Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quy trình công nghệ sản xuất ấn phẩm in ấn và bao bì, công đoạn gia công sau in (thành phẩm) đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa các ý tưởng thiết kế, đảm bảo các chức năng bảo vệ, sử dụng và nâng cao giá trị thẩm mỹ của sản phẩm. Việc liên kết chặt chẽ giữa các khâu thiết kế cấu trúc, chế bản điện tử, in ấn và kỹ thuật gia công thành phẩm là yếu tố quyết định chất lượng cũng như hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình sản xuất.
Đề tài "Báo cáo đồ án gia công sau in: Sách 'Ngân hàng ĐỘT PHÁ' và Hộp nước hoa Charme Guility" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Nguyễn Hồng Trang, Nguyễn Thị Phương Linh, Lê Hùng Khanh dưới sự hướng dẫn của GVHD. Nguyễn Thị Lại Giang tại Khoa In và Truyền thông, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 12/2022).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Phân tích đặc tính kỹ thuật, cấu trúc hình học và yêu cầu mỹ thuật của hai sản phẩm tiêu biểu: Sách bìa mềm có tay gấp (cánh gà) và hộp giấy carton đơn (Ivory) đóng gói nước hoa.
- Xác lập mối quan hệ đồng bộ giữa thiết kế, chế bản, in ấn và quy trình gia công sau in.
- Tính toán phương án bình trang, tối ưu hóa khổ giấy in và lựa chọn thiết bị công nghệ phù hợp cho từng công đoạn.
- Xây dựng quy trình công nghệ chế tạo khuôn cho các phương pháp gia công bề mặt và định hình: khuôn tráng phủ UV từng phần (photopolymer rắn), khuôn dập nổi/ép nhũ kim loại (ăn mòn hóa học), và khuôn cấn bế phẳng (cắt laser, uốn dao cơ khí).
- Tính toán định mức vật tư, tỷ lệ bù hao qua từng công đoạn sản xuất và thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng (KCS) cùng bảng tiêu chí đánh giá sai số kỹ thuật cho bán thành phẩm và thành phẩm.
Đối tượng nghiên cứu là quy trình kỹ thuật gia công sau in cho ấn phẩm sách bìa mềm "Ngân hàng ĐỘT PHÁ" (khổ 153 x 233 mm, 388 trang) và bao bì hộp nước hoa "Charme Guility" (kích thước 75 x 42 x 125 mm). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào môi trường công nghệ in offset tờ rời và các thiết bị gia công sau in công nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực hiện
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết và thực hành từ các học phần chuyên ngành kỹ thuật in: Đại cương in, Vật liệu in, Công nghệ chế tạo khuôn in, Công nghệ gia công sau in, Bình trang điện tử, Dàn trang, cùng các nguyên lý về Cấu trúc bao bì và định hình hộp.
Phương pháp thực hiện trong đồ án bao gồm:
- Phương pháp tính toán và tối ưu hóa kỹ thuật: Phân tích kích thước trải, biên độ chừa xén (bleed), vùng kẹp nhíp và khổ in của thiết bị để tính toán hiệu suất sử dụng giấy (diện tích hữu ích/diện tích tờ in), từ đó lựa chọn khổ giấy thương phẩm tiêu chuẩn giảm thiểu tỷ lệ phế liệu.
- Phương pháp thiết kế chế bản và bình bản điện tử: Ứng dụng phần mềm chuyên dụng Heidelberg Prinect Signa Station để bình bản sách và phần mềm ArtiosCAD để thiết kế cấu trúc bao bì, bình trang hộp gài và tính toán tổng chiều dài dao bế/dao cấn.
- Phương pháp thực nghiệm công nghệ chế tạo khuôn: Khảo sát quy trình ghi bản laser CTP, phơi sáng đa bước, xử lý ăn mòn kim loại kẽm bằng hóa chất và lắp ráp khuôn cấn bế phẳng với chỉ bế CITO chuẩn công nghiệp.
