Đồ án xây dựng bài giảng trực tuyến học phần Kiến trúc Xây dựng - Đại học Đà Nẵng

Đồ án xây dựng bài giảng trực tuyến học phần kiến trúc xây dựng. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và giảng viên ngành kiến trúc, xây dựng.

Chuyên ngành

Kiến trúc xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài

2020

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH SÁCH THÀNH VIÊN THAM GIA NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI VÀ ĐƠN VỊ PHỐI HỢP CHÍNH

MỤC LỤC

BẢN PHOTO HỢP ĐỒNG TRIỂN KHAI THỰC HIỆN

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC VIẾT TẮT

THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THUỘC LĨNH VỰC ĐỀ TÀI Ở TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

0.2. TÍNH CẤP THIẾT

0.3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

0.4. CÁCH TIẾP CẬN

0.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

0.6. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

0.7. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

0.8. BỐ CỤC CỦA BÁO CÁO TỔNG KẾT

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ GIÁO DỤC TRỰC TUYẾN (E-LEARNING)

1.1. Khái niệm

1.2. Một số ưu điểm và hạn chế của E-Learning

1.2.1. Ưu điểm

1.2.2. Hạn chế

1.3. Một số hình thức E-Learning

1.4. Lịch sử phát triển của E-Learning

1.5. Tình hình sử dụng E-Learning trong giảng dạy trên thế giới và Việt Nam

1.5.1. Trên thế giới

1.5.2. Tại Việt Nam

2. Chương II: CÁC CƠ SỞ ĐỂ XÂY DỰNG BÀI GIẢNG TRỰC TUYẾN CHO HỌC PHẦN “KIẾN TRÚC XÂY DỰNG”

2.1. Xu hướng phát triển giáo dục trực tuyến tại các trường đại học hướng đến nền giáo dục 4.0

2.2. Xu hướng phát triển công nghệ với Cách mạng công nghiệp lần thứ 4

2.2.1. Tác động của CMCN 4.0 đến lĩnh vực giáo dục đào tạo

2.3. Xu hướng phát triển giáo dục trực tuyến tại các trường đại học cao đẳng ở Việt Nam trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ 4

2.4. Hệ thống quản lý học trực tuyến - LMS

2.4.1. Thành phần chính:

2.5. Hệ thống LMS tại trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật

2.5.1. Thành phần chính

2.6. Lựa chọn phần mềm tạo bài giảng trực tuyến

2.6.1. Giới thiệu một số phần mềm phổ biến

2.6.2. Một số ưu nhược điểm của Zoom Cloud Meetings

2.6.3. Thực tế triển khai sử dụng Zoom Cloud Meetings trong đào tạo trực tuyến ở học kỳ 219 của chủ nhiệm đề tài

2.7. Đề cương chi tiết học phần “Kiến trúc Xây dựng” trong chương trình đào tạo của chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng

3. Chương III: XÂY DỰNG BÀI GIẢNG TRỰC TUYẾN CHO HỌC PHẦN “KIẾN TRÚC XÂY DỰNG”

3.1. Thiết kế lịch trình và các hoạt động cho học phần “Kiến trúc Xây dựng” trên hệ thống LMS của trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật

3.2. Xây dựng bài giảng trực tuyến cho học phần “Kiến trúc Xây dựng” trên hệ thống LMS của trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật

3.2.1. Tạo mới khóa học “Kiến trúc Xây dựng” cho học kỳ 219 (học kỳ II - năm học 2019-2020)

3.2.2. Xây dựng các nội dung khóa học “Kiến trúc Xây dựng” trên hệ thống LMS của UTE

3.2.3. Tạo và đưa bài giảng video lên hệ thống LMS

3.2.3.1. Tạo bài giảng video bằng phần mềm Zoom Cloud Meetings .mp4 lên kênh YouTube
3.2.3.2. Đưa các tài liệu video bài giảng - file *.mp4 - của từng tuần lên LMS.

3.3. Sao lưu, phục hồi khóa học trên hệ thống LMS

3.3.1. Sao lưu khóa học trên hệ thống LMS

3.3.2. Phục hồi khóa học trên hệ thống LMS

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

BẢN PHOTO THUYẾT MINH ĐỀ TÀI ĐÃ ĐƯỢC PHÊ DUYỆT

BẢN PHOTO HỢP ĐỒNG TRIỂN KHAI THỰC HIỆN

MINH CHỨNG CÁC SẢN PHẨM CỦA ĐỀ TÀI

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan bài giảng trực tuyến kiến trúc xây dựng

Sự phát triển của công nghệ đã định hình lại giáo dục đại học, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật. E-learning ngành xây dựng không còn là một lựa chọn mà đã trở thành xu hướng tất yếu, đáp ứng nhu cầu học tập linh hoạt trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0. Bài giảng trực tuyến cho học phần Kiến trúc Xây dựng là một giải pháp hiệu quả, giúp sinh viên tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Các khóa học online kiến trúc không chỉ truyền tải lý thuyết mà còn là môi trường tương tác, nơi người học có thể xem lại bài giảng, thảo luận và truy cập tài liệu đồ án kiến trúc một cách dễ dàng. Theo nghiên cứu của TS. Phan Tiến Vinh tại Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật, việc xây dựng bài giảng trên hệ thống quản lý học tập (LMS) đã chứng minh hiệu quả rõ rệt. Hệ thống này cho phép tích hợp đa dạng các định dạng tài liệu như video, PDF, diễn đàn thảo luận, và bài kiểm tra trực tuyến. Phương pháp này giúp khắc phục những hạn chế của lớp học truyền thống, đặc biệt với một môn học đòi hỏi nhiều hình ảnh minh họa và cập nhật liên tục như Kiến trúc Xây dựng. Việc áp dụng các công cụ hiện đại như phần mềm Zoom để tạo video bài giảng và tổ chức lớp học ảo đã mở ra một không gian học tập năng động, phá vỡ rào cản về không gian và thời gian, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư xây dựng.

1.1. Vai trò của E learning trong đào tạo ngành kiến trúc xây dựng

Trong lĩnh vực đào tạo chuyên ngành, E-learning ngành xây dựng đóng vai trò then chốt trong việc hiện đại hóa phương pháp giảng dạy. Phương thức này cho phép truyền tải kiến thức phức tạp về nguyên lý thiết kếkết cấu công trình thông qua các phương tiện đa phương tiện sinh động. Thay vì chỉ tiếp cận qua sách vở, sinh viên có thể xem các video mô phỏng 3D, hình ảnh thực tế công trình, và các bài giảng được ghi hình sẵn. Điều này đặc biệt hữu ích cho học phần Kiến trúc Xây dựng, nơi việc trực quan hóa các khái niệm là cực kỳ quan trọng. Hơn nữa, E-learning tạo điều kiện cho việc học tập suốt đời, giúp các kỹ sư tương lai dễ dàng cập nhật các vật liệu xây dựng mới và các tiêu chuẩn thiết kế thay đổi liên tục. Môi trường học tập trực tuyến cũng thúc đẩy tính tự chủ của người học, yêu cầu họ phải chủ động trong việc tìm kiếm thông tin và quản lý tiến độ học tập của bản thân.

1.2. Tình hình ứng dụng giáo dục trực tuyến tại Việt Nam và thế giới

Trên thế giới, giáo dục trực tuyến đã phát triển mạnh mẽ. Theo The Economist, số người tham gia E-learning đã tăng từ 36 triệu (2015) lên gần 70 triệu (2017). Tại Mỹ, hơn 80% các trường đại học đã triển khai các hình thức đào tạo trực tuyến. Tại Việt Nam, xu hướng này cũng đang được đẩy mạnh. Báo cáo của TS. Phan Tiến Vinh chỉ rõ, nhiều trường đại học lớn đã xây dựng hệ thống LMS trên nền tảng Moodle để triển khai các khóa học online kiến trúc. Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng đã tổ chức nhiều cuộc thi như “Thiết kế hồ sơ bài giảng điện tử E-Learning”, cho thấy sự quan tâm và đầu tư của nhà nước. Với hơn 60% dân số sử dụng Internet, Việt Nam được xem là thị trường đầy tiềm năng để phát triển E-learning, đặc biệt trong giáo dục đại học, nhằm tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số.

