Bài tập lớn hệ thống cung cấp điện thiết kế hệ thống cung cấp điện cho một nhà máy cơ khí công nghiệp địa phương

Bài tập lớn hệ thống cung cấp điện: Thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy cơ khí công nghiệp. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành điện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2021

46
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn bài tập lớn hệ thống cung cấp điện nhà máy

Bài viết này cung cấp một phân tích chuyên sâu về bài tập lớn hệ thống cung cấp điện, tập trung vào đề tài "Thiết kế hệ thống cung cấp điện cho một nhà máy cơ khí công nghiệp địa phương". Nội dung được xây dựng dựa trên tài liệu nghiên cứu gốc của sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội, trình bày một cách hệ thống các bước thực hiện một đồ án cung cấp điện hoàn chỉnh. Mục tiêu là cung cấp một tài liệu tham khảo chất lượng, tối ưu hóa cho các kỹ sư và sinh viên ngành điện đang tìm kiếm hướng dẫn chi tiết về thiết kế mạng điện công nghiệp. Một hệ thống cung cấp điện ổn định, an toàn và kinh tế là xương sống cho mọi hoạt động sản xuất. Đặc biệt với nhà máy cơ khí, nơi có nhiều phụ tải động lực công suất lớn và chế độ làm việc phức tạp, việc thiết kế đòi hỏi sự chính xác cao. Bài viết sẽ đi từ những khái niệm cơ bản như thu thập số liệu ban đầu, phân loại hộ tiêu thụ, đến các bước tính toán phức tạp như xác định phụ tải, lựa chọn phương án đi dây, và thiết kế chi tiết cho mạng cao áp và hạ áp. Các phương pháp được trình bày tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn thiết kế điện công nghiệp (TCVN) hiện hành, đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn. Hơn nữa, nội dung còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích kinh tế - kỹ thuật để lựa chọn phương án tối ưu, một yếu tố then chốt quyết định hiệu quả đầu tư và vận hành lâu dài của toàn bộ hệ thống. Toàn bộ quy trình sẽ được minh họa bằng các số liệu cụ thể từ nhà máy cơ khí trong đề tài, giúp người đọc dễ dàng hình dung và áp dụng vào các dự án tương tự.

1.1. Tổng quan về đề tài và các số liệu thiết kế ban đầu

Cơ sở để bắt đầu bất kỳ dự án thiết kế nào là việc thu thập và phân tích các số liệu ban đầu. Đối với đồ án cung cấp điện cho nhà máy cơ khí này, các thông số đầu vào bao gồm: tổng công suất đặt của các phân xưởng (PX tiện cơ khí 1800kW, PX dập 1500kW...), điện áp nguồn cung cấp (Uđm = 35 kV hoặc 22kV), và đặc điểm của đường dây cung cấp (dây nhôm lõi thép AC, dài 12 km). Theo tài liệu gốc, nhà máy được phân loại thành các hộ tiêu thụ loại I và III, quyết định yêu cầu về độ tin cậy cung cấp điện. Đặc biệt, phân xưởng sửa chữa cơ khí (PXSCCK) là đối tượng được tính toán chi tiết, với danh sách 70 thiết bị cụ thể được liệt kê trong Bảng 2: Danh sách thiết bị của PX SCCK. Việc hiểu rõ các số liệu này là tiền đề để thực hiện các bước tính toán tiếp theo một cách chính xác.

1.2. Tầm quan trọng của việc thiết kế mạng điện công nghiệp

Thiết kế mạng điện công nghiệp không chỉ đơn thuần là việc kéo dây và lắp đặt thiết bị. Nó là một quá trình kỹ thuật phức tạp nhằm đảm bảo nguồn năng lượng được phân phối hiệu quả, an toàn và liên tục đến từng thiết bị sản xuất. Một thiết kế tồi có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng: sụt áp quá mức gây hư hỏng động cơ, tổn thất điện năng lớn làm tăng chi phí vận hành, nguy cơ ngắn mạch gây cháy nổ, và ngừng sản xuất đột ngột gây thiệt hại kinh tế. Do đó, việc tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế điện công nghiệp (TCVN) và áp dụng các phương pháp tính toán khoa học là bắt buộc. Một hệ thống được thiết kế tốt sẽ tối ưu hóa vốn đầu tư, giảm chi phí vận hành, và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho con người và tài sản.

