tra, khảo sát của các nhà điểu học Việt Nam. Các công trình nghiên cứu đáng chú ý là của các tác giả: Võ Quý (1962, 1966), Trần Gia Huấn (1960, 1961), Đỗ Ngọc Quang (1965). Nói chung các công trình nghiên cứu này đều đi sâu nghiên cứu về mặt khu hệ và phân loại, ít chú ý đến đặc điểm sinh thái học của loài.

Năm 1971, Võ Quý đã tổng hợp các nghiên cứu hơn 7 năm trước đó về đời sống của các loài chim phổ biến ở Miền Bắc Việt Nam để xuất bản công trình “Sinh học những loài chim thường gặp ở Miền Bắc Việt Nam” (Võ Quý, 1971). Đây là công trình nghiên cứu có hệ thống về đặc điểm sinh vật học của các loài chim có ý nghĩa kinh tế; tuy nhiên các thông tin về đặc điểm sinh thái học mới dừng lại ở cấp độ quần thể và loài. Giai đoạn sau năm 1975: Sau chiến tranh, giải phóng Miền Nam thống nhất đất nước; công trình “Chim Việt Nam- Hình thái và phân loại” là công trình đầu tiên nghiên cứu chim trên toàn lãnh thổ Việt Nam về mặt phân loại (Võ Quý, 1975, 1981) 3 Năm 1995, Võ Quý và Nguyễn Cử đã tổng hợp các kết quả điều tra trước đó để xuất bản công trình “Danh lục chim Việt Nam”. Bản danh lục gồm 19 bộ, 81 họ và 828 loài chim đã tìm thấy ở Việt Nam tính đến năm 1995; với mỗi loài các tác giả đã dẫn ra đặc điểm về hiện trạng và vùng phân bố (Võ Quý, Nguyễn Cử, 1995).

Đây là công trình nghiên cứu có hệ thống về đặc điểm phân bố địa lý của loài; tuy nhiên các thông tin về đặc điểm sinh thái học cũng mới dừng lại ở cấp độ quần thể và loài. Năm 2000, Nguyễn Cử và các cộng sự dựa trên cuốn “Chim Hồng Kông và Nam Trung Quốc- 1994” đã biên soạn cuốn Chim Việt Nam. Trong sách các tác giả đã giới thiệu hơn 500 loài trong tổng số hơn 850 loài chim hiện có ở Việt Nam; mỗi loài trình bày các mục mô tả, phân bố tình trạng, nơi ở và có hình vẽ màu kèm theo (Nguyễn Cử, 2000). Nói chung, cuốn sách được biên soạn với mục đích chủ yếu là giúp nhận dạng các loài chim ngoài thực địa.

Những năm gần đây, nhiều dự án bảo tồn đa dạng sinh học với sự tài trợ của chính phủ nước ngoài (Hà Lan, Đức, Úc, Anh, Mỹ,.), của các tổ chức phi chính phủ (Birdlife, WWF, FFI, IUCN), ngân sách quốc gia, ngân sách địa phương đã đầu tư nghiên cứu đa dạng sinh học ở Việt Nam, chủ yếu tập trung đầu tư nghiên cứu đánh giá đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái tự nhiên đặc thù, các Vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên; sau đó một loạt kết quả nghiên cứu về hệ động thực vật hoang dã tại các Vườn quốc gia và khu bảo tồn đã được xuất bản. Điều tra nghiên cứu quần xã chim hoang dã thường được tiến hành song song với các nhóm động vật khác. Ban đầu là việc điều tra để lập luận chứng kinh tế- kỹ thuật thành lập khu bảo tồn, sau đó nhiều đợt điều tra nghiên cứu tiếp theo đã hoàn thiện được thành phần loài chim của khu bảo tồn. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong công tác quản lý tài nguyên chim hoang dã, giúp ban quản lý có thông tin đầy đủ hơn về nguồn tài nguyên chim hoang dã trong khu vực mình quản lý.

Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu mới dừng lại ở thống kê, mô tả các loài chim, lập danh lục loài và 4 đánh giá giá trị bảo tồn của chúng; và thường các nghiên cứu này được đặt tên đề tài là: nghiên cứu đặc điểm khu hệ chim Tóm lại, hầu hết các nghiên cứu về quần xã chim hoang dã ở Việt Nam được tiến hành ở các hệ sinh thái tự nhiên; không tìm thấy tài liệu nào nghiên cứu về quần xã chim hoang dã ở khu vực đô thị. Nghiên cứu về sinh thái học chim ở cấp độ quần xã (mối quan hệ giữa các loài chim trong quần xã, giữa quần xã chim với môi trường nơi cư trú) hầu như chưa được quan tâm nghiên cứu. Lƣợc sử nghiên cứu chim hoang dã ở khu vực thị trấn Xuân Mai Nghiên cứu chim hoang dã ở thị trấn Xuân Mai được tiến hành gắn liền với hoạt động giảng dạy và học tập của giảng viên, sinh viên Trường Đại học Lâm nghiệp. Những năm 2010 trở về trước, có khá nhiều công trình điều tra nghiên cứu về các loài chim; tiêu biểu phải kể đến một số nghiên cứu như: chuyên đề tốt nghiệp “Nghiên cứu đặc điểm khu hệ chim tại núi Luốt- Trường Đại học Lâm nghiệp” của Nguyễn Đăng Mạnh năm 2005, đã ghi nhận tại khu vực núi Luốt có 64 loài chim thuộc 30 họ và 10 bộ; ngoài ra chuyên đề còn mô tả quy luật phân bố của các loài chim theo sinh cảnh và đánh giá tình trạng quần thể thông qua mật độ của một số loài thường gặp (Nguyễn Đăng Mạnh, 2005).

Chuyên đề nghiên cứu khoa học “Tư liệu hóa thông tin đa dạng sinh học chim tại núi Luốt- Trường Đại học Lâm nghiệp” của Nguyễn Văn Đệ năm 2010, đã tổng hợp các nghiên cứu trước đó cùng với kết quả điều tra thực địa đã lập danh sách các loài chim ở khu vực núi Luốt gồm 84 loài thuộc 32 họ và 10 bộ; đồng thời tiến hành xây dựng bảng tra các họ chim và các loài chim trong một số họ phổ biến (Nguyễn Văn Đệ và cộng sự, 2010). Sau năm 2010, các công trình điều tra nghiên cứu liên quan đến khu hệ chim tại núi Luốt là rất ít, đề tài nghiên cứu khoa học “Nghiên cứu đặc điểm khu hệ chim tại khu rừng thực nghiệm núi Luốt, Xuân Mai, Hà Nội” của Lương Văn Bình năm 2014, đã ghi nhận tại khu vực có 56 loài chim thuộc 27 5 họ và 9 họ; ngoài ra chuyên đề còn đánh giá giá trị bảo tồn của khu hệ chim, mô tả tình trạng phân bố của các loài chim theo sinh cảnh (Lương Văn Bình và cộng sự, 2014). Năm 2016, Nguyễn Quốc Hoàng đã nghiên cứu phản ứng của quần xã chim hoang dã với tính không đồng nhất của sinh cảnh tại khu vực thị trấn Xuân Mai. Đây là nghiên cứu đầu tiên tiếp cận ở cấp độ quần xã và triển khai trên toàn bộ khu vực Xuân Mai.

Tác giả đã thống kê được 72 loài chim thuộc 34 họ và 11 bộ; đã chỉ ra tính đa dạng sinh học chim cao hơn trong sinh cảnh dị chất; đồng thời phát hiện các loài chim trong cùng tập đoàn kiếm ăn thường là nhóm ăn tạp, hoặc có phương thức lấy mồi (chọn ăn, vận động khi chọn ăn) khác nhau để giảm thiểu áp lực cạnh tranh (Nguyễn Quốc Hoàng, 2016). Như vậy, định kỳ đều có các điều tra nghiên cứu chim hoang dã tại khu vực thị trấn Xuân Mai. Ngoại trừ nghiên cứu của Nguyễn Quốc Hoàng; các điều tra nghiên cứu còn lại đều dừng lại ở điều tra, thống kê thành phần loài, và chỉ giới hạn trong quy mô khu vực núi Luốt- khu rừng thực nghiệm của Trường Đại học Lâm nghiệp. 6 Chƣơng 2 ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN-KINH TẾ XÃ HỘI 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