Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quyết định lựa chọn nghề nghiệp là một trong những bước ngoặt mang tính quyết định, tác động sâu sắc đến thu nhập, lối sống, vị thế xã hội và mức độ thỏa mãn công việc của mỗi cá nhân trong tương lai. Đối với sinh viên mới tốt nghiệp, sự thiếu tương thích giữa nhu cầu, động lực cá nhân với yêu cầu và chế độ đãi ngộ của tổ chức có thể dẫn đến suy giảm năng suất làm việc, gia tăng căng thẳng, kiệt sức và tỷ lệ thất nghiệp hoặc chuyển việc cao.

Trong thế kỷ 21, bức tranh nghề nghiệp ngày càng trở nên phức tạp do sự phát triển của công nghệ và biến động kinh tế. Tại Việt Nam, thế hệ trẻ (đặc biệt là Gen Z) được hưởng lợi từ chính sách Đổi Mới với nền kinh tế tăng trưởng và thị trường việc làm đa dạng. Theo Báo cáo Thế hệ trẻ Việt Nam (2020), gần 65% người trẻ nhận định cơ hội việc làm đã thay đổi lớn so với các thế hệ trước. Tuy nhiên, cơ hội lớn đi kèm áp lực cạnh tranh gay gắt; thế hệ Gen Z đối mặt với nguy cơ tổn thương sức khỏe tinh thần từ 20% đến 30% do áp lực công việc và kỳ vọng gia đình. Bên cạnh đó, xu hướng học tập thực tế ("on-the-job training"), học kỹ năng nhanh để tạo ra thu nhập tức thì đang dần thay thế lối học hàn lâm truyền thống.

Lựa chọn nghề nghiệp chịu sự chi phối đan xen của cả yếu tố thể chế và yếu tố cá nhân. Phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường tập trung vào khía cạnh cá nhân mà xem nhẹ tác động của môi trường thể chế trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Do đó, khóa luận thực hiện nghiên cứu này nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Tổng quan các tài liệu nghiên cứu hiện có về các yếu tố tác động đến lựa chọn nghề nghiệp.
  2. Xác định các yếu tố thể chế ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp của sinh viên.
  3. Xác định các yếu tố động lực cá nhân ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp của sinh viên.
  4. So sánh mức độ ảnh hưởng tương đối giữa nhóm yếu tố thể chế và nhóm yếu tố động lực cá nhân.
  5. Đề xuất các khuyến nghị, giải pháp chính sách hỗ trợ sinh viên trong quá trình định hướng và lựa chọn nghề nghiệp.

Nghiên cứu tập trung giải quyết hai câu hỏi cốt lõi:

  • Câu hỏi 1 (Q1): Các yếu tố thể chế (chính sách chính phủ, quy định của cơ sở giáo dục, tiêu chuẩn nghề nghiệp, chuẩn mực văn hóa, kỳ vọng xã hội, định kiến xã hội, sự vâng lời cha mẹ, ảnh hưởng tôn giáo) dự báo lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên ở mức độ nào?
  • Câu hỏi 2 (Q2): Các yếu tố động lực cá nhân (động lực nội tại và động lực bên ngoài) dự báo lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên ở mức độ nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố thể chế và động lực cá nhân tác động đến quyết định nghề nghiệp. Khảo sát thực chứng được tiến hành trên 191 sinh viên chuyên ngành Kinh tế và Kinh doanh tại các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn thành phố Hà Nội trong năm 2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu tích hợp dựa trên hai nền tảng lý thuyết chính:

  • Thuyết Thể chế (Institutional Theory - Scott, 2014): Phân tích môi trường thể chế thông qua Ba trụ cột thể chế ("Institutional Three Pillars"):
    • Trụ cột Quy định (The Regulative Pillar): Các quy định quốc gia, chính sách của chính phủ (National regulations and government policies) và chính sách, quy định của cơ sở đào tạo (Policies and regulations of educational institutions).
    • Trụ cột Quy chuẩn (The Normative Pillar): Tiêu chuẩn nghề nghiệp (Professional standards), chuẩn mực văn hóa (Cultural norms) và kỳ vọng xã hội (Societal expectations).
    • Trụ cột Nhận thức - Văn hóa (The Cultural-Cognitive Pillar): Định kiến xã hội (Social prejudices), sự vâng lời cha mẹ (Parental obedience) và ảnh hưởng tôn giáo (Religious influence).
  • Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory - SDT của Deci & Ryan): Khảo sát động lực cá nhân theo hai chiều hướng:
    • Động lực nội tại (Intrinsic Factors): Sự tự chủ trong công việc, trách nhiệm công việc, tính thách thức và thú vị, cảm giác đạt được thành tựu, cơ hội phát triển bản thân, cơ hội cống hiến cho xã hội, sở thích cá nhân và năng lực tự nhận thức (Self-efficacy).
    • Động lực bên ngoài (Extrinsic Factors): Tiền lương, phúc lợi (bảo hiểm, phụ cấp), sự an toàn/ổn định công việc, cơ hội thăng tiến, điều kiện môi trường làm việc, địa điểm làm việc, danh tiếng tổ chức và khả năng tiếp cận công việc.
  • Ngoài ra, tác giả kết hợp tham chiếu Thuyết Nhận thức Xã hội về Nghề nghiệp (SCCT - Lent et al.), Thuyết Tương thích Con người - Môi trường (Holland, 1997), và Thuyết Giới hạn và Thỏa hiệp (Gottfredson, 1981).

Phương pháp nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Nghiên cứu theo trường phái thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận diễn dịch - giả thuyết (hypothetico-deductive approach).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng bảng hỏi cấu trúc theo thang đo Likert gồm 4 phần (Thông tin nhân khẩu học; Thang đo yếu tố thể chế; Thang đo động lực cá nhân; Thang đo Lựa chọn nghề nghiệp).
  • Quy mô mẫu: Thu thập sơ cấp từ 191 sinh viên ngành Kinh tế - Kinh doanh tại Hà Nội.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS và SMART PLS 3 để đánh giá mô hình đo lường (độ tin cậy Cronbach's Alpha, độ tin cậy tổng hợp CR, tổng phương sai trích AVE, tính phân biệt Fornell-Larcker và tỷ số HTMT) và kiểm định mô hình cấu trúc PLS-SEM (hệ số xác định $R^2$, mức độ tác động $f^2$, kiểm định giả thuyết qua kỹ thuật Bootstrapping).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường lao động thời kỳ Đổi Mới và sự chuyển dịch tâm lý, hành vi của thế hệ Gen Z tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ 5 mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu trung tâm, phương pháp nghiên cứu định lượng sơ bộ và bố cục tổng thể gồm 6 chương của khóa luận.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về định nghĩa nghề nghiệp và quá trình lựa chọn nghề nghiệp dựa trên quan điểm của Hartung (1995) và Maina (2013). Tác giả phân tích chi tiết Thuyết Thể chế và Ba trụ cột thể chế của Richard Scott (2014) gắn với bối cảnh thực tiễn tại Hà Nội (Bảng 1 trong khóa luận). Đồng thời, chương này phân tích Thuyết Tự quyết (SDT) và tổng hợp hệ thống 16 biến quan sát thuộc hai nhóm động lực nội tại và động lực bên ngoài của cá nhân (Bảng 2 trong khóa luận).

Chapter 3: Research Framework

Chương 3 thiết lập khung nghiên cứu và xây dựng hệ thống 10 giả thuyết nghiên cứu cụ thể ($H1a$ đến $H1h$ cho nhóm yếu tố thể chế; $H2a$ và $H2b$ cho nhóm yếu tố động lực cá nhân). Mô hình biểu diễn mối quan hệ tác động trực tiếp từ các biến độc lập thể chế và cá nhân lên biến phụ thuộc là Quyết định lựa chọn nghề nghiệp (Career Choice).