II. Bí quyết xác định phụ tải tính toán cho mạng điện công nghiệp

Bước quan trọng và thách thức nhất trong một thuyết minh đồ án cung cấp điệnxác định phụ tải tính toán (Ptt). Đây là giá trị công suất giả định không đổi, gây ra hiệu ứng nhiệt tương đương với phụ tải thực tế (biến đổi theo thời gian). Việc tính toán chính xác Ptt là nền tảng để lựa chọn công suất máy biến áp, tiết diện dây dẫn và các thiết bị bảo vệ. Phương pháp phổ biến được áp dụng là dựa vào hệ số sử dụng (ksd), hệ số công suất (cosφ) và số thiết bị hiệu quả (nhq). Dựa trên tài liệu nghiên cứu, quá trình này bắt đầu bằng việc phân nhóm các thiết bị trong phân xưởng. Tiêu chí phân nhóm bao gồm: các thiết bị có chế độ làm việc tương tự, tổng công suất các nhóm xấp xỉ nhau, và vị trí địa lý gần nhau. Sau khi phân nhóm, Ptt cho từng nhóm được tính theo công thức: Ptt = kmax * ksd * Pđmnhóm. Trong đó, kmax là hệ số cực đại, phụ thuộc vào ksd và nhq. Quá trình này được lặp lại cho tất cả các nhóm phụ tải trong phân xưởng, bao gồm cả phụ tải động lựcphụ tải chiếu sáng nhà xưởng. Cuối cùng, phụ tải tính toán toàn nhà máy được xác định bằng cách tổng hợp phụ tải của các phân xưởng và nhân với hệ số đồng thời (Kđt), thường lấy khoảng 0.8-0.9. Việc tính toán phụ tải điện một cách cẩn thận sẽ giúp tránh lãng phí do chọn thiết bị quá lớn hoặc rủi ro quá tải khi chọn thiết bị quá nhỏ.

2.1. Phương pháp phân nhóm và tính toán phụ tải động lực

Để tính toán phụ tải động lực, các thiết bị trong Phân xưởng Sửa chữa Cơ khí (PXSCCK) được chia thành 4 nhóm. Việc phân nhóm này dựa trên nguyên tắc các thiết bị gần nhau và có chế độ làm việc tương tự sẽ vào cùng một nhóm. Ví dụ, Nhóm 1 bao gồm các máy công cụ lớn như máy tiện, máy phay, cẩu trục, với tổng công suất 132,9 kW. Sau khi phân nhóm, các hệ số quan trọng như hệ số sử dụng (Ksd) và hệ số công suất cosφ được xác định cho từng nhóm. Phương pháp số thiết bị hiệu quả (nhq) được áp dụng để tìm ra hệ số cực đại kmax. Cuối cùng, công suất tính toán tác dụng (Ptt) và phản kháng (Qtt) của từng nhóm được xác định. Tổng hợp các nhóm lại, ta có phụ tải động lực toàn phân xưởng, một bước quan trọng trong quy trình xác định phụ tải tính toán.

2.2. Cách xác định phụ tải chiếu sáng và phụ tải toàn nhà máy

Bên cạnh phụ tải động lực, phụ tải chiếu sáng nhà xưởng cũng là một thành phần quan trọng. Việc tính toán được thực hiện dựa trên phương pháp suất phụ tải trên một đơn vị diện tích (W/m²). Theo tài liệu, suất chiếu sáng được chọn là 15W/m², và với diện tích phân xưởng là 1440m², công suất chiếu sáng tính toán là Pcs = 21,6 kW. Phụ tải tính toán toàn phân xưởng là tổng của phụ tải động lực và chiếu sáng. Tương tự, quy trình này được áp dụng cho tất cả các phân xưởng khác trong nhà máy. Phụ tải tính toán toàn nhà máy được xác định bằng cách tổng hợp công suất của tất cả các phân xưởng và nhân với hệ số đồng thời (Kđt = 0.8), phản ánh thực tế rằng không phải tất cả các thiết bị đều hoạt động ở công suất tối đa cùng một lúc.

2.3. Xác định tâm phụ tải và vẽ biểu đồ phụ tải

Xác định tâm phụ tải là một bước cần thiết để tối ưu hóa vị trí đặt trạm biến áp, qua đó giảm thiểu chiều dài đường dây, tiết kiệm chi phí đầu tư và giảm tổn thất điện năng. Tâm phụ tải (Xo, Yo) được tính toán dựa trên công thức mômen phụ tải, với tọa độ và công suất của từng phân xưởng. Sau khi xác định được tâm phụ tải, biểu đồ phụ tải được xây dựng. Biểu đồ này là một vòng tròn thể hiện trực quan sự phân bố công suất của các phân xưởng. Bán kính của mỗi hình quạt trong vòng tròn tỷ lệ với công suất biểu kiến (Stt) của phân xưởng tương ứng. Góc ở tâm của phần chiếu sáng được xác định riêng. Biểu đồ này cung cấp một cái nhìn tổng thể, hỗ trợ đắc lực cho việc vạch ra các phương án cung cấp điện hợp lý.

