Luận án TS: Nghiên cứu lực cản tàu thuỷ do động lực học dòng chảy khi đổi hướng

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu ảnh hưởng động lực học dòng chảy bao đến lực cản tàu thuỷ trong quá trình thay đổi hướng, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Chuyên ngành

Khoa Học Hàng Hải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

195
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá lực cản tàu thuỷ khi đổi hướng và dòng chảy bao

Trong ngành khoa học hàng hải, việc phân tích lực cản tàu thuỷ khi đổi hướng là một yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành. Khi một con tàu thay đổi quỹ đạo, các lực tác động lên nó không còn đơn giản như khi đi thẳng. Dòng chảy bao quanh thân tàu, vốn đã phức tạp, trở nên bất đối xứng và tạo ra các lực bổ sung. Những lực này không chỉ ảnh hưởng đến tốc độ mà còn tác động trực tiếp đến tính năng điều động tàu và sự ổn định. Nghiên cứu của NCS. Nguyễn Thành Nhật Lai trong luận án tiến sĩ năm 2020 đã đi sâu vào vấn đề này, tập trung vào thủy động lực học tàu thủy trong quá trình chuyển động. Luận án nhấn mạnh rằng khi tàu chuyển hướng, một “lực gia thêm” xuất hiện, bao gồm ba thành phần chính: lực cản gia thêm, lực ly tâm, và mô men gây lật. Hiểu rõ bản chất của lực cản này giúp các kỹ sư, thuyền trưởng dự đoán và kiểm soát hành vi của tàu, đặc biệt trong các tình huống điều động phức tạp như vào cảng, di chuyển trong luồng hẹp, hoặc tránh va. Việc mô hình hóa dòng chảy và phân tích các thành phần lực cản thủy động như lực cản ma sát, lực cản hình dạng, và lực cản sóng trở thành nền tảng để tối ưu hóa thiết kế vỏ tàu và các chiến lược điều khiển. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu mang tính ứng dụng cao, kết nối giữa lý thuyết cơ học chất lỏng và thực tiễn vận hành hàng hải, nhằm nâng cao an toàn và hiệu suất kinh tế cho ngành vận tải biển.

1.1. Tổng quan về thủy động lực học tàu thủy trong điều động

Cơ sở của việc nghiên cứu lực cản tàu thuỷ khi đổi hướng nằm ở các nguyên lý cơ bản của thủy động lực học tàu thủy. Khi tàu di chuyển, nước tác động lên vỏ tàu tạo ra một hệ thống lực phức tạp, được gọi chung là lực cản thủy động. Lực này bao gồm lực cản ma sát do sự nhớt của nước tiếp xúc với bề mặt vỏ tàu, lực cản hình dạng (hay lực cản áp suất) phát sinh từ sự chênh lệch áp suất ở mũi và đuôi tàu, và lực cản sóng do năng lượng tàu tạo ra để hình thành sóng trên mặt nước. Khi tàu đi thẳng với vận tốc không đổi, các lực này đạt trạng thái cân bằng. Tuy nhiên, trong quá trình đổi hướng, sự cân bằng này bị phá vỡ, tạo ra những thách thức lớn cho tính năng điều động tàu.

1.2. Định nghĩa lực gia thêm khi tàu chuyển động quay vòng

Theo luận án của Nguyễn Thành Nhật Lai, “lực gia thêm” là thuật ngữ mô tả tổng hợp các lực thủy động phát sinh thêm khi tàu thực hiện chuyển động quay vòng. Lực này không tồn tại khi tàu đi thẳng. Nó được phân tích thành ba thành phần chính: lực cản phụ thêm khi quay vòng (Tgt), chiếu lên phương dọc tàu và ngược chiều chuyển động; lực ly tâm (Flt), vuông góc với trục dọc tàu; và mô men gây lật. Sự xuất hiện của lực gia thêm làm tăng đáng kể tổng lực cản, đòi hỏi công suất máy lớn hơn để duy trì tốc độ và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự ổn định, thậm chí gây lật tàu nếu không được kiểm soát. Việc xác định chính xác các thành phần này là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu.

