DỰ ĐOÁN ĐIỂM HỌC KỲ TIẾP THEO BẰNG PHƯƠNG PHÁP HỌC MÁY

Tài liệu nghiên cứu Dự đoán điểm học kỳ tiếp theo bằng phương pháp học máy học sâu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về y tế.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỌC MÁY, HỌC SÂU VÀ BÀI TOÁN DỰ ĐOÁN

1.1. Khảo sát tài liệu

1.2. Đề xuất phương pháp và phân tích kết quả

1.3. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP HỌC MÁY SỬ DỤNG TRONG BÀI TOÁN DỰ ĐOÁN KẾT QUẢ HỌC TẬP

2.1. Support Vector Machine (Máy véc tơ hỗ trợ)

2.2. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: DỰ ĐOÁN KẾT QUẢ HỌC KỲ SAU BẰNG PHƯƠNG PHÁP HỌC SÂU DỰA TRÊN MÔ HÌNH LSTM-FM

3.1. Bộ số liệu và tính năng

3.1.1. Mô tả tập dữ liệu

3.1.2. Đặc điểm của Sinh viên, Khóa học

3.1.3. Phương pháp đề xuất

3.2. Mô hình LSTM-FM

3.2.1. Số liệu đánh giá

3.2.2. Phương pháp đánh giá

3.2.3. Kết quả dự đoán

3.3. Tiểu kết chương

4. CHƯƠNG 4: DỰ ĐOÁN KẾT QUẢ HỌC KỲ SAU BẰNG KỸ THUẬT HỌC SÂU VỚI MẠNG NƠ-RON ĐA TẦNG

4.1. Mạng nơ-ron đa tầng (Multilayer Perceptron - MLP)

4.2. Xây dựng mô hình dự báo kết quả học tập

4.2.1. Thu thập và tiền xử lý dữ liệu

4.2.2. Xây dựng mô hình dự đoán dùng mạng MLP

4.3. Đánh giá kết quả

4.3.1. Dữ liệu huấn luyện và kiểm tra

4.3.2. Các độ đo dùng để đánh giá

4.3.3. Các cơ sở tham chiếu và phương pháp dùng để so sánh

4.3.4. Kết quả thực nghiệm

4.4. Tiểu kết chương

5. CHƯƠNG 5: DỰ ĐOÁN KẾT QUẢ HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN BẰNG KỸ THUẬT KHAI PHÁ DỮ LIỆU

5.1. Khai phá dữ liệu trong giáo dục

5.2. Thuật toán Logistic Regression

5.3. Xây dựng mô hình dự đoán

5.3.1. Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu

5.3.2. Tính độ ảnh hưởng của các thuộc tính

5.3.3. Áp dụng thuật toán khai phá dữ liệu

5.3.4. Kết quả và phân tích

5.4. Tiểu kết chương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dự Đoán Điểm Học Kỳ Học Máy Trong Sư Phạm Toán

Dự đoán điểm số của sinh viên đang ngày càng thu hút sự quan tâm bởi lợi ích mà nó mang lại cho cả sinh viên và giảng viên. Sinh viên cần định hướng về kết quả học tập dự kiến để có thể lựa chọn môn học phù hợp và cải thiện kết quả chung. Giảng viên có thể điều chỉnh phương pháp giảng dạy dựa trên dự đoán về khả năng của sinh viên. Nghiên cứu này tập trung vào việc dự đoán điểm số của sinh viên vào đầu mỗi học kỳ, dựa trên điểm số từ các học kỳ trước đó. Nhiệm vụ này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây, vốn thường dự đoán điểm số theo lịch trình học kỳ. Bằng cách này, chúng ta có thể tập trung đào tạo mô hình chuyên biệt cho từng chương trình học cụ thể. Dữ liệu được thu thập từ một trường đại học tự trị ở Singapore và sử dụng cả thuộc tính tĩnh và động của sinh viên và khóa học để cải thiện độ chính xác dự đoán.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Dự Đoán Điểm Trong Giáo Dục Hiện Đại

Dự đoán điểm số không chỉ giúp sinh viên tự đánh giá năng lực và điều chỉnh kế hoạch học tập mà còn hỗ trợ giảng viên trong việc cá nhân hóa phương pháp giảng dạy. Theo tài liệu gốc, 'Sinh viên phải đối mặt với nhiều khóa học trong mỗi học kỳ mới. Họ cần một số hướng dẫn dựa trên hiệu suất “dự đoán” của họ trong các khóa học trong tương lai để cải thiện việc lựa chọn khóa học và kết quả học tập tổng thể của họ.' Điều này cho thấy vai trò quan trọng của dự đoán điểm trong việc nâng cao hiệu quả học tập.

1.2. Học Máy Giải Pháp Tiên Tiến Cho Bài Toán Dự Đoán Điểm

Học máy cung cấp các công cụ và thuật toán mạnh mẽ để phân tích dữ liệu và xây dựng mô hình dự đoán chính xác. Các thuật toán như hồi quy tuyến tính, cây quyết định, mạng nơ-ron có thể được sử dụng để dự đoán điểm số dựa trên các yếu tố như điểm số quá khứ, thông tin cá nhân, và đặc điểm khóa học. Việc ứng dụng học máy giúp tự động hóa quá trình dự đoán, tiết kiệm thời gian và công sức so với các phương pháp truyền thống. Hơn nữa, học máy có khả năng thích nghi và cải thiện độ chính xác theo thời gian khi dữ liệu mới được thu thập.

II. Thách Thức Hạn Chế Dự Đoán Điểm Bằng Học Máy Sư Phạm Toán

Mặc dù học máy mang lại nhiều lợi ích, việc dự đoán điểm số học kỳ cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của dữ liệu giáo dục, bao gồm nhiều yếu tố ảnh hưởng đến điểm số như năng lực cá nhân, phương pháp học tập, chất lượng giảng dạy, và môi trường học tập. Việc thu thập và xử lý dữ liệu cũng là một vấn đề khó khăn, đặc biệt khi dữ liệu bị thiếu hoặc không chính xác. Thêm vào đó, cần đảm bảo rằng mô hình dự đoán không phân biệt đối xử với bất kỳ nhóm sinh viên nào. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về học máy, sư phạm, và phân tích dữ liệu.

2.1. Chất Lượng Dữ Liệu Yếu Tố Quyết Định Độ Chính Xác Dự Đoán

Dữ liệu đầu vào kém chất lượng có thể dẫn đến mô hình dự đoán không chính xác. Theo tài liệu gốc, 'Một trong những điều quan trọng nhất mà mọi trường học đều cần là thành tích của các sinh viên trong trường. Thành tích của sinh viên có thể được dự đoán dựa trên kết quả học tập trước đây của họ'. Việc thu thập dữ liệu đầy đủ, chính xác và đáng tin cậy là bước quan trọng nhất trong quá trình xây dựng mô hình dự đoán. Các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu, chẳng hạn như làm sạch dữ liệu, điền giá trị thiếu, và chuẩn hóa dữ liệu, cần được áp dụng để đảm bảo chất lượng dữ liệu đầu vào.

2.2. Tính Khả Thi Giải Thích Của Mô Hình Vấn Đề Nan Giải

Một số thuật toán học máy có thể cho kết quả dự đoán chính xác, nhưng lại khó giải thích lý do tại sao lại đưa ra kết quả đó. Điều này gây khó khăn cho việc sử dụng kết quả dự đoán để cải thiện phương pháp học tập và giảng dạy. Cần lựa chọn các thuật toán có tính giải thích cao, hoặc kết hợp các kỹ thuật giải thích mô hình để hiểu rõ hơn về cách mô hình hoạt động. Ngoài ra, cần đảm bảo rằng mô hình có thể được triển khai và sử dụng một cách dễ dàng trong thực tế, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất và khả năng mở rộng.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Xây Dựng Mô Hình Dự Đoán Điểm Học Kỳ Hiệu Quả

Để xây dựng một mô hình dự đoán điểm học kỳ hiệu quả, cần tuân theo một quy trình bài bản. Bước đầu tiên là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến điểm số, chẳng hạn như điểm số quá khứ, thông tin cá nhân, đặc điểm khóa học, và hoạt động ngoại khóa. Bước tiếp theo là thu thập dữ liệu và tiền xử lý để đảm bảo chất lượng. Sau đó, lựa chọn thuật toán học máy phù hợp và huấn luyện mô hình. Cuối cùng, đánh giá hiệu suất của mô hình và điều chỉnh các tham số để cải thiện độ chính xác. Cần lưu ý rằng quy trình này có thể lặp đi lặp lại nhiều lần để đạt được kết quả tốt nhất.

