Bảo Vệ Cổ Đông Thiểu Số Trong Công Ty Cổ Phần Theo Pháp Luật Việt Nam

Bài viết phân tích các quy định pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần, đảm bảo sự công bằng và minh bạch.

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

60
13
1

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Lợi Cổ Đông Thiểu Số tại CTCP

Trong nền kinh tế thị trường, công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng, được nhiều nhà đầu tư ưu tiên lựa chọn đăng ký thành lập. Với đặc trưng của một công ty đối vốn, các cổ đông trong CTCP thường được chia thành hai nhóm: cổ đông lớncổ đông thiểu số, chủ yếu liên kết với nhau dựa trên quan hệ kinh tế. Về mặt lý thuyết, khi mua cổ phần, quyền và nghĩa vụ của các cổ đông với công ty là như nhau. Tuy nhiên, trên thực tế, cổ đông lớn thường giữ các chức vụ quản lý, có nhiều khả năng chi phối hoạt động của công ty hơn CĐTS. Do đó, CĐTS trở thành đối tượng dễ bị xâm phạm các quyền và lợi ích hợp pháp cơ bản. Để hạn chế tình trạng này, pháp luật Việt Nam đã đặt ra những quy định nhằm bảo vệ CĐTS trong CTCP, cân bằng lợi ích giữa các nhà đầu tư, từ đó, xây dựng môi trường đầu tư an toàn và lành mạnh. Việc nghiên cứu những vấn đề lý luận cơ bản về CĐTS góp phần nhận diện và đặt ra những thiết chế bảo vệ CĐTS một cách hiệu quả nhất.

1.1. Định Nghĩa Cổ Đông Thiểu Số Bản Chất và Vai Trò

CTCP là loại hình doanh nghiệp khá đặc biệt trong nền kinh tế, thường được sở hữu bởi một số lượng lớn các nhà đầu tư. Vốn điều lệ trong CTCP được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là các cổ phần và được cổ đông mua, số lượng cổ đông tối thiểu trong CTCP là ba, nhưng không giới hạn số lượng tối đa. Do đó, với những CTCP có quy mô lớn, đặc biệt là CTCP đại chúng, huy động vốn rộng rãi trong công chúng, số lượng cổ đông trong công ty có thể lên đến hàng trăm, hàng ngàn cổ đông. Khi đó, sẽ xuất hiện những cổ đông chỉ nắm giữ lượng nhỏ cổ phần trong công ty, gọi là CĐTS hay cổ đông nhỏ, cổ đông ít vốn. Trong nội dung khóa luận, tác giả sử dụng thuật ngữ cổ đông thiểu số vì đây là thuật ngữ từng được ghi nhận trong văn bản pháp lý và được sử dụng phổ biến trong thực tiễn.

1.2. So Sánh Quyền Lợi Cổ Đông Thiểu Số Quốc Tế và Việt Nam

Mô hình CTCP được xây dựng phổ biến trên thế giới nên khái niệm CĐTS cũng được nhiều quốc gia ghi nhận. Từ điển Cambridge định nghĩa CĐTS (Minority shareholder) là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu ít cổ phần trong một công ty hơn một cổ đông nắm quyền kiểm soát. Theo quan điểm của tác giả, mặc dù mức độ kiểm soát công ty của cổ đông phụ thuộc nhiều vào tỷ lệ sở hữu cổ phần, nhưng với tư cách chủ sở hữu, bất kỳ cổ đông nào cũng có quyền kiểm soát công ty, do đó việc xác định CĐTS dựa vào một cổ đông nắm quyền kiểm soát là khá mơ hồ. Điều này cũng dễ hiểu vì từ điển Cambridge không phải từ điển luật học mà chỉ là từ điển dùng để giải thích, định nghĩa cách hiểu từ vựng thông thường.