- Phương pháp kiểm soát thống kê chất lượng: Thiết lập định mức tỷ lệ bù hao sản xuất theo từng cụm công đoạn (in, cán màng, tráng phủ, dập nổi, ép nhũ, cắt, bế, dán) và xây dựng bảng chuẩn kiểm tra chất lượng với các ngưỡng sai số kỹ thuật cho phép ($\pm 0.1%$ đến $\pm 1%$).
Quy trình kỹ thuật và chế bản gia công sách "Ngân hàng ĐỘT PHÁ"
1. Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Hạng mục |
Ruột sách |
Bìa sách |
| Kiểu dáng |
Hình chữ nhật đứng |
Bìa mềm có cánh gà (gập mép) |
| Kích thước thành phẩm |
$153 \times 233\text{ mm}$ |
Trải: $506 \times 233\text{ mm}$ (Gáy: $18\text{ mm}$; Cánh gà: $91\text{ mm}\times 2$) |
| Khổ chừa xén (Bleed) |
$158 \times 237\text{ mm}$ (Đầu: 2 mm, Chân: 3 mm, Bụng: 3 mm, Phay gáy: 1 mm) |
$512 \times 238\text{ mm}$ (Đầu: 2 mm, Chân: 3 mm, Bleed đồ họa phải/trên/dưới: 3 mm) |
| Khổ bát chữ |
$117 \times 174\text{ mm}$ |
Vạch cấn gáy cách gáy 5 mm |
| Vật liệu |
Giấy Fort $70\text{ g/m}^2$ (Độ dày: $0.09\text{ mm}$) |
Giấy Couche $280\text{ g/m}^2$ (Độ dày: $0.27\text{ mm}$) |
| Số màu in |
1 màu (K) |
4 màu (CMYK) |
| Số trang / Số lượng |
388 trang / 3.000 cuốn |
1 tờ bìa / 3.000 bìa |
| Gia công bề mặt |
Không |
Cán màng mờ toàn phần, dập nổi, tráng phủ UV từng phần |
| Quy cách đóng cuốn |
Khâu chỉ tép, cà gáy, dán keo nhiệt, vào bìa, xén 3 mặt |
Vào bìa mềm ôm sát gáy |
2. Thiết lập layout tờ in và lựa chọn thiết bị
- Thiết bị in chính: Máy in offset Heidelberg Speedmaster SM 102 (Khổ giấy tối đa: $720 \times 1020\text{ mm}$, tối thiểu: $340 \times 480\text{ mm}$, vùng in tối đa: $710 \times 1020\text{ mm}$).
- Tờ in bìa: Sử dụng khổ giấy $60 \times 84\text{ cm}$, bố trí 3 bìa/tờ in, cho hiệu suất sử dụng giấy đạt 70%. In 1 mặt 4 màu.
- Tờ in ruột: Sử dụng khổ giấy $70 \times 100\text{ cm}$, đạt hiệu suất sử dụng giấy 81%. Bố trí gồm:
- 12 tay sách 32 trang (in tự trở $A-B$, từ Sheet 1 đến Sheet 12, gồm các trang từ 1 đến 384).
- 1 tay sách 4 trang (in tự trở $A-A$ 1/16, Sheet 1, gồm các trang từ 385 đến 388).
- Phương án gấp: Tay sách 32 trang sử dụng kiểu gấp 4 vạch (túi trên, dao, túi trên, túi dưới); tay sách 4 trang gấp 1 vạch song song túi trên.
3. Quy trình chế tạo khuôn và công đoạn gia công bề mặt
- Cán màng mờ toàn phần: Sử dụng màng BOPP (độ dày màng $13\ \mu\text{m}$, độ dày keo nhiệt $8\ \mu\text{m}$, khổ cuộn $690\text{ mm}$, dài $3.200\text{ mm}$) trên máy cán màng tự động Autobond Mini 76 TH ở dải nhiệt độ $85 - 100^\circ\text{C}$, tốc độ cán tối đa $60\text{ m/phút}$.
- Tráng phủ UV từng phần:
- Vật liệu khuôn: Bản in photopolymer rắn Nyloflex® Gold A Digital (đế nhôm, lớp LAMS đen, dày $1.16\text{ mm}$, độ cứng 78 Shore A, khả năng tái tạo tram 2–98% ở 120 lpi).