3.1. Feature Engineering Bước Đệm Quan Trọng Để Tăng Độ Chính Xác

Feature engineering là quá trình lựa chọn, biến đổi và tạo ra các đặc trưng (features) phù hợp từ dữ liệu thô để cải thiện hiệu suất của mô hình học máy. Các đặc trưng này có thể là điểm số quá khứ, thông tin nhân khẩu học, hoặc các chỉ số liên quan đến hoạt động học tập của sinh viên. Việc lựa chọn các đặc trưng phù hợp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về dữ liệu và bài toán dự đoán. Các kỹ thuật như lựa chọn đặc trưng dựa trên thống kê, biến đổi đặc trưng phi tuyến, và tạo đặc trưng tương tác có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của mô hình.

3.2. Lựa Chọn Thuật Toán Tìm Kiếm Chìa Khóa Cho Bài Toán Cụ Thể

Có nhiều thuật toán học máy khác nhau có thể được sử dụng để dự đoán điểm số học kỳ, mỗi thuật toán có ưu và nhược điểm riêng. Các thuật toán phổ biến bao gồm hồi quy tuyến tính, cây quyết định, mạng nơ-ron, và máy học hỗ trợ (SVM). Việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và yêu cầu của bài toán. Cần thử nghiệm với nhiều thuật toán khác nhau và so sánh hiệu suất của chúng để tìm ra thuật toán tốt nhất. Ngoài ra, có thể kết hợp nhiều thuật toán khác nhau (ensemble learning) để cải thiện độ chính xác dự đoán.

3.3. Đánh Giá Tinh Chỉnh Mô Hình Liên Tục Cải Tiến Để Đạt Hiệu Quả Cao

Sau khi huấn luyện mô hình, cần đánh giá hiệu suất của mô hình trên một tập dữ liệu kiểm tra độc lập. Các chỉ số đánh giá phổ biến bao gồm độ chính xác, độ tin cậy, và độ bao phủ. Nếu hiệu suất của mô hình chưa đạt yêu cầu, cần điều chỉnh các tham số của mô hình hoặc thử nghiệm với các thuật toán khác nhau. Quá trình đánh giá và tinh chỉnh mô hình nên được thực hiện liên tục để đảm bảo rằng mô hình luôn hoạt động tốt nhất.

IV. Phương Pháp LSTM FM Dự Đoán Điểm Học Kỳ Vượt Trội

Nghiên cứu này giới thiệu phương pháp LSTM-FM (Long Short-Term Memory - Factorization Machine) để dự đoán điểm học kỳ. LSTM là một loại mạng nơ-ron hồi quy (Recurrent Neural Network) được thiết kế để xử lý dữ liệu chuỗi, trong khi FM là một mô hình phân tích yếu tố (Factorization Machine) được sử dụng để mô hình hóa tương tác giữa các đặc trưng. Kết hợp LSTM và FM cho phép mô hình nắm bắt cả thông tin chuỗi thời gian (ví dụ: điểm số trong các học kỳ trước) và thông tin tương tác giữa các đặc trưng khác nhau. Phương pháp này đã được chứng minh là có hiệu suất vượt trội so với các phương pháp truyền thống trên dữ liệu thực tế.

4.1. LSTM Nắm Bắt Thông Tin Chuỗi Thời Gian Trong Dữ Liệu Điểm Số

LSTM là một loại mạng nơ-ron hồi quy được thiết kế để xử lý dữ liệu chuỗi. Trong bài toán dự đoán điểm số học kỳ, LSTM có thể được sử dụng để nắm bắt thông tin chuỗi thời gian trong dữ liệu điểm số của sinh viên, chẳng hạn như xu hướng tăng giảm điểm số trong các học kỳ trước. LSTM có khả năng ghi nhớ thông tin quan trọng từ quá khứ và sử dụng thông tin này để đưa ra dự đoán chính xác hơn.

4.2. FM Mô Hình Hóa Tương Tác Giữa Các Đặc Trưng Để Tăng Độ Chính Xác

Factorization Machine (FM) là một mô hình phân tích yếu tố được sử dụng để mô hình hóa tương tác giữa các đặc trưng. Trong bài toán dự đoán điểm số học kỳ, FM có thể được sử dụng để mô hình hóa tương tác giữa các đặc trưng khác nhau, chẳng hạn như tương tác giữa điểm số quá khứ và thông tin cá nhân của sinh viên. FM có khả năng nắm bắt các tương tác phức tạp giữa các đặc trưng và cải thiện độ chính xác dự đoán.

