Bài Tập Quản Trị Sản Xuất: Hướng Dẫn và Giải Quyết Vấn Đề

Chuyên khảo phân tích Sach bai tap qtsx, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
247
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: NĂNG SUẤT

1.1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.2. ĐO LƯỜNG NĂNG SUẤT

1.3. NHỮNG KHOẢN CHỈ KHÁC

1.4. VÍ DỤ VỀ ĐO LƯỜNG NĂNG SUẤT

1.5. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG SUẤT

1.6. CẢI THIỆN NĂNG SUẤT

1.7. BÀI TẬP

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC SẢN XUẤT

2.1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.2. CÂN ĐỐI DÂY CHUYỀN

2.3. PHƯƠNG PHÁP CÂN ĐỐI DÂY CHUYỀN

3. CHƯƠNG 3: ĐỒ ÁN SẢN XUẤT

4. CHƯƠNG 4: QUẢN LÝ KỸ THUẬT

5. CHƯƠNG 5: CHIẾN LƯỢC SẢN XUẤT

6. CHƯƠNG 6: HOẠCH ĐỊNH TỔNG HỢP

7. CHƯƠNG 7: QUẢN TRỊ VẬT LIỆU

8. CHƯƠNG 8: QUẢN TRỊ TỒN KHO

9. CHƯƠNG 9: HOẠCH ĐỊNH NHU CẦU VẬT LIỆU

10. CHƯƠNG 10: LẬP TIẾN ĐỘ VÀ KIỂM SOÁT CÁC HOẠT ĐỘNG CHẾ TẠO

11. CHƯƠNG 11: LẬP TIẾN ĐỘ VÀ KIỂM SOÁT DỰ ÁN

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về bài tập quản trị sản xuất và vai trò

Quản trị sản xuất là một trong những chức năng cơ bản và cốt lõi nhất của quản trị doanh nghiệp, chịu trách nhiệm biến đổi các yếu tố đầu vào thành sản phẩm hoặc dịch vụ. Để nắm vững lĩnh vực này, việc giải quyết bài tập quản trị sản xuất đóng vai trò như một cầu nối thiết yếu giữa lý thuyết và thực tiễn. Các bài tập này không chỉ giúp củng cố kiến thức về các mô hình và công thức mà còn rèn luyện kỹ năng phân tích, ra quyết định và giải quyết vấn đề trong môi trường sản xuất mô phỏng. Theo tài liệu của TS. Nguyễn Thanh Liêm, nội dung của các bài tập thường bao quát những vấn đề cốt yếu nhất, từ việc đo lường năng suất lao động, tổ chức và cân đối dây chuyền, đến bố trí mặt bằng nhà xưởng và hoạch định vật tư. Việc thực hành thường xuyên giúp người học và người làm nghề xây dựng một tư duy hệ thống, hiểu rõ cách các quyết định ảnh hưởng đến toàn bộ quản lý chuỗi cung ứng, từ đó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Các dạng bài toán thường gặp bao gồm tính toán hiệu quả, thiết kế hệ thống tồn kho, phân tích điểm hòa vốn, và lập kế hoạch tổng hợp, mỗi dạng đều mô phỏng một thách thức cụ thể mà các nhà quản trị phải đối mặt hàng ngày. Do đó, việc thành thạo kỹ năng giải bài tập là nền tảng vững chắc để ứng dụng thành công các nguyên tắc quản trị sản xuất và tác nghiệp vào thực tế vận hành của doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng thực hành quản trị sản xuất

Kỹ năng thực hành là yếu tố quyết định sự thành công của một nhà quản trị sản xuất. Lý thuyết cung cấp nền tảng kiến thức, nhưng chỉ có thực hành qua các bài tập có lời giải và tình huống thực tế mới giúp chuyển hóa kiến thức đó thành năng lực. Việc giải quyết các bài toán giúp người học làm quen với áp lực thời gian, sự phức tạp của dữ liệu và các ràng buộc về nguồn lực. Nó cũng giúp hình thành khả năng nhận diện các 'khâu yếu' hay 'cổ chai' trong một quy trình, một kỹ năng được nhấn mạnh trong tài liệu gốc. Hơn nữa, quá trình này rèn luyện tư duy định lượng, yêu cầu người giải phải sử dụng các công cụ thống kê và mô hình toán học để đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, thay vì chỉ dựa vào trực giác. Đây là nền tảng cho các hệ thống quản lý chất lượng (TQM, Six Sigma) hiện đại, nơi mọi cải tiến đều phải được đo lường và chứng minh hiệu quả.

