Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống giáo dục đại học, việc sinh viên xác định phương pháp học tập và xây dựng lộ trình tích lũy tín chỉ đóng vai trò quyết định đến kết quả đào tạo cũng như định hướng nghề nghiệp tương lai. Tuy nhiên, tình trạng sinh viên thiếu tính chủ động và gặp khó khăn trong việc định hướng học tập diễn ra tương đối phổ biến. Dẫn chứng từ số liệu khảo sát của báo Tuổi Trẻ được nhóm tác giả trích dẫn cho thấy chỉ có 30% sinh viên được hỏi thể hiện thái độ tích cực trong học tập, trong khi có đến 60% lựa chọn giải pháp học đối phó. Tình trạng này bắt nguồn từ việc chuyển đổi môi trường từ bậc phổ thông lên đại học, khi áp lực thi cử qua đi dẫn đến tâm lý xả hơi, thiếu nhận thức về mục tiêu ngành học, cùng thói quen học tập thụ động theo kinh nghiệm truyền miệng thiếu kiểm chứng từ các khóa trước.

Về mặt công nghệ và quản trị đào tạo, mặc dù Trường Đại học Công nghệ Thông tin (ĐHQG TP.HCM) đã triển khai các cổng thông tin hỗ trợ sinh viên tra cứu môn học, các hệ thống hiện hành chủ yếu cung cấp thông tin mô tả tĩnh. Hệ thống đào tạo truyền thống chưa hỗ trợ phân tích định lượng về mức độ phù hợp của môn học tự chọn theo từng chuyên ngành hẹp, cũng như chưa có cơ chế tổng hợp, phân loại ý kiến phản hồi của người học về phong cách giảng dạy của giảng viên. Trước thực tế đó, đề tài "Áp dụng học máy để xây dựng hệ thống đề xuất lộ trình học cho sinh viên UIT" được thực hiện nhằm ứng dụng kỹ thuật khai phá dữ liệu và trí tuệ nhân tạo để cá nhân hóa lộ trình đào tạo.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Xây dựng website hoàn chỉnh dựa trên hệ quản trị nội dung CMS Drupal nhằm tối ưu hóa thời gian phát triển và nâng cao hiệu quả quản trị dữ liệu.
  2. Triển khai máy chủ riêng biệt đáp ứng nhu cầu tương tác thời gian thực cho nhiều người dùng đồng thời.
  3. Tích hợp các thuật toán trí tuệ nhân tạo để tự động đề xuất lộ trình môn học phù hợp và phân loại sắc thái bình luận đánh giá giảng viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ quản trị nội dung CMS Drupal trong thiết kế và quản trị ứng dụng web; ngôn ngữ lập trình Python và các thư viện học máy trong bài toán đề xuất lộ trình và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (đánh giá sắc thái bình luận).
  • Phạm vi nghiên cứu: Áp dụng trong phạm vi môi trường giáo dục đại học, tập trung vào chương trình đào tạo và sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM.

Cơ sở lý thuyết và công nghệ áp dụng

Hệ thống được xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa kỹ thuật phát triển phần mềm hiện đại và các mô hình học máy:

