Bài tập phân tích và thiết kế hệ thống thông tin cho trường tiểu học Phương Mai Hà Nội

Bài tập phân tích thiết kế hệ thống thông tin trường tiểu học Phương Mai. Tài liệu hữu ích cho sinh viên và người làm trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Trường đại học

Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập học phần

2018

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích hệ thống thông tin trường Phương Mai

Bài viết này trình bày chi tiết về quá trình thực hiện báo cáo đồ án môn học PTTKHT với đề tài cụ thể là phân tích và thiết kế hệ thống thông tin cho trường tiểu học Phương Mai. Mục tiêu chính của dự án là xây dựng một hệ thống thông tin giáo dục toàn diện, có khả năng tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình nghiệp vụ phức tạp đang được thực hiện thủ công tại trường. Việc áp dụng một quy trình phát triển phần mềm bài bản, từ khâu khảo sát hiện trạng, phân tích yêu cầu đến thiết kế mô hình và cơ sở dữ liệu, là nền tảng cốt lõi để đảm bảo hệ thống đáp ứng đúng nhu cầu thực tế. Quá trình mô hình hóa hệ thống không chỉ giúp làm rõ các luồng công việc mà còn là cơ sở để các bên liên quan (ban giám hiệu, giáo viên, nhân viên giáo vụ) hiểu rõ hơn về sản phẩm cuối cùng. Dự án tập trung vào các phân hệ chính như quản lý nhân sự, quản lý học sinh, phân công công tác và quản lý cơ sở vật chất. Mỗi phân hệ được phân tích độc lập về cơ cấu tổ chức, chức năng và quy trình nghiệp vụ trước khi tích hợp thành một hệ thống thống nhất. Tài liệu này sẽ đi sâu vào việc sử dụng các công cụ và phương pháp luận hiện đại trong ngành công nghệ thông tin để giải quyết bài toán quản lý đặc thù của một đơn vị giáo dục cấp tiểu học, tạo tiền đề cho việc số hóa toàn bộ hoạt động của nhà trường trong tương lai.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của đồ án phân tích thiết kế hệ thống

Mục tiêu cốt lõi của đồ án là xây dựng một hệ thống quản lý tập trung, giải quyết các nghiệp vụ chính tại trường tiểu học Phương Mai. Hệ thống được kỳ vọng sẽ giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công, tăng tốc độ xử lý thông tin và cung cấp các báo cáo thống kê nhanh chóng, chính xác cho ban lãnh đạo. Phạm vi của dự án bao trùm bốn hệ con chính: Quản lý Nhân sự (hồ sơ, lương, khen thưởng, kỷ luật), Quản lý học sinh tiểu học (hồ sơ, học phí, điểm số), Quản lý Phân công công tác (lập và theo dõi lịch giảng dạy, công tác), và Quản lý Cơ sở vật chất (kiểm kê, mua sắm, sửa chữa). Việc đặc tả yêu cầu hệ thống được thực hiện chi tiết cho từng phân hệ, đảm bảo không bỏ sót các nghiệp vụ quan trọng. Đồ án sẽ dừng lại ở giai đoạn thiết kế chi tiết, bao gồm thiết kế kiến trúc, thiết kế cơ sở dữ liệu và thiết kế giao diện người dùng (UI/UX), tạo ra một bản thiết kế hoàn chỉnh sẵn sàng cho giai đoạn lập trình và triển khai.

1.2. Tầm quan trọng của một hệ thống thông tin giáo dục hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc xây dựng một hệ thống thông tin giáo dục hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Đối với trường tiểu học Phương Mai, một hệ thống như vậy không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là động lực thúc đẩy sự phát triển. Nó giúp chuẩn hóa các quy trình, từ tuyển sinh, quản lý hồ sơ, đến quản lý điểm số và học bạ. Hơn nữa, hệ thống cho phép quản lý giáo viên và phân công giảng dạy một cách khoa học, đảm bảo công bằng và hiệu quả. Việc lưu trữ dữ liệu tập trung trên hệ quản trị CSDL SQL Server giúp bảo mật thông tin, dễ dàng truy xuất và sao lưu, phòng tránh rủi ro mất mát dữ liệu. Quan trọng hơn, hệ thống cung cấp cái nhìn tổng quan, đa chiều về hoạt động của nhà trường, hỗ trợ ban giám hiệu ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế, từ đó nâng cao chất lượng dạy và học.

