Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng khi cung cấp nguồn thực phẩm thịt và trứng có giá trị dinh dưỡng cao phục vụ nhu cầu xã hội. Bên cạnh các giống gà nội địa truyền thống, việc lai tạo và phát triển các tổ hợp lai hướng trứng cao sản thích nghi với điều kiện khí hậu Việt Nam đang là định hướng phát triển chủ đạo. Giống gà HA (mang 3/4 máu Ai Cập và 1/4 máu Hyline) do Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương lai tạo sở hữu ưu điểm về khả năng thích nghi, chất lượng trứng thơm ngon của gà Ai Cập kết hợp với năng suất trứng cao từ dòng gà chuyên trứng Hyline.

Tuy nhiên, trong quá trình chăn nuôi thương phẩm, các yếu tố tiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, áp lực dịch bệnh và sự suy giảm vi chất dinh dưỡng trong thức ăn hỗn hợp công nghiệp (do quá trình chế biến, bảo quản) thường gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức sản xuất của đàn gà. Vitamin C (axit ascorbic) là chất chống oxy hóa sinh học quan trọng, có vai trò điều hòa hô hấp tế bào, hỗ trợ hấp thu khoáng chất và nâng cao khả năng kháng stress, nhưng gia cầm trong điều kiện stress nhiệt hoặc giai đoạn đẻ cao điểm không thể tự tổng hợp đủ nhu cầu sinh lý.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp thực hiện đề tài "Ảnh hưởng của việc bổ sung vitamin C đến năng suất và chất lượng trứng gà HA (3/4 Ai Cập 1/4 Hyline) nuôi tại trại gia cầm khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Thực hiện đầy đủ các nội dung công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở chăn nuôi (chuẩn bị chuồng trại, chăm sóc nuôi dưỡng các lứa tuổi gà, thực hiện quy trình tiêm phòng vắc xin, theo dõi và điều trị các bệnh phổ biến trên đàn gia cầm).
  2. Đánh giá ảnh hưởng của khẩu phần bổ sung vitamin C với liều lượng 100 mg/kg thức ăn hỗn hợp đến tỷ lệ nuôi sống của đàn gà HA giai đoạn đẻ trứng.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của vitamin C đến tỷ lệ đẻ, sản lượng trứng và năng suất trứng qua các tuần tuổi từ 26 đến 41 tuần tuổi.
  4. Xác định sự biến động về các chỉ tiêu chất lượng trứng, hiệu quả sử dụng thức ăn và hiệu quả kinh tế khi sử dụng vitamin C trong khẩu phần ăn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chế phẩm Vitamin C và đàn gà đẻ thương phẩm HA ($3/4$ Ai Cập $\times$ $1/4$ Hyline) giai đoạn từ 26 đến 41 tuần tuổi.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại gia cầm khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 09/12/2013 đến ngày 27/04/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và sinh học

Sức đẻ trứng của gia cầm là chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật phức tạp, chịu sự chi phối của kiểu gen di truyền cùng các yếu tố ngoại cảnh. Theo các tài liệu chuyên ngành của Brandsch và Bilchel (1978), Nguyễn Duy Hoan và cộng sự (1998), sức sản xuất trứng phụ thuộc vào tuổi thành thục sinh dục, chu kỳ đẻ trứng sinh học, cường độ đẻ trứng, thời gian nghỉ đẻ và chế độ chiếu sáng. Gà mái đẻ đòi hỏi thời gian chiếu sáng duy trì từ 14 đến 17 giờ/ngày với cường độ ánh sáng đạt $3 - 3,5 \text{ W/m}^2$ chuồng nuôi nhằm kích thích tuyến yên tiết hormon kích dục thông qua cơ chế thần kinh - thể dịch.

