Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại của tác giả Nguyễn Thị Thanh Nga (Viện Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, bảo vệ tháng 6 năm 2019) nghiên cứu về đề tài "Phát triển kinh tế xanh ở Trung Quốc và bài học rút ra cho Việt Nam".
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng sau Chiến tranh thế giới thứ hai, kinh tế toàn cầu đạt nhiều thành tựu tăng trưởng nhưng đồng thời phải đánh đổi bằng tình trạng suy thoái môi trường và bất bình đẳng xã hội. Mô hình tăng trưởng truyền thống dựa trên việc khai thác triệt để tài nguyên thiên nhiên và tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ) – thường được gọi là "kinh tế nâu" – đã bộc lộ giới hạn phát triển không bền vững. Biến đổi khí hậu, ấm lên toàn cầu, cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm môi trường trở thành những thách thức nghiêm trọng. Trước bối cảnh đó, chuyển đổi sang "kinh tế xanh" trở thành xu thế tất yếu của nhiều quốc gia.
Đối với Việt Nam, quy mô nền kinh tế còn nhỏ, trình độ công nghệ và kinh nghiệm quản lý còn hạn chế, khiến quá trình chuyển đổi xanh gặp nhiều rào cản. Trong khi đó, Trung Quốc là quốc gia láng giềng có sự tương đồng về thể chế chính trị, điều kiện kinh tế – xã hội và vị trí địa lý, đồng thời là nước đi đầu trong việc đề ra các chiến lược chuyển đổi kinh tế xanh với nhiều kết quả cụ thể. Do đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm thực thi chính sách của Trung Quốc mang tính cấp thiết và có tính khả thi cao đối với Việt Nam.
Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm rõ các vấn đề lý luận về nền kinh tế xanh nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng hiện nay; trên cơ sở phân tích chính sách kinh tế xanh của Trung Quốc để rút ra các bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp cho Việt Nam. Để đạt được mục đích này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa những cơ sở lý luận liên quan đến kinh tế xanh.
- Nghiên cứu và chỉ ra thành tựu và hạn chế của những chính sách thúc đẩy phát triển kinh tế xanh ở Trung Quốc.
- Nghiên cứu tình hình nền kinh tế xanh ở Việt Nam, rút ra các bài học từ Trung Quốc và đề xuất các giải pháp phù hợp.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nền kinh tế xanh ở Trung Quốc và Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Kinh nghiệm phát triển nền kinh tế xanh tại Trung Quốc và bài học cho Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào hai quốc gia là Trung Quốc và Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Khóa luận khảo sát dữ liệu và mô hình kinh tế xanh từ năm 2005 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2019).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên việc so sánh và tổng hợp các khái niệm về kinh tế xanh từ nhiều tổ chức quốc tế và chuyên gia trong nước, bao gồm Ủy ban châu Âu (European Commission, 2010), Phòng Thương mại Quốc tế (ICC, 2012), Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP, 2011), và nhóm tác giả Kim Ngọc – Nguyễn Thị Kim Thu. Sau khi phân tích, tác giả lựa chọn khái niệm của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) làm định nghĩa khung xuyên suốt toàn bộ đề tài: Nền kinh tế xanh là nền kinh tế tạo ra, phân phối sản phẩm và dịch vụ thân thiện môi trường, năng lượng tái tạo, giao thông và nhiên liệu sạch và công trình xanh, giảm mức tiêu thụ năng lượng, nguyên liệu, nước thông qua chiến lược hiệu quả năng lượng và tài nguyên và chuyển đổi từ các cấu phần carbon sang không carbon.
Bên cạnh khái niệm trọng tâm, tác giả làm rõ mối tương quan giữa kinh tế xanh với ba khái niệm nền tảng:
- Kinh tế nâu: Nền kinh tế dựa vào năng lượng hóa thạch, bỏ qua các vấn đề xã hội, suy thoái môi trường và suy giảm tài nguyên (theo UNEP, 2011).