II. Thách thức quản lý thủ công tại trường tiểu học Phương Mai

Hiện trạng quản lý tại trường tiểu học Phương Mai vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các quy trình thủ công, sử dụng giấy tờ và bảng tính Excel. Điều này dẫn đến nhiều thách thức và bất cập nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Việc quản lý học sinh tiểu học và hồ sơ nhân viên tốn nhiều thời gian, dễ xảy ra sai sót trong quá trình nhập liệu và cập nhật. Các báo cáo thống kê thường bị chậm trễ và thiếu tính chính xác. Công tác quản lý giáo viên và phân công giảng dạy gặp khó khăn khi phải sắp xếp quản lý thời khóa biểu một cách thủ công, dễ gây ra trùng lặp hoặc bỏ sót. Việc tính lương, khen thưởng, kỷ luật cũng dựa trên các dữ liệu phân mảnh, khó đối soát. Những vấn đề này không chỉ làm giảm năng suất làm việc của các bộ phận như ban giáo vụ, ban tài chính mà còn ảnh hưởng đến trải nghiệm của giáo viên, học sinh và phụ huynh. Do đó, việc tiến hành phân tích thiết kế hệ thống quản lý trường học là một giải pháp cấp bách nhằm khắc phục các nhược điểm cố hữu của phương pháp quản lý truyền thống, hướng tới một mô hình hoạt động chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

2.1. Khó khăn trong quản lý hồ sơ học sinh và nhân sự rời rạc

Quy trình quản lý hồ sơ tại trường Phương Mai hiện tại đối mặt với nhiều rủi ro. Hồ sơ giấy dễ bị thất lạc, hư hỏng theo thời gian và chiếm không gian lưu trữ lớn. Việc tìm kiếm thông tin chi tiết của một học sinh hoặc nhân viên mất nhiều công sức, đặc biệt khi cần truy xuất nhanh. Cập nhật thông tin (như thay đổi địa chỉ, thông tin phụ huynh, bằng cấp giáo viên) phải thực hiện trên nhiều loại giấy tờ khác nhau, dẫn đến tình trạng dữ liệu không nhất quán. Theo tài liệu khảo sát, các chức năng như "Thêm mới, cập nhật, xóa hồ sơ" đều được thực hiện thủ công, làm tăng nguy cơ sai sót và tốn thời gian của cán bộ giáo vụ. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu trường học tập trung khiến việc thống kê, báo cáo theo các tiêu chí (ví dụ: thống kê học sinh theo lớp, thống kê nhân viên theo chuyên môn) trở nên vô cùng phức tạp và không kịp thời.

2.2. Bất cập trong quy trình phân công giảng dạy và tính lương

Việc quản lý thời khóa biểu và phân công công tác là một bài toán phức tạp. Khi thực hiện thủ công, phòng kế hoạch và ban giáo vụ phải đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn: danh sách giáo viên, chuyên môn, số lớp, số tiết học. Điều này dễ dẫn đến xung đột lịch dạy hoặc phân công không tối ưu. Khi có giáo viên nghỉ phép, việc tìm người dạy thay và cập nhật lại lịch trình là một thách thức lớn. Tương tự, quy trình tính lương cho nhân viên, đặc biệt là giáo viên, phụ thuộc vào lịch phân công công tác và các yếu tố khác như chức vụ, thâm niên. Việc tính toán thủ công không chỉ tốn thời gian mà còn tiềm ẩn nguy cơ sai sót, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động. Một hệ thống tự động có thể giải quyết triệt để các vấn đề này, đảm bảo tính chính xác và minh bạch.