II. Top thách thức khi xây dựng khóa học online kiến trúc hiệu quả

Việc chuyển đổi từ phương pháp giảng dạy truyền thống sang nền tảng số đặt ra không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là đảm bảo sự tương tác hiệu quả giữa giảng viên và sinh viên. Trong một lớp học trực tuyến, việc thiếu giao tiếp trực tiếp có thể làm giảm động lực học tập và khả năng giải đáp thắc mắc tức thì. Thêm vào đó, việc xây dựng nội dung cho một khóa học online kiến trúc đòi hỏi kỹ năng sư phạm số và sự đầu tư lớn về thời gian và công nghệ. Giảng viên không chỉ cần nắm vững chuyên môn về thiết kế kiến trúc cơ bản hay quy hoạch đô thị, mà còn phải thành thạo các phần mềm kiến trúc để tạo ra bài giảng hấp dẫn. Vấn đề hạ tầng công nghệ cũng là một rào cản. Không phải sinh viên nào cũng có đủ điều kiện về thiết bị và đường truyền Internet ổn định để tham gia học tập. Cuối cùng, việc đánh giá năng lực của người học qua môi trường trực tuyến cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính khách quan và công bằng, tránh các hiện tượng gian lận. Những thách thức này đòi hỏi một chiến lược xây dựng bài giảng bài bản, từ khâu thiết kế nội dung, lựa chọn công nghệ đến phương pháp kiểm tra, đánh giá.

2.1. Khó khăn trong việc tương tác và duy trì động lực cho người học

Môi trường học tập trực tuyến có thể tạo ra cảm giác bị cô lập. Sự thiếu vắng tương tác mặt đối mặt làm giảm các cuộc thảo luận tự nhiên và sự gắn kết giữa các thành viên trong lớp. Để khắc phục, các nhà thiết kế khóa học cần tích hợp các công cụ tương tác như diễn đàn, nhóm chat, và các buổi học trực tiếp qua video. Nghiên cứu cho thấy, việc tổ chức các diễn đàn như “Góc tư vấn học tập” trên hệ thống LMS giúp sinh viên mạnh dạn đặt câu hỏi và trao đổi về thuyết minh đồ án hay các vấn đề kỹ thuật khác. Việc duy trì động lực đòi hỏi các hoạt động học tập phải đa dạng, kết hợp giữa việc tự học qua video và tài liệu với các bài tập nhóm, dự án thực tế nhỏ, và các buổi phản hồi trực tiếp từ giảng viên.

2.2. Yêu cầu về kỹ năng công nghệ và hạ tầng đối với giảng viên và SV

Để xây dựng và tham gia một bài giảng trực tuyến hiệu quả, cả giảng viên và sinh viên đều cần có kỹ năng công nghệ nhất định. Giảng viên phải biết cách sử dụng hệ thống LMS, các phần mềm tạo video như Zoom, và các công cụ thiết kế như AutoCAD cho kiến trúc sư hoặc Revit kiến trúc để minh họa bài giảng. Về phía sinh viên, việc làm quen với nền tảng học tập, nộp bài, và tham gia thảo luận trực tuyến cũng là một yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh đó, hạ tầng mạng là yếu tố quyết định. Một kết nối Internet không ổn định có thể làm gián đoạn buổi học, ảnh hưởng đến chất lượng tiếp thu kiến thức. Do đó, các trường đại học cần có giải pháp hỗ trợ, đồng thời hướng dẫn chi tiết để người dùng có thể khai thác tối đa nền tảng công nghệ.

III. Phương pháp chọn nền tảng LMS và phần mềm kiến trúc tối ưu

Để xây dựng một bài giảng trực tuyến thành công, việc lựa chọn nền tảng công nghệ phù hợp là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Hệ thống Quản lý Học tập (LMS - Learning Management System) là hạt nhân của mọi khóa học. Một hệ thống LMS tốt cần có các chức năng cốt lõi như quản lý khóa học, lưu trữ tài liệu, tạo diễn đàn, tổ chức thi cử và báo cáo tiến độ học tập. Theo đề tài nghiên cứu, hệ thống LMS tại Trường ĐH SPKT được xây dựng trên nền tảng Moodle mã nguồn mở, cho phép tùy biến linh hoạt và tích hợp nhiều hoạt động. Bên cạnh LMS, việc lựa chọn phần mềm kiến trúc để tạo nội dung giảng dạy cũng rất cần thiết. Đối với học phần Kiến trúc Xây dựng, các công cụ tạo video bài giảng đóng vai trò trung tâm. Phần mềm Zoom Cloud Meetings được lựa chọn nhờ các ưu điểm như giao diện đơn giản, chất lượng video tốt, và khả năng ghi lại màn hình thuyết trình một cách dễ dàng. Việc kết hợp giữa một nền tảng LMS mạnh mẽ và các công cụ tạo nội dung trực quan như Zoom, Sketchup dựng hình, hay các phần mềm trình chiếu bản vẽ kỹ thuật xây dựng sẽ tạo ra một môi trường học tập toàn diện và hiệu quả cho sinh viên.

3.1. Tìm hiểu hệ thống LMS Moodle trong khóa học online kiến trúc

Hệ thống quản lý học trực tuyến (LMS) là một ứng dụng phần mềm toàn diện để quản trị, lưu trữ và phân phối các nội dung học tập. Nghiên cứu của TS. Phan Tiến Vinh đã triển khai thành công khóa học online kiến trúc trên nền tảng Moodle. Moodle là một hệ thống mã nguồn mở phổ biến, được thiết kế với mục đích tạo ra các khóa học có tính tương tác cao. Hệ thống này cho phép giảng viên dễ dàng tải lên các tài liệu đa dạng (PDF, video), tạo các diễn đàn thảo luận, thiết lập bài kiểm tra trắc nghiệm và tự luận, và theo dõi quá trình học tập của từng sinh viên. Giao diện của LMS tại ĐH SPKT được chia thành ba khu vực chính: khối quản lý (quản trị khóa học), danh sách khóa học, và khối hoạt động (theo dõi sự kiện, thông báo), giúp người dùng dễ dàng điều hướng và sử dụng.

3.2. Lựa chọn công cụ tạo video bài giảng Zoom Cloud Meetings

Video là định dạng nội dung hiệu quả nhất cho các bài giảng trực tuyến. Trong nghiên cứu, phần mềm Zoom Cloud Meetings được sử dụng để tạo video bài giảng và tổ chức các lớp học trực tuyến. Zoom có nhiều ưu điểm nổi bật: cho phép ghi lại màn hình và âm thanh đồng bộ, chất lượng video rõ nét, dung lượng file xuất ra nhỏ và quá trình tạo video nhanh chóng. Ngoài ra, nó còn hỗ trợ các tính năng tương tác như chat, ghi chú, vẽ hình trực tiếp lên màn hình chia sẻ. Mặc dù phiên bản miễn phí có giới hạn 40 phút cho mỗi buổi họp, nhưng đây là một công cụ mạnh mẽ và dễ tiếp cận để sản xuất tài liệu đồ án kiến trúc dưới dạng video, giúp sinh viên có thể xem lại bài giảng bất cứ lúc nào.

IV. Cách xây dựng nội dung bài giảng và tài liệu đồ án kiến trúc

Nội dung là linh hồn của một bài giảng trực tuyến. Quá trình xây dựng nội dung cho học phần Kiến trúc Xây dựng cần được lên kế hoạch chi tiết và có hệ thống. Dựa trên đề tài nghiên cứu, quy trình này bắt đầu bằng việc thiết kế lịch trình và các hoạt động học tập cho 15 tuần. Mỗi tuần có một chủ đề rõ ràng, đi kèm với các tài liệu cần thiết và hoạt động tương ứng. Đầu tiên, các tài liệu cơ bản như đề cương chi tiết và lịch trình giảng dạy được đưa lên hệ thống LMS. Sau đó, giảng viên tiến hành xây dựng nội dung cho từng tuần học. Các tài liệu bài giảng dưới dạng file PDF được tải lên, cung cấp kiến thức lý thuyết nền tảng. Bước quan trọng tiếp theo là tạo video bài giảng bằng phần mềm Zoom. Các video này giải thích chi tiết các nguyên lý thiết kế, phân tích bản vẽ kỹ thuật xây dựng, và cung cấp hướng dẫn làm đồ án tốt nghiệp. Các video sau khi tạo sẽ được tải lên một kênh riêng tư (ví dụ: YouTube ở chế độ không công khai) và nhúng link vào hệ thống LMS. Việc này giúp giảm tải cho máy chủ và cho phép sinh viên xem video mượt mà hơn. Cuối cùng, các hoạt động tương tác như diễn đàn thảo luận và bài thi giữa kỳ được thiết lập để tăng cường sự tham gia và đánh giá năng lực người học.

