Báo cáo đồ án: Phân tích thiết kế Hệ thống quản lý tour du lịch - ĐH HUFLIT

Báo cáo phân tích thiết kế hệ thống quản lý tour du lịch, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và giải pháp tối ưu cho ngành du lịch.

Người đăng

Ẩn danh
85
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ON

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Mục tiểu

1.2. Yêu cầu của đề tài

1.3. Các định nghĩa và từ viết tắt

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH YÊU CẦU

2.1. Mô tả dự án

2.2. Các nhóm đối tượng sử dụng

2.3. Mô tả Use Cases

2.4. Ma trận Use Cases

2.5. Môi trường vận hành

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Use Case Diagrams

3.2. State Machine Diagram

3.3. Entity Relationship Diagram

3.4. Mô tả Database

3.5. Bảng LEVEL MBSHIP

3.6. Giao diện mockup thêm nhân viên

3.7. Giao diện mockup thống kê doanh thu

3.8. Giao diện mockup tạo tour mới

3.9. Giao diện mockup xếp lịch tour

3.10. Giao diện mockup đăng ký

3.11. Giao diện mockup chỉnh sửa thông tin tài khoản

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

4.1. Tính năng đã hoàn thiện

4.2. Tính năng sẽ phát triển thêm

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài phân tích thiết kế hệ thống quản lý tour

Đồ án môn học về phân tích thiết kế hệ thống quản lý tour du lịch là một đề tài phổ biến và mang tính ứng dụng cao trong ngành Công nghệ thông tin. Mục tiêu cốt lõi của đề tài này là xây dựng một phần mềm quản lý tour du lịch hoàn chỉnh, giúp các công ty lữ hành tự động hóa quy trình nghiệp vụ, từ việc tạo và quản lý tour, xử lý đặt chỗ, đến chăm sóc khách hàng và thống kê doanh thu. Báo cáo này trình bày một cách tiếp cận có hệ thống, bắt đầu từ việc khảo sát thực tế, phân tích các yêu cầu chức năng và phi chức năng, cho đến việc áp dụng các phương pháp mô hình hóa hệ thống hiện đại. Việc triển khai thành công một hệ thống đặt tour trực tuyến không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp mà còn cải thiện trải nghiệm của khách hàng, giúp họ dễ dàng tiếp cận thông tin và đăng ký các chuyến đi mong muốn. Tài liệu gốc từ Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM cung cấp một cái nhìn chi tiết về quy trình này, từ việc xác định mục tiêu ban đầu cho đến khi hoàn thiện các tính năng cốt lõi. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các đồ án công nghệ phần mềm tương tự, đặc biệt là các dự án liên quan đến đồ án tốt nghiệp website du lịch. Việc hiểu rõ cấu trúc và các thành phần của một báo cáo chuẩn sẽ là nền tảng vững chắc cho sinh viên khi thực hiện các dự án thực tế trong tương lai.

1.1. Mục tiêu và tính cấp thiết của phần mềm quản lý tour

Mục tiêu chính của dự án là xây dựng một trang web du lịch thân thiện, nơi người dùng có thể dễ dàng tiếp cận và đặt tour đến địa điểm yêu thích với nhiều ưu đãi hấp dẫn. Đồng thời, hệ thống phải cung cấp công cụ mạnh mẽ cho công ty du lịch để quản lý nhân viên, nắm bắt hoạt động tài chính và hỗ trợ khách hàng nhanh chóng. Tính cấp thiết của đề tài thể hiện ở việc giải quyết các vấn đề của quy trình thủ công: khó khăn trong việc quản lý booking, dễ xảy ra sai sót, tốn thời gian và nguồn lực. Một phần mềm quản lý tour du lịch chuyên nghiệp sẽ giúp hạn chế các trường hợp đặt trùng vé, mua nhầm vé giả và cung cấp các mẫu báo cáo tổng quan, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện về hoạt động kinh doanh.