III. Cách thiết kế mạng điện cao áp chọn máy biến áp tối ưu

Sau khi xác định được phụ tải, bước tiếp theo là thiết kế mạng điện cao áp. Đây là mạng lưới truyền tải điện năng từ nguồn hệ thống (35kV hoặc 22kV) đến các trạm biến áp phân xưởng (TBAPX). Quá trình này bao gồm việc vạch ra nhiều phương án cung cấp điện khác nhau và so sánh chúng về mặt kinh tế - kỹ thuật để tìm ra giải pháp tối ưu. Tài liệu nghiên cứu đã đề xuất và phân tích 4 phương án. Các phương án này khác nhau về cấu trúc sơ đồ nguyên lý cung cấp điện, số lượng và vị trí đặt các trạm biến áp. Chẳng hạn, một số phương án sử dụng trạm phân phối trung tâm (TPPTT), trong khi các phương án khác đi dây trực tiếp. Việc lựa chọn máy biến áp cho từng trạm được thực hiện dựa trên công suất tính toán của phụ tải mà nó cung cấp. Công suất máy biến áp (SđmB) phải được chọn lớn hơn công suất tính toán (Stt) và phải xét đến khả năng quá tải cho phép. Các yếu tố kinh tế - kỹ thuật được đưa ra so sánh bao gồm: vốn đầu tư ban đầu (chi phí mua máy biến áp, cáp, máy cắt) và chi phí vận hành hàng năm (chủ yếu là tổn thất điện năng trong máy biến áp và trên đường dây). Phương án có tổng chi phí tính toán (Z) nhỏ nhất sẽ được lựa chọn để triển khai chi tiết. Đây là một bước phân tích quan trọng, thể hiện tư duy thiết kế hệ thống và tối ưu hóa.

3.1. Phân tích và so sánh các phương án thiết kế trạm biến áp

Việc vạch ra các phương án cung cấp điện là cốt lõi của công tác thiết kế. Trong tài liệu tham khảo, bốn phương án đã được đưa ra để thiết kế trạm biến áp và mạng cao áp. Các phương án này khác nhau về số lượng trạm (từ 4 đến 5 trạm) và cách đấu nối. Ví dụ, phương án 3 sử dụng 4 trạm biến áp, trong đó 3 trạm đặt 2 máy và 1 trạm đặt 1 máy. Phương án 4 sử dụng 5 trạm biến áp. Mỗi phương án được tính toán chi tiết về vốn đầu tư (K) và tổn thất điện năng hàng năm (ΔA). Vốn đầu tư bao gồm chi phí cho máy biến áp, cáp điện và máy cắt. Tổn thất điện năng bao gồm tổn thất không tải (ΔP₀) và tổn thất ngắn mạch (ΔPɴ) trong MBA. Kết quả tổng hợp cho thấy phương án 3 có chi phí tính toán Z nhỏ nhất, do đó được chọn làm phương án thiết kế cuối cùng.

3.2. Quy trình lựa chọn máy biến áp và dây dẫn cao áp

Việc lựa chọn máy biến áp phải đảm bảo cung cấp đủ công suất cho phụ tải và vận hành kinh tế. Công suất định mức của MBA (SđmB) được chọn dựa trên công suất tính toán của phụ tải (Stt), có xét đến khả năng làm việc quá tải. Đối với việc chọn dây dẫn và cáp điện cao áp, tiêu chí chính là mật độ dòng kinh tế (Jkt). Dựa vào Jkt và dòng điện tính toán, tiết diện kinh tế (Fkt) của dây dẫn được xác định. Sau đó, một tiết diện tiêu chuẩn gần nhất được chọn và kiểm tra lại theo điều kiện phát nóng cho phép, đặc biệt trong trường hợp sự cố (đứt một lộ trong đường dây lộ kép). Các tính toán này đảm bảo mạng cao áp vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, vừa tối ưu về mặt chi phí đầu tư và vận hành.