III. Phương pháp phân tích và mô hình hóa hệ thống quản lý

Để xây dựng một hệ thống thông tin hiệu quả, giai đoạn phân tích và mô hình hóa đóng vai trò then chốt. Quá trình này bắt đầu bằng việc đặc tả yêu cầu hệ thống, thu thập và làm rõ tất cả các nhu cầu từ phía người dùng như ban giám hiệu, giáo vụ, tài chính. Các yêu cầu này được phân loại thành yêu cầu chức năng và phi chức năng. Yêu cầu chức năng mô tả những gì hệ thống phải làm (ví dụ: 'Hệ thống phải cho phép thêm hồ sơ học sinh'), trong khi yêu cầu phi chức năng xác định các tiêu chí về hiệu suất, bảo mật, và khả năng sử dụng. Sau khi xác định yêu cầu, bước tiếp theo là mô hình hóa hệ thống. Kỹ thuật này sử dụng các sơ đồ trực quan để biểu diễn cấu trúc và hoạt động của hệ thống. Các công cụ như Microsoft VisioStarUML được sử dụng để vẽ các biểu đồ quan trọng như sơ đồ phân rã chức năng, sơ đồ luồng dữ liệu, và biểu đồ hoạt động. Phương pháp này giúp đội phát triển và khách hàng có chung một cái nhìn về hệ thống, phát hiện sớm các mâu thuẫn hoặc thiếu sót trong yêu cầu, từ đó giảm thiểu rủi ro và chi phí trong các giai đoạn sau của quy trình phát triển phần mềm.

3.1. Kỹ thuật xác định yêu cầu chức năng và phi chức năng

Việc xác định yêu cầu là nền tảng của mọi dự án phần mềm. Yêu cầu chức năng được rút ra trực tiếp từ các quy trình nghiệp vụ đã khảo sát. Ví dụ, từ quy trình "Quản lý Nhân sự", các chức năng được xác định gồm: "Cập nhật hồ sơ nhân viên", "Tìm kiếm và thống kê thông tin nhân viên", "Tính lương cho nhân viên". Các yêu cầu này được mô tả chi tiết về đầu vào, đầu ra và các bước xử lý. Ngược lại, yêu cầu phi chức năng xác định các ràng buộc và tiêu chuẩn chất lượng của hệ thống, ví dụ: hệ thống phải có khả năng xử lý đồng thời 50 người dùng, thời gian phản hồi cho chức năng tìm kiếm không quá 3 giây, dữ liệu phải được mã hóa để đảm bảo an toàn. Việc phân biệt và đặc tả rõ ràng hai loại yêu cầu này giúp định hình kiến trúc hệ thống và lựa chọn công nghệ phù hợp, đảm bảo sản phẩm cuối cùng không chỉ đúng về chức năng mà còn tốt về chất lượng.

3.2. Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ với biểu đồ hoạt động

Biểu đồ hoạt động là một công cụ mạnh mẽ để trực quan hóa các quy trình nghiệp vụ phức tạp. Trong đồ án này, biểu đồ hoạt động được sử dụng để mô tả chi tiết các quy trình như "Quy trình cập nhật hồ sơ nhân viên", "Quy trình thu học phí", "Quy trình mua mới cơ sở vật chất". Mỗi biểu đồ thể hiện rõ các bước công việc, các điểm quyết định (rẽ nhánh), các tác nhân tham gia và luồng dữ liệu/công việc giữa các bước. Ví dụ, trong "Quy trình khen thưởng cho nhân viên", biểu đồ sẽ bắt đầu từ việc ban giám hiệu xem xét kết quả công tác, sau đó ra quyết định, lập danh sách khen thưởng, và cuối cùng là ban hành quyết định. Việc mô hình hóa hệ thống bằng biểu đồ hoạt động giúp chuẩn hóa và làm rõ các quy trình, là cơ sở quan trọng để thiết kế các chức năng tương ứng trong phần mềm.

