Báo cáo đồ án: Xây dựng website bán quần áo mã nguồn mở (PHP, MySQL)

Báo cáo đồ án môn Phát triển phần mềm mã nguồn mở: Xây dựng website bán quần áo. Tìm hiểu quy trình, công nghệ và kết quả dự án chi tiết.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đồ án

2023

50
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn báo cáo đồ án website bán quần áo mã nguồn mở

Việc thực hiện một báo cáo đồ án môn phát triển phần mềm mã nguồn mở với đề tài xây dựng website bán quần áo là một nhiệm vụ phổ biến nhưng đầy thách thức đối với sinh viên ngành Công nghệ thông tin. Báo cáo này không chỉ yêu cầu kiến thức vững chắc về lập trình mà còn đòi hỏi kỹ năng phân tích, thiết kế hệ thống và tài liệu hóa một cách chuyên nghiệp. Mục tiêu chính của đề tài là ứng dụng các công nghệ mã nguồn mở như PHP và MySQL để xây dựng một website thương mại điện tử hoàn chỉnh, đáp ứng nhu cầu giới thiệu và bán sản phẩm của các doanh nghiệp, cửa hàng thời trang. Một template báo cáo đồ án chuẩn mực cần trình bày rõ ràng từ cơ sở lý thuyết, quá trình phân tích yêu cầu, thiết kế hệ thống, đến triển khai chương trình và đánh giá kết quả. Tài liệu này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về cấu trúc, các công nghệ được sử dụng, và quy trình thực hiện một dự án website bán quần áo, từ đó trở thành một tài liệu tham khảo đề tài website bán quần áo giá trị. Việc lựa chọn công nghệ mã nguồn mở không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tận dụng được sức mạnh của cộng đồng phát triển lớn mạnh, với nhiều thư viện và framework hỗ trợ, điển hình như đồ án Laravel bán quần áo đang rất thịnh hành. Báo cáo sẽ đi sâu vào việc sử dụng ngôn ngữ kịch bản phía máy chủ (server-side) PHP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, hai công cụ cốt lõi được lựa chọn vì tính phổ biến, dễ tiếp cận và hiệu năng ổn định cho các ứng dụng web quy mô vừa và nhỏ.

1.1. Tổng quan về mục tiêu và phạm vi của đồ án website

Mục tiêu cốt lõi của đồ án là xây dựng một trang web thương mại điện tử chức năng, cho phép doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm quần áo đến người tiêu dùng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Hệ thống phải đảm bảo người dùng có thể dễ dàng tiếp cận sản phẩm chỉ với vài thao tác đơn giản trên các thiết bị có kết nối Internet. Phạm vi của đồ án bao gồm việc phát triển các chức năng website thương mại điện tử cơ bản cho hai đối tượng chính: khách hàng (người dùng cuối) và quản trị viên. Đối với khách hàng, website cung cấp các tính năng như xem sản phẩm, tìm kiếm, thêm vào giỏ hàng và đặt hàng. Đối với quản trị viên, hệ thống phải có giao diện quản lý trực quan để thêm, sửa, xóa sản phẩm, quản lý danh mục và xử lý đơn hàng. Đây là những yêu cầu nền tảng cho một báo cáo thực tập website bán quần áo hoàn chỉnh.

1.2. Các công nghệ mã nguồn mở được lựa chọn để phát triển

Đồ án tập trung sử dụng các công nghệ mã nguồn mở phổ biến. Nền tảng chính bao gồm ngôn ngữ lập trình PHP (Hypertext Preprocessor), một ngôn ngữ kịch bản phía máy chủ mạnh mẽ, và hệ quản trị cơ sở dữ liệu website bán quần áoMySQL. Sự kết hợp giữa website bán hàng bằng PHP và MySQL là một lựa chọn kinh điển, được chứng minh về độ ổn định và hiệu quả. Để triển khai môi trường phát triển cục bộ, gói phần mềm XAMPP được sử dụng, tích hợp sẵn Apache Web Server, PHP và MySQL. Việc lựa chọn các công nghệ này dựa trên tính miễn phí, cộng đồng hỗ trợ lớn, và sự tương thích cao, giúp quá trình học tập và phát triển trong khuôn khổ một báo cáo môn công nghệ phần mềm trở nên thuận lợi và hiệu quả.

II. Phân tích các thách thức khi xây dựng website bán hàng

Quá trình phân tích thiết kế hệ thống website bán hàng là giai đoạn quan trọng, quyết định sự thành công của toàn bộ dự án. Thách thức lớn nhất nằm ở việc xác định chính xác và đầy đủ các yêu cầu từ hai phía: người dùng cuối và quản trị viên hệ thống. Về phía người dùng, giao diện cần đơn giản, trực quan, tốc độ tải trang nhanh và quy trình mua hàng phải liền mạch, không gây khó khăn. Về phía quản trị viên, hệ thống phải cung cấp đủ công cụ để quản lý sản phẩm, đơn hàng, và khách hàng một cách hiệu quả mà không đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật quá cao. Một thách thức khác là thiết kế cơ sở dữ liệu website bán quần áo sao cho tối ưu, có khả năng mở rộng và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Cần phải dự đoán các mối quan hệ giữa các thực thể như sản phẩm, danh mục, đơn hàng, và người dùng để xây dựng một lược đồ cơ sở dữ liệu hợp lý. Việc phân tích và mô hình hóa các luồng hoạt động của hệ thống, chẳng hạn như đăng nhập, đặt hàng, thanh toán, thông qua các biểu đồ Use Case và biểu đồ hoạt động, cũng là một công việc phức tạp nhưng cần thiết để đảm bảo tất cả các tình huống sử dụng đều được xem xét. Đây là nội dung cốt lõi mà bất kỳ slide báo cáo đồ án web nào cũng cần phải trình bày rõ ràng.

2.1. Xác định yêu cầu chức năng cho người dùng và admin

Yêu cầu chức năng được phân chia rõ ràng cho các đối tượng sử dụng. Đối với Khách hàng (Customer/Member), các chức năng cơ bản bao gồm: đăng ký, đăng nhập, xem danh sách sản phẩm, xem chi tiết sản phẩm, tìm kiếm sản phẩm, thêm vào giỏ hàng, và đặt hàng. Thành viên (Member) sẽ có thêm quyền quản lý thông tin cá nhân và xem lại lịch sử đơn hàng. Đối với Quản trị viên (Administrator), các chức năng bao gồm: quản lý sản phẩm (thêm, sửa, xóa), quản lý danh mục, quản lý đơn hàng (xác nhận, xử lý), và quản lý tài khoản khách hàng. Việc đặc tả chi tiết các yêu cầu này là bước đầu tiên trong hướng dẫn làm đồ án website thành công.

2.2. Yêu cầu về giao diện và trải nghiệm người dùng UI UX

Giao diện người dùng (UI) cần được thiết kế đơn giản, hài hòa về màu sắc và bố cục, làm nổi bật hình ảnh sản phẩm. Trang chủ phải giới thiệu được các sản phẩm nổi bật, sản phẩm mới và thông tin liên hệ của cửa hàng. Trải nghiệm người dùng (UX) phải mượt mà, từ việc tìm kiếm sản phẩm đến khi hoàn tất đặt hàng. Các nút kêu gọi hành động (Call-to-Action) như "Thêm vào giỏ hàng", "Mua ngay" phải rõ ràng và dễ thấy. Giao diện quản trị (Admin Panel) cần được tối giản, tập trung vào hiệu quả quản lý, giúp quản trị viên thực hiện các tác vụ một cách nhanh chóng. Giao diện thân thiện là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống bán quần áo