IV. Phương pháp thiết kế mạng hạ áp chọn dây dẫn aptomat

Thiết kế mạng điện hạ áp là giai đoạn cuối cùng trong việc đưa điện năng đến từng thiết bị tiêu thụ. Mạng hạ áp trong nhà máy cơ khí thường có cấp điện áp 380/220V. Trọng tâm của chương này là thiết kế chi tiết cho Phân xưởng Sửa chữa Cơ khí (PXSCCK), bắt đầu từ tủ phân phối (TPP) của phân xưởng đến các tủ động lực (TĐL) và cuối cùng là các máy móc. Sơ đồ một sợi được sử dụng để mô tả cấu trúc mạng lưới. Điện năng từ trạm biến áp B2 được đưa đến tủ phân phối chính của phân xưởng. Tại đây, một Aptomat tổng và nhiều Aptomat nhánh được lắp đặt. Mỗi Aptomat nhánh cấp điện cho một tủ động lực hoặc tủ chiếu sáng. Việc lựa chọn aptomat (CB, MCCB)chọn dây dẫn và cáp điện là hai nhiệm vụ cốt lõi. Aptomat được chọn dựa trên dòng điện tính toán (Itt) và phải có khả năng cắt dòng ngắn mạch tại điểm lắp đặt. Dây dẫn và cáp được chọn dựa trên dòng điện cho phép, sau đó được kiểm tra lại theo điều kiện sụt áp và phối hợp với thiết bị bảo vệ. Cấu trúc mạng hình tia thường được ưu tiên từ tủ phân phối đến các tủ động lực để dễ quản lý và vận hành. Toàn bộ quá trình thiết kế phải đảm bảo an toàn, tin cậy và tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế điện công nghiệp (TCVN).

4.1. Lựa chọn aptomat CB MCCB cho tủ phân phối và tủ động lực

Aptomat (CB) là khí cụ điện quan trọng, thực hiện cả chức năng đóng cắt và bảo vệ quá tải, ngắn mạch. Việc lựa chọn aptomat (CB, MCCB) được thực hiện cho nhiều cấp: aptomat tổng tại tủ phân phối, aptomat nhánh cấp cho các tủ động lực, và các aptomat/cầu chì cho từng thiết bị. Điều kiện lựa chọn cơ bản bao gồm: điện áp định mức (Uđm), dòng điện định mức (Iđm ≥ Itt), và dòng cắt ngắn mạch định mức (Icu ≥ IN). Trong đồ án, các aptomat của hãng Merlin Gerin (Schneider Electric) đã được lựa chọn. Ví dụ, aptomat tổng cho PXSCCK là loại NS400E, 400A. Việc lựa chọn chính xác giúp hệ thống hoạt động ổn định và bảo vệ an toàn cho thiết bị khi có sự cố.

4.2. Tính toán chọn dây dẫn và cáp điện cho mạng hạ áp

Quá trình chọn dây dẫn và cáp điện trong mạng hạ áp phải tuân thủ nhiều điều kiện. Đầu tiên, cáp được chọn sơ bộ dựa trên dòng điện tính toán của phụ tải (Icp ≥ Itt), có hiệu chỉnh theo điều kiện lắp đặt (nhiệt độ, số lượng cáp đi chung). Sau đó, tiết diện đã chọn phải được kiểm tra lại. Một trong những kiểm tra quan trọng nhất là tính toán sụt áp cho phép, đảm bảo điện áp tại thiết bị cuối nguồn không giảm quá giới hạn quy định (thường là 5%). Ngoài ra, cáp cũng cần được kiểm tra phối hợp với thiết bị bảo vệ (aptomat) để đảm bảo aptomat sẽ tác động trước khi cáp bị hư hỏng do dòng ngắn mạch. Trong tài liệu, cáp từ TBA B2 về tủ phân phối PXSCCK được chọn là loại cáp đồng 4 lõi, cách điện PVC, tiết diện 3x120+70 mm².

V. Bí quyết tính toán ngắn mạch và bù công suất phản kháng

An toàn vận hành là ưu tiên hàng đầu trong thiết kế hệ thống cung cấp điện. Do đó, tính toán ngắn mạch là một bước không thể bỏ qua. Mục đích của việc tính toán này là xác định giá trị dòng điện ngắn mạch lớn nhất có thể xảy ra tại các điểm khác nhau trong mạng điện (thanh góp tủ phân phối, đầu vào các trạm biến áp). Các giá trị này, bao gồm dòng ngắn mạch ổn định (IN) và dòng ngắn mạch xung kích (Ixk), được dùng để kiểm tra và lựa chọn các thiết bị điện như máy cắt, dao cách ly, thanh góp, và cáp điện. Các thiết bị phải chịu được lực điện động và nhiệt độ do dòng ngắn mạch gây ra mà không bị phá hủy. Sơ đồ thay thế được sử dụng để đơn giản hóa mạng điện, biến các phần tử như hệ thống, máy biến áp, đường dây thành các điện trở và điện kháng tương đương để thuận tiện cho việc tính toán. Ngoài ra, việc bù công suất phản kháng cũng rất quan trọng. Mặc dù tài liệu gốc không đi sâu, nhưng việc nâng cao hệ số công suất cosφ (ví dụ từ 0.84 của toàn nhà máy lên 0.9-0.95) bằng cách lắp đặt các tụ bù sẽ giúp giảm tổn thất công suất trên lưới, giảm sụt áp, và giải phóng công suất cho máy biến áp và đường dây, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt.

5.1. Kỹ thuật tính toán ngắn mạch để kiểm tra thiết bị điện

Việc tính toán ngắn mạch được thực hiện tại các điểm trọng yếu của mạng điện cao áp và hạ áp. Đối với mạng cao áp, các điểm tính toán là thanh góp trạm phân phối trung tâm (N) và thanh cái cao áp của các trạm biến áp phân xưởng (N1, N2, N3, N4). Đối với mạng hạ áp, điểm tính toán là các thanh góp sau máy biến áp. Công thức tính toán dựa trên tổng trở của hệ thống từ nguồn đến điểm ngắn mạch. Kết quả tính toán dòng ngắn mạch (ví dụ, IN = 2.29 kA tại thanh góp TPPTT) được sử dụng để kiểm tra điều kiện ổn định động (Iôđđ ≥ Ixk) và ổn định nhiệt (Iôđn ≥ IN) của các khí cụ điện như máy cắt, cầu chì, và kiểm tra khả năng chịu đựng nhiệt của cáp. Quá trình này đảm bảo các thiết bị có thể hoạt động an toàn khi sự cố xảy ra.

5.2. Nguyên lý và tầm quan trọng của hệ thống nối đất an toàn

Một hệ thống nối đất an toàn là thành phần bắt buộc trong bất kỳ mạng điện công nghiệp nào. Hệ thống này có hai mục đích chính: nối đất làm việc (giúp ổn định điện áp các pha) và nối đất an toàn (bảo vệ con người khỏi nguy cơ điện giật khi có sự cố chạm vỏ thiết bị). Việc thiết kế hệ thống nối đất bao gồm tính toán và bố trí các cọc tiếp địa, thanh tiếp địa để đảm bảo điện trở nối đất có giá trị đủ nhỏ theo quy định của tiêu chuẩn thiết kế điện công nghiệp (TCVN). Một hệ thống nối đất hiệu quả sẽ nhanh chóng đưa dòng sự cố xuống đất, làm cho các thiết bị bảo vệ (như RCD, ELCB) tác động kịp thời để cách ly sự cố, đảm bảo an toàn tối đa cho người vận hành.

VI. Tối ưu đồ án cung cấp điện với bản vẽ và tiêu chuẩn TCVN

Hoàn thiện một đồ án cung cấp điện không chỉ dừng lại ở các bảng tính toán mà còn phải được thể hiện qua một bộ hồ sơ kỹ thuật hoàn chỉnh. Trong đó, các bản vẽ AutoCAD cung cấp điện đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các bản vẽ này bao gồm sơ đồ nguyên lý cung cấp điện toàn nhà máy, sơ đồ một sợi cho từng phân xưởng, sơ đồ chi tiết tủ phân phối, tủ động lực, và mặt bằng bố trí thiết bị, đi dây. Các bản vẽ phải được trình bày rõ ràng, đúng theo tỷ lệ và các ký hiệu tiêu chuẩn, giúp cho việc thi công, lắp đặt, vận hành và bảo trì sau này được thuận tiện và chính xác. Toàn bộ quá trình từ tính toán đến thiết kế bản vẽ đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế điện công nghiệp (TCVN) hiện hành, ví dụ như TCVN 7447 (IEC 60364) về hệ thống lắp đặt điện của các tòa nhà. Việc tuân thủ tiêu chuẩn không chỉ đảm bảo tính pháp lý cho công trình mà còn là sự cam kết về chất lượng, độ tin cậy và an toàn của hệ thống cung cấp điện. Đây là bước cuối cùng để biến các tính toán lý thuyết thành một giải pháp kỹ thuật hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc triển khai trong thực tế, đảm bảo nhà máy cơ khí hoạt động hiệu quả và an toàn.

6.1. Vai trò của bản vẽ AutoCAD cung cấp điện trong thiết kế

Các bản vẽ AutoCAD cung cấp điện là ngôn ngữ giao tiếp kỹ thuật giữa người thiết kế và người thi công. Một bộ bản vẽ đầy đủ thường bao gồm: Sơ đồ mặt bằng toàn nhà máy (Hình 1), sơ đồ nguyên lý hệ thống cung cấp điện (Hình 16), sơ đồ tủ phân phối (Hình 13), và mặt bằng bố trí đường dây, vị trí trạm biến áp. Các bản vẽ này cụ thể hóa toàn bộ các kết quả tính toán, từ việc chọn dây dẫn và cáp điện, vị trí lắp đặt aptomat, cho đến cấu trúc của hệ thống nối đất an toàn. Sự chính xác và chi tiết của bản vẽ quyết định trực tiếp đến chất lượng thi công, tránh được các sai sót và xung đột trong quá trình lắp đặt, đồng thời là tài liệu quan trọng cho công tác vận hành và bảo dưỡng sau này.

6.2. Áp dụng tiêu chuẩn thiết kế điện công nghiệp TCVN

Việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế điện công nghiệp (TCVN) là yêu cầu bắt buộc, đảm bảo hệ thống điện được thiết kế và vận hành an toàn, hiệu quả. Các tiêu chuẩn này đưa ra những quy định cụ thể về mọi khía cạnh của hệ thống, từ việc tính toán sụt áp cho phép, yêu cầu về khoảng cách an toàn, thông số của thiết bị bảo vệ, cho đến các yêu cầu về vật liệu và lắp đặt. Việc tuân thủ TCVN không chỉ giúp công trình được nghiệm thu mà còn là cơ sở để đảm bảo an toàn lao động, phòng chống cháy nổ, và tối ưu hóa hiệu suất năng lượng. Đây là thước đo cho chất lượng và sự chuyên nghiệp của một đồ án cung cấp điện.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu về nhà máy 1. Các số liệu ban đầu 1. Phụ tải điện của nhà máy 2. Phụ tải của phân xưởng sửa chữa cơ khí (PXSCCK) 3.

Điện áp nguồn: Uđm = 35 kV hoặc 22kV 4. Dung lượng ngắn mạch về phía hạ áp trạm biến áp khu vực: 350MVA 5. Đường dây cung cấp điện cho nhà máy: Dùng dây nhôm lõi thép (AC) treo trên không. Khoảng cách từ nguồn đến nhà máy: l = 12 km 7.

Công suất của nguồn điện: Vô cùng lớn 8. Nhà máy làm việc 3 ca, Tmax = 4500 giờ Bảng 1: Phụ tải của nhà máy cơ khí công nghiệp địa phương TT Tên phân xưởng Công suất đặt (kW) Loại hộ tiêu thụ 1 Phân xưởng (PX) tiện cơ khí 1800 I 2 Phân xưởng dập 1500 I 3 Phân xưởng lắp ráp số 1 1000 I 4 Phân xưởng lắp ráp số 2 1200 I 5 Phân xưởng sửa chữa cơ khí Theo tính toán III 6 Phòng thí nghiệm trung tâm 200 III 7 Phòng kiểm định thử nghiệm 500 I 8 Trạm bơm 150 III 9 Phòng thiết kế 100 III 10 Chiếu sáng phân xưởng Theo diện tích 6 Bảng 2: Danh sách thiết bị của PX SCCK Số Pđm (kW) TT Tên thiết bị lượng Nhãn máy 1 máy Toàn bộ BỘ PHẬN MÁY 1 Máy cưa kiểu đai 1 8551 1 2 Bàn 2 - - 3 Khoan bàn 1 MC-12A 0,65 4 Máy ép tay 1 APO-274 - 5 Máy mài thô 1 3M634 2,8 6 Máy khoan đứng 1 2A125 2,8 7 Máy bào ngang 1 736 4,5 8 Máy xọc 1 7A420 2,8 9 Máy mài tròn vạn năng 1 3A130 2,8 10 Máy phay răng 1 552 4,5 11 Máy phay vạn năng 1 5M82 7 12 Máy tiện ren 1 1A62 8,1 13 Máy tiện ren 1 IX620 10 14 Máy tiện ren 1 163 14 15 Máy tiện ren 1 1616 4,5 16 Máy tiện ren 1 153 10 17 Máy tiện ren 1 163A 20 Bộ phận lắp ráp 18 Máy khoan đứng 1 2118 0,85 19 Cẩu trục 1 KH-204 24,2 20 Bàn lắp ráp 2 - - 21 Bàn 1 - 0,85 22 Máy khoan bàn 1 HC-12A 0,85 23 Máy cân bằng tĩnh 1 - - 24 Bàn 1 - - 25 Máy ép tay 1 - - 26 Bể dầu có tăng nhiệt 1 - 2,5 27 Máy cạo 1 - 0,1 28 Bể ngâm nước nóng 1 - - 29 Bể ngâm NaOH 1 - - 30 Máy mài khô 1 3M634 2,8 Bộ phận hàn hơi 31 Máy nén cắt liên hợp 1 Hb31 1,7 32 Bàn để hàn 1 - - 33 Máy mài phá 1 3M634 2,8 34 Quạt lò rèn 1 - 1,5 35 Lò tròn 1 - - 7 36 Máy ép tay 1 APO-274 - 37 Bàn 1 - - 38 Máy khoan đứng 1 2118 0,85 39 Bàn nắn 1 - - 40 Bàn đánh dấu 1 - - Bộ phận sửa chữa điện 41 Bể ngâm dung dịch kiềm 1 - 3 42 Bể ngâm nước nóng 1 - 3 43 Bàn 3 - - 44 Dao cắt vật liệu cách điện 1 - - 45 Máy ép tay 1 APO-274 - 46 Máy cuốn dây 1 - 1,2 47 Máy cuốn dây 1 - 1 48 Bể ngâm tầm có tăng nhiệt 1 - 3 49 Tủ xấy 1 - 3 50 Máy khoan bàn 1 HC-12A 0,65 51 Máy cân bằng tĩnh 1 - - 52 Máy mài thô 1 3M634 2,8 53 Bàn thử nghiệm thiết bị 1 - 7 Bộ phận đúc đồng 54 Dao cắt có tay đòn 1 BMC-101 - 55 Bể khử dầu mỡ 1 - 3 56 Lò điện để luyện khuôn 1 - 5 57 Lò điện để nấu chảy babit 1 - 10 58 Lò điện để nạp thiếc 1 - 3,5 59 Lò điện để đổ babit 1 - - 60 Quạt lò đúc đồng 1 - 1,5 61 Bàn 1 - - 62 Máy khoan bàn 1 HC-12A 0,65 63 Bàn nắn 1 - - 64 Máy uốn các tấm nóng 1 C-237 1,7 65 Máy mài phá 1 3M634 2,8 66 Máy hàn điểm 1 MT-25M 25 Buồng nạp điện 67 Tủ nạp ắc quy 1 I I-022 - 68 Giá đỡ thiết bị 1 - - 69 Chỉnh lưu Sêlênium 1 BCA-bM 0,6 70 Bàn 1 - - 8 Hình 1: Sơ đồ mặt bằng toàn nhà máy cơ khí công nghiệp địa phương 9 10 11 39 37 35 21 23 24 26 1516 38 36 18 22 25 27 40 Bộ phận 17 12 13 14 Bộ phận lắp ráp Phòng 9 hàn hơi 34 sinh hoạ t 28 20 20 31 32 Khu 29 33 tháo dỡ 19 Phòng 8 Bộ phận máy công cụ sinh hoạt 4 3 6 5 30 7 1 2 2 51 53 67 63 41 65 52 Buồng Trạm bơm 64 66 54 Kho vật nạp nước, ngưng 62 50 Bộ phận sửa chữa 42 43 điện liệu điện 68 tụ 61 Bộ phận đúc đồng phụ tùng 69 55 45 44 49 48 4746 70 60595857 56 43 43 Hình 2: Sơ đồ mặt bằng phân xưởng sửa chữa cơ khí 1 Chương 2: Xác định phụ tải tính toán cho nhà máy 2. Tính toán phụ tải cho phân xưởng sửa chữa cơ khí 2. Phân nhóm phụ tải Tiêu chí phân nhóm - Các thiết bị trong cùng một nhóm nên có chế độ làm việc tương tự nhau, - Tổng công suất định mức của các nhóm phụ tải nên xấp xỉ nhau, hơn nữa tổng số phụ tải của các nhóm cũng nên xấp xỉ nhau và nên trong khoảng 8 đến 12 phụ tải.

