Ảnh hưởng ngôn ngữ chéo trong tiếng Anh Singapore: Các khía cạnh ngôn ngữ và xã hội

Tài liệu nghiên cứu Teo ming chew crosslinguistic influence in singapore english, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Virginia Tech

Chuyên ngành

Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2020

171
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION – CROSSLINGUISTIC INFLUENCE IN SINGAPORE ENGLISH

2. CHƯƠNG 2: YOU SAY BUAY, I SAY TAHAN – THE LINGUISTIC SITUATION IN SINGAPORE

3. CHƯƠNG 3: TOOLKIT FOR UNIFYING SOCIAL AND LINGUISTIC ASPECTS

4. CHƯƠNG 4: MISSING YOU – PAST TENSE AND PLURAL MARKING

5. CHƯƠNG 5: SEMANTICALLY UNIQUE – ALREADY GOT ONE

6. CHƯƠNG 6: AT THE END OF THE CLAUSE – DISCOURSE PARTICLES LAH, LEH, LOR

7. CHƯƠNG 7: CONCLUSION – TOWARDS A MORE COMPLETE PICTURE

INDEX

Tóm tắt

I. Tìm hiểu Ảnh hưởng Ngôn ngữ chéo trong Tiếng Anh Singapore

Singapore, một đảo quốc nhiệt đới, nổi tiếng với cảnh quan xanh sạch, ẩm thực đa dạng và âm thanh đặc trưng của Colloquial Singapore English (CSE). CSE là ngôn ngữ giao tiếp chung, phát triển từ sự tương tác phức tạp giữa nhiều ngôn ngữ khác nhau. Ba ngôn ngữ chính thức khác của Singapore – tiếng Hoa, tiếng Malay và tiếng Tamil – đều đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành CSE, tạo nên bản sắc độc đáo của nó. Nghiên cứu này sẽ khảo sát cách người Singapore sử dụng tiếng Anh chịu ảnh hưởng từ ngôn ngữ mẹ đẻ của họ, một hiện tượng được gọi là ảnh hưởng ngôn ngữ chéo (crosslinguistic influence). Mục đích là hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ và xã hội ở Singapore tác động lẫn nhau, đặc biệt trong bối cảnh đa ngôn ngữ. Thuật ngữ 'ảnh hưởng ngôn ngữ chéo' được sử dụng như một thuật ngữ bao trùm cho các loại ảnh hưởng ngôn ngữ chéo khác nhau được quan sát thấy trong tiếng Anh Singapore.

1.1. Khái niệm và Phân loại Ảnh hưởng Ngôn ngữ chéo Crosslinguistic Influence

Ảnh hưởng ngôn ngữ chéo là cách kiến thức ngôn ngữ hiện có của một người song ngữ hoặc đa ngữ ảnh hưởng đến cách người đó học và sử dụng một ngôn ngữ khác. Nó được chia thành hai loại chính: chuyển giao tích cực (positive transfer), giúp việc học ngôn ngữ mục tiêu dễ dàng hơn và tạo ra đầu ra ngữ pháp chính xác; và chuyển giao tiêu cực (negative transfer), dẫn đến lỗi ngữ pháp. Nghiên cứu này tập trung chủ yếu vào chuyển giao tiêu cực trong bối cảnh Singapore, vì nó dễ xác định và định lượng hơn, do đó phù hợp hơn cho phân tích thống kê so với chuyển giao tích cực. Việc nghiên cứu ảnh hưởng ngôn ngữ chéo giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình học tập và sử dụng ngôn ngữ của người song ngữ, cả trong và ngoài lớp học.

1.2. Tầm quan trọng của Nghiên cứu Ảnh hưởng Ngôn ngữ chéo ở Singapore

Nghiên cứu về ảnh hưởng ngôn ngữ chéo trong bối cảnh Singapore rất quan trọng vì nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quá trình phức tạp đằng sau hiện tượng này. Việc xem xét tương tác giữa ảnh hưởng ngôn ngữ chéo với các yếu tố xã hội và ngôn ngữ khác nhau trong các lĩnh vực hình thái học, ngữ nghĩa và diễn ngôn giúp ta hiểu rõ hơn về sự hình thành và phát triển của Singlish. Hơn nữa, việc kết hợp các ý tưởng từ việc học ngôn ngữ thứ hai (second language acquisition) vào phân tích giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ảnh hưởng ngôn ngữ chéo ở Singapore, vì các ngôn ngữ dân tộc vẫn là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của người Singapore. Điều này có nghĩa là tiếng Anh hoặc ngôn ngữ dân tộc của họ thực sự là ngôn ngữ thứ hai đối với tất cả người Singapore và họ đang trải qua nhiều quá trình nhận thức khi học ngôn ngữ thứ hai.