Để hiện thực hóa các yêu cầu đã xác định, phương pháp phân tích thiết kế hệ thống website bán hàng được áp dụng một cách có hệ thống. Giai đoạn này tập trung vào việc mô hình hóa cấu trúc và hành vi của hệ thống thông qua các biểu đồ chuẩn hóa. Biểu đồ Use Case được sử dụng để xác định các tác nhân (Actor) chính là Khách vãng lai, Thành viên và Quản trị viên, cùng với các chức năng tương ứng của họ. Tài liệu báo cáo đã trình bày chi tiết các Use Case như "Tìm kiếm sản phẩm", "Đăng ký thành viên", và "Quản lý sản phẩm". Tiếp theo, các Biểu đồ Hoạt động (Activity Diagram) được xây dựng để làm rõ luồng xử lý của từng chức năng quan trọng, ví dụ như quy trình đăng nhập, quy trình đặt hàng từ lúc thêm sản phẩm vào giỏ cho đến khi xác nhận đơn hàng. Các biểu đồ này giúp trực quan hóa logic nghiệp vụ, làm cơ sở cho việc lập trình sau này. Bên cạnh đó, các Biểu đồ Tuần tự (Sequence Diagram) và Biểu đồ Cộng tác (Collaboration Diagram) cũng được sử dụng để mô tả sự tương tác giữa các đối tượng trong hệ thống khi thực hiện một chức năng cụ thể, chẳng hạn như chức năng tìm kiếm hay cập nhật sản phẩm. Quá trình này đảm bảo một thiết kế chặt chẽ, dễ hiểu và là nền tảng vững chắc cho một đồ án tốt nghiệp website bán hàng chất lượng cao.

3.1. Mô hình hóa hệ thống bằng biểu đồ Use Case và hoạt động

Biểu đồ Use Case (Hình 1 trong báo cáo) là công cụ khởi đầu, xác định rõ các tác nhân chính và các ca sử dụng của họ. Cụ thể, tác nhân "Customer" có thể xem sản phẩm và đăng ký, trong khi "Member" có thêm chức năng đặt hàng và quản lý tài khoản. "Administrator" có toàn quyền quản lý hệ thống. Từ các Use Case này, Biểu đồ Hoạt động được triển khai để mô tả chi tiết từng quy trình. Ví dụ, Biểu đồ hoạt động đăng nhập (Hình 2) mô tả các bước từ khi người dùng nhập thông tin, hệ thống kiểm tra trong CSDL, đến khi trả về kết quả thành công hoặc thất bại. Cách tiếp cận này giúp làm rõ logic nghiệp vụ trước khi viết code.

3.2. Đặc tả chi tiết các chức năng cốt lõi của hệ thống

Mỗi chức năng chính đều được đặc tả chi tiết về Input, Process và Output. Ví dụ, chức năng "Đăng ký thành viên": Input là các thông tin cá nhân do người dùng nhập (tên đăng nhập, mật khẩu, email); Process là quá trình hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu và lưu vào cơ sở dữ liệu; Output là thông báo đăng ký thành công hoặc lỗi. Tương tự, chức năng "Thêm sản phẩm" của Admin cũng được mô tả rõ ràng, đảm bảo người lập trình hiểu đúng và đủ yêu cầu. Việc này rất quan trọng trong một báo cáo môn công nghệ phần mềm.

IV. Bí quyết thiết kế CSDL và xây dựng backend bằng PHP MySQL

Xương sống của mọi website động là hệ thống backend và cơ sở dữ liệu. Trong đồ án này, việc thiết kế cơ sở dữ liệu website bán quần áo được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hiệu suất và khả năng mở rộng. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL được chọn vì tốc độ, sự ổn định và tính tương thích cao với PHP. Các bảng dữ liệu chính được thiết kế để lưu trữ thông tin về người dùng, sản phẩm, danh mục, và đơn hàng. Cụ thể, bảng user_account lưu thông tin khách hàng, bảng product chứa chi tiết sản phẩm, và các bảng order_product, order_details dùng để quản lý đơn hàng. Các mối quan hệ khóa chính - khóa ngoại được thiết lập chặt chẽ để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Về phần backend, ngôn ngữ PHP được sử dụng để xử lý logic nghiệp vụ. Các kịch bản PHP chịu trách nhiệm kết nối với cơ sở dữ liệu MySQL, truy vấn dữ liệu theo yêu cầu từ phía client, xử lý các thao tác như đăng nhập, thêm vào giỏ hàng, và cập nhật dữ liệu. Mặc dù báo cáo không đề cập rõ đến mô hình MVC cho website bán hàng, nhưng cách tổ chức code ngầm tuân theo nguyên tắc tách biệt logic xử lý và giao diện, một bước đệm quan trọng cho việc áp dụng các framework hiện đại như ReactJS NodeJS website bán hàng hoặc đồ án Laravel bán quần áo trong tương lai.