1.2. Các dạng bài tập quản trị sản xuất cốt lõi thường gặp

Các tài liệu chuyên ngành, bao gồm cả giáo trình được cung cấp, thường tập trung vào một số dạng bài tập cốt lõi. Dạng thứ nhất là các bài toán về năng suất, yêu cầu tính toán hiệu suất của hệ thống dựa trên tỷ lệ giữa đầu ra và đầu vào. Dạng thứ hai là tổ chức sản xuất, đặc biệt là bài toán cân đối dây chuyền để tối thiểu hóa thời gian nhàn rỗi. Dạng thứ ba liên quan đến quản lý tồn kho, với các bài tập kinh điển về mô hình EOQ và xác định điểm đặt hàng lại (ROP). Dạng thứ tư là hoạch định sản xuất, bao gồm hoạch định tổng hợp và hoạch định nhu cầu vật tư (MRP). Cuối cùng là các bài toán về quản lý dự án, ứng dụng sơ đồ PERT/CPM để lập tiến độ và kiểm soát các hoạt động. Mỗi dạng bài tập này đều tương ứng với một chương mục quan trọng trong quản trị sản xuất, giúp giải quyết các vấn đề từ chiến lược đến tác nghiệp hàng ngày.

II. Vấn đề cốt lõi Cách giải bài tập năng suất sản xuất

Năng suất là một chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn lực của một tổ chức. Theo định nghĩa trong tài liệu, năng suất là sự so sánh giữa kết quả đầu ra (sản phẩm, dịch vụ) và các yếu tố đầu vào (lao động, vốn, nguyên vật liệu). Do đó, các bài tập về năng suất là dạng bài cơ bản nhất trong quản trị sản xuất. Việc giải quyết các bài toán này đòi hỏi sự hiểu biết về các công thức đo lường khác nhau, từ năng suất bộ phận (ví dụ: sản phẩm/giờ lao động) đến năng suất tổng thể (tổng đầu ra/tổng đầu vào). Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng năng suất là một 'đo lường quan hệ' (relative measure), nghĩa là nó chỉ có ý nghĩa khi được so sánh theo thời gian hoặc so sánh với các tổ chức khác trong ngành. Một thách thức lớn khi giải các bài tập này là việc xác định đúng các yếu tố đầu vào và đầu ra cần tính toán, cũng như nhận diện các yếu tố phi tài chính có thể ảnh hưởng đến kết quả, chẳng hạn như chất lượng sản phẩm hay sự thay đổi về công nghệ. Việc phân tích đúng các yếu tố này giúp đưa ra những kết luận chính xác về hiệu quả hoạt động và đề xuất các giải pháp cải tiến, chẳng hạn như tối ưu hóa quy trình hoặc đầu tư vào công nghệ mới để tăng năng suất lao động.

2.1. Công thức tính và đo lường các loại năng suất khác nhau

Để giải quyết bài tập về năng suất, cần nắm vững các công thức đo lường. Công thức cơ bản nhất là: Năng suất = Tổng đầu ra / Tổng đầu vào. Từ đây, có thể phát triển các chỉ số chi tiết hơn. Năng suất lao động có thể được đo bằng 'Số đơn vị đầu ra / giờ lao động' hoặc 'Giá trị gia tăng trên một giờ lao động'. Năng suất máy móc thiết bị (MMTB) được tính bằng 'Số đơn vị đầu ra / giờ máy'. Ngoài ra, còn có năng suất của vốn và năng lượng. Tài liệu cũng đề cập đến đo lường đa yếu tố, ví dụ: Đầu ra / (Lao động + Vốn + Nguyên vật liệu). Việc lựa chọn công thức nào phụ thuộc vào mục tiêu phân tích, ví dụ, để đánh giá hiệu quả sử dụng nhân công, người ta sẽ tập trung vào năng suất lao động.

2.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả năng suất

Kết quả năng suất không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của công nhân. Tài liệu đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng sâu sắc, bao gồm phương pháp sản xuất, vốn, chất lượng, kỹ thuật và quản lý. Các cải tiến về kỹ thuật như tự động hóa, máy tính hóa có thể tạo ra những thay đổi lớn. Tuy nhiên, nếu không được hoạch định cẩn thận, công nghệ có thể làm giảm sự linh hoạt và gây mất cân đối. Các yếu tố khác bao gồm: sự chuẩn hóa quy trình, chất lượng nguyên vật liệu, tỷ lệ hao hụt, và thậm chí cả thiết kế không gian làm việc. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp phân tích sâu hơn kết quả của một bài toán, không chỉ dừng lại ở con số mà còn chỉ ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp cải tiến.

III. Hướng dẫn giải bài tập quản lý tồn kho và hoạch định MRP

Quản trị vật liệu và tồn kho là một lĩnh vực quan trọng, giải quyết các bài toán về thiết kế hệ thống tồn kho và phân loại vật liệu. Một trong những mục tiêu chính là tối thiểu hóa tổng chi phí liên quan đến hàng tồn kho, bao gồm chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho. Các bài tập quản trị sản xuất trong lĩnh vực này thường xoay quanh việc áp dụng các mô hình toán học để tìm ra quyết định tối ưu. Mô hình EOQ (Economic Order Quantity - Sản lượng đặt hàng kinh tế) là công cụ phổ biến nhất, giúp xác định lượng đặt hàng mỗi lần sao cho tổng chi phí là thấp nhất. Bên cạnh đó, việc xác định điểm đặt hàng lại (ROP) cũng rất quan trọng để đảm bảo không bị gián đoạn sản xuất. Khi hệ thống phức tạp hơn với nhiều cấp sản phẩm, kỹ thuật hoạch định nhu cầu vật tư (MRP) được ứng dụng. MRP giúp tính toán chính xác nhu cầu phụ thuộc (nhu cầu về linh kiện, cụm chi tiết) dựa trên kế hoạch sản xuất sản phẩm cuối cùng. Việc giải các bài tập này đòi hỏi kỹ năng tính toán cẩn thận và hiểu rõ các giả định của từng mô hình để áp dụng đúng trong từng bối cảnh cụ thể.

3.1. Kỹ thuật giải bài tập mô hình EOQ Sản lượng đặt hàng kinh tế

Bài tập về mô hình EOQ yêu cầu xác định sản lượng đặt hàng tối ưu (Q*) để chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho là nhỏ nhất. Công thức cơ bản là Q* = √(2DS/H), trong đó D là nhu cầu hàng năm, S là chi phí cho mỗi lần đặt hàng, và H là chi phí lưu kho cho một đơn vị sản phẩm trong một năm. Khi giải bài tập, bước đầu tiên là xác định chính xác các biến số D, S, và H từ dữ liệu đề bài. Sau đó, áp dụng công thức để tính Q*. Các biến thể của bài toán có thể bao gồm mô hình sản xuất theo lô (POQ) hoặc các tình huống có chiết khấu theo số lượng, đòi hỏi phải so sánh tổng chi phí ở các mức sản lượng khác nhau để tìm ra phương án tối ưu.

3.2. Phương pháp xác định điểm đặt hàng lại ROP hiệu quả

Điểm đặt hàng lại (ROP) trả lời cho câu hỏi 'Khi nào nên đặt hàng?'. Nó được xác định là mức tồn kho mà khi giảm xuống đến ngưỡng đó, một đơn hàng mới cần được thực hiện. Công thức tính ROP cơ bản là: ROP = (Nhu cầu trung bình mỗi ngày) x (Thời gian chờ hàng, tính bằng ngày). Trong các bài toán phức tạp hơn, nhu cầu và thời gian chờ hàng có thể biến động, khi đó ROP sẽ bao gồm cả lượng tồn kho an toàn (Safety Stock) để phòng ngừa rủi ro hết hàng. Việc tính toán tồn kho an toàn thường dựa trên mức độ dịch vụ mong muốn và độ lệch chuẩn của nhu cầu trong suốt thời gian chờ hàng.