  • Hệ quản trị nội dung Drupal (phiên bản Drupal 8): Đóng vai trò là nền tảng quản trị nội dung mã nguồn mở viết bằng PHP. Drupal được lựa chọn nhờ cấu trúc phân quyền chặt chẽ, khả năng mở rộng trường dữ liệu linh hoạt, hỗ trợ giao thức dịch vụ web tích hợp sẵn và vận hành ổn định trên môi trường LAMP (Linux, Apache, MySQL, PHP).
  • Web framework Django: Framework ứng dụng web viết bằng Python theo mô hình MVC (Model-View-Controller). Django chịu trách nhiệm xây dựng tầng dịch vụ phụ trợ (backend server) chuyên biệt cho việc chạy các mô hình tính toán, tận dụng khả năng tái sử dụng thành phần và xử lý thuật toán tối ưu của Python.
  • Hệ thống cơ sở dữ liệu kép (MySQL và SQLite):
    • MySQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ lưu trữ dữ liệu chính của cổng thông tin, bao gồm thông tin tài khoản người dùng, danh mục khoa, ngành đào tạo, chương trình khung, danh sách môn học và lớp học.
    • SQLite: Cơ sở dữ liệu nhúng cục bộ dạng tệp tin nhỏ gọn (kích thước tệp dưới 400 KiB với bản đầy đủ hoặc dưới 250 KiB khi lược bớt tùy chọn), tự quản lý và tuân thủ chuẩn ACID. SQLite được bố trí riêng tại máy chủ Django để lưu trữ dữ liệu ma trận điểm số và nhãn sắc thái bình luận phục vụ trực tiếp cho thuật toán đề xuất.
  • Giao diện lập trình ứng dụng RESTful API: Chuẩn giao tiếp trung gian dựa trên giao thức HTTP kết nối giữa hệ thống giao diện Drupal và máy chủ tính toán Django. Dữ liệu truyền tải ở định dạng chuẩn hóa (chủ yếu là JSON) qua các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE cùng các mã phản hồi tiêu chuẩn (200 OK, 201 Created, 204 No Content, 400 Bad Request, 401 Unauthorized, 404 Not Found, 422 Unprocessable Entity...).
  • Thư viện Selenium: Công cụ kiểm thử tự động hóa tương tác trình duyệt thông qua WebDriver, được kết hợp với Python để tự động thu thập (cào) dữ liệu bình luận từ các nền tảng giảng dạy trực tuyến nhằm tạo tập dữ liệu huấn luyện ban đầu.
  • Thư viện học sâu Keras: Thư viện mạng nơ-ron mã nguồn mở chạy trên nền tảng TensorFlow, dùng để thiết lập mô hình học sâu phân loại sắc thái bình luận (tích cực/tiêu cực) đối với phản hồi của sinh viên về giảng viên.
  • Thuật toán học máy phân vùng và đề xuất:
    • K-Nearest Neighbors (KNN): Thuật toán phân loại có giám sát dạng học lười (lazy learning), dùng để phân cụm sinh viên có hành vi bình luận tương đồng, từ đó gợi ý danh sách giảng viên phù hợp.
    • Bộ công cụ Microsoft Recommenders: Framework mã nguồn mở hỗ trợ phát triển hệ thống gợi ý. Nhóm tác giả tập trung thử nghiệm hai thuật toán là LightGCN (Light Graph Convolutional Network - mạng tích chập đồ thị rút gọn) và SAR (Smart Adaptive Recommendations) dựa trên phương pháp lọc cộng tác (Collaborative Filtering) để đề xuất danh mục môn học tự chọn theo kỳ.

Thiết kế và kiến trúc hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo mô hình kiến trúc phân tán 3 thành phần chính:

Thành phần kiến trúc Công nghệ sử dụng Chức năng chính
Drupal Web (Tầng hiển thị và quản trị) Drupal 8, PHP, HTML5/CSS3 Quản lý người dùng, hiển thị thông tin môn học, lộ trình mẫu; gửi thông tin điểm số và bình luận sang máy chủ phân tích
Django Web (Tầng tính toán thông minh) Django, Python, Keras, Recommenders Tiếp nhận yêu cầu tính toán qua REST API; thực thi thuật toán phân loại bình luận, chạy mô hình đề xuất môn tự chọn và giảng viên
Database (Tầng lưu trữ dữ liệu) MySQL và SQLite MySQL lưu trữ dữ liệu hệ thống Drupal; SQLite phục vụ lưu trữ ma trận tính toán và kết quả đánh giá mô hình

Phân rã chức năng và tác nhân tương tác

Hệ thống xác định hai tác nhân chính tham gia tương tác:

  1. Người dùng (Sinh viên): Đăng ký, đăng nhập, đổi mật khẩu; quản lý hồ sơ cá nhân; tra cứu chi tiết môn học và tải tài liệu đính kèm; xem danh sách môn học đã tích lũy; gửi bình luận đánh giá giảng viên; nhận danh sách giảng viên đề xuất; tạo yêu cầu và tiếp nhận lộ trình học tập tối ưu tương ứng với định hướng chuyên ngành qua từng học kỳ.
  2. Quản trị viên (Admin): Toàn quyền kiểm soát tài nguyên hệ thống gồm quản lý danh mục môn học (thêm, sửa, xóa, import file danh sách), quản lý giảng viên, quản lý sinh viên, quản lý phân công lớp học, quản lý chương trình đào tạo và thiết lập khung lộ trình đào tạo mẫu theo niên khóa.