1.2. Yêu cầu chức năng và phi chức năng của hệ thống

Hệ thống được xây dựng dựa trên các yêu cầu cụ thể. Về chức năng, công ty có thể thiết kế tour, cập nhật lịch trình, giá cả lên website. Khách hàng có thể xem, tìm kiếm tour theo nhiều tiêu chí và thực hiện quản lý booking tour trực tuyến. Quản trị viên được phân quyền để xác nhận đơn hàng, quản lý thông tin khách hàng, và thống kê tình hình kinh doanh. Về phi chức năng, hệ thống yêu cầu tính bảo mật cao, hiệu năng ổn định, giao diện thân thiện và có khả năng tương thích trên nhiều thiết bị (máy tính, smartphone). Việc đặc tả yêu cầu phần mềm một cách rõ ràng ngay từ đầu là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của toàn bộ dự án.

II. Phương pháp phân tích yêu cầu hệ thống quản lý tour

Giai đoạn phân tích yêu cầu là nền tảng của mọi dự án phát triển phần mềm. Trong khuôn khổ báo cáo phân tích thiết kế hệ thống này, việc xác định đúng và đủ các yêu cầu từ các bên liên quan là ưu tiên hàng đầu. Quá trình này bao gồm việc mô tả chi tiết dự án, xác định các nhóm đối tượng người dùng (Actors) và vai trò của họ, từ đó xây dựng các kịch bản sử dụng (Use Cases) để mô tả tương tác giữa người dùng và hệ thống. Tài liệu gốc đã phân chia rõ ràng ba nhóm đối tượng chính: Khách hàng, Nhân viên quản lý tour và Quản trị viên. Mỗi nhóm có những quyền hạn và chức năng riêng biệt, được mô tả chi tiết qua các Use Case. Phương pháp phân tích hệ thống hướng đối tượng được áp dụng triệt để, giúp mô hình hóa các thực thể trong thế giới thực thành các đối tượng phần mềm. Cách tiếp cận này không chỉ giúp hệ thống trở nên rõ ràng, dễ hiểu mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì và mở rộng trong tương lai. Các biểu đồ Use Case đóng vai trò trung tâm, là công cụ giao tiếp hiệu quả giữa đội ngũ phát triển và các bên liên quan, đảm bảo mọi người đều có chung một cách hiểu về phạm vi và chức năng của phần mềm quản lý tour du lịch.

2.1. Xác định các Actor chính và vai trò trong hệ thống

Hệ thống xác định ba Actor chính. Khách hàng (KH) là người sử dụng dịch vụ, có thể xem thông tin, tìm kiếm, đăng ký tour và yêu cầu hỗ trợ. Nhân viên quản lý tour (NV) là người thực hiện các nghiệp vụ được giao như thiết kế tour, lên lịch trình, quản lý đơn đặt chỗ. Quản trị viên (Admin) có quyền cao nhất, bao quát cả chức năng của nhân viên và có thêm các quyền quản lý nhân sự, quản lý tài chính. Việc phân chia vai trò rõ ràng giúp hệ thống phân quyền chặt chẽ, đảm bảo an toàn và đúng quy trình nghiệp vụ.

2.2. Mô hình hóa chức năng với Biểu đồ Use Case chi tiết

Biểu đồ Use Case được sử dụng để trực quan hóa các chức năng của hệ thống. Báo cáo đã xây dựng các biểu đồ từ tổng quát đến chi tiết cho từng phân hệ. Use Case Diagram 3.3 - Quản lý công ty mô tả các chức năng của Quản trị viên như Thêm/Xóa/Xem nhân viên, Thống kê chi tiêu, Thống kê doanh thu. Use Case Diagram 3.4 - Quản lý tour du lịch thể hiện các nghiệp vụ của nhân viên như Thiết kế tour, Lên lịch tour, Xem danh sách khách hàng. Use Case Diagram 3.5 - Đặt vé tập trung vào các hành động của khách hàng. Cách mô hình hóa hệ thống này giúp đội ngũ phát triển nắm bắt đầy đủ các kịch bản cần cài đặt.