4.1. Quy trình thiết kế lịch trình và hoạt động học tập trên LMS

Để đảm bảo tính hệ thống, việc đầu tiên là xây dựng một lịch trình chi tiết cho toàn bộ học phần trên LMS. Theo Bảng 3.1 trong tài liệu gốc, mỗi tuần học được phân bổ một nội dung cụ thể, từ "Những khái niệm chung về kiến trúc" đến "Thiết kế kiến trúc nhà công nghiệp". Mỗi tuần đều đi kèm với các tài liệu hỗ trợ (file PDF, video) và hoạt động giảng dạy tương ứng (lớp học trực tuyến qua Zoom, tự học, thảo luận). Các tài nguyên quan trọng như "Đề cương chi tiết" và "Lịch trình giảng dạy" được đặt ở vị trí dễ thấy. Giảng viên cũng tạo một diễn đàn chung mang tên “Góc tư vấn học tập” để giải đáp mọi thắc mắc liên quan đến phương án thiết kế kiến trúc và các vấn đề khác trong suốt khóa học.

4.2. Hướng dẫn tạo và tải video bài giảng lên hệ thống hiệu quả

Quy trình tạo video bài giảng bằng Zoom được mô tả rất chi tiết. Giảng viên khởi động file trình chiếu (PowerPoint), sau đó bắt đầu một buổi họp mới trên Zoom và chia sẻ màn hình. Chức năng "Record" được kích hoạt để ghi lại toàn bộ quá trình thuyết trình, bao gồm cả âm thanh và hình ảnh. Sau khi kết thúc, Zoom sẽ tự động chuyển đổi bản ghi thành file video định dạng MP4. Để tối ưu hóa việc lưu trữ và truy cập, các file video này được tải lên kênh YouTube cá nhân ở chế độ "Không công khai". Cuối cùng, giảng viên sao chép đường liên kết của video và thêm vào tuần học tương ứng trên LMS bằng chức năng "Thêm URL". Phương pháp này đảm bảo sinh viên có thể truy cập đồ án mẫu tham khảo và bài giảng video một cách nhanh chóng mà không làm quá tải hệ thống của nhà trường.

V. Bí quyết triển khai và đánh giá hiệu quả bài giảng thực tiễn

Việc triển khai một bài giảng trực tuyến không chỉ dừng lại ở việc tạo ra nội dung và đưa lên hệ thống. Quá trình vận hành, tương tác và đánh giá đóng vai trò quyết định đến sự thành công của khóa học. Theo kinh nghiệm từ đề tài, sau khi tất cả nội dung được tải lên LMS, giảng viên cần hướng dẫn sinh viên cách đăng nhập và sử dụng các tính năng của hệ thống. Giao diện khóa học được thiết kế trực quan, cho phép sinh viên dễ dàng truy cập vào đề cương, lịch trình, và các bài giảng theo từng tuần. Các hoạt động tương tác cần được khuyến khích mạnh mẽ. Diễn đàn “Góc tư vấn học tập” là nơi để giải quyết các thắc mắc chung, trong khi các buổi học trực tuyến qua Zoom là cơ hội để thảo luận sâu hơn và bảo vệ đồ án kiến trúc ở quy mô nhỏ. Việc đánh giá hiệu quả khóa học được thực hiện thông qua nhiều hình thức: theo dõi mức độ chuyên cần (số lần truy cập hệ thống), kiểm tra giữa kỳ (tổ chức trực tuyến trên LMS), và thi kết thúc học phần. Ngoài ra, việc sao lưu và phục hồi khóa học trên LMS là một kỹ năng quản trị quan trọng, đảm bảo dữ liệu không bị mất và có thể tái sử dụng cho các học kỳ sau.

5.1. Vận hành khóa học và tương tác với sinh viên qua LMS và Zalo

Để khóa học vận hành trơn tru, công tác tổ chức ban đầu là rất quan trọng. Nghiên cứu đề xuất việc thiết lập một nhóm Zalo cho lớp học. Nền tảng này đóng vai trò là kênh giao tiếp nhanh, dùng để gửi các thông báo khẩn, nhắc nhở lịch học, và tư vấn nhanh các vấn đề ngoài giờ. Trong khi đó, hệ thống LMS là kênh học tập chính thức, nơi lưu trữ toàn bộ tài liệu đồ án kiến trúc và diễn ra các hoạt động học thuật. Giảng viên cần thường xuyên kiểm tra diễn đàn, trả lời câu hỏi của sinh viên và đưa ra các chủ đề thảo luận để kích thích tư duy, ví dụ như "Xu hướng phát triển của kiến trúc nhà ở" hay các vấn đề về thiết kế nội thất đương đại.