II. Giải mã Ngôn ngữ đa dạng Singapore Tổng quan về Singlish

Chương 2 sẽ cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng ngôn ngữ phong phú của Singapore. Phần đầu tiên sẽ trình bày lịch sử và việc sử dụng tiếng Anh ở Singapore. Phần thứ hai sẽ khám phá cách người Singapore sử dụng nhiều ngôn ngữ trong cuộc sống hàng ngày. Điều này bao gồm việc chọn một ngôn ngữ thích hợp cho những người đối thoại khác nhau và hiện tượng chuyển mã (codeswitching). Hai nghiên cứu trường hợp giả định sẽ được cung cấp để minh họa cách người Singapore điển hình sử dụng các nguồn tài nguyên ngôn ngữ của họ trong cuộc sống hàng ngày. Điều này cho thấy sự phức tạp của Multilingualism in Singapore và cách nó ảnh hưởng đến việc sử dụng English in Singapore.

2.1. Lịch sử và Sự Phát triển của Tiếng Anh tại Singapore

Tiếng Anh đến Singapore cùng với sự xâm nhập của thực dân Anh. Ban đầu, nó chủ yếu được sử dụng trong chính quyền và thương mại. Theo thời gian, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ giảng dạy chính trong hệ thống giáo dục, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy khả năng cạnh tranh kinh tế của Singapore. Tuy nhiên, sự tiếp xúc giữa tiếng Anh chuẩn và các ngôn ngữ địa phương đã dẫn đến sự hình thành của Singlish, một dạng tiếng Anh địa phương mang nhiều đặc điểm riêng biệt. Lịch sử tiếng Anh Singapore phản ánh sự pha trộn giữa ảnh hưởng của thực dân, nhu cầu kinh tế và bản sắc văn hóa địa phương.

2.2. Thực hành chuyển đổi mã Code switching và sử dụng đa dạng ngôn ngữ

Người Singapore thường xuyên chuyển đổi giữa các ngôn ngữ và phương ngữ khác nhau trong cuộc trò chuyện hàng ngày. Code-switching là một hiện tượng phổ biến, phản ánh sự lưu loát và thoải mái của người dân trong việc sử dụng nhiều ngôn ngữ. Ví dụ, một người có thể bắt đầu cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh, sau đó chuyển sang tiếng Hoa hoặc tiếng Malay để diễn đạt một ý cụ thể hoặc thể hiện tình cảm. Khả năng này cho phép người Singapore linh hoạt trong giao tiếp và duy trì kết nối với các cộng đồng văn hóa khác nhau. Văn hóa ngôn ngữ Singapore là một bức tranh sống động, nơi các ngôn ngữ giao thoa và bổ sung cho nhau.

III. Công cụ Nghiên cứu Ngôn ngữ Liên kết Xã hội Ảnh hưởng Chéo

Chương ba không chỉ cung cấp cho người đọc một khuôn khổ chung cho việc nghiên cứu ảnh hưởng ngôn ngữ chéo, xem xét cả các khía cạnh xã hội và ngôn ngữ của hiện tượng này, mà còn cung cấp cho người đọc một bộ công cụ thực tế để nghiên cứu toàn diện các khía cạnh xã hội và ngôn ngữ của ảnh hưởng ngôn ngữ chéo trong các tình huống tiếp xúc ngôn ngữ. Chương này cũng mô tả cơ sở tâm lý tại sao các cấu trúc song song giữa tiếng Anh Singapore thông tục và ngôn ngữ dân tộc là một kênh quan trọng mà qua đó ảnh hưởng ngôn ngữ chéo hoạt động. Đây là một phương pháp tiếp cận toàn diện để phân tích ngôn ngữ và xã hội ở Singapore.