- Các thiết bị trong cùng một nhóm nên ở gần nhau. Từ các cơ sở trên, ta phân thành các nhóm phụ tải sau: A. Nhóm 1 TT Tên thiết bị Kí hiệu Số Công suất trên lượng Pdm(kW) bảng 1 máy Toàn bộ 1 Máy xóc 8 1 2.8 2,8 2 Máy mài tròn vạn năng 9 1 2,8 2,8 3 Máy phay răng 10 1 4,5 4,5 4 Máy phay vạn năng 11 1 7 7 5 Máy tiện ren 12 1 8,1 8,1 6 Máy tiện ren 13 1 10 10 7 Máy tiện ren 14 1 14 14 8 Máy tiện ren 15 1 4,5 4,5 9 Máy tiện ren 16 1 10 10 10 Máy tiện ren 17 1 20 20 11 Cẩu trục 19 1 24,2 24,2 12 Máy hàn điểm 66 1 25 25 Tổng nhóm 1 12 132,9 Theo bảng trên ta có: - Hệ số công suất của nhóm là: �㕐�㕐�㕐�㕐 � 㕐 ℎ ó� 㕐 ==0,452 - Hệ số sử dụng của nhóm là: Ksdnhóm=== 0,162 Kiểm tra để loại bỏ các nhóm thiết bị có công suất nhỏ: T Tên thiết bị SL Pđm Pđmi Tỷ lệ % T (kW) 1 Máy xóc 1 2,8 2,8 2,11% 2 Máy mài tròn vạn năng 1 2,8 2,8 2,11% 11 3 Máy phay răng 1 4,5 4,5 3,39% 4 Máy phay vạn năng 1 7 7 5,27% 5 Máy tiện ren 1 8,1 8,1 6,09% 6 Máy tiện ren 1 10 10 7,52% 7 Máy tiện ren 1 14 14 10,53% 8 Máy tiện ren 1 4,5 4,5 3,39% 9 Máy tiện ren 1 10 10 7,52% 10 Máy tiện ren 1 20 20 15,05% 11 Cẩu trục 1 24,2 24,2 18,21% 12 Máy hàn điểm 1 25 25 18,81% Như vậy nhóm phụ tải nhỏ có tổng công suất nhỏ hơn 5% tổng công suất của tất cả các nhóm (không cần xét đến nhóm phụ tải nào khi tính nhq) là: các nhóm 2,8kW, 4,5kW Do đó chỉ xét các nhóm với: Tổng số thiết bị: n=8 (thiết bị) - Tổng công suất định mức nhóm: Pdm=118,3 (kW) Xét m==3,57 > 3 Ta có: n1=4, P1=83,2kW Tính được n*== ; P*== 0,63 Từ công thức suy ra: nhq*=0,89. Suy ra nhq=n*nhq*=8*0,89=7,12 ~ 7 thiết bị Tra bảng với ksd = 0,162, nqh=7 ta được kmax =2,48 Cos�㕐nhóm =0,452 suy ra tg�㕐=1,97 - Phụ tải tính toán nhóm 1 là: Ptt=kmax*ksd*Pdmnhóm=2,48*0,162*132,9=53,39 kW Qtt=Ptt*tg�㕐=53,39*1,97=105,18 kVAr Stt= = =117,95 kVA Itt= ==179,21 A B.

Nhóm 2 TT Tên thiết bị Kí hiệu Số Công suất Pdm(kW) trên bảng lượng 1 máy Toàn bộ 1 Máy khoan đứng 18 1 0,85 0,85 2 Bàn 21 1 0,85 0,85 3 Máy khoan bàn 22 1 0,85 0,85 4 Bể dầu có tăng nhiệt 26 1 2,5 2,5 5 Máy cạo 27 1 0,1 0,1 Theo 6 Máy mài khô 30 1 2,8 2,8 bảng 7 Máy nén cắt liên hợp 31 1 1,7 1,7 trên 8 Máy mài phá 33 1 2,8 2,8 ta có: 9 Quạt lò rèn 34 1 1,5 1,5 10 Máy khoan đứng 38 1 0,85 0,85 Tổng nhóm 2 10 14,8 12 - Hệ số công suất của nhóm là: Cos�㕐nhóm= =0,584 - Hệ số sử dụng của nhóm là: Ksdnhóm== = 0,253 - Kiểm tra để loại bỏ các thiết bị có công suất nhỏ: TT Tên thiết bị SL Pđm (kW Pđmi Tỷ lệ % 1 Máy khoan đứng 1 0,85 0,85 5,74% 2 Bàn 1 0,85 0,85 5,74% 3 Máy khoan bàn 1 0,85 0,85 5,74% 4 Bể dầu có tăng nhiệt 1 2,5 2,5 16,89% 5 Máy cạo 1 0,1 0,1 0,68% 6 Máy mài khô 1 2,8 2,8 18,92% 7 Máy nén cắt liên hợp 1 1,7 1,7 11,49% 8 Máy mài phá 1 2,8 2,8 18,92% 9 Quạt lò rèn 1 1,5 1,5 10,14% 10 Máy khoan đứng 1 0,85 0,85 5,74% Như vậy nhóm phụ tải nhỏ có tổng công suất nhỏ hơn 5% tổng công suất của tất cả các nhóm (không cần xét đến nhóm phụ tải nào khi tính nhq) là: các nhóm 0,1kW. Do đó chỉ xét các nhóm với: - Tổng số thiết bị: n=9 - Tổng công suất định mức nhóm: Pdm=14,7 kW Xét m = = 3,3 > 3 Ta có: n1= 5, P1=11,3kW Tính được n*== ; P*== 0,77 Tra bảng ta có: nhq*=0,80. Suy ra nhq=n*nhq*=9*0,8=7,2 ~ 7 thiết bị. Tra bảng với ksd = 0,253, nqh=7 ta được kmax =2,1.

Cos�㕐nhóm =0,584 suy ra tg�㕐=1,39 - Phụ tải tính toán nhóm 2 là: Ptt=kmax*ksd*Pdmnhóm=2,1*0,253*14,8=7,86 kW Qtt=Ptt*tg�㕐=7,86*1,39=10,93 kVAr Stt= = =13,46 kVA Itt= ==20,45 A C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