Luồng xử lý nghiệp vụ đề xuất

  • Luồng đề xuất giảng viên: Khi sinh viên truy cập thông tin môn học, hệ thống kiểm tra lịch sử bình luận của người dùng. Dữ liệu này được đối chiếu thông qua thuật toán KNN trên máy chủ Django; nếu chưa có dữ liệu tương tác, hệ thống trả về giảng viên mặc định theo cấu hình môn học.
  • Luồng đề xuất lộ trình môn học: Sinh viên nhập các tham số đầu vào (ngành học, định hướng chuyên sâu, học kỳ hiện tại). Drupal gửi request đến API của Django Web. Mô hình lọc cộng tác tính toán ma trận tương tác để lọc ra danh sách các môn tự chọn có độ tương thích cao nhất, kết hợp với các môn bắt buộc trong chương trình khung để trả về giao diện phân kỳ hoàn chỉnh (kỳ 1-2, kỳ 3-4-5, kỳ 6-7-8).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan đề tài

Chương này thiết lập bối cảnh nghiên cứu về thực trạng sinh viên đại học gặp khó khăn trong việc xây dựng kế hoạch học tập, dẫn đến việc nợ môn và mất phương hướng nghề nghiệp. Nhóm tác giả dẫn các cơ sở thực tế từ khảo sát báo Tuổi Trẻ (30% sinh viên tích cực, 60% học đối phó) để chứng minh tính cấp thiết của việc xây dựng hệ thống gợi ý học tập. Chương 1 xác định rõ mục tiêu xây dựng website trên nền tảng Drupal, triển khai máy chủ tính toán riêng bằng Python, giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khuôn khổ Trường Đại học Công nghệ Thông tin, đồng thời công bố kế hoạch thực hiện đề tài qua 4 giai đoạn từ tháng 03/2021 đến tháng 06/2021.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và công nghệ liên quan

Chương 2 trình bày chi tiết về các nền tảng kỹ thuật được lựa chọn. Tác giả phân tích ưu điểm kiến trúc MVC và khả năng triển khai mô hình học máy của Django; đặc tính phi máy chủ, tự trị và tuân thủ ACID của SQLite; khả năng quản lý các bảng dữ liệu quy mô lớn của MySQL (hỗ trợ tới 50 triệu hàng/bảng, kích thước tệp lý thuyết đạt 8 triệu TB).

Bên cạnh đó, chương này giải thích cơ chế phân loại của thuật toán KNN, cấu trúc học sâu dựa trên Keras phát triển từ năm 2015 bởi François Chollet, vai trò thu thập dữ liệu tự động của Selenium WebDriver và kiến trúc quản trị nội dung của Drupal 8. Cơ chế vận hành của RESTful API với các phương thức HTTP và hệ thống mã phản hồi chuẩn hóa cũng được định nghĩa làm nền tảng cho việc tích hợp hệ thống.

Chương 3. Phân tích và thiết kế hệ thống

Nội dung chương 3 tập trung vào kỹ thuật phần mềm với các mô hình thiết kế cụ thể:

  • Sơ đồ kiến trúc phân tán kết nối Client - Drupal Web - Django Web - MySQL/SQLite.
  • Sơ đồ phân rã chức năng (Functional Decomposition Diagram) chia tách hệ thống thành các khối: Quản lý tài khoản, Quản lý sinh viên, Quản lý giảng viên, Quản lý môn học, Quản lý lớp học, Quản lý chương trình đào tạo và Đề xuất học tập.
  • Biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram) và bảng đặc tả chi tiết dòng sự kiện (người dùng thực hiện và hệ thống phản hồi) cho từng chức năng chính.
  • Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) cho cả hai phân hệ Client và Admin.
  • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả chi tiết quy trình giao tiếp giữa giao diện, bộ điều khiển, tầng API và cơ sở dữ liệu đối với các thao tác quản lý dữ liệu và chức năng gọi ý.
  • Mô hình thực thể kết hợp (ERD) và cấu trúc bảng của cơ sở dữ liệu quan hệ.

