Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thiết lập hệ thống chính sách pháp luật bền vững và phù hợp với các quy luật vận động của tự nhiên, xã hội là mục tiêu cốt lõi trong quản trị nhà nước. Dưới góc độ pháp lý, các chính sách bền vững đảm bảo tính ổn định dài hạn và giải quyết thấu đáo các vấn đề bất cập phát sinh trong đời sống. Dưới góc độ xã hội, chính sách được ban hành hợp lý giúp giảm thiểu gánh nặng tuân thủ và đảm bảo sự công bằng về quyền, nghĩa vụ giữa các đối tượng chịu sự tác động. Dưới góc độ kinh tế, việc hoạch định chính sách chất lượng giúp Nhà nước tiết kiệm ngân sách chi cho việc sửa đổi, thay thế các văn bản pháp luật thiếu hiệu quả, từ đó tối ưu hóa nguồn lực cho đầu tư phát triển.
Để đạt được mục tiêu này, hoạt động Đánh giá tác động chính sách (ĐGTĐCS - Policy Impact Assessment / Regulatory Impact Assessment) đóng vai trò là một công đoạn kỹ thuật - pháp lý bắt buộc trong quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL). Hiện nay, phương pháp đánh giá tác động đã được triển khai tại hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ, tác động đến khoảng 70% GDP toàn cầu.
Tại Việt Nam, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020), Nghị định số 34/2016/NĐ-CP và Nghị định số 154/2020/NĐ-CP đã chính thức xác lập ĐGTĐCS thành một quy trình độc lập, diễn ra trước giai đoạn soạn thảo văn bản. Mặc dù đã đạt được những bước tiến quan trọng về thể chế, hoạt động ĐGTĐCS tại Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: dự báo chưa bao quát hết các tác động đa chiều, việc xác định vấn đề và phương án can thiệp còn chung chung, quy trình đánh giá ở nhiều cơ quan còn mang nặng tính hình thức và thủ tục. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm sáng tỏ cơ sở lý luận của hoạt động ĐGTĐCS trong quy trình xây dựng pháp luật.
- Tổng quan hoạt động ĐGTĐCS trên thế giới và làm rõ ý nghĩa của công cụ này đối với quản trị quốc gia.
- Phân tích thực trạng, quy trình, mô hình ĐGTĐCS tại một số quốc gia đại diện (Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Philippines), qua đó chỉ ra các điểm tiến bộ và hạn chế của từng hệ thống.
- Rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành ĐGTĐCS tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động ĐGTĐCS trong quy trình xây dựng pháp luật, bao gồm hệ thống khái niệm, quy trình, cơ chế giám sát, nội dung, phương pháp và kết quả thực hiện. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định pháp luật, tài liệu chuyên môn của Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Philippines, các chuẩn mực của OECD, Ngân hàng Thế giới (World Bank), kết hợp đối chiếu trực tiếp với hệ thống pháp luật Việt Nam (trọng tâm là Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận ĐGTĐCS dựa trên hệ thống lý thuyết về chính sách công và khoa học lập pháp:
- Khái niệm chính sách và cấu trúc chính sách: Chính sách được hiểu là định hướng giải pháp của Nhà nước để giải quyết vấn đề thực tiễn nhằm đạt mục tiêu nhất định (khoản 1 Điều 2 Nghị định số 34/2016/NĐ-CP). Cấu trúc của một chính sách gồm 3 yếu tố nền tảng: (i) Vấn đề thực tiễn cần giải quyết; (ii) Định hướng mục tiêu chính sách; (iii) Các giải pháp của Nhà nước để giải quyết vấn đề theo mục tiêu xác định.
- Bản chất và đặc trưng của ĐGTĐCS: ĐGTĐCS là quá trình phân tích, dự báo có hệ thống về các tác động tích cực và tiêu cực của chính sách dự kiến ban hành đối với các nhóm đối tượng khác nhau, qua đó so sánh chi phí - lợi ích để lựa chọn giải pháp tối ưu. Hoạt động này mang 2 đặc tính cơ bản: tính quyền lực nhà nước (thực hiện bởi các chủ thể được pháp luật trao quyền, phục vụ lợi ích công) và tính khách quan (dựa trên cơ sở khoa học, dữ liệu xác thực, thảo luận tập thể và đánh giá đa chiều).
