Luận văn Thạc sĩ: Các Vấn Đề Về Bảo Mật Hệ Thống Mạng Không Dây (Đinh Tuấn Long)

Luận văn thạc sĩ về bảo mật hệ thống mạng không dây. Nghiên cứu chuyên sâu ngành công nghệ thông tin, mã số luận văn 1 01 10. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1 – TỔNG QUAN VỀ MẠNG KHÔNG DÂY

1.1. Giới thiệu

1.2. Công nghệ trải phổ

2.1. Công nghệ trải phổ trực tiếp DSSS

2.2. Công nghệ trải phổ nhảy tần số FHSS

1.3. Chuẩn IEEE 802.11 cho mạng không dây

3.6. Các đặc tả khác

1.4. Mô hình hoạt động mạng không dây

4.1. Phương thức Ad Hoc

4.2. Phương thức tập dịch vụ cơ bản BSS

1.5. Một số thành phần kỹ thuật khác

5.1. Đa truy cập cảm ứng sóng mang/ Tránh xung đột CSMA/CA

5.2. Yêu cầu và sẵn sàng gửi RTS/CTS

5.3. Phân mảnh

2. CHƢƠNG 2 - CÁC YẾU ĐIỂM CỦA MẠNG KHÔNG DÂY – CÁC PHƢƠNG PHÁP TẤN CÔNG MẠNG

2.1. Yếu điểm của sự không dây

2.2. Phương thức bảo mật WEP – Wired Equivalent Privacy

2.1. Cách mã hoá WEP

2.2. Cách giải mã WEP

2.4. Phương thức xác thực WEP

2.5. Việc quản lý khoá mã

2.6. Điểm yếu của WEP

2.3. Các phương thức tấn công mạng không dây

3.1. Tấn công WEP

3.2. Tấn công SSID

3.3. Kỹ thuật nghe lén

3.4. Tấn công từ chối dịch vụ DoS

3.6. Tấn công qua cổng hậu (back door)

3. CHƢƠNG 3 – CÁC GIẢI PHÁP BẢO VỆ MẠNG KHÔNG DÂY

3.1. Các giải pháp truyền thống

1.1. Các chính sách bảo mật

1.2. Tăng cường nhận thức của người dùng

3.2. Các giải pháp bảo mật cơ bản

2.1. Máy chủ cung cấp dịch vụ chứng thực từ xa RADIUS

2.2. Lọc địa chỉ MAC

2.3. Thiết lập SSID

2.4. Lựa chọn ăng ten

2.5. Mạng LAN ảo

3.3. Bảo mật truy cập không dây WPA

3.1. Các đặc tính của TKIP và Michael

3.2. Các khoá thời gian TK

3.3. Tiến trình mã hoá và giải mã WPA

3.4. Chuẩn bảo mật WPA2 (hay 802.11i)

4.2. Điểm yếu của 802.11i

3.5. Thiết lập cơ chế chứng thực người dùng

5.1. Giao thức chứng thực có thể mở rộng EAP

5.3. Cơ chế chứng thực 802.4 – Các phương thức chứng thực EAP

3.6. Bảo mật mạng không dây với mạng riêng ảo

6.1. Mạng riêng ảo VPN làm việc như thế nào ?

6.2. Quản lý công nghệ VPN

6.3. Các giao thức của VPN

3.7. Hệ thống nhận dạng xâm nhập mạng không dây IDS

7.1. Nhận dạng xâm nhập

7.2. Hệ thống phát hiện xâm nhập không dây

7.3. Kiến trúc IDS

7.4. Dò tìm vị trí vật lý

7.5. Thúc đảy việc thi hành các chính sách

7.6. Phát hiện nguy hiểm

7.7. Các hạn chế của IDS không dây

7.8. Kết luận

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Mạng Không Dây Luận văn Thạc sĩ CNTT