II. Thách thức chính Lực cản phụ thêm khi tàu quay vòng

Lực cản phụ thêm khi quay vòng là một trong những thách thức lớn nhất trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả điều động tàu. Khi bánh lái được bẻ để thay đổi hướng, thân tàu sẽ di chuyển với một góc trôi nhất định, khiến dòng chảy bao không còn song song với trục dọc tàu. Sự bất đối xứng này tạo ra một vùng áp suất cao ở mạn ngoài của vòng quay và một vùng áp suất thấp ở mạn trong. Chênh lệch áp suất này là nguyên nhân chính gây ra các lực và mô men phụ thêm. Vấn đề trở nên phức tạp hơn do tương tác bánh lái-chân vịt-vỏ tàu. Dòng chảy từ chân vịt tác động lên bánh lái, tạo ra lực lái, nhưng đồng thời cũng làm thay đổi trường áp suất quanh đuôi tàu, góp phần vào lực cản tổng thể. Một thách thức khác là sự hình thành của dòng chảy tách (flow separation) tại các khu vực có độ cong lớn trên thân tàu khi đổi hướng. Dòng chảy tách tạo ra các xoáy nước, làm tiêu hao năng lượng và tăng đột ngột lực cản hình dạng. Việc dự đoán chính xác thời điểm và vị trí xảy ra dòng chảy tách đòi hỏi các công cụ mô phỏng CFD tàu thủy tiên tiến. Nếu không tính toán và kiểm soát được lực cản phụ thêm, tàu có thể mất tốc độ nhanh chóng, tăng bán kính quay vòng, hoặc thậm chí rơi vào trạng thái mất ổn định, gây nguy hiểm cho người và tài sản.

2.1. Phân tích nguyên nhân gia tăng hệ số lực cản

Sự gia tăng hệ số lực cản khi tàu đổi hướng bắt nguồn từ nhiều yếu tố vật lý. Nguyên nhân chính là sự thay đổi góc tấn của dòng chảy so với thân tàu. Điều này làm biến đổi hoàn toàn sự phân bố áp suất trên bề mặt vỏ tàu. Các nghiên cứu chỉ ra rằng lực cản hình dạng đóng góp phần lớn vào sự gia tăng này. Thêm vào đó, chuyển động quay tạo ra sóng không đối xứng, làm tăng lực cản sóng. Lực ly tâm phát sinh cũng góp phần làm tàu nghiêng, thay đổi diện tích ngâm nước và hình dạng mặt cắt ngang của tàu, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến tổng lực cản. Việc hiểu rõ từng thành phần đóng góp giúp các nhà thiết kế tối ưu hóa hình dáng tàu để cải thiện tính năng điều động tàu.

2.2. Ảnh hưởng của dòng chảy tách và lớp biên quanh vỏ tàu

Lớp biên quanh vỏ tàu là một lớp chất lỏng mỏng sát bề mặt vỏ, nơi vận tốc dòng chảy giảm từ giá trị của dòng chảy tự do xuống bằng không. Trong quá trình đổi hướng, gradient áp suất bất lợi dọc theo thân tàu tăng lên, có thể khiến lớp biên này bị tách ra khỏi bề mặt vỏ. Hiện tượng này được gọi là dòng chảy tách. Khi dòng chảy tách xảy ra, nó tạo ra một vùng xoáy lớn phía sau điểm tách, làm giảm áp suất ở khu vực đuôi tàu và tăng mạnh lực cản hình dạng. Việc kiểm soát và trì hoãn sự hình thành dòng chảy tách là một mục tiêu quan trọng trong thiết kế thủy động lực học.

III. Phương pháp mô phỏng CFD dòng chảy bao quanh vỏ tàu

Để giải quyết các thách thức trong việc phân tích lực cản tàu thuỷ khi đổi hướng, phương pháp mô phỏng CFD tàu thủy (Computational Fluid Dynamics) đã trở thành một công cụ không thể thiếu. CFD cho phép các nhà nghiên cứu mô hình hóa dòng chảy bao quanh tàu một cách chi tiết và trực quan mà không cần đến các thí nghiệm vật lý tốn kém. Luận án của Nguyễn Thành Nhật Lai đã ứng dụng phần mềm Ansys-Fluent, một công cụ CFD mạnh mẽ, để xây dựng mô hình 3D của tàu M/V TAN CANG FOUNDATION và mô phỏng các kịch bản điều động khác nhau. Quá trình này bắt đầu bằng việc tạo một lưới tính toán (meshing) bao quanh mô hình tàu. Chất lượng lưới ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả. Sau đó, các phương trình Navier-Stokes, mô tả chuyển động của chất lỏng, được giải trên từng ô lưới bằng các phương pháp số. Mô hình VOF (Volume of Fluid) được sử dụng để mô phỏng bề mặt tự do giữa nước và không khí, cho phép phân tích chính xác lực cản sóng. Thông qua mô phỏng CFD tàu thủy, có thể trực quan hóa phân bố áp suất, vận tốc dòng chảy, và sự hình thành dòng chảy tách trên vỏ tàu. Từ đó, các giá trị lực cản thủy động, lực ly tâm, và mô men được tính toán chi tiết, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thủy động lực học tàu thủy trong các điều kiện vận hành phức tạp.