5.2. Phương pháp sao lưu và phục hồi khóa học cho các học kỳ sau

Một trong những ưu điểm lớn của E-learning là khả năng tái sử dụng nội dung. Hệ thống LMS Moodle cung cấp tính năng sao lưu (backup) và phục hồi (restore) khóa học một cách dễ dàng. Giảng viên có thể sao lưu toàn bộ khóa học, bao gồm cấu trúc, tài liệu, bài tập, và cả dữ liệu người dùng, thành một file nén. File này có thể được lưu trữ an toàn và sử dụng để phục hồi lại khóa học cho một lớp mới trong học kỳ tiếp theo. Quy trình này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức xây dựng lại khóa học từ đầu. Đây là một kỹ năng quản trị thiết yếu cho bất kỳ ai phụ trách các khóa học online kiến trúc, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả trong công tác đào tạo.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ GIÁO DỤC TRỰC TUYẾN (E-LEARNING) 1. Khái niệm E-learning có nghĩa là giáo dục trực tuyến, học trực tuyến hoặc đào tạo trực tuyến. Đây là một thuật ngữ có nhiều quan điểm và cách hiểu khác nhau, như: - E-Learning là sử dụng các công nghệ Web và Internet trong học tập (William Horton). - E-Learning là một thuật ngữ dùng để mô tả việc học tập, đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông (Compare Infobase Inc).

- E-Learning nghĩa là việc học tập hay đào tạo được chuẩn bị, truyền tải hoặc quản lý sử dụng nhiều công cụ của công nghệ thông tin, truyền thông khác nhau và được thực hiện ở mức cục bộ hay toàn cục (MASIE Center). - Việc học tập được truyền tải hoặc hỗ trợ qua công nghệ điện tử. Việc truyền tải qua nhiều kĩ thuật khác nhau như Internet, TV, video tape, các hệ thống giảng dạy thông minh, và việc đào tạo dựa trên máy tính ( CBT ) (Sun Microsystems, Inc). - Việc truyền tải các hoạt động, quá trình, và sự kiện đào tạo và học tập thông qua các phương tiện điện tử như Internet, intranet, extranet, CD-ROM, video tape, DVD, TV, các thiết bị cá nhân.

- "Việc sử dụng công nghệ để tạo ra, đưa các dữ liệu có giá trị, thông tin, học tập và kiến thức với mục đích nâng cao hoạt động của tổ chức và phát triển khả năng cá nhân. - E-Learning là cách thức học mới qua mạng Internet, qua đó học viên có thể học mọi lúc, mọi nơi, học theo sở thích và học suốt đời (EDUSOFT LTD. Tóm tại, E-Learning là phương thức học tập được dựa trên sự kết nối Internet với một máy chủ ở nơi khác đã có sẵn các nội dung học tập dạng số và các ứng dụng cần thiết để có thể tương tác với người học từ xa. Người dạy có thể truyền tải các nội dung bài giảng (ở các định dạng khác nhau, như: file word, file powerpoint, file hình ảnh, file âm thanh, …) qua đường truyền băng thông rộng hoặc kết nối không dây.

Có thể nói, E-learning là một môi trường học tập với đầy đủ các công nghệ lưu trữ, mã hóa và truyền tải dữ liệu. Người học có thể tương tác với người dạy cũng như có thể tự lựa chọn cho mình những phương thức, công cụ học tập sao cho đạt hiệu quả cao nhất. Một số ưu điểm và hạn chế của E-Learning 1. Ưu điểm - E-Learning làm biến đổi cách học cũng như vai trò của người học, người học đóng vai trò trung tâm và chủ động của quá trình đào tạo, có thể học mọi lúc, mọi nơi nhờ có phương tiện trợ giúp việc học.

- Người học có thể học theo thời gian biểu cá nhân, với nhịp độ tuỳ theo khả năng và có thể chọn các nội dung học, do đó nó sẽ mở rộng đối tượng đào tạo rất nhiều. Tuy không thể hoàn toàn thay thế được phương thức đào tạo truyền thống, E- Learning cho phép giải quyết một vấn đề nan giải trong lĩnh vực giáo dục đó là nhu cầu đào tạo của người lao động và số lượng sinh viên tăng lên quá tải so với khả năng của các cơ sở đào tạo. - E-Learning sẽ có sức lôi cuốn rất nhiều người học kể cả những người trước đây chưa bao giờ bị hấp dẫn bởi lối giáo dục kiểu cũ và rất phù hợp với hoàn cảnh của những người đang đi làm nhưng vẫn muốn nâng cao trình độ. - Các chương trình đào tạo từ xa trên thế giới hiện nay đã đạt đến trình độ phong phú về giao diện, sử dụng rất nhiều hiệu ứng đa phương tiện như âm thanh, hình ảnh, hình ảnh động ba chiều, kĩ xảo hoạt hình, … có độ tương tác cao giữa người sử dụng và chương trình, đàm thoại trực tiếp qua mạng.

Điều này đem đến cho học viên sự thú vị, say mê trong quá trình tiếp thu kiến thức cũng như hiệu quả trong học tập. - E-Learning cho phép học viên làm chủ hoàn toàn quá trình học của bản thân, từ thời gian, lượng kiến thức cần học cũng như thứ tự học các bài, đặc biệt là cho phép tra cứu trực tuyến những kiến thức có liên quan đến bài học một cách tức thời, duyệt lại những phần đã học một cách nhanh chóng, tự do trao đổi mới những người cùng học hoặc giáo viên ngay trong quá trình học, những điều mà theo cách học truyền thống là không thể hoặc đòi hỏi chi phí quá cao. Hạn chế - Phụ thuộc nhiều vào: hạ tầng truyền thông và mạng (bao gồm các thiết bị đầu cuối của người học, thiết bị tại các cơ sở cung cấp dịch vụ, mạng truyền thông); hạ tầng phần mềm (gồm các phần mềm LMS, LCMS, Authoring Tools.); nội dung đào tạo hạ tầng thông tin (gồm nội dung các khoá học, các chương trình đào tạo, …). Vì vậy, việc triển khai đồng bộ cho tất cả sinh viên còn gặp khó khăn.

6 - Mức độ tương tác giữa người dạy và người học khi thực hiện phương pháp học tập này sẽ thấp hơn nhiều so với phương pháp đào tạo truyền thống. Sự giao tiếp trực tiếp và cần thiết giữa người dạy và người học không còn. Người học sẽ không được rèn kĩ năng giao tiếp xã hội. - Không thể áp dụng đối với các học phần có tính thực nghiệm, không rèn được cho người học thao tác thực hành thí nghiệm, kĩ năng nghiên cứu thực nghiệm.

- Hạn chế về tính bảo mật khi nhiều người có thể đăng nhập vào hệ thống cùng một lúc dẫn đến nguy cơ bị đánh cắp tài liệu đào tạo nội bộ. Một số hình thức E-Learning E-Learning có các hình thức sau: - Đào tạo dựa trên công nghệ (TBT - Technology-Based Training) là hình thức đào tạo có sự áp dụng công nghệ, đặc biệt là dựa trên công nghệ thông tin. - Đào tạo dựa trên máy tính (CBT - Computer-Based Training). Hiểu theo nghĩa rộng, thuật ngữ này nói đến bất kỳ một hình thức đào tạo nào có sử dụng máy tính.

Nhưng thông thường thuật ngữ này được hiểu theo nghĩa hẹp để nói đến các ứng dụng (phần mềm) đào tạo trên các đĩa CD-ROM hoặc cài trên các máy tính độc lập, không nối mạng, không có giao tiếp với thế giới bên ngoài. Thuật ngữ này được hiểu đồng nhất với thuật ngữ CD-ROM Based Training. - Đào tạo dựa trên web (WBT - Web-Based Training): là hình thức đào tạo sử dụng công nghệ web. Nội dung học, các thông tin quản lý khoá học, thông tin về người học được lưu trữ trên máy chủ và người dùng có thể dễ dàng truy nhập thông qua trình duyệt Web.