III. Hướng dẫn thiết kế hệ thống quản lý tour du lịch với UML

Sau giai đoạn phân tích, giai đoạn thiết kế hệ thống sẽ hiện thực hóa các yêu cầu thành một bản thiết kế chi tiết. Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML - Unified Modeling Language) là công cụ không thể thiếu trong giai đoạn này. Báo cáo đã sử dụng một bộ các sơ đồ UML quản lý tour để đặc tả hệ thống ở nhiều góc độ khác nhau. Các sơ đồ này bao gồm Sơ đồ Tuần tự (Sequence Diagram) để mô tả luồng tương tác theo thời gian, Sơ đồ Trạng thái (State Machine Diagram) để mô tả các trạng thái của đối tượng, và Sơ đồ Hoạt động (Activity Diagram) để mô tả luồng công việc. Việc áp dụng UML giúp tạo ra một kiến trúc hệ thống rõ ràng, logic và dễ chuyển giao cho đội ngũ lập trình. Mỗi sơ đồ đều có mục đích riêng, khi kết hợp lại sẽ tạo nên một bức tranh toàn cảnh về cách hệ thống vận hành, từ tương tác người dùng ở lớp giao diện đến xử lý logic nghiệp vụ và truy xuất dữ liệu ở các lớp bên dưới. Đây là một bước quan trọng trong bất kỳ đồ án công nghệ phần mềm nào, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đúng các yêu cầu đã đề ra.

3.1. Thiết kế luồng tương tác với Sơ đồ Tuần tự Sequence

Báo cáo trình bày chi tiết 15 sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) để mô tả các luồng sự kiện quan trọng. Ví dụ, Sequence Diagram 3.1 – Tiến trình đăng nhập mô tả các bước từ khi người dùng nhập thông tin, hệ thống kiểm tra trong database, và trả về kết quả thành công hay thất bại. Tương tự, Sequence Diagram 3.11 – Tiến trình đăng ký tour du lịch thể hiện rõ các bước chọn tour, điền thông tin, chọn phương thức thanh toán và xác nhận. Các sơ đồ này giúp làm rõ sự tương tác giữa các đối tượng (View, Controller, Model, Database) theo một trình tự thời gian cụ thể.

3.2. Mô hình hóa trạng thái đối tượng bằng State Machine

Sơ đồ máy trạng thái (State Machine Diagram) được dùng để mô tả các trạng thái khác nhau của một đối tượng và các sự kiện gây ra sự chuyển đổi giữa các trạng thái đó. Báo cáo sử dụng sơ đồ này để làm rõ các quy trình phức tạp. Ví dụ, State Machine Diagram 3.1 mô tả trạng thái của hệ thống khi thực hiện đăng nhập, từ 'Chưa đăng nhập' sang 'Kiểm tra' và cuối cùng là 'Đã đăng nhập' hoặc quay lại yêu cầu nhập lại. Sơ đồ này đặc biệt hữu ích để hiểu rõ vòng đời của các đối tượng quan trọng trong hệ thống.

3.3. Đặc tả quy trình nghiệp vụ qua Sơ đồ Hoạt động Activity

Sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) tập trung vào việc mô tả luồng công việc hoặc quy trình nghiệp vụ. Chúng thể hiện các bước tuần tự và các nhánh rẽ có điều kiện. Activity Diagram 3.5 – Hoạt động thiết kế tour cho thấy các bước từ việc nhập thông tin tour, kiểm tra tính hợp lệ và cuối cùng là lưu vào cơ sở dữ liệu. Activity Diagram 3.8 - Hoạt động hủy đơn mô tả các bước xác nhận và xóa thông tin đơn hàng. Các sơ đồ này giúp chuẩn hóa quy trình, đảm bảo tính nhất quán trong xử lý nghiệp vụ.