Về cấu trúc sinh học, chất lượng trứng được cấu thành bởi 3 phần chính: vỏ cứng (chứa 10.000 lỗ khí, chiếm $0,2 - 0,6\text{ mm}$ độ dày), lòng trắng (4 lớp: đặc trong, loãng trong, đặc giữa, loãng ngoài; chiếm ưu thế bởi protein albumin) và lòng đỏ (chứa đĩa phôi, màng bán thấm và hệ dưỡng chất giàu lipid, vitamin). Chỉ số Haugh (HU) và chỉ số lòng đỏ là các thước đo tiêu chuẩn để đánh giá phẩm cấp thương phẩm và giá trị ấp nở của trứng gia cầm.

Vitamin C (axit ascorbic) là hợp chất tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt, tan trong nước, có tính khử mạnh và tham gia vào quá trình oxy hóa - hoàn nguyên tế bào. Đối với gia cầm đẻ trứng, việc bổ sung vitamin C vào khẩu phần giúp xúc tác quá trình hấp thu canxi và sắt ở ruột non, tái tạo axit folic, duy trì chức năng tuyến thượng thận và bảo vệ cấu trúc tế bào khi gặp điều kiện nhiệt độ cao bất lợi.

Phương pháp bố trí thí nghiệm và thu thập số liệu

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp phân lô so sánh đồng đều về số lượng, tuần tuổi, dòng giống và điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng trong chuồng hở thông thoáng tự nhiên.

Tiêu chí Lô đối chứng (ĐC) Lô thí nghiệm (TN)
Giống gà Gà HA ($3/4$ Ai Cập $\times$ $1/4$ Hyline) Gà HA ($3/4$ Ai Cập $\times$ $1/4$ Hyline)
Quy mô đàn 30 con (3 lần lặp lại, 10 con/lần) 30 con (3 lần lặp lại, 10 con/lần)
Tuần tuổi theo dõi 26 đến 41 tuần tuổi (16 tuần) 26 đến 41 tuần tuổi (16 tuần)
Loại thức ăn sử dụng TĂHH dạng mảnh AC2-240 (JAPFA) TĂHH dạng mảnh AC2-240 (JAPFA)
Thành phần dinh dưỡng Protein $\ge 15,5%$; ME $\ge 2600\text{ Kcal/kg}$; Ca: $3,0-4,5%$; P: $0,5-1,0%$ Protein $\ge 15,5%$; ME $\ge 2600\text{ Kcal/kg}$; Ca: $3,0-4,5%$; P: $0,5-1,0%$
Yếu tố thí nghiệm Khẩu phần cơ sở (KPCS) KPCS + Vitamin C ($100\text{ mg/kg}$ TĂHH)
Phương thức bổ sung Không bổ sung Trộn theo phương pháp "vết dầu loang"

Phương pháp theo dõi và công thức xác định chỉ tiêu:

  • Tỷ lệ nuôi sống (%): Theo dõi số lượng đầu con chết và loại thải hàng ngày.
  • Tỷ lệ đẻ (%): Thu nhặt trứng 4 lần/ngày (vào các khung giờ 9h, 11h, 15h và 18h), tính tỷ lệ phần trăm giữa tổng số trứng đẻ ra trong tuần trên tổng số ngày - mái.
  • Năng suất trứng bình quân (quả/mái/tuần và cộng dồn): Xác định dựa trên tổng số trứng thu được chia cho số lượng gà mái có mặt bình quân.
  • Khối lượng trứng (gam): Cân ngẫu nhiên 10 quả trứng/lô/tuần bằng cân tiểu ly độ chính xác $0,1\text{ g}$.
  • Đánh giá chất lượng trứng: Định kỳ hàng tuần đập mẫu trứng đại diện, dùng thước panme đo chiều cao lòng trắng đặc ($H$), cân khối lượng trứng ($W$) và tính chỉ số Haugh theo công thức: $$HU = 100 \times \log\left(H + 7,57 - 1,7 \times W^{0,37}\right)$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh vật học bằng phần mềm Microsoft Excel và Minitab 14, tính toán các tham số thống kê gồm giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_x$), hệ số biến dị ($Cv%$) và kiểm định sai khác giá trị trung bình theo chuẩn $P < 0,05$.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này phản ánh toàn diện hoạt động thực tế của tác giả tại Trại gia cầm khoa Chăn nuôi Thú y (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) với các kết quả cụ thể:

  1. Điều tra cơ bản cơ sở thực tập:

    • Trại có tổng diện tích đất $11.960\text{ m}^2$, gồm khu chăn nuôi $3.000\text{ m}^2$ (2 dãy chuồng diện tích $316,6\text{ m}^2$ và 2 kho $40\text{ m}^2$, rào chắn thép B40 dài $220\text{ m}$), khu điều hành và ký túc xá sinh viên ($48\text{ m}^2$), hố sát trùng và phòng bảo hộ ($30\text{ m}^2$), khu xưởng và công trình phụ trợ ($120\text{ m}^2$), diện tích ao ($3.000\text{ m}^2$) và diện tích trồng cây thức ăn bổ sung ($3.960\text{ m}^2$).
    • Quy mô đàn nuôi thực tế tại trại gồm: hơn 1.000 gà sinh sản giống Ai Cập và HA theo chuẩn an toàn sinh học, 300 gà thịt thương phẩm Mía $\times$ Lương Phượng, cùng gần 100 gà chọi, gà rừng, gà nhiều ngón/nhiều cựa phục vụ bảo tồn nguồn gen.
  2. Quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y:

    • Chuẩn bị chuồng trại: Chuồng để trống $10 - 15\text{ ngày}$, tiêu độc bằng dung dịch Formol $2%$ liều lượng $1\text{ lít/m}^2$, rải đệm lót trấu khô khử trùng dày tối thiểu $5\text{ cm}$.
    • Chăm sóc nuôi dưỡng: Giai đoạn úm gà con bổ sung dung dịch B-complex + Vitamin C + Glucose $5%$; gà hậu bị kiểm soát thức ăn theo phương thức "3 ngày ăn 1 ngày nhịn" để khống chế thể trọng; gà sinh sản duy trì lớp độn chuồng $10 - 15\text{ cm}$ và thu nhặt trứng 4 lần/ngày.
    • Chế độ chiếu sáng: Áp dụng quy chuẩn từ $24\text{ giờ}$ (0-2 tuần tuổi) giảm dần xuống $8\text{ giờ}$ tự nhiên (9-20 tuần tuổi) và nâng lên $16\text{ giờ/ngày}$ với cường độ $3,5\text{ W/m}^2$ khi gà vào giai đoạn đẻ trứng ($>21\text{ tuần tuổi}$).
    • Phòng và trị bệnh: Thực hiện nghiêm ngặt lịch vắc xin (Lasota, IB, Gumboro 3 lần, Marek, Chủng đậu, Cúm gia cầm 2 lần, Newcastle hệ 1, OVO4). Chẩn đoán và điều trị bệnh hen gà (CRD) bằng chế phẩm Anti-CRD ($2\text{ g/lít}$) kết hợp Bio-Enrafloxacin $10%$ ($1\text{ ml/2 lít}$); điều trị bệnh Cầu trùng bằng Hancoc ($1,5 - 2\text{ ml/lít}$) hoặc ESB $32%$ kết hợp Hanvit C và K.
Nội dung công việc Quy mô thực hiện Kết quả an toàn / khỏi bệnh Tỷ lệ thành công (%)
Chăm sóc nuôi dưỡng gà HA 400 con 384 con 96,00%
Chăm sóc nuôi dưỡng gà Ai Cập 350 con 337 con 96,30%
Sử dụng vắc xin Lasota, Gumboro, Newcastle 750 con/loại 750 con 100,00%
Điều trị bệnh Cầu trùng 315 con 301 con 95,56%
Điều trị bệnh Hen gà (CRD) 514 con 499 con 97,10%
Úm gà con F1 (Mía $\times$ Lương Phượng) 600 con 596 con 99,33%
Tiêu độc sát trùng chuồng trại $750\text{ m}^2$ $750\text{ m}^2$ 100,00%

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề tập trung phân tích các chỉ tiêu sinh học và năng suất của đàn gà HA khi được bổ sung vitamin C từ tuần tuổi 26 đến 41.