IV. Cách thiết kế hệ thống với DFD ERD và biểu đồ Use Case

Sau giai đoạn phân tích, giai đoạn thiết kế sẽ chuyển các yêu cầu thành một bản thiết kế chi tiết cho hệ thống. Ba công cụ mô hình hóa chính được sử dụng trong đồ án phân tích thiết kế hệ thống quản lý trường học là Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD), Sơ đồ thực thể liên kết (ERD) và Biểu đồ Use Case. Sơ đồ luồng dữ liệu DFD tập trung vào việc mô tả dòng chảy của thông tin qua hệ thống, chỉ ra cách dữ liệu được xử lý, lưu trữ và di chuyển giữa các chức năng và các tác nhân. Trong khi đó, sơ đồ thực thể liên kết ERD được dùng để thiết kế cơ sở dữ liệu trường học, xác định các thực thể chính (như Học sinh, Giáo viên, Lớp học, Môn học), các thuộc tính của chúng và mối quan hệ giữa chúng. Cuối cùng, biểu đồ Use Case quản lý điểm và các chức năng khác giúp mô tả sự tương tác giữa người dùng (actors) và hệ thống dưới góc độ chức năng. Việc kết hợp ba loại sơ đồ này cung cấp một cái nhìn toàn diện về hệ thống, từ luồng dữ liệu, cấu trúc lưu trữ đến tương tác người dùng, tạo thành một bản thiết kế vững chắc cho việc triển khai.

4.1. Xây dựng sơ đồ luồng dữ liệu DFD cho các phân hệ chính

Sơ đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD) được xây dựng cho từng phân hệ để làm rõ cách thông tin được xử lý. Ví dụ, với hệ con "Quản lý Nhân sự", DFD mức ngữ cảnh sẽ chỉ có một tiến trình trung tâm là "Hệ thống quản lý nhân sự" tương tác với các tác nhân ngoài như Ban giám hiệu, Ban giáo vụ. Ở DFD mức đỉnh, tiến trình này được phân rã thành các chức năng nhỏ hơn như "Cập nhật hồ sơ", "Xử lý lương", "Thống kê báo cáo". Các kho dữ liệu như "Hồ sơ nhân viên", "Bảng lương" được xác định rõ ràng. DFD giúp nhận diện tất cả các luồng dữ liệu cần thiết, đảm bảo không có thông tin nào bị bỏ sót trong quá trình xử lý, đồng thời là đầu vào quan trọng cho việc thiết kế các module phần mềm và thiết kế cơ sở dữ liệu trường học.

4.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu tối ưu qua sơ đồ thực thể liên kết ERD

Sơ đồ thực thể liên kết (Entity-Relationship Diagram - ERD) là bản thiết kế cho trái tim của hệ thống – cơ sở dữ liệu. Dựa trên phân tích yêu cầu, các thực thể chính được xác định: GIAOVIEN, HOCSINH, LOPHOC, MONHOC, DIEMSO, PHANCONGGIANGDAY. Mỗi thực thể có các thuộc tính đặc trưng (ví dụ: HOCSINH có MaHS, HoTen, NgaySinh). Mối quan hệ giữa các thực thể cũng được làm rõ, ví dụ: mối quan hệ một-nhiều giữa LOPHOC và HOCSINH (một lớp có nhiều học sinh), mối quan hệ nhiều-nhiều giữa GIAOVIEN và LOPHOC (một giáo viên có thể dạy nhiều lớp và một lớp có thể được dạy bởi nhiều giáo viên). Từ ERD, các bảng dữ liệu trong hệ quản trị CSDL SQL Server sẽ được tạo ra, đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán và giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu.