- Tăng trưởng xanh: Thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế gắn với bảo toàn tài sản tự nhiên (OECD, 2014) và sử dụng hiệu quả tài nguyên để giảm thiểu tác động môi trường (WB).
- Phát triển bền vững: Sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại tới khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai (WCED, 1987 và Điều 3 Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam năm 2014), tuân thủ 9 nguyên tắc của UNEP.
Về khung đo lường, tác giả giới thiệu hai bộ công cụ đánh giá:
- Nhóm chỉ số đánh giá tăng trưởng kinh tế xanh của OECD (2011).
- Bộ tiêu chí đo lường nền kinh tế xanh của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 2010), phân tích mối liên kết giữa các đơn vị cung cấp đầu vào sản xuất (vốn, năng lượng, nguyên liệu, lao động), nhà thương mại và người tiêu dùng.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm:
- Phương pháp tổng hợp lý thuyết: Nghiên cứu các văn kiện, lý luận và báo cáo khoa học để xây dựng khung lý thuyết khái quát về kinh tế xanh và hệ thống chính sách phát triển.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng hệ thống dữ liệu thống kê thứ cấp để phân tích, đánh giá thực trạng chính sách, thành tựu và hạn chế tại Trung Quốc và Việt Nam.
Nguồn dữ liệu của đề tài được thu thập từ báo cáo của các tổ chức quốc tế (UNEP, OECD, WB, WHO, FAO, Bloomberg), các cơ quan quản lý nhà nước của Trung Quốc và Việt Nam (Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc, Bộ Thương mại Trung Quốc, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Tập đoàn Điện lực Việt Nam EVN, Văn phòng Nhãn xanh Việt Nam), cùng các công trình nghiên cứu đã công bố của các tác giả Jia Xiaowei, Sun Qi, Gao Yanfeng (2011), Nguyễn Thế Chinh (2011), Nguyễn Quang Thuấn và Nguyễn Xuân Trung (2014), Bùi Quang Tuấn (2015), và Trần Thị Vân Anh (2016).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan về kinh tế xanh
Chương 1 hệ thống hóa bản chất của nền kinh tế xanh thông qua 3 đặc điểm cốt lõi: (1) Thân thiện với môi trường, gắn kinh tế với bảo tồn sinh thái và giải quyết biến đổi khí hậu; (2) Tăng trưởng theo chiều sâu, tiết kiệm nhiên liệu, đổi mới công nghệ và phát triển công nghiệp sinh thái; (3) Hướng đến phát triển bền vững và tăng cường bình đẳng xã hội thông qua xóa đói giảm nghèo và ổn định sinh kế.
Chương này phân tích tác động đa chiều của kinh tế xanh trên hai cấp độ:
- Đối với quốc gia: Kinh tế xanh đóng vai trò là chất xúc tác cho tăng trưởng bền vững; hỗ trợ xóa đói giảm nghèo bằng cách bảo vệ nguồn tài nguyên mà người thu nhập thấp phụ thuộc vào; giảm gánh nặng ngân sách từ việc trợ cấp nhiên liệu hóa thạch (hiện chiếm khoảng 700 tỷ USD mỗi năm trên toàn cầu); tạo ra mạng lưới "việc làm xanh" trong các ngành năng lượng tái tạo, nông nghiệp hữu cơ, giao thông công cộng và xử lý rác thải; hỗ trợ các nước đang phát triển đảm bảo an ninh năng lượng và giảm chi phí nhập khẩu nguyên liệu.
- Đối với doanh nghiệp: Tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài thông qua sử dụng năng lượng sạch; nâng cao giá trị thương hiệu nhờ thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR); nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh nhờ đổi mới công nghệ sạch.
Về xu hướng toàn cầu, tác giả điểm lại các mốc lịch sử từ Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất Rio de Janeiro (1992), Hội nghị Johannesburg (2002) đến Hội nghị Rio+20 (2012) – nơi tạo làn sóng xây dựng kinh tế xanh tại các quốc gia như Đức, các nước Bắc Âu, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Trong các gói kích thích kinh tế phục hồi sau khủng hoảng tài chính năm 2008, tỷ trọng chi cho tăng trưởng xanh của Trung Quốc đạt 35% và Hàn Quốc đạt 80%.