Chapter 4: Research Methodology

Chương 4 làm rõ quy trình phương pháp luận thực chứng, phương pháp chọn mẫu khảo sát cắt ngang và thiết kế bảng câu hỏi. Tác giả chi tiết hóa nguồn gốc các thang đo: thang đo yếu tố thể chế (Bảng 3), thang đo động lực cá nhân (Bảng 4) và thang đo lựa chọn nghề nghiệp (Bảng 5) được kế thừa và hiệu chỉnh từ các nghiên cứu quốc tế (Albugamy, 2014; Akosah-Twumasi et al., 2018; Khusboo Srivastava, 2022; Dac Quang, 2023; Pham et al., 2004).

Chapter 5: Empirical Findings and Discussion

Chương 5 trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả mẫu và kiểm định mô hình định lượng:

  • Thống kê nhân khẩu học ($N=191$): Nữ giới chiếm 75,4%, nam giới chiếm ~25%; độ tuổi 18-20 chiếm 51,0%; 96,3% sinh viên hệ đại học và 3,7% hệ cao đẳng; sinh viên năm nhất và năm hai chiếm đa số (52,9%, trong đó năm nhất chiếm 30,0%, năm thứ năm chiếm 5,2%); ngành Quản trị kinh doanh chiếm ~57%, Kế toán - Kiểm toán chiếm 26,0%; 59,0% sinh viên chưa có kinh nghiệm làm việc, 20,8% có từ 3 tháng đến 1 năm kinh nghiệm.
  • Đánh giá mô hình đo lường: Sau khi loại các biến có hệ số tải ngoài (Outer loadings) $< 0,7$, các thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ với Cronbach's Alpha $> 0,70$ (riêng Kỳ vọng xã hội đạt 0,662 ở mức chấp nhận được), CR $> 0,70$ và AVE $> 0,50$. Tiêu chuẩn Fornell-Larcker và tỷ số HTMT xác nhận giá trị phân biệt hợp lệ.
  • Đánh giá mô hình cấu trúc: Mô hình đạt hệ số $R^2 = 0,784$, giải thích được 78,4% sự biến thiên của biến Lựa chọn nghề nghiệp. Yếu tố động lực bên ngoài có tác động mạnh nhất ($f^2 = 0,366$).

Chapter 6: Conclusions and Proposals

Chương kết luận tổng hợp các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu kết quả với các lý thuyết nền tảng, đồng thời phân tích những hạn chế cố hữu của đề tài và hàm ý chính sách nhằm cải thiện công tác hướng nghiệp trong các trường đại học.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu

Kết quả phân tích PLS-SEM cho 10 giả thuyết nghiên cứu được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Giả thuyết Mối quan hệ tác động P-Value Kết luận kiểm định
H1a Chính sách và quy định của Chính phủ $\rightarrow$ Lựa chọn nghề nghiệp 0,000 Chấp nhận (Supported)
H1b Chính sách và quy định của cơ sở đào tạo $\rightarrow$ Lựa chọn nghề nghiệp 0,000 Chấp nhận (Supported)
H1c Tiêu chuẩn nghề nghiệp $\rightarrow$ Lựa chọn nghề nghiệp 0,942 Bác bỏ (Not supported)
H1d Chuẩn mực văn hóa $\rightarrow$ Lựa chọn nghề nghiệp $> 0,05$ Bác bỏ (Not supported)
H1e Kỳ vọng xã hội $\rightarrow$ Lựa chọn nghề nghiệp 0,035 Chấp nhận (Supported)
H1f Định kiến xã hội $\rightarrow$ Lựa chọn nghề nghiệp $> 0,05$ Bác bỏ (Not supported)
H1g Sự vâng lời cha mẹ $\rightarrow$ Lựa chọn nghề nghiệp $> 0,05$ Bác bỏ (Not supported)
H1h Ảnh hưởng của tôn giáo $\rightarrow$ Lựa chọn nghề nghiệp $> 0,05$ Bác bỏ (Not supported)
H2a Động lực nội tại $\rightarrow$ Lựa chọn nghề nghiệp 0,008 Chấp nhận (Supported)
H2b Động lực bên ngoài $\rightarrow$ Lựa chọn nghề nghiệp 0,000 Chấp nhận (Supported)

Các phát hiện và đóng góp chính

  • Động lực bên ngoài chi phối mạnh nhất: Yếu tố động lực bên ngoài (lương bổng, phúc lợi, cơ hