Báo cáo đồ án thiêt kế đồng hồ hiển thì thời gian thực sử dụng pic18f4520

Báo cáo đồ án thiết kế đồng hồ thời gian thực dùng PIC18F4520. Tìm hiểu về sơ đồ mạch, code và nguyên lý hoạt động chi tiết. Download ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án đại học

2023

47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. PHẦN I: GIỚI THIỆU

1.1. Tổng Quan Về Đề Tài

1.2. Nhiệm Vụ Đề Tài

1.3. Phân Chia Nhiệm Vụ

2. PHẦN II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Giới Thiệu Về Vi Điều Khiển PIC18F4520

2.2. Thông số kỹ thuật

2.3. Công Cụ lập Trình

2.4. Màn Hình LCD16x2

2.5. Thông số kỹ thuật của sản phẩm LCD 16x2:

2.6. Chức năng của từng chân LCD 16x2:

2.7. IC Thời Gian Thực (RTC) DS1307

2.8. Chức năng các các chân DS1307

2.9. Nguyên lý hoạt động của DS1307:

3. CHƯƠNG III: THIẾT KẾ VÀ THỰC HIỆN PHẦN CỨNG

3.1. Yêu cầu bài toán

3.2. Phân Tích Thiết Kế

3.3. Lựa Chọn Linh Kiện Cho Bài Toán Thiết Kế

3.4. Thiết kế phần cứng

3.5. Sơ đồ mạch nguyên lý toàn mạch

4. THIẾT KẾ VÀ THỰC HIỆN PHẦN MỀM

4.1. Giải thích lưu đồ

5. KẾT QUẢ THỰC HIỆN

6. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Thiết Kế Đồng Hồ Thời Gian Thực

Trong kỷ nguyên công nghệ hiện đại, việc thiết kế đồng hồ hiển thị thời gian thực không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn là cơ hội để khai thác tiềm năng công nghệ, mang lại những trải nghiệm tốt cho người dùng. Đồ án Thiết Kế Đồng Hồ Số Hiển Thị Thời Gian Thực trên LCD sử dụng DS1307 và PIC18F4520 hướng đến xây dựng một hệ thống đồng hồ đơn giản nhưng hiệu quả, kết hợp giữa vi điều khiển PIC18F4520 và mô-đun thời gian thực DS1307. Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm linh hoạt, đáp ứng nhu cầu cơ bản như hiển thị thời gian, đồng thời tích hợp các tính năng thông minh và tiện ích. Quá trình nghiên cứu và phát triển sẽ đối diện với nhiều thách thức và cơ hội để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống. Bản báo cáo sẽ chia sẻ kết quả và đề xuất hướng phát triển, đồng thời cung cấp hướng dẫn chi tiết về thiết kế, triển khai và kiểm thử để chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm. Hy vọng rằng đồ án này sẽ đóng góp vào lĩnh vực phát triển hệ thống nhúng và khám phá tiềm năng ứng dụng của công nghệ trong cuộc sống. Thiết kế đồng hồ RTC sử dụng PIC18F4520 là một dự án phức tạp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả phần cứng và phần mềm, đòi hỏi việc nắm vững các kiến thức về vi điều khiển, lập trình C, và giao tiếp I2C. Đồng hồ không chỉ đơn thuần là hiển thị thời gian mà còn cung cấp các tính năng như báo thức, hẹn giờ, và đồng bộ thời gian. Để hoàn thành dự án, sinh viên cần phải tìm hiểu kỹ về datasheet PIC18F4520DS1307 để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và chính xác.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Cách Hiển Thị Thời Gian Đồng Hồ

Đồng hồ, công cụ đo đạc mốc thời gian nhỏ hơn một ngày, đối lập với lịch đo thời gian dài hơn. Đồng hồ kỹ thuật có độ chính xác cao, cấu tạo phức tạp. Đồng hồ hiện đại (từ thế kỷ 14) hiển thị giờ, phút, giây. Đồng hồ cơ dùng góc, mặt đồng hồ có số 1-12 và kim chỉ giờ, phút. Từ số này đến số kế tiếp là 5 phút (kim phút), 1 giờ (kim giờ), 5 giây (kim giây). Đồng hồ điện tử dùng hệ thống số hiển thị thời gian, thường có 2 cách: 24 giờ (00-23) và 12 giờ (AM/PM). Lịch sử phát triển của đồng hồ đã trải qua nhiều giai đoạn, từ những chiếc đồng hồ mặt trời sơ khai đến những chiếc đồng hồ cơ tinh xảo và đồng hồ điện tử hiện đại. Mỗi giai đoạn đều đánh dấu những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ và kỹ thuật chế tạo, phục vụ nhu cầu ngày càng cao của con người. Đồng hồ thời gian thực PIC18F4520 là một ví dụ điển hình về sự kết hợp giữa công nghệ vi điều khiển và kỹ thuật hiển thị thời gian, mang lại một giải pháp hiệu quả và chính xác cho việc đo đạc và quản lý thời gian trong nhiều ứng dụng khác nhau.