4.1. Thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ cho website

Lược đồ cơ sở dữ liệu bao gồm các bảng chính như: product (lưu thông tin sản phẩm), category (quản lý danh mục), user_account (tài khoản khách hàng), admin_account (tài khoản quản trị), order_product (thông tin đơn hàng) và order_details (chi tiết sản phẩm trong đơn hàng). Các bảng được liên kết với nhau thông qua khóa ngoại. Ví dụ, order_product liên kết với user_account qua user_id, và order_details liên kết với order_product qua order_id. Thiết kế này đảm bảo dữ liệu được chuẩn hóa, tránh trùng lặp và dễ dàng truy vấn.

4.2. Xây dựng logic xử lý nghiệp vụ với ngôn ngữ PHP

Các tệp PHP được tạo ra để xử lý các yêu cầu từ người dùng. Ví dụ, login.php sẽ nhận dữ liệu từ form đăng nhập, kiểm tra thông tin với bảng user_account trong MySQL, và tạo session nếu thành công. cart.php sẽ quản lý giỏ hàng bằng cách sử dụng session để lưu trữ ID sản phẩm và số lượng. Các chức năng của Admin như thêm sản phẩm sẽ được xử lý bởi các kịch bản PHP nhận dữ liệu từ form, kiểm tra và thực hiện câu lệnh INSERT vào bảng product. Đây là cách tiếp cận phổ biến cho một website bán hàng bằng PHP và MySQL.

V. Kết quả triển khai và giao diện thực tế của website

Sau giai đoạn phân tích và thiết kế, chương trình được xây dựng và cho ra sản phẩm là một website bán quần áo hoàn chỉnh với các chức năng đã đề ra. Giai đoạn này là minh chứng rõ ràng nhất cho toàn bộ nỗ lực nghiên cứu và phát triển. Giao diện trang chủ (Index.php) được thiết kế thân thiện, hiển thị các sản phẩm nổi bật và danh mục rõ ràng, giúp người dùng dễ dàng điều hướng. Các trang chức năng như đăng nhập, đăng ký, giỏ hàng, và liên hệ đều được xây dựng với giao diện trực quan và quy trình xử lý logic. Trang chi tiết sản phẩm cung cấp đầy đủ thông tin về giá cả, mô tả, thương hiệu, là cơ sở để khách hàng đưa ra quyết định mua hàng. Đặc biệt, phần giao diện quản trị (Admin) được thiết kế tập trung vào tính hiệu quả, cho phép người quản trị dễ dàng thực hiện các tác vụ quản lý sản phẩm, danh mục, đơn hàng và khách hàng. Các hình ảnh chụp màn hình giao diện từ Hình 21 đến Hình 31 trong báo cáo gốc đã minh họa sinh động kết quả đạt được. Sản phẩm cuối cùng là một source code website bán quần áo hoạt động tốt, có thể dùng làm tài liệu tham khảo hoặc nền tảng để phát triển thêm cho các dự án lớn hơn.

5.1. Giao diện người dùng Từ trang chủ đến giỏ hàng

Giao diện phía người dùng được xây dựng nhất quán và dễ sử dụng. Trang chủ (Hình 21) là điểm bắt đầu, nơi khách hàng có thể xem các sản phẩm mới. Khi click vào một sản phẩm, trang chi tiết (Hình 26) sẽ hiện ra. Khách hàng có thể thêm sản phẩm vào giỏ hàng và xem lại tại trang giỏ hàng (Hình 24), nơi cho phép cập nhật số lượng hoặc xóa sản phẩm. Quy trình đăng nhập (Hình 22) và đăng ký (Hình 25) được thiết kế đơn giản để không làm gián đoạn trải nghiệm mua sắm.