Chương 2: Thực trạng phát triển kinh tế xanh ở Trung Quốc
Chương 2 phân tích trường hợp Trung Quốc trên cả hai phương diện: thành tựu kinh tế - xã hội và áp lực môi trường sinh thái. Giai đoạn 1978–2017, GDP Trung Quốc tăng 33,5 lần, đạt khoảng 12.300 tỷ USD (chiếm 15% GDP toàn cầu, đứng thứ hai thế giới sau Mỹ), với tốc độ tăng trưởng bình quân 9,5%/năm (so với mức trung bình thế giới là 2,9%). Tỷ lệ nghèo giảm từ 53% năm 1981 xuống còn 8% năm 2001. Mức thuế nhập khẩu trung bình giảm từ 15,3% năm 2001 xuống 9,8% năm 2017.
Tuy nhiên, tăng trưởng kinh tế nhanh kéo theo suy thoái môi trường nghiêm trọng:
- Theo số liệu của WHO (2016), mỗi năm có trên 1 triệu người Trung Quốc thiệt mạng do ô nhiễm không khí; hầu hết các thành phố lớn không đạt chuẩn chất lượng không khí.
- Khoảng 60% nguồn nước ngầm bị ô nhiễm nặng và 3,3 triệu hecta đất nông nghiệp bị nhiễm độc.
- Báo cáo từ Đại học Trung văn Hong Kong (dẫn theo South China Morning Post) ước tính nền kinh tế Trung Quốc thiệt hại khoảng 38 tỷ USD mỗi năm do tác động tiêu cực của ô nhiễm không khí đối với sức khỏe và sản xuất nông nghiệp.
- Đầu năm 2007, Cục Bảo vệ Môi trường Nhà nước Trung Quốc phát hiện 82 dự án với tổng vốn đầu tư hơn 112 tỷ Nhân dân tệ vi phạm luật đánh giá tác động môi trường.
Để giải quyết mâu thuẫn này, Trung Quốc đã triển khai chiến lược kinh tế xanh bám sát khung chính sách của OECD:
| Lĩnh vực chính sách | Biện pháp và công cụ triển khai | Kết quả và chỉ số ghi nhận |
|---|---|---|
| Sản xuất xanh | Ban hành Luật Thúc đẩy sản xuất sạch hơn (Cleaner Production Promotion Law, 2012); đặt chỉ tiêu trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 11. | Hiệu suất sản lượng tài nguyên tăng 8%; hiệu suất năng lượng đầu ra tăng 23,6%; hiệu suất sử dụng nước tăng 34,52%; hiệu suất nước công nghiệp đạt 58%. |
| Tiêu dùng xanh | Nhãn sinh thái (1993), cải cách nhãn China Energy Label (2005); ưu đãi thuế 7,5% cho xe dưới 1.6L; cấm túi nhựa mỏng (tháng 6/2008); Dự án Sản phẩm năng lượng hiệu quả (2009). | Ngân sách chi hơn 16 tỷ Nhân dân tệ trợ cấp 340 triệu điều hòa, 1 triệu ô tô, 360 triệu bóng đèn tiết kiệm điện; tiết kiệm 22,5 tỷ kWh điện, 300.000 tấn dầu, giảm 14 triệu tấn CO2 hàng năm. Giảm 2/3 lượng túi nhựa tiêu thụ (tiết kiệm 2,4 triệu tấn dầu/năm). 71% người tiêu dùng khảo sát (HKTDC 2017) cho biết tăng sử dụng sản phẩm xanh. |
| Năng lượng tái tạo | Luật Năng lượng tái tạo (2006); Kế hoạch 5 năm lần 12 và 13; hủy 104 dự án nhiệt điện than tại 13 tỉnh; chương trình "Mặt trời vàng"; mục tiêu nâng tỷ trọng năng lượng thay thế lên 15% (2020) và giảm nhiên liệu hóa thạch xuống 20% (2030). | Năm 2015, công suất điện gió đạt 33 GW (gấp 3 lần Pháp), hướng tới mục tiêu 210 GW vào năm 2020. Năm 2016, thông qua 13 dự án đầu tư năng lượng sạch ra nước ngoài với quy mô trên 1 tỷ USD/dự án. |
