Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Quang Đức thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Tư pháp), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phan Thị Lan Hương và TS. Nguyễn Thị Thủy, hoàn thành vào năm 2024. Công trình thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (mã số: 0380102).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quyền được bảo vệ là một trong bốn nhóm quyền cơ bản được ghi nhận tại Công ước quốc tế của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (CRC). Việt Nam là quốc gia đầu tiên ở châu Á và là quốc gia thứ hai trên thế giới phê chuẩn Công ước CRC. Nhà nước Việt Nam đã từng bước nội luật hóa và hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm ghi nhận quyền trẻ em thông qua các bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001), 2013, cùng Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 1991, 2004 và Luật Trẻ em năm 2016. Bên cạnh đó, các đạo luật chuyên ngành như Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Bộ luật Lao động, Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình cũng thiết lập các khuôn khổ pháp lý liên quan.
Tuy nhiên, số liệu thực tiễn được tác giả trích dẫn cho thấy tình hình bạo lực trẻ em vẫn diễn biến phức tạp cả về số lượng và mức độ nghiêm trọng:
Bảng: Thống kê số lượng trẻ em bị xâm hại, bạo lực qua các giai đoạn trích từ các báo cáo chính thức trong luận án
| Giai đoạn / Năm |
Bạo lực tình dục (Số trẻ / Tỷ lệ) |
Bạo lực thể chất, tinh thần (Số trẻ / Tỷ lệ) |
Nguồn trích dẫn trong luận án |
| 01/01/2015 – 30/06/2019 |
6.432 trẻ (73,85% tổng số trẻ bị xâm hại) |
857 trẻ (9,84% tổng số trẻ bị xâm hại) |
Phụ lục 1, Báo cáo số 69/BC-ĐGS ngày 19/05/2020 của Đoàn giám sát Quốc hội khóa XIV |
| Năm 2020 |
1.574 trẻ |
188 trẻ |
Phụ lục 5, Báo cáo số 500/BC-CP ngày 30/09/2023 của Chính phủ |
| Năm 2021 |
1.561 trẻ |
233 trẻ |
Phụ lục 5, Báo cáo số 500/BC-CP ngày 30/09/2023 của Chính phủ |
| Năm 2022 |
1.591 trẻ |
128 trẻ |
Phụ lục 5, Báo cáo số 500/BC-CP ngày 30/09/2023 của Chính phủ |
| Nửa đầu năm 2023 |
1.041 trẻ |
176 trẻ |
Phụ lục 5, Báo cáo số 500/BC-CP ngày 30/09/2023 của Chính phủ |
Nguyên nhân của tình trạng trên xuất phát từ nhận thức chưa đầy đủ của gia đình và xã hội (quan niệm "yêu cho roi cho vọt", sự tồn tại của tập tục tảo hôn), sự phát triển của công nghệ thông tin cùng các khoảng trống pháp lý và hạn chế trong các thiết chế bảo vệ. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu, độc lập nào tiếp cận quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực dưới góc độ quyền con người và quyền trẻ em một cách toàn diện trong chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực; chỉ ra ưu điểm, hạn chế, bất cập trong quy định pháp luật và đánh giá thực trạng thực hiện quyền; trên cơ sở đó đề xuất các quan điểm và giải pháp bảo đảm quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực ở Việt Nam trong thời gian tới.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thứ nhất: Nghiên cứu tổng thể các công trình khoa học có liên quan trong và ngoài nước để xác định những vấn đề kế thừa và những vấn đề cần tiếp tục làm rõ.
- Thứ hai: Làm rõ các vấn đề lý luận: khái niệm, đặc điểm trẻ em bị bạo lực; khái niệm, đặc điểm, nội dung, ý nghĩa của quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực và các yếu tố ảnh hưởng.
- Thứ ba: Phân tích các quy định pháp luật hiện hành và đánh giá thực tiễn thực hiện quyền tại Việt Nam; chỉ ra các thành tựu, hạn chế, bất cập và nguyên nhân.