5.2. Giao diện quản trị viên Bảng điều khiển và các chức năng

Trang quản trị Admin (Hình 27) là trung tâm điều khiển của hệ thống. Từ đây, quản trị viên có thể truy cập các trang quản lý khác nhau. Giao diện quản lý sản phẩm (Hình 28) hiển thị danh sách sản phẩm cùng các tùy chọn thêm, sửa, xóa. Tương tự, trang quản lý đơn hàng (Hình 30) cho phép xem và xử lý các đơn hàng mới, trong khi trang quản lý khách hàng (Hình 31) cung cấp công cụ để quản lý thông tin người dùng. Giao diện này được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất làm việc cho người quản trị.

VI. Đánh giá đồ án và hướng phát triển trong tương lai

Báo cáo đồ án đã thành công trong việc xây dựng một website bán quần áo cơ bản, đáp ứng được các yêu cầu nghiệp vụ cốt lõi. Sinh viên đã nâng cao được kỹ năng tìm kiếm thông tin, khảo sát thực tế và nắm vững các bước xây dựng một ứng dụng web từ đầu. Tuy nhiên, dự án vẫn còn một số hạn chế nhất định do giới hạn về thời gian và kinh nghiệm. Cụ thể, website chưa được tối ưu cho các thiết bị di động (responsive design), một yếu tố cực kỳ quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Ngoài ra, một số chức năng website thương mại điện tử nâng cao như đánh giá sản phẩm, xem lại lịch sử đơn hàng chi tiết cho khách hàng, hay tích hợp cổng thanh toán trực tuyến vẫn chưa được phát triển. Hướng phát triển trong tương lai cho đề tài này là rất rộng mở. Trước hết, cần hoàn thiện giao diện responsive để cải thiện trải nghiệm người dùng trên mọi thiết bị. Tiếp theo, có thể nghiên cứu và tích hợp các giải pháp bảo mật nâng cao, bổ sung chức năng đánh giá, bình luận sản phẩm để tăng tương tác. Về mặt công nghệ, có thể nâng cấp dự án bằng cách áp dụng mô hình MVC cho website bán hàng một cách bài bản với các framework như Laravel, hoặc xây dựng frontend hiện đại hơn bằng ReactJS NodeJS để tạo ra một ứng dụng Single Page Application (SPA) mượt mà. Đây là những định hướng giá trị để phát triển thành một đồ án tốt nghiệp website bán hàng hoàn chỉnh.

6.1. Tổng kết những kết quả đạt được và các hạn chế

Kết quả chính là một website bán hàng hoạt động được, xây dựng trên nền tảng PHP và MySQL, cùng với bộ tài liệu phân tích thiết kế chi tiết. Tuy nhiên, hạn chế của dự án là cơ sở dữ liệu còn nhỏ, giao diện chưa responsive, và thiếu các tính năng nâng cao như đánh giá sản phẩm hay thanh toán online. Các hạn chế này là cơ hội để cải tiến và học hỏi thêm trong các dự án sau này.

6.2. Đề xuất hướng phát triển và nâng cấp cho hệ thống

Trong tương lai, hệ thống có thể được nâng cấp bằng cách: 1. Áp dụng thiết kế responsive để tương thích với mobile. 2. Tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến như MoMo, ZaloPay. 3. Xây dựng hệ thống gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử mua hàng. 4. Nâng cấp công nghệ bằng cách chuyển sang một framework PHP hiện đại như Laravel hoặc xây dựng API backend để kết hợp với frontend ReactJS/VueJS, tạo ra một source code website bán quần áo chuyên nghiệp và hiện đại hơn.

