Nghiên cứu chế tạo bê tông khí chưng áp từ tro bay nhà máy nhiệt điện

Nghiên cứu bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện. Giải pháp sử dụng phế thải, giảm tác động môi trường và tạo vật liệu xây dựng bền vững, hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ Kỹ thuật

2014

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Nội dung và các vấn đề cần giải quyết của đề tài

3. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

PHẦN I: CƠ SỞ LÍ THUYẾT

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG KHÍ CHƯNG ÁP

1.1. Giới thiệu chung về bê tông khí chưng áp

1.2. Cấu trúc của bê tông khí chưng áp

1.3. Cấu trúc Bê tông khí

1.4. Cơ chế hình thành Bê tông khí

1.5. Ưu nhược điểm của bê tông khí chưng áp

1.6. Nhược điểm

1.7. Yêu cầu kĩ thuật của sản phẩm bê tông khí chưng áp

1.8. Công nghệ sản xuất bê tông khí chưng áp. Nguyên liệu sản xuất.

1.9. Quy trình sản xuất bê tông khí chưng áp

1.10. Sơ đồ công nghệ sản xuất bê tông khí chưng

1.11. Thuyết minh dây chuyền công nghệ sản xuất bê tông khí chưng áp AAC

1.12. Lịch sử phát triển bê tông khí chưng áp trên thế giới và Việt Nam

1.13. Lịch sử phát triển bê tông khí chưng áp trên thế giới

1.14. Lịch sử phát triển bê tông khí chưng áp ở Việt Nam

1.15. Phương hướng phát triển bê tông khí hiện nay ở Việt Nam

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

2.1. Cơ sở lý thuyết của việc hình thành cấu trúc rỗng và cường độ cho BTTO

2.2. Cơ sở lý thuyết của việc hình thành cấu trúc rỗng tổ ong tối ưu

2.3. Cơ sở lý thuyết của sự hình thành cấu trúc rỗng tổ ong trong bê tông khí

2.4. Cơ sở lý thuyết về cường độ của bê tông khí

2.5. Cơ sở khoa học của việc thay thế Cát bằng Tro bay

2.6. Đặc điểm chung của Tro bay

2.7. Cơ sở khoa học của việc thay thế Cát bằng Tro bay

2.8. Tình hình nghiên cứu và sử dụng Tro bay

2.9. Tình hình nghiên cứu và sử dụng Tro bay trên thế giới

2.10. Tình hình nghiên cứu và sử dụng Tro bay ở Việt Nam

PHẦN II: THỰC NGHIỆM

3. CHƯƠNG III: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ CÁC NGUYÊN VẬT LIỆU SỬ DỤNG

3.1. Các phương pháp nghiên cứu dùng trong thực nghiệm

3.2. Các phương pháp tiêu chuẩn

3.3. Các phương pháp phi tiêu chuẩn

3.4. Đặc điểm, tính chất các nguyên vật liệu sử dụng

3.5. Thiết kế thành phần cấp phối bê tông khí chưng áp

3.6. Phương pháp thiết kế cấp phối

3.7. Tính toán lượng dùng vật liệu cho 1m3

3.8. Tính toán cho một mẻ trộn Vmt, lít

3.9. Tính toán cấp phối bê tông khí khối lượng thể tích thiết kế 600 kg/m3

3.10. Tính toán cấp phối bê tông khí khối lượng thể tích thiết kế 700 kg/m3

3.11. Tính toán cấp phối bê tông khí khối lượng thể tích thiết kế 800 3 kg/m

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Sơ đồ thí nghiệm và hiệu chỉnh cấp phối nhà máy

4.2. Sơ đồ hiệu chỉnh cấp phối nhà máy

4.3. Thuyết minh sơ đồ thí nghiệm và hiệu chỉnh cấp phối nhà máy

4.4. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của việc thay thế một phần Cát bằng Tro bay đến một số tính chất của bê tông khí chưng áp

4.5. Lựa chọn tỷ lệ Tro bay thay thế Cát

4.6. Ảnh hưởng của tỷ lệ Tro bay thay thế Cát đến cường độ và khối lượng thể tích

4.7. Ảnh hưởng của tỷ lệ Tro bay thay thế Cát đối với mẫu bê tông khí chưng áp KLTT M600

4.8. Ảnh hưởng của tỷ lệ Tro bay thay thế Cát đối với mẫu bê tông khí chưng áp KLTT M700

4.9. Ảnh hưởng của tỷ lệ Tro bay thay thế Cát đối với mẫu bê tông khí chưng áp KLTT M800

4.10. Ảnh hưởng của tỷ lệ Tro bay thay thế Cát đến độ co khô của bê tông khí chưng áp

4.11. Thành phần khoáng và cấu trúc của mẫu bê tông khí chưng áp KLTT M700

PHẦN III: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Bê tông khí chưng áp từ tro bay Vật liệu đột phá xây dựng

Ngành xây dựng Việt Nam đối mặt với thách thức lớn về nguồn tài nguyên và tác động môi trường. Sự cạn kiệt nhanh chóng của cát nghiền tự nhiên, cùng với lượng lớn tro xỉ nhiệt điện thải ra hàng năm, đòi hỏi các giải pháp vật liệu xây dựng xanh bền vững. Trong bối cảnh đó, Bê tông khí chưng áp (AAC) đã nổi lên như một giải pháp vật liệu nhẹ đầy hứa hẹn. Đặc biệt, việc sử dụng tro bay nhiệt điện làm nguyên liệu thay thế cát trong sản xuất AAC không chỉ giúp giải quyết vấn đề phế thải công nghiệp mà còn mang lại những ưu điểm vượt trội cho công trình. Nghiên cứu sâu rộng về Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện đã chứng minh khả năng thay thế hiệu quả, tạo ra sản phẩm thân thiện môi trường, đồng thời nâng cao hiệu suất xây dựng.