- Thứ tư: Xác định quan điểm, phương hướng và đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật cũng như tổ chức thực hiện pháp luật.
Giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu
- Giả thuyết nghiên cứu: Quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực đã được quy định trong pháp luật Việt Nam, tuy nhiên tình trạng trẻ em bị bạo lực vẫn đang diễn ra xuất phát từ những lỗ hổng trong quy định pháp luật và hạn chế trong thực tiễn thực hiện; do đó cần nhận thức đầy đủ, toàn diện về lý luận và thực tiễn để kịp thời ngăn chặn, xử lý hành vi bạo lực và hỗ trợ nạn nhân.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực có gì khác so với quyền được bảo vệ đối với các chủ thể khác? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực?
- Thực trạng pháp luật quy định quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực ở Việt Nam hiện nay có những ưu điểm, hạn chế nào? Thực tiễn thực hiện quyền ra sao?
- Cần những giải pháp nào để bảo đảm quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực ở Việt Nam hiện nay?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực; thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực ở Việt Nam hiện nay.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề lý luận, khung pháp luật và thực tiễn thi hành quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực tiễn tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu chủ yếu từ thời điểm ban hành Hiến pháp năm 2013 và Luật Trẻ em năm 2016 đến nay.
- Độ tuổi khảo sát: Luận án tiếp cận độ tuổi trẻ em là người dưới 18 tuổi theo chuẩn mực của Công ước CRC để bảo đảm tính bao quát và thu hẹp khoảng cách giữa pháp luật quốc gia (vốn quy định dưới 16 tuổi) với pháp luật quốc tế.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân tích và hệ thống hóa khối lượng lớn các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến đề tài.
Các hướng nghiên cứu trong nước
-
Nghiên cứu về quyền trẻ em và quyền được bảo vệ của trẻ em nói chung:
- Hội Luật gia Việt Nam (2007), cuốn sách "Pháp luật quốc gia và quốc tế về bảo vệ quyền của các nhóm xã hội dễ bị tổn thương", phân tích các quy định của CRC và Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004.
- Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (2016), "Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người", phân tích CRC, các bình luận chung của Ủy ban Quyền trẻ em (UBVQTE) và khuôn khổ pháp luật Việt Nam.
- Phạm Thị Thanh Nga và Nguyễn Xuân Tĩnh (2017), bài viết về thuật ngữ "trẻ em" và "người chưa thành niên" trên Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp (số 15).
- Vũ Công Giao (chủ biên, 2020), cuốn sách "Quyền trẻ em và lao động trẻ em", phân tích chi tiết bốn nhóm quyền (sống còn, phát triển, tham gia, bảo vệ) và chỉ rõ ba cấp độ bảo vệ (phòng ngừa, hỗ trợ, can thiệp).
- Văn phòng thường trực về nhân quyền và Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2015), nghiên cứu "Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân", bình luận tính tương thích của Hiến pháp Việt Nam với CRC, UDHR, ICCPR.
- Trần Thái Dương và Trần Thị Thanh Mai (2020), bài viết trên Tạp chí Nhà nước và Pháp luật (số 01) phân tích bất cập về mốc 16 tuổi trong Luật Trẻ em năm 2016 so với CRC.
- Phan Thị Lan Hương (2015), Luận án tiến sĩ "Quyền trẻ em trong giai đoạn xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam – Những bảo đảm pháp lý", đề cập mô hình Child Ombudsman (Thanh tra về quyền trẻ em) từ Thụy Điển và Nga.
- Đoàn Thị Tố Uyên (2021), bài viết trên Tạp chí Luật học (số 8), tiếp cận quyền trẻ em từ ba góc độ (tình thương nhân đạo, quyền con người, quyền trẻ em).
- Tăng Thị Thu Trang (2016), Luận án tiến sĩ về "Quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt ở Việt Nam hiện nay".
- La Văn Bằng (2019), Luận án tiến sĩ "Thực hiện pháp luật về bảo vệ trẻ em ở Việt Nam hiện nay", khảo sát kinh nghiệm của Mỹ, Trung Quốc, Malaysia, Singapore, Đức, Nhật Bản.
- Vũ Thị Phương (2020), chuyên khảo "Bảo vệ quyền con người của trẻ em bằng pháp luật hình sự Việt Nam".
- Nguyễn Thị Hạnh (2022), Luận án tiến sĩ "Bảo vệ quyền trẻ em theo Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam".
- Các công trình khác của các tác giả: Nguyễn Hồng Bắc (2004), Nguyễn Phương Lan (2013), Đỗ Thị Thu Hằng và Trần Văn Duy (2017), Nguyễn Lê Dân (2021), Phan Nguyệt Anh (2022), Ngô Thị Hường (2022).
-
Nghiên cứu về quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực:
- Nguyễn Thị Kim Phụng và Nhâm Thúy Lan (2009), Tạp chí Luật học (số 02), định nghĩa và phân loại 4 dạng bạo lực trẻ em (thể chất, tinh thần, tình dục, kinh tế).
- Phan Thị Lan Hương (2020), cuốn sách "Bảo đảm quyền của nhóm yếu thế - Khoảng trống pháp lý và khuyến nghị cho Việt Nam", chỉ ra khoảng trống pháp lý về độ tuổi và các quy định tố tụng thân thiện.
- UNFPA tại Việt Nam (2022), bộ tài liệu tập huấn 8 cuốn về cung cấp dịch vụ hỗ trợ phụ nữ và trẻ em gái bị bạo lực.
- Đề tài cấp trường của Đại học Luật Hà Nội (2020) do Nguyễn Quỳnh Anh làm chủ nhiệm, với các chuyên đề của Lê Minh Tiến, Nguyễn Thùy Dương, Đỗ Thị Thu Hương, Phạm Hồng Hạnh, Hoàng Thanh Phương, Bùi Thị Ngọc Lan, Đoàn Quỳnh Thương về pháp luật quốc tế, ASEAN (Thái Lan, Campuchia) và Việt Nam.
- Khoa Pháp luật Dân sự, Đại học Luật Hà Nội (2017), Kỷ yếu hội thảo với các bài viết của Nguyễn Văn Cừ, Ngô Thị Hường, Bế Hoài Anh về các điểm mới của Luật Trẻ em năm 2016.
- Bộ Tư pháp (2022), Báo cáo nghiên cứu pháp luật hình sự và tố tụng hình sự về bảo vệ trẻ em bị bạo lực.
- Các bài tạp chí của Nguyễn Xuân Thu (2009), Phan Thị Lan Phương (2014), Trần Hưng Bình (2019), Nguyễn Lan Nguyên (2021), Trần Minh Trang (2022), Phan Minh Lưu An (2022), Khúc Thị Trang Nhung và Phạm Thị Hương Giang (2022), Lê Nguyên Thanh (2022), Bùi Thị Ngọc Lan (2023).
Các hướng nghiên cứu quốc tế
- Richard P. Hiskes (2021), "Suffer the Children - A Theoretical foundation for the Human rights of child", xây dựng nền tảng lý thuyết về quyền con người của trẻ em.
- Sharon Detrick (1999), "A commentary on the United Nations Convention on the Rights of the Child", bình luận chi tiết các điều khoản CRC.
- Robert C. Fellmeth và Jessica Heldman (2019), "Child rights & Remedies", phân tích chính sách và án lệ của Hoa Kỳ.
- Samuel M. Davis (2011), "Children’s rights under the law", nghiên cứu quan hệ giữa cha mẹ, con cái và nhà nước trong tư pháp Hoa Kỳ.
- Mahidol University và Save the Children (2016), "Child rights situation analysis within the Asean Region", phân tích khoảng trống pháp lý tại 10 nước ASEAN.