- Mô hình mục tiêu SMART và các phương án can thiệp: Mục tiêu chính sách được xác lập dựa trên 5 tiêu chí: Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Khả thi (Attainable), Thực tế (Relevant) và Thời gian hợp lý (Time-bound). Khi xử lý một vấn đề bất cập, cơ quan hoạch định cân nhắc 3 phương án: (i) Giữ nguyên hiện trạng (Baseline scenario - dùng làm mốc chuẩn so sánh); (ii) Can thiệp gián tiếp phi truyền thống (cải thiện thực thi quy định hiện hành hoặc sử dụng công cụ tuyên truyền, tiêu chuẩn hóa, ưu đãi tài chính); (iii) Can thiệp trực tiếp bằng pháp luật (ban hành VBQPPL mới với quy phạm mệnh lệnh và chế tài).
Khóa luận vận dụng các phương pháp nghiên cứu học thuật chuyên ngành:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Làm sáng tỏ hệ thống lý luận, cấu trúc nội dung và quy trình kỹ thuật của ĐGTĐCS.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu mô hình thể chế, cơ chế kiểm soát chất lượng và quy trình tham vấn của Hoa Kỳ, Anh, Philippines với thực tiễn tại Việt Nam.
- Phương pháp thống kê và thu thập dữ liệu: Xử lý các số liệu, chỉ số từ các báo cáo quốc tế (OECD, World Bank) và các văn bản quy phạm pháp luật, tài liệu tập huấn của Bộ Tư pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát chung về hoạt động đánh giá tác động chính sách
Chương 1 xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh về ĐGTĐCS trong hoạt động xây dựng pháp luật, tập trung vào 4 trụ cột chính:
1. Nội dung đánh giá tác động chính sách
Theo pháp luật hiện hành của Việt Nam, ĐGTĐCS bao gồm 5 nội dung cơ bản:
- Tác động về kinh tế: Đánh giá dựa trên phân tích chi phí và lợi ích đối với 4 nhóm chủ thể: cá nhân/người dân (nghĩa vụ tài chính, chi phí tuân thủ, thu nhập/phúc lợi); doanh nghiệp/tổ chức kinh tế (thuế, phí, chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng, công nghệ, chi phí vận hành); cơ quan nhà nước (thu chi ngân sách, chi phí đầu tư công, chi phí nhân lực thực thi); và các chủ thể khác. Nội dung này bao quát cả cấp độ kinh tế vi mô và vĩ mô.
- Tác động về xã hội: Phân tích, dự báo tác động trên tối thiểu 13 lĩnh vực đời sống xã hội theo Nghị định số 154/2020/NĐ-CP: dân số, việc làm, giáo dục, y tế/bảo hiểm, môi trường, quyền tài sản, giảm nghèo, giao thông - đi lại, văn hóa truyền thống, an toàn xã hội và chính sách dân tộc.
- Tác động về giới: Nhận diện các tác động đối với cơ hội tiếp cận, điều kiện thực hiện và mức độ thụ hưởng quyền lợi của các giới theo Luật Bình đẳng giới năm 2006, nhằm loại bỏ các quy định có thể dẫn đến phân biệt đối xử hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng giới.
- Tác động về thủ tục hành chính (TTHC): Xem xét dựa trên 4 tiêu chí theo Nghị định số 63/2010/NĐ-CP, Nghị định số 02/2017/NĐ-CP và Thông tư số 03/2022/TT-BTP: (i) Sự cần thiết; (ii) Tính hợp pháp; (iii) Tính hợp lý; (iv) Ước tính sơ bộ chi phí tuân thủ TTHC của đối tượng thực hiện.
- Tác động đối với hệ thống pháp luật: Đánh giá tính thống nhất, đồng bộ của chính sách trong tổng thể hệ thống pháp luật hiện hành, mức độ tương thích với Hiến pháp năm 2013 và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, cũng như khả năng thi hành trên thực tế.