4.3. Minh họa tương tác người dùng bằng biểu đồ Use Case

Biểu đồ Use Case là công cụ hiệu quả để mô tả chức năng của hệ thống từ góc nhìn của người dùng cuối. Ví dụ, với chức năng quản lý điểm số và học bạ, các tác nhân (Actors) có thể là Giáo viên, Ban giáo vụ, Phụ huynh. Các Use Case tương ứng bao gồm "Nhập điểm", "Sửa điểm", "Xem điểm theo lớp", "In bảng điểm", "Xem học bạ điện tử". Mỗi Use Case sẽ được đặc tả chi tiết bằng một kịch bản, mô tả luồng sự kiện chính và các luồng phụ (ngoại lệ). Biểu đồ Use Case quản lý điểm giúp đội phát triển hiểu rõ người dùng muốn làm gì với hệ thống, từ đó xây dựng các giao diện và luồng xử lý thân thiện, đáp ứng đúng mục đích sử dụng. Các công cụ CASE như StarUML rất hữu ích trong việc vẽ và quản lý các biểu đồ này.

V. Tổng kết đồ án PTTKHT và định hướng phát triển hệ thống

Bản báo cáo đồ án môn học PTTKHT về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin cho trường tiểu học Phương Mai đã hoàn thành các mục tiêu đề ra. Bằng việc áp dụng một quy trình phát triển phần mềm có hệ thống, từ khảo sát thực tế, phân tích yêu cầu đến thiết kế chi tiết bằng các mô hình DFD, ERD, và Use Case, đồ án đã xây dựng được một bản thiết kế toàn diện và khả thi. Hệ thống được đề xuất hứa hẹn sẽ giải quyết triệt để các thách thức của việc quản lý thủ công, nâng cao hiệu quả hoạt động và hỗ trợ ban giám hiệu trong công tác điều hành. Các phân hệ như quản lý học sinh tiểu học, quản lý nhân sự, và quản lý thời khóa biểu được thiết kế để hoạt động một cách tích hợp và trơn tru. Bản thiết kế này là nền tảng vững chắc để đội ngũ lập trình viên có thể bắt tay vào xây dựng sản phẩm. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc tích hợp các công nghệ mới, mở rộng thêm các tính năng và phát triển ứng dụng di động để tăng cường sự tương tác giữa nhà trường và phụ huynh.

5.1. Đánh giá hiệu quả và lợi ích của hệ thống được đề xuất

Hệ thống thông tin được thiết kế mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Về hiệu quả, nó giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại như nhập điểm, tính lương, lập báo cáo, từ đó giải phóng thời gian cho cán bộ, giáo viên để tập trung vào chuyên môn. Về mặt quản lý, dữ liệu được tập trung hóa trên hệ quản trị CSDL SQL Server giúp ban giám hiệu có cái nhìn tổng quan, kịp thời về mọi mặt hoạt động của trường. Việc truy xuất thông tin nhanh chóng và chính xác hỗ trợ việc ra quyết định một cách hiệu quả. Hơn nữa, hệ thống giúp chuẩn hóa các quy trình, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý điểm số và học bạ, cũng như trong việc phân công giảng dạy và đánh giá nhân viên.

5.2. Hướng phát triển tương lai và khả năng mở rộng hệ thống

Bản thiết kế hiện tại có tính mở, cho phép dễ dàng mở rộng trong tương lai. Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm: (1) Xây dựng cổng thông tin điện tử cho phụ huynh, cho phép họ theo dõi tình hình học tập, thời khóa biểu và các thông báo từ nhà trường. (2) Phát triển ứng dụng di động cho giáo viên để cập nhật điểm số, điểm danh ngay tại lớp. (3) Tích hợp phân hệ quản lý thư viện số và quản lý thiết bị dạy học. (4) Áp dụng các công nghệ phân tích dữ liệu để đưa ra các dự báo về kết quả học tập của học sinh, giúp nhà trường có các biện pháp can thiệp sớm. Việc lựa chọn hệ quản trị CSDL SQL Server cũng là một lợi thế, vì đây là một hệ quản trị mạnh mẽ, có khả năng mở rộng tốt để đáp ứng nhu cầu dữ liệu ngày càng tăng của nhà trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN LỚP PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG Chiều thứ 5 tiết 9-12 BÀI TẬP HỌC PHẦN PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN CHO TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯƠNG MAI HÀ NỘI, 2018 I. Mô hình tiến trình nghiệp vụ của hệ con 1. Mô tả chi tiết hệ con “ Quản lý Nhân sự” – Lê Tuấn Anh a. Cơ cấu tổ chức hệ con Chức năng nhiệm vụ của từng bộ phận * Ban giáo vụ - Thêm mới, cập nhật, xóa hồ sơ nhân viên + Thêm mới: Khi có một nhân viên(giáo viên, nhân viên tài chính,bảo vệ ) mới chính thức vào hệ thống quản lý của nhà trường.