- Hilaire Barnett (2021), "Children’s rights and the law — An introduction", phân tích pháp luật Anh và châu Âu.
- Rosemary Sheehan, Helen Rhoades và Nicky Stanley (2012), "Vulnerable children and the law".
- Asgeir Falch-Eriksen và Elisabeth Backe-Hansen (2020), "Human Rights in Child Protection: Implications for Professional Practice and Policy".
- Gabriel Vockel (2007), "The protection of Children’s human rights in Europe".
- UNICEF (2015), "Legal protection from violence", phân tích luật quốc gia của các nước ASEAN liên quan đến bạo lực trẻ em.
- Jo Becker (2017), "Campaigning for children: Strategies for advancing children’s rights".
- Wendy O’Brien và Cédric Foussard (2019), "Violence Against Children in the criminal justice system".
- Ban Thư ký ASEAN (2019), báo cáo đánh giá giữa kỳ kế hoạch hành động khu vực về xóa bỏ bạo lực đối với trẻ em giai đoạn 2016 - 2025.
- Murli Desai và Sheetal Goel (2018), Murli Desai (2020), các công trình về phòng ngừa bạo lực trẻ em cấp độ 1, 2 và 3 xuất bản tại Springer.
- Gertrud Lenzer (2017), "Violence against Children: Making human rights real".
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc xem xét bạo lực trẻ em dưới góc độ tội phạm học, luật hình sự, luật hôn nhân và gia đình, hoặc phân tích khái quát các điều khoản của CRC và Luật Trẻ em năm 2016. Luận án này lựa chọn giải quyết khoảng trống: xây dựng cơ sở lý luận hoàn chỉnh về quyền được bảo vệ của trẻ em bị bạo lực dưới lăng kính quyền con người (chủ thể quyền là trẻ em bị bạo lực, chủ thể mang nghĩa vụ là Nhà nước, gia đình và xã hội); đánh giá có hệ thống thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện quyền tại Việt Nam từ sau Hiến pháp năm 2013 và Luật Trẻ em năm 2016 đến nay; từ đó kiến nghị các giải pháp lập pháp và thực thi mang tính đồng bộ trong ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Phương pháp luận chung: Luận án sử dụng phép duy vật biện chứng của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam, chính sách của Nhà nước về bảo vệ trẻ em.
- Lý thuyết quyền con người: Tiếp cận dựa trên hai học thuyết cơ bản là Thuyết quyền tự nhiên (Natural Rights) và Thuyết quyền pháp lý (Legal Rights) để làm rõ bản chất quyền của trẻ em bị bạo lực vừa là quyền vốn có của con người, vừa là quyền được pháp luật xác nhận và bảo đảm.
- Lý thuyết về sự thay đổi (Theory of Change): Được sử dụng để phân tích những biến chuyển trong chính sách, pháp luật và việc xác định rõ trách nhiệm của các chủ thể mang nghĩa vụ (cơ quan nhà nước, tổ chức, cha mẹ, người đại diện theo pháp luật) đối với chủ thể mang quyền (trẻ em bị bạo lực).
- Phương pháp tiếp cận dựa trên quyền con người (Human Rights-Based Approach - HRBA): Định vị trẻ em bị bạo lực là trung tâm của mọi chính sách và quy trình can thiệp; trẻ em không chỉ là đối tượng thụ động được bảo bọc mà là chủ thể mang quyền, có quyền tham gia và được hưởng lợi từ các thiết chế pháp lý.
Phương pháp nghiên cứu cụ thể
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Được áp dụng xuyên suốt để xây dựng các khái niệm, phân tích nội hàm quyền, các yếu tố ảnh hưởng, cũng như đánh giá ưu điểm và hạn chế của hệ thống văn bản pháp luật hiện hành.
- Phương pháp thu thập và thống kê số liệu: Thu thập, đối chiếu và lượng hóa các số liệu về tình hình trẻ em bị bạo lực, số lượng vụ việc được phát hiện, tiếp nhận, can thiệp và trợ giúp pháp lý tại Việt Nam.
- Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study): Phân tích các vụ việc bạo lực trẻ em cụ thể trên thực tế để nhận diện các vướng mắc trong quy trình bảo vệ, hỗ trợ và tư pháp đối với trẻ em.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh các quy định của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế (CRC, các bình luận của UBVQTE) và pháp luật của một số quốc gia (các nước thành viên ASEAN, Hoa Kỳ, Thụy Điển, Anh...) nhằm rút ra bài học kinh nghiệm.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản pháp lý quốc tế: Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền (UDHR), Công ước CRC, Công ước ICCPR, Công ước ICESCR, các tài liệu hướng dẫn của UBVQTE, UNICEF, UNFPA.
- Văn bản pháp luật quốc gia: Hiến pháp qua các thời kỳ (1946, 1959, 1980, 1992, 2013); Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em (1991, 2004); Luật Trẻ em năm 2016; Bộ luật Hình sự, Bộ luật Dân sự, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình, Luật Xử lý vi phạm hành chính; Nghị định số 56/2017/NĐ-CP.
- Dữ liệu báo cáo thực tiễn: Báo cáo số 69/BC-ĐGS ngày 19/05/2020 của Đoàn giám sát Quốc hội khóa XIV; Báo cáo số 500/BC-CP ngày 30/09/2023 của Chính phủ; số liệu tiếp nhận, xử lý từ Tổng đài điện thoại quốc gia bảo vệ trẻ em (Tổng đài 111); số liệu hoạt động trợ giúp pháp lý và ngân sách địa phương bố trí cho công tác bảo vệ trẻ em qua Sở Lao động - Thương binh và Xã hội (giai đoạn 2020 - 2022).
Nội dung chính theo từng chương
Phần Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Phần này trình bày tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến quyền trẻ em, quyền được bảo vệ và quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực. Tác giả tiến hành đánh giá tổng thuật các công trình đã công bố, xác định những kết quả khoa học kế thừa, chỉ rõ các nội dung chưa được làm sáng tỏ và xác định giả thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu của luận án.
Chương 1: Lý luận về quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực
Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận toàn diện về đề tài:
- Khái niệm, đặc điểm trẻ em bị bạo lực: Luận án tiếp cận khái niệm trẻ em dưới các góc độ xã hội học, tâm lý học và luật học. Về mặt tâm sinh lý, luận án phân tích các giai đoạn phát triển nhận thức của trẻ (0-1 tuổi, 1-3 tuổi, 3-6 tuổi, 6-11 tuổi, 11-16 tuổi và 10-18 tuổi), chỉ ra tính dễ bị tổn thương của trẻ em trước các tác động bạo lực. Về mặt luật học, tác giả phân tích sự khác biệt giữa mốc dưới 18 tuổi của CRC và mốc dưới 16 tuổi của Luật Trẻ em năm 2016. Bạo lực trẻ em được xác định gồm 4 hình thức: bạo lực thể chất, bạo lực tinh thần, bạo lực tình dục và bạo lực kinh tế.
- Khái niệm, đặc điểm quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực: Xác định quyền được bảo vệ là hệ thống các quyền con người đặc thù, bao gồm quyền được phòng ngừa, can thiệp, hỗ trợ khẩn cấp, phục hồi thể chất, tâm lý và tiếp cận quy trình tư pháp thân thiện. Luận án phân định sự khác biệt giữa quyền của trẻ em bị bạo lực với quyền của trẻ em nói chung và quyền của người trưởng thành bị bạo lực.
- Nội dung quyền được bảo vệ: Gồm bảo vệ trẻ em trước nguy cơ bị bạo lực (cấp độ phòng ngừa) và bảo vệ trẻ em khi đã là nạn nhân của bạo lực (cấp độ hỗ trợ và can thiệp theo quy trình tại Nghị định số 56/2017/NĐ-CP).