IV. Bí quyết thiết kế cơ sở dữ liệu CSDL cho website du lịch

Cơ sở dữ liệu là trái tim của mọi hệ thống thông tin, và việc thiết kế cơ sở dữ liệu (CSDL) một cách khoa học là yếu tố quyết định đến hiệu năng và khả năng mở rộng của hệ thống. Trong luận văn quản lý tour du lịch này, phần thiết kế CSDL được trình bày rất chi tiết. Quá trình bắt đầu bằng việc xây dựng Sơ đồ thực thể liên kết (ERD), một công cụ trực quan để xác định các thực thể chính, thuộc tính của chúng và mối quan hệ giữa chúng. Từ sơ đồ ERD, các bảng dữ liệu (table) được tạo ra, chuẩn hóa để loại bỏ sự dư thừa và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Các thực thể chính trong hệ thống bao gồm NHANVIEN, KHACHHANG, TOUR, ORDER, DIADIEM... Mỗi thực thể được ánh xạ thành một bảng với các khóa chính (Primary Key) và khóa ngoại (Foreign Key) để định danh và liên kết dữ liệu. Việc lựa chọn kiểu dữ liệu và các ràng buộc (Constraint) phù hợp cho từng trường cũng được xem xét kỹ lưỡng. Một CSDL được thiết kế tốt sẽ giúp việc truy vấn dữ liệu nhanh chóng, giảm thiểu lỗi và dễ dàng bảo trì khi hệ thống phát triển.

4.1. Xây dựng Sơ đồ Thực thể Liên kết ERD chi tiết

Sơ đồ ERD trong báo cáo (ER Diagram 3.1) đã mô tả đầy đủ các thực thể cốt lõi và mối quan hệ giữa chúng. Thực thể TOUR có quan hệ nhiều-một với NHANVIEN (một nhân viên thiết kế nhiều tour). Thực thể ORDER có quan hệ nhiều-nhiều với TOUR thông qua một bảng trung gian (một khách hàng có thể đặt nhiều tour, một tour có nhiều khách hàng đặt). Sơ đồ này là bản thiết kế tổng thể, là cơ sở để chuyển đổi sang mô hình quan hệ logic và tạo các bảng vật lý trong hệ quản trị CSDL như SQL Server.

4.2. Thiết kế cấu trúc các bảng dữ liệu chính trong hệ thống

Báo cáo đã mô tả chi tiết cấu trúc của 13 bảng dữ liệu quan trọng. Bảng NHANVIEN lưu thông tin nhân viên, bảng TOUR chứa thông tin chi tiết về tour, bảng KHACHHANG quản lý thông tin khách hàng, và bảng ORDER ghi nhận các đơn đặt tour. Mỗi bảng được định nghĩa rõ ràng với tên trường, kiểu dữ liệu và các ràng buộc. Ví dụ, bảng TOUR có các trường như ID_TOUR (khóa chính), TOUR_NAME, DATE_START, PRICE, và các khóa ngoại liên kết đến bảng nhân viên, chương trình khuyến mãi, mùa du lịch. Cấu trúc này đảm bảo dữ liệu được tổ chức một cách logic và chặt chẽ.

V. Triển khai giao diện và các tính năng cốt lõi của hệ thống

Từ bản thiết kế chi tiết, giai đoạn triển khai sẽ biến các ý tưởng thành một sản phẩm phần mềm hoạt động được. Giai đoạn này bao gồm hai phần chính: thiết kế giao diện UI/UX và lập trình các chức năng (back-end). Giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân người dùng. Báo cáo đã trình bày các bản thiết kế mockup cho các màn hình chức năng chính, cho thấy một giao diện trực quan, dễ sử dụng. Về mặt công nghệ, việc lựa chọn đúng công nghệ xây dựng website du lịch là yếu tố then chốt. Dự án đã đề xuất sử dụng các công nghệ phổ biến như C#, Java, NodeJS cho back-end, HTML/CSS/JS cho front-end và SQL Server cho cơ sở dữ liệu. Việc kết hợp các công nghệ này cho phép xây dựng một hệ thống đặt tour trực tuyến mạnh mẽ, ổn định và có khả năng mở rộng. Các tính năng cốt lõi, từ đăng ký/đăng nhập, quản lý tour, đặt vé đến thống kê, đều được cài đặt dựa trên các phân tích và thiết kế đã thực hiện ở các giai đoạn trước, đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của hệ thống.

5.1. Thiết kế giao diện UI UX trực quan qua các Mockup

Báo cáo cung cấp 6 giao diện mockup minh họa cho các chức năng quan trọng. Mockup 3.1 là giao diện thêm nhân viên, Mockup 3.2 thể hiện màn hình thống kê doanh thu với biểu đồ và bảng số liệu. Mockup 3.33.4 là các form tạo tour mới và xếp lịch tour. Mockup 3.5 là giao diện đăng ký tour dành cho khách hàng. Các thiết kế này tập trung vào sự đơn giản, rõ ràng, giúp người dùng dễ dàng thao tác mà không cần hướng dẫn phức tạp. Đây là một phần không thể thiếu trong các báo cáo thực tập công ty du lịch hiện đại.

5.2. Lựa chọn công nghệ xây dựng website du lịch phù hợp

Môi trường phát triển của dự án khá đa dạng, cho thấy sự linh hoạt trong việc lựa chọn công nghệ. Các công cụ như Visual Studio, Android Studio được đề xuất, cùng với các ngôn ngữ lập trình C#, Java, NodeJS. Đối với phát triển web, các framework như Laravel framework hoặc Java Spring Boot là những lựa chọn mạnh mẽ. Cơ sở dữ liệu được quản lý bởi Microsoft SQL Server. Ngoài ra, dự án còn đề cập đến việc sử dụng Firebase của Google và Figma cho việc thiết kế, cho thấy sự cập nhật với các xu hướng công nghệ hiện đại.

VI. Kết luận đồ án và hướng phát triển hệ thống quản lý tour

Phần kết luận của một báo cáo đồ án môn học không chỉ tóm tắt lại những gì đã làm được mà còn đưa ra những đánh giá khách quan và định hướng cho tương lai. Dự án đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, xây dựng thành công một hệ thống quản lý tour du lịch với đầy đủ các tính năng cơ bản cho cả ba nhóm đối tượng: khách hàng, nhân viên và quản trị viên. Hệ thống đã giải quyết được các bài toán nghiệp vụ cốt lõi, từ việc quản lý thông tin tour, xử lý đặt chỗ đến việc thống kê và báo cáo. Các chức năng đã được phân tích, thiết kế và mô hình hóa một cách bài bản, tạo ra một sản phẩm có nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, không có hệ thống nào là hoàn hảo ngay từ đầu. Việc nhìn nhận những hạn chế và đề xuất các hướng phát triển thêm là một phần quan trọng, thể hiện tầm nhìn và khả năng tư duy phát triển của nhóm thực hiện. Những đề xuất này mở ra cơ hội để tiếp tục hoàn thiện sản phẩm, biến nó từ một đồ án môn học thành một giải pháp có thể ứng dụng trong thực tế, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành du lịch.

6.1. Đánh giá các tính năng đã hoàn thiện của phần mềm

Báo cáo đã tổng kết các tính năng hoàn thiện một cách rõ ràng. Đối với khách hàng, các tính năng như Đăng ký tour, Yêu cầu hỗ trợ qua chatbot/hotline đã được triển khai. Đối với nhân viên, các nghiệp vụ chính như Thiết kế tour, Lên lịch tour, Cập nhật tour lên website, Xác nhận đơn hàng đã hoạt động. Quản trị viên có đầy đủ công cụ để quản lý nhân sự và tài chính, bao gồm Thêm/Xóa nhân viên và xem các báo cáo thống kê. Nhìn chung, hệ thống đã đáp ứng được các yêu cầu cơ bản đã đặt ra trong giai đoạn phân tích.

6.2. Định hướng phát triển và nâng cấp hệ thống trong tương lai

Để nâng cao giá trị sử dụng, báo cáo đã đề xuất một số tính năng sẽ phát triển thêm. Chức năng 'Tự tạo tour cho khách hàng' sẽ mang lại trải nghiệm cá nhân hóa cao. Tính năng 'Quên mật khẩu' là một tiện ích cơ bản nhưng cần thiết cho mọi hệ thống có đăng nhập. Chức năng 'Lưu tour du lịch mong muốn' (wishlist) sẽ giúp tăng tương tác và giữ chân khách hàng. Những định hướng này cho thấy dự án có tiềm năng phát triển thành một hệ thống đặt tour trực tuyến toàn diện và cạnh tranh hơn trên thị trường.