1.3. Các Tiêu Chí Xác Định Cổ Đông Thiểu Số Cập Nhật Mới Nhất

Ở Pháp, tồn tại hai quan điểm về khái niệm CĐTS: (i) CĐTScổ đông nắm giữ ít hơn một phần ba số vốn và số cổ phiếu biểu quyết đối với cổ đông đa số và họ không có ảnh hưởng gì trong việc đưa ra các quyết định của công ty; (ii) CĐTScổ đông nắm giữ ít hơn 50% số phiếu có quyền biểu quyết của doanh nghiệp. Cả hai quan điểm này đều đưa ra tỷ lệ sở hữu cổ phần của CĐTS khá cao, cách xác định này chỉ phù hợp với doanh nghiệp có quy mô nhỏ, công ty gia đình, không phù hợp với công ty đại chúng.

II. Tại Sao Cần Bảo Vệ Quyền Lợi Cổ Đông Thiểu Số tại CTCP

Việc bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần là vô cùng quan trọng vì nhiều lý do. Thứ nhất, nó đảm bảo tính công bằngminh bạch trong quản trị công ty. Khi cổ đông thiểu số được bảo vệ, họ có thể yên tâm rằng quyền lợi của mình sẽ không bị cổ đông lớn hay ban quản lý lạm dụng. Điều này khuyến khích đầu tư cổ phần và góp phần phát triển thị trường vốn. Thứ hai, bảo vệ cổ đông thiểu số giúp ngăn ngừa rủi ro và giảm thiểu thiệt hại cho các nhà đầu tư nhỏ lẻ. Nếu không có cơ chế bảo vệ hiệu quả, cổ đông thiểu số có thể bị cổ đông lớn ép giá, tước đoạt cổ tức hoặc loại khỏi các quyết định quan trọng của công ty.

2.1. Ảnh Hưởng Của Cổ Đông Lớn Đến Cổ Đông Thiểu Số Phân Tích

Ngược lại, ở Thái Lan, CĐTS lại được xác định dựa vào khả năng quản lý mà không dựa vào tỷ lệ sở hữu cổ phần, cụ thể, CĐTS được hiểu là cổ đông phổ thông không tham gia quản lý. Cách hiểu này gần như đồng nhất cổ đông lớn sẽ là người tham gia quản lý công ty, điều này không hợp lý vì cổ đông là chủ sở hữu, còn người quản lý công ty là người thực hiện chức năng quản lý điều hành. Trong một số trường hợp, cổ đông cũng là người quản lý nhưng cũng có trường hợp người quản lý được thuê ngoài, không phải cổ đông công ty. Đồng thời, nếu hiểu CĐTScổ đông không tham gia quản lý thì số lượng CĐTS trong CTCP gần như chiếm tuyệt đại đa số.

2.2. Vai Trò Của Luật Doanh Nghiệp Trong Bảo Vệ Cổ Đông Nhỏ

Nhìn chung, khái niệm CĐTS ở các quốc gia được hiểu là những cổ đông sở hữu tỷ lệ cổ phần nhỏ và có quyền kiểm soát công ty hạn chế, tuy nhiên, mỗi quốc gia lại có quan điểm khác nhau trong việc xác định như thế nào là tỷ lệ nhỏ. Tỷ lệ sở hữu cổ phần nhỏ có thể được xác định theo nhiều cách.

2.3. Yếu Tố Tạo Nên Môi Trường Đầu Tư An Toàn Cho Cổ Đông

Ở Việt Nam, khái niệm CĐTS không được định nghĩa cụ thể trong Luật Doanh Nghiệp. Thông thường, CĐTS được hiểu là cổ đông sở hữu số lượng cổ phần không đủ để chi phối các quyết định của ĐHĐCĐ hay HĐQT. Dù không có định nghĩa chính thức, pháp luật Việt Nam vẫn có nhiều quy định nhằm bảo vệ quyền lợi của nhóm cổ đông này. Các quy định này tập trung vào việc đảm bảo tính minh bạch, công bằng và khả năng khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của cổ đông.

III. Hướng Dẫn Phương Pháp Bảo Vệ Cổ Đông Thiểu Số Hiệu Quả

Có nhiều phương pháp bảo vệ cổ đông thiểu số hiệu quả. Đầu tiên, điều lệ công ty cần quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của cổ đông, đặc biệt là các quyền liên quan đến thông tin, biểu quyếtkiện tụng. Thứ hai, cần có cơ chế kiểm soátgiám sát hiệu quả đối với hoạt động của Hội đồng quản trị và ban quản lý. Thứ ba, cổ đông thiểu số cần được trao quyền khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của mình khi bị xâm phạm. Cuối cùng, việc tăng cường minh bạch thông tin và cải thiện quản trị công ty cũng góp phần quan trọng vào việc bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số.