- Quy trình xử lý bản: Ghi bản laser trên máy Cyrel Digital Imaging Spark 5080 (độ phân giải 2000–4000 ppi) $\rightarrow$ Chiếu sáng mặt lưng UV-A (10 phút) $\rightarrow$ Chiếu sáng mặt chính UV-A (8–12 phút) $\rightarrow$ Hiện và rửa bản trên hệ thống tự động Nyloflex Plate Processor (120–160 phút) $\rightarrow$ Sấy khô ở $60^\circ\text{C}$ (2 giờ) $\rightarrow$ Chiếu sáng hoàn thiện bổ sung bằng UV-C (7–15 phút).
- Thiết bị tráng phủ: Máy SGJ-UV1100 (tốc độ $5.000\text{ tờ/giờ}$).
- Dập nổi bề mặt: Khuôn kẽm kích thước $117 \times 47\text{ mm}$ được chế tạo theo phương pháp ăn mòn kim loại (mài phẳng $\rightarrow$ tráng keo nhạy sáng $\rightarrow$ phơi phim $\rightarrow$ hiện bản, nhuộm thuốc tím và nướng keo $\rightarrow$ phủ chất chống thấm mực, rắc nhựa thông hơ nhiệt $\rightarrow$ ăn mòn $\rightarrow$ hoàn thiện). Gia công dập nổi trên máy dập tự động TMY-1060H.
4. Quy trình liên hoàn thành phẩm ruột và vào bìa
Các tờ in ruột và bìa được xử lý cơ học tuần tự qua hệ thống máy chuyên dụng:
- Cắt tờ in: Máy cắt lập trình Paper Cutting 115F (khổ cắt $1.150\text{ mm}$, chiều cao chồng giấy tối đa $165\text{ mm}$) theo chu trình cắt định sẵn để phân tách tay sách và bìa rời.
- Cấn bìa: Máy cấn JNT-460 tạo 2 đường cấn gáy ($18\text{ mm}$) và 2 đường cấn mép cánh gà ($91\text{ mm}$) với độ sai lệch cho phép dưới $0.1\text{ mm}$.
- Gấp ruột: Máy gấp tự động Stahlfolder KH 78 Compact (khổ tối đa $780 \times 1.200\text{ mm}$, định lượng hỗ trợ $40 - 250\text{ g/m}^2$).
- Bắt cuốn: Dây chuyền bắt cuốn Yoshino 12 trạm tự động so hàng và cấp tay sách (tốc độ $4.500\text{ cuốn/giờ}$).
- Khâu chỉ: Máy khâu chỉ tự động ZSX-460 sử dụng 11 nhóm kim, khoảng cách kim $19\text{ mm}$, tốc độ $43 - 85\text{ chu kỳ/phút}$.
- Cà gáy, dán keo, vào bìa và xén 3 mặt: Thiết bị liên hợp Konica Minolta PB-503 sử dụng keo nhiệt GC 501; phay cà gáy $1\text{ mm}$, phủ keo gáy $1\text{ mm}$, ép dán bìa và tiến hành xén bụng ($3\text{ mm}$), xén đầu ($2\text{ mm}$) và xén chân ($3\text{ mm}$) để đạt kích thước chuẩn $153 \times 233\text{ mm}$.
Quy trình kỹ thuật và chế tạo khuôn hộp nước hoa Charme Guility
1. Cấu trúc và thông số bao bì
Hộp nước hoa Charme Guility có cấu trúc hình hộp chữ nhật đứng, nắp gài đáy gài khóa, thân dán hông:
- Kích thước thành phẩm: Dài ($L$) $75\text{ mm} \times$ Rộng ($W$) $42\text{ mm} \times$ Cao ($D$) $125\text{ mm}$; Khổ trải hộp là $249.03\text{ mm}$.
- Vật liệu: Giấy Ivory định lượng $300\text{ g/m}^2$ (độ dày $0.43\text{ mm}$).