1.2. Nhiệm Vụ Chi Tiết Của Đồ Án Thiết Kế Đồng Hồ Số

Nhiệm vụ đồ án bao gồm: Tìm hiểu nguyên lý xây dựng hệ thống đồng hồ thời gian thực; tra cứu tài liệu, nghiên cứu tài liệu để xây dựng các khối hệ thống đồng hồ thời gian thực và liên kết giữa chúng. Tìm hiểu linh kiện, phần cứng chính như DS1307, vi điều khiển Pic, màn hình hiển thị LCD và bo mạch điện tử; nắm bắt hoạt động, lập trình, ghép nối để các thiết bị liên kết và hoạt động đúng yêu cầu. Hiểu cách thiết kế bo mạch điện tử và thiết kế theo yêu cầu nội dung. Thiết kế bộ điều khiển hệ thống thông qua Pic18F4520, sử dụng giải thuật tối ưu cho chương trình điều khiển. Thiết kế chương trình điều khiển theo yêu cầu, nội dung mong muốn, tìm hiểu kiến thức đã học và nghiên cứu thông tin qua mạng để có kiến thức hữu ích nhất cho quá trình thực hiện. Việc lựa chọn linh kiện sử dụng trong đồ án đồng hồ thời gian thực PIC18F4520 cũng là một yếu tố quan trọng. Các linh kiện phải đảm bảo chất lượng, độ chính xác cao và tương thích với vi điều khiển. Ngoài ra, việc thiết kế mạch in (PCB) cũng cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và giảm thiểu nhiễu.

II. Tìm Hiểu Về Vi Điều Khiển PIC18F4520 LCD16x2

PIC18F4520 là vi điều khiển 8 bit của Microchip, kiến trúc RISC, bộ nhớ chương trình 32KB ISP Flash, 256B EEPROM, 2KB SRAM. Có 33 chân I/O, 32 thanh ghi, 3 bộ timer/counter, các ngắt nội và ngoại, giao thức truyền thông USART, SPI, I2C. Sử dụng bộ biến đổi số tương tự 10 bit (ADC/DAC) mở rộng tới 12 kênh, lập trình được Watchdog Timer, hoạt động 5 chế độ nguồn, có 2 kênh điều chế độ rộng xung (PWM). LCD16x2 (Liquid Crystal Display) được sử dụng rộng rãi trong ứng dụng Vi điều khiển. Ưu điểm: hiển thị kí tự đa dạng (chữ, số, ký tự đồ họa); dễ dàng đưa vào mạch ứng dụng theo nhiều giao thức giao tiếp khác nhau, tiêu tốn rất ít tài nguyên hệ thống, giá thành rẻ. Việc lập trình C cho PIC18F4520 đồng hồ thời gian thực đòi hỏi người lập trình phải nắm vững cú pháp, cấu trúc dữ liệu, và các thư viện hỗ trợ. Code cần phải được tối ưu để đảm bảo hiệu suất hoạt động của hệ thống, đặc biệt là trong việc xử lý các ngắt và các sự kiện xảy ra đồng thời.

2.1. Tổng Quan Về Vi Điều Khiển PIC18F4520 Sơ Đồ Thông Số

Các khối chính trên PIC18F4520 gồm: CPU (Central Processing Unit), Bộ nhớ chương trình (Program Memory), Bộ phát Xung hệ thống (Oscillator), Watchdog Timer (WDT), Bộ nạp chương trình, Bộ Debugger (In-Circuit Debugger), Khối phát hiện tín hiệu reset, Khối quản lý lỗi bộ phát xung (Fail-Safe Clock Monitor), Khối định thời khởi động bộ phát xung (Oscillator Start Up-Timer), Thiết bị ngoại vi (Peripheral) và Khối giao tiếp vào/ra số. Thông số kỹ thuật quan trọng bao gồm: Nhà sản xuất Microchip, lõi PIC18, kích thước bộ nhớ chương trình 32 kB, kích thước dữ liệu RAM 1.5 kB, tần số đồng hồ tối đa 40 MHz, độ phân giải ADC 10 bit, số lượng I/O 36. Việc mô phỏng đồng hồ thời gian thực PIC18F4520 (Proteus) là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Mô phỏng giúp kiểm tra tính đúng đắn của mạch, chương trình, và các chức năng trước khi triển khai thực tế. Proteus là một công cụ mô phỏng mạnh mẽ, cho phép người dùng xây dựng và kiểm tra các mạch điện tử một cách trực quan và hiệu quả.

2.2. Chi Tiết Về Màn Hình LCD16x2 Chức Năng Thông Số Kỹ Thuật

LCD 16x2 có các thông số kỹ thuật chính: Điện áp MAX 7V, điện áp MIN - 0,3V, hoạt động ổn định 2.5V, điện áp ra mức cao > 2.4, điện áp ra mức thấp <0.4V, dòng điện cấp nguồn 350uA - 600uA, nhiệt độ hoạt động - 30 - 75 độ C. Chức năng của từng chân: VSS (nối đất), VDD (cấp nguồn), VE (điều chỉnh độ tương phản), RS (chọn thanh ghi), R/W (chọn chế độ đọc/ghi), E (cho phép), D0-D7 (bus dữ liệu), A (nguồn dương đèn nền), K (nguồn âm đèn nền). Hiển thị thời gian thực trên LCD với PIC18F4520 là một trong những yêu cầu quan trọng của dự án. LCD phải được cấu hình và lập trình đúng cách để hiển thị thông tin thời gian một cách rõ ràng và dễ đọc. Việc sử dụng các thư viện hỗ trợ và các hàm hiển thị sẽ giúp đơn giản hóa quá trình lập trình.