3.1. Vai Trò Điều Lệ Công Ty Bảo Vệ Quyền Lợi Cổ Đông

Cần có một cơ chế biểu quyết dân chủ và minh bạch tại các cuộc họp ĐHĐCĐ. Các quyết định quan trọng cần được thông qua với tỷ lệ phiếu cao, đảm bảo rằng ý kiến của cổ đông thiểu số được lắng nghe và tôn trọng. Cần có một hệ thống giám sát độc lập và hiệu quả để phát hiện và ngăn chặn các hành vi lạm dụng quyền lực của cổ đông lớn hay ban quản lý. Ban kiểm soát cần hoạt động một cách độc lập và có đủ quyền lực để kiểm tra, giám sát hoạt động của công ty.

3.2. Nâng Cao Tính Minh Bạch Thông Tin Bí Quyết Thành Công

Cần có một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả và công bằng. Cổ đông thiểu số cần có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của mình khi bị xâm phạm. Tòa ántrọng tài thương mại cần hoạt động một cách độc lập và khách quan, đảm bảo rằng các tranh chấp được giải quyết một cách công bằng và nhanh chóng.

3.3. Quyền Khởi Kiện Người Quản Lý Hướng Dẫn Chi Tiết

Cần có một hệ thống pháp luật mạnh mẽ và hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số. Các quy định về quản trị công ty, minh bạch thông tingiải quyết tranh chấp cần được thực thi nghiêm túc. Chính phủ cần có các biện pháp khuyến khíchhỗ trợ các công ty cải thiện quản trị công ty và tăng cường bảo vệ quyền lợi cổ đông.

IV. Thực Tiễn Áp Dụng và Hoàn Thiện Pháp Luật Bảo Vệ CĐTS

Trên thực tế, việc bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Các quy định của pháp luật còn chung chung, thiếu cụ thể và khó thực thi. Cơ chế kiểm soátgiám sát còn yếu kém. Cổ đông thiểu số còn gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận thông tinthực hiện quyền khởi kiện. Để cải thiện tình hình, cần hoàn thiện pháp luật, tăng cường kiểm soátgiám sát, nâng cao nhận thức của cổ đông và khuyến khích các công ty cải thiện quản trị.

4.1. Những Bất Cập Trong Quy Định Bảo Vệ CĐTS Hiện Nay

Quy định về yêu cầu triệu tập cuộc họp ĐHĐCĐ khi HĐQT có vi phạm nghiêm trọng còn chưa cụ thể. Việc xác định "vi phạm nghiêm trọng" còn mang tính chủ quan, gây khó khăn cho việc thực thi. Tỷ lệ sở hữu cổ phần để có quyền yêu cầu triệu tập cuộc họp ĐHĐCĐ còn quá cao, gây khó khăn cho cổ đông thiểu số trong việc thực hiện quyền này.

4.2. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Bảo Vệ Cổ Đông Thiểu Số

Cần quy định rõ ràng hơn về các trường hợp "vi phạm nghiêm trọng" của HĐQT. Có thể tham khảo kinh nghiệm của các quốc gia khác trong việc xây dựng các tiêu chí cụ thể để xác định vi phạm. Giảm tỷ lệ sở hữu cổ phần để có quyền yêu cầu triệu tập cuộc họp ĐHĐCĐ. Điều này sẽ giúp cổ đông thiểu số dễ dàng thực hiện quyền này hơn và tăng cường khả năng giám sát hoạt động của HĐQT.

4.3. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Bảo Vệ Quyền Lợi Cổ Đông Nhỏ

Cần có một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả và công bằng. Cổ đông thiểu số cần có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của mình khi bị xâm phạm. Tòa ántrọng tài thương mại cần hoạt động một cách độc lập và khách quan, đảm bảo rằng các tranh chấp được giải quyết một cách công bằng và nhanh chóng.