- Ý nghĩa của quyền và các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích vai trò của quyền đối với sự phát triển toàn diện của trẻ em và sự ổn định xã hội; đồng thời xác định ba nhóm yếu tố tác động: (1) Chính sách, pháp luật của quốc gia; (2) Văn hóa và trình độ nhận thức của người dân; (3) Sự phát triển của kinh tế - xã hội.
Chương 2: Thực trạng quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực ở Việt Nam hiện nay
Chương 2 phân tích thực trạng văn bản pháp luật và thực tiễn thi hành quyền tại Việt Nam:
- Thực trạng pháp luật: Đánh giá các quy định trong Hiến pháp năm 2013, Luật Trẻ em năm 2016, Bộ luật Hình sự, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình và các văn bản hướng dẫn thi hành. Luận án chỉ ra các bất cập như: mốc xác định độ tuổi trẻ em (dưới 16 tuổi) tạo khoảng trống pháp lý cho nhóm từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi; thiếu vắng các quy định cụ thể về quy trình tư pháp thân thiện; quy định về bảo mật đời tư và thông tin cá nhân của trẻ em là nạn nhân chưa triệt để; thiếu các chế tài cụ thể xử lý hành vi trừng phạt thân thể mang danh nghĩa "giáo dục".
- Thực tiễn thực hiện quyền: Đánh giá dựa trên các bảng biểu và số liệu thống kê:
- Bảng 2.1: Số liệu xử lý các vụ việc bạo lực trẻ em (2020 - 2023).
- Biểu đồ 2.1: Số lượng trẻ em bị bạo lực giai đoạn 2015 - 2023.
- Biểu đồ 2.2 và 2.3: Nội dung cuộc gọi và số lượng ca bạo lực trẻ em được can thiệp qua Tổng đài quốc gia 111 (2020 - 2022).
- Biểu đồ 2.4: Phân loại địa điểm xảy ra bạo lực trẻ em tiếp nhận qua Tổng đài 111.
- Biểu đồ 2.5: Số lượng vụ việc trợ giúp pháp lý cho trẻ em bị bạo lực (2011 - 2019).
- Biểu đồ 2.6 và 2.7: Thống kê độ tuổi trẻ em bị bạo lực và ngân sách địa phương bố trí cho hoạt động bảo vệ trẻ em qua Sở Lao động - Thương binh và Xã hội (2020 - 2022).
- Nguyên nhân của những hạn chế, bất cập: Luận án chỉ ra nguyên nhân từ sự thiếu đồng bộ của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật; nguồn lực tài chính và nhân lực làm công tác xã hội, bảo vệ trẻ em ở cấp cơ sở còn thiếu; công tác phối hợp liên ngành chưa chặt chẽ; định kiến xã hội và nhận thức của người dân còn xem bạo lực là việc nội bộ gia đình.
Chương 3: Quan điểm, giải pháp bảo đảm quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể:
- Các quan điểm bảo đảm quyền:
- Bảo đảm quyền phải phù hợp với đường lối, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước trong quá trình xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
- Bảo đảm quyền phải phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (đặc biệt là CRC).
- Bảo đảm quyền dựa trên nguyên tắc tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA) và nguyên tắc lấy nạn nhân làm trung tâm.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
- Nghiên cứu sửa đổi quy định về độ tuổi trẻ em trong Luật Trẻ em nhằm thống nhất với Công ước CRC (nâng lên dưới 18 tuổi).
- Hoàn thiện các chế tài hành chính và hình sự đối với các hành vi trừng phạt thể xác, lạm dụng và bạo lực tinh thần trẻ em.
- Xây dựng khung pháp lý chuyên biệt về thủ tục tư pháp thân thiện đối với người chưa thành niên và trẻ em là nạn nhân của bạo lực.
- Tăng cường các quy định bảo vệ bí mật thông tin cá nhân, quyền riêng tư của trẻ em trong quá trình giải quyết vụ việc và trên môi trường mạng.
- Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện pháp luật:
- Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật, điều tra viên, thẩm phán và nhân viên công tác xã hội về kỹ năng xử lý các vụ việc bạo lực trẻ em.
- Kiện toàn hệ thống dịch vụ bảo vệ trẻ em tích hợp, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành (công an, y tế, lao động - thương binh và xã hội, tư pháp).
- Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia thống nhất về tình hình bạo lực trẻ em để phục vụ công tác theo dõi, cảnh báo sớm và can thiệp kịp thời.
- Bố trí ngân sách thỏa đáng cho công tác bảo vệ trẻ em tại các địa phương và đẩy mạnh truyền thông thay đổi nhận thức cộng đồng nhằm xóa bỏ bạo lực mang danh "giáo dục".
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Luận án là công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực dưới góc độ tiếp cận dựa trên quyền con người thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.
- Làm rõ hệ thống khái niệm, đặc điểm của trẻ em bị bạo lực và quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực; phân định rõ sự khác biệt giữa quyền của nhóm chủ thể này với quyền của trẻ em nói chung và quyền của nạn nhân bạo lực là người trưởng thành.
- Luận giải sâu sắc các yếu tố tác động trực tiếp đến việc bảo đảm quyền (khung pháp lý, văn hóa - nhận thức xã hội, điều kiện kinh tế - xã hội).
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh, có căn cứ dữ liệu chính thức từ Quốc hội, Chính phủ và Tổng đài 111 về thực trạng bạo lực trẻ em và thực tiễn thực hiện quyền tại Việt Nam từ năm 2015 đến nửa đầu năm 2023.
- Chỉ ra các bất cập pháp lý cụ thể (sự chênh lệch về độ tuổi pháp lý giữa Luật Trẻ em và CRC, khoảng trống trong bảo vệ bí mật đời tư, thiếu cơ chế tư pháp thân thiện) và xác định nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các hạn chế trong thực thi.
- Đề xuất hệ thống quan điểm và hai nhóm giải pháp đồng bộ (hoàn thiện lập pháp và tổ chức thực thi pháp luật) có giá trị ứng dụng thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ trẻ em trước và sau khi bị bạo lực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát chủ yếu trong phạm vi không gian lãnh thổ Việt Nam và giới hạn mốc thời gian phân tích trọng tâm từ sau khi ban hành Hiến pháp năm 2013 và Luật Trẻ em năm 2016 đến nay. Các phân tích lập pháp chủ yếu đứng từ góc độ khoa học Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, chưa đi sâu vào từng quy trình kỹ thuật điều tra cụ thể của khoa học tố tụng hình sự hay khoa học tội phạm học.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo vệ trẻ em trước các hình thức bạo lực phi truyền thống mới phát sinh trên không gian mạng và môi trường kỹ thuật số; nghiên cứu sâu mô hình Tòa án gia đình và người chưa thành niên, cũng như mô hình Thanh tra về quyền trẻ em (Child Ombudsman) độc lập tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan xây dựng chính sách và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn phục vụ việc rà soát, sửa đổi Luật Trẻ em năm 2016, hoàn thiện Luật Tư pháp người chưa thành niên, cũng như điều chỉnh các quy định về xử lý vi phạm hành chính và hình sự liên quan đến bạo lực trẻ em.
- Đối với cơ quan thực thi và cung cấp dịch vụ: Là tài liệu tham khảo nghiệp vụ hữu ích cho các cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em (ngành Lao động - Thương binh và Xã hội), cơ quan tư pháp (Tòa án, Viện kiểm sát, Công an), các tổ chức trợ giúp pháp lý và nhân viên vận hành Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111.
- Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu: Làm tài liệu tham khảo chuyên khảo trong giảng dạy, học tập các chuyên đề về Quyền con người, Quyền trẻ em, Luật Hiến pháp, Luật Hành chính tại các trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành luật học và khoa học xã hội.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định độ tuổi của trẻ em như thế nào để phục vụ nghiên cứu?
Theo Điều 1 của Luật Trẻ em năm 2016, trẻ em ở Việt Nam là người dưới 16 tuổi. Tuy nhiên, theo Điều 1 Công ước CRC, trẻ em là người dưới 18 tuổi. Để thu hẹp khoảng cách giữa pháp luật quốc gia và quốc tế, đồng thời bảo đảm tính bao quát đối với nhóm đối tượng chưa phát triển đầy đủ về thể chất và tâm lý (từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi), luận án xác định phạm vi tiếp cận trẻ em là người dưới 18 tuổi.
2. Số liệu thống kê trong luận án phản ánh thực trạng bạo lực tình dục đối với trẻ em ở Việt Nam ra sao?
Theo Báo cáo số 69/BC-ĐGS ngày 19/05/2020 của Đoàn giám sát Quốc hội khóa XIV, trong giai đoạn từ 01/01/2015 đến 30/06/2019, số trẻ em bị bạo lực tình dục là 6.432 trẻ, chiếm 73,85% tổng số trẻ em bị xâm hại. Báo cáo số 500/BC-CP ngày 30/09/2023 của Chính phủ ghi nhận số trẻ em bị bạo lực tình dục là 1.574 trẻ (năm 2020), 1.561 trẻ (năm 2021), 1.591 trẻ (năm 2022) và 1.041 trẻ trong nửa đầu năm 2023.
3. Khung lý luận của luận án phân chia các cấp độ bảo vệ quyền trẻ em như thế nào?
Dựa trên cơ sở lý luận và quy định pháp luật (Nghị định số 56/2017/NĐ-CP và Luật Trẻ em năm 2016), việc bảo vệ quyền đối với trẻ em được phân chia thành ba cấp độ chính: cấp độ phòng ngừa (bảo vệ trước nguy cơ bạo lực), cấp độ hỗ trợ (can thiệp khi có nguy cơ hoặc bạo lực mới phát sinh) và cấp độ can thiệp (xử lý khẩn cấp, phục hồi thể chất, tâm lý và tái hòa nhập cộng đồng cho trẻ em là nạn nhân của bạo lực).
4. Những lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng làm khung phân tích?
Luận án sử dụng: (1) Thuyết quyền tự nhiên và Thuyết quyền pháp lý trong lý luận về quyền con người; (2) Lý thuyết về sự thay đổi (Theory of Change) nhằm phân tích trách nhiệm của chủ thể mang nghĩa vụ đối với chủ thể mang quyền; (3) Phương pháp tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA) để khẳng định trẻ em bị bạo lực là trung tâm của các chính sách và quy trình bảo vệ.
5. Nhóm giải pháp trọng tâm nào được đề xuất để hoàn thiện quy định pháp luật?
Tác giả đề xuất: nghiên cứu nâng độ tuổi xác định trẻ em lên dưới 18 tuổi trong Luật Trẻ em; bổ sung quy định xử lý nghiêm khắc các hành vi trừng phạt thân thể mang danh nghĩa "giáo dục"; xây dựng các thủ tục tố tụng tư pháp thân thiện dành riêng cho người chưa thành niên; và hoàn thiện các quy định bảo đảm quyền riêng tư, bí mật thông tin cá nhân của trẻ em trong suốt quá trình giải quyết vụ việc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Quang Đức đã giải quyết toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền được bảo vệ đối với trẻ em bị bạo lực tại Việt Nam dưới góc độ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Trên cơ sở phân tích sâu sắc các chuẩn mực quốc tế và số liệu thực tiễn trong nước giai đoạn 2015 – 2023, công trình đã chỉ rõ những thành tựu cùng các bất cập, khoảng trống của hệ thống pháp luật và thiết chế bảo vệ trẻ em hiện nay. Các quan điểm và hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án mang tính khoa học, khả thi, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện chính sách, pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo vệ trẻ em tại Việt Nam.