2.3. IC Thời Gian Thực RTC DS1307 Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động

IC thời gian thực (RTC) DS1307 có chức năng cung cấp thông tin thời gian hiện tại (thời gian thực): giờ, phút, giây, thứ, ngày tháng, năm một cách chính xác ngay cả khi thiết bị đã bị tắt (ngắt điện ngoài). Giao tiếp với vi điều khiển thông qua chuẩn I2C, và đóng vai trò là slave khi kết nối đến bus I2C này. Có thể đếm thời gian theo định dạng 24 giờ hoặc 12 giờ với chỉ thị AM/PM. Ngoài ra bên trong chip có bộ dò phát hiện mất nguồn và tự động chuyển sang sử dụng nguồn pin dự phòng. Chân của DS1307 bao gồm: X1, X2(kết nối với thạch anh), VBAT (cực dương pin), GND, SDA, SCL, SQW/OUT(ngõ ra xung vuông), VCC. Nguyên lý hoạt động của DS1307: Dựa trên sự kết hợp giữa bộ tạo xung oscillator và các mạch điều khiển để theo dõi và duy trì thông tin về thời gian thực. DS1307 tích hợp một bộ nhớ EEPROM để lưu trữ các thanh ghi về thời gian thực, cũng như các thông số cấu hình khác. Giao tiếp I2C cho phép đọc và ghi dữ liệu vào thanh ghi thời gian và ngày, cũng như quản lý các chức năng khác của DS1307.

III. Thiết Kế Phần Cứng Đồng Hồ Yêu Cầu Phân Tích Thiết Kế

Thiết lập yêu cầu thiết kế sản phẩm là khâu quan trọng giúp xác định mục tiêu chính xác của dự án, đảm bảo đi đúng hướng và tiết kiệm chi phí, thời gian. Với đồng hồ đo thời gian thực sử dụng PIC18F4520, các yêu cầu bao gồm: Thiết kế mô hình đồng hồ thời gian thực sử dụng PIC18F4520, hiển thị đúng giờ, phút, giây. Quy trình: Đặt yêu cầu bài toán -> mô phỏng phần cứng trên board test -> thiết kế phần mềm -> kết hợp phần mềm và phần cứng mô phỏng OK -> thiết kế mạch nguyên lý -> layout PCB -> làm mạch in thủ công -> nạp code thử nghiệm -> OK -> dựng mô hình. Phân tích thiết kế cần xem xét các phương án vi điều khiển phù hợp với chức năng, giá thành, khả năng nâng cấp, sản xuất đại trà, ví dụ như sử dụng STM32F103C8T6 hoặc PIC18F4520. Việc thiết kế đồng hồ hiển thị thời gian thực vi điều khiển PIC18F4520 đòi hỏi sự lựa chọn các linh kiện phù hợp, thiết kế mạch in (PCB) một cách cẩn thận, và lập trình để điều khiển hoạt động của hệ thống. Mỗi bước đều có những thách thức và yêu cầu riêng, đòi hỏi người thiết kế phải có kiến thức và kỹ năng chuyên môn.

3.1. Phân Tích Ưu Nhược Điểm Các Phương Án Vi Điều Khiển

Phương án 1 sử dụng STM32F103C8T6 có ưu điểm: tính ổn định cao, thông dụng, dễ mua, thư viện HAL hỗ trợ mạnh mẽ, nhiều tài nguyên chức năng, cộng đồng hỗ trợ lớn, nhiều tài liệu tham khảo, giá thành rẻ. Nhược điểm: chưa được tiếp cận nhiều. Phương án 2 sử dụng PIC18F4520 có ưu điểm: nhiều tài nguyên chức năng, đã được tiếp cận thông qua môn học Vi xử lý. Nhược điểm: giá thành cao, thị trường nhiều chip hàng nhái, chống nhiễu kém. Nhóm quyết định chọn PIC18F4520 làm bộ xử lý trung tâm cho đồng hồ hiển thị thời gian thực. Việc lựa chọn PIC18F4520 trong thiết kế đồng hồ mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng tích hợp nhiều chức năng, dễ dàng lập trình và điều khiển, và có sẵn các tài liệu tham khảo và thư viện hỗ trợ. Tuy nhiên, cũng cần phải đối mặt với những thách thức như giá thành cao và nguy cơ mua phải hàng nhái.