IV. Phương pháp hoạch định tổng hợp và lập tiến độ sản xuất

Hoạch định sản xuất là quá trình xác định số lượng sản phẩm cần sản xuất trong một khoảng thời gian trung và dài hạn để đáp ứng nhu cầu dự báo. Hoạch định tổng hợp (Aggregate Planning) là một bài toán quan trọng trong quản trị sản xuất và tác nghiệp, nhằm mục tiêu cân đối giữa năng lực sản xuất và nhu cầu thị trường với chi phí thấp nhất trong trung hạn (thường từ 3-18 tháng). Các bài tập về hoạch định tổng hợp yêu cầu người giải phải đánh giá các chiến lược khác nhau, như chiến lược 'theo đuổi' (thay đổi lao động theo nhu cầu), chiến lược 'ổn định' (duy trì sản xuất và lao động không đổi, dùng tồn kho để đáp ứng biến động), hoặc chiến lược hỗn hợp. Ở cấp độ tác nghiệp ngắn hạn, lập tiến độ sản xuất giải quyết bài toán phân bổ các công việc cụ thể cho các máy móc và công nhân theo một trình tự tối ưu. Các công cụ như sơ đồ PERT/CPM thường được sử dụng để quản lý các dự án phức tạp, xác định đường găng và thời gian hoàn thành dự kiến.

4.1. Các chiến lược và bài tập trong hoạch định sản xuất tổng hợp

Bài tập hoạch định tổng hợp thường đưa ra một bảng dự báo nhu cầu qua nhiều kỳ và các thông tin về chi phí (chi phí thuê/sa thải lao động, chi phí làm thêm giờ, chi phí tồn kho, chi phí hợp đồng phụ). Nhiệm vụ là lập một kế hoạch sản xuất để đáp ứng nhu cầu với tổng chi phí thấp nhất. Người giải cần phải tính toán chi phí cho từng chiến lược. Ví dụ, với chiến lược duy trì mức sản xuất ổn định, cần xác định mức sản xuất trung bình, sau đó tính lượng tồn kho hoặc thiếu hụt ở mỗi kỳ và chi phí tương ứng. Việc so sánh tổng chi phí của các phương án khác nhau sẽ giúp tìm ra giải pháp tối ưu.

4.2. Ứng dụng sơ đồ PERT CPM để giải bài toán quản lý dự án

Sơ đồ PERT/CPM là công cụ mạnh mẽ để lập kế hoạch và kiểm soát các dự án có nhiều công việc phụ thuộc lẫn nhau. Bài tập dạng này yêu cầu xác định trình tự các công việc, ước tính thời gian thực hiện cho mỗi công việc, và vẽ sơ đồ mạng. Sau đó, cần tính toán thời gian bắt đầu sớm nhất (ES), kết thúc sớm nhất (EF), bắt đầu muộn nhất (LS), và kết thúc muộn nhất (LF) cho mỗi công việc. Các công việc có thời gian dự trữ (slack) bằng không sẽ nằm trên 'đường găng' (Critical Path). Đường găng quyết định tổng thời gian hoàn thành dự án. Việc xác định đúng đường găng là cực kỳ quan trọng vì bất kỳ sự chậm trễ nào trên đường này đều sẽ làm chậm toàn bộ dự án.

V. Ứng dụng thực tiễn Phân tích case study sản xuất

Các case study quản trị sản xuất là phương pháp hiệu quả để áp dụng kiến thức lý thuyết vào các tình huống phức tạp, mô phỏng môi trường kinh doanh thực tế. Không giống như các bài tập chỉ tập trung vào một khía cạnh, case study thường tích hợp nhiều vấn đề cùng lúc, yêu cầu người phân tích phải có cái nhìn tổng thể. Ví dụ, một case study có thể yêu cầu vừa phải giải quyết vấn đề về quản lý chất lượng, vừa phải xem xét lại việc bố trí mặt bằng nhà xưởng để cải thiện dòng chảy sản xuất. Việc phân tích các bài tập có lời giải chi tiết từ các tình huống thực tế giúp hiểu rõ hơn về sự đánh đổi giữa các quyết định. Chẳng hạn, việc tăng mức tồn kho an toàn có thể cải thiện dịch vụ khách hàng nhưng lại làm tăng chi phí vốn. Thông qua việc phân tích các ví dụ cụ thể như cân đối một dây chuyền sản xuất hay lựa chọn vị trí nhà máy, người học có thể phát triển khả năng đánh giá các phương án và bảo vệ quyết định của mình một cách logic và thuyết phục.