Thông tin của các nhân viên được lấy ra từ sơ yếu lý lịch, phiếu điều tra. + Sửa: Khi thông tin một nhân viên có sự thay đổi, cần tiến hành cập nhật thông tin trong hồ sơ nhân viên. Chức năng này gồm các chức năng con như (sửa lý lịch bao gồm: Họ tên, giới tính, ngày sinh, nơi ở hiện tại, , tình trạng hôn nhân, thông tin con, sửa đơn vị hay tổ chuyên môn khi nhân viên này chuyển từ đơn vị này sang đơn vị khác của hệ thống, sửa chức vụ khi chức vụ của nhân viên thay đổi, sửa bằng cấp, trình độ ngoại ngữ, khen thưởng, kỷ luật của nhân viên). + Xóa: Chức năng Xóa dùng để xóa thông tin của nhân viên ra khỏi hệ thống vì một lý do nào đó (có thể do kỷ luật hoặc phải chuyển công tác sang nơi khác).

- Lưu trữ, quản lý hồ sơ nhân viên + Lưu trữ: khi có hồ sơ nhân viên được cập nhật trong hệ thông, hồ sơ nhân viên sẽ được lưu trữ lại trên hệ thống qua chức năng này. Xem toàn bộ: Xem các thông tin cơ bản của tất cả nhân viên (Mã nhân viên, Tên nhân viên , ngày sinh, giới tính, đơn vị tổ chuyên môn, bằng cấp,trình độ ngoại ngữ, chức vụ(hiệu trưởng, giáo viên, giáo viên thực tập,bảo vệ…), lương hiện tại Xem chi tiết: Xem toàn bộ thông tin chi tiết của 1 nhân viên nào đó được chọn + Tìm kiếm nhân viên: Chức năng Tìm Kiếm dùng để tìm kiếm thông tin của một nhân viên nào đó. Chức năng này gồm các chức năng con: - Tìm kiến theo họ tên nhân viên - Tìm kiếm theo chuyên môn giảng dạy - Tìm kiếm theo đơn vị tổ chuyên môn + Thống kê nhân viên: Khi có yêu cầu báo cáo, thực hiện thống kê thông tin lại nhân sự theo các chức năng: Thống kê theo chức vụ: Thống kê theo chức vụ của nhân viên. Thống kê theo đơn vị: Thống kê tất cả các nhân viên theo đơn vị, tổ chuyên môn.

+ Lập báo cáo: Khi có yêu cầu báo cáo, thực hiện lập báo cáo theo kết quả của các chức năng trên  Ban tài chính + Tính lương cho nhân viên: Ban tài chính dựa theo thông tin chức vụ của nhân viên, và lịch phân công công tác để tính thời gian giảng dạy và tính lương cho nhân viên trong bộ môn + Trả lương cho nhân viên: Thực hiện nhiệm vụ trả lương cho nhân viên + Lập báo cáo về lương: Báo cáo lên ban giám hiệu tình hình lương, trả lương của giáo viên trong nhà trường khi có yêu cầu  Ban giám hiệu + Ban giám hiệu dựa trên kết quả công tác của giáo viên và tình hình công tác của giáo viên để đưa ra các quyết định khen thưởng, kỷ luật đối với giáo viên trong nhà trường b. Mô hình tiến trình nghiệp vụ Ký hiệu sử dụng Bộ phận trong hệ thống Tác nhân tác động vào hệ thống Luồng thông tin Vẽ mô hình Xác định các quy trình nghiệp vụ của hệ thống 1) Quy trình cập nhật hồ sơ nhân viên (thêm, sửa, xóa) 2) Quy trình thống kê, báo cáo về nhân sự trong nhà trường 3) Quy trình tính lương, trả lương cho nhân viên 4) Quy trình khen thưởng cho nhân viên 5) Quy trình lỷ luật cho nhân viên 1. Biểu đồ hoạt động a. Ký hiệu sử dụng Bắt đầu / kết thúc Công việc Điều kiện rẽ nhánh Giấy tờ giao dịch Kho dữ liệu Luồng công việc/ luồng dữ liệu Biểu đồ hoạt động 1.Quy trình cập nhật hồ sơ nhân viên 2.Quy trình thống kê, báo cáo về nhân viên trong nhà trường 3.Quy trình tính lương, trả lương cho nhân viên 4.Quy trình khen thưởng cho nhân viên 5.