3.2. Sơ Đồ Khối Tổng Quát Lựa Chọn Linh Kiện Quan Trọng

Sơ đồ khối tổng quát bao gồm: Khối nguồn (cung cấp điện áp ổn định), khối điều khiển (giao tiếp, điều khiển các khối), khối nút nhấn (SW1, SW2 tùy chỉnh thời gian), khối thời gian thực (lấy thời gian chính xác), khối hiển thị (LCD hiển thị thời gian). Linh kiện quan trọng bao gồm: Điện trở (cản trở dòng điện), biến trở (thay đổi điện trở), tụ điện (lọc nhiễu), nút nhấn (điều khiển chức năng), thạch anh (tạo tần số dao động), diode (cho dòng điện đi một chiều). Timer PIC18F4520 là một trong những thành phần quan trọng để đo đạc và quản lý thời gian. Timer có thể được cấu hình để tạo ra các ngắt định kỳ, cho phép hệ thống thực hiện các tác vụ theo thời gian một cách chính xác và đồng bộ.

3.3. Nguyên Lý Thiết Kế Khối Nguồn Điều Khiển Thời Gian Thực

Khối nguồn sử dụng JACK DC để nối từ nguồn adapter (5V-2A) vào mạch, đưa dòng điện 1 chiều vào. Khối điều khiển sử dụng PIC18F4520 để điều khiển các hoạt động toàn mạch; kết nối với ngoại vi như LCD, DS1307, nút nhấn SW1 và SW2. Khối thời gian thực sử dụng IC thời gian thực DS1307 với giao tiếp chuẩn I2C, thạch anh 16MHz, pin 3V cấp nguồn khi mất điện. Ngắt PIC18F4520 là một cơ chế quan trọng để xử lý các sự kiện xảy ra đồng thời trong hệ thống. Ngắt cho phép hệ thống tạm dừng thực hiện chương trình chính và chuyển sang xử lý một tác vụ khác, sau đó quay trở lại chương trình chính. Ngắt có thể được sử dụng để xử lý các sự kiện như tràn timer, nhận dữ liệu từ giao tiếp nối tiếp, hoặc nhấn nút.

IV. Thiết Kế Phần Mềm Giải Thuật Lưu Đồ Viết Chương Trình

Viết chương trình điều khiển bằng phần mềm lập trình MPLAB. Lưu đồ thuật toán bao gồm: Khởi tạo (cổng giao tiếp DS1307, biến lưu trữ thời gian), Đọc thời gian từ DS1307 (gửi lệnh đọc địa chỉ, đọc dữ liệu thời gian, lưu dữ liệu), Hiển thị thời gian (sử dụng LCD, chia nhỏ dữ liệu, hiển thị giá trị), Cập nhật thời gian (vòng lặp chính, đọc thời gian từ DS1307, cập nhật hiển thị). Quá trình lập trình code đồng hồ thời gian thực PIC18F4520 cần phải tuân thủ các quy tắc và tiêu chuẩn lập trình để đảm bảo tính dễ đọc, dễ bảo trì, và dễ mở rộng của code. Code cần phải được kiểm tra và gỡ lỗi kỹ lưỡng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và chính xác.

4.1. Giải Thích Chi Tiết Lưu Đồ Thuật Toán Của Đề Tài

Khởi tạo: Khởi tạo cổng giao tiếp với module DS1307 (ví dụ: I2C), thiết lập biến cần thiết cho việc lưu trữ thông tin thời gian. Đọc thời gian từ DS1307: Gửi lệnh đọc địa chỉ của DS1307 thông qua giao tiếp I2C, đọc dữ liệu thời gian từ DS1307, bao gồm giờ, phút, giây, ngày, tháng và năm, lưu dữ liệu vào các biến tương ứng. Hiển thị thời gian: Sử dụng LCD hoặc các phương tiện hiển thị khác để hiển thị thông tin thời gian, chia nhỏ dữ liệu thời gian thành các phần riêng biệt như giờ, phút và giây, hiển thị các giá trị này trên giao diện người dùng. Cập nhật thời gian: Tạo một vòng lặp chính để liên tục cập nhật thời gian, trong mỗi chu kỳ lặp, đọc thời gian từ DS1307 và cập nhật hiển thị trên giao diện người dùng. Việc tải báo cáo đồ án đồng hồ thời gian thực PIC18F4520 có thể giúp sinh viên và những người quan tâm có thêm tài liệu tham khảo và kiến thức để thực hiện các dự án tương tự.

4.2. Cách Thức Viết Chương Trình Điều Khiển Các Hàm Quan Trọng

Sử dụng phần mềm lập trình MPLAB. Nội dung chương trình: xem phụ lục. Hàm quan trọng bao gồm: Hàm khởi tạo, hàm đọc thời gian từ DS1307, hàm hiển thị thời gian trên LCD, hàm cập nhật thời gian. Chương trình phải được viết sao cho dễ hiểu, dễ bảo trì, và dễ mở rộng. Việc sử dụng các hàm và các thư viện hỗ trợ sẽ giúp đơn giản hóa quá trình lập trình. Ví dụ về báo cáo đồ án đồng hồ thời gian thực PIC18F4520 có thể cung cấp một cái nhìn tổng quan về cấu trúc, nội dung, và các bước thực hiện của một dự án hoàn chỉnh. Nó cũng có thể cung cấp các ví dụ về code, sơ đồ mạch, và các kết quả thử nghiệm.