5.1. Phân tích bài tập có lời giải Cân đối dây chuyền sản xuất

Bài toán cân đối dây chuyền, như được đề cập trong tài liệu, là một ví dụ điển hình về ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu là phân chia các công việc vào các nơi làm việc (workstations) sao cho thời gian thực hiện ở mỗi nơi là tương đối bằng nhau và không vượt quá 'nhịp dây chuyền' (cycle time). Nhịp dây chuyền được tính dựa trên thời gian sản xuất có sẵn và sản lượng mục tiêu. Quá trình giải bài toán bao gồm: vẽ sơ đồ trình tự công việc, tính nhịp dây chuyền, và phân bổ các công việc vào từng nơi làm việc theo các quy tắc ưu tiên (ví dụ: ưu tiên công việc có thời gian lớn nhất). Việc cân đối hiệu quả giúp tối đa hóa sản lượng và giảm thiểu chi phí lao động nhàn rỗi.

5.2. Giải quyết vấn đề bố trí mặt bằng nhà xưởng thực tế

Việc bố trí mặt bằng nhà xưởng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển nội bộ, thời gian sản xuất và an toàn lao động. Các bài tập về chủ đề này thường cung cấp ma trận về luồng di chuyển vật liệu giữa các khu vực sản xuất và sơ đồ mặt bằng hiện tại. Nhiệm vụ là đề xuất một phương án bố trí mới tốt hơn. Phương pháp giải quyết là ưu tiên đặt các khu vực có lưu lượng vận chuyển lớn ở gần nhau để giảm thiểu tổng quãng đường di chuyển. Đây là một bài toán tối ưu hóa phức tạp, thường được giải quyết bằng các kỹ thuật thử và sửa lỗi (trial-and-error) hoặc các thuật toán chuyên dụng để tìm ra phương án có tổng chi phí vận chuyển thấp nhất.

10/07/2025
Sach bai tap qtsx

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Năng suất Đáp sẽ: , Cũ Mới Số công nhân 5] 4 Năng suất (sp/giờ) : 80. 84 Chi phí MMTB (đ/giờ)` 80,000 100,000- Luong (a/gid) 20,000 20,000 |ˆ Năng suất lao động 16 21 Năng suất tông hợp 0.000466667 So với phương án cũ, năng suất lao động của phương án mới tăng 31% trong khi năng suất tông hợp chỉ tăng 4. hương 2: TỔ chức sản xuất CHƯƠNG 2- TỎ CHỨC SẲN XUẤT 3Ý. NỘI DƯNG NGHIÊN CỨU: Tổ chức sản xuất là các phương p háp, thả trình sản xuất mội cách hiệu quả.

TẾ chức sân xiấtthuậtcả kết hợp các yếu lỗ của quá độ khác nhau: tổ chức sân xuất thể nhìn nhận trên hai góc nhự tột trạng thái và tổ chức sản xuất như một quá trình. Với mỗi góc độ, TCSX gồm nhiều nội đụng khác nhau, từ việc hình thành cơ cấu sản xuất hợp lí, xác định loại hình sân xuất cho các nơi làm việc, cho đến việc lựa chọn phương pháp TCSX, rút ngắn chu ki sin xuất. , Tuy nhiên, toàn bộ phần bài tập thực hành của chương này tập trưng vào giải quyết hai nội đưng: Cân đối dây chuyển và các phương pháp phối.hợp bước công việc. Cân đối dây chuyển Sản xuất dây chuyển là một trong những cách xuất, dựa trên cơ sở một quá trình công nghệ thức tô chức quá trình sân sản xuất sân phẩm đã được nghiên cứu một cách ti mi, phan chỉa thành nhiều bước công việc sắp xếp theo trình tự hợp lí nhất, với thời gian chế biến bằng nhau hoặc lập thành quản bệ bội số với bước công việc ngắn nhất trên đây chuyên.