2. Phương pháp đánh giá
Khóa luận hệ thống hóa 2 nhóm phương pháp chủ đạo:
- Phương pháp định tính: Áp dụng cho các khía cạnh khó lượng hóa thành tiền tệ như tác động xã hội, giới, văn hóa, tâm lý, thói quen hành vi. Sử dụng các kỹ thuật điều tra xã hội học, phỏng vấn sâu, nghiên cứu tình huống và tham vấn chuyên gia.
- Phương pháp định lượng (Phân tích Chi phí - Lợi ích / Cost-Benefit Analysis - CBA): Đo lường cụ thể các chi phí và lợi ích bằng số liệu tài chính đối với các nhóm đối tượng. Bao gồm hai biến thể: tối đa hóa lợi ích hoặc tối thiểu hóa chi phí. Khi đánh giá cùng một tiêu chí tác động, bắt buộc phải sử dụng một thước đo thống nhất để so sánh các giải pháp.
3. Quy trình 5 bước thực hiện ĐGTĐCS
- Bước 1 - Lập kế hoạch ĐGTĐCS: Xác định vấn đề thực tiễn (hiện trạng, nguyên nhân, hậu quả), mục tiêu theo chuẩn SMART, rà soát sơ bộ phạm vi tác động, xác định phương án can thiệp và lập kế hoạch tiến độ.
- Bước 2 - Thực hiện đánh giá: Thu thập số liệu thứ cấp và sơ cấp, tiến hành phân tích chi phí - lợi ích của từng giải pháp dự kiến đối với các chỉ tiêu kinh tế, xã hội, giới, TTHC và hệ thống pháp luật.
- Bước 3 - Tổng hợp kết quả đánh giá: Lập bảng tổng hợp so sánh các giải pháp theo thang điểm định lượng hoặc định tính (+/-, ++/--), từ đó lựa chọn giải pháp có lợi ích thuần lớn nhất.
- Bước 4 - Lấy ý kiến về Dự thảo Báo cáo: Lồng ghép vào quy trình tham vấn rộng rãi các đối tượng chịu sự tác động, chuyên gia và cơ quan liên quan theo quy định của Luật Ban hành VBQPPL.
- Bước 5 - Hoàn thiện Báo cáo ĐGTĐCS: Tiếp thu, giải trình ý kiến góp ý, chỉnh lý nội dung báo cáo và xây dựng hồ sơ hoàn chỉnh trình cơ quan có thẩm quyền.
Chương 2: Kinh nghiệm đánh giá tác động chính sách của một số quốc gia trên thế giới và giải pháp cho Việt Nam
Chương 2 phân tích chuyên sâu kinh nghiệm triển khai ĐGTĐCS tại 3 quốc gia có đặc trưng thể chế và mức độ phát triển khác nhau:
1. Mô hình ĐGTĐCS tại Hoa Kỳ
- Cơ quan điều phối: Văn phòng Thông tin và Quy chế (OIRA - Office of Information and Regulatory Affairs) trực thuộc Văn phòng Quản lý và Ngân sách (OMB) đóng vai trò cơ quan giám sát trung tâm, kiểm soát chất lượng phân tích của các cơ quan liên bang.
- Cơ chế vận hành: Kế hoạch đánh giá tác động được công bố hàng năm trong ấn bản tháng 10 của Chương trình Nghị sự Quản lý Thống nhất (Unified Regulatory Agenda).
- Đặc điểm nội dung: Ưu tiên định lượng hóa chi phí và lợi ích. Các phân tích được tích hợp theo các đạo luật chuyên biệt như: Đạo luật Chính sách Môi trường Quốc gia (NEPA), Đạo luật Cải cách Nhiệm vụ Không được Tài trợ (UMRA), Đạo luật Linh hoạt về Quy định (RFA), Đạo luật Giảm bớt Thủ tục Giấy tờ (PRA). Dưới thời chính quyền Tổng thống Biden (Sắc lệnh 13992), Hoa Kỳ đẩy mạnh hiện đại hóa quy trình xem xét, mở rộng phân tích các yếu tố công bằng xã hội, biến đổi khí hậu và ứng dụng công nghệ để xử lý bình luận công chúng.