Người học có thể giao tiếp với nhau và với giáo viên, sử dụng các chức năng trao đổi trực tiếp, diễn đàn, e-mail. thậm chí có thể nghe được giọng nói và nhìn thấy hình ảnh của người giao tiếp với mình. - Đào tạo trực tuyến (Online Learning/Training): là hình thức đào tạo có sử dụng kết nối mạng để thực hiện việc học: lấy tài liệu học, giao tiếp giữa người học với nhau và với giáo viên. - Đào tạo từ xa (Distance Learning): Thuật ngữ này nói đến hình thức đào tạo trong đó người dạy và người học không ở cùng một chỗ, thậm chí không cùng một thời điểm.

Ví dụ như việc đào tạo sử dụng công nghệ hội thảo cầu truyền hình hoặc công nghệ web. Lịch sử phát triển của E-Learning Thuật ngữ E-learning xuất hiện lần đầu tiên vào tháng 10-1999 trong một hội nghị Quốc tế về CBT (Computer - Based Training) tại Los Angeles, Mỹ. Từ đó, các cụm từ như "online learning" (học trực tuyến) hay "virtual learning" (học tập ảo) bắt đầu xuất hiện ngày càng nhiều. Các thuật ngữ "online learning", "virtual learning" và E-learning đã mô tả một cách đầy đủ về một phương thức đào tạo mới.

Trong đó, người học có thể tương tác với môi trường học tập trực tuyến thông qua Internet hoặc các phương tiện truyền thông điện tử khác (internet, truyền hình tương tác, CD-Rom, …). Từ trước khi Internet ra đời, các khóa học từ xa đã được Isaac Pitman mang đến vào những năm 1840. Isaac Pitman là một giáo viên giảng dạy ở một trường tư ở Vương Quốc Anh. Ông đã dạy các học sinh của mình phương pháp viết tốc ký thông qua hệ thống mail.

Pitman gửi các bài tập của mình cho các học sinh của ông qua hệ thống mail và nhận lại các kết quả mà các học sinh đã hoàn thành. Trong năm 1924, các máy thử nghiệm đầu tiên được phát minh. Thiết bị này cho phép học sinh tự kiểm tra. Sau đó, vào năm 1954, BF Skinner, một giáo sư Đại học Harvard, đã phát minh ra “teaching machine” (máy giảng dạy), trong đó cho phép các trường học dùng các chương trình để quản lý hướng dẫn học sinh của mình.

Tuy nhiên cho đến năm 1960, các chương trình đào tạo dựa trên máy tính đầu tiên mới được giới thiệu đến thế giới. Chương trình này dựa trên máy tính đào tạo (hoặc chương trình CBT) được biết đến như PLATO-Programmed Logic được dùng cho việc tự động hoạt động giảng dạy. Nó được thiết kế cho sinh viên theo học các trường đại học Illinois, nhưng cuối cùng lại được sử dụng trong các trường học trên toàn khu vực. Ngày nay, với sự ra đời của máy tính và internet trong những năm cuối thế kỷ 20, các công cụ E-learning và phương pháp phân phối được mở rộng.

Từ những năm 1980, các cá nhân có thể đặt máy tính ở nhà của họ, và điều này giúp ích cho họ rất nhiều trong việc học tập, nghiên cứu cũng như phát triển các kỹ năng. Sau đó, trong thập kỷ tiếp theo, môi trường học tập ảo bắt đầu thực sự phát triển mạnh, càng nhiều người tiếp cận với nhiều thông tin trên internet và cơ hội trực tuyến thực sự mở ra. 8 Những năm 2000, E-learning đã được nhiều trường học (đặc biệt là các trường đại học cao đẳng) và các doanh nghiệp áp dụng để giảng dạy sinh viên và đào tạo nhân viên. Từ những năm 2010 trở đi, sự bùng nổ về công nghệ ứng dụng trên các nền tảng di động hay sự phát triển vượt bậc của một thế hệ mạng xã hội mới như Facebook, Google Plus, Instagram,.

đã làm cho hệ thống tương tác thông tin với người sử dụng internet trở nên phong phú hơn bao giờ hết. Qua đó, các phương thức tương tác trên môi trường đào tạo trực tuyến cũng có những chuyển biến thay đổi nhằm phù hợp hơn với người sử dụng. Các ứng dụng di động kết hợp internet cho phép người học tương tác trong môi trường E-learning mọi lúc, mọi nơi. Tình hình sử dụng E-Learning trong giảng dạy trên thế giới và Việt Nam 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