Đây xuất đây chuyền, nó cho phép dây chuy là đặc điểm chủ yếu nhất của sản ển hoạt động với tính liên tục cao. Đề đây chuyền hoạt động có hiệu quả thì đây chuyền phải cân đối. Cân dối đây chuyên là nhằm lựa chọn một tổ hợp các công việc phù hợp được thực hiện ở mỗi nơi làm việc sao cho công việc được thực hiện lượng thời gian tương đối bằng nhau cần theo trình tự khả thí và khối thiết cho mỗi nơi làm việc, Mục tiếu của cân đối dây chuyển là nhằm cực tiểu các phương tiện-sảu:xuất để sản xuất được hoá nhụ cầu lao động và một lượng sản phẩm cho trước. Mục tiêu này biểu tbị trên hai phượng diện: “Một là, cực tiêu hoá số nơi.làm việc (công nhân) cần thiết để đạt được chủ kì cho trước.

Hai là, cực tiêu hoá ch kì (tối đa hoá nhức-sản xuất) của một số nơi làm vị lệc cho trước. Mục tiêu thứ nhất phù hợp khi xem xét cần đối dây _ chỉnh lại đây chúyền. Mục tiêu thứ hai Phù chuy ền lần đầu bay điều hợp hơn nếu lượng cầu bằng hoặc cao hơn mức có thể đạt được với các nguồn lực sẵn có. 16 Chương 2: Tổ chức sản xuất Tính cân đổi của dây chuyền được đánh đựa trên tổng thời giann nhấn rỗi của dây chuyền: -.

j7 enxr- Soi ral Trong đó: TT: tổng thời gian nhàn rỗi của dây chuyền n: số nơi làm việc r: nhịp đây chuyền ˆ: thời gian để thực hiện công việc ¡ m: tổng số công việc được thực hiện trên dây chuyền Một đây chuyển ‹ cân đối hoàn chỉnh nếu IT=0 Đôi khi mức độ cân đối dây chuyền được biểu biện bằng tỉ lệ % thời gian nhàn rỗi: 100(T)/nr Dây chuyên có tỉ lệ nhàn rỗi càng thấp thì cảng cân đối. Do số lượng công việc nhiều nên việc cân đối đôi khi rất phức tạp, cầnn phải lập chương trình máy tính để tìm được giai pháp tương đối thoả mãn. Người ta thường sử đụng các phương pháp sau để cân đối dây chuyển: - ' Thủ và sửa lỗi Phương pháp tự tâm kiếm - Chọn mẫu bằng máy tính cho đến khi tìm được giải pháp. tối ưu - Quy hoack tuyển tính Trong khuôn khổ quyền sách này, chúng tôi sử dụng | kĩ thuật thữ và sửa lỗi / đề thực hiện cân đối đây chuyền.

Đây là kĩ thuật đơn giản, giúp ngườibọc dễ dang thống biểu và ứng dung. Để tiến hành cân đối dây chuyên, nhàn phân tích cần thực hiện theo "những bước sau: Xác định tất cã che nhiệm vụ công việc cần thiết để sản xuất ra sản phẩm Xác định lượng thời gian cần thiết để hoần thành các nhiệm vụ: hwNm Xác định trình cần thiết Bể hoàn thành các nhiệm vụ - ; Xác định nhịp dây chuyền mụctiêu. | Nếu mực tiêu là thiết kế day chuyền đề đạt được: raột mức năng suất mục tiêu. Wmy thì nhập đây chuyên, mục tiêu Foxe W oe Chương 2:.

17 - Néu muc tiéu la thiét kế dây chuyển để bảo đảm thoả mãn một số nơi lâm „ - việc nhất định n thì nhịp dây chuyển mục tiêu hy =af. Xác định nhiệm vụ cho các nơi làm việc, Khi sử dụng phương pháp thử và sửa lỗi, để xác định nhiệm vụ cho các nơi làm việc người ta thường lựa chon trước một tiêu chuẩn ưu tiên để phân chúa nhiệm vụ cho các nơi làm việc. Các tiêu chuẩn ưu tiên có thể là: : - Uutién công việc có thời gian lớn nhất -_ Ưu tiên công việc có thời gian nhỏ nhất - Un tién cong vige có khá năng giải phóng nhiều công việc nhất - Sau khi lựa chọn tiêu chuẩn ưu tiên, các công việc được phân vào các nơi làm ; việc sao cho thoả mãn nhịp dây chuyền mục tiêu. - _ Nếu mục tiêu là thiết kế đây chuyền để đạt được một mức năng suất mục tiên W„u, thì tổng thời gian của mỗi nơi làm việc phải “t„ : - _ Nếu mục tiêu là thiết kế dây chuyển để bảo đâm thoả mãn một số nơi làm việc nhật định n, thì tổng thời gian của mỗi nơi làm việc phải xoay xung .' quanh giá trị tụ.

Độ lệch giữa tổng thời gian của mỗi nơi làm việc và Tạ. càng nhỏ thì thời gian gián đoạn cảng nhỏ. 7 : Đài tập 1 dưới đây mô tả chỉ tiết cách thức cân đối dây chuyền. Những phương thức phối hợp bước công việc Phương thức phối hợp bước công việc có thể ảnh hưởng lớn đến thời gian -_€hu kì sản xuất vì sẽ ảnh hưởng đến tổng thời gian công nghệ.

Trong trường hợp mọi điêu kiện không thay đổi, nghĩa là thời gian của bước công việc không thay đôi, thì tông thời gian công nghệ vẫn có thê khác nhau, bởi cách thức mà chúng ta - phôi hợp các bước công việc một cách tuần tự.hay đồng thời. Giáo trình nay dé cập đến 3 cách thức phối hợp bước công việc: a. Phương thức phối hợp tuần tr Là cách thức mà mỗi chỉ tiết của loạt chế biến phải chờ cho toàn bộ chỉ tiết của loạt ây chế biến xong ở loạt trước mới được chu) 2 he bie công việc sau. — Thời gian công nghệ của phương thức phối hợp 18.

Chương 2: Tổ chức sân xuất Lone = nŠ`= ui a. Trong đó: Tcục thời gian công nghệ theo phương thức tuần tự t: thời gian thực hiện công việc thứ ¡ n: số chỉ tiết của một loạt m: số bước công việp trong quá trình công nghệ b. Phương thức song song Là cách thức mà việc san xuất sản phẩm được tiền hành đồng thời trên tất cả các nơi làm việc. Mỗi chỉ tiết sau khi hoàn thành ở bước công việc trước được chuyển ngay sang bước công việc sau, không phải chờ các chỉ tiết của cả loạt.

Tạ„ =3 H+ Œ— Du del Trong đó: tuạ, là thời gian của bước công việc đài nhất. “ Phương thức hỗn hợp Thực chất là sự kết hợp của phương thức song sơng và tuần tự. Khi chuyên từ bước công việc trước sang bước cổng việc sau có thời gian chế biến lớn hơn ta - có thể chuyển song song, còn nhỏ hơn ta chuyển | tuần tự cả đợt, ; sao cho chỉ tiết cuối cùng của loạt được chế biếnở bước công việc sau ngay ' khi nó hoàn thànhở bước công việc trước. : „=Ÿ 8+0 NO - Fm) fel Trong đó: tả: là thời gian công việc dai hon, tức là công việc ở giữa hai bước công việc có thời gian chế biến ngắn hơn nó ta: là thời gian công việc ngắn hơn tác là công việc nằm giữa bai bước công việc có thời gian : chế biến dài bơn nó.

_Ệ Cương 2: TỔ chức sản xuất : - 19 H. BÀI TẬP: Bai tap 1. Một đây chuyền gồm 17 bước công việc đã được cân đối. Bước công việc dài nhất là 2.4 phút, và tổng thời gian của 17 bước công việc này là 18 phút.

Dây chuyên làm việc 450 phút một ngày. Tinh nhịp đây chuyên tối đa và tối thiểu b._ Tính khả năng sản xuất tối đa và tối thiên của đây chuyển c. Nếu muốn sân xuất 125-sản phẩm/ngày thì nhịp đây chuyển phải bằng bao nhiêu? d. Khả năng sân xuất bằng bao nhiêu nếu nhịp dây chuyển bằng 9 phút? Bài giải: i a.