3.1. Phương pháp Thống kê và Phân tích Đa biến trong Nghiên cứu

Các phương pháp thống kê như hồi quy logistic và hồi quy Poisson là công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu ảnh hưởng ngôn ngữ chéo. Chúng cung cấp thông tin về sức mạnh tương đối của từng yếu tố xã hội và ngôn ngữ và sự tương tác của chúng với ảnh hưởng ngôn ngữ chéo. Điều này cho phép hiểu rõ hơn về hiện tượng này. Phân tích đa biến cho phép các nhà nghiên cứu xem xét đồng thời nhiều yếu tố, chẳng hạn như tuổi tác, dân tộc, trình độ học vấn và thái độ đối với các ngôn ngữ khác nhau. Điều này giúp xác định các yếu tố dự đoán mạnh nhất cho sự thay đổi ngôn ngữ và sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa chúng.

3.2. Cấu trúc song song và Ảnh hưởng ngôn ngữ

Sự tồn tại của các cấu trúc song song giữa tiếng Anh Singapore thông tục và các ngôn ngữ dân tộc đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho ảnh hưởng ngôn ngữ chéo. Khi các cấu trúc tương tự tồn tại trong cả hai ngôn ngữ, người nói có nhiều khả năng chuyển các đặc điểm từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Ví dụ, việc sử dụng các hạt diễn ngôn như 'lah' có nguồn gốc từ tiếng Hoa có thể dễ dàng được chấp nhận trong tiếng Anh Singapore vì nó tuân theo một cấu trúc diễn ngôn tương tự. Phân tích những cấu trúc song song này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế cơ bản của ảnh hưởng ngôn ngữ.

IV. Ảnh hưởng Tiếng Hoa Phân tích Ngữ pháp và Từ vựng Singlish

Chương 4 xem xét ba lĩnh vực ngôn ngữ: hình thái học, ngữ nghĩa và diễn ngôn, với mức độ ảnh hưởng khác nhau từ các ngôn ngữ dân tộc. Chương này tập trung vào sự hiện diện hoặc vắng mặt của thì quá khứ và đánh dấu số nhiều. Phương sai của thì quá khứ và đánh dấu số nhiều trong tiếng Anh Singapore thông tục được ghi lại bằng hồi quy logistic kết hợp cả các yếu tố dự đoán xã hội và ngôn ngữ. Các yếu tố dự đoán ngôn ngữ bao gồm khía cạnh ngữ pháp, khía cạnh từ vựng và mồi. Các yếu tố dự đoán xã hội bao gồm tuổi tác, dân tộc, trình độ học vấn, thái độ đối với tiếng Anh và khả năng sử dụng tiếng Anh.

4.1. Biến đổi trong việc sử dụng thì quá khứ Past Tense và số nhiều Plural Marking

Việc sử dụng thì quá khứ và đánh dấu số nhiều trong Singlish thường không tuân theo các quy tắc ngữ pháp chuẩn của tiếng Anh. Ví dụ, người nói có thể bỏ qua việc thêm '-ed' vào động từ ở thì quá khứ hoặc không sử dụng dạng số nhiều của danh từ khi số lượng đã được chỉ định rõ ràng. Sự biến đổi này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm ngữ cảnh, phong cách giao tiếp và trình độ tiếng Anh của người nói. Phân tích các mẫu biến đổi này cung cấp thông tin về cách các quy tắc ngữ pháp bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội và ngôn ngữ khác nhau.

4.2. Ảnh hưởng của Trình độ Học vấn và Thái độ đối với Tiếng Anh

Trình độ học vấn và thái độ đối với tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cách người Singapore sử dụng ngôn ngữ. Những người có trình độ học vấn cao hơn và thái độ tích cực hơn đối với tiếng Anh có xu hướng sử dụng các dạng ngôn ngữ chuẩn hơn. Ngược lại, những người có trình độ học vấn thấp hơn hoặc thái độ ít tích cực hơn có thể sử dụng nhiều hơn các dạng Singlish và các đặc điểm bị ảnh hưởng bởi các ngôn ngữ dân tộc. Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố xã hội và việc sử dụng ngôn ngữ ở Singapore.