V. Kết Quả Thực Hiện Đánh Giá Ưu Điểm Hạn Chế

Kết quả thực hiện bao gồm: Thiết kế mô hình, hoàn thành phần mạch và lắp thiết bị xử lý. Hiển thị thời gian thực trên LCD thông qua DS1307 và PIC18F4520. Ứng dụng vi điều khiển PIC18F4520 vào thiết kế mạch. Cách thức kiểm thử: Cấp nguồn cho mạch bằng adapter 5V- 2A, sử dụng nút nhấn Mode và Set để cài đặt lại thời gian. Kết quả chưa đạt được: Tính thẩm mỹ của mạch và mô hình chưa cao, hệ thống còn đơn giản, khi mất điện hệ thống không hoạt động. Đánh giá: Mạch chạy đúng yêu cầu, nút nhấn nhạy, LCD hiển thị và cập nhật thời gian chính xác và nhanh chóng, độ trễ thấp. Code mẫu đồng hồ thời gian thực PIC18F4520 có thể là một nguồn tài liệu hữu ích để học hỏi và tham khảo. Code mẫu có thể cung cấp các ví dụ về cách sử dụng các hàm, các thư viện, và các kỹ thuật lập trình để giải quyết các vấn đề cụ thể.

5.1. Cách Thức Kiểm Thử Sản Phẩm Thực Tế Các Bước Cài Đặt

Bước 1: Cấp nguồn cho mạch bằng adapter 5V- 2A. Bước 2: Sử dụng nút nhấn Mode và Set để cài đặt lại thời gian nếu như đang không đúng với thời gian hiện tại [Sử dụng múi giờ Đông Dương (GMT +7) ]. Khi Nhấn nút nhấn Mode, LCD sẽ hiển thị lần lượt qua các đơn vị thời gian cụ thể: Minute: -> Hour: -> Date: -> Month: -> Year: dựa vào số lần nhấn. Khi nhấn nút nhấn Set số thời gian đang hiển thị được tăng lên 1. Việc cách lập trình đồng hồ thời gian thực PIC18F4520 đòi hỏi người lập trình phải có kiến thức về vi điều khiển, lập trình C, và giao tiếp I2C. Ngoài ra, cũng cần phải có kỹ năng gỡ lỗi và kiểm tra để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và chính xác.

5.2. Đánh Giá Chi Tiết Kết Quả Đạt Được Các Hạn Chế

Kết quả đạt được: Thiết kế được mô hình, hoàn thành phần mạch và lắp các thiết bị xử lý vào mô hình. Hiển thị được thời gian thực trên LCD thông qua DS1307 và PIC18F4520. Ứng dụng vi điều khiển PIC 18F4520 vào thiết kế mạch. Kết quả chưa đạt được: Tính thẩm mỹ của mạch và mô hình chưa cao. Hệ thống còn khá đơn giản. Khi xảy ra mất điện hệ thống không thể hoạt động. Đánh giá: Mạch chạy đúng theo yêu cầu. Các nút nhấn nhạy. LCD hiển thị và cập nhật thời gian chính xác và nhanh chóng. Độ trễ thấp. Việc thiết kế đồng hồ hiển thị thời gian thực PIC18F4520 là một dự án thú vị và bổ ích, giúp sinh viên và những người quan tâm có cơ hội áp dụng kiến thức đã học vào thực tế và phát triển các kỹ năng cần thiết.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Cho Dự Án Đồng Hồ RTC

Đồ án đã đạt được mục tiêu thiết kế đồng hồ hiển thị thời gian thực trên LCD sử dụng DS1307 và PIC18F4520. Hệ thống có khả năng hiển thị thời gian hiện tại, đảm bảo độ chính xác và ổn định nhờ DS1307 và PIC18F4520. Chức năng cơ bản của đồng hồ đã được triển khai, kiểm thử (đồng bộ hóa thời gian, hiển thị trên LCD). Các chức năng bổ sung như báo thức, đồng hồ đếm ngược có thể được tích hợp để nâng cao khả năng sử dụng. Sơ đồ mạch đồng hồ thời gian thực PIC18F4520 là một tài liệu quan trọng để hiểu rõ cấu trúc và kết nối của các thành phần trong hệ thống. Sơ đồ mạch cần phải được thiết kế một cách rõ ràng và chi tiết để dễ dàng cho việc lắp ráp, kiểm tra, và bảo trì.