Chương 4. Hiện thực ứng dụng UIT Roadmap Recommendation

Chương 4 mô tả quá trình chuyển hóa các bản vẽ thiết kế thành phần mềm thực tế thông qua hệ thống giao diện trực quan:

  • Giao diện quản trị: Bao gồm các màn hình đăng nhập hệ thống, danh sách và biểu mẫu nhập thông tin môn học, danh sách lớp học, biểu mẫu thêm mới lớp học, danh sách hồ sơ giảng viên, giao diện quản lý tài khoản người dùng, danh mục các khoa và ngành đào tạo, cùng bảng thiết lập chương trình đào tạo chuẩn.
  • Giao diện sinh viên: Thiết kế menu và banner điều hướng, khối hiển thị các môn học phổ biến, form nhập thông tin định hướng chuyên môn, màn hình trực quan hóa lộ trình học tập được phân tách theo từng giai đoạn (kỳ 1 và 2; kỳ 3, 4 và 5; kỳ 6, 7 và 8), màn hình chi tiết môn học tích hợp chức năng tải tài liệu và xem thông tin giảng viên được hệ thống gợi ý, trang cá nhân và danh sách các lớp đã tích lũy của sinh viên.

Chương 5. Thử nghiệm và bàn luận

Chương 5 trình bày việc triển khai thực nghiệm đối với các mô hình máy học thành phần:

  • Mô hình đánh giá sắc thái bình luận giảng viên: Quá trình tiền xử lý văn bản thu thập từ Selenium và so sánh hiệu quả phân loại giữa thuật toán hồi quy Logistic (Logistic Regression) và mô hình mạng nơ-ron xây dựng bằng Keras.
  • Mô hình đề xuất môn học tự chọn: Thực nghiệm phương pháp lọc cộng tác thông qua việc so sánh đối đầu giữa hai thuật toán LightGCN và SAR dựa trên bộ công cụ Microsoft Recommenders.
  • Mô hình đề xuất giảng viên: Thực nghiệm thuật toán KNN dựa trên ma trận khoảng cách tương đồng giữa các bình luận của sinh viên để đưa ra danh sách giảng viên phù hợp.

Chương 6. Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được đối chiếu với mục tiêu ban đầu, chỉ ra những mặt hạn chế về mặt dữ liệu và cấu trúc vận hành, đồng thời đề ra các giải pháp kỹ thuật cần hoàn thiện trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu kỹ thuật đặt ra và ghi nhận các kết quả thực nghiệm cụ thể:

Kết quả thử nghiệm các mô hình học máy

Bài toán Mô hình thử nghiệm Phương pháp / Nguồn gốc Đánh giá thực nghiệm
Phân loại sắc thái bình luận Mạng Keras vs. Logistic Regression Học sâu (Neural Network) và học máy thống kê Mô hình mạng nơ-ron Keras cho khả năng biểu diễn ngữ nghĩa và phân loại sắc thái bình luận chính xác hơn mô hình Logistic Regression
Đề xuất môn học tự chọn LightGCN vs. SAR Lọc cộng tác (Collaborative Filtering) qua Microsoft Recommenders Thuật toán LightGCN thể hiện ưu thế vượt trội trong việc nắm bắt quan hệ tương tác đồ thị so với mô hình thích ứng SAR
Gợi ý giảng viên K-Nearest Neighbors (KNN) Gom cụm khoảng cách tương đồng Phân nhóm thành công các tập sinh viên có chung đánh giá để gán nhãn gợi ý giảng viên phù hợp