V. Tương Lai và Xu Hướng Phát Triển Bảo Vệ Quyền CĐTS

Trong tương lai, việc bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường vốn Việt Nam ngày càng phát triển và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới. Các quy định của pháp luật cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn. Cần tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội và nghề nghiệp trong việc giám sátbảo vệ quyền lợi cổ đông. Đồng thời, cần nâng cao ý thức của cổ đông về quyền lợi của mình và khuyến khích họ chủ động tham gia vào việc quản trị công ty.

5.1. Tác Động Của Hội Nhập Kinh Tế Đến Quyền Lợi Cổ Đông

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này sẽ giúp thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao tính cạnh tranh của thị trường vốn Việt Nam.

5.2. Công Nghệ và Số Hóa Cơ Hội Cho Cổ Đông Thiểu Số

Sự phát triển của công nghệsố hóa tạo ra nhiều cơ hội mới cho cổ đông thiểu số tham gia vào quản trị công ty. Các công cụ trực tuyến cho phép cổ đông dễ dàng tiếp cận thông tin, biểu quyếtgiám sát hoạt động của công ty.

5.3. Vai Trò Của Tổ Chức Xã Hội Trong Bảo Vệ Quyền CĐTS

Các tổ chức xã hộinghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc giám sátbảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số. Các tổ chức này có thể cung cấp tư vấn pháp lý, đại diện cho cổ đông trong các tranh chấp và tham gia vào quá trình xây dựng chính sách.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Bảo Vệ Cổ Đông Thiểu Số

Bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường vốn Việt Nam. Bằng cách hoàn thiện pháp luật, tăng cường kiểm soátgiám sát, nâng cao nhận thức của cổ đông và khuyến khích các công ty cải thiện quản trị, chúng ta có thể tạo ra một môi trường đầu tư an toàn, minh bạch và công bằng cho tất cả các nhà đầu tư.

6.1. Tổng Kết Các Giải Pháp Đã Đề Xuất Áp Dụng Như Thế Nào

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp đã đề xuất sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức xã hội và nghề nghiệp, và đặc biệt là sự chủ động tham gia của chính các cổ đông.

6.2. Kiến Nghị Để Phát Triển Thị Trường Vốn Bền Vững

Để thị trường vốn Việt Nam phát triển bền vững, cần tiếp tục chú trọng đến việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường kiểm soátgiám sát, nâng cao chất lượng quản trị công ty và đặc biệt là bảo vệ quyền lợi của tất cả các nhà đầu tư, trong đó có cổ đông thiểu số.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, mục lục và danh mục tài liệu tham khảo, khóa luận có cấu trúc gồm 2 chƣơng: Chƣơng 1: Một số vấn đề lý luận về cổ đông thiểu số và bảo vệ cổ đông thiểu số. Chƣơng 2: Thực trạng pháp luật và một số kiến nghị hoàn thiện quy định về bảo vệ cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần. 5 CHƢƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ VÀ BẢO VỆ CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ Trong nền kinh tế thị trƣờng, CTCP là loại hình doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng, đƣợc nhiều nhà đầu tƣ ƣu tiên lựa chọn đăng ký thành lập. Với đặc trƣng của một công ty đối vốn, các cổ đông trong CTCP thƣờng đƣợc chia thành hai nhóm: cổ đông lớn và CĐTS, chủ yếu liên kết với nhau dựa trên quan hệ kinh tế.

Về mặt lý thuyết, khi mua cổ phần, quyền và nghĩa vụ của các cổ đông với công ty là nhƣ nhau. Tuy nhiên, trên thực tế, cổ đông lớn thƣờng giữ các chức vụ quản lý, có nhiều khả năng chi phối hoạt động của công ty hơn CĐTS. Do đó, CĐTS trở thành đối tƣợng dễ bị xâm phạm các quyền và lợi ích hợp pháp cơ bản. Để hạn chế tình trạng này, pháp luật Việt Nam đã đặt ra những quy định nhằm bảo vệ CĐTS trong CTCP, cân bằng lợi ích giữa các nhà đầu tƣ, từ đó, xây dựng môi trƣờng đầu tƣ an toàn và lành mạnh.

Việc nghiên cứu những vấn đề lý luận cơ bản về CĐTS góp phần nhận diện và đặt ra những thiết chế bảo vệ CĐTS một cách hiệu quả nhất. Khái niệm, đặc điểm cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần 1. Khái niệm cổ đông thiểu số CTCP là loại hình doanh nghiệp khá đặc biệt trong nền kinh tế, thƣờng đƣợc sở hữu bởi một số lƣợng lớn các nhà đầu tƣ. Vốn điều lệ trong CTCP đƣợc chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là các cổ phần và đƣợc cổ đông mua, số lƣợng cổ đông tối thiểu trong CTCP là ba, nhƣng không giới hạn số lƣợng tối đa6.

Do đó, với những CTCP có quy mô lớn, đặc biệt là CTCP đại chúng, huy động vốn rộng rãi trong công chúng, số lƣợng cổ đông trong công ty có thể lên đến hàng trăm, hàng ngàn cổ đông. Khi đó, sẽ xuất hiện những cổ đông chỉ nắm giữ lƣợng nhỏ cổ phần trong công ty, gọi là CĐTS hay cổ đông nhỏ, cổ đông ít vốn. Trong nội dung khóa luận, tác giả sử dụng thuật ngữ “cổ đông thiểu số” vì đây là thuật ngữ từng đƣợc ghi nhận trong văn bản pháp lý và đƣợc sử dụng phổ biến trong thực tiễn. Mô hình CTCP đƣợc xây dựng phổ biến trên thế giới nên khái niệm CĐTS cũng đƣợc nhiều quốc gia ghi nhận.

Từ điển Cambridge định nghĩa CĐTS (Minority shareholder) là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu ít cổ phần trong một công ty hơn một cổ đông nắm quyền kiểm soát7. Theo quan điểm của tác giả, mặc dù mức độ kiểm soát công ty của cổ đông phụ thuộc nhiều vào tỷ lệ sở hữu cổ phần, nhƣng với tƣ cách chủ sở hữu, bất kỳ cổ đông nào cũng có quyền kiểm soát công ty, do đó việc xác định CĐTS dựa vào một cổ đông nắm quyền kiểm soát là khá mơ hồ. Điều này cũng dễ hiểu vì từ điển Cambridge không phải từ điển luật học mà chỉ là từ điển 6 Khoản 1 Điều 111 LDN 2020.org/vi/dictionary/english/minority-shareholder, truy cập ngày 06/5/2022. 6 dùng để giải thích, định nghĩa cách hiểu từ vựng thông thƣờng.

Ở Pháp, tồn tại hai quan điểm về khái niệm CĐTS: (i) CĐTS là cổ đông nắm giữ ít hơn một phần ba số vốn và số cổ phiếu biểu quyết đối với cổ đông đa số và họ không có ảnh hƣởng gì trong việc đƣa ra các quyết định của công ty; (ii) CĐTS là cổ đông nắm giữ ít hơn 50% số phiếu có quyền biểu quyết của doanh nghiệp8. Cả hai quan điểm này đều đƣa ra tỷ lệ sở hữu cổ phần của CĐTS khá cao, cách xác định này chỉ phù hợp với doanh nghiệp có quy mô nhỏ, công ty gia đình, không phù hợp với công ty đại chúng. Theo Ủy ban luật pháp Anh (Law commission) thuật ngữ CĐTS đơn thuần là một hay nhiều cổ đông không nắm giữ đa số cổ phiếu có quyền biểu quyết để có thể đƣợc tính tại ĐHĐCĐ9. Điều 48 Bộ Luật Thƣơng mại Nhật Bản năm 1999 phân thành ba nhóm với mức độ quyền lực khác nhau: (i) cổ đông sở hữu ít nhất một cổ phần trong thời hạn 06 tháng liên tục; (ii) cổ đông sở hữu ít nhất 1% tổng số phiếu biểu quyết tại công ty liên tục ít nhất trong thời hạn 06 tháng; (iii) cổ đông sở hữu ít nhất 3% tổng số phiếu biểu quyết tại công ty liên tục ít nhất trong thời hạn 06 tháng10.

Ở Thổ Nhĩ Kỳ, CĐTS đƣợc định nghĩa là cổ đông hoặc nhóm cổ đông nắm giữ dƣới 10% vốn của một công ty đƣợc tổ chức công khai. Cả ba quốc gia này đều dựa vào tỷ lệ sở hữu cổ phần để xác định tƣ cách CĐTS, bỏ qua khả năng tham gia quản lý công ty của cổ đông. Trong đó, định nghĩa ở Bộ Luật Thƣơng mại Nhật Bản có phần cụ thể và rõ ràng hơn, phân chia thành từng mức độ dựa trên tỷ lệ sở hữu cổ phần và thời gian nắm giữ, đòi hỏi cổ đông không chỉ nắm giữ cổ phần mà còn phải gắn bó với công ty trong một khoảng thời gian nhất định. Ngƣợc lại, ở Thái Lan, CĐTS lại đƣợc xác định dựa vào khả năng quản lý mà không dựa vào tỷ lệ sở hữu cổ phần, cụ thể, CĐTS đƣợc hiểu là cổ đông phổ thông không tham gia quản lý11.

Cách hiểu này gần nhƣ đồng nhất cổ đông lớn sẽ là ngƣời tham gia quản lý công ty, điều này không hợp lý vì cổ đông là chủ sở hữu, còn ngƣời quản lý công ty là ngƣời thực hiện chức năng quản lý điều hành. Trong một số trƣờng hợp, cổ đông cũng là ngƣời quản lý nhƣng cũng có trƣờng hợp ngƣời quản lý đƣợc thuê ngoài, không phải cổ đông công ty. Đồng thời, nếu hiểu CĐTS là cổ đông không tham gia quản lý thì số lƣợng CĐTS trong CTCP gần nhƣ chiếm tuyệt đại đa số. 8 Nguyễn Thị Thu Hƣơng (2014), “Nhận diện cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần ở Việt Nam”, Tạp chí pháp luật và kinh tế, số 7 (268)/2014, tr.

9 Nguyễn Hoàng Thùy Trang (2009), Bảo vệ cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần – so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Vương quốc Anh, Luận văn thạc sĩ luật học, Trƣờng Đại học Luật TP. 10 Lƣu Thùy Dƣơng (2017), Pháp luật về bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần ở Việt Nam, Khóa luận cử nhân luật, Trƣờng Đại học Luật TP. 11 Tổ chức quốc tế hội đồng chứng khoán OICV-IOSCO (2009), Báo cáo Protection of Minority Shareholders in Listed Issuers, tr. 7 Nhìn chung, khái niệm CĐTS ở các quốc gia đƣợc hiểu là những cổ đông sở hữu tỷ lệ cổ phần nhỏ và có quyền kiểm soát công ty hạn chế, tuy nhiên, mỗi quốc gia lại có quan điểm khác nhau trong việc xác định nhƣ thế nào là tỷ lệ nhỏ.

Tỷ lệ sở hữu cổ phần nhỏ có thể đƣợc xác định thông qua một tỷ lệ phần trăm nhất định, thƣờng không quá 50% và khi biểu quyết theo nguyên tắc đa số sẽ yếu thế hơn. Ngoài ra, tỷ lệ sở hữu cổ phần nhỏ còn có thể gắn thêm điều kiện về thời gian sở hữu, với điều kiện này, một số quyền cổ đông chỉ phát sinh khi cổ đông gắn bó với công ty, hạn chế trƣờng hợp cổ đông đầu tƣ theo hình thức “lƣớt sóng” nhƣng can thiệp quá sâu vào hoạt động quản lý, thay đổi định hƣớng hoạt động của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, khái niệm CĐTS và cổ đông lớn từng đƣợc ghi nhận tại khoản 25, 26 Điều 2 Nghị định số 48/1998/NĐ-CP của Chính phủ ngày 11 tháng 7 năm 1998 về chứng khoán và thị trƣờng chứng khoán (Nghị định số 48/1998/NĐ-CP), “Cổ đông thiểu số là người nắm giữ dưới 1% cổ phiếu có quyền biểu quyết của tổ chức phát hành”, “Cổ đông lớn là người nắm giữ từ 5% trở lên cổ phiếu có quyền biểu quyết của tổ chức phát hành”. Nhƣ vậy, theo quy định này, việc xác định CĐTS chỉ dựa vào tiêu chí tỷ lệ sở hữu cổ phần, đồng thời khoảng chênh lệch tỷ lệ sở hữu từ 1% đến dƣới 5% cổ phiếu có quyền biểu quyết của tổ chức phát hành bị bỏ ngỏ, không đƣợc xác định với bất kỳ một tƣ cách cổ đông nào.