1. Tỷ lệ nuôi sống

Tỷ lệ nuôi sống phản ánh sức chống chịu của đàn gà đối với điều kiện môi trường. Trong suốt 16 tuần theo dõi, tỷ lệ nuôi sống của cả hai lô đều duy trì ở mức cao:

  • Lô đối chứng: Tỷ lệ sống cộng dồn đến 41 tuần tuổi đạt $97,78%$.
  • Lô thí nghiệm: Tỷ lệ sống cộng dồn đạt $98,89%$.

Chênh lệch tỷ lệ nuôi sống giữa hai lô là $1,11%$ và sự sai khác này không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$). Kết quả này chứng minh quy trình nuôi dưỡng an toàn sinh học tại trại đạt yêu cầu kỹ thuật và đàn gà HA có khả năng thích ứng tốt với khí hậu địa phương.

2. Tỷ lệ đẻ qua các tuần tuổi

Tỷ lệ đẻ của đàn gà thí nghiệm tuân theo quy luật sinh học chuẩn: tăng dần từ tuần 26, đạt đỉnh cao ở tuần 31, sau đó giảm dần đến tuần 41.

Tuần tuổi Tỷ lệ đẻ Lô ĐC ($\bar{X} \pm m_x$, %) Tỷ lệ đẻ Lô TN ($\bar{X} \pm m_x$, %)
26 $51,75 \pm 1,85$ $54,29 \pm 1,87$
28 $69,68 \pm 0,39$ $73,97 \pm 1,69$
30 $79,15 \pm 0,97$ $85,40 \pm 0,39$
31 (Đỉnh đẻ) $81,52 \pm 1,55$ $87,32 \pm 1,03$
33 $75,35 \pm 1,86$ $79,95 \pm 1,17$
36 $68,99 \pm 1,94$ $70,16 \pm 1,09$
38 $65,91 \pm 0,89$ $67,91 \pm 1,65$
41 $62,52 \pm 1,30$ $64,52 \pm 1,94$
Trung bình toàn kỳ $69,56^a \pm 1,00$ $72,83^b \pm 0,60$

(Ghi chú: Các giá trị mang chữ cái khác nhau $a, b$ biểu thị sai khác có ý nghĩa thống kê $P < 0,05$).

Tỷ lệ đẻ bình quân của lô thí nghiệm ($72,83%$) cao hơn lô đối chứng ($69,56%$) là $3,27%$ ($P < 0,05$). Tại đỉnh đẻ (tuần 31), lô thí nghiệm đạt $87,32%$, vượt trội hơn lô đối chứng ($81,52%$) tới $5,80%$.

3. Năng suất trứng của đàn gà thí nghiệm

Năng suất trứng theo tuần và năng suất trứng cộng dồn trên đầu mái thể hiện rõ hiệu quả tích cực của vitamin C.

Tuần tuổi NST trong tuần Lô ĐC (quả/mái) NST trong tuần Lô TN (quả/mái) NST cộng dồn Lô ĐC (quả/mái) NST cộng dồn Lô TN (quả/mái)
26 $3,62 \pm 0,13$ $3,80 \pm 0,13$ $3,62 \pm 0,13$ $3,80 \pm 0,13$
28 $4,88 \pm 0,03$ $5,18 \pm 0,12$ $12,82 \pm 0,20$ $13,42 \pm 0,09$
30 $5,54 \pm 0,07$ $5,98 \pm 0,03$ $23,74 \pm 0,20$ $24,96 \pm 0,09$
31 (Đỉnh đẻ) $5,71 \pm 0,11$ $6,11 \pm 0,07$ $29,45 \pm 0,30$ $31,07 \pm 0,15$
34 $5,10 \pm 0,06$ $5,31 \pm 0,05$ $45,38 \pm 0,67$ $47,96 \pm 0,26$
37 $4,73 \pm 0,11$ $4,92 \pm 0,11$ $59,70 \pm 0,87$ $62,86 \pm 0,50$
39 $4,56 \pm 0,10$ $4,77 \pm 0,14$ $68,95 \pm 0,90$ $72,39 \pm 0,64$
41 $4,38 \pm 0,09$ $4,52 \pm 0,10$ $77,91^a \pm 1,11$ $81,64^b \pm 0,60$
Trung bình $4,87^c \pm 0,07$ $5,10^d \pm 0,04$

(Ghi chú: $a, b$ và $c, d$ biểu thị sự sai khác giữa hai lô có ý nghĩa thống kê $P < 0,05$).