Bê tông khí chưng áp là loại bê tông nhẹ với cấu trúc đặc trưng gồm nhiều lỗ rỗng nhân tạo nhỏ, kín, phân bố đồng đều, tạo nên các đặc tính ưu việt về cách nhiệt và cách âm. Khi kết hợp với tro bay, vật liệu này không chỉ giữ vững mà còn có thể cải thiện các tính chất cơ lý, đồng thời giải quyết bài toán môi trường cấp bách. Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014) tại Đại học Bách khoa Hà Nội đã chỉ ra rằng, việc tái chế tro bay không chỉ giảm nhu cầu sử dụng cát vàng mà còn góp phần hạ giá thành sản phẩm AAC. Đây là bước tiến quan trọng trong định hướng xây dựng bền vữngsản xuất sạch hơn tại Việt Nam, mở ra kỷ nguyên mới cho vật liệu xây không nung.

1.1. Khái niệm Bê tông khí chưng áp AAC và cấu trúc đặc trưng

Bê tông khí chưng áp (AAC) là một loại bê tông nhẹ, đồng nhất về thành phần, nổi bật với cấu trúc chứa một thể tích lớn các lỗ rỗng nhân tạo bé và kín. Các lỗ rỗng này có dạng hình cầu, đường kính từ 0.5 – 2mm, phân bố đều đặn và được ngăn cách bởi những vách mỏng, chắc chắn. Cấu trúc đặc biệt này tạo nên hai hệ thống lỗ rỗng chính: hệ thống lỗ rỗng lớn (tổ ong nhân tạo) và hệ thống lỗ rỗng bé (lỗ rỗng gel và mao quản trong vách ngăn). Theo Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014), cường độ và tính chất kỹ thuật của Bê tông khí phụ thuộc vào kích thước, sự phân bố và độ đặc chắc của các thành vách giữa các lỗ rỗng. Quá trình tạo rỗng diễn ra nhờ phản ứng hóa học tạo khí Hydro của Ca(OH)2 và bột nhôm, sau đó các khoáng Tobermonit (C5S6H6) và Xononil (C6S6H) được hình thành ở nhiệt độ và áp suất cao trong quá trình chưng áp, mang lại độ bền cao và tính ổn định cho vật liệu.

1.2. Tro bay nhiệt điện Tầm nhìn mới cho vật liệu xây dựng xanh

Tro bay nhiệt điện là một dạng phế thải công nghiệp từ các nhà máy nhiệt điện, chứa các thành phần hóa học như SiO2, Al2O3, CaO, MgO, Fe2O3. Đặc điểm nổi bật của tro bay là hàm lượng pha thủy tinh cao và hình dạng hạt cầu, mang lại nhiều lợi ích khi được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất vật liệu xây dựng xanh. Theo Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014), tro bay không chỉ đóng vai trò là thành phần silic thay thế cát nghiền mà còn có tác dụng puzolanic, phản ứng với Ca(OH)2 tạo ra các sản phẩm thủy hóa tương đương xi măng, góp phần tăng cường độ cho bê tông. Việc tái chế tro bay không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường do các bãi chứa tro xỉ nhiệt điện gây ra mà còn giảm thiểu nhu cầu khai thác tài nguyên thiên nhiên, hướng tới mục tiêu xây dựng bền vững. Sử dụng tro bay trong Bê tông khí chưng áp là một bước tiến quan trọng trong việc chuyển đổi ngành xây dựng sang mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi phế thải công nghiệp trở thành nguồn tài nguyên quý giá.

1.3. Lịch sử và tiềm năng phát triển Bê tông khí tại Việt Nam

Bê tông khí chưng áp xuất hiện ở Việt Nam chưa lâu nhưng đã nhanh chóng nhận được sự quan tâm của các nhà khoa học và doanh nghiệp. Từ những nghiên cứu ban đầu tại các viện và trường đại học như Viện KHCN XD, Trường ĐH Bách khoa Hà Nội, cho đến sự ra đời của các nhà máy sản xuất Bê tông khí quy mô lớn như của Viglacera, vật liệu này đã dần khẳng định vị thế. Theo Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014), các công trình lớn tại Hà Nội như Keangnam, Sân vận động Mỹ Đình đã sử dụng vật liệu xây không nung, chứng tỏ tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, việc phát triển vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức như tâm lý người sử dụng, thiếu các quy phạm, quy chuẩn đồng bộ và giá thành ban đầu cao hơn vật liệu truyền thống. Chính phủ Việt Nam đã ban hành các quyết định và thông tư quan trọng như Quyết định số 567/QĐ-TTg và Thông tư 09/2012/TT-BXD, đặt ra lộ trình bắt buộc sử dụng vật liệu xây không nung, đặc biệt là Bê tông khí, trong các công trình đầu tư bằng vốn nhà nước và công trình cao tầng. Điều này mở ra cơ hội lớn cho việc phát triển và ứng dụng Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện, hướng tới một tương lai xây dựng bền vững.

II. Vấn đề nan giải Cát cạn kiệt và thách thức từ tro bay

Ngành xây dựng đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng, nơi các phương pháp truyền thống dần bộc lộ những hạn chế. Sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên thiên nhiên không tái tạo, đặc biệt là cát nghiền, đã gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về môi trường và kinh tế. Cùng với đó, vấn đề phế thải công nghiệp từ các nhà máy nhiệt điện, điển hình là tro xỉ nhiệt điện, ngày càng trở nên cấp bách, đòi hỏi những giải pháp toàn diện và bền vững. Việc tìm kiếm các nguyên liệu thay thế và cải thiện các vật liệu hiện có là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và môi trường. Trong bối cảnh này, việc nghiên cứu và ứng dụng Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là một định hướng chiến lược.

Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014) nhấn mạnh tính cấp thiết của việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu thay thế cát nước ngọt, đang ngày một cạn kiệt. Việc sử dụng tro bay nhiệt điện không chỉ giải quyết bài toán thiếu hụt tài nguyên mà còn xử lý được vấn đề ô nhiễm môi trường do hàng triệu tấn tro bay thải ra mỗi năm. Tuy nhiên, việc tích hợp tro bay vào sản xuất Bê tông khí chưng áp (AAC) cũng đặt ra những thách thức về mặt kỹ thuật, yêu cầu nghiên cứu chuyên sâu để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm cuối cùng. Đồng thời, cần khắc phục những nhược điểm cố hữu của Bê tông khí truyền thống để đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của thị trường.

2.1. Sự cạn kiệt nguồn cát nghiền và áp lực môi trường từ tro xỉ nhiệt điện

Nguồn cát nước ngọt truyền thống, một nguyên liệu chính trong sản xuất Bê tông khí chưng áp (AAC), đang ngày càng cạn kiệt. Điều này không chỉ đẩy giá thành vật liệu lên cao mà còn gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho môi trường như sạt lở bờ sông, biến đổi dòng chảy và suy giảm đa dạng sinh học. Theo Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014), nhu cầu tìm kiếm nguồn nguyên liệu thay thế cát là vô cùng cấp bách. Song song đó, các nhà máy nhiệt điện thải ra hàng triệu tấn tro baytro xỉ nhiệt điện mỗi năm, tạo thành những bãi chứa khổng lồ, chiếm diện tích đất đai và gây ô nhiễm không khí, đất, nước nghiêm trọng. Lượng phế thải công nghiệp này nếu không được xử lý và tái chế tro bay hiệu quả sẽ trở thành gánh nặng môi trường khổng lồ. Việc sử dụng tro bay trong sản xuất vật liệu xây dựng không chỉ giảm áp lực lên nguồn cát tự nhiên mà còn biến phế thải công nghiệp thành tài nguyên có giá trị, đóng góp vào mục tiêu sản xuất sạch hơnxây dựng bền vững.

2.2. Hạn chế của Bê tông khí chưng áp truyền thống cần cải thiện

Mặc dù Bê tông khí chưng áp (AAC) có nhiều ưu điểm vượt trội như trọng lượng nhẹ, cách nhiệt, cách âmchống cháy, nhưng vật liệu này vẫn tồn tại một số nhược điểm cần được cải thiện. Theo Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014), AAC truyền thống có độ hút nước tương đối cao, khoảng 15% ở độ ẩm cân bằng và có thể lên đến 40%, cao hơn so với gạch đỏgạch xi măng cốt liệu. Điều này đòi hỏi yêu cầu khắt khe hơn trong quá trình thi công và hoàn thiện, bao gồm việc sử dụng loại vữa xây và vữa hoàn thiện chuyên dụng để tránh hiện tượng co ngót và nứt công trình. Ngoài ra, việc thiếu các quy phạm, quy chuẩn, tài liệu hướng dẫn thi công đầy đủ và tâm lý e ngại của người sử dụng cũng là những rào cản cho sự phát triển của AAC. Những nhược điểm này cần được nghiên cứu và khắc phục thông qua việc tối ưu hóa thành phần vật liệu, đặc biệt là khi tích hợp tro bay, để sản phẩm Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện không chỉ giữ vững ưu điểm mà còn giảm thiểu các hạn chế, tăng cường khả năng chống thấmđộ bền cao.

III. Quy trình chế tạo Bê tông khí chưng áp từ tro bay Công nghệ tối ưu

Việc chế tạo Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện là một minh chứng cho sự tiến bộ trong công nghệ AAC, kết hợp hiệu quả giữa vật liệu truyền thống và phế thải công nghiệp. Quy trình này không chỉ tập trung vào việc tạo ra sản phẩm vật liệu xây dựng xanh mà còn tối ưu hóa từng công đoạn để đảm bảo chất lượng, độ bền cao và tính kinh tế. Từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến quá trình chưng áp phức tạp, mỗi bước đều được kiểm soát chặt chẽ để đạt được các tiêu chuẩn vật liệu xây dựng cao nhất. Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014) đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về cách thức tro bay được tích hợp vào dây chuyền sản xuất, mang lại những cải tiến đáng kể cho Bê tông khí chưng áp (AAC).

Quy trình sản xuất bê tông khí sử dụng tro bay bắt đầu bằng việc chuẩn bị các nguyên liệu cơ bản như xi măng, vôi, thạch cao, bột nhôm và nước, cùng với tro bay nhiệt điện đã qua xử lý. Sự kết hợp của các thành phần này, dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, tạo nên cấu trúc rỗng đặc trưng và cường độ cơ học mong muốn. Mục tiêu chính là tạo ra một sản phẩm vật liệu xây không nung không chỉ trọng lượng nhẹ, cách nhiệt, cách âm mà còn có khả năng chống cháychống ẩm mốc tốt. Công nghệ sản xuất hiện đại và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt là chìa khóa để đảm bảo Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành xây dựng, đồng thời đóng góp vào mục tiêu giảm chi phí xây dựngxây dựng bền vững.

3.1. Công nghệ AAC và quy trình sản xuất bê tông khí từ tro bay

Quy trình sản xuất bê tông khí chưng áp (AAC) từ tro bay nhiệt điện bao gồm nhiều công đoạn phức tạp và được kiểm soát chặt chẽ. Theo mô tả trong Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014), cát nghiền (hoặc tro bay thay thế) được nghiền mịn trong máy nghiền bi ướt, đạt độ mịn cần thiết. Vôi cũng được nghiền mịn sau khi gia công thô. Sau đó, tro baythạch cao được định lượng riêng rẽ. Các nguyên liệu như xi măng, vôi, hồ cát + tro bay, thạch cao, bột nhôm và nước được cân định lượng chính xác. Hỗn hợp được trộn đều theo thứ tự nhất định: nước, hồ cát, tro bay, thạch cao, xi măng, vôi. Trong quá trình này, vôi sẽ bị hydrat hóa tạo Ca(OH)2, và xi măng bắt đầu thủy hóa. Cuối cùng, bột nhôm đã được phân tán trong nước được thêm vào, phản ứng tạo khí Hydro làm hỗn hợp trương nở. Hỗn hợp bê tông khí được đổ vào khuôn, dưỡng hộ sơ bộ để đông kết và trương nở, sau đó cắt tạo hình và chưng áp trong autoclave ở nhiệt độ 185÷205oC và áp suất 12÷13 atm. Quá trình chưng áp này giúp tạo ra các khoáng có cường độ nén AAC cao, như Tobermonit, mang lại độ bền cao cho sản phẩm.

3.2. Vai trò của các nguyên liệu chính Xi măng Vôi Thạch cao và bột nhôm

Trong quy trình sản xuất bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện, mỗi nguyên liệu đóng một vai trò quan trọng để đảm bảo tính chất và cường độ của sản phẩm. Thành phần Silic, chiếm tỷ lệ lớn nhất (khoảng 60-70%), có thể là cát nghiền hoặc tro bay. Tro bay không chỉ cung cấp SiO2 mà còn có tác dụng puzolanic, phản ứng với Ca(OH)2 để tăng cường độ (theo Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương, 2014). Vôi cung cấp oxit CaO, phản ứng với SiO2 và Al2O3 dưới nhiệt độ, áp suất cao để phát triển cường độ, đồng thời tạo môi trường kiềm cho phản ứng tạo khí của bột nhôm. Xi măng, đặc biệt là PC40, đảm bảo quá trình rót đổ ổn định, đẩy nhanh đông kết và phát triển cường độ ban đầu do quá trình thủy hóa nhanh của các khoáng. Thạch cao có tác dụng điều chỉnh thời gian thủy hóa của vôi và độ nhớt của hồ. Cuối cùng, bột nhôm là chất tạo khí quan trọng nhất, phản ứng với Ca(OH)2 và nước để sinh ra khí H2, tạo nên cấu trúc lỗ rỗng đặc trưng của Bê tông khí chưng áp, đảm bảo sản phẩm trọng lượng nhẹ.

3.3. Yêu cầu tiêu chuẩn vật liệu xây dựng cho sản phẩm AAC

Bê tông khí chưng áp (AAC), bao gồm cả loại từ tro bay nhiệt điện, phải tuân thủ các tiêu chuẩn vật liệu xây dựng nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và an toàn cho công trình. Theo TCVN 7959 – 2011 (trích dẫn trong Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương, 2014), các khối AAC phải có hình dạng hình chữ nhật với kích thước giới hạn về chiều dài (không lớn hơn 1500 mm), chiều rộng (không lớn hơn 600 mm) và chiều cao (không lớn hơn 100 mm), cùng với sai lệch kích thước cho phép rất nhỏ. Các yêu cầu kỹ thuật khác bao gồm màu sắc đồng đều trong cùng một lô, đảm bảo thẳng cạnh, góc vuông và bề mặt phẳng. Đặc biệt, cường độ nén AACkhối lượng thể tích khô phải phù hợp với quy định về cấp cường độ, ví dụ như Mác bê tông khí M600, M700, M800 với các giá trị cường độ nén tương ứng. Độ co khô của sản phẩm cũng phải không lớn hơn 0.3 mm/m. Những tiêu chuẩn vật liệu xây dựng này không chỉ đảm bảo chất lượng cho gạch bê tông khí chưng áptấm panel bê tông khí mà còn là cơ sở để các nhà sản xuất AAC từ tro bay tối ưu hóa quy trình sản xuất bê tông khí, hướng tới việc đạt được chứng nhận xanh và góp phần vào xây dựng bền vững.

IV. Khám phá ưu điểm nổi bật của Bê tông khí từ tro bay

Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện không chỉ là một giải pháp xử lý phế thải công nghiệp mà còn mang lại hàng loạt ưu điểm vượt trội cho ngành xây dựng. Sự kết hợp độc đáo giữa công nghệ AAC và khả năng tái chế tro bay đã tạo ra một vật liệu xây không nung có hiệu suất cao, đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe của các công trình hiện đại. Từ khả năng trọng lượng nhẹ giúp giảm tải trọng công trình, đến các đặc tính ưu việt về cách nhiệt, cách âm, chống cháy, và khả năng chống thấm, Bê tông khí chưng áp (AAC) từ tro bay thực sự là một lựa chọn tối ưu. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng vật liệu này không chỉ cải thiện chất lượng công trình mà còn đóng góp tích cực vào mục tiêu thân thiện môi trườngtiết kiệm năng lượng.

Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014) đã phân tích chi tiết các ưu điểm của Bê tông khí chưng áp, nhiều trong số đó được tăng cường khi sử dụng tro bay. Việc sử dụng Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện không chỉ mang lại độ bền cao mà còn giúp giảm chi phí xây dựng tổng thể nhờ vào việc dễ thi công và giảm nhu cầu vật liệu phụ trợ. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiện thực hóa tầm nhìn về xây dựng bền vững, nơi các giải pháp vật liệu nhẹ không chỉ tối ưu về kỹ thuật mà còn có ý nghĩa sâu sắc về kinh tế và môi trường. Việc khám phá những ưu điểm này sẽ giúp các nhà thầu, chủ đầu tư và kiến trúc sư có cái nhìn toàn diện hơn về tiềm năng của vật liệu xây dựng xanh này.

4.1. Trọng lượng nhẹ khả năng cách nhiệt cách âm và chống cháy vượt trội

Bê tông khí chưng áp (AAC), đặc biệt là loại sản xuất từ tro bay nhiệt điện, nổi bật với trọng lượng nhẹ ấn tượng. Theo Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014), tỷ trọng khô của Block AAC nằm trong khoảng 400 – 800 kg/m3, chỉ bằng 1/4 so với bê tông thông thường và 1/2-1/3 so với gạch đất sét nung truyền thống. Điều này không chỉ giúp giảm tải trọng công trình mà còn tiết kiệm chi phí kết cấu từ 10-12%. Khả năng cách nhiệt của AAC cũng rất cao, với hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,11 – 0,22 W/moK, tương đương 1/4-1/5 so với gạch đất nung, giúp tiết kiệm năng lượng điện năng tiêu thụ cho điều hòa đến 40%. Cấu trúc nhiều lỗ khí phân bố đều đặn mang lại khả năng cách âm tốt, gấp 2 lần so với gạch xây thông thường. Ngoài ra, AAC còn có khả năng chống cháy vượt trội, đạt tiêu chuẩn cấp I vì cường độ kháng nén không giảm đáng kể ở nhiệt độ 600oC. Những đặc tính này làm cho Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện trở thành giải pháp vật liệu nhẹ lý tưởng cho các công trình đòi hỏi hiệu quả năng lượng và an toàn cháy nổ cao.

4.2. Lợi ích kinh tế và môi trường giảm chi phí xây dựng tái chế tro bay

Sử dụng Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện mang lại những lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể. Về kinh tế, trọng lượng nhẹ của vật liệu giúp dễ thi công, đẩy nhanh tiến độ, giảm chi phí xây dựng tổng thể từ 10-15% do giảm vữa xây, vữa trát và chi phí kết cấu công trình (theo Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương, 2014). Các tấm panel bê tông khígạch bê tông khí chưng áp có thể sản xuất theo nhiều kích cỡ, linh hoạt trong thiết kế và thi công. Về môi trường, việc tái chế tro bay từ phế thải công nghiệp của các nhà máy nhiệt điện là một đóng góp quan trọng, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ tài nguyên đất quốc gia. Bê tông khí chưng áp từ tro bay là một vật liệu xây dựng xanh vì trong quá trình sản xuất không phát sinh khí thải, nước thải hay chất thải rắn. Điều này không chỉ giúp các doanh nghiệp đạt được chứng nhận xanh mà còn thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với xây dựng bền vữngsản xuất sạch hơn, tạo ra giá trị kép cho cả nhà đầu tư và cộng đồng.

4.3. Độ bền cao dễ thi công và giảm tải trọng công trình

Mặc dù trọng lượng nhẹ, Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện vẫn đảm bảo độ bền cao cho kết cấu công trình. Cấu trúc xốp của Bê tông khí không chỉ mang lại khả năng chống cháycách âm mà còn giúp vật liệu có khả năng hấp thụ xung lực tốt, tăng cường khả năng chịu chấn động. Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014) khẳng định các công trình sử dụng gạch bê tông khí có khả năng chịu động đất tốt hơn gạch xây thông thường. Ưu điểm dễ thi công là một yếu tố quan trọng khác, giúp tiết kiệm thời gian và nhân lực. Gạch bê tông khí chưng áp có thể được khoan, doa, tạo rãnh, tạo hốc một cách dễ dàng, thuận tiện cho việc lắp đặt điện nước và hoàn thiện. Với khả năng giảm tải trọng công trình đáng kể, Bê tông khí chưng áp từ tro bay cho phép các nhà thiết kế tăng chiều cao công trình hoặc tối ưu hóa kết cấu công trình, mở rộng không gian sử dụng mà vẫn đảm bảo an toàn và độ bền cao. Điều này biến vật liệu xây không nung này thành một lựa chọn hiệu quả cho cả nhà ở dân dụng và các dự án quy mô lớn.

V. Nghiên cứu thực nghiệm và ứng dụng Bê tông khí từ tro bay

Để khẳng định tính hiệu quả của Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành, đánh giá chi tiết các tính chất cơ lý của vật liệu khi thay thế cát nghiền bằng tro bay. Các kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc mà còn mở đường cho việc ứng dụng rộng rãi gạch bê tông khí chưng áptấm panel bê tông khí trong thực tế xây dựng. Việc khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng tro bay đến cường độ nén AAC, khối lượng thể tích, độ xốpđộ co khô là trọng tâm, giúp các nhà khoa học và kỹ sư tối ưu hóa công thức phối liệu và quy trình sản xuất bê tông khí. Những thành công từ các dự án thử nghiệm đã chứng minh tiềm năng to lớn của Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn vật liệu xây dựng hiện đại, đồng thời thúc đẩy mục tiêu xây dựng bền vữngsản xuất sạch hơn.

Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014) đã thực hiện các thí nghiệm chi tiết, đánh giá sự ảnh hưởng của việc thay thế một phần cát bằng tro bay đến một số tính chất của Bê tông khí chưng áp (AAC). Kết quả cho thấy khả năng tích hợp tro bay hiệu quả vào công nghệ AAC, tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Các ứng dụng thực tiễn của Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện đang ngày càng đa dạng, từ việc xây dựng tường, sàn, đến các giải pháp cách âm, cách nhiệt cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Việc mở rộng ứng dụng không chỉ giúp xử lý phế thải công nghiệp mà còn mang lại lợi ích kinh tế, giảm chi phí xây dựngtiết kiệm năng lượng cho người sử dụng, đồng thời góp phần vào việc đạt được chứng nhận xanh cho các công trình.

5.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ tro bay đến cường độ nén AAC và độ co khô

Các nghiên cứu thực nghiệm về Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện tập trung vào việc đánh giá sự ảnh hưởng của tỷ lệ tro bay thay thế cát nghiền đến các tính chất quan trọng của vật liệu. Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014) đã tiến hành khảo sát trên các mẫu AAC có khối lượng thể tích thiết kế M600, M700, M800 với các tỷ lệ tro bay khác nhau. Kết quả cho thấy, việc thay thế một phần cát nghiền bằng tro bay có thể ảnh hưởng đến cường độ nén AACđộ co khô của sản phẩm. Cụ thể, hàm lượng tro bay phù hợp có thể duy trì hoặc thậm chí cải thiện cường độ nénkhối lượng thể tích khô. Ví dụ, với mẫu AAC KLTT M700, việc thay thế cát bằng tro bay ở một tỷ lệ nhất định đã cho thấy sự tối ưu về cường độ nén. Đồng thời, việc kiểm soát độ co khô là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định kích thước và tránh nứt vỡ trong quá trình sử dụng. Các thí nghiệm này đã cung cấp dữ liệu quý giá để tối ưu hóa thành phần cấp phối, đảm bảo Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện đạt độ bền cao và các tiêu chuẩn vật liệu xây dựng mong muốn, nâng cao khả năng chống thấm và giảm thiểu chống ẩm mốc.