- Xớ giấy: Chọn hướng xớ giấy song song với chiều cao hộp ($125\text{ mm}$) nhằm đảm bảo độ cứng vững khi dựng hộp và chống móp méo trong vận chuyển.
- Quy cách đồ họa & gia công bề mặt: In Offset 4 màu CMYK + Spot color, cán màng mờ, dán hông hộp, dán cửa sổ, ép nhũ nóng và dập nổi logo/họa tiết.
2. Bình bản và tính toán tối ưu hóa khổ giấy
Bằng việc mô phỏng và bình trang trên phần mềm ArtiosCAD và Heidelberg Prinect Signa Station, phương án tối ưu được xác định:
- Khổ giấy in lựa chọn: $1015 \times 675\text{ mm}$, bố trí 12 con/tờ in ($4 \text{ hàng} \times 3 \text{ cột}$).
- Tỷ lệ hao phí giấy đạt mức thấp nhất là $21.59%$, tối đa hóa diện tích sử dụng của tờ in khổ lớn.
- Thiết bị in: Heidelberg Speedmaster SM 102 (4 đơn vị in, tốc độ $15.000\text{ tờ/giờ}$).
- Thiết bị bế tự động: Sanwa TRP-1060-SCB (khổ giấy tối đa $1060 \times 740\text{ mm}$, vùng bế tối đa $1030 \times 735\text{ mm}$, tốc độ bế $7.000\text{ tờ/giờ}$).
3. Kỹ thuật chế tạo hệ thống khuôn gia công hộp
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG KHUÔN GIA CÔNG HỘP NƯỚC HOA CHARME GUILITY |
+--------------------------+----------------------------+-------------------------------+
| Khuôn Cấn Bế Phẳng | Khuôn Dập Nổi (12 bộ) | Khuôn Ép Nhũ Nóng (12 bộ) |
| - Đế gỗ ván ép: 18 mm | - Tấm kẽm: 98 x 66 mm | - Tấm kẽm phẳng: 212x153 mm |
| - Máy cắt Laser CO2 | - Ăn mòn hóa học 1 lần | - Ăn mòn hóa học 3 lần |
| - Uốn dao tự động HC330 | - Phủ nhựa thông bảo vệ | - Phủ keo nhạy sáng |
| - Dao bế: 23.8 mm (CF) | - Tạo hình âm - dương | - Phim âm bản chữ thuận |
| - Dao cấn: 23.4 mm (NT) | | |
| - Chỉ bế: CITO 0.5 mm | | |
+--------------------------+----------------------------+-------------------------------+
- Chế tạo khuôn cấn bế phẳng:
- Đế khuôn: Gỗ ván ép chuyên dụng dày $18\text{ mm}$, kích thước $1084 \times 700\text{ mm}$. Rãnh lắp dao được cắt bằng máy laser CO2 PEC 1280 (cắt xuyên gỗ $20\text{ mm}$ trong một lượt cắt, độ rộng nét cắt từ $0.75\text{ mm}$).
- Dao bế và dao cấn: Tổng chiều dài đường dao đo được từ ArtiosCAD là $25\text{ m}$. Sử dụng máy uốn dao tự động HC330 để uốn biên dạng.
- Thông số kỹ thuật dao (theo tiêu chuẩn CITO STANDARD cho giấy Ivory 300 gsm, dày $0.43\text{ mm}$): Dao bế thép cứng cao $23.8\text{ mm}$, dạng lưỡi xiên cân đối (CF); Dao cấn cao $23.4\text{ mm}$, chiều dày thân dao 2pt ($0.71\text{ mm}$), lưỡi tù đầu (NT); Đệm xốp đàn hồi chèn các vị trí không bế để đẩy giấy.
- Vỉ lót và chỉ bế: Tấm vỉ lót bằng sắt gắn bàn dập dưới, dán chỉ bế CITO Ultimate độ dày $0.5\text{ mm}$ định vị chính xác theo chân dao cấn.
- Chế tạo khuôn dập nổi: Gồm 12 bộ khuôn kẽm phẳng kích thước $98 \times 66\text{ mm}$, chế tạo bằng phương pháp ăn mòn kim loại kết hợp phim âm bản chữ thuận (cho khuôn dương) và phim dương bản chữ ngược (cho khuôn âm).