3.1. Xây dựng mô hình hóa dòng chảy bao trong CFD

Quá trình mô hình hóa dòng chảy trong CFD bắt đầu bằng việc xây dựng một mô hình hình học 3D chính xác của con tàu. Sau đó, một miền tính toán (computational domain) đủ lớn được xác định xung quanh tàu. Miền này sau đó được chia thành hàng triệu ô lưới nhỏ. Các điều kiện biên được áp đặt tại các mặt của miền tính toán, ví dụ như vận tốc dòng chảy vào (inlet), áp suất tại mặt ra (outlet), và điều kiện không trượt trên bề mặt vỏ tàu. Việc lựa chọn mô hình dòng chảy rối (turbulence model) phù hợp cũng rất quan trọng vì hầu hết các dòng chảy trong thực tế đều là chảy rối.

3.2. Quy trình tính toán lực cản thủy động với Ansys Fluent

Trong luận án, quy trình tính toán lực cản thủy động sử dụng Ansys-Fluent được thực hiện một cách bài bản. Sau khi thiết lập mô hình và điều kiện biên, quá trình giải lặp được bắt đầu. Phần mềm sẽ tính toán các giá trị áp suất và vận tốc tại mỗi ô lưới cho đến khi kết quả hội tụ, tức là sai số giữa các vòng lặp đủ nhỏ. Kết quả đầu ra bao gồm các trường dữ liệu chi tiết về áp suất và vận tốc. Bằng cách tích phân áp suất và ứng suất trượt trên toàn bộ bề mặt ướt của vỏ tàu, phần mềm tính toán được các thành phần lực tác động, bao gồm lực cản ma sát, lực cản hình dạng, và các lực phụ thêm khi tàu thực hiện chuyển động quay vòng.

IV. Hướng dẫn nghiên cứu thực nghiệm lực cản tại bể thử tàu

Mặc dù mô phỏng CFD tàu thủy rất mạnh mẽ, việc kiểm chứng kết quả bằng thực nghiệm là bước bắt buộc để đảm bảo độ tin cậy. Nghiên cứu thực nghiệm về lực cản tàu thuỷ khi đổi hướng thường được tiến hành tại các bể thử mô hình tàu. Luận án đã tiến hành thực nghiệm tại Bể thử mô hình tàu của Trường Đại học Hàng hải Việt Nam để xác thực các kết quả mô phỏng. Quy trình bắt đầu bằng việc chế tạo một mô hình tàu có tỷ lệ đồng dạng hình học chính xác với tàu thật (M/V TAN CANG FOUNDATION) theo tiêu chuẩn Froude. Mô hình này được gắn vào một xe kéo, di chuyển trên đường ray dọc theo bể thử. Các cảm biến lực có độ chính xác cao được lắp đặt để đo trực tiếp tổng lực cản tác động lên mô hình ở các vận tốc khác nhau. Để mô phỏng quá trình đổi hướng, mô hình tàu được đặt nghiêng một góc θ so với hướng chuyển động của xe kéo. Thí nghiệm được lặp lại với nhiều góc nghiêng và vận tốc khác nhau, tương ứng với các trường hợp đã mô phỏng bằng CFD. Dữ liệu thu được từ thực nghiệm sau đó được xử lý và so sánh với kết quả tính toán. Sự tương đồng giữa hai bộ kết quả sẽ khẳng định tính đúng đắn của phương pháp mô phỏng, cho phép áp dụng nó để nghiên cứu các trường hợp phức tạp hơn mà thực nghiệm khó thực hiện.

4.1. Thiết kế và chế tạo mô hình tàu M V TAN CANG FOUNDATION

Việc thiết kế và chế tạo mô hình tàu đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo sự đồng dạng thủy động lực học. Dựa trên bản vẽ của tàu M/V TAN CANG FOUNDATION, một mô hình thu nhỏ được chế tạo. Tỷ lệ đồng dạng được lựa chọn cẩn thận để phù hợp với kích thước của bể thử và đảm bảo số Froude của mô hình và tàu thật là như nhau. Vật liệu chế tạo mô hình phải đảm bảo độ cứng vững, không biến dạng và có bề mặt nhẵn để giảm thiểu sai số trong quá trình đo lực cản ma sát. Các chi tiết như chân vịt và bánh lái có thể được mô hình hóa hoặc bỏ qua tùy thuộc vào mục tiêu cụ thể của thí nghiệm.

4.2. So sánh kết quả CFD và thực nghiệm Đánh giá độ chính xác

Đây là bước quan trọng nhất của quá trình nghiên cứu. Dữ liệu lực cản đo được từ bể thử được so sánh trực tiếp với kết quả từ mô phỏng CFD tàu thủy. Luận án của Nguyễn Thành Nhật Lai đã chỉ ra một sự tương quan tốt giữa hai phương pháp, với sai lệch trung bình chỉ khoảng 8,4%. Sự sai lệch này là chấp nhận được trong ngành và có thể bắt nguồn từ các yếu tố như sự lý tưởng hóa trong mô hình CFD, sai số của thiết bị đo, hoặc ảnh hưởng của các yếu tố không được mô hình hóa. Kết quả so sánh này khẳng định rằng phương pháp CFD đã được áp dụng là đáng tin cậy để phân tích lực cản phụ thêm khi quay vòng.

V. Kết quả phân tích lực cản từ mô phỏng và thực tiễn

Kết quả tổng hợp từ cả mô phỏng CFD tàu thủy và nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về ảnh hưởng của dòng chảy bao đến lực cản tàu thuỷ khi đổi hướng. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là sự gia tăng phi tuyến của lực cản theo góc đổi hướng (θ) và vận tốc tàu. Khi vận tốc và góc đổi hướng càng lớn, lực cản phụ thêm khi quay vòng càng tăng mạnh. Luận án đã xây dựng được các phương trình hồi quy bậc ba thể hiện mối quan hệ giữa lực cản và góc đổi hướng tại các vận tốc khác nhau, ví dụ: Tại vận tốc Vm = 0,75 m/s, lực cản R = 0,00003167θ³ + 0,005525θ² − 0,05672θ + 0,698. Những phương trình này là công cụ hữu ích cho việc dự đoán nhanh lực cản trong thực tế. Phân tích chi tiết trường dòng chảy từ CFD cho thấy rõ sự hình thành các vùng áp suất chênh lệch lớn giữa hai mạn tàu và sự xuất hiện của dòng chảy tách ở phần đuôi. Các kết quả này không chỉ định lượng được lực cản mà còn giải thích được cơ chế vật lý đằng sau nó. Thông tin về tương tác bánh lái-chân vịt-vỏ tàu cũng được làm rõ hơn, giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống lái để cải thiện tính năng điều động tàu và giảm tiêu hao năng lượng trong quá trình vận hành, đặc biệt là khi tàu di chuyển trong các vùng nước hạn chế.

5.1. Mối quan hệ giữa vận tốc góc lái và lực cản gia tăng

Kết quả nghiên cứu đã chứng minh một cách rõ ràng rằng lực cản phụ thêm phụ thuộc chặt chẽ vào cả vận tốc tàu và góc đổi hướng. Ở cùng một góc lái, lực cản gia tăng tỷ lệ với bình phương vận tốc. Tương tự, ở cùng một vận tốc, lực cản tăng nhanh khi góc đổi hướng lớn hơn. Sự hiểu biết về mối quan hệ này cho phép thuyền trưởng đưa ra các quyết định điều động hợp lý, ví dụ như giảm tốc độ trước khi vào một khúc cua hẹp để giảm bán kính quay vòng và đảm bảo tàu vẫn trong tầm kiểm soát.