5.2. Ứng dụng gạch bê tông khí chưng áp và tấm panel bê tông khí

Các sản phẩm từ Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại hình công trình, từ nhà ở dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn. Gạch bê tông khí chưng áp là sản phẩm phổ biến nhất, dùng để xây tường bao, tường ngăn với ưu điểm trọng lượng nhẹ, cách nhiệt, cách âmchống cháy. Việc dễ thi công của gạch bê tông khí giúp đẩy nhanh tiến độ và giảm chi phí xây dựng. Bên cạnh đó, tấm panel bê tông khí là một giải pháp vật liệu nhẹ khác, được sử dụng cho tường, sàn, mái, mang lại hiệu quả vượt trội về cách nhiệt và cách âm, đồng thời giảm tải trọng công trình đáng kể. Các công trình cao tầng, nhà xưởng công nghiệp, và các dự án đòi hỏi hiệu quả năng lượng cao là những ứng dụng lý tưởng cho tấm panel bê tông khí. Việc sử dụng Bê tông khí chưng áp từ tro bay không chỉ góp phần vào việc xử lý phế thải công nghiệp mà còn giúp các công trình đạt được chứng nhận xanh, thúc đẩy xây dựng bền vữngtiết kiệm năng lượng. Với sự đa dạng về kích thước và khả năng tùy chỉnh, Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho các giải pháp kết cấu công trình hiện đại.

VI. Tương lai bền vững cho Bê tông khí chưng áp từ tro bay

Tương lai của Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện tại Việt Nam đang rộng mở với nhiều tiềm năng phát triển, được hỗ trợ bởi các chính sách khuyến khích vật liệu xây không nung và xu hướng xây dựng bền vững toàn cầu. Việc biến phế thải công nghiệp thành nguồn tài nguyên quý giá không chỉ là một giải pháp môi trường mà còn là một cơ hội kinh tế to lớn. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có những nỗ lực không ngừng trong việc nghiên cứu, chuẩn hóa và nâng cao nhận thức của thị trường. Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014) đã chỉ ra rằng, mặc dù có nhiều ưu điểm, Bê tông khí chưng áp (AAC) vẫn cần khắc phục một số thách thức để trở thành vật liệu chủ đạo.

Định hướng phát triển cần tập trung vào việc hoàn thiện công nghệ AAC, tối ưu hóa quy trình sản xuất bê tông khí để đạt được chất lượng sản phẩm cao nhất với giá thành cạnh tranh. Việc đảm bảo độ bền cao, khả năng chống thấm tốt và dễ thi công sẽ là chìa khóa để Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện chiếm lĩnh thị trường. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, các viện nghiên cứu và doanh nghiệp để xây dựng hệ thống tiêu chuẩn vật liệu xây dựng hoàn chỉnh, cung cấp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật và đào tạo nhân lực. Chỉ khi đó, Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện mới có thể phát huy tối đa vai trò của mình trong việc thúc đẩy sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng và kiến tạo một ngành xây dựng thực sự bền vững.

6.1. Định hướng phát triển và chính sách hỗ trợ vật liệu xây không nung

Việt Nam đang có những định hướng rõ ràng và chính sách mạnh mẽ để thúc đẩy phát triển vật liệu xây không nung (VLXKN), trong đó có Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện. Quyết định số 567/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và Thông tư 09/2012/TT-BXD của Bộ Xây dựng đã đặt ra lộ trình cụ thể về tỷ lệ sử dụng VLXKN trong các công trình xây dựng, đặc biệt là tại đô thị loại 3 trở lên và các công trình từ 9 tầng trở lên. Theo Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014), nhu cầu công suất VLXKN đến năm 2020 là rất lớn, đòi hỏi phát triển thêm nhiều dây chuyền sản xuất Bê tông khí chưng áp. Các chính sách này tạo ra hành lang pháp lý và thị trường thuận lợi cho việc nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện, biến phế thải công nghiệp thành nguồn tài nguyên giá trị. Tuy nhiên, vẫn cần hoàn thiện các quy chuẩn, đơn giá và nâng cao nhận thức cộng đồng để VLXKN thực sự đi vào đời sống, khắc phục tâm lý e ngại và những hạn chế ban đầu. Sự hỗ trợ này là yếu tố then chốt để Bê tông khí chưng áp từ tro bay trở thành giải pháp vật liệu nhẹ chủ lực, góp phần vào mục tiêu xây dựng bền vững của quốc gia.

6.2. Triển vọng xây dựng bền vững và sản xuất sạch hơn tại Việt Nam

Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện nắm giữ vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa tầm nhìn về xây dựng bền vữngsản xuất sạch hơn tại Việt Nam. Bằng cách tái chế tro bay, một dạng phế thải công nghiệp gây ô nhiễm, vật liệu này không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn bảo tồn nguồn tài nguyên thiên nhiên như cát nghiền. Theo Luận văn Thạc sỹ của Đỗ Xuân Phương (2014), Bê tông khí chưng áp là một vật liệu xây dựng xanh, không phát sinh khí thải hay chất thải trong quá trình sản xuất. Điều này hoàn toàn phù hợp với các mục tiêu về chứng nhận xanh và giảm dấu chân carbon của ngành xây dựng. Triển vọng của Bê tông khí chưng áp từ tro bay không chỉ dừng lại ở việc giảm chi phí xây dựngtiết kiệm năng lượng cho công trình, mà còn mở ra cơ hội cho các ngành công nghiệp phụ trợ, tạo ra chuỗi giá trị mới. Việc nghiên cứu và hoàn thiện công nghệ AAC để phù hợp với điều kiện khí hậu và tập quán xây dựng Việt Nam sẽ là chìa khóa để Bê tông khí chưng áp từ tro bay nhiệt điện trở thành biểu tượng của sự đổi mới và trách nhiệm môi trường trong tương lai.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG KHÍ CHƯNG ÁP 1. Giới thiệu chung về bê tông khí chưng áp 1. Khái niệm [1] Bê tông khí là một loại bê tông nhẹ, đồng nhất về thành phần, chứa một thể tích lớn các lỗ rỗng nhân tạo bé và kín có dạng hình cầu có chứa khí hoặc hỗn hợp khí – hơi nước, có kích thước từ 0.5 – 2mm, phân bố một cách đồng đều và được ngăn cách nhau bằng những vách mỏng, chắc. Cấu trúc và cơ chế tạo thành của Bê tông khí chưng áp 1.

Cấu trúc Bê tông khí [1] Trong bê tông khí nói chung và bê tông khí chưng áp nói riêng bao gồm 2 hệ thống cấu trúc rỗng: - Hệ thống cấu trúc rỗng lớn: được tạo nên từ các tổ ong nhân tạo nói trên. - Hệ thống cấu trúc rỗng bé: được tạo nên từ các lỗ rỗng gel và hệ thống mao quản nằm trong vách ngăn giữa các lỗ rỗng lớn.1: Hình ảnh cấu trúc lỗ rỗng của bê tông khí 1. Cơ chế hình thành Bê tông khí [2] Cấu trúc Bê tông khí bao gồm các lỗ rỗng nhân tạo có đường kính từ 0,5 – 2mm và số ít những lỗ rỗng dạng gel. Cường độ và các tính chất kỹ thuật của Bê tông khí phụ thuộc vào kích thước, sự phân bố và độ đặc chắc của các thành vách giữa các lỗ rỗng.TS Đào Xuân Phái 2 ` Luận văn Thạc sỹ HVTH: Đỗ Xuân Phương Lỗ rỗng nhân tạo được hình thành dựa vào quá trình phản ứng tạo khí Hydro (H2) của Ca(OH)2(Canxi hydroxyt) và Al (Bột nhôm): 3Ca(OH)2 + 2Al +6H2O = 3CaO.H2O + 3H2 Cường độ Bê tông khí chưng áp được hình thành bởi phản ứng tạo khoáng Tobermonit (C5S6H6) và số ít khoáng Xononil (C6S6H)_(các khoáng mới tạo thành có cường độ cao và ổn định) ở nhiệt độ và áp suất cao, bão hòa hơi nước (T = 175 – 2050C, P = 9 – 12atm).

Khi ở điều kiện đó có phản ứng tạo khoáng như sau: 5Ca(OH)2 + 6SiO2 + H2O = 5CaO. Ưu nhược điểm của bê tông khí chưng áp 1. Ưu điểm  Tỷ trọng bản thân nhẹ [1] Tỷ trọng khô của Block bê tông khí chưng áp nằm trong phạm vi từ 400 – 800 kg/m3, trọng lượng này xấp xỉ 1/4 lần so với trọng lượng của bê tông bình thường và bằng 1/2 - 1/3 lần trọng lượng của gạch đất sét nung. Do vậy, khi thay thế gạch xây thông thường bằng gạch bê tông khí cho phép giảm tải trọng, tiết kiệm chi phí kết cấu của công trình từ 10 đến 12%, hoặc vẫn kết cấu của công trình như vậy nhưng cho phép tăng chiều cao của công trình.

 Khả năng cách nhiệt cao [1] Hệ số dẫn nhiệt của gạch bê tông khí vào khoảng: 0,11 – 0,22 W/moK, chỉ bằng 1/4 - 1/5 hệ số dẫn nhiệt của gạch đất nung và bằng 1/6 hệ số dẫn nhiệt của gạch bê tông thông thường.TS Đào Xuân Phái 3 ` Luận văn Thạc sỹ HVTH: Đỗ Xuân Phương Thực tế đã chứng minh: Hiệu quả bảo ôn của tường gạch bê tông nhẹ có chiều dày 20cm sẽ tương đương hiệu quả bảo ôn của tường gạch đất nung có chiều dày 49cm. Theo tính toán, với điều kiện khí hậu nhiệt đới, sử dụng sản phẩm bê tông khí sẽ làm giảm tới 40% chi phí điện năng tiêu thụ cho điều hoà.  Khả năng cách âm tốt [1] Vì gạch bê tông khí chưng áp có kết cấu với nhiều lỗ khí, lượng lỗ khí được phân bố đều đặn với mật độ cao, chính vì vậy nó có tính năng cách âm tốt hơn nhiều so với các loại vật liệu xây dựng khác. So với gạch xây thông thường khả năng cách âm gấp 2 lần.

 Khả năng chống cháy [1] Khi ở nhiệt độ 600oC, cường độ kháng nén của gạch bê tông khí chưng áp tương đương với khi ở nhiệt độ thường, chính vì vậy tính năng chống cháy của gạch bê tông khí chưng áp trong xây dựng đạt tiêu chuẩn cấp I.  Khả năng chịu chấn động tốt [1] Với kết cấu thể xốp, nên bê tông khí có khả năng hấp thụ xung lực rất tốt. Các công trình sử dụng gạch bê tông khí có khả năng chịu động đất tốt hơn hẳn so với gạch xây thông thường.  Tiết kiệm chi phí [16] Với trọng lượng nhẹ nên thi công nhanh, giảm vữa xây và trát, giảm chi phí kết cấu công trình.

Các công trình kiến trúc sử dụng gạch bê tông khí chưng áp cho phép giảm tải trọng của tòa nhà, giảm 10-12% chi phí kết cấu so với gạch xây truyền thống, có thể giảm 10-15% chi phí xây thô.  Linh hoạt trong sản xuất và đẩy nhanh tiến độ thi công [16] Gạch bê tông khí có thể sản xuất theo nhiều kích cỡ khác nhau tùy theo yêu cầu của công trình. Các công trình thường sử dụng loại gạch dày 22cm cho tường GVHD: PGS.TS Đào Xuân Phái 4 ` Luận văn Thạc sỹ HVTH: Đỗ Xuân Phương ngoài và gạch dày 10cm cho tường ngăn, thậm chí những kích thước phi tiêu chuẩn khác. Trọng lượng nhẹ của sản phẩm giúp cho việc thi công công trình trở nên dễ dàng, đẩy nhanh tiến độ và hoàn thiện phần bao che công trình lên đến 2-5 lần.

Khi xây bằng gạch bê tông khí thì công tác hoàn thiện như lắp đặt điện nước cực kỳ dễ dàng, tường bằng bê tông khí có thể cho phép khoan, doa, tạo rãnh, tạo hốc một cách dễ dàng hơn nhiều so với gạch xây thông thường mang lại sự tiện lợi và linh hoạt trong thi công.  Thân thiện với môi trường [17] Nguồn nguyên liệu để sản xuất gạch chưng áp bê tông khí chủ yếu là cát, và đặc biệt có thể dùng phế thải của các nhà máy nhiệt điện (tro bay,. Gạch bê tông khí chưng áp được sản xuất bằng công nghệ hiện đại thay thế việc sản xuất bằng phương pháp thủ công của gạch đất sét nung truyền thống đang làm lãng phí nguồn tài nguyên đất của Quốc gia và làm ô nhiễm môi trường. Trong quá trình sản xuất không phát sinh khí thải, nước thải cũng như chất thải rắn.