11/09/2025
Báo cáo đồ án môn phát triển phần mềm mã nguồn mở đề tài xây dựng website bán quần áo

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Khái niệm cơ bản về Internet 1. Giới thiệu chung Internet là mạng rộng bao phủ toàn cầu, có hàng ngàn máy chủ và hàng triệu máy trạm kết nối với nhau được thành lập từ những năm 80 bắt nguồn từ mạng APARRNET của bộ quốc phòng Mỹ. Có lẽ không cần phải nói quá nhiều về công dụng của Mạng Internet trong đời sống hàng ngày của con người.

Chúng mang lại những lợi ích có thể thấy rõ, là một sợi dây kết nối đưa con người tới gần nhau hơn bằng cách giao tiếp thông qua hệ thống mạng Internet. Mỗi máy tính trên Internet được gọi là một host. Mỗi host có khả năng như nhau về truyền thông tới máy khác trên Internet. Một số host được nối tới mạng bằng đường nối Dial-up (quay số) tạm thời, số khác được nối bằng đường nối mạng thật sự 100% (như Ethernet, Tokenring.

Phân loại Các máy tính trên mạng được chia làm 2 nhóm: Client và Server. - Client: là máy khách, máy trạm – là nơi gửi yêu cầu đến server. Nó tổ chức giao tiếp với người dùng, server và môi trường bên ngoài tại trạm làm việc. - Server: Máy phục vụ-máy chủ.

Chứa các chương trình Server, tài nguyên (tập tin, tài liệu. ) dùng chung cho nhiều máy khách. Server lưu trữ, cung cấp và xử lý dữ liệu rồi chuyển đến các máy trạm liên tục 24/7 để đáp ứng yêu cầu của client. - Internet Server: Là những server cung cấp các dịch vụ Internet như Web Server, Mail Server, … Các dịch vụ thường dùng trên Internet - Tổ chức và khai thác thông tin trên web (gọi tắt là Web) - Thư điện tử (viết tắt là Email) - Tìm kiếm thông tin trên Internet Để truyền thông với những máy tính khác, mọi máy tính trên Internet phải hỗ trợ giao thức chung TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol- là giao thức điều khiển truyền dữ liệu và giao thức Internet), là một giao thức đồng bộ, cho truyền thông điệp từ nhiều nguồn và tới nhiều đích khác nhau.

Ví dụ có thể vừa lấy thư từ trong hộp thư, đồng thời vừa truy cập trang Web. TCP đảm bảo tính an toàn dữ liệu, IP là giao thức chi phối phương thức vận chuyển dữ liệu trên Internet. World Wide Web 1. Các khái niệm cơ bản về World Wide Web World Wide Web (WWW) hay còn gọi là WEB là một không gian thông tin toàn cầu mà mọi người có thể truy cập (đọc và viết) thông tin qua các thiết bị kết nối với mạng Internet; một hệ thống thông tin trên Internet cho phép các tài liệu được kết nối với các tài liệu khác bằng các liên kết siêu văn bản, cho phép người dùng tìm kiếm thông tin bằng cách di chuyển từ tài liệu này sang tài liệu khác., 85% các giao dịch trên Internet ước lượng thuộc về WWW.

WWW cho phép bạn truy xuất thông tin văn bản, hình ảnh, âm thanh, video trên toàn thế giới. Cách tạo trang Web Có nhiều cách để tạo trang Web: - Có thể tạo trang Web trên bất kì chương trình xử lí văn bản nào. - Tạo Web bằng cách viết mã nguồn bởi một trình soạn thảo văn bản, ví dụ: Notepad, WordPad…là những chương trình soạn thảo văn bản có sẵn trên Window. - Thiết kế bằng cách dùng công cụ của Word 97, Word 2000.

- Thiết kế Web bằng các phần mềm chuyên nghiệp Adobe Dreamweaver , PHPdesigner … các phần mềm chuyên nghiệp sẽ giúp bạn thiết kế trang Web dễ dàng bởi những tính năng hữu ích giúp khả năng xây dựng những mẫu website với cấu trúc khoa học, hệ thống liên kết phù hợp. Để có thể thiết kế một Web hoàn chỉnh và có tính thương mại thì cần phải kết hợp cả Client Script (mã lập trình kịch bản) và Server Script (Tập lệnh máy chủ) với một loại cơ sở dữ liệu, ví dụ như: MS Access, SQL Server, MySQL, Oracle,. Khi bạn muốn triển khai ứng dụng Web trên mạng, ngoài các điều kiện về cấu hình phần cứng, bạn cần có trình chủ Web thường gọi là Web Server. Trình duyệt Web (Web Client hay Web Browser) Trình duyệt web là một ứng dụng phần mềm để truy cập thông tin trên World Wide Web, mỗi trang web, ảnh và video được xác định bằng một URL riêng biệt, cho phép các trình duyệt truy xuất và hiển thị chúng trên thiết bị của người dùng mới.

Nhiệm vụ của Web là để tương tác với các máy chủ web hay còn gọi là web server. Khi người dùng nhập 1 địa chỉ website vào trình duyệt, trình duyệt sẽ gửi yêu cầu đến máy chủ (web server). Sau đó máy chủ sẽ phản hồi về gửi nội dung cho người dùng. Lúc này, Web Browser sẽ hiển thị nội dung vừa nhận được dưới dạng cấu trúc HTML.

Và ngược lại, khi người dùng tương tác với trang web thì dữ liệu người dùng nhập vào sẽ được trình duyệt chuyển về máy chủ để phân tích. Để sử dụng dịch vụ WWW, Client cần có 1 chương trình duyệt Web, kết nối vào Internet thông qua một ISP. Các trình duyệt phổ biến hiện nay là: Microsoft Internet Explorer, Mozilla Firefox và Google Chrome… 1. Webserver Webserver là một chiếc máy tính lớn được kết nối với tập hợp mạng máy tính của người dùng và chạy các phần mềm được thiết kế.

Web server thường có dung lượng lưu trữ lớn và tốc độ xử lý cao nhằm đảm bảo khả năng lưu trữ và vận hành kho dữ liệu trên internet. Web server hoạt động liên tục nhằm cung cấp dữ liệu xuyên suốt cho mạng lưới máy tính mà nó kết nối. Webserver hỗ trợ các công nghệ khác nhau: - IIS (Internet Information Service) : Hỗ trợ ASP, mở rộng hỗ trợ PHP - Apache: Hỗ trợ PHP - Tomcat: Hỗ trợ JSP (Java Servlet Page) 1. HTML Trang Web là sự kết hợp giữa văn bản và các thẻ HTML.

HTML là chữ viết tắt của HyperText Markup Language được hội đồng World Wide Web Consortium (W3C) quy định. Là một ngôn ngữ đánh dấu được thiết kế ra để tạo nên các trang web trên World Wide Web. Nó có thể được trợ giúp bởi các công nghệ như CSS và các ngôn ngữ kịch bản giống như JavaScript. HTML sử dụng cách đánh dấu (markup) để chú thích cho các thành phần (phần tử HTML) như văn bản, hình ảnh.

các phần tử HTML tạo thành trang tài liệu hiển thị được trong các trình duyệ. Hơn nữa, các thẻ HTML có thể liên kết từ hoặc một cụm từ với các tài liệu khác trên Internet. Đa số các thẻ HTML có dạng thẻ đóng mở. Thẻ đóng dùng chung từ lệnh giống như thẻ mở, nhưng thêm dấu xiên phải (/).

Ngôn ngữ HTML qui định cú pháp không phân biệt chữ hoa chữ thường. Ví dụ, có thể khai báo <html> hoặc <HTML>. Không có khoảng trắng trong định nghĩa thẻ.4 Khái niệm PHP PHP viết tắt Hypertext Preprocessor là một ngôn ngữ lập trình kịch bản. “kịch bản” này rất đơn giản và nhanh, gọn, lẹ hiệu quả rất cao cũng như tính thân thiện của ngôn ngữ lập trình web PHP.