| Công trình xanh | Quy hoạch đô thị sinh thái thích ứng mục tiêu đô thị hóa 60% dân số vào năm 2020 (khoảng 30–300 triệu người di cư vào thành thị). | Xây dựng Thành phố sinh thái Thiên Tân (liên doanh Trung Quốc - Singapore trị giá 24 tỷ USD, diện tích 30 km2, đáp ứng 350.000 dân). |
| Tài chính xanh | Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc phát hành trái phiếu xanh lần đầu tại London (tháng 10/2015); mở thị trường trái phiếu xanh liên ngân hàng nội địa (tháng 12/2015). | Năm 2016 phát hành 36,2 tỷ USD trái phiếu xanh (chiếm 1/3 toàn cầu); năm 2017 phát hành đạt 37 tỷ USD (đỉnh điểm quý 4/2017 đạt khoảng 17 tỷ USD). Năm 2017, vốn đầu tư xanh chiếm 10,4% tổng vốn đầu tư ra nước ngoài; đầu tư môi trường 11 tháng năm 2018 tăng 42%. |
Về cải thiện môi trường, sau 4 năm thực hiện tuyên bố chống ô nhiễm của Thủ tướng Lý Khắc Cường (2014), các đô thị Trung Quốc đã cắt giảm 32% nồng độ bụi trong không khí; trong đó nồng độ bụi ở Bắc Kinh giảm 35%, Thạch Gia Trang giảm 39%, và Bảo Định giảm 38%.
Chương 3: Phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam và bài học kinh nghiệm rút ra từ Trung Quốc
Chương 3 làm rõ tính cấp thiết của việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng tại Việt Nam. Dù tăng trưởng GDP đạt 6,78% (2010), 6,68% (2015) và 7,08% (2017 – mức cao nhất trong 11 năm), chất lượng tăng trưởng của Việt Nam vẫn dựa nhiều vào tài nguyên, năng suất lao động thấp và tiêu hao nhiều năng lượng. Mức phát thải CO2 của Việt Nam được Cơ quan Thông tin Năng lượng dự báo tăng từ hơn 113 triệu tấn (2010) lên gần 471 triệu tấn (2030). Việt Nam nằm trong nhóm 10 quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu, với thiệt hại do thiên tai ước tính tương đương 1,5% GDP mỗi năm.
Về thể chế, Việt Nam đã ban hành các định hướng và văn bản pháp lý quan trọng:
- Chỉ thị số 36-CT/TW ngày 25/6/1998 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ môi trường trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
- Quan điểm tăng trưởng gắn với bảo vệ môi trường trong Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ IX, Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2001–2010 và 2011–2020.
- Quyết định số 1393/QĐ-TTg ngày 25/9/2012 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh thời kỳ 2011–2020 và tầm nhìn đến năm 2050.
- Tham gia các cam kết quốc tế: Nghị định thư Montreal, Công ước Vienna, UNCLOS, UNFCCC, Công ước Đa dạng sinh học (1994) và Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ.