6.1. Tổng Kết Quá Trình Nghiên Cứu Thiết Kế Sản Phẩm

Trong quá trình nghiên cứu và thiết kế đồng hồ hiển thị thời gian thực trên LCD sử dụng DS1307 và PIC18F4520, nhóm đã đạt được mục tiêu của dự án một cách thành công. Hệ thống không chỉ có khả năng hiển thị thời gian hiện tại mà còn đảm bảo độ chính xác và ổn định, nhờ sử dụng mô-đun thời gian thực DS1307 và vi điều khiển PIC18F4520. Nhóm đã triển khai và kiểm thử chức năng cơ bản của đồng hồ, bao gồm đồng bộ hóa thời gian từ DS1307 và hiển thị lên LCD. Các chức năng bổ sung như báo thức, đồng hồ đếm ngược, và các tính năng mở rộng khác có thể được tích hợp để nâng cao khả năng sử dụng của hệ thống. Để thiết kế đồ án đồng hồ thời gian thực PIC18F4520 thành công, sinh viên cần phải có kiến thức và kỹ năng về vi điều khiển, lập trình, và thiết kế mạch điện tử. Ngoài ra, cũng cần phải có sự kiên nhẫn, tỉ mỉ, và khả năng giải quyết vấn đề.

6.2. Các Hướng Phát Triển Tiềm Năng Để Nâng Cấp Hệ Thống

Hướng phát triển bao gồm: Giao diện người dùng nâng cao (thân thiện, đa dạng hơn), Kết nối mạng và đồng bộ hóa thời gian (từ NTP), Bảo mật và chứng thực, Lưu trữ dữ liệu nâng cao, Điều khiển từ xa (kết nối không dây), Nâng cấp độ phân giải LCD, Phát triển ứng dụng di động, Tối ưu hóa năng lượng. Những hướng phát triển này sẽ giúp cải thiện tính năng, hiệu suất, làm cho đồng hồ trở thành một sản phẩm đa dạng và mạnh mẽ hơn. Việc ứng dụng PIC18F4520 trong thiết kế đồng hồ không chỉ giúp tạo ra một sản phẩm hữu ích mà còn là một cơ hội để học hỏi, phát triển kỹ năng, và khám phá tiềm năng của công nghệ vi điều khiển.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU. 3 DANH MỤC HÌNH ẢNH. 5 DANH MỤC BẢNG BIỂU. 6 PHẦN I: GIỚI THIỆU.

Tổng Quan Về Đề Tài. Nhiệm Vụ Đề Tài. Phân Chia Nhiệm Vụ. 8 PHẦN II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.

Giới Thiệu Về Vi Điều Khiển PIC18F4520. Thông số kỹ thuật. Công Cụ lập Trình. Màn Hình LCD16x2.

Thông số kỹ thuật của sản phẩm LCD 16x2:. Chức năng của từng chân LCD 16x2:. IC Thời Gian Thực (RTC) DS1307. Chức năng các các chân DS1307.

Nguyên lý hoạt động của DS1307:. 21 CHƯƠNG III: THIẾT KẾ VÀ THỰC HIỆN PHẦN CỨNG. Yêu cầu bài toán. Phân Tích Thiết Kế.

Lựa Chọn Linh Kiện Cho Bài Toán Thiết Kế. Thiết kế phần cứng. Sơ đồ mạch nguyên lý toàn mạch. THIẾT KẾ VÀ THỰC HIỆN PHẦN MỀM.

Giải thích lưu đồ. KẾT QUẢ THỰC HIỆN. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 41 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

44 5 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 2.2: Sơ đồ chân PIC 18F4520 dạng PDIP .4: Sơ đồ IC thời gian thực DS1307 .1: Sơ đồ khối tổng quát của hệ thống mạch .2: Bảng quy ước vòng màu điện trở .3: Hình ảnh các loại biến trở phổ biến .4: Các loại tụ điện phổ biến trên thị trường .5: Hình ảnh nút nhấn 2 chân .6: Loại thạch anh phổ biến .7: Loại diode thông dụng .8: Sơ đồ nguyên lý toàn mạch .9: Sơ đồ nguyên lý khối nguồn .10: PCB Layout của JAC DC.11: Sơ đồ nguyên lý khối điều khiển .12: Sơ đồ nguyên lý khối thời gian thực .13: Sơ đồ nguyên lý khối hiển thị .14: Sơ đồ nguyên lý khối nút nhấn .15: Layout mạch in.1: Lưu đồ thuật toán của đề tài .1: Mô Hình sản phẩm .2: Hình ảnh mô tả cách hoạt động của nút nhấn Mode .3: Mạch ở trạng thái hoạt động bình thường. 40 6 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Thông số kỹ thuật của PIC18F4520 .2: Tên và chức năng các chân DS1307. 20 7 PHẦN I: GIỚI THIỆU 1. Tổng Quan Về Đề Tài Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ hiện đại gắn liền với đời sống con người, ngành công nghệ điện tử đánh dấu những bước đổi mới đáng kinh ngạc trong hầu hết mọi lĩnh vực, nó nâng cao đời sống cũng như tinh thần của con người.

Trong đó thứ thiết yếu nhất kết nối giữa con người với con người, đánh dấu thời đại này qua thời đại kia đó chính là thời gian. Chính vì sự quen thuộc và quan trọng đó, nhóm em đã quyết định chọn đề tài “Thiết Kế Đồng Hồ Số Hiển Thị Thời Gian Thực Sử Dụng PIC18F4520 Và DS1307”.  Lịch sử phát triển của đồng hồ Đồng hồ là một công cụ để đo đạc những mốc thời gian nhỏ hơn một ngày; đối lập với lịch, là một công cụ để đo thời gian dài hơn một ngày. Những loại đồng hồ dùng trong kĩ thuật thường có độ chính xác rất cao và cấu tạo rất phức tạp.