2. Mô hình ĐGTĐCS tại Vương quốc Anh
- Khung thể chế: Thiết lập Ban Quy định Ưu việt (Better Regulation Executive - BRE), Ủy ban vì Quy định Ưu việt (Better Regulation Commission - BRC) và Văn phòng Kiểm toán Quốc gia (National Audit Office - NAO) thực hiện chức năng hậu kiểm độc lập.
- Quy chuẩn kỹ thuật: Áp dụng chuẩn mực hướng dẫn thống nhất trong Sách Xanh (Green Book).
- Quy trình 7 giai đoạn: (1) Phát triển; (2) Lựa chọn; (3) Tham vấn (quy định bắt buộc thời gian tham vấn tối thiểu 12 tuần); (4) Đề xuất cuối cùng; (5) Thực thi; (6) Xem xét lại (hậu kiểm thực tế); (7) Công bố tiếp nhận đánh giá từ dư luận.
- Công cụ bổ trợ: Triển khai Thử nghiệm Tác động Cụ thể (SITs) và Thử nghiệm Tác động Phát triển Bền vững (SDIT) do Bộ Môi trường, Thực phẩm và Nông thôn (DEFRA) chủ trì để kiểm tra tính bền vững độc lập với các chỉ số tài chính thuần túy.
3. Mô hình ĐGTĐCS tại Philippines
- Khung thể chế: Năm 2018, thành lập Cơ quan Chống băng đỏ (ARTA - Anti-Red Tape Authority) thuộc Văn phòng Tổng thống theo Đạo luật Cộng hòa số 11032 (RA 11032) và Hướng dẫn thực hiện năm 2019 (IRRs).
- Quy trình thực hiện: Gồm 4 giai đoạn bắt buộc: (1) Bắt buộc thông báo cho ARTA; (2) Cơ quan tiến hành đánh giá và tham vấn tối thiểu 30 ngày; (3) Gửi Báo cáo ĐGTĐCS (RIS) cho ARTA xem xét; (4) ARTA phê duyệt hoặc từ chối; kèm theo 1 thủ tục tùy chọn là ARTA chuyển báo cáo tới Quốc hội.
- Hạn chế tồn tại: ARTA phải kiêm nhiệm nhiều chức năng (cải thiện môi trường kinh doanh, giám sát cung ứng dịch vụ công và giám sát PIA); thiếu chế tài xử lý khi báo cáo không đạt chất lượng; phạm vi bao phủ quá rộng nhưng thiếu tiêu chí định lượng loại trừ; công tác đánh giá hậu kỳ còn lỏng lẻo.
Bảng tổng hợp so sánh hệ thống ĐGTĐCS giữa các quốc gia
| Tiêu chí so sánh |
Hoa Kỳ |
Vương quốc Anh |
Philippines |
Việt Nam |
| Cơ quan giám sát trung tâm |
OIRA (thuộc Văn phòng Quản lý và Ngân sách - OMB) |
BRE (chuyên môn kỹ thuật), NAO (hậu kiểm độc lập) |
ARTA (thuộc Văn phòng Tổng thống) |
Bộ Tư pháp (thẩm định), Hội đồng thẩm tra của Quốc hội |
| Tài liệu/Quy chuẩn kỹ thuật |
Hướng dẫn của OMB/OIRA, Báo cáo hàng năm |
Sách Xanh (Green Book), công cụ SDIT của DEFRA |
IRR của Đạo luật RA 11032 |
Nghị định 34/2016/NĐ-CP, Nghị định 154/2020/NĐ-CP |
| Thời hạn tham vấn công chúng |
Định kỳ hàng quý, thông qua ấn bản Unified Agenda |
Tối thiểu 12 tuần |
Tối thiểu 30 ngày |
Quy định chung theo quy trình xây dựng VBQPPL (Luật BHVBQPPL) |
| Phương pháp chủ đạo |
Phân tích chi phí - lợi ích (CBA) định lượng chuyên sâu |
Kết hợp CBA với thử nghiệm bền vững (SDIT) và SITs |
CBA, phân tích chi phí tuân thủ, kiểm tra kinh doanh |
Kết hợp định tính và định lượng trên 5 nhóm tác động |
| Cơ chế đánh giá hậu kỳ |
Theo dõi định kỳ, tích hợp trong các chương trình nghị sự |
Do Văn phòng Kiểm toán Quốc gia (NAO) giám sát độc lập |
Quốc hội giám sát luật; văn bản dưới luật đánh giá theo vụ việc |
Đã có quy định theo dõi thi hành nhưng chưa gắn kết chặt chẽ vào quy trình ĐGTĐCS |
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu chính
- Làm rõ khung lý thuyết và thực tiễn thi hành ĐGTĐCS, phân định rõ ranh giới giữa 5 nội dung đánh giá theo luật định Việt Nam và phương pháp phân tích chi phí - lợi ích quốc tế.