10/07/2025
Báo cáo đồ án môn học đề tài phân tích thiết kế hệ thống quản lý tour du lịch

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: GIỚI THIỆU 10|Page 11 Mục tiểu: Nhằm hướng tới một trang du lịch mà ở đó, mọi người dễ dàng tiếp cận với trang web và được đi du lịch tới nơi mà mình thích cùng với những ưu đãi hấp dẫn, thân thiện với tất cả mọi người. Bên cạnh đó, công ty du lịch cũng dễ dàng quản lý được nhân viên, năm bắt được hoạt động tài chính của công ty và hỗ trợ khách hàng một cách nhanh chóng.2 Yêu cầu của đề tài: Công ty du lịch thiết kế tour và lên lịch trình cho từng tour cụ thể sau đó cập nhật thông tin các tour này lên website với đầy đủ thông tin về giá cả loại tour, lịch trình, các địa phương đi đến và hình ảnh minh họa (nếu có). Người xem website có thể xem, tìm kiếm thông tin về các tour du lịch hiện hành hoặc tìm kiếm tour theo các yêu cầu cụ thê về giá cá, địa phương muốn đến, ngày khởi hành của tour. sau đó khách hàng có thể tiễn hành đặt chỗ cho tôi đang xem nếu muốn, Khách hàng có thê đặt tour trực tuyến, website sẽ cập nhật thông tin đặt chỗ này và lưu trực tiếp lên cơ sở dữ liệu, cho phép người quản trị được phân quyền theo các công VIỆC Sau: + Tìm kiếm các đơn đặt chỗ đã được xác nhận hay chưa xác nhận.

+ Xác nhận đơn đặt chỗ hợp lệ chính sửa thông tin khách hàng và thông tin đặt chỗ trên từng đơn cụ thê thong kê tình hình đặt chỗ của tour. + Xem danh sách khách hàng tham gia các tour đó. + Thay đổi, thêm mới hoặc xóa bỏ thông tin, hình ảnh về các địa điểm du lịch ở các địa phương khác nhau mà công ty muốn giới thiệu cho khách hàng. Theo dõi tình hình liên hệ thông qua website để đáp ứng kịp thời nhu cầu của họ.

Về tô chức lưu trữ thực hiện các yêu cầu: + Thêm, xóa hoặc sửa thông tin hình ảnh về các tour du lịch do công ty tô chức, phục vụ cho công tác quản lý, thống kê tình hình hoạt động của công ty. 11|Page + Thêm, xóa hoặc sửa thông tin hình ảnh về các điểm du lịch ở từng địa phương khác nhau. Các định nghĩa và từ viết tắt: STT Thuật ngữ/ Từ viết tắt Mô tả 1 NV Nhân viên 2 KH Khách hàng 3 CTKM Chương trình khuyến mãi 4 tt Thông tin Bảng 1.1 - Các thuật ngữ/từ viết tắt Chương 2: PHÂN TÍCH YÊU CÂU 21 Mô t¿ dự án: Hệ thống quản lý tour du lịch là hệ thống hỗ trợ các công ty lữ hành trong dịch vụ du lịch. Giúp người dùng dễ dàng tiếp cận thông tin về các tour du lịch hiện hành và đặt tour một cách để đàng, hạn chế được các trường hợp đặt trùng vé hoặc mua nhằm vé giả.

Cùng với đó, hệ thống quản lý tour du lịch còn hỗ trợ nhiều mẫu báo cáo, giúp người dùng có cái nhìn tổng quan vẻ hệ thống của công ty. Khi một người dùng muốn tương tác với hệ thống quản lý tour du lịch, trước tiên bắt buộc phải đăng nhập/đăng ký, từ đó sẽ phân quyền người dùng đến nhiều vị trí khác nhau tương ứng với các chức năng khác nhau: 12|Page * Quan lý công ty « Dat vé * Quan ly tour du lich Hệ thống có các nhóm đối tượng sử dụng như sau: L) Khách hàng 2) Nhân viên hệ thống quản lý tour du lịch 3) Quản trị viên hệ thông quản lý tour du lịch - Đối với nhóm đối tượng “Khách hàng”: Khách hàng khi truy cập trang web của tour du lịch sẽ xem được thông tin tour du lịch đó bao gồm: “tên”, “giá”, “địa điểm”, “ngày đi” và “độ phô biến”. Ngoài ra, khách hàng cũng có thê tìm kiếm tour du lịch trên trang web của công ty lữ hành qua các từ khóa như là tên, giá, địa điểm, ngày đi và mức độ phô biến. Nếu khách hang gap bat ki khó khăn nào trong việc sử dụng hệ thống hoặc có thắc mắc cần được giải đáp thì khách hàng có thê yêu cầu hỗ trợ.