Nhược điểm Bên cạnh những ưu điểm nói trên bê tông khí chưng áp cũng có một số nhược điểm có thể là do đặc tính hoặc có thể do các yếu tố khách quan như:  Độ hút nước [1] Do cấu trúc của bê tông khí chưng áp bao gồm cả hệ thống lỗ rỗng kín và hệ thống lỗ rỗng hở xen kẽ lẫn nhau, vì vậy so với gạch đỏ và gạch xi măng cốt liệu thì bê tông khí chưng áp có độ hút nước cao hơn. Độ ẩm cân bằng của bê tông khí chưng áp khoảng 15% trong khi độ hút nước có thể lên đến 40%.  Yêu cầu khắt khe trong thi công và hoàn thiện [16] GVHD: PGS.TS Đào Xuân Phái 5 ` Luận văn Thạc sỹ HVTH: Đỗ Xuân Phương Bê tông khí chưng áp yêu cầu phải sử dụng loại vữa xây và vữa hoàn thiện chuyên dụng. Với những loại vữa thông thường vẫn có thể sử dụng được, tuy nhiên trong quá trình thi công và sử dụng loại vữa này không đồng nhất với gạch dễ gây ra hiện tượng co ngót và nứt công trình.

Hiện nay, trên thị trường Việt Nam cũng đã có loại vữa chuyên dụng này chuyên sử dụng cho thi công các sản phẩm bê tông khí chưng áp.  Tâm lý người sử dụng và các giải pháp hỗ trợ [16] Bê tông khí chưng áp xuất hiện tại Việt Nam chưa lâu, dó đó những kiến thức, thông tin về sản phẩm này với người tiêu dung còn mơ hồ, sinh ra tâm lý e ngại. Ngoài ra còn thiếu các quy phạm, quy chuẩn, các tài liệu công nghệ sản xuất, tài liệu hướng dẫn thi công và sử dụng sản phẩm bê tông khí chưng áp. Yêu cầu kĩ thuật của sản phẩm bê tông khí chưng áp [13] Yêu cầu kĩ thuật của gạch bê tông khí chưng áp được quy định trong tiêu chuẩn TCVN 7959 – 2011 như sau: - Blốc AAC có hình dạng khối hình chữ nhật, mặt ngang (4) có thể phẳng hoặc có khe chèn vữa.2: Mô tả hình dáng thông thường của blốc AAC trong kết cấu tường xâydựng - Blốc AAC có kích thước giới hạn như sau: Chiều dài, không lớn hơn 1500 mm; Chiều rộng, không lớn hơn 600 mm; GVHD: PGS.TS Đào Xuân Phái 6 ` Luận văn Thạc sỹ HVTH: Đỗ Xuân Phương Chiều cao, không lớn hơn 100 mm.

- Sai lệch kích thước cho phép đối với blốc AAC: Bảng 1.1: Sai lệch kích thướccho phép Kích thước Sai lệch cho phép, mm +3 Chiều dài -5 Chiều rộng ±3 +3 Chiều cao -5 - Yêu cầu kỹ thuật: Màu sắc của block trong cùng một lô phải đồng đều Blốc AAC phải đảm bảo thẳng cạnh, các góc vuông, bề mặt phẳng. Khuyết tật về hình dạng không vượt quá quy định bảng 1.2: Khuyết tật về hình dạng Loại khuyết tật Mức Số vết sứt vỡ các góc cạnh sâu từ 10mm đến 15 mm,dài từ 20 mm 3 đến 30 mm, không lớn hơn. Độ cong vênh trên bề mặt viên gạch, mm, không lớn hơn. 1 Cường độ nén và khối lượng thể tích khô của bốc AAC phải phù hợp quy định ở bảng 1.TS Đào Xuân Phái 7 ` Luận văn Thạc sỹ HVTH: Đỗ Xuân Phương Bảng 1.3: Cường độ nén và khối lượng thể tích khô Cường độ nén MPa Khối lượng thể tích trung bình Cấp (N/mm2) cường độ Giá trị Giá trị đơn Khối lượng thể Khối lượng thể tích nén trung bình lẻ tối thiểu tích danh nghĩa trung bình 400 Từ lớn hơn 350 đến 450 2 2.0 500 Từ lớn hơn 450 đến 550 600 Từ lớn hơn 550 đến 650 4 5.0 700 Từ lớn hơn 650 đến 750 800 Từ lớn hơn 750 đến 850 700 Từ lớn hơn 650 đến 750 6 7.0 800 Từ lớn hơn 750 đến 850 800 Từ lớn hơn 750 đến 850 8 10 8.0 900 Từ lớn hơn 850 đến 950 1000 Từ lớn hơn 950 đến 1050 Độ co khô không lớn hơn 0.TS Đào Xuân Phái 8 ` Luận văn Thạc sỹ HVTH: Đỗ Xuân Phương 1.

Công nghệ sản xuất Bê tông khí chưng áp 1. Nguyên liệu sản xuất [1], [4] Nguyên liệu sản xuất bê tông khí chưng áp bao gồm: chất kết dính (Xi măng, Vôi hoặc hệ kết hợp Xi măng – Vôi), Cát, Thạch cao, Bột nhôm, Nước và Phụ gia (nếu có). *Yêu cầu và tác dụng của các loại nguyên liệu: a) Yêu cầu đối với thành phần Silic Thành phần Silic chiến tỷ lệ lớn nhất trong thành phần bê tông khí (khoảng 60-70%). Thành phẩn Silic có thể sử dụng cát hoặc tro bay.

+ Yêu cầu đối với cát: Cát là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất bê tông khí chưng áp. Tác dụng chủ yếu ở trong bê tông khí chưng áp là cung cấp thành phần hóa SiO2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