PHP ngày nay cộng đồng rất lớn và đây là ngôn ngữ chuyên về web. Vì vậy khi nhắc đến web nhiều người sẽ nghỉ ngay đến PHP. Và một số thương hiệu lớn cũng như mạng xã hội facebook cũng sử dụng ngôn ngữ lập trình web PHP.Thực chất PHP là ngôn ngữ kịch bản nhúng trong HTML, nói một cách đơn giản đó là một trang HTML có nhúng mã PHP, PHP có thể được đặt rải rác trong HTML. Hơn thế nữa, loại ngôn ngữ này còn khá dễ học và có thời gian xây dựng sản phẩm tương đối ngắn so với các ngôn ngữ khác.

Vì thế, PHP nhanh chóng trở thành ngôn ngữ lập trình web phổ biến và được ưa chuộng sử dụng hàng đầu thế giới.5 Tại sao nên dùng PHP Hiện nay thiết kế web bằng ngôn ngữ lập trình PHP đang là xu hướng chính, chủ đạo trong giới thiết kế website. Những công ty thiết kế website lớn hoặc các dịch vụ freelancer thường chọn PHP để thiết kế web cho khách hàng, vì khi thiết kế website xong khách hàng rất dễ sử dụng và quản trị trang web. Do webste hiển thị đơn giản, bảng quản trị dễ nhìn, đọc qua một lần là biết cách quản trị trang web, quan trọng hơn cả độ bảo mật của những website ngôn ngữ lập trình PHP khá cao, chính vì thế mà nó được tin dùng bởi nhiều công ty lập trình, những cái tên có thể kể đến như Monamedia, Webmini, Inkulal đều sử dụng ngôn ngữ này để làm website. Ngôn ngữ lập trình PHP đơn giản và dễ sử dụng.

Nhu cầu xây dựng web có sử dụng cơ sở dữ liệu là một nhu cầu tất yếu và PHP cũng đáp ứng rất tốt nhu cầu này. Với việc tích hợp sẵn nhiều Database Client trong PHP đã làm cho ứng dụng PHP dễ dàng kết nối tới các hệ cơ sở dữ liệu thông dụng. Việc cài đặt và sử dụng PHP rất dễ dàng, miễn phí và tự do vì đây là một mã nguồn mở (Open-source).Vì có tính ưu thế như vậy mà PHP đã được cài đặt phổ biến trên các WebServer thông dụng hiện nay như Apache, IIS…PHP vừa dễ với người mới sử dụng vừa có thể đáp ứng mọi yêu cầu của các lập trình viên chuyên nghiệp, mọi ý tuởng của các bạn PHP có thể đáp ứng một cách xuất sắc. Hoạt động của PHP: Vì PHP là ngôn ngữ của máy chủ nên mã lệnh của PHP sẽ tập trung trên máy chủ để phục vụ các trang Web theo yêu cầu của người dùng thông qua trình duyệt.

Sơ đồ hoạt động: Máy khách Yêu cầu URL Máy chủ hàng HTML Web HTML PHP Gọi mã kịch bản Khi người dùng truy cập Website viết bằng PHP, máy chủ đọc mã lệnh PHP và xử lí chúng theo các hướng dẫn được mã hóa. Mã lệnh PHP yêu cầu máy chủ gửi một dữ liệu thích hợp (mã lệnh HTML) đến trình duyệt Web. Trình duyệt xem nó như là một trang HTML têu chuẩn. Như ta đã nói, PHP cũng chính là một trang HTML nhưng có nhúng mã PHP và có phần mở rộng là HTML.

Phần mở của PHP được đặt trong thẻ mở <?php và thẻ đóng ?> .Khi trình duyệt truy cập vào một trang PHP, Server sẽ đọc nội dung file PHP lên và lọc ra các đoạn mã PHP và thực thi các đoạn mã đó, lấy kết quả nhận được của đoạn mã PHP thay thế vào chỗ ban đầu của chúng trong file PHP, cuối cùng Server trả về kết quả cuối cùng là một trang nội dung HTML về cho trình duyệt. Giới thiệu MYSQL( cơ sở dữ liệu) MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu tự do nguồn mở phổ biến nhất thế giới và được các nhà phát triển rất ưa chuộng trong quá trình phát triển ứng dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