Bảo Đảm Quyền Con Người Của Người Chưa Thành Niên Trong Giai Đoạn Điều Tra Vụ Án Hình Sự

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự trên cơ sở, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2016

106
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI CỦA NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN TRONG GIAI ĐOẠN ĐIỀU TRA VỤ ÁN HÌNH SỰ

1.1. Nhận thức chung về người chưa thành niên

1.2. Nhận thức chung về bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự

1.3. Nhận thức chung về giai đoạn điều tra vụ án hình sự

1.4. Khái niệm bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự

1.5. Sự cần thiết và ý nghĩa của việc bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự

1.6. Pháp luật quốc tế về bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong tố tụng hình sự

1.7. Bảo đảm quyền của người chưa thành niên trong một số điều ước Quốc tế

1.8. Bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự trong Luật tố tụng hình sự một số nước trên thế giới

1.9. Khái quát lịch sử hình thành và phát triển các quy định pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra các vụ án hình sự

1.9.1. Giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1988

1.9.2. Giai đoạn từ năm 1988 đến năm 2003

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH VÀ THỰC TIỄN BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI CỦA NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN TRONG GIAI ĐOẠN ĐIỀU TRA VỤ ÁN HÌNH SỰ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HÀ GIANG

2.1. Quy định của Luật tố tụng hình sự về bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự

2.2. Bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên bị tạm giữ, bị khởi tố trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự

2.3. Bảo đảm quyền con người của bị hại, người làm chứng là người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự

2.4. Thực tiễn bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự trên địa bàn tỉnh Hà Giang

2.4.1. Khái quát tình hình tội phạm

2.4.2. Thực tiễn bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự trên địa bàn tỉnh Hà Giang

2.4.3. Những tồn tại, vướng mắc trong việc áp dụng pháp luật để bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự trên địa bàn tỉnh Hà Giang

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI CỦA NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN TRONG GIAI ĐOẠN ĐIỀU TRA VỤ ÁN HÌNH SỰ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Cơ sở của việc hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự

3.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự nhằm bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự

3.3. Một số giải pháp tăng cường bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự

3.3.1. Tăng cường hướng dẫn đầy đủ và kịp thời về bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự

3.3.2. Nâng cao năng lực nghiệp vụ, ý thức trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp của điều tra viên trong giải quyết vụ án hình sự có liên quan đến người chưa thành niên

3.3.3. Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cho người dân về các quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự

3.3.4. Một số giải pháp khác

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Con Người Của Người Chưa Thành Niên

Quyền con người là thành quả của quá trình đấu tranh lâu dài cho tự do và công bằng. Nhà nước Việt Nam, với mục tiêu "dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh", luôn chú trọng bảo đảm quyền con người, thể hiện qua việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, cải cách tư pháp và nâng cao nhận thức pháp luật. Hiến pháp 2013 khẳng định cam kết của Nhà nước trong việc công nhận, tôn trọng và bảo vệ các quyền cơ bản của con người. Tuy nhiên, tình trạng tội phạm vị thành niên có xu hướng gia tăng, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt đến việc bảo vệ quyền của nhóm đối tượng này trong quá trình tố tụng hình sự. Theo quy định pháp luật, người chưa thành niên (NCTN) là người dưới 18 tuổi, chưa phát triển đầy đủ về thể chất, nhận thức và tâm sinh lý, cần được gia đình, nhà trường và xã hội quan tâm, giáo dục, giúp đỡ.

1.1. Định Nghĩa Pháp Lý Về Người Chưa Thành Niên

Pháp luật quốc tế và Việt Nam đều xác định NCTN chủ yếu dựa trên độ tuổi. Công ước quốc tế về quyền trẻ em định nghĩa trẻ em là người dưới 18 tuổi, trừ khi luật pháp quốc gia quy định tuổi thành niên sớm hơn. Luật pháp Việt Nam, như Luật Bảo vệ, Chăm sóc và Giáo dục trẻ em năm 2004, định nghĩa trẻ em là công dân Việt Nam dưới 16 tuổi, trong khi Bộ luật Dân sự 2005 và Bộ luật Hình sự 1999 quy định NCTN là người dưới 18 tuổi. Sự khác biệt này cần được hiểu rõ để áp dụng đúng các quy định pháp luật liên quan đến quyền trẻ em trong tố tụng hình sự.

1.2. Đặc Điểm Tâm Sinh Lý Của Người Chưa Thành Niên

NCTN đang trong giai đoạn phát triển, chưa hoàn thiện về thể chất, tâm sinh lý, thiếu kinh nghiệm sống và kiến thức pháp luật. Họ dễ bị tác động bởi môi trường xung quanh, khả năng tự kiềm chế còn hạn chế, và chưa phân biệt rõ hành vi nguy hiểm cho xã hội. Những đặc điểm này cần được xem xét cẩn thận trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử để đảm bảo điều tra thân thiện với trẻ em và bảo vệ tốt nhất quyền lợi của NCTN.

II. Tầm Quan Trọng Của Bảo Vệ Quyền Trong Giai Đoạn Điều Tra

Giai đoạn điều tra trong tố tụng hình sự là giai đoạn quan trọng, liên quan trực tiếp đến quyền con người. Cơ quan điều tra (CQĐT) là cơ quan đầu tiên tiếp xúc với vụ án, thực hiện nhiệm vụ phát hiện, xử lý tội phạm một cách nhanh chóng, chính xác, không để lọt tội, không làm oan người vô tội. Trong giai đoạn này, các biện pháp cưỡng chế được áp dụng phổ biến, do đó, quyền con người nói chung và quyền của NCTN nói riêng có nguy cơ bị xâm hại cao nhất. Thực tế cho thấy vẫn còn xảy ra các trường hợp vi phạm quyền của NCTN do hạn chế của pháp luật, nhận thức của người tiến hành tố tụng (NTHTT), và quy định về trách nhiệm của Nhà nước, CQĐT, NTHTT chưa rõ ràng. Vì vậy, nghiên cứu việc bảo đảm quyền con người của NCTN trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự là vô cùng quan trọng.

2.1. Điều Tra Vụ Án Hình Sự Giai Đoạn Của Cưỡng Chế

Giai đoạn điều tra là giai đoạn các biện pháp cưỡng chế được áp dụng phổ biến nhất. CQĐT áp dụng mọi biện pháp do pháp luật quy định để xác định tội phạm và người thực hiện hành vi phạm tội. Do đó, đây là giai đoạn mà quyền trẻ em trong tố tụng hình sự dễ bị xâm phạm nhất nếu không có sự kiểm soát chặt chẽ và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật.

2.2. Nguy Cơ Xâm Phạm Quyền Con Người Của NCTN

Thực tiễn giải quyết vụ án hình sự cho thấy vẫn còn xảy ra các trường hợp vi phạm quyền con người của NCTN. Những vi phạm này có thể do hạn chế của pháp luật, nhận thức của người tiến hành tố tụng, hoặc quy định về trách nhiệm của Nhà nước và các cơ quan liên quan chưa rõ ràng. Cần có những giải pháp để giảm thiểu tối đa nguy cơ này.

III. Quy Định Pháp Luật Về Bảo Đảm Quyền Của NCTN

Pháp luật quốc tế và Việt Nam đều có những quy định nhằm bảo vệ quyền của NCTN trong tố tụng hình sự. Công ước quốc tế về quyền trẻ em, Quy tắc Bắc Kinh, và các quy tắc khác của Liên Hợp Quốc đặt ra các tiêu chuẩn tối thiểu về việc đối xử với NCTN phạm tội. Pháp luật Việt Nam, như Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Trẻ em, cũng có những quy định riêng nhằm đảm bảo quyền bào chữa của người chưa thành niên, quyền được thông báo về quyền và nghĩa vụ, quyền được gặp người đại diện hợp pháp và luật sư.

3.1. Công Ước Quốc Tế Về Quyền Trẻ Em

Công ước quốc tế về quyền trẻ em là văn kiện pháp lý quan trọng, đặt ra các tiêu chuẩn về bảo vệ quyền trẻ em, bao gồm cả trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Công ước yêu cầu các quốc gia thành viên phải đảm bảo NCTN được đối xử nhân đạo, được bảo vệ khỏi bị tra tấn, ngược đãi, và được xét xử công bằng.

3.2. Pháp Luật Việt Nam Về Tố Tụng Hình Sự Đối Với NCTN

Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam có những quy định riêng về thủ tục tố tụng đối với NCTN, nhằm đảm bảo điều tra thân thiện với trẻ em và bảo vệ tốt nhất quyền lợi của họ. Các quy định này bao gồm việc có người đại diện hợp pháp tham gia tố tụng, việc xét xử kín, và việc áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp với lứa tuổi và mức độ phạm tội.

3.3. Luật Trẻ Em Và Các Văn Bản Pháp Luật Liên Quan

Luật Trẻ em và các văn bản pháp luật khác cũng có những quy định nhằm bảo vệ quyền trẻ em, bao gồm cả trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Các quy định này tập trung vào việc đảm bảo NCTN được tiếp cận với dịch vụ pháp lý, được bảo vệ khỏi bị bạo lực, xâm hại, và được tạo điều kiện để tái hòa nhập cộng đồng.

IV. Thực Tiễn Bảo Đảm Quyền Của NCTN Tại Hà Giang

Thực tiễn bảo đảm quyền con người của NCTN trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự trên địa bàn tỉnh Hà Giang cho thấy còn nhiều tồn tại và hạn chế. Tình hình tội phạm do NCTN gây ra vẫn diễn biến phức tạp. Việc áp dụng pháp luật để bảo vệ quyền của NCTN còn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc do nhận thức của NTHTT, nguồn lực hạn chế, và sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa chặt chẽ. Cần có những giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả công tác này.

4.1. Tình Hình Tội Phạm Vị Thành Niên Tại Hà Giang

Tình hình tội phạm vị thành niên tại Hà Giang có xu hướng gia tăng, với nhiều vụ án có tính chất nghiêm trọng. Các loại tội phạm phổ biến bao gồm trộm cắp, cố ý gây thương tích, và gây rối trật tự công cộng. Nguyên nhân chủ yếu là do hoàn cảnh gia đình khó khăn, thiếu sự quan tâm giáo dục của gia đình và nhà trường, và ảnh hưởng của các tệ nạn xã hội.

4.2. Khó Khăn Trong Áp Dụng Pháp Luật Về Quyền Trẻ Em

Việc áp dụng pháp luật để bảo vệ quyền trẻ em trong tố tụng hình sự tại Hà Giang còn gặp nhiều khó khăn. Nhận thức của NTHTT về các quy định pháp luật liên quan đến NCTN còn hạn chế. Nguồn lực dành cho công tác này còn thiếu thốn. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa chặt chẽ. Cần có những giải pháp để khắc phục những khó khăn này.

4.3. Tồn Tại Trong Thủ Tục Tố Tụng Đối Với NCTN

Trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử các vụ án liên quan đến NCTN, vẫn còn tồn tại những hạn chế trong việc đảm bảo quyền bào chữa của người chưa thành niên, quyền được thông báo về quyền và nghĩa vụ, quyền được gặp người đại diện hợp pháp và luật sư. Cần có những biện pháp để cải thiện thủ tục tố tụng và đảm bảo NCTN được đối xử công bằng.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Bảo Vệ Quyền NCTN

Để nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người của NCTN trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự, cần có những giải pháp đồng bộ, bao gồm hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực của NTHTT, tăng cường tuyên truyền giáo dục, và huy động sự tham gia của cộng đồng. Việc hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc cụ thể hóa các quy định về điều tra thân thiện với trẻ em, tăng cường hỗ trợ pháp lý cho người chưa thành niên, và quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan chức năng.

5.1. Cụ Thể Hóa Quy Định Về Điều Tra Thân Thiện Với Trẻ Em

Cần cụ thể hóa các quy định về điều tra thân thiện với trẻ em, bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, tạo môi trường thoải mái, và có sự tham gia của người đại diện hợp pháp và chuyên gia tâm lý. Điều này giúp NCTN cảm thấy an tâm và hợp tác với cơ quan điều tra.

5.2. Tăng Cường Hỗ Trợ Pháp Lý Cho Người Chưa Thành Niên

Cần tăng cường hỗ trợ pháp lý cho NCTN, bao gồm việc cung cấp thông tin về quyền và nghĩa vụ, chỉ định luật sư bào chữa miễn phí, và đảm bảo NCTN được tiếp cận với các dịch vụ tư vấn pháp lý. Điều này giúp NCTN hiểu rõ quyền lợi của mình và được bảo vệ một cách tốt nhất.

5.3. Quy Định Rõ Trách Nhiệm Của Các Cơ Quan Chức Năng

Cần quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan chức năng trong việc bảo vệ quyền trẻ em trong tố tụng hình sự, bao gồm CQĐT, Viện kiểm sát, Tòa án, và các cơ quan bảo vệ trẻ em. Điều này giúp tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan và đảm bảo NCTN được bảo vệ một cách toàn diện.

VI. Nâng Cao Năng Lực Của Người Tiến Hành Tố Tụng

Để bảo đảm quyền con người của NCTN trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự, cần nâng cao năng lực nghiệp vụ, ý thức trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp của điều tra viên và các NTHTT. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về tâm lý học tội phạm vị thành niên, kỹ năng giao tiếp với NCTN, và các quy định pháp luật liên quan đến quyền trẻ em. Đồng thời, cần có cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ để ngăn ngừa các hành vi vi phạm quyền của NCTN.

6.1. Đào Tạo Về Tâm Lý Học Tội Phạm Vị Thành Niên

Điều tra viên và các NTHTT cần được đào tạo về tâm lý học tội phạm vị thành niên để hiểu rõ đặc điểm tâm sinh lý của NCTN và có phương pháp tiếp cận phù hợp. Điều này giúp họ thu thập thông tin chính xác và tránh gây tổn thương cho NCTN.

6.2. Kỹ Năng Giao Tiếp Với Người Chưa Thành Niên

Điều tra viên và các NTHTT cần được trang bị kỹ năng giao tiếp hiệu quả với NCTN, bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, tạo không khí tin tưởng, và lắng nghe ý kiến của NCTN. Điều này giúp NCTN cảm thấy thoải mái và hợp tác với cơ quan điều tra.

6.3. Kiểm Tra Giám Sát Để Ngăn Ngừa Vi Phạm

Cần có cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ hoạt động của điều tra viên và các NTHTT để ngăn ngừa các hành vi vi phạm quyền trẻ em. Cơ chế này bao gồm việc tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, tố cáo về hành vi vi phạm, và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự trên cơ sở thực tiễn tại địa bàn tỉnh hà giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI CỦA NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN TRONG GIAI ĐOẠN ĐIỀU TRA VỤ ÁN HÌNH SỰ 1. Nhận thức chung về người chưa thành niên Quá trình phát triển của một đứa trẻ từ khi sinh ra đến khi trưởng thành được các nhà khoa học phân chia thành các giai đoạn khác nhau, trong đó có giai đoạn chưa thành niên, nhưng việc xác định cụ thể thời điểm bắt đầu, kết thúc tuổi chưa thành niên còn có nhiều ý kiến khác nhau (tuổi chưa thành niên từ 14 -17 tuổi; 11 - 15 tuổi; 12 - 15 tuổi; hoặc nam là từ 14 - 16 tuổi, nữ là từ 11 - 13 tuổi; hoặc nam từ 12 - 17 tuổi, nữ là từ 12 - 15 tuổi) [15, tr. NCTN là những người đang trong giai đoạn phát triển, chưa hoàn thiện về thể chất, tâm sinh lý. Trong độ tuổi chưa thành niên, con người chưa phát triển đầy đủ cả về mặt thể lực, trí tuệ, tinh thần và nhân cách.

Là những người chưa có kinh nghiệm sống, thiếu kiến thức về pháp luật, dễ dàng thay đổi do điều kiện sống tác động; Khả năng tự kiềm chế chưa tốt, chưa phân biệt về hành vi khi mình thực hiện có nguy hiểm cho xã hội hay không. Nhận thức về khái niệm NCTN được sử dụng trong các ngành như tâm lý học, giáo dục học, xã hội học, luật học… Từ những góc độ khác nhau, cách hiểu khác nhau. NCTN theo luật pháp Quốc tế và pháp luật Việt Nam chưa có một khái niệm cụ thể nào, chủ yếu xác định NCTN qua độ tuổi, cụ thể: Công ước quốc tế về quyền trẻ em ghi nhận: “Trong phạm vi của công ước này, Trẻ em có nghĩa là người dưới 18 tuổi, trừ trường hợp luật pháp áp dụng với trẻ em đó quy định tuổi thành niên sớm hơn” [32, Điều 1] Theo công ước này trẻ em có nghĩa là người dưới 18 tuổi, trừ trường hợp pháp luật quốc gia có quy định khác. 7 z Quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của LHQ về việc áp dụng pháp luật đối với NCTN (hay còn được gọi là Quy tắc Bắc Kinh), được Đại hội đồng LHQ thông qua ngày 29-11-1985 nêu rõ: "Người chưa thành niên là trẻ em hay người ít tuổi tuỳ theo từng hệ thống pháp luật có thể bị xét xử vì phạm pháp theo một phương thức khác với việc xét xử người lớn" [29, số 2.

Quy tắc tối thiểu phổ biến của LHQ về bảo vệ NCTN bị tước quyền tự do thông qua ngày 14-12-1990 quy định: "Người chưa thành niên là người dưới 18 tuổi. Giới hạn tuổi dưới mức này cần phải được pháp luật xác định và không được tước quyền tự do của người chưa thành niên" [29, số 2. Qua các quy định của Luật pháp Quốc tế cho thấy việc xác định một người là NCTN không căn cứ vào đặc điểm tâm, sinh lý và sự phát triển về thể chất hay tinh thần. mà thông qua căn cứ xác định một người là NCTN chính là xác định độ tuổi.

Độ tuổi được xác định chung là dưới 18 tuổi, và mở ra một khả năng là tùy điều kiện mỗi nước có thể đưa ra độ tuổi chưa thành niên thấp hơn 18 tuổi. Trong hệ thống pháp luật của Việt Nam việc quy định độ tuổi chưa thành niên được ghi nhận trong Hiến Pháp năm 2013, Bộ luật Hình sự năm 1999, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, Bộ luật Lao động, Bộ luật Dân sự, và một số văn bản quy phạm Pháp luật khác. Trong các văn bản Pháp luật này đều quy định tuổi của NCTN là dưới 18 tuổi và quy định riêng những chế định Pháp luật đối với NCTN trong từng lĩnh vực cụ thể. Không giống như pháp luật Quốc tế xác định trẻ em là NCTN dưới 18 tuổi, pháp luật Việt Nam có những quy định khác về NCTN và trẻ em.

Theo Luật Bảo vệ, Chăm sóc và Giáo dục trẻ em năm 2004: “Trẻ em là công dân Việt Nam dưới 16 tuổi” [46, Điều 1]. Bộ luật dân sự Việt Nam năm 2005 ghi nhận: “…Người chưa đủ mười tám tuổi là người chưa thành niên” [47, Điều 18]. Bộ luật hình sự 1999 quy định: 8 z 1. Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm.

Người từ đủ 14 tuổi trở lên, nhưng chưa đủ 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiêm trọng do cố ý hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng [44, Điều 12]. BLHS cũng quy định: Người chưa thành niên từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi phạm tội phải chịu trách nhiệm hình sự. Có thể thấy rằng nhận thức chung của các nước về NCTN, được xây dựng dựa trên sự phát triển về mặt thể chất, tinh thần và được xác định về mặt thực tế bằng giới hạn độ tuổi quy định trong các văn bản Pháp luật của từng quốc gia. Căn cứ vào đó, người ta mới có những quy định cụ thể về quyền và nghĩa vụ của NCTN.

Trong khoa học luật hình sự Việt Nam, có không nhiều các định nghĩa về NCTN phạm tội.TSKH Lê Cảm và TS.Đỗ Thị Phượng thì “Người chưa thành niên phạm tội là người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi, có năng lực trách nhiệm hình sự chưa đầy đủ do sự hạn chế bởi các đặc điểm về tâm, sinh lý và đã có lỗi (cố ý hoặc vô ý) trong việc thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội bị luật hình sự cấm” [7, tr. TS Trịnh Tiến Việt định nghĩa như sau: "Người chưa thành niên là người chưa phát triển đầy đủ về thể chất và tâm - sinh lí, chưa có khả năng nhận thức đầy đủ tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi mà mình thực hiện" [64]. Từ những nhận thức chung nhất có thể hiểu rằng: người chưa thành niên là người đang trong giai đoạn chuyển từ độ tuổi trẻ em trở thành người lớn và là giai đoạn có những xung đột, xáo trộn tâm sinh lý, chưa nhận thức đầy đủ tính chất nguy hiểm của hành vi do mình thực hiện. Nhận thức chung về bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự 1.

Nhận thức chung về giai đoạn điều tra vụ án hình sự Điều tra là hoạt động của CQĐT và những cơ quan được giao nhiệm vụ 9 z tiến hành một số hoạt động điều tra theo luật định, được tiến hành theo trình tự TTHS, nhằm chứng minh sự thật của VAHS theo yêu cầu của Pháp luật. Điều tra VAHS là một giai đoạn độc lập của quá trình tố tụng, phục vụ việc thực hiện mục đích chung của quá trình tố tụng đó là: Phát hiện chính xác, nhanh chóng và xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm tội, không để lọt tội phạm, không làm oan người vô tội. Trong giai đoạn điều tra VAHS, CQĐT chỉ được áp dụng những biện pháp, những phương tiện theo quy định để làm rõ vụ án. Hoạt động điều tra phải bảo đảm tuân thủ tất cả các văn bản Pháp luật của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có liên quan đến hoạt động điều tra.

CQĐT, các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra và ĐTV có quyền và nghĩa vụ áp dụng có hiệu quả tất cả các biện pháp và phương tiện theo quy định của Pháp luật để điều tra khám phá tội phạm, đồng thời phải bảo vệ lợi ích của Nhà nước, lợi ích của cơ quan, tổ chức và công dân, tôn trọng và bảo đảm các quyền cơ bản của công dân. Điều tra VAHS là một giai đoạn của quá trình tiến hành TTHS, được bắt đầu từ khi có quyế t đinh ̣ khởi tố vụ án đến khi CQĐT ra bản kết luận điều tra, chuyển hồ sơ sang Viện kiểm sát nhân dân đề nghị truy tố bị can trước Pháp luật nếu có đầy đủ tài liệu, chứng cứ chứng minh hành vi tội phạm của bị can hoặc đình chỉ điều tra nếu có một trong những căn cứ được quy định tại khoản 2 Điều 105 và Điều 107 Bộ luật tố tụng hình sự, Điều 19, Điều 25 và khoản 2, Điều 69 Bộ luật Hình sự. Giai đoạn điều tra từ khi có quyết định khởi tố vụ án chia thành nhiều giai đoạn nhỏ. Giai đoạn điều tra ban đầu nhằm xác định tội phạm và người thực hiện hành vi tội phạm.

Giai đoạn tiếp theo là giai đoạn nhằm chứng minh tội phạm và người thực hiện hành vi tội phạm. Trong giai đoạn này CQĐT được áp dụng các biện pháp như hỏi cung bị can, truy bắt các đối tượng gây 10 z án, khám xét, thực nghiệm điều tra, lấy lời khai của người làm chứng, áp dụng các biện pháp ngăn chặn… để chứng minh tội phạm và người thực hiện hành vi tội phạm. Trong giai đoạn điều tra, CQĐT được áp dụng mọi biện pháp theo quy định để xác định sự thật của vụ án. Có nghĩa là việc áp dụng các biện pháp để nhằm mục đích khám phá vụ án phải bảo đ ảm yếu tố tuân thủ Pháp luật, phù hợp với quy định của Pháp luật, bảo đảm yếu tố khách quan, đầy đủ, toàn diện của giai đoạn điều tra.

Khái niệm bảo đảm quyền con người của người chưa thành niên trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự Mọi người sinh ra đều được tự do và bình đẳng về nhân phẩm và nhân quyền [16, Điều 1] “Mọi người đều có quyền sống, quyền tự do và an toàn cá nhân” [16, Điều 3]. Từ nhận thức chung nhất về quyền con người có thể hiểu rằng: Quyền con người là những quyền vốn có tự nhiên mà con người trong điều kiện xã hội tiến bộ nhất định mới được hưởng. Theo Từ điển Tiếng Việt, khái niệm “bảo đảm” được cho là: “Làm cho chắc chắn thực hiện được, hoặc có đầy đủ những gì cần thiết” [62. Như vậy “bảo đảm” có thể hiểu là sự cam kết, bảo vệ tuyệt đối về những gì cần thiết.

Bảo đảm quyền con người của NCTN trong giai đoạn điều tra VAHS là sự cam kết, bảo vệ của CQTHTT chống lại sự xâm hại những đặc lợi vốn có của NCTN được hưởng. Chủ thể được bảo đảm của quyền con người và chủ thể có nghĩa vụ bảo đảm quyền con người theo nhận thức chung có thể hiểu rằng: Chủ thể được bảo đảm của quyền con người của NCTN là NCTN tham gia với các tư cách khác nhau trong giai đoạn điều tra VAHS. Chủ thể có nghĩa vụ bảo đảm quyền con người của NCTN là Nhà nước. Mà cụ thể đại diện cho Nhà nước là CQTHTT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Bảo Đảm Quyền Con Người Của Người Chưa Thành Niên Trong Giai Đoạn Điều Tra Vụ Án Hình Sự tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi của người chưa thành niên trong quá trình điều tra hình sự. Tài liệu nêu rõ các quyền cơ bản mà người chưa thành niên được hưởng, cũng như những thách thức mà họ phải đối mặt trong hệ thống pháp luật. Việc đảm bảo quyền con người không chỉ giúp bảo vệ lợi ích của trẻ em mà còn góp phần xây dựng một xã hội công bằng và nhân văn hơn.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học bảo đảm quyền bào chữa của bị can là người dưới 18 tuổi trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự, nơi phân tích sâu hơn về quyền bào chữa cho người chưa thành niên. Ngoài ra, tài liệu Bảo đảm quyền của người dưới 18 tuổi phạm tội trong hoạt động xét xử tại toà án nhân dân tỉnh đắk lắk cũng cung cấp cái nhìn tổng quát về quyền lợi của trẻ em trong quá trình xét xử. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ luật học các nguyên tắc xử lý người chưa thành niên phạm tội theo pháp luật quốc tế, để nắm rõ hơn về các nguyên tắc quốc tế liên quan đến quyền của người chưa thành niên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề bảo đảm quyền con người cho người chưa thành niên trong hệ thống pháp luật Việt Nam.