- Nhận diện các bài học quốc tế cốt lõi: mô hình cơ quan thẩm định độc lập (OIRA của Mỹ, NAO của Anh), cơ chế tham vấn thực chất với thời hạn xác định (12 tuần tại Anh, 30 ngày tại Philippines), và việc chuẩn hóa quy trình bằng các cẩm nang kỹ thuật thống nhất (Green Book).
- Chỉ ra các điểm nghẽn của Việt Nam: quy định 5 nhóm tác động còn dàn trải, có sự trùng lặp về nội dung (chi phí tuân thủ TTHC bản chất là tác động kinh tế); việc thực hiện còn mang tính thủ tục để hoàn thiện hồ sơ dự án luật hơn là công cụ tối ưu hóa chính sách.
2. Các nhóm giải pháp đề xuất cho Việt Nam
- Nhóm giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật:
- Sửa đổi, chuẩn hóa quy định về nội dung báo cáo ĐGTĐCS: tránh chia cắt cơ học 5 loại tác động dẫn đến trùng lặp dữ liệu; lấy phương pháp phân tích chi phí - lợi ích (CBA) làm trọng tâm, từ đó lượng hóa chi phí tuân thủ và lợi ích kinh tế - xã hội.
- Phân định rõ phạm vi chính sách bắt buộc phải thực hiện ĐGTĐCS chuyên sâu dựa trên ngưỡng tác động tài chính hoặc mức độ ảnh hưởng xã hội (học tập tiêu chí ngưỡng định lượng của Anh và Mỹ), tránh dàn trải nguồn lực đối với các văn bản ít tác động.
- Bổ sung quy định bắt buộc về đánh giá hậu kỳ đối với VBQPPL sau một thời gian áp dụng thực tế để kịp thời sửa đổi, bãi bỏ các quy định lỗi thời.
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật:
- Xây dựng sổ tay hướng dẫn kỹ thuật chi tiết theo từng ngành, lĩnh vực (tương tự mô hình Green Book của Anh) nhằm hỗ trợ cơ quan soạn thảo lượng hóa số liệu.
- Nâng cao tính độc lập và năng lực của cơ quan thẩm định Báo cáo ĐGTĐCS, tiến tới hình thành cơ quan chuyên trách kiểm soát quy chế.
- Đảm bảo thời hạn và phương thức tham vấn công chúng thực chất; ứng dụng công nghệ thông tin và nền tảng số để công khai báo cáo, tiếp nhận và giải trình phản hồi của người dân, doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài tập trung phân tích ở cấp độ thể chế, quy định pháp luật và mô hình lý thuyết của 3 quốc gia nghiên cứu; chưa thu thập được đầy đủ số liệu thực chứng định lượng về chi phí vận hành bộ máy ĐGTĐCS tại Việt Nam do hạn chế về nguồn dữ liệu công khai.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu sâu cơ chế vận hành ĐGTĐCS trong một ngành/lĩnh vực cụ thể (như y tế, giáo dục, môi trường hoặc tài chính - ngân chính); phát triển các công thức toán kinh tế và mô hình định lượng chi phí tuân thủ TTHC phù hợp với điều kiện thống kê của Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật học và Quản lý công: Tham khảo khung lý luận, cấu trúc 5 bước của quy trình ĐGTĐCS và các phương pháp phân tích tác động chính sách (CBA, định tính, mô hình SMART).