Về thực trạng chuyển đổi xanh tại Việt Nam, tác giả thống kê các kết quả cụ thể:
- Năng lượng tái tạo và nhiên liệu sạch: Đặt mục tiêu công suất thủy điện đạt 13.000 MW vào năm 2020 và 18.000 MW vào năm 2050; tỷ lệ năng lượng tái tạo đạt khoảng 5% (2020) và 11% (2050) tổng năng lượng sơ cấp. Thực hiện Quyết định số 11/2017/QĐ-TTg (hiệu lực từ 1/6/2017 đến 30/6/2019) với giá mua điện mặt trời cố định (FIT), tính đến ngày 21/4/2019 đã có hơn 606 MW điện mặt trời hoàn tất thí nghiệm hòa lưới điện, và dự kiến đến ngày 30/6/2019 có 90 dự án vận hành (miền Nam 54 dự án, miền Trung 28 dự án, miền Bắc 6 dự án). Điển hình là cụm 3 nhà máy điện mặt trời BIM Group và AC Energy tại Thuận Nam, Ninh Thuận (công suất 330 MW, 1 triệu tấm pin, sản xuất 600 triệu kWh/năm) và nhà máy CMX Renewable Energy tại Ninh Sơn, Ninh Thuận (công suất 168 MW, vốn đầu tư 4.398 tỷ đồng). Trong giao thông, xăng sinh học E5 được đưa vào thay thế xăng RON 92.
- Tiêu dùng xanh: Bộ tiêu chí nhãn xanh (gồm 4 tiêu chuẩn theo Văn phòng Nhãn xanh Việt Nam năm 2018); hệ thống nhãn năng lượng của Bộ Công Thương (gồm nhãn xác nhận "Ngôi sao năng lượng Việt" theo chuẩn HEPS và nhãn so sánh 1–5 sao); sự xuất hiện của xu hướng bao gói thực phẩm bằng lá chuối tại các hệ thống siêu thị (Saigon Co.op, Co.op Food, Big C) vào tháng 3–4 năm 2019.
- Tài chính xanh và công nghiệp xử lý rác thải: Ngân hàng Nhà nước phê duyệt Đề án phát triển ngân hàng xanh (tháng 8/2018); đến cuối năm 2018 có 24% dự án xanh được các ngân hàng thương mại thẩm định tín dụng và 26% ngân hàng triển khai quy trình quản lý rủi ro môi trường – xã hội; ngành xử lý rác thải duy trì tốc độ tăng trưởng đều giai đoạn 2013–2017.
Đồng thời, khóa luận nêu bật các cơ hội của Việt Nam nhờ điều kiện tự nhiên phong phú (hơn 2.600 con sông; bờ biển dài hơn 3.260 km, vùng lãnh hải hơn 1,2 triệu km2; bức xạ mặt trời trung bình từ 3,8–5,2 kWh/m2/ngày với số giờ nắng từ 1.600 giờ/năm; mạng lưới hơn 100 trạm quan trắc), vị trí địa chính trị kết nối các trục thương mại Á – Âu, và lợi thế thời kỳ dân số vàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả cụ thể về chuyển đổi kinh tế xanh:
- Đối với Trung Quốc: Khóa luận chỉ ra thành tựu huy động vốn qua trái phiếu xanh đạt 36,2 tỷ USD năm 2016 và 37 tỷ USD năm 2017; các chương trình trợ cấp tiêu dùng xanh giúp giảm 14 triệu tấn CO2 mỗi năm; và nồng độ bụi không khí tại các đô thị giảm 32% sau 4 năm (2014–2018).
- Đối với Việt Nam: Phản ánh làn sóng đầu tư năng lượng mặt trời theo Quyết định số 11/2017/QĐ-TTg với hơn 606 MW hòa lưới tính đến tháng 4/2019 và 90 dự án dự kiến đi vào hoạt động trước thời hạn 30/6/2019; đồng thời cung cấp số liệu thực tế về 24% dự án xanh được thẩm định tín dụng tại các ngân hàng trong nước.
Về mặt giải pháp, từ bài học kinh nghiệm phát triển của Trung Quốc (tập trung vào thể chế, ưu đãi tài chính, công nghệ và nhận thức xã hội), tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp thúc đẩy kinh tế xanh ở Việt Nam:
- Đầu tư, nghiên cứu phát triển cơ sở hạ tầng và công nghệ mới: Tập trung vào công nghệ sản xuất sạch, hạ tầng lưới điện giải tỏa công suất cho năng lượng tái tạo.