Nhịp dây chuyên tối đa bằng tổng thời gian của 17 bước j công việc, i T„„=18 phút, ị i > Dây chuyên sẽ thực hiện sản xuất sản phẩm tuần tự từng chiếc. i "Nhịp đây chuyển tối thiểu bằng thời gian của bước công việc đải nhất, | | Tmu=2.4 phút , | > Bé tri day chuyền căn cứ vào nơi làm việc có thời gian | nhất. chế biến lớn b. Nhip day chuyén =1/Q > Q=Tr ; Khả năng sản xuất tối đa Qnex=T/tmic=45 0/2.5 sản phẩm Khả năng sản xuất tối thiêu Qu„=T/c„„=450/18=25 sản phẩm e.

Nhịp dây chuyền r =T/Q=450/125=3. Khả năng sản xuất Q=T/r=450/9=50 sản phẩm ¡— Bàitập2. | Quytình đề chế tạo một loại sản phẩm như sau: 20 Chương 2: Tổ chức sản xuất Cong việc ee ao A - 0. Bố tí đây chuyền có khả năng sản xuất 400 sản phẩm/ca.

Nếu chỉ có 3 nơi làm việc sản xuất sản phẩm này, thì đây chuyển có thể bố ị trí như thê nào? | Bài giải: Sơ đồ trình tự thực hiện các công việc có thế biêu điển như san: 92 02 Cau i: Năng suất dây chuyển W= 400 sản phẩm/ca = 400 sp/ 8gid = 400 sp/480 phút 1 480 Nhịp đây chuyền mục tiêu tụ = 180 12 phút W 400 2P Chương 2: Tổ chức sản xuất i ` : 21 , ĐỂ có năng-suất 400 sản phẩm/ca phải thiết kế đây chuyền với nhịp đây Chuyên rnục tiêu là 1,2 phút, ngiữa là thời gian chế biến tại uá 1,2 phút. việc không ị pou ¬ wee : te, !

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tuyệt vời! Dưới đây là tóm tắt chuyên sâu về tài liệu và các liên kết được tích hợp một cách tự nhiên theo đúng yêu cầu của bạn.


Tài liệu "Bài Tập Quản Trị Sản Xuất: Hướng Dẫn Thực Hành và Giải Quyết Vấn Đề" là một cẩm nang không thể thiếu cho những ai muốn chuyển đổi kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực tiễn trong lĩnh vực sản xuất. Nội dung tập trung vào việc cung cấp các bài tập tình huống, ví dụ thực tế và phương pháp luận để giải quyết các thách thức thường gặp, từ hoạch định, điều độ sản xuất đến quản lý chất lượng và tối ưu hóa quy trình. Lợi ích lớn nhất mà tài liệu này mang lại là giúp người đọc rèn luyện tư duy phân tích, ra quyết định dựa trên dữ liệu và tự tin áp dụng các nguyên tắc quản trị sản xuất vào môi trường làm việc thực tế.

Để đào sâu hơn vào các khía cạnh chuyên biệt và khám phá những giải pháp đã được nghiên cứu và áp dụng thành công, bạn có thể tham khảo thêm các công trình chi tiết. Việc kiểm soát chi phí là nền tảng của mọi hoạt động sản xuất hiệu quả; nghiên cứu về Luận văn kế toán tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần đầu tư thái bình sẽ cung cấp một góc nhìn sâu sắc về cách thức triển khai. Tương tự, quản lý tồn kho là một bài toán phức tạp đòi hỏi sự cân bằng giữa chi phí và khả năng đáp ứng nhu cầu, và bạn sẽ tìm thấy một mô hình ứng dụng toàn diện trong Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tối ưu hóa tồn kho thành phẩm và nguyên vật liệu thông qua việc áp dụng quy trình hoạch định cung ứng và bán hàng sop và mô hình tồn kho phân loại abc tại công ty nước giải khát suntory pepsico việt nam. Cuối cùng, để nâng cao hiệu suất và giảm thiểu chậm trễ, việc điều độ sản xuất là cực kỳ quan trọng, một phương pháp tối ưu hóa cụ thể được trình bày trong Luận văn thạc sĩ kỹ thuật công nghiệp nghiên cứu tối ưu hóa bài toán điều độ flowshop linh hoạt nhằm giảm số đơn hàng trễ cho công ty sản xuất hóa mỹ phẩm. Mỗi tài liệu này là một cơ hội để bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các giải pháp thực tiễn.