V. Phân tích Từ vựng Đặc trưng Ý nghĩa và ngữ cảnh của Already Got One

Chương năm xem xét ba từ tiếng Anh Singapore thông tục – already, got và one, hoạt động tương tự như các từ tương đương của chúng trong các ngôn ngữ dân tộc. Không chỉ cung cấp một tài khoản về cách các chức năng này được chuyển sang tiếng Anh Singapore thông tục, mà cả cách sự hiện diện của các cấu trúc song song giữa các ngôn ngữ dân tộc và tiếng Anh Singapore thông tục ảnh hưởng đến việc sử dụng đồng bộ các từ này. Cuối cùng, chương năm cũng sẽ điều tra cách ảnh hưởng ngôn ngữ chéo được thúc đẩy bởi các cấu trúc song song có thể được củng cố hoặc suy yếu bởi các yếu tố xã hội ở cấp độ cá nhân như trình độ ngôn ngữ và thái độ đối với các ngôn ngữ khác nhau.

5.1. Chức năng và Ý nghĩa độc đáo của Already trong Singlish

Từ 'already' trong Singlish có ý nghĩa khác biệt so với tiếng Anh chuẩn. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự hoàn thành của một hành động, nhưng cũng có thể được dùng để nhấn mạnh hoặc thể hiện sự thiếu kiên nhẫn. Ví dụ, câu 'I eat already' có nghĩa là 'Tôi đã ăn xong' hoặc 'Tôi đang ăn'. Sự linh hoạt trong cách sử dụng của 'already' phản ánh ảnh hưởng của các ngôn ngữ địa phương, nơi các từ tương tự có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau.

5.2. Sử dụng Got và One trong tiếng Anh Singapore Singapore English

Tương tự, 'got' và 'one' cũng có cách sử dụng đặc biệt trong Singlish. 'Got' thường được sử dụng để biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại, ví dụ: 'I got car' có nghĩa là 'Tôi có xe'. 'One' có thể được dùng để chỉ một người hoặc một vật cụ thể, ví dụ: 'That one is mine' có nghĩa là 'Cái đó là của tôi'. Những cách sử dụng này khác với tiếng Anh chuẩn và phản ánh sự ảnh hưởng của cấu trúc ngữ pháp từ các ngôn ngữ địa phương. Hiểu được những sắc thái này là chìa khóa để giải mã ngôn ngữ học Singapore.

VI. Hạt Diễn Ngôn Phân tích Lah Leh Lor trong Singlish

Chương sáu tập trung vào ba hạt diễn ngôn tiếng Anh Singapore thông tục lah, leh và lor. Các nghiên cứu trước đây như Leimgruber (2009) và Smakman và Wagenarr (2013) đã chỉ ra rằng ba nhóm dân tộc Trung Quốc, Malay và Tamil, khác nhau về số lượng trong việc sử dụng các hạt diễn ngôn ở cuối mệnh đề. Như chương này chứng minh, ba nhóm dân tộc khác nhau về số lượng là do sự hiện diện hoặc vắng mặt của các cấu trúc song song giữa ngôn ngữ dân tộc của mỗi nhóm và tiếng Anh Singapore thông tục. Ngoài ra, chương này sẽ mô tả quá trình mà qua đó các cá nhân tạo ra phong cách nói độc đáo của riêng mình thông qua việc sử dụng sáng tạo các hạt diễn ngôn đạt được mục đích thực dụng mới.

6.1. Vai trò và Chức năng của các Hạt Diễn Ngôn Lah Leh Lor

Lah, leh, lor là các hạt diễn ngôn phổ biến trong Singlish, được sử dụng để thêm sắc thái cảm xúc, biểu thị thái độ hoặc điều chỉnh giọng điệu của một câu. 'Lah' thường được dùng để khẳng định hoặc nhấn mạnh, 'leh' để yêu cầu sự đồng ý hoặc mời gọi phản hồi, và 'lor' để biểu thị sự nhượng bộ hoặc chấp nhận một thực tế. Việc sử dụng các hạt diễn ngôn này không chỉ mang tính ngôn ngữ mà còn mang tính xã hội, giúp người nói thể hiện bản sắc văn hóa và kết nối với cộng đồng.