- Nghiên cứu và hoàn thiện hệ thống khung pháp lý và chính sách phù hợp: Xây dựng các chế tài nghiêm khắc về môi trường, hoàn thiện cơ chế giá và chính sách ưu đãi tài chính, thuế đối với dự án xanh.
- Tăng cường hợp tác quốc tế: Tận dụng nguồn vốn hỗ trợ, chuyển giao kỹ thuật và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh trong các hiệp định thương mại song phương và đa phương.
- Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông thay đổi nhận thức: Thực hiện các chương trình giáo dục, truyền thông tương tự "Tuần lễ tiết kiệm năng lượng", nhân rộng các mô hình cộng đồng và tiêu dùng bền vững.
Về mặt đóng góp học thuật, khóa luận bổ sung góc nhìn thực chứng về việc vận dụng kinh nghiệm của Trung Quốc vào điều kiện Việt Nam. Tác giả tự chỉ ra rằng các công trình nghiên cứu trước đó trong nước (như của Nguyễn Thế Chinh năm 2011, Nguyễn Quang Thuấn và Nguyễn Xuân Trung năm 2014, Bùi Quang Tuấn năm 2015) chủ yếu tập trung vào khái niệm tổng quát hoặc chính sách quốc tế nói chung, còn hạn chế về số lượng nghiên cứu chuyên sâu về các bài học cụ thể từ các chính sách năng lượng tái tạo, tài chính xanh và tiêu dùng xanh của Trung Quốc để áp dụng vào bối cảnh tương đồng của Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn gắn liền với phạm vi nghiên cứu và dữ liệu:
- Về phạm vi thời gian: Đề tài hoàn thành vào tháng 6 năm 2019, đúng thời điểm chính sách giá FIT cho điện mặt trời theo Quyết định số 11/2017/QĐ-TTg sắp kết thúc (ngày 30/6/2019). Do đó, khóa luận chưa thể đánh giá toàn diện tác động vận hành thực tế của toàn bộ 90 dự án điện mặt trời dự kiến hòa lưới, cũng như giai đoạn chính sách tiếp theo sau mốc thời gian này.
- Về nguồn dữ liệu: Các nội dung về tài chính xanh và tiêu dùng xanh tại Việt Nam mới ở giai đoạn đầu triển khai (sau Đề án ngân hàng xanh tháng 8/2018), nên hệ thống số liệu định lượng về tín dụng xanh và chuỗi cung ứng sản phẩm xanh còn mang tính tổng hợp sơ bộ, chưa có chuỗi số liệu dài hạn để kiểm định hồi quy.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu sau có thể tập trung đánh giá hiệu quả kinh tế và độ ổn định của lưới điện Việt Nam sau khi tích hợp nguồn năng lượng tái tạo quy mô lớn; khảo sát cơ chế điều hành giá điện mặt trời giai đoạn hậu 2019; và nghiên cứu việc áp dụng các công cụ thị trường carbon, phát hành trái phiếu xanh tại các định chế tài chính Việt Nam dựa trên kinh nghiệm chuẩn hóa của Trung Quốc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Quản lý kinh tế và Kinh tế tài nguyên – môi trường cần tìm hiểu về các mô hình phát triển bền vững và chính sách thương mại gắn với môi trường.
- Người nghiên cứu về các chủ đề: kinh nghiệm quản lý năng lượng sạch, cơ chế phát triển thị trường trái phiếu xanh, và lộ trình thực thi kinh tế xanh tại các thị trường mới nổi.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa chính sách phát triển năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) và thị trường trái phiếu xanh của Trung Quốc ở Chương 2; cùng bức tranh thực trạng về chính sách khuyến khích điện mặt trời (Quyết định 11/2017/QĐ-TTg) và tín dụng xanh ở Việt Nam tại thời điểm năm 2018–2019 ở Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận lựa chọn định nghĩa kinh tế xanh của tổ chức nào làm khung tham chiếu xuyên suốt?