Khi khách hàng tương tác với phần mềm hỗ trợ của trang web tour du lịch, khách hàng có thể chọn các câu hỏi mặc định/thường gặp mà hệ thống đã chuẩn bị trước và câu hỏi đó sẽ được chatbot trả lời ngay lập tức. Nếu như không phải câu hỏi mặc định/thường gặp, hệ thống sẽ cung cấp hotline tổng đài công ty lữ hành cho khách hàng liên lạc và yêu cầu khách hàng đợi trong giây lát để hệ thống kết nối với nhân viên chăm sóc khách hàng. Sau khi đã chọn được tour du lịch thích hợp thì khách hàng sẽ đăng ký tour du lịch đó. Trước khi đăng ký tour du lịch, khách hàng bắt buộc phải đăng nhập đối với trường hợp đã có tài khoản hoặc đăng ký đối với trường hợp chưa có tài khoản.

Những khách hàng chưa có tài khoản sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký tài khoản sẽ quay về trang đăng nhập và thực hiện lại việc đăng nhập tài khoản. Đề đăng ký tour du lịch, khách hàng phải D> éc điền các thông tin như: “tên khách hàng”, “số lượng vé”, “cách thức thanh toán”, “chọn 33 66 tour mong muốn”, “chọn chương trình khuyến mãi (nếu có)”. - Đối với nhóm đối tượng “Nhân viên quản lý hệ thống tour du lịch”: 13|Page 33 6c c2 Lịch trình cụ thé vé tour du lịch với đầy đủ thông tin như: “giá ca loại tour”, “các địa phương đi đến”, “phương tiện di chuyên” và “hình ảnh minh họa (nêu có)” sẽ được thiết kế bởi nhân viên quản lý hệ thông tour du lịch. Đồng thời, nhân viên có thê lên lịch tour và nhập các thông tin bao gồm: “ngày khởi hành”, “ngày kết thúc”, “tổng số ngày di” mà không cân thiết kế tour trước.

Nhân viên sẽ được cấp phát quyền tìm kiếm tour du lịch và tìm kiểm các đơn đặt chỗ. + Đối với quyền tìm kiếm tour du lịch, nhân viên sẽ nhập từ khóa về tour du lịch muốn tìm (thông tin tour, mã tour, giá tour, .) và hệ thống sẽ hiển thị tour du lịch tương ứng. Mợi thông tin chỉ tiết về tour du lịch bao gồm: “tên 33 cc > 66 tour’, ngày đi và ngày về”, “loại phương tiện”, “giá cả”,. sé duoc hién thị nếu nhân viên muốn xem thông tin chỉ tiết.

Ngoài ra, nhân viên cũng có thê xem danh sách khách hàng tham gia bất kê tour nào nếu muốn. Nếu thông tin về tour du lịch có sai sót hoặc thiếu, nhân viên sẽ có nhiệm vụ chỉnh sửa và cập nhật lại thông tin theo yêu cầu của công ty lữ hành. + Đối với quyền tìm kiếm các đơn đặt chỗ, nhân viên sẽ nhập mã đơn của đơn đặt chỗ muốn tìm, sau đó hệ thống sẽ hiền thị các đơn đặt chỗ ứng với mã đơn đã nhập. Mọi thông tin chi tiết về đơn đặt chỗ bao gồm: “mã đơn”, “họ tên khách hàng”, “số điện thoại”, “địa chỉ”, “số CCCD”,.