6.2. Sự khác biệt trong việc sử dụng Hạt Diễn Ngôn giữa các nhóm dân tộc

Việc sử dụng các hạt diễn ngôn như lah, leh, lor có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm dân tộc khác nhau ở Singapore. Ví dụ, người Hoa có thể sử dụng 'lah' thường xuyên hơn so với người Malay hoặc người Tamil, trong khi người Malay có thể ưa chuộng 'leh'. Những khác biệt này phản ánh ảnh hưởng của các ngôn ngữ dân tộc khác nhau và cách chúng định hình cách người nói diễn đạt cảm xúc và thái độ trong tiếng Anh. Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ giữa Văn hóa ngôn ngữ Singapore và cách các nhóm dân tộc khác nhau sử dụng ngôn ngữ.

23/05/2025
Teo ming chew crosslinguistic influence in singapore english

Trích đoạn nội dung tài liệu

Crosslinguistic Influence in Singapore English In a social setting where speakers with several languages interact extensively, a major source of variation in Colloquial Singapore English comes from the complex interaction between crosslinguistic influences and various social and linguistic factors. By unifying both social and linguistic aspects of the phenomenon through the use of multivariate analyses like logistic regressions and Poisson regressions, this book represents a novel approach to the study of crosslinguistic influence in Colloquial Singapore English. As multivariate analyses provide us with information regarding the relative strengths of each social and linguistic factor, they are useful tools that allow us to have a more nuanced understanding of crosslinguistic influence in contact situations. Linguistic features from a variety of linguistic domains – morphology, semantics, and discourse – will be quantified, and statistical analyses will be run in R to determine the degree to which various social and linguistic factors affect the extent of crosslinguistic influence.

Well-­ known Singlish features like the optionality of past tense and plural marking, the unique meanings of already, got, and one, and discourse particles lah, leh, and lor, are analyzed using this approach. The statistical modeling of these features is a first step towards creating a unified framework to understanding crosslinguistic influence. Ming Chew Teo is an assistant professor of Chinese in the Modern and Classical Languages and Literatures Department at Virginia Tech. He is interested in the study of language contact and has published several articles on Singapore Southern Min and Colloquial Singapore English.

Routledge Studies in Sociolinguistics Emerging Hispanicized English in the Nuevo New South Language Variation in a Triethnic Community Erin Callahan Racialization and Language Interdisciplinary Perspectives from Peru Edited by Michele Back and Virginia Zavala Discourses of Identity in Liminal Places and Spaces Edited by Roberta Piazza Language Policy in Superdiverse Indonesia Subhan Zein Re-­positioning Accent Attitude in the Global Englishes Paradigm A Critical Phenomenological Case Study in the Chinese Context Fan (Gabriel) Fang Revivals, Nationalism, and Linguistic Discrimination Threatening Languages Kara Fleming and Umberto Ansaldo Crosslinguistic Influence in Singapore English Linguistic and Social Aspects Ming Chew Teo Chinese-­English Interpreting and Intercultural Communication Jim Hlavac and Zhichang Xu Ageing Identities and Women’s Everyday Talk in a Hair Salon Rachel Heinrichsmeier For more information about this series, please visit www.com/Routledge-­ Studies-­in-­Sociolinguistics/book-­series/RSSL Crosslinguistic Influence in Singapore English Linguistic and Social Aspects Ming Chew Teo First published 2020 by Routledge 2 Park Square, Milton Park, Abingdon, Oxon OX14 4RN and by Routledge 52 Vanderbilt Avenue, New York, NY 10017 Routledge is an imprint of the Taylor & Francis Group, an informa business © 2020 Ming Chew Teo The right of Ming Chew Teo to be identified as author of this work has been asserted by him in accordance with sections 77 and 78 of the Copyright, Designs and Patents Act 1988. All rights reserved. No part of this book may be reprinted or reproduced or utilised in any form or by any electronic, mechanical, or other means, now known or hereafter invented, including photocopying and recording, or in any information storage or retrieval system, without permission in writing from the publishers. Trademark notice: Product or corporate names may be trademarks or registered trademarks, and are used only for identification and explanation without intent to infringe.

British Library Cataloguing-­in-­Publication Data A catalogue record for this book is available from the British Library Library of Congress Cataloging-­in-­Publication Data Names: Teo, Ming Chew, author. Title: Crosslinguistic influence in Singapore English: linguistic and social aspects/Ming Chew Teo. Description: New York, NY: Routledge, 2020. | Series: Routledge studies in sociolinguistics | Includes bibliographical references and index.