Tác giả lựa chọn định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) để phân tích xuyên suốt đề tài, coi kinh tế xanh là nền kinh tế tạo ra và phân phối sản phẩm/dịch vụ thân thiện môi trường, năng lượng tái tạo, nhiên liệu sạch, công trình xanh, đồng thời sử dụng hiệu quả tài nguyên và chuyển đổi dần sang mô hình không carbon.
2. Chính phủ Trung Quốc đã chi ngân sách như thế nào và đạt được hiệu quả gì trong Dự án "Sản phẩm năng lượng hiệu quả có lợi cho cộng đồng"?
Tính đến cuối năm 2010, Trung Quốc đã chi hơn 16 tỷ Nhân dân tệ để trợ cấp cho hơn 340 triệu máy điều hòa không khí, 1 triệu xe ô tô và 360 triệu bóng đèn tiết kiệm năng lượng. Dự án giúp tiết kiệm 22,5 tỷ kWh điện, 300.000 tấn dầu và cắt giảm 14 triệu tấn khí thải CO2 mỗi năm.
3. Quy mô thị trường trái phiếu xanh của Trung Quốc phát triển ra sao trong giai đoạn 2015–2017?
Trung Quốc bắt đầu với việc Ngân hàng Nông nghiệp phát hành gần 1 tỷ USD trái phiếu xanh tại London vào tháng 10/2015 và mở thị trường liên ngân hàng nội địa vào tháng 12/2015. Đến năm 2016, giá trị phát hành đạt 36,2 tỷ USD (chiếm 1/3 giá trị toàn cầu). Năm 2017, quy mô phát hành đạt 37 tỷ USD, trong đó đỉnh điểm là quý 4/2017 đạt khoảng 17 tỷ USD.
4. Khóa luận cung cấp số liệu gì về tiến độ phát triển điện mặt trời tại Việt Nam tính đến thời điểm nghiên cứu (tháng 4–6/2019)?
Thực hiện Quyết định số 11/2017/QĐ-TTg, tính đến ngày 21/4/2019 đã có hơn 606 MW điện mặt trời hoàn tất thí nghiệm hòa lưới. Đến ngày 30/6/2019, dự kiến có 90 dự án vận hành (miền Nam: 54 dự án, miền Trung: 28 dự án, miền Bắc: 6 dự án), tiêu biểu là cụm 3 nhà máy tại Ninh Thuận của BIM Group và AC Energy với công suất 330 MW (1 triệu tấm pin, sản xuất 600 triệu kWh/năm).
5. Thực trạng triển khai tài chính xanh trong hệ thống ngân hàng Việt Nam năm 2018 được tác giả ghi nhận như thế nào?
Sau khi Ngân hàng Nhà nước phê duyệt Đề án phát triển ngân hàng xanh vào tháng 8/2018, số liệu khảo sát cho thấy có khoảng 24% dự án xanh được các ngân hàng xây dựng quy trình thẩm định tín dụng và 26% số ngân hàng đã áp dụng quy trình quản lý rủi ro môi trường và xã hội trong hoạt động cấp tín dụng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thanh Nga đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế xanh theo chuẩn tiếp cận của OECD và làm rõ tính cấp thiết của việc chuyển đổi mô hình từ "kinh tế nâu" sang tăng trưởng bền vững. Thông qua việc phân tích toàn diện các chính sách sản xuất sạch, tiêu dùng xanh, năng lượng tái tạo và thị trường trái phiếu xanh của Trung Quốc, công trình đã chỉ ra những bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn đối với Việt Nam. Đề tài đồng thời phản ánh bức tranh thực trạng phát triển kinh tế xanh trong nước giai đoạn 2017–2019, từ đó đề xuất 4 nhóm giải pháp về thể chế, công nghệ, hợp tác quốc tế và truyền thông nhằm thúc đẩy tiến trình xanh hóa nền kinh tế Việt Nam.