sẽ được hiển thị nêu nhân viên muốn xem thông tin chỉ tiết. ® Truong hop don dat chỗ đã được xác nhận: Nhân viên sẽ xem chi tiết thông tin đơn đặt chỗ và có thê chỉnh sửa và cập nhật lại thông tin trong đơn đặt chỗ theo yêu cầu của khách hàng. ® Trường hợp đơn đặt chỗ chưa được xác nhận: Nhân viên có thể hủy hoặc xác nhận đơn đặt chỗ tùy thuộc vào ý kiến của khách hàng, cong ty,. - Đối với nhóm đối tượng “Quản trị viên thuộc hệ thống tour du lịch”: 14|Page Hệ thống quán lý du lịch là hệ thống cho phép người quản trị viên thực hiện các chức năng của quản lý và của nhân viên.

Quản trị viên sẽ có hai quyền quán lý là quán lý tài chính và quản lý nhân sự. + Đối với chức năng quản lý nhân sự, hệ thống sẽ hiện thị danh sách nhân viên và chức năng tìm kiếm nhân viên để quản trị viên quản lý hiệu quả. Khi quản trị viên thực hiện “xem danh sách nhân viên”, hệ thông sẽ hiển thị danh sách tất cả nhân viên. Quản trị viên có thê nhập từ khóa muốn tìm qua thông tin nhân viên: “Mã nhân viên”, “họ tên nhân viên” và hệ thống sẽ hiển thị danh sách nhân viên tương ứng trên màn hình quản trị.

Ngoài ra, sau khi nhân viên ký hợp đồng lao động với công ty du lịch lữ hành, quản trị viên sẽ thêm nhân viên đó vào hệ thống tour du lịch của công ty. Những thông tin bao gồm: “Họ tên nhân viên”, “số CCCD”, “số điện thoại”, “địa chỉ liên hệ”, “giới tính” sẽ được quản trị viên điền trên hệ thống quản lý du lịch. Sau khi quản trị viên đã tìm được nhân viên mình cần thì sẽ tiến hành xem thông tin nhân viên đó. Trong trang thông tin của nhân viên sẽ hiển thị tất cả thông tin chi tiết của nhân viên.

Tại đó, quản trị viện có thể thực hiện chức năng “Thông kê ngày làm việc và nghỉ” của nhân viên để xem được nhân viên làm và nghi mây ngày để làm dữ liệu cho bảng lương. Ngoài ra, nếu nhân viên quyết định thôi việc hoặc bị sa thải thì quản trị viên sẽ thực hiện chức năng “Xóa nhân viên” và xóa toàn bộ thông tin nhân viên trong hệ thống tour du lịch. + Đối với chức năng quản lý tài chính, quản trị viên sẽ được toàn quyền xem và thông kê chỉ tiêu và thống kê doanh thu tổng của công ty. ¢ Thong kê chi tiêu của công ty thì hệ thống sẽ hiển thị các mục chỉ tiêu của công ty lên màn hình bao gồm: “Thống kê chi phí cho cơ sở vật chất”, “Thống kê tổng tiền phát lương cho nhân viên”,.

Quản trị viên có thể dùng bộ lọc và xem các thống kê đó qua ba tiêu chí: “Thống kê theo tuần”, “Thống kê theo tháng”, “Thông kê theo quý”. 15|Page Sau khi quản trị viên đã xem và thống kê các chỉ tiêu của công ty, quản trị viên có thê yêu cầu hệ thống ïn số liệu đang chọn trên máy in cong ty nếu thực hiện chức năng “In số liệu thống kê” được tiếp hợp sẵn trong thông kê. ¢ Thong kê doanh thu của công ty thì hệ thống sẽ hiển thị các mục doanh thu của công ty lên màn hình bao gồm: “Doanh thu của công ty tại các chi nhánh”,. Quản trị viên có thé yêu cầu hệ thống in số liệu đang chọn trên máy in công ty nếu thực hiện chức năng “In số Am liệu thống kê” được tiếp hợp sẵn trong thông kê.

Hệ thống quân lý tour du lịch «include» User {abstract} A A Khach hang C bãwé E—V Quản trị viên NV quản lý tour Use Case Diagram 1.1 - Tổng quát 16|Page 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