5.2. Ứng dụng kết quả trong việc tối ưu tính năng điều động tàu

Các kết quả từ nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao. Dữ liệu về lực cản phụ thêm có thể được tích hợp vào các hệ thống mô phỏng huấn luyện thuyền viên hoặc các hệ thống hỗ trợ quyết định trên tàu. Các nhà thiết kế tàu có thể sử dụng các phương trình và dữ liệu CFD để điều chỉnh hình dáng vỏ tàu, đặc biệt là phần mũi và đuôi, nhằm giảm thiểu sự gia tăng lực cản khi đổi hướng. Việc tối ưu hóa tính năng điều động tàu không chỉ giúp tăng cường an toàn mà còn góp phần giảm mức tiêu thụ nhiên liệu và phát thải, mang lại lợi ích kinh tế và môi trường.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Tàu thủy là đối tượng hoạt động trên mặt nước với môi trường phức tạp chịu sự tác động của nhiễu ngẫu nhiên, như: sóng, gió, dòng chảy, thời tiết,… hơn nữa, bản thân các nhiễu này cũng có tính chất tính phi tuyến rất lớn. Tàu thủy cân bằng trong môi trường nước là nhờ lực đẩy Ác-si-mét tác động lên tàu, khi tàu thủy chuyển động ở một vận tốc nhất định nào đó, thì lực đẩy mà chân vịt tạo ra sẽ cân bằng với lực cản do dòng chất lỏng bao quanh vỏ tàu gây ra. Lực bẻ lái giúp tàu thay đổi hướng chuyển động, cũng được tạo ra nhờ sự chuyển đổi năng lượng của dòng chảy bao quanh bánh lái.

Đặc biệt khi tàu thay đổi hướng chuyển động, lúc này dòng chảy bao quanh vỏ tàu lệch với trục dọc tàu một góc nào đó, điều này dẫn tới sự chênh lệch áp suất giữa hai mạn tàu, lúc này chất lỏng (khối nước) tác động lên thân tàu một lực “gia thêm” hay lực “bù”. Như vậy, lực gia thêm tác động lên tàu thủy trong khuôn khổ của của vấn đề nghiên cứu chính là lực thủy động của chất lỏng tác động lên vỏ tàu trong quá trình tàu thay đổi hướng chuyển động (P) và được phân tích thành ba thành phần cơ bản: Lực ly tâm Flt (chiếu P lên phương vuông góc với trục tàu và nó có chiều trùng với lực ly tâm do vật thể có khối lượng quay quanh tâm quay vì vậy ta gọi là thành phần gia thêm về lực ly tâm), lực cản gia thêm Tgt (chiếu P lên phương dọc tàu và chúng có chiều ngược hướng chuyển động tàu lên gọi là lực cản gia thêm) và mô men gây lật (xuất phát từ thành phần do P chiếu lên phương thẳng đứng và chúng lệch khỏi trục tàu một cánh tay đòn nhất định do đó tạo ra mô men gây lật). Khi tàu thay đổi hướng chuyển động, tương ứng với vận tốc chuyển động của tàu, thì tàu thủy sẽ chịu lực gia thêm khác nhau. Nếu độ lớn của lực này quá giới hạn cho phép, việc thay đổi hướng chuyển động của tàu sẽ gặp 1 nhiều khó khăn, nguy hiểm hơn là tàu thủy có thể rơi vào trạng thái cân bằng không ổn định, là một trong những nguyên nhân gây lật tàu.

Xuất phát từ việc phân tích nêu trên thấy rằng: Việc nghiên cứu hoàn chỉnh cơ sở khoa học về động lực học dòng chảy bao kết hợp với điều khiển hướng chuyển động tàu thủy luôn luôn cấp thiết, mang tính thời sự, có ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn trong ngành hàng hải. Nhằm giải quyết vấn đề nghiên cứu này, nghiên cứu sinh (NCS) đã lựa chọn đề tài luận án: “Nghiên cứu ảnh hưởng động lực học dòng chảy bao đến lực cản tàu thủy trong quá trình thay đổi hướng chuyển động” để thực hiện. Hơn nữa, để thực hiện thành công mục đích nghiên cứu, NCS đã thực hiện kết hợp một số nội dung nghiên cứu trong luận án tiến sĩ với hai đề tài Khoa học - Công nghệ cấp Bộ Giao thông vận tải, năm 2017 [13], [29], cụ thể: - Đề tài KHCN: “Nghiên cứu thiết kế và chế tạo thử nghiệm hệ thống đánh giá tác động của tổ hợp chân vịt - bánh lái đến đặc tính điều khiển hướng chuyển động tàu thủy”, mã số: DT 174003, với chủ nhiệm đề tài là PGS. Phạm Kỳ Quang làm, TS.

Nguyễn Thành Nhật Lai là các thành viên tham gia chính, cùng một số thành viên khác. - Đề tài KHCN: “Xây dựng chương trình tính toán mô phỏng và thử nghiệm một số nguyên nhân cơ bản dẫn đến tai nạn hàng hải trên tuyến luồng Sài Gòn phục vụ công tác đào tạo và huấn luyện thuyền viên”, mã số: DT 174030, năm 2017 do tác giả Cổ Tấn Anh Vũ làm chủ nhiệm đề tài, PGS. Phạm Kỳ Quang, TS. Nguyễn Thành Nhật Lai là thành viên tham gia chính, cùng một số thành viên khác.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án Là nghiên cứu ảnh hưởng động lực học dòng chảy bao đến lực cản tàu thủy hay “lực gia thêm”, trong quá trình thay đổi hướng chuyển động. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án Đối tượng nghiên cứu: 2 Động lực học dòng chảy bao tàu thủy và tác động của động lực học dòng chảy bao đến lực cản, khi thay đổi hướng chuyển động. Phạm vi nghiên cứu: - Xây dựng mô hình bài toán động lực học dòng chảy bao quanh tàu thủy, từ đó tính toán mô phỏng để đánh giá ảnh hưởng của chúng tới lực cản hay “lực gia thêm”, khi thay đổi hướng chuyển động được thể hiện bằng 3 giá trị cơ bản: Lực cản gia thêm, lực ly tâm và mô men gia thêm. Tuy nhiên, luận án sẽ tập trung nghiên cứu thực nghiệm về giá trị lực cản gia thêm.

Việc thay đổi hướng chuyển động của tàu được hiểu là thay đổi giá trị góc θ0 (là góc hợp bởi phương của dòng chảy và phương của trục dọc tàu trong khoảng thời gian thay đổi nhất định, tính bằng độ), hay chính là thân tàu xoay lệch đi các góc nhất định so với hướng chất lỏng. - Lựa chọn và sử dụng mô hình tàu theo tiêu chuẩn đồng dạng với tàu container M/V TAN CANG FOUNDATION [9], trọng tải 7040 MT, có 01 chân vịt chiều phải, để triển khai nghiên cứu thực nghiệm tại bể thử mô hình tàu của Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu của luận án Phương pháp nghiên cứu bao gồm nghiên cứu lý thuyết kết hợp nghiên cứu thực nghiệm, cụ thể: Nghiên cứu lý thuyết: - Nghiên cứu cơ sở lý luận về động lực học dòng chảy bao quanh tàu thủy và lực cản tàu thủy; - Nghiên cứu cơ sở toán học trên nền tảng tính toán động lực học dòng chảy CFD (Computational Fluid Dynamics), để tính toán mô phỏng các thông số động lực học dòng chảy bao. Từ đó, áp dụng tính toán mô phỏng chi tiết cho mô hình đồng dạng tàu M/V TAN CANG FOUNDATION, với các giá trị vận tốc (Vi) và sự thay đổi hướng chuyển động của tàu (θ0); 3 - Nghiên cứu xây dựng mô hình nghiên cứu bằng phương pháp số và quy trình tính toán mô phỏng ảnh hưởng động lực học dòng chảy bao đến lực cản tàu thủy trong quá trình thay đổi hướng chuyển động.