Công nghệ mạng không dây đã thay đổi cách con người giao tiếp. Từ radio đến Wi-Fi, công nghệ này đã tạo ra nhiều ngành công nghiệp mới. Các hệ thống mạng không dây giúp mọi người truy cập thông tin mọi lúc mọi nơi. Điều này giúp ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, sự tiện lợi này cũng mang đến nhiều vấn đề về bảo mật. Luận văn này sẽ trình bày các vấn đề về bảo mật mạng không dây, các lỗ hổng bảo mật, các phương thức tấn công và phòng tránh. IEEE 802.11 là chuẩn quan trọng cho mạng WLAN. Chuẩn này hỗ trợ các ứng dụng tốc độ cao. Giao thức này bao gồm lớp vật lý và lớp dữ liệu. Lớp dữ liệu cung cấp các dịch vụ như chứng thực, truy cập và bảo mật WEP. Ba phương thức vật lý được chỉ định là DSSS, FHSS và hồng ngoại. Tuy IEEE 802.11 định nghĩa IR, nhưng hầu như không có sản phẩm thương mại nào dựa trên IR. Các chuẩn khác bao gồm 802.11a, 802.11b và 802.11g, mỗi chuẩn có tốc độ và tần số khác nhau.

1.1. Các Tiêu Chuẩn IEEE 802.11 Security Standards Quan Trọng

Chuẩn IEEE 802.11 cung cấp các đặc tả cho mạng LAN không dây. Các chuẩn như 802.11a, 802.11b, và 802.11g đều sử dụng giao thức Ethernet và CSMA/CA. 802.11b hoạt động ở dải tần 2.4 GHz và hỗ trợ tốc độ 11 Mbps. 802.11a hoạt động ở tần số 5 GHz và có tốc độ tối đa 54 Mbps. 802.11g hoạt động cùng dải tần với 802.11b và cho phép tốc độ truyền tải đạt tới 54 Mbps. Chuẩn 802.11e đang được nghiên cứu để hỗ trợ các ứng dụng cần băng thông lớn hơn.

1.2. Công Nghệ Trải Phổ Wireless LAN Security Research DSSS và FHSS

Công nghệ trải phổ là công nghệ sóng vô tuyến tần số rộng, sử dụng chế độ truyền sóng vô tuyến, phát đi các tín hiệu quảng bá trên một phạm vi tần số nào đó. Các mạng không dây sử dụng công nghệ trải phổ giúp tránh nhiễu. DSSS tạo ra một mẫu bit thừa cho mỗi bit truyền đi. Mã chip càng dài, khả năng khôi phục tín hiệu gốc càng cao. FHSS sử dụng nhiều băng tần hẹp để chuyển thông tin. FHSS có khả năng hạn chế tối đa lượng nhiễu trên băng tần hẹp từ bên ngoài, hơn hẳn so với DSSS.

II. Thách Thức Wireless Security Policy và Wireless Security Management

Mạng không dây có nhiều điểm yếu do tính chất không dây. Tín hiệu sóng vô tuyến dễ dàng vượt qua các bức tường, làm cho việc xâm nhập dễ dàng hơn. Việc cài đặt một Access Point tương tự như thiết lập một hub Ethernet có 254 cổng. Bất kỳ ai trong phạm vi phủ sóng của AP đều có thể kết nối. Điều này gây lo ngại về tính bảo mật. Một giải pháp là đặt WLAN vào một phân đoạn riêng biệt, coi như đây là một phân đoạn không an toàn. Wireless security vulnerability assessment là điều cần thiết để phát hiện lỗ hổng bảo mật.

2.1. Phương Thức Bảo Mật WEP Vulnerabilities Tổng Quan và Hạn Chế

WEP (Wired Equivalent Privacy) là phương thức mã hóa được định nghĩa trong chuẩn IEEE 802.11. WEP sử dụng thuật toán RC4 40-bit để bảo mật dữ liệu. Tuy nhiên, WEP có nhiều hạn chế. Ví dụ, WEP sử dụng một mã khóa chung để mã hóa và giải mã dữ liệu. Điều này làm cho WEP dễ bị tấn công. Các tính năng của WEP bao gồm điều khiển truy cập và bảo vệ các dòng dữ liệu bằng việc mã hóa chúng.