- Chế tạo khuôn ép nhũ: Gồm 12 khuôn kẽm phẳng kích thước $212 \times 153\text{ mm}$, thực hiện qua quy trình ăn mòn kim loại sâu qua 3 giai đoạn (ăn mòn sơ bộ $\rightarrow$ phủ nhựa thông gia cường phần tử in $\rightarrow$ ăn mòn lần 2 và lần 3 để đạt độ sâu truyền nhiệt ép nhũ sắc nét).
Tính toán định mức vật tư, bù hao và kiểm soát chất lượng
1. Bảng tổng hợp tính toán bù hao sản xuất
Nhằm đảm bảo sản lượng giao hàng chuẩn xác cho đơn hàng 3.000 cuốn sách và 60.000 hộp nước hoa, mức độ tiêu hao qua từng công đoạn gia công được nhóm tác giả xác lập cụ thể:
| Tên sản phẩm |
Hạng mục bán thành phẩm |
Số lượng thành phẩm quy đổi |
Tỷ lệ / Định mức bù hao từng công đoạn |
Tổng số tờ bù hao |
Tổng số tờ in cần sản xuất |
| Sách "Ngân hàng ĐỘT PHÁ" |
Tờ in bìa ($60 \times 84\text{ cm}$) |
3.000 bìa (= 1.000 tờ in) |
- In: 3.5% (5 tờ) - Phủ UV: 0.5% (5 tờ) - Cắt: 1.0% (10 tờ) - Cấn gấp: 0.5% (5 tờ) |
73 tờ |
1.073 tờ |
|
Tờ in ruột $A-B$ ($70 \times 100\text{ cm}$) |
3.000 cuốn (= 36.000 tờ in) |
- In & gia công liên hợp: 3.3% |
1.728 tờ |
37.728 tờ |
|
Tờ in ruột $A-A$ 1/16 ($70 \times 100\text{ cm}$) |
3.000 cuốn (= 188 tờ in) |
- In & gia công liên hợp: 3.3% |
10 tờ |
198 tờ |
| Hộp Charme Guility |
Tờ in hộp ($1015 \times 675\text{ mm}$) |
60.000 hộp (= 5.000 tờ in) |
- In: 2.0% (100 tờ) - Cán vân mờ: 0.25% (25 tờ) - Ép nhũ: (25 tờ) - Dập nổi: (25 tờ) - Cấn bế: (25 tờ) - Dán hông: (13 tờ) |
213 tờ (theo định mức tổng) |
5.238 tờ |
2. Tiêu chuẩn và sai số kiểm soát chất lượng (KCS)
Hệ thống chỉ tiêu kỹ thuật kiểm tra tờ in trước và trong khi gia công thành phẩm được kiểm soát theo tần suất và công cụ đo lường nghiêm ngặt:
| Chỉ tiêu kiểm tra |
Phương pháp & Thiết bị |
Tần suất kiểm tra |
Sai số kỹ thuật cho phép |
Hành động khắc phục |
| Độ chính xác chồng màu |
Kính soi tram kiểm tra bon chồng màu |
100 tờ/lần; tờ đầu tiên |
$\le$ nửa độ dày nét bon ($\pm 0.1%$) |
Tách riêng tờ lỗi, dừng máy canh chỉnh bo đài / tay kê |
| Chồng khít 2 mặt (In ruột) |
Dùng kim đâm xuyên vị trí đánh dấu trang |
Chọn ngẫu nhiên 1 tờ / xấp 50 tờ |
Lệch không quá $2.0\text{ mm}$ |
Tờ in lệch $> 2\text{ mm}$ bị loại bỏ |
| In tràn nền (Bleed) |
Thước đo chuyên dụng |
Chọn ngẫu nhiên 1 tờ / xấp 50 tờ |
$3\text{ mm} \pm 0.5\text{ mm}$ |
Canh chỉnh lại tọa độ cắt bế |
| Sai lệch màu sắc in |
Máy đo mật độ màu / quang phổ |
50 tờ/lần |
$\Delta E \le 3.0$ |
Loại bỏ tờ có $\Delta E > 3$, chỉnh cấp mực |
| Màng cán & Keo màng |
Quan sát thủ công bề mặt |
Xấp 50 tờ/lần |
Tỷ lệ lỗi $\le 0.1%$ |
Điều chỉnh nhiệt lô ép ($85-100^\circ\text{C}$) và áp lực |
| Độ bám dính UV / Nhũ |