Áp dụng tính toán mô phỏng cho mô hình đồng dạng tàu M/V TAN CANG FOUNDATION, với các giá trị vận tốc khác nhau và khi thay đổi hướng chuyển động. Nghiên cứu thực nghiệm: Kiểm chứng kết quả nghiên cứu trong luận án, đã triển khai thực nghiệm tại bể thử mô hình tàu của Trường Đại học Hàng hải Việt Nam, với một số nội dung cụ thể như sau: - Thiết kế công nghệ và chế tạo mô hình nghiên cứu thực nghiệm đồng dạng theo tiêu chuẩn với tàu M/V TAN CANG FOUNDATION; - Thiết kế, chế tạo bộ phận kết nối mô hình tàu với hệ thống thí nghiệm tại bể thử mô hình tàu của Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. Triển khai vận hành bể thử theo phương án thực nghiệm; - Đo giá trị lực cản tác động lên tàu thủy với giá trị vận tốc và thay đổi hướng chuyển động của tàu. - Tổng hợp, phân tích, so sánh và đánh giá kết quả của luận án.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án Ý nghĩa khoa học của đề tài: - Hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực học dòng chảy bao quanh tàu thủy, nhằm đưa ra mô hình nghiên cứu phù hợp. Từ kết quả nghiên cứu nhận được, đã góp phần hoàn thiện một phần cơ sở lý luận liên quan đến vấn đề nghiên cứu và thực sự đóng góp nhất định cho khoa học hàng hải; - Đề xuất phương pháp luận về xây dựng quy trình ứng dụng CFD với phần mềm Fluent - Ansys, để đánh giá ảnh hưởng của động lực học dòng chảy bao đến lực cản tàu thủy, khi thay đổi hướng chuyển động. Từ đó áp dụng vào đối tượng và phạm vi nghiên cứu cụ thể của luận án, vì vậy, có những giải pháp tránh những rủi ro trong thực tiễn hàng hải. 4 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài: - Một mặt, kết hợp cơ sở khoa học lý thuyết mang tính đặc thù liên quan đến lĩnh vực khoa học chuyên ngành với thực tiễn hàng hải.

Mặt khác, hỗ trợ thuyền trưởng chủ động trong điều khiển hướng chuyển động tàu thủy, tránh rủi ro, nguy hại do lực gia thêm gây ra, đặc biệt trong quá trình điều động tàu, xử lý tình huống khẩn cấp liên quan nghiệp vụ dẫn tàu. - Đóng góp nhất định vào khoa học chuyên ngành: Xây dựng một phần hệ thống thí nghiệm phục vụ nghiên cứu thực nghiệm. Giúp các chuyên gia trong xây dựng chương trình điều khiển tàu tự động có tính tới yếu tố ảnh hưởng của lực gia thêm nhằm chủ động trong quá trình điều động tàu. Những điểm đóng góp mới của luận án 6.

Xây dựng giải thuật mô phỏng trên nền tảng ứng dụng CFD với phần mềm Fluent - Ansys đối với bài toán 2D và bài toán 3D cho mô hình động lực học dòng chảy bao quanh tàu thủy. Từ đó, tính toán mô phỏng cho đối tượng cụ thể với số liệu đầu vào đồng dạng với tàu container M/V TAN CANG FOUNDATION theo 16 trường hợp, khi thay đổi vận tốc khác nhau và thay đổi hướng chuyển động của tàu (θ0). Xây dựng mô hình bài toán nghiên cứu, quy trình chung tính toán mô phỏng và thực hiện tính toán mô phỏng ảnh hưởng động lực học dòng chảy bao đến lực gia thêm tác động lên tàu thủy, khi thay đổi hướng chuyển động của tàu, thông qua 3 giá trị cơ bản là: Lực cản gia thêm, lực ly tâm và mô men gia thêm. Tổng hợp, phân tích và đánh giá cụ thể mối quan hệ theo 3 giá trị cho từng trường hợp khác nhau, trong đó có áp dụng cụ thể mô hình đồng dạng với tàu container M/V TAN CANG FOUNDATION.

Đồng thời, đã xây dựng được bốn phương trình bậc 3, thể hiện mối quan hệ giữa lực cản (R) với sự thay đổi hướng chuyển động của tàu (θ0), tại từng trường hợp vận tốc tàu mô hình khác nhau (Vm), cụ thể: Khi vận tốc tàu Vm = 0,75 m/s: 5 R = 0,00003167θ 3 + 0,005525θ 2 − 0, 05672θ + 0,698 Khi vận tốc tàu Vm = 0,65 m/s. R = 0,0001472θ 3 + 0,001335θ 2 − 0, 007533θ + 0,523 Khi vận tốc tàu Vm = 0,55 m/s. R = 0,00002567θ 3 + 0,001445θ 2 − 0,007517θ + 0,376 Khi vận tốc tàu Vm = 0,45 m/s. Thực hiện thiết kế, chế tạo mô hình tàu và các chi tiết, thiết bị phụ trợ phục vụ quá trình nghiên cứu thực nghiệm một phần kết quả cơ bản của luận án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