2.2. Các Điểm Yếu Của WEP Security Audit Các Vấn Đề Bảo Mật

WEP được thiết kế để cung cấp các lựa chọn bảo mật dựa trên chuẩn 802.11b. Tuy nhiên, WEP không được thiết kế để chống chọi lại các tấn công trực tiếp vào việc mã hóa. Nó sử dụng một thuật toán băm để mã hóa. Phần lớn các sản phẩm sử dụng một mã khóa 64-bit làm khóa bí mật. WEP không sử dụng các thuật toán nén dữ liệu được chứng nhận FIPS. Do đó, WEP có những yếu điểm phổ biến trong thuật toán mã hóa dùng để bảo mật quá trình truyền tin không dây.

III. Giải Pháp Wireless Security Solutions WPA WPA2 Security WPA3 Security

Để bảo vệ mạng không dây, cần sử dụng các giải pháp bảo mật mạnh mẽ. Các giải pháp truyền thống bao gồm các chính sách bảo mật và tăng cường nhận thức của người dùng. Các giải pháp bảo mật cơ bản bao gồm máy chủ RADIUS, lọc địa chỉ MAC và thiết lập SSID. WPA (Wi-Fi Protected Access) là một giải pháp bảo mật truy cập không dây. WPA2 là một chuẩn bảo mật nâng cao hơn WPA. Cả hai đều cung cấp bảo mật tốt hơn so với WEP. WPA3 là phiên bản mới nhất, mang lại nhiều cải tiến về bảo mật.

3.1. Truy Cập Wireless Access Point Security RADIUS Lọc MAC và SSID

Các giải pháp bảo mật cơ bản bao gồm máy chủ RADIUS, lọc địa chỉ MAC và thiết lập SSID. Máy chủ RADIUS cung cấp dịch vụ chứng thực từ xa. Lọc địa chỉ MAC cho phép chỉ các thiết bị có địa chỉ MAC được phê duyệt mới có thể truy cập mạng. Thiết lập SSID giúp xác định mạng không dây. Chọn ăng ten phù hợp và sử dụng mạng LAN ảo (VLAN) cũng giúp tăng cường bảo mật.

3.2. Bảo Mật Truy Cập Không Dây WLAN Security Protocols TKIP và Michael

WPA sử dụng TKIP (Temporal Key Integrity Protocol)Michael để tăng cường bảo mật. TKIP là một giao thức bảo mật khóa tạm thời. Michael là một thuật toán kiểm tra tính toàn vẹn của thông điệp. Các khóa thời gian TK được sử dụng để mã hóa và giải mã dữ liệu. Quá trình mã hóa và giải mã WPA sử dụng các khóa TK.

IV. Tấn Công và Phòng Thủ Wireless Intrusion Detection Systems DoS Nghe Lén

Mạng không dây dễ bị tấn công do tính chất không dây. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) làm cho mạng không khả dụng. Kỹ thuật nghe lén cho phép kẻ tấn công thu thập thông tin. Các phương thức tấn công khác bao gồm tấn công WEP, tấn công SSID và giả mạo. Để phòng thủ, cần sử dụng các giải pháp bảo mật mạnh mẽ và giám sát mạng liên tục. Hệ thống nhận dạng xâm nhập mạng không dây (IDS) giúp phát hiện các tấn công.

4.1. Tấn Công Man in the Middle Attacks Wireless và Tấn Công Từ Chối Dịch Vụ Denial of Service Attacks Wireless

Tấn công Man-in-the-Middle cho phép kẻ tấn công chặn và thay đổi thông tin giữa hai bên. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) làm cho mạng không khả dụng bằng cách làm ngập mạng với lưu lượng hoặc làm gián đoạn các dịch vụ. Cả hai loại tấn công đều gây nguy hiểm cho tính bảo mậttính khả dụng của mạng không dây.

4.2. Hệ Thống Nhận Dạng Xâm Nhập Mạng Không Dây Wireless Intrusion Detection Systems IDS

Hệ thống nhận dạng xâm nhập mạng không dây (IDS) giúp phát hiện các tấn công. IDS giám sát lưu lượng mạng để tìm các hoạt động đáng ngờ. IDS có thể phát hiện các tấn công DoS, tấn công Man-in-the-Middle và các loại tấn công khác. Kiến trúc IDS bao gồm các cảm biến và một máy chủ quản lý.

V. Ứng Dụng Mobile Security và IoT Security Internet of Things

Bảo mật mạng không dây là rất quan trọng cho các ứng dụng mobile securityIoT security (Internet of Things). Các thiết bị di động và thiết bị IoT thường kết nối với mạng không dây. Nếu mạng không dây không được bảo mật, các thiết bị này có thể bị tấn công. Các giải pháp bảo mật cho mobile securityIoT security bao gồm mã hóa, xác thực mạnh và giám sát liên tục.

5.1. Mobile Security và Các Thách Thức Bảo Mật Di Động

Mobile Security đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm rủi ro từ các ứng dụng độc hại, các cuộc tấn công Man-in-the-Middle và lỗ hổng trong hệ điều hành di động. Các giải pháp bảo mật cho di động bao gồm sử dụng các mạng riêng ảo (VPNs), phần mềm chống vi-rút và đảm bảo rằng thiết bị luôn được cập nhật với các bản vá bảo mật mới nhất.

5.2. IoT Security Internet of Things Bảo Vệ Các Thiết Bị Kết Nối

IoT Security đặc biệt quan trọng vì số lượng lớn các thiết bị kết nối và thường thiếu các tính năng bảo mật mạnh mẽ. Các rủi ro bao gồm việc thiết bị bị xâm nhập để tham gia vào các cuộc tấn công mạng, thu thập dữ liệu cá nhân và thậm chí kiểm soát các thiết bị vật lý. Các biện pháp bảo vệ bao gồm cập nhật phần mềm thường xuyên, phân đoạn mạng và sử dụng xác thực mạnh.

VI. Kết Luận và Tương Lai Next Generation Wireless Security 5G 6G AI

Bảo mật mạng không dây là một lĩnh vực đang phát triển. Các chuẩn bảo mật mới như WPA3 và các công nghệ như Machine Learning for Wireless SecurityArtificial Intelligence for Wireless Security đang được phát triển để đối phó với các mối đe dọa mới. Tương lai của bảo mật mạng không dây sẽ bao gồm các công nghệ như Blockchain for Wireless Security, 5G Security, 6G SecurityQuantum Key Distribution Wireless.

6.1. Tương Lai Bảo Mật Wireless Security AI Machine Learning

Machine Learning for Wireless SecurityArtificial Intelligence for Wireless Security có thể được sử dụng để phát hiện các tấn công, dự đoán các mối đe dọa và tự động ứng phó với các sự cố bảo mật. Các thuật toán AIMachine Learning có thể phân tích lưu lượng mạng để tìm các hoạt động bất thường và cải thiện khả năng phát hiện xâm nhập.

6.2. 5G Security và 6G Security Các Công Nghệ Mạng Thế Hệ Mới

5G Security6G Security đòi hỏi các giải pháp bảo mật mới để bảo vệ các mạng tốc độ cao và có độ trễ thấp. Các công nghệ như Quantum Key Distribution Wireless có thể được sử dụng để cung cấp bảo mật tuyệt đối cho các giao tiếp không dây. Các chuẩn bảo mật mới cần được phát triển để đáp ứng các yêu cầu của 5G6G.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ các vấn đề về bảo mật với hệ thống mạng không dây luận văn ths công nghệ thông tin 1 01 10

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Kể từ khi Guglielmo Marconi truyền đi tín hiệu không dây đầu tiên qua một sườn đồi ở nước Ý vào năm 1894, công nghệ không dây đã làm thay đổi phương thức con người gửi nhận thông tin của mình. Công nghệ này đã xuất hiện trong các kênh truyền thanh, truyền hình, từ những năm đầu thế kỷ 20 cho đến những thiết bị hiện đại của thế kỷ 21, tạo ra những ngành công nghiệp mới, những dịch vụ, những quá trình sản xuất mới. Khi thế giới bước sang thế kỷ 21, kỷ nguyên công nghệ thông tin và truyền thông, ngành công nghệ không dây cũng là một trong những công nghệ mũi nhọn giúp cho sự phát triển của các nền kinh tế, việc triển khai các hệ thống không dây được tiến hành trên phạm vi toàn cầu. Có thể nói công nghệ không dây đã giải phóng con người ra khỏi sự trói buộc của không gian dây dẫn.

Giúp con người sáng tạo ra những cách làm việc mới với chất lượng không đổi và hiệu suất cao hơn rất nhiều. Việc truy cập không dây cho phép nhân viên của các công ty truy xuất đến nguồn thông tin tại bất cứ nơi nào trong văn phòng, thậm chí là ở ngoài văn phòng, giúp người dùng có thể kết nối internet và lấy các thông tin cần thiết tại bất kỳ vị trí nào : bến xe, sân bay, nhà ga, trong xe ô tô, công viên… Điều này giúp việc ra quyết định nhanh chóng hơn và hiệu quả công việc cao hơn. Bên cạnh đó, các dịch vụ công cộng cũng được triển khai dễ dàng hơn cho người dùng di động. Tuy nhiên, chính sự tiện dụng và quảng bá của các hệ thống không dây cũng là nguyên nhân chính của rất nhiều những vấn đề về bảo mật đối với các hệ thống này.

Luận văn này sẽ trình bày các vấn đề về bảo mật trong hệ thống mạng không dây, các lỗ hổng trong bảo mật, các phương thức tấn công và phòng tránh. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Do giới hạn về thời gian và lượng kiến thức cần nghiên cứu là vô hạn nên luận văn không tránh khỏi những thiếu sót, rất mong sự đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo, các nhà chuyên môn và các bạn để luận văn được hoàn thiện hơn. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ MẠNG KHÔNG DÂY 1. Giới thiệu Công nghệ không dây tuân theo rất nhiêu các tiêu chuẩn và cung cấp nhiều mức bảo mật khác nhau.

Nhờ vào các tiêu chuẩn này, các sản phẩm được sản xuất dễ dàng hơn, tạo được khối lượng lớn các sản phẩm, cho phép các nhà sản xuất có thể kết hợp với nhau trong việc chế tạo cùng một sản phẩm, mỗi phần của sản phẩm do một nhà cung cấp chế tạo theo một tiêu chuẩn chung. Trong phạm vi đồ án này, em xin trình bày về chuẩn 802.11 của mạng dữ liệu không dây, được đưa ra năm 1997 bởi tổ chức IEEE (Institute of Electrical and Electronics Engineers – Học viện các kỹ sư Điện và Điện tử của Mĩ) [8]. Chuẩn này được thiết kế nhằm hỗ trợ các ứng dụng có tốc độ trao đổi dữ liệu tầm trung và cao, ví dụ như hệ thống mạng Ethernet. Giao thức của chuẩn bao gồm Lớp vật lý và lớp dữ liệu trong mô hình OSI Tại lớp dữ liệu, 802.11 cung cấp sự xác định cho các dịch vụ sau : - Sự chứng thực/ sự không chứng thực - Truy cập/ Bỏ truy cập/ Truy cập lại - Sự riêng tư WEP - Phân phát MSDU (MAC Service Data Unit) Ba phương thức được chỉ định trong lớp vật lý : - Trải phổ trực tiếp DSSS (Direct Sequence Spread Stpectrum) - Trải phổ nhảy tần FHSS (Frequency Hopping Spread Spectrum) - Hồng ngoại IR (Infrared) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 Mặc dù giao thức 802.11 định nghĩa IR và có thể thực hiện được, nhưng trên thực tế gần như không có sản phẩm thương mại nào dựa trên IR được phát triển, vì những giới hạn của công nghệ IR như khoảng cách cũng như sự nhìn thấy nhau của các thiết bị.11 là chuẩn nguyên thuỷ của mạng không dây WLAN, được thiết kế có tốc độ truyền tải 1Mbps đến 2Mbps.

[8] Tiếp sau đó, đến năm 1999, chuẩn 802.11a được ra đời, co phép thiết lập kết nối mạng không dây với tần số 5Ghz và có tốc độ tối đa 54Mbps. Cũng trong năm 1999 này, chuẩn 802.11b ra đời, hoạt động ở dải tần 2.48Ghz và hỗ trợ tốc độ 11Mbps.11b dễ sản xuất hơn và đang được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống mạng không dây, có khả năng cung cấp được tốc độ phù hợp cho phần lớn các ứng dụng.11g là một chuẩn mới được giới thiệu năm 2003 cũng hoạt động cùng dải tần với 802.11b cho phép tốc độ truyền tại đạt tới 54Mbps, do tính tương thích với chuẩn 802.11b nên chuẩn này nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường và đang là chuẩn được sử dụng nhiều nhất trên thế giới.11e đang được nghiên cứu và sẽ có khả năng hỗ trợ các ứng dụng cần băng thông lớn hơn. Công nghệ trải phổ Trên thực tế, chuẩn giao tiếp cho mạng không dây WLAN là công nghệ trải phổ [2], một công nghệ sóng vô tuyến tần số rộng được phát triển bởi quân đội để sử dụng trong các hệ thống thông tin liên lạc cần sự bảo đảm về bí mật. Công nghệ trải phổ sử dụng chế độ truyền sóng vô tuyến, phát đi các tín hiệu quảng bá trên một phạm vi tần số nào đó.

Thiết bị nhận tín hiệu phải biết tần số phát để có thể tiếp nhận được tín hiệu đó. Phần lớn các mạng không dây sử dụng công nghệ trải phổ, nó giúp cho các thiết bị di động tránh được nhiễu thường xảy ra cho các hệ thống có băng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 thông hẹp. Trên định nghĩa thì công nghệ trải phổ không lợi về phổ, nhưng có kết quả trong việc truyền dẫn tín hiệu. Công nghệ này sử dụng chế độ truyền thông tin tiêu tốn nhiều băng thông hơn, nhưng có tín hiệu mạnh hơn và dễ phát hiện bởi các thiết bị khác hơn.

Vì vậy, công nghệ trải phổ cũng chấp nhận giảm bớt hiệu quả băng thông để đổi lấy sự bảo mật, sự toàn vẹn và sự tin cậy của tín hiệu truyền đi. Hình 1 – Độ nhiễu của tần số Nhìn hình trên, ta có thể thấy nhiễu có thể ảnh hưởng lớn đến tín hiệu băng thông hẹp nhưng đối với tín hiệu băng thông rộng thì ảnh hưởng đó giảm đi rất nhiều [8]. Hiện tại, có hai công nghệ trải phổ rất khác nhau, nhưng được sử dụng phổ biến như nhau hoạt động trên hệ thống mạng không dây : DSSS (direct sequence spread spectrum) và FHSS (frequency hopping spread spectrum). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1- Công nghệ trải phổ trực tiếp DSSS DSSS là công nghệ trải phổ tần số rộng [4] sử dụng phương pháp tạo ra một mẫu bit thừa cho mỗi bit sẽ truyền đi, bit này được gọi là chip hoặc mã chip.