Từ sau Nghị định số 48/1998/NĐ-CP, các văn bản pháp luật không còn định nghĩa về CĐTS mà chỉ quy định khái niệm cổ đông lớn, khái niệm này vẫn đƣợc xác định dựa trên mốc tỷ lệ “từ 5% trở lên cổ phiếu có quyền biểu quyết của tổ chức phát hành”. Hiện nay, khái niệm cổ đông lớn đƣợc quy định tại khoản 18 Điều 4 LCK 2019: “Cổ đông lớn là cổ đông sở hữu từ 5% trở lên số cổ phiếu có quyền biểu quyết của một tổ chức phát hành” và khoản 26 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng (LCTCTD) 2010: “Cổ đông lớn của tổ chức tín dụng cổ phần là cổ đông sở hữu trực tiếp, gián tiếp từ 5% vốn cổ phần có quyền biểu quyết trở lên của tổ chức tín dụng cổ phần đó”. Nhƣ vậy, theo quy định của LCK 2019 và LCTCTD 2010, tỷ lệ 5% cổ phần đƣợc dùng làm ranh giới để xác định khái niệm cổ đông lớn. Từ đó, về mặt lý luận, các nhà nghiên cứu đƣa ra nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm CĐTS.

Theo tác giả Nguyễn Thị Sƣơng, “Cổ đông bé hay CĐTS là cổ đông sở hữu dƣới 5% số cổ phiếu có quyền biểu quyết của tổ chức phát hành”, quan điểm này xuất phát từ khoản 18 Điều 4 LCK 2019 và có sự tƣơng đồng với quan điểm của một số nƣớc trong khu vực Đông Nam Á nhƣ Singapore, Philippines, Malaysia12. 12 Nguyễn Thị Sƣơng, “Luật Doanh nghiệp 2020 và cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số trong công ty cổ phần”, http://fdvn.vn/luat-doanh-nghiep-2020-va-co-che-bao-ve-co-dong-thieu-so-trong-cong-ty-co-phan, truy cập ngày 13/5/2022. Bùi Xuân Hải cho rằng không có định nghĩa nào về CĐTS đƣợc công nhận rộng rãi trên thế giới, định nghĩa về CĐTS có thể gắn với một tỷ lệ % số cổ phần mà cổ đông sở hữu trong công ty nhƣng phải gắn với mối tƣơng quan với các cổ đông khác13.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo Vệ Quyền Lợi Cổ Đông Thiểu Số Trong Công Ty Cổ Phần Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số trong các công ty cổ phần tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo quyền lợi cho cổ đông thiểu số, từ đó giúp tăng cường sự minh bạch và công bằng trong quản trị công ty. Độc giả sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết về các biện pháp pháp lý hiện hành, cũng như những thách thức mà cổ đông thiểu số phải đối mặt trong thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ bảo vệ cổ đông thiểu số theo pháp luật doanh nghiệp việt nam hiện nay, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về các quy định và thực tiễn bảo vệ quyền lợi cổ đông. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học áp dụng pháp luật về chuyển đổi nợ thành vốn góp ở doanh nghiệp tại việt nam hiện nay cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các khía cạnh tài chính liên quan đến quyền lợi của cổ đông. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về giải thể doanh nghiệp và thực tiễn thực hiện tại tỉnh đắk lắk sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình giải thể doanh nghiệp, một vấn đề có liên quan mật thiết đến quyền lợi của cổ đông thiểu số.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt kiến thức chuyên sâu mà còn mở ra nhiều góc nhìn khác nhau về các vấn đề pháp lý trong lĩnh vực doanh nghiệp.