Kiểm tra độ phẳng, độ bóng, trầy xước |
Xấp 50 tờ/lần |
Tỷ lệ lỗi $\le 0.1%$ |
Tăng thời gian sấy / điều chỉnh nhiệt độ ép |
| Đường cấn / Nếp gấp |
Quan sát độ chiết nếp, độ sắc nét |
Xấp 50 tờ/lần |
Sai lệch $\le 0.1\text{ mm}$ |
Kiểm tra độ mòn dao cấn và rãnh chỉ bế CITO |
| Lớp keo gáy & Cà gáy |
Đo chiều dày lớp keo và rãnh phay |
Chồng 20 cuốn/lần |
Keo: $1.0\text{ mm}$; Cà gáy: $1.0\text{ mm}$ |
Điều chỉnh dao phay và vòi phun keo nhiệt |
| Xén 3 mặt thành phẩm |
Thước đo thành phẩm sách |
Chồng 50 cuốn/lần |
Chuẩn $153 \times 233\text{ mm}$ ($\pm 0.1%$) |
Khóa cữ bàn dao máy cắt |
Kết quả và đóng góp kỹ thuật
Báo cáo đồ án đã giải quyết toàn diện các bài toán công nghệ gia công sau in cho hai dạng sản phẩm in phổ biến và phức tạp nhất hiện nay:
- Thiết lập hoàn chỉnh hồ sơ công nghệ sản xuất: Đưa ra bảng phân bổ trang in, sơ đồ bình trang chi tiết trên hệ thống máy in Heidelberg SM 102 và xây dựng chu trình cắt xén nhiều bước cho cả ruột và bìa sách.
- Chuẩn hóa thông số chế tạo khuôn gia công đặc thù: Tính toán chính xác thông số lựa chọn dao bế (chiều cao $23.8\text{ mm}$), dao cấn (thân 2pt dày $0.71\text{ mm}$, cao $23.4\text{ mm}$), chỉ bế (CITO $0.5\text{ mm}$) dựa trên đặc tính của giấy Ivory 300 gsm; đồng thời chi tiết hóa quy trình công nghệ chế tạo khuôn dập nổi, khuôn ép nhũ qua 3 bước ăn mòn kẽm và khuôn tráng phủ photopolymer Nyloflex Gold A Digital.
- Tối ưu hóa kinh tế - kỹ thuật: Giảm thiểu tỷ lệ hao phí giấy xuống $21.59%$ đối với hộp nước hoa (nhờ thuật ngữ bình ghép trên ArtiosCAD) và $19%$ đối với ruột sách (khổ giấy $70 \times 100\text{ cm}$); thiết lập bảng định mức bù hao cụ thể giúp nhà in quản lý vật tư chính xác.
Hạn chế và phạm vi áp dụng
- Hạn chế của nghiên cứu: Các quy trình kiểm tra chất lượng tại một số công đoạn thành phẩm (như xòe giấy kiểm tra dơ, dính tờ, kiểm tra nếp gấp) vẫn phụ thuộc chủ yếu vào phương pháp thủ công và kinh nghiệm trực quan của thợ vận hành, chưa tích hợp hệ thống camera quét quang học tự động (Machine Vision) trên dây chuyền.
- Phạm vi áp dụng: Kết quả tính toán, quy trình công nghệ và thông số thiết bị trong đồ án có khả năng áp dụng trực tiếp cho các nhà xưởng in offset thương phẩm, xí nghiệp in sách xuất bản và các nhà máy sản xuất bao bì giấy sử dụng máy in khổ $72 \times 102\text{ cm}$ và máy bế tự động khổ $1060\text{ mm}$.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích dành cho:
- Sinh viên và giảng viên ngành Kỹ thuật In, Công nghệ Bao bì, Thiết kế Truyền thông: Tham khảo phương pháp tính toán bình trang điện tử, lập kế hoạch công nghệ thành phẩm và thiết kế cấu trúc hộp bao bì.