- Cán bộ, chuyên viên pháp chế tại các cơ quan nhà nước: Tham khảo kinh nghiệm quốc tế về quy chuẩn Sách Xanh, kỹ năng lượng hóa tác động và cơ chế tham vấn công chúng trong giai đoạn lập đề nghị xây dựng VBQPPL.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, Báo cáo ĐGTĐCS bắt buộc phải đánh giá những nội dung nào?
Căn cứ Luật Ban hành VBQPPL năm 2015 (sửa đổi năm 2020) và Nghị định số 34/2016/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định số 154/2020/NĐ-CP), Báo cáo ĐGTĐCS phải phân tích 5 nội dung: tác động về kinh tế, tác động về xã hội (tối thiểu 13 lĩnh vực), tác động về giới, tác động về thủ tục hành chính, và tác động đối với hệ thống pháp luật.
2. Cơ quan nào chịu trách nhiệm giám sát chất lượng ĐGTĐCS tại Hoa Kỳ và phương thức hoạt động như thế nào?
Tại Hoa Kỳ, Văn phòng Thông tin và Quy chế (OIRA) trực thuộc Văn phòng Quản lý và Ngân sách (OMB) là cơ quan trung tâm kiểm soát chất lượng ĐGTĐCS. OIRA rà soát các đề xuất quy định của các cơ quan liên bang, triệu tập nhóm làm việc liên ngành hàng quý, kiểm tra báo cáo chi phí - lợi ích và công bố Chương trình Nghị sự Quản lý Thống nhất vào tháng 10 hàng năm.
3. Vương quốc Anh quy định thời gian tham vấn công chúng tối thiểu trong quy trình ĐGTĐCS là bao lâu?
Theo quy chuẩn của Vương quốc Anh (Code of Practice on Consultation), thời hạn tham vấn bằng văn bản đối với dự thảo báo cáo ĐGTĐCS bắt buộc phải kéo dài tối thiểu 12 tuần trước khi quy định được ban hành hoặc có hiệu lực, nhằm bảo đảm sự tham gia thực chất của các bên chịu tác động.
4. Cơ quan Chống băng đỏ (ARTA) của Philippines gặp phải những vướng mắc gì khi thực hiện vai trò giám sát ĐGTĐCS?
ARTA gặp phải sự quá tải và phân tán nguồn lực do phải gánh vác đồng thời 3 nhiệm vụ độc lập (thúc đẩy môi trường kinh doanh, giám sát cung ứng dịch vụ công và giám sát ĐGTĐCS). Ngoài ra, ARTA chưa có đủ thẩm quyền chế tài đối với các báo cáo ĐGTĐCS kém chất lượng và công tác đánh giá hậu kỳ chưa được thực hiện chặt chẽ.
5. Mục tiêu của chính sách trong giai đoạn lập kế hoạch ĐGTĐCS cần đáp ứng các tiêu chí nào?
Mục tiêu chính sách cần được xây dựng theo mô hình SMART, bao gồm 5 tiêu chí: Cụ thể (Specific - xác định rõ làm gì, tại sao, ai làm, ở đâu), Đo lường được (Measurable - có chỉ số số lượng/tỷ lệ phần trăm rõ ràng), Khả thi (Attainable - phù hợp nguồn lực), Thực tế (Relevant - giải quyết đúng vấn đề cấp bách) và Thời gian hợp lý (Time-bound - có mốc bắt đầu và kết thúc xác định).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Khang Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đánh giá tác động chính sách trong quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Thông qua việc phân tích chuyên sâu mô hình ĐGTĐCS tại Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Philippines, công trình đã làm nổi bật vai trò của cơ quan giám sát độc lập, chuẩn mực kỹ thuật thống nhất và quy trình tham vấn minh bạch. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học có giá trị nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao tính thực chất của hoạt động ĐGTĐCS tại Việt Nam hiện nay.