Năng suất trứng bình quân tuần của lô thí nghiệm đạt $5,10\text{ quả/mái/tuần}$, cao hơn lô đối chứng ($4,87\text{ quả/mái/tuần}$) là $0,23\text{ quả/mái/tuần}$. Kết thúc 41 tuần tuổi, năng suất trứng cộng dồn của gà bổ sung vitamin C đạt $81,64\text{ quả/mái}$, cao hơn đàn đối chứng ($77,91\text{ quả/mái}$) là $3,73\text{ quả/mái}$ ($P < 0,05$).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Chỉ tiêu theo dõi Lô đối chứng (ĐC) Lô thí nghiệm (TN) Mức chênh lệch (TN so với ĐC) Ý nghĩa thống kê ($P$)
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%) $97,78%$ $98,89%$ $+1,11%$ $P > 0,05$
Tỷ lệ đẻ bình quân (%) $69,56%$ $72,83%$ $+3,27%$ $P < 0,05$
Tỷ lệ đẻ tại đỉnh (tuần 31) (%) $81,52%$ $87,32%$ $+5,80%$ $P < 0,05$
Năng suất trứng bình quân (quả/mái/tuần) $4,87$ $5,10$ $+0,23$ $P < 0,05$
Năng suất trứng cộng dồn (quả/mái) $77,91$ $81,64$ $+3,73$ $P < 0,05$

Đóng góp thực tiễn và chuyên môn

  1. Về mặt kỹ thuật chăn nuôi: Khóa luận cung cấp căn cứ thực nghiệm chứng minh việc bổ sung vitamin C liều lượng $100\text{ mg/kg}$ thức ăn hỗn hợp mang lại hiệu quả gia tăng tỷ lệ đẻ và sản lượng trứng trên giống gà HA ($3/4$ Ai Cập $\times$ $1/4$ Hyline), giúp tối ưu hóa năng lực sản xuất của đàn gà sinh sản nuôi theo phương thức chuồng hở.
  2. Về quy trình thú y và quản lý trại: Văn bản hệ thống hóa đầy đủ lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn (Lasota, Gumboro, Marek, Đậu, Cúm gia cầm, Newcastle, OVO4), phác đồ kiểm soát bệnh hen gà (CRD) và bệnh Cầu trùng, đồng thời thiết lập định mức chiếu sáng khoa học cho từng giai đoạn phát triển của gà sinh sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Khảo nghiệm chỉ tiến hành trong giai đoạn từ 26 đến 41 tuần tuổi (16 tuần thực nghiệm), chưa theo dõi toàn bộ chu kỳ khai thác trứng sinh học hoàn chỉnh (đến 72 tuần tuổi) của gà HA.
    • Thí nghiệm mới kiểm tra ở một mức liều duy nhất ($100\text{ mg/kg}$ TĂHH), chưa so sánh đối chứng với các mức liều bổ sung khác ($150\text{ mg}$, $200\text{ mg}$, $250\text{ mg/kg}$).
    • Nghiên cứu thực hiện trong điều kiện chuồng nuôi thông thoáng tự nhiên chịu ảnh hưởng trực tiếp của biến động thời tiết mùa mưa/khô tại khu vực Trung du miền núi phía Bắc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Tiếp tục theo dõi tác động của vitamin C đến giai đoạn gà đẻ cuối chu kỳ và giai đoạn thay lông cưỡng bức.
    • Nghiên cứu mở rộng về tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ ấp nở và sức sống của gà con nở ra từ đàn bố mẹ HA được bổ sung vi chất.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tham khảo mô hình bố trí thí nghiệm phân lô so sánh, phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh học bằng Excel/Minitab, và phương pháp xác định các chỉ tiêu chất lượng trứng (độ dày vỏ, chỉ số Haugh, chỉ số lòng đỏ).
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại gia cầm: Ứng dụng quy trình chăm sóc gà đẻ, kỹ thuật trộn vitamin C theo phương pháp "vết dầu loang", phác đồ phòng trị bệnh CRD và Cầu trùng, cũng như định mức chiếu sáng kích thích buồng trứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát trên đối tượng giống gà nào và có nguồn gốc lai tạo ra sao?