Identifiers: LCCN 2019044283 (print) | LCCN 2019044284 (ebook) | ISBN 9781138614864 (hardback) | ISBN 9780429463853 (ebook) Subjects: LCSH: English language—Singapore—Foreign elements. | English language—Dialects—Singapore. | English language—Social aspects—Singapore. Classification: LCC PE3502.95957—dc23 LC record available at https://lccn.gov/2019044283 LC ebook record available at https://lccn.gov/2019044284 ISBN: 978-­1-­138-­61486-­4 (hbk) ISBN: 978-­0-­429-­46385-­3 (ebk) Typeset in Times New Roman by Apex CoVantage, LLC Contents List of figuresvi List of tablesix List of abbreviationsx 1 Introduction – Crosslinguistic influence in Singapore English 1 2 You say buay, I say tahan – The linguistic situation in Singapore 10 3 Toolkit for unifying social and linguistic aspects 22 4 Missing you – Past tense and plural marking 38 5 Semantically unique – already got one 87 6 At the end of the clause – Discourse particles lah, leh, lor 132 7 Conclusion – Towards a more complete picture 153 Index 156 Figures 1.1 Sub-­varieties of Singapore English available to speakers in the Singapore speech community 5 1.2 Relationships between acrolectal speakers, mesolectal speakers, and basilectal speakers according to Poedjosoedarmo (1995) 6 2.1 Map of Singapore and surrounding region 11 3.1 General framework for the study of crosslinguistic influence in language contact situations 23 3.2 Snapshot of Section 1 of the language dominance questionnaire 25 3.3 Snapshot of Section 2 of the language dominance questionnaire 26 3.4 Snapshot of Section 1 of the language attitude questionnaire 28 3.5 Snapshot of Section 2 of the language attitude questionnaire 28 3.6 Snapshot of sociolinguistic interview questions 30 3.7 Priming of one construction in the mind of a Chinese-­English bilingual 33 4.1 The effect of preceding phonological environment on past-­tense marking (weak verbs) 56 4.2 The effect of English dominance on past-­tense marking (weak verbs) 57 4.3 The effect of ethnicity on past-­tense marking (weak verbs) 57 4.4 The effect of attitude toward English on past-­tense marking (weak verbs) 58 4.5 The effect of education on past-­tense marking (weak verbs) 59 4.6 The effect of gender on past-­tense marking (weak verbs) 59 4.7 The effect of lexical aspect on past-­tense marking (weak verbs) 60 4.8 The effect of grammatical aspect on past-­tense marking (weak verbs) 61 4.9 The effect of priming on past-­tense marking (weak verbs) 62 4.10 The effect of English dominance on past-­tense marking (strong verbs) 64 4.11 The effect of grammatical aspect on past-­tense marking (strong verbs) 65 4.12 The effect of attitude toward English on past-­tense marking (strong verbs) 66 Figures vii 4.13 The effect of education on past-­tense marking (strong verbs) 66 4.14 The effect of priming on past-­tense marking (strong verbs) 67 4.15 The effect of lexical aspect on past-­tense marking (strong verbs) 68 4.16 The effect of English dominance on plural marking 71 4.17 The effect of gender on plural marking 71 4.18 The effect of the presence of plural modifier on plural marking 72 4.19 The effect of priming on plural marking 73 4.20 The interaction between presence of plural modifier and syllabic plurals 75 4.21 The interaction between education and grammatical aspect (weak verbs) 78 4.22 The interaction between education and syllabic plurals 79 4.23 The interaction between education and lexical aspect (weak verbs) 80 4.24 The interaction between education and attitude (strong verbs) 81 4.25 The interaction between age and ethnicity (weak verbs) 84 5.1 Frequencies of already according to syntactic position 111 5.2 Frequencies of already according to syntactic position (completive) 112 5.3 Frequencies of already according to syntactic position (non-­completive) 113 5.4 Proportions of already in negative versus positive sentences 115 5.5 Proportions of standard versus colloquial use of got 116 5.6 Marginal effects of each factor for Colloquial Singapore English got 118 5.7 Proportions of standard versus colloquial use of one 120 5.8 Marginal effects of each factor for Colloquial Singapore English one 121 5.9 Interaction between English dominance and attitude toward English for sentence-­final already 127 5.10 Interaction between English dominance and attitude toward English for the colloquial variants of got 127 5.11 Interaction between English dominance and attitude toward English for the colloquial variants of one 128 5.12 Relationship between language dominance and attitude toward English 129 6.1 Interaction between age and ethnicity for discourse particle lah 139 6.2 Interaction between age and ethnicity for discourse particle leh 140 6.3 Interaction between age and ethnicity for discourse particle lor 141 6.4 The average number of tokens of lah per speaker according to ethnic group 142 6.5 The average number of tokens of lah per speaker according to age group 142 6.6 The average number of tokens of leh per speaker according to ethnic group 142 viii Figures 6.7 The average number of tokens of leh per speaker according to age group 143 6.8 The average number of tokens of lor per speaker according to ethnic group 143 6.9 The average number of tokens of lor per speaker according to age group 144 Tables 1.1 Linguistic repertoire of an English-­educated Malay Singaporean 7 2.1 Ethnic composition of Singapore from 1840 to 2010 11 2.2 Most frequently used language at home from 1990–2010 15 2.3 Linguistic repertoires of Singaporeans 16 3.1 Background information of research participants 31 3.2 Organization of binary data in an Excel spreadsheet 34 4.1 Analysis of weak verbs with speaker as a random effect 55 4.2 Analysis of strong verbs with speaker as a random effect 63 4.3 Analysis of plural marking with speaker as a random effect 70 5.1 Comparison of Colloquial Singapore English, Mandarin, Malay, and Tamil 110 5.2 Poisson regression results for Colloquial Singapore English got 117 5.3 Breakdown of the different functions of got 119 5.4 Poisson regression results for Colloquial Singapore English one 121 5.5 Breakdown of the different colloquial functions of one 123 6.1 Percentage of interviewees who used at least one token of a certain clause-­final particle 145 6.2 Variation in the use of clause-­final particles (Chinese speakers) 147 7.1 Relationship between salience and social function 154 Abbreviations 1 first person 2 second person 3 third person CFM contrastive focus marker CL nominal classifier COM comparative marker CRS currently relevant state marker DET determiner DIS discourse particle EMP emphatic marker EX exclamative EXP experiential marker EXST existential marker LOC locative case NEG negation NMM nominal modification marker NMZ nominalizer PFV perfective marker PL plural PNG person, number, and gender agreement marker POSS possessive marker PRS present tense PST past tense REA realis modality marker SG singular 1 Introduction Crosslinguistic influence in Singapore English Some things that a visitor to the tropical island of Singapore definitely will not miss are the clean and green cityscape, the amazing variety of food available, and the unmistakable sounds of Colloquial Singapore English.

