I. Tổng quan về bệnh đái tháo nhạt trong nội khoa
Đái tháo nhạt là rối loạn cân bằng nước biểu hiện tiểu nhiều trên 3 lít mỗi ngày. Thận giảm khả năng tái hấp thu nước. Nguyên nhân do thiếu hụt hoặc kháng hormon chống bài niệu ADH của thùy sau tuyến yên. Bệnh thường khởi phát ở tuổi thanh niên. Tuổi trung bình là 21 tuổi. Nam giới gặp nhiều hơn nữ. ADH được bài tiết ở thùy sau tuyến yên. Hormon đi đến thụ thể ở tế bào ống thận. Tại đây nước được tái hấp thu lại. Sự bài tiết ADH tương ứng với áp lực thẩm thấu máu. Khi áp lực thẩm thấu máu tăng trên 285 mosmol/kg, ADH được giải phóng. Khi giảm dưới 285 mosmol/kg, ADH bị ức chế. Nước tiểu bị hòa loãng tối đa. Áp lực thẩm thấu niệu nhỏ hơn 100 mosmol/kg. Cơ chế khát là phòng vệ chống lại tình trạng ưu trương. Bệnh nhân không bị mất nước nặng nếu cơ chế khát còn hoạt động.
1.1. Định nghĩa đái tháo nhạt và đặc điểm dịch tễ học
Đái tháo nhạt là nhóm bệnh rối loạn cân bằng nước. Biểu hiện chính là tiểu nhiều trên 3 lít mỗi ngày. Thận không thể tái hấp thu nước hiệu quả. Nguyên nhân gốc là thiếu hụt hoặc kháng hormon ADH. Hormon này do thùy sau tuyến yên sản xuất. Bệnh thường gặp ở người trẻ tuổi. Tuổi trung bình khởi phát là 21. Nam giới mắc nhiều hơn nữ. Số lượng nước tiểu có thể lên đến 40 lít mỗi ngày. Nước tiểu luôn trong và loãng.
1.2. Cơ chế bệnh sinh và vai trò của hormon ADH
ADH được bài tiết từ thùy sau tuyến yên. Hormon gắn vào thụ thể ở tế bào ống thận. Quá trình này giúp nước được tái hấp thu. Áp lực thẩm thấu máu quyết định sự bài tiết ADH. Ngưỡng bình thường là 285 mosmol/kg. Khi áp lực tăng trên ngưỡng, ADH giải phóng. Khi áp lực giảm, ADH bị ức chế. Nồng độ ADH 5 pg/ml tương ứng áp lực 295 mosmol/kg. Tại ngưỡng này, cảm giác khát xuất hiện. Nước tiểu được cô đặc tối đa với áp lực trên 1000 mosmol/kg.
II. Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán đái tháo nhạt
Triệu chứng chính của đái tháo nhạt là tiểu nhiều. Lượng nước tiểu 24 giờ vượt quá 30 đến 50 ml/kg ở người lớn. Ở trẻ em, ngưỡng trên 100 ml/kg. Bệnh nhân tiểu đêm nhiều lần. Nước tiểu luôn trong và không màu. Khát dữ dội là triệu chứng thứ hai. Bệnh nhân uống nhiều cả ngày lẫn đêm. Khởi phát có thể đột ngột hoặc từ từ tùy nguyên nhân. Chẩn đoán xác định dựa trên xét nghiệm. Nồng độ ADH huyết tương thấp gợi ý thể trung ương. Test khát nước giúp đánh giá khả năng cô đặc nước tiểu. Áp lực thẩm thấu niệu đo được thấp hơn bình thường. Nồng độ natri máu có thể tăng cao nếu mất nước nặng. Xét nghiệm chức năng thận loại trừ nguyên nhân khác. MRI sọ não tìm tổn thương tuyến yên. Siêu âm thận đánh giá cấu trúc đường tiết niệu.
2.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình của đái tháo nhạt
Đái nhiều là triệu chứng nổi bật nhất. Lượng nước tiểu vượt 3 lít mỗi ngày. Có trường hợp lên đến 40 lít. Bệnh nhân tiểu đêm liên tục. Nước tiểu trong suốt và loãng. Khát nước dữ dội xảy ra cả ngày lẫn đêm. Uống nhiều nước nhưng vẫn khát. Khởi phát bệnh có thể đột ngột hoặc từ từ. Mất nước nặng xuất hiện nếu không uống đủ. Sụt cân, mệt mỏi là dấu hiệu kèm theo. Trẻ em có thể bị tăng natri máu nguy hiểm.
2.2. Xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán xác định
Định lượng ADH huyết tương giúp phân loại thể bệnh. ADH thấp gợi ý đái tháo nhạt trung ương. ADH bình thường hoặc cao gợi ý thể ngoại vi. Test khát nước đánh giá khả năng cô đặc nước tiểu. Áp lực thẩm thấu niệu thấp hơn 300 mosmol/kg. Nồng độ natri máu có thể tăng cao. Xét nghiệm glucose loại trừ đái tháo đường. MRI sọ não tìm bất thường tuyến yên. Siêu âm thận đánh giá cấu trúc. Điện giải đồ theo dõi biến chứng mất nước.
III. Nguyên nhân và phân loại đái tháo nhạt
Đái tháo nhạt được phân thành hai thể chính. Thể trung ương do giảm hoặc mất sản xuất ADH. Nguyên nhân gồm tổn thương tuyến yên, u sọ hầu, chấn thương sọ não. Phẫu thuật vùng dưới đồi cũng gây bệnh. Viêm màng não có thể làm hỏng thùy sau. Thể ngoại vi hay đái tháo nhạt thận. ADH vẫn được bài tiết bình thường. Nhưng thụ thể ở ống thận bị tổn thương hoặc thiếu hụt. ADH không phát huy tác dụng tái hấp thu nước. Nguyên nhân do bệnh thận mạn tính. Một số thuốc như lithium gây tổn thương ống thận. Rối loạn di truyền hiếm gặp cũng góp phần. Phân loại đúng thể bệnh rất quan trọng. Điều trị mỗi thể hoàn toàn khác nhau. Thể trung ương dùng hormone thay thế. Thể ngoại vi khó điều trị hơn nhiều.
3.1. Đái tháo nhạt trung ương và nguyên nhân gây bệnh
Thể trung ương do thùy sau tuyến yên giảm tiết ADH. Tổn thương vùng dưới đồi gây mất tín hiệu kích thích. U sọ hầu là nguyên nhân phổ biến ở trẻ em. Chấn thương sọ não làm hỏng tuyến yên. Phẫu thuật vùng yên có thể gây tổn thương. Viêm màng não phá hủy cấu trúc thần kinh. Bệnh tự miễn tấn công tế bào sản xuất ADH. Di căn ung thư đến tuyến yên cũng gây bệnh. Nồng độ ADH huyết tương đo được rất thấp. Điều trị bằng hormone ADH thay thế hiệu quả.
3.2. Đái tháo nhạt thận và các yếu tố nguy cơ
Đái tháo nhạt thận do thụ thể ADH bị tổn thương. ADH vẫn được sản xuất đầy đủ. Nhưng tế bào ống thận không đáp ứng. Bệnh thận mạn tính là nguyên nhân thường gặp. Lithium dùng lâu dài gây tổn thương ống thận. Rối loạn điện giải kéo dài cũng góp phần. Một số bệnh di truyền hiếm gặp ảnh hưởng gen thụ thể. Hạ kali máu và tăng canxi máu kích hoạt bệnh. Điều trị thể này khó khăn hơn thể trung ương. Cần ngừng thuốc gây tổn thương thận nếu có thể.
IV. Điều trị và quản lý bệnh đái tháo nhạt hiệu quả
Điều trị đái tháo nhạt thể trung ương dùng Desmopressin. Đây là chất đồng vận tổng hợp của ADH. Dạng xịt mũi hoặc viên uống đều hiệu quả. Liều lượng điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng. Mục tiêu kiểm soát lượng nước tiểu dưới 2 lít mỗi ngày. Thể ngoại vi điều trị phức tạp hơn. Dùng thuốc lợi tiểu thiazid giúp giảm lượng nước tiểu. Chế độ ăn giảm muối hỗ trợ điều trị. Uống đủ nước tránh mất nước nặng. Theo dõi natri máu thường xuyên rất quan trọng. Tăng natri máu là biến chứng nguy hiểm. Hạ natri máu do uống quá nhiều nước cũng xảy ra. Bệnh nhân cần hiểu rõ triệu chứng mất nước. Tái khám định kỳ theo dõi chức năng thận. Điều trị nguyên nhân gốc khi có thể. U tuyến yên cần can thiệp phẫu thuật hoặc xạ trị.
4.1. Điều trị đái tháo nhạt thể trung ương bằng Desmopressin
Desmopressin là thuốc đầu tay cho thể trung ương. Thuốc mô phỏng tác dụng của ADH tự nhiên. Dạng xịt mũi hấp thu nhanh qua niêm mạc. Viên uống tiện lợi hơn cho bệnh nhân. Liều khởi đầu thường từ 10 mcg xịt mũi. Điều chỉnh dựa trên lượng nước tiểu hàng ngày. Mục tiêu duy trì nước tiểu dưới 2 lít mỗi ngày. Tác dụng phụ gồm đau đầu, buồn nôn. Hạ natri máu xảy ra nếu dùng quá liều. Bệnh nhân cần đo lượng nước tiểu tại nhà.
4.2. Quản lý dài hạn và phòng ngừa biến chứng
Theo dõi natri máu định kỳ mỗi tháng. Giáo dục bệnh nhân nhận biết dấu hiệu mất nước. Uống nước khi khát, không uống quá nhiều. Hạn chế muối trong chế độ ăn hàng ngày. Ngừng thuốc gây tổn thương thận nếu có thể. Tái khám kiểm tra chức năng thận sáu tháng một lần. MRI sọ não theo dõi kích thước u tuyến yên. Phẫu thuật cắt u khi u lớn chèn ép. Xạ trị cho trường hợp không phẫu thuật được. Bệnh nhân mang theo thẻ y tế thông báo tình trạng bệnh.