Mã chip càng dài, khả năng khôi phục tín hiệu gốc càng cao. Nhưng việc sử dụng mã chip này cũng đòi hỏi tốn nhiều băng thông hơn nhiều so với truyền thông băng hẹp. Tỷ lệ số chip sử dụng trên một bit được gọi là tỷ lệ trải phổ, tỷ lệ này càng cao càng tăng khả năng chống nhiễu cho việc truyền tín hiệu, trong khi tỷ lệ này thấp sẽ giúp tăng băng thông cho các thiết bị di động. Các thuật toán đặc biệt có thể khôi phục lại thông tin gốc nếu một vài bit bị lỗi trong quá trình truyền thông tin mà không cần yêu cầu gửi lại gói tin.

Nói một cách đơn giản, mỗi bit được mã hoá thành một chuỗi các bit, ví dụ : 1 được mã hoá thành 00010011100 0 được mà hoá thành 11101100011 Thì việc gửi chuỗi nhị phân : 101 sẽ thành gửi đi chuỗi : 00010011100 11101100011 00010011100 Chú ý rằng các mã chip thông thường nghịch đảo lẫn nhau, điều này làm cho DSSS đối phó tốt với nhiễu và kể cả một phần bản tin có thể nhiễu, vẫn có thể được khôi phục lại bản tin gốc.472 Hình 2 : Biểu đồ phân bố kênh DSSS TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Bởi vì DSSS trải rộng ra trên toàn phổ, nên số lượng các kênh không bị chồng lên nhau trong băng tần 2.4Ghz là rất ít (thường thì là ba kênh) [6], vì vậy số lượng các mạng cùng hoạt động độc lập trong một pham vi mà không bị nhiễu là rất hạn chế.2- Trải phổ nhảy tần số FHSS Công nghệ trải phổ nhảy tần FHSS này sử dụng nhiều băng tần hẹp để chuyển thông tin thay vì sử dụng băng thông rộng, thuật toán FHSS sẽ phát tán tín hiệu trên một tần số trong một thời gian ngắn, rồi tự động nhảy sang (hopping) tần số khác để truyền tín hiệu. Các thiết bị truyền và nhận tín hiệu FHSS sẽ phải được đồng bộ hoá sao cho chúng có cùng tần số tại cùng một thời điểm, nhờ vào sự đồng bộ này, tín hiệu được đảm bảo trong suốt quá trình kết nối. Theo FHSS, nó có khả năng hạn chế tối đa lượng nhiễu trên băng tần hẹp từ bên ngoài với công nghệ nhảy tần này, hơn hẳn so với DSSS, bởi vì nếu FHSS bị nhiễu tại một kênh nào đó thì nó sẽ chuyển sang kênh tần khác để gửi tín hiệu. Theo quy định của FCC [8], số lượng kênh tối thiểu được sử dụng trong FHSS là 75 kênh (sau này đã thay đổi thành 15 kênh) và độ trễ tối đa là 400ms trên mỗi kênh.11 sử dụng 79 kênh (bước kênh 1Mhz) trải trong dải phổ từ 2.483 Ghz với độ trễ là 20ms.

Phương pháp FHSS cũng cho phép xây dựng nhiều kênh không bị chồng nhau. Vì số lượng các tần số để chuyển sử được là tương đối nhiều nên trong cùng một phạm vi làm việc, người dùng có thể xây dựng nhiều kênh làm việc khác nhau mà không bị nhiễu như DSSS (tối đa 3 kênh). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Một đặc tính khác của FHSS là cho phép sử dụng nhiều điểm truy cập Access Point trong một vùng làm việc nếu như cần thêm lượng băng thông hoặc cần tăng số lượng người truy cập tối đa. Các thiết bị di động sẽ được kết nối một cách ngẫu nhiên đến một trong các Access Point này, điều này là không thực hiện được với DSSS.

Cuối cùng, một điều được nhìn thấy rất rõ là sự khuyếch đại công suất cho các bộ phát FHSS sẽ hiệu quả hơn nhiều so với DSSS [3], các thiết bị của hệ FHSS tiêu thụ ít năng lượng hơn. Và khi năng lượng tốn ít hơn, các thiết bị di động sẽ có thể kết nối với thời gian lâu hơn mà không phải thay hay xạc pin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