Quy trình kỷ luật cho nhân viên 4. Hồ sơ nhân viên b. Yêu cầu CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do- Hạnh phúc YÊU CẦU THỐNG KÊ HỒ SƠ NHÂN VIÊN Kính gửi: Nội dung yêu cầu Nơi gửi: Ban …., ngày … tháng … năm 20. Báo cáo CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do- Hạnh phúc BÁO CÁO THỐNG KÊ HỒ SƠ NHÂN VIÊN Kính gửi: Nội dung báo cáo Nơi gửi: Ban …., ngày … tháng … năm 20.

Khen thưởng CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do- Hạnh phúc QUYẾT ĐỊNH KHEN THƯỞNG Họ và tên: Đơn vị: Nội dung khen thưởng: …., ngày … tháng … năm 20. Hiệu trưởng e. Kỷ luật CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do- Hạnh phúc QUYẾT ĐỊNH KỶ LUẬT Họ và tên: Đơn vị: Nội dung kỷ luật: …., ngày … tháng … năm 20. Hiệu trưởng g.

Phiếu trả lương nhân viên 2. Mô tả hệ con “ Quản lý học sinh” – Nguyễn Đình Đức Mô tả chi tiết hệ con “Quản lý học sinh” 1. Cơ cấu tổ chức Chức năng nhiệm vụ của từng bộ phận: a. Ban giáo vụ - Thêm mới, cập nhật, xóa hồ sơ học sinh + Thêm mới: Khi có một học sinh mới chính thức vào hệ thống quản lý của nhà trường.

Thông tin của các học sinh được lấy ra từ sơ yếu lý lịch, phiếu điều tra. + Sửa: Khi thông tin một học sinh có sự thay đổi, cần tiến hành cập nhật thông tin trong hồ sơ học sinh. Chức năng này gồm các chức năng con như (sửa lý lịch bao gồm: Họ tên, giới tính, ngày sinh, nơi ở hiện tại, họ tên bố, mẹ, khen thưởng, kỷ luật của học sinh). + Xóa: Chức năng Xóa dùng để xóa thông tin của học sinh ra khỏi hệ thống vì một lý do nào đó (có thể do kỷ luật hoặc do chuyển trường).

- Lưu trữ, quản lý hồ sơ học sinh + Lưu trữ: khi có hồ sơ học sinh được cập nhật trong hệ thông, hồ sơ nhân viên sẽ được lưu trữ lại trên hệ thống qua chức năng này. Xem toàn bộ: Xem các thông tin cơ bản của tất cả học sinh Xem chi tiết: Xem toàn bộ thông tin chi tiết của 1 học sinh nào đó được chọn + Tìm kiếm học sinh: Chức năng Tìm Kiếm dùng để tìm kiếm thông tin của một học sinh nào đó. Chức năng này gồm các chức năng con: - Tìm kiến theo họ tên học sinh - Tìm kiếm theo lớp - Tìm kiếm tuổi + Thống kê học sinh: Khi có yêu cầu báo cáo, thực hiện thống kê thông tin lại học sinh theo các chức năng: Thống kê theo lớp: Thống kê tất cả các học sinh theo lớp. Thống kê theo học lực: Thống kê tất cả các học sinh có cùng học lực.