V. Ứng Dụng Kết Quả Dự Đoán Điểm Cải Thiện Sư Phạm Toán Hiệu Quả

Việc dự đoán điểm số học kỳ có nhiều ứng dụng tiềm năng trong giáo dục. Sinh viên có thể sử dụng kết quả dự đoán để lựa chọn môn học phù hợp, điều chỉnh phương pháp học tập, và đặt mục tiêu học tập thực tế. Giảng viên có thể sử dụng kết quả dự đoán để cá nhân hóa phương pháp giảng dạy, hỗ trợ sinh viên có nguy cơ học kém, và đánh giá hiệu quả của chương trình giảng dạy. Ngoài ra, kết quả dự đoán có thể được sử dụng để cải thiện hệ thống quản lý giáo dục và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.

5.1. Cá Nhân Hóa Học Tập Nâng Cao Trải Nghiệm Kết Quả Cho Sinh Viên

Kết quả dự đoán có thể được sử dụng để cá nhân hóa trải nghiệm học tập cho sinh viên. Ví dụ, sinh viên có nguy cơ học kém có thể được cung cấp các tài liệu bổ sung, buổi học phụ đạo, hoặc chương trình hỗ trợ đặc biệt. Sinh viên có năng lực cao có thể được khuyến khích tham gia các hoạt động nghiên cứu, dự án sáng tạo, hoặc chương trình tài năng. Việc cá nhân hóa học tập giúp sinh viên phát huy tối đa tiềm năng của mình và đạt được kết quả tốt nhất.

5.2. Hỗ Trợ Giảng Viên Điều Chỉnh Phương Pháp Nâng Cao Chất Lượng Giảng Dạy

Kết quả dự đoán có thể cung cấp thông tin hữu ích cho giảng viên để điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Ví dụ, giảng viên có thể điều chỉnh tốc độ giảng dạy, tập trung vào các khái niệm khó, hoặc sử dụng các phương pháp giảng dạy đa dạng để thu hút sự chú ý của sinh viên. Giảng viên cũng có thể sử dụng kết quả dự đoán để đánh giá hiệu quả của chương trình giảng dạy và thực hiện các cải tiến cần thiết.

VI. Tương Lai Phát Triển Ứng Dụng Dự Đoán Điểm Trong Giáo Dục Việt Nam

Việc ứng dụng dự đoán điểm học kỳ trong giáo dục Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển. Cần xây dựng các hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu giáo dục hiệu quả, đào tạo đội ngũ chuyên gia về học máy và phân tích dữ liệu, và phát triển các mô hình dự đoán phù hợp với đặc điểm của hệ thống giáo dục Việt Nam. Ngoài ra, cần đảm bảo rằng việc ứng dụng dự đoán điểm không vi phạm quyền riêng tư của sinh viên và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan. Việc phát triển và ứng dụng dự đoán điểm học kỳ có thể góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và tạo ra một môi trường học tập tốt hơn cho sinh viên.

6.1. Xây Dựng Hạ Tầng Dữ Liệu Nền Tảng Cho Sự Phát Triển Bền Vững

Để ứng dụng dự đoán điểm học kỳ một cách hiệu quả, cần xây dựng hạ tầng dữ liệu mạnh mẽ. Điều này bao gồm việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của dữ liệu, và xây dựng các hệ thống lưu trữ và xử lý dữ liệu hiệu quả. Hạ tầng dữ liệu tốt sẽ cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phát triển các mô hình dự đoán chính xác và đáng tin cậy.

6.2. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Yếu Tố Then Chốt Cho Thành Công

Việc đào tạo đội ngũ chuyên gia về học máyphân tích dữ liệu là yếu tố then chốt cho sự thành công của việc ứng dụng dự đoán điểm học kỳ. Cần có các chương trình đào tạo bài bản, cập nhật kiến thức mới nhất, và tạo điều kiện cho các chuyên gia tham gia các dự án thực tế. Nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các mô hình dự đoán phù hợp với đặc điểm của hệ thống giáo dục Việt Nam.

24/04/2025
Dự đoán điểm học kỳ tiếp theo bằng phương pháp học máy học sâu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, chúng tôi đã trình bày tổng quan về học máy, học sâu đồng thời giới thiệu sơ bộ kết quả của phương pháp học máy Nave Bayes, ID3, C4.5 và SVM trong việc đánh giá độ chính xác. Những kiến thức chi tiết hơn về các phương phá học máy như Cây quyết định, mạng nơ ron…. sẽ được trình bày chi tiết trong chương tiếp theo. 18 CHƯƠNG 2: MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP HỌC MÁY SỬ DỤNG TRONG BÀI TOÁN DỰ ĐOÁN KẾT QUẢ HỌC TẬP Các phương pháp dự đoán được sử dụng để đánh giá kết quả học tập của sinh viên trong phương pháp khai thác dữ liệu giáo dục, mô hình dự đoán thường được sử dụng để dự đoán kết quả học tập của sinh viên.

Để xây dựng mô hình dự đoán, có một số nhiệm vụ được sử dụng, đó là phân loại, hồi quy và phân loại. Nhiệm vụ phổ biến nhất để dự đoán thành tích của sinh viên là phân loại. Có một số thuật toán trong nhiệm vụ phân loại đã được áp dụng để dự đoán kết quả học tập của sinh viên. Trong số các thuật toán được sử dụng có Cây quyết định, Mạng nơ-ron nhân tạo, Naive Bayes, Hàng xóm gần nhất K và Máy vectơ hỗ trợ.

Tiếp theo, ứng dụng cụ thể của kỹ thuật khai phá dữ liệu nhóm theo thuật toán trong dự đoán kết quả học tập của sinh viên sẽ được trình bày trong phần tiếp theo.1 Decision Tree (Cây quyết định) Cây quyết định là một trong những kỹ thuật phổ biến để dự đoán. Hầu hết các nhà nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật này vì tính đơn giản và dễ hiểu của nó để khám phá cấu trúc dữ liệu nhỏ hoặc lớn và dự đoán giá trị. Romero et al. (2008) cho rằng các mô hình cây quyết định dễ hiểu do quá trình lập luận của chúng và có thể được chuyển đổi trực tiếp thành tập luật IF-THEN.

Như thể hiện trong Bảng2, có khoảng mười (10) bài báo đã sử dụng Cây quyết định làm phương pháp đánh giá thành tích của sinh viên. Ví dụ về các nghiên cứu trước đây sử dụng phương pháp Cây quyết định đang dự đoán các đặc điểm bỏ học của dữ liệu sinh viên về kết quả học tập , dự đoán hiệu suất học kỳ thứ ba của sinh viên MCA và cũng dự đoán nghề nghiệp phù hợp cho sinh viên thông qua các mẫu hành vi của họ. Việc đánh giá hiệu suất của sinh viên dựa trên các tính năng được trích xuất từ dữ liệu đã ghi trong hệ thống dựa trên web giáo dục. Các ví dụ về tập dữ liệu là điểm cuối cấp của sinh viên, điểm trung bình tích 19 lũy cuối kỳ (CGPA) và điểm đạt được trong các khóa học cụ thể.

Tất cả các bộ dữ liệu này đã được nghiên cứu và phân tích để tìm ra các thuộc tính hoặc yếu tố chính có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên. Sau đó, thuật toán khai thác dữ liệu phù hợp sẽ được nghiên cứu để dự đoán kết quả học tập của sinh viên. Mayilvaganan và Kapalnadevi (2014), đã so sánh các kỹ thuật phân loại để dự đoán kết quả học tập của sinh viên. Trong khi đó, Grayetal.

(2014) đã điều tra tính chính xác của các mô hình phân loại để dự đoán sự tiến bộ của người học trong giáo dục đại học.2 Neural Network (Mạng Nơ ron) Mạng Nơ ron (Neural) là một kỹ thuật phổ biến khác được sử dụng trong khai thác dữ liệu giáo dục. Ưu điểm của mạng nơ-ron là nó có khả năng phát hiện tất cả các tương tác có thể có giữa các biến dự đoán. Mạng nơ-ron cũng có thể thực hiện phát hiện hoàn chỉnh mà không có bất kỳ nghi ngờ nào ngay cả trong mối quan hệ phi tuyến tính phức tạp giữa các biến phụ thuộc và biến độc lập. Do đó, kỹ thuật mạng nơ-ron được chọn là một trong những phương pháp dự đoán tốt nhất.

Thông qua nghiên cứu phân tích tổng hợp, tám bài báo đã được xuất bản bằng phương pháp Mạng nơ-ron. Các bài báo trình bày một mô hình Mạng nơ-ron nhân tạo để dự đoán hiệu suất của sinh viên. Các thuộc tính được phân tích bởi Mạng nơ-ron là dữ liệu nhập học, thái độ của sinh viên đối với việc học tập tự điều chỉnh và kết quả học tập. Phần còn lại là các bài báo tương tự ngoài phương pháp Cây quyết định mà các nhà nghiên cứu đã sử dụng cả hai kỹ thuật để so sánh cái nào là phương pháp dự đoán tốt nhất để phân tích thành tích của sinh viên.

Kết quả về độ chính xác của dự đoán được tóm tắt trong Bảng 2.1 Độ chính xác của kết quả sử dụng phương pháp Cây quyết định Bảng 2.2 Độ chính xác của kết quả sử dụng phương pháp Mạng nơ-ron 2.3 Naive Bayes Thuật toán Naive Bayes cũng là một lựa chọn để các nhà nghiên cứu đưa ra dự đoán. Trong số ba mươi bài báo, có bốn bài báo đã sử dụng thuật toán Naive Bayes để ước tính hiệu suất của sinh viên. Mục tiêu của cả bốn (4) bài viết này là tìm ra kỹ thuật dự đoán hiệu quả nhất trong việc dự đoán kết quả học tập của sinh viên bằng cách so sánh. Nghiên cứu của họ cho thấy Naive Bayes đã sử dụng tất cả các thuộc tính có trong dữ liệu.

Sau đó, nó phân tích từng thuộc tính để chỉ ra tầm quan trọng và tính độc lập của từng thuộc tính. Kết quả được thể hiện trong Bảng2.3 Độ chính xác của kết quả sử dụng phương pháp Naive Bayes 21 2.4 K-Nearest Neighbor (Thuật toán K lân cận gần nhất) Như mô tả trong Bảng 2.4, cả ba bài báo được nghiên cứu trong nghiên cứu này đều cho thấy K-Nearest Neighbor cho hiệu suất tốt nhất với độ chính xác cao. (2003), phương pháp K-Nearest Neighbor tốn ít thời gian hơn để xác định kết quả học tập của sinh viên như học chậm, học trung bình, học giỏi và học giỏi. K-Nearest Neighbor cung cấp độ chính xác cao trong việc ước tính mô hình chi tiết cho sự tiến bộ của người học trong giáo dục đại học.4 Độ chính xác của kết quả sử dụng phương pháp K lân cận gần nhất Hình 2.5 Độ chính xác dự đoán được nhóm theo thuật toán từ 2002-2015 2.5 Support Vector Machine (Máy véc tơ hỗ trợ) Support Vector Machine là một phương pháp học có giám sát được sử dụng để phân loại.

Có ba bài báo đã sử dụng Support Vector Machine làm phương pháp dự đoán thành tích của sinh viên. Hamalainen và cộng sự. (2006) đã chọn Support Vector Machine làm kỹ thuật dự đoán của họ vì nó rất phù hợp 22 với các tập dữ liệu nhỏ. Sembiring et al.

(2011) cho rằng Support Vector Machine có khả năng tổng quát hóa tốt và nhanh hơn các phương pháp khác. Trong khi đó, nghiên cứu được thực hiện bởi Gray và cộng sự (2014) đã chứng minh rằng phương pháp Support Vector Machine đã đạt được độ chính xác dự đoán cao nhất trong việc xác định những sinh viên có nguy cơ thất bại. Bảng 5 cho thấy kết quả của độ chính xác dự đoán.6 Bảng độ chính xác của kết quả sử dụng phương pháp Support Vector Machine Chúng tôi sẽ thảo luận về phân tích kết quả của các công trình gần đây trong việc dự đoán kết quả học tập của sinh viên. Phân tích tổng hợp này dựa trên các phương pháp dự đoán có độ chính xác cao nhất và cũng là những yếu tố quan trọng chính có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên.

Độ chính xác của dự đoán sử dụng phương pháp phân loại được nhóm theo thuật toán để dự đoán kết quả học tập của sinh viên từ năm 2002 đến 2015. Bằng cách nhìn vào đồ thị trong hình 2.5, Mạng nơ-ron có độ chính xác dự đoán cao nhất (98%), tiếp theo là Cây quyết định (91%). Tiếp theo, Support Vector Machine và K-Nearest Neighbor cho cùng độ chính xác, đó là (83%). Cuối cùng, phương pháp có độ chính xác dự đoán thấp hơn là Naive Bayes by (76%).