Trong khi đó, người ta có thể tạo ra những loại đồng hồ nhỏ để dễ dàng mang theo bên mình. Những loại đồng hồ hiện đại (từ thế kỉ 14 trở đi) thường thể hiện 3 thông tin: giờ, phút, giây  Cách hiển thị thời gian Đồng hồ cơ: Đồng hồ cơ thê hiện thời gian sử dụng các góc. Mặt đồng hồ có những con số từ 1 đến 12 và sử dụng kim để chỉ giờ và cả phút. Từ một số đến một con số kế cận là 5 phút (đối với kim phút), 1 giờ (đối với kim giờ) hay 5 giây (đối với kim giây) Đồng hồ điện tử: Đồng hồ điện tử sử dụng hệ thống số để thể hiện thời gian.

Thông thường có 2 cách thể hiện: 24 giờ để đếm giờ từ 00-23. 12 giờ với kí hiệu AM / PM (chủ yếu ở Mĩ). Nhiệm Vụ Đề Tài Để thực hiện đề tài này, nhóm đã đưa ra những yêu cầu về nhiệm vụ cần phải thực hiện như sau: 8  Nội dung 1: Tìm hiểu nguyên lý, lý thuyết về cách xây dựng một hệ thống đồng hồ đo thời gian thực. Thông qua việc tra cứu tài liệu trên mạng, cũng như nghiên cứu các tài liệu qua sách phải xây dựng được các khối của một hệ thống đồng hồ thời gian thực và cách liên kết giữa các khối với nhau.

 Nội dung 2: Tìm hiểu về một số những linh kiện và phần cứng chính để giúp trong quá trình thực hiện như sau: DS1307, vi điều khiển Pic, màn hình hiển thị LCD và Bo mạch điện tử. Phải nắm bắt được các thức hoạt động động của các linh kiện, cách lập trình và ghép nối để những thiết bị này có thể liên kết với nhau và hoạt động theo đúng yêu cầu. Hiểu được cách thiết kế một bo mạch điện tử và cách thức thiết kế một bo mạch theo yêu cầu nội dung.  Nội dung 3: Thiết kế bộ điều khiển hệ thống thông Pic18F4520, sử dụng giải thuật để đưa ra giải pháp tối ưu nhất cho chương trình điều khiển.

Thiết kế được chương trình điều khiển theo đúng yêu cầu và nội dung mong muốn. Việc tìm hiểu thông qua những nguồn kiến thức đã được học và kết hợp với việc nghiên cứu thông tin qua mạng internet để có được những kiến thức hữu ích nhất cho quá trình thực hiện. Phân Chia Nhiệm Vụ Để thực hiện nhiệm vụ một cách tốt nhất nhóm 1 đã thực hiện làm việc dựa trên tinh thần đoàn kết hỗ trợ lẫn nhau. Tuy nhiên để đảm bảo tiến độ hoàn thiện đồ án thì các thành viên sẽ được đảm nhận những công việc cụ thể sau: STT Tên thành viên Nhiệm vụ 1 Nguyễn Hoàng Phát Làm sản phẩm 2 Nguyễn Hữu Tú Thiết kế phần cứng 9 3 Nguyễn Tri Phương Thiết kế phần mềm 4 Nguyễn Quang Minh Thiết kế phần mềm 5 Nguyễn Văn Hiếu Thiết kế phần cứng 10 PHẦN II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Giới Thiệu Về Vi Điều Khiển PIC18F4520 PIC18F4520 là một chíp vi điều khiển được sản xuất bởi hãng microchip thuộc họ pic. Pic18f4520 là một bộ vi điều khiển 8 bit dựa trên kiến trúc risc bộ nhớ chương trình 32kb isp flash có thể ghi xóa hàng nghìn lần, 256b eeprom, một bộ nhớ ram vô cùng lớn trong thế giới vi xử lý 8 bit (2KB sram).[1] Với 33 chân có thể sử dụng cho các kết nối vào hoặc ra i/o, 32 thanh ghi, 3 bộ timer/counter có thể lập trình, có các gắt nội và ngoại (2 lệnh trên một vector ngắt), giao thức truyền thông nối tiếp USART, spi, i2c. Ngoài ra có thể sử dụng bộ biến đổi số tương tự 10 bit (ADC/DAC) mở rộng tới 12 kênh, khả năng lập trình được watchdog timer, hoạt động với 5 chế độ nguồn, có thể sử dụng tới 2 kênh điều chế độ rộng xung (pwm)… [1] 2. Sơ đồ khối Các khối chính trên PIC18F4520 gồm:  Bộ xử lý trung tâm CPU (central Processing Unit):  Tần số làm việc tối đa 40MHz, sản xuất bằng công nghệ Nano Watt.

 Thiết kế theo cấu trúc Havard, tập lệnh RISC.  Sử dụng kĩ thuật đường ống lệnh (Intruction Pipelining).  Đơn vị logic học (ALU: Arithmetic Logical Unit).  Thanh ghi làm việc (WREG: work regster).

 Bộ nhân bằng phần cứng (8x8 Multiply), kết quả được chứa trong cặp thanh ghi (PRODH, PRODL).  Thanh ghi đếm chương trình (PC: Program Counter), có 21 bit thanh ghi PCL (PC-Low) chứa các bit từ 7-0, thanh ghi PCH (PC- High) chứa các bit từ 15-8, thanh ghi CPU (PC-Upper) chứa các bit từ 20- 16.  31 mức ngăn xếp (31 level stack).  Bộ nhớ chương trình (Program Memory) bao gồm 32 Kbytes bộ nhớ ROM (Read-Only Memory) kiểu Flash.1: Sơ đồ khối PIC18F4520  Bộ phát Xung hệ thống (Oscillator): Nguồn xung từ bên ngoài hoặc từ bộ phát xung hệ thống sẽ đi qua bộ nhân hoặc chia tần số để lựa chọn lấy tần số thích hợp để làm xung hệ thống  Nguồn xung chính được đưa vào chip qua chân OSC1 va OSC2  Nguồn xung phụ được đưa vào chip qua chân T1OSI, T1OSO.

12  Watchdog Timer (WDT):  WDT là một bộ timer có chức năng đặc biệt. Nếu được “cho phép” WDT sẽ và khi tràn sẽ khởi động lại hệ thống. Mục đích chính của việc sử dụng WDT là tránh cho vi điều khiển thực hiện phải một vòng lặp chết (dead loop) mà không thoát ra được. Khi đó, do không thực hiện được các lệnh reset WDT nên MC tràn, tự động reset, thoát khỏi tình trạng “bị treo” trong vòng lặp chết.

 Bộ nạp chương trình:  Bộ nạp chương trình nối tiếp trên chip(Single- Supply In-Circuit Serial Programming ) sẽ giúp nạp chương trình từ mạnh nạp vào bộ nhớ ROM qua các chân PGM, PGC và PGD.  Bộ Debugger (In-Circuit Debugger):  Mạch Debugger trên chip sẽ giúp người lập trình kiểm soát lỗi chương trình bằng cách cho vi điều khiển hoạt động ở chế độ chạy từng lệnh, nhóm lệnh hay toàn bộ chương trình.  Khối phát hiện tín hiệu reset:  Mạch tín hiệu reset có khả năng phát hiện 03 nguồn reset:  Reset từ chân MCLR.  Reset khi bật nguồn (POR: Power-on Reset).

 Reset khi nguồn yếu (BOR: Brown-out Reset).  Khối quản lý lỗi bộ phát xung (Fail-Safe Clock Monitor):  Khối này được sử dụng để quản lý an toàn bộ phát xung hệ thống  Khối định thời khởi động bộ phát xung (Oscillator Start Up-Timer):  Khối này sử dụng để tạo thời gian trễ chờ cho bộ phát xung ổn định.  Thiết bị ngoại vi (Peripheral): PIC 18f4520 được tích hợp các thiết bị ngoại vi sau:  Bộ phát hiện điện áp cao/thấp HLVD (High/low-Voltage detect)  Bộ nhớ lưu dữ liệu khi tắt nguồn EEPROM.  04 bộ đếm, định thời 16 bit: Timer0, Timer1, Timer2 và Timer3 13  01 bộ so sánh tín hiệu tương tự (comparator).

 02 bộ CCP1, CCP2 (Capture, Compare, Pwm: chụp, so sánh, Pwm); 01 bộ ECCP (Enhanced CCP).  01 cổng truyền thông nối tiếp đồng bộ (Master Synchronous Serial Port) có thể hoạt động được ở chế độ SPI hoặc 12C.  01 cổng truyền thông nối tiếp đồng bộ//không đồng bộ tăng EUSART (Enhanced Universal Synchoronous Asynchronous Receiver Transmitter), giúp vi điều khiển PIC có thể giao tiếp với nhau hoặc giao tiếp với cổng COM của máy tính.  13 kênh biến đổi tương tự - số (ADC) độ phân giải 10 bit.

 Khối giao tiếp vào/ra số:  Vi điều khiển PIC18F4520 có 5 cổng vào ra A, B, C, D và E. mỗi cổng có một thanh ghi đệm dữ liệu tương ứng là PORTA, PORTB, PORTC, PORTD và PORTE, các thanh ghi này được định địa theo địa chỉ byte theo bit.  PORTA: RA7-RA0.  PORTB: RB7-RB0.

 PORTC: RC7-RC0.  PORTD: RD3-RD0.  PORTE: RE3-RE0. Sơ đồ chân  Sơ đồ chân dạng PDIP (Lead Plastic Dual In-Line Package) hai hàng chân cắm 2 bên.2: Sơ đồ chân PIC 18F4520 dạng PDIP 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