+ Lập báo cáo: Khi có yêu cầu báo cáo, thực hiện lập báo cáo theo kết quả của các chức năng trên - Ban tài chính: Ban tài chính nhận thông tin và kết quả học tập của học sinh từ ban giáo vụ, dựa vào kết quả học tập của từng học sinh, tiến hành xét khen thưởng, kỷ luật. Sau đó, ban tài chính lập danh sách khen thưởng và danh sách kỷ luật gửi báo cáo lên ban giám hiệu. Ban tài chính dựa vào thông báo mức học phí chung để tiến hành thu học phí đầu mỗi năm học. Theo đó, đối với các học sinh thuộc đối tượng miễn giảm học phí, ban tài chính sẽ xác nhận và đưa ra mức học phí hợp lệ cho từng học sinh.

- Ban giám hiệu Ban giám hiệu đưa ra các kế hoạch tuyển sinh đầu mỗi năm học và đưa ra các kế hoạch hoạt động từng giai đoạn cho nhà trường. Ban giám hiệu dựa theo thông tin về lớp học, thông tin học sinh, kế hoạch giảng dạy, mục tiêu để lập thời khóa biểu và dựa vào kết quả báo cáo từ ban giáo vụ đưa ra các quyết định khen thưởng kỷ luật đối với từng học sinh. Mô hình tiến trình nghiệp vụ - Ký hiệu sử dụng Bộ phận trong hệ thống TÁC NHÂN Tác nhân tác động vào hệ thống Luồng thông tin Vẽ mô hình Xác định các quy trình nghiệp vụ của hệ thống: 1. Quy trình thêm mới, cập nhật hồ sơ học sinh (định kỳ) 2.

Quy trình thu học phí (định kỳ) 3. Quy trình khen thưởng 4. Quy trình kỷ luật 3. Biểu đồ hoạt động Ký hiệu / Khởi đầu / kết thúc Cập nhật hồ Công việc Đồng Điều kiện rẽ nhánh Luồng công việc Hồ sơ học Lưu trữ Mẫu biểu a.

Quy trình thêm mới, cập nhật hồ sơ học sinh b. Quy trình thu học phí c. Quy trình khen thưởng d. Quy trình kỷ luật 4.

Hồ sơ học sinh b. Quyết định khen thưởng CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do- Hạnh phúc QUYẾT ĐỊNH KHEN THƯỞNG Họ và tên: Lớp Thành tích học tập: Nội dung khen thưởng: …., ngày … tháng … năm 20. Hiệu trưởng c. Quyết định kỷ luật kỷ luật: CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do- Hạnh phúc QUYẾT ĐỊNH KỈ LUẬT Họ và tên: Lớp Đã vi phạm nội quy: Nội dung kỉ luật: …., ngày … tháng … năm 20.

Hiệu trưởng d. Danh sách miễn giảm học phí: CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do- Hạnh phúc Danh sách miễn giảm học phí Năm học:20. STT Họ và tên Lớp Ngày sinh Đốối tượng Ghi chú. Hiệu trưởng 3.

Mô tả chi tiết hệ con “ Quản lý Phân công, công tác” – Nguyễn Thị Ngọc Hà a. Cơ cấu tổ chức hệ con  Chức năng từng bộ phận  Ban giáo vụ: Cung cấp thông tin, hồ sơ nhân viên cho phòng kế hoạch, khi có nhân viên mới hoặc nhân viên nghỉ phép để phòng phân công công tác Thêm mới phân công hoặc phân công người khác đảm nhiệm vị trí đó. Ban giáo vụ lưu trữ, lập thống kê danh sách nhân viên để phòng kế hoạch nắm được thông tin phân công hợp lý và chính xác  Ban giám hiệu: Nhận thông tin từ ban giáo vụ và xác nhận đơn yêu cầu phân công công tác từ ban giáo vụ và gửi đến phòng kế hoạch phân công công tác khi có nhân viên mới hoặc nhân viên nghỉ phép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