Nghiên cứu được thực hiện trên giống gà HA mang công thức lai $3/4$ Ai Cập $\times$ $1/4$ Hyline. Đây là tổ hợp lai do Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thụy Phương tạo ra từ gà bố mẹ F1 (Hyline $\times$ Ai Cập) lai ngược trở lại với gà Ai Cập, nhằm kết hợp năng suất trứng cao của gà Hyline với chất lượng trứng thơm ngon và khả năng thích nghi của gà Ai Cập.

2. Liều lượng và phương pháp bổ sung vitamin C được áp dụng trong khóa luận là gì?

Tác giả sử dụng vitamin C với liều lượng $100\text{ mg}$ cho mỗi kg thức ăn hỗn hợp dạng mảnh AC2-240 (JAPFA Comfeed). Vitamin C được phối trộn đồng đều vào thức ăn hàng ngày bằng phương pháp "vết dầu loang" (trộn từ lượng nhỏ thức ăn rồi nhân rộng dần ra toàn bộ khẩu phần).

3. Việc bổ sung vitamin C làm thay đổi tỷ lệ đẻ và năng suất trứng như thế nào?

Bổ sung vitamin C giúp tỷ lệ đẻ trung bình tăng từ $69,56%$ (đối chứng) lên $72,83%$ (thí nghiệm), tại đỉnh đẻ tuần 31 đạt $87,32%$ (so với $81,52%$ ở đối chứng). Năng suất trứng cộng dồn sau 16 tuần đạt $81,64\text{ quả/mái}$, tăng thêm $3,73\text{ quả/mái}$ so với đàn đối chứng ($77,91\text{ quả/mái}$) với độ tin cậy thống kê $P < 0,05$.

4. Phác đồ điều trị bệnh Hen gà (CRD) và Cầu trùng tại trại được thực hiện bằng những loại thuốc nào?

  • Trị bệnh CRD (do Mycoplasma gallisepticum): Sử dụng Anti-CRD ($2\text{ g/lít}$ nước, dùng 3-5 ngày) phối hợp Bio-Enrafloxacin $10%$ ($1\text{ ml/2 lít}$ nước) cùng chất trợ sức (B.complex, Vitamin C, Glucose).
  • Trị bệnh Cầu trùng: Dùng Hancoc ($1,5 - 2\text{ ml/lít}$ nước) hoặc ESB $32%$, Anti coccidae ($2\text{ g/lít}$ nước), phối hợp Hanvit C và K ($0,5 - 1\text{ g/lít}$ nước) để chống xuất huyết niêm mạc ruột.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Hồng Ngọc đã hoàn thành các mục tiêu đề ra về công tác phục vụ sản xuất và nghiên cứu khoa học chuyên đề tại Trại gia cầm Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc bổ sung vitamin C liều lượng $100\text{ mg/kg}$ thức ăn hỗn hợp giúp nâng cao rõ rệt tỷ lệ đẻ bình quân ($72,83%$) và năng suất trứng cộng dồn ($81,64\text{ quả/mái}$) của đàn gà HA trong giai đoạn từ 26 đến 41 tuần tuổi ($P < 0,05$). Các số liệu và quy trình kỹ thuật trong khóa luận cung cấp cơ sở tin cậy phục vụ học tập, nghiên cứu và ứng dụng chăn nuôi gà đẻ an toàn sinh học.