Đóng góp thực tiễn và giải pháp kỹ thuật

  • Giải pháp tích hợp đa nền tảng: Nhóm tác giả đã kết hợp thành công một CMS hoàn chỉnh (Drupal) với một web framework tính toán khoa học (Django) thông qua kiến trúc RESTful API. Mô hình này giúp tận dụng năng lực quản trị nội dung mạnh mẽ của Drupal mà không làm suy giảm hiệu năng xử lý dữ liệu phức tạp của các mô hình học máy trên Python.
  • Cá nhân hóa lộ trình học tập: Hệ thống không chỉ cung cấp danh mục môn học thông thường mà đã tự động phân bổ lộ trình học theo từng học kỳ cụ thể (giai đoạn đại cương kỳ 1-2, cơ sở ngành kỳ 3-5 và chuyên ngành kỳ 6-8), giải quyết trực tiếp bài toán lựa chọn môn tự chọn cho sinh viên UIT dựa trên thuật toán lọc cộng tác.
  • Hệ thống hóa đánh giá chất lượng giảng dạy: Khóa luận xây dựng được luồng xử lý tự động từ việc thu thập dữ liệu bình luận bên ngoài (thông qua Selenium), đưa qua mạng nơ-ron Keras để phân loại trạng thái, từ đó làm cơ sở định lượng để thuật toán KNN đề xuất giảng viên phù hợp với từng nhóm sinh viên.

Hạn chế và hướng phát triển

Dựa trên kết quả triển khai và phạm vi nghiên cứu, các hạn chế kỹ thuật tồn tại bao gồm:

  • Tính phụ thuộc của tập dữ liệu: Do hệ thống mới được triển khai thử nghiệm tại môi trường học thuật và chưa tích lũy đủ dữ liệu tương tác thực tế từ sinh viên UIT, tập dữ liệu huấn luyện sắc thái bình luận ban đầu vẫn phải dựa vào việc cào dữ liệu từ các trang học trực tuyến bên ngoài thông qua Selenium.
  • Độ phức tạp trong vận hành cơ sở dữ liệu: Việc vận hành song song hai hệ thống cơ sở dữ liệu (MySQL cho Drupal và SQLite cho Django) đòi hỏi cơ chế đồng bộ hóa liên tục qua REST API, làm tăng độ trễ truy xuất dữ liệu khi số lượng yêu cầu tương tác đồng thời tăng cao.
  • Thử nghiệm thuật toán trên dữ liệu mô phỏng: Các thuật toán gợi ý môn học (LightGCN, SAR) trong bộ Microsoft Recommenders chủ yếu được kiểm thử và đánh giá dựa trên dữ liệu mô phỏng tương tác, cần được kiểm chứng trên tập dữ liệu học tập thực tế quy mô lớn của nhà trường.

Hướng phát triển tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng triển khai thực tế trên toàn trường Đại học Công nghệ Thông tin để thu thập tập dữ liệu người dùng thật về điểm số, đánh giá và lịch sử đăng ký học phần.
  • Tối ưu hóa kiến trúc hạ tầng, tiến tới hợp nhất hoặc đồng bộ hóa trực tiếp giữa hai hệ thống lưu trữ dữ liệu để tăng tốc độ phản hồi của API.
  • Nghiên cứu cải tiến các mô hình học sâu, tích hợp thêm các yếu tố về điều kiện tiên quyết của môn học và kết quả học tập quá khứ của sinh viên vào hàm mục tiêu của thuật toán gợi ý lộ trình.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật và kỹ thuật giá trị cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Mạng máy tính, Truyền thông và Kỹ thuật phần mềm: Là tài liệu tham khảo thực tế về quy trình phân tích, thiết kế hệ thống thông tin theo chuẩn công nghệ phần mềm, từ việc lập biểu đồ phân rã chức năng, xây dựng use case, biểu đồ luồng dữ liệu (DFD), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) đến thiết kế mô hình thực thể kết hợp (ERD).
  • Người nghiên cứu hệ thống gợi ý (Recommender Systems) và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Cung cấp phương pháp thực hành cụ thể trong việc triển khai bộ công cụ Microsoft Recommenders (với hai thuật toán LightGCN và SAR) và mô hình mạng nơ-ron Keras kết hợp kỹ thuật cào dữ liệu tự động bằng Selenium WebDriver.
  • Nhà phát triển ứng dụng web đa nền tảng: Minh họa chi tiết mô hình tích hợp hệ thống giữa một hệ quản trị nội dung PHP (Drupal) và một máy chủ tính toán Python (Django) qua giao thức RESTful API.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống thực hiện kết nối giữa giao diện người dùng Drupal và máy chủ tính toán Django như thế nào?

Hệ thống kết nối hai nền tảng thông qua kiến trúc RESTful API dựa trên giao thức HTTP. Drupal Web đóng vai trò là client gửi các yêu cầu nghiệp vụ (như gửi điểm, yêu cầu gợi ý môn học hoặc giảng viên) dưới định dạng JSON; Django Web đóng vai trò máy chủ API tiếp nhận dữ liệu, gọi các thuật toán học máy tương ứng để xử lý và trả về kết quả cho Drupal hiển thị đến người dùng.

2. Dữ liệu dùng để huấn luyện mô hình phân loại sắc thái bình luận được thu thập bằng phương pháp nào?

Do hệ thống ban đầu chưa có sẵn kho dữ liệu bình luận nội bộ từ sinh viên, nhóm tác giả đã sử dụng thư viện tự động hóa Selenium WebDriver kết hợp với ngôn ngữ Python để thu thập (cào dữ liệu) các đoạn văn bản đánh giá từ các trang web dạy học trực tuyến. Dữ liệu thô này sau đó trải qua các bước tiền xử lý để huấn luyện mô hình phân loại sắc thái bình luận giảng viên.

3. Hai thuật toán nào trong bộ công cụ Microsoft Recommenders đã được nhóm tác giả đưa vào thử nghiệm đề xuất môn học?

Nhóm tác giả đã lựa chọn nghiên cứu và thử nghiệm hai thuật toán là LightGCN (Light Graph Convolutional Network) và SAR (Smart Adaptive Recommendations) từ bộ thư viện mã nguồn mở Microsoft Recommenders, áp dụng theo nguyên lý lọc cộng tác (Collaborative Filtering) để xếp hạng và đề xuất môn học tự chọn.

4. Tại sao hệ thống lại sử dụng đồng thời cả hai hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL và SQLite?

MySQL được sử dụng gắn liền với hệ quản trị nội dung Drupal nhằm lưu trữ toàn bộ các bảng dữ liệu nghiệp vụ chính gồm thông tin sinh viên, giảng viên, khóa học, chương trình đào tạo và cấu trúc phân quyền hệ thống. Trong khi đó, SQLite được tích hợp cục bộ phía máy chủ Django nhờ đặc tính gọn nhẹ (dưới 400 KiB) và không cần cấu hình độc lập, chuyên dùng để lưu trữ ma trận điểm số và trạng thái bình luận phục vụ trực tiếp cho quá trình tính toán của các mô hình học máy.

5. Thuật toán K-Nearest Neighbors (KNN) đóng vai trò gì trong đồ án?

Thuật toán KNN được áp dụng trong bài toán đề xuất giảng viên phù hợp cho sinh viên. Thuật toán hoạt động bằng cách gom cụm và phân vùng những sinh viên có mức độ tương đồng cao trong hành vi bình luận (tích cực hoặc tiêu cực), từ đó trích xuất các giảng viên được đánh giá tốt bởi những sinh viên có cùng xu hướng để đưa ra gợi ý cho người học hiện tại.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Cao Hoàng Tú và Vũ Ngọc Tuấn đã hiện thực hóa thành công hệ thống UIT Roadmap Recommendation, giải quyết bài toán định hướng học tập cho sinh viên thông qua việc kết hợp công nghệ web và học máy. Bằng việc tích hợp kiến trúc dịch vụ giữa Drupal, Django cùng các thuật toán Keras, KNN và Microsoft Recommenders, đề tài đã xây dựng được một giải pháp khả thi trong việc cá nhân hóa chương trình đào tạo và hỗ trợ sinh viên lựa chọn môn học, giảng viên tối ưu. Các kết quả thử nghiệm và thiết kế hệ thống trong khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản trị và hỗ trợ đào tạo đại học.