- Kỹ sư công nghệ, Kỹ thuật viên chế bản và Điều độ sản xuất tại các nhà in: Ứng dụng trực tiếp bảng tra cứu quy cách dao cấn/chỉ bế CITO chuẩn, định mức tỷ lệ bù hao in/thành phẩm và quy trình chế tạo khuôn dập nổi/ép nhũ kẽm trong sản xuất thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao giấy ruột sách "Ngân hàng ĐỘT PHÁ" lại được chia thành 12 tay sách 32 trang và 1 tay sách 4 trang?
Tổng số trang ruột của sách là 388 trang. Khi in trên máy khổ lớn với giấy $70 \times 100\text{ cm}$, một tờ in in 2 mặt kiểu tự trở $A-B$ chứa được 32 trang (tương ứng 1 tay sách). Như vậy, 12 tay sách $\times 32\text{ trang} = 384\text{ trang}$. 4 trang còn lại (từ trang 385 đến 388) được bố trí in riêng trên một tờ in dạng $A-A\ 1/16$ (tay 4 trang gấp 1 vạch song song) để đảm bảo đủ tổng số 388 trang ruột.
2. Hướng xớ giấy của hộp nước hoa Charme Guility được xác định như thế nào và vì sao?
Hướng xớ giấy được chọn song song với chiều cao của hộp ($125\text{ mm}$). Việc bố trí này giúp các mặt bên của hộp có độ chịu lực nén đứng và độ cứng vững cao nhất, tránh tình trạng móp méo khi đóng gói chai nước hoa bên trong cũng như trong quá trình xếp chồng vận chuyển và trưng bày.
3. Tiêu chuẩn chọn dao bế, dao cấn và chỉ bế cho hộp giấy Ivory 300 gsm định lượng như thế nào?
Theo bảng tiêu chuẩn CITO STANDARD cho giấy Ivory 300 gsm (độ dày $0.43\text{ mm}$):
- Dao bế: Dùng dao thép cứng cao $23.8\text{ mm}$, lưỡi xiên cân đối (CF).
- Dao cấn: Chọn loại thân dày 2pt ($0.71\text{ mm}$), chiều cao $23.4\text{ mm}$, lưỡi dạng tù đầu (NT) để không làm rách bề mặt giấy khi tạo lằn.
- Chỉ bế: Chọn chỉ bế CITO Ultimate độ dày $0.5\text{ mm}$ dán trên vỉ lót sắt bàn dập dưới.
4. Tổng số tờ in cần chuẩn bị để sản xuất 60.000 hộp nước hoa Charme Guility là bao nhiêu?
Với 60.000 hộp, mỗi tờ in chứa 12 con hộp, số tờ in lý thuyết là $5.000\text{ tờ}$. Tổng số tờ bù hao cho toàn bộ các công đoạn (in offset 2%, cán màng 0.25%, ép nhũ, dập nổi, bế, dán hông) là $213\text{ tờ}$. Do đó, tổng số tờ in thực tế cần đưa vào sản xuất là $5.238\text{ tờ in}$ khổ $1015 \times 675\text{ mm}$.
Kết luận
Báo cáo đồ án gia công sau in của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã hoàn thành xuất sắc việc xây dựng quy trình công nghệ chi tiết cho sản phẩm sách bìa mềm "Ngân hàng ĐỘT PHÁ" và bao bì hộp nước hoa "Charme Guility". Công trình thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa tính toán lý thuyết tối ưu hóa khổ giấy, lựa chọn thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn và thiết kế chế tạo khuôn gia công chuyên dụng. Hệ thống định mức bù hao và bảng tiêu chí kiểm soát chất lượng được xây dựng có độ chính xác cao, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cho ngành công nghiệp in ấn và sản xuất bao bì hiện đại.