Kết quả về độ chính xác của dự đoán phụ thuộc vào các thuộc tính hoặc tính năng đã được sử dụng trong quá trình dự đoán. Phương pháp Mạng nơ-ron cho độ chính xác dự đoán cao nhất do ảnh hưởng từ các thuộc tính chính. Thuộc tính này là sự kết hợp của hai tính năng, đó là đánh giá bên trong và bên ngoài. Với việc chỉ sử dụng một biến, đó là các đánh giá bên ngoài, độ chính xác sẽ giảm (1%).

Biến được sử dụng nhiều thứ ba là các đánh giá nội bộ cho kết quả chính xác (81%). Nó cho thấy đánh giá bên ngoài, tức là điểm đạt được trong 23 kỳ thi cuối kỳ, đóng một vai trò quan trọng trong việc dự đoán kết quả học tập của sinh viên. Trong khi, biến có ý nghĩa tác động ít nhất đến kết quả học tập của sinh viên là các yếu tố tâm lý với độ chính xác chỉ (69%). Các yếu tố tâm lý thường sử dụng dữ liệu định tính nên thuật toán Mạng nơ-ron khó đưa ra dự đoán thay vì sử dụng dữ liệu định lượng.

Tuy nhiên, phương pháp Neural Network vẫn có ít lỗi dự đoán tối đa hơn. Sai số dự đoán tối đa nhỏ hơn (10%). Một ưu điểm khác của Neural Network là khả năng nắm bắt các mối quan hệ phi tuyến tính một cách dễ dàng. Nó còn được gọi là hệ thống thích ứng do khả năng dễ dàng cập nhật dữ liệu lịch sử giống như bộ não con người.

Vì vậy, mô hình luôn hoạt động ngoài cơ sở tri thức. Ngoài ra, điểm mạnh của mạng nơ- ron là khả năng học hỏi từ một tập hợp dữ liệu hạn chế. Độ chính xác dự đoán cao thứ hai là phương pháp Cây quyết định bởi (91%) độ chính xác về hiệu suất. Trong phương pháp Cây quyết định, yếu tố mang lại độ chính xác cao nhất trong việc dự đoán kết quả học tập của sinh viên là CGPA.

Có hai nghiên cứu khác ủng hộ tuyên bố này khi chúng bao gồm CGPA làm tính năng chính của chúng, dự đoán kết quả là khoảng (90%) độ chính xác về hiệu suất. Có thể kết luận rằng Cây quyết định có thể xử lý cả dữ liệu số và dữ liệu phân loại, hoạt động tốt trong tập dữ liệu lớn và dễ hiểu, diễn giải được mối quan hệ giữa các biến. Bên cạnh đó, thuộc tính ít quan trọng hơn trong việc dự đoán kết quả học tập của sinh viên là các yếu tố tâm lý với kết quả chính xác chỉ (65%). Nó cho thấy rằng Cây quyết định không phù hợp để dự đoán hiệu suất của sinh viên bằng cách sử dụng các biến tâm lý.

Tiếp theo là Support Vector Machine với hiệu suất chính xác khoảng (83%).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Dự Đoán Điểm Học Kỳ Bằng Học Máy: Khóa Luận Tốt Nghiệp Sư Phạm Toán trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ học máy trong việc dự đoán điểm số học kỳ của sinh viên. Tác giả đã phân tích các phương pháp học máy khác nhau và cách chúng có thể cải thiện độ chính xác trong việc dự đoán kết quả học tập. Một trong những điểm nổi bật của tài liệu là việc cung cấp các mô hình cụ thể và dữ liệu thực tế, giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình và lợi ích của việc áp dụng học máy trong giáo dục.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều giá trị từ tài liệu này, không chỉ trong việc nắm bắt kiến thức về học máy mà còn trong việc áp dụng các phương pháp này vào thực tiễn giáo dục. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu phân cụm dữ liệu với mô hình som và ứng dụng trong tư vấn tuyển sinh đại học, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phân tích dữ liệu và ứng dụng trong lĩnh vực tư vấn tuyển sinh, một khía cạnh quan trọng trong giáo dục hiện đại.