Colloquial Sin- gapore English is the local lingua franca that developed from a complex contact situation between several distinct languages. The three other official languages of ­Singapore – Chinese, Malay, and Tamil, have all played a role in shaping Col- loquial Singapore English to varying extents, making it uniquely Singaporean. In this study we will investigate the speech of twenty-­four Singaporeans and exam- ine the way in which an individual’s use of English is influenced by his or her ethnic language. Such influence from one language on another is known by many terms – interference, language transfer, crosslinguistic influence, and others.

For the purposes of this study, the term crosslinguistic influence is used as a cover term for the various kinds of crosslinguistic influences observed in Colloquial Singapore English. The term crosslinguistic influence is chosen because it is one of the more conventional cover terms for the phenomenon in studies of contact languages and second language acquisition. The phenomenon of crosslinguistic influence is of great interest to researchers in a wide range of fields that include language acquisition, language attrition, lan- guage contact, and studies of bilingualism and multilingualism. Crosslinguistic influence is the way in which existing linguistic knowledge of a bilingual, broadly defined as a person who knows two or more languages, affects the way he or she acquires and uses an additional language.

In order to truly understand how bilinguals, both in a classroom setting or in a language contact situation, acquire and use his or her languages, we need to understand crosslinguistic influence first. Crosslinguistic influence is usually divided into two main types: positive and negative transfer. Positive transfer is when crosslinguistic influence facilitates the learning of the target language and leads to grammatical output in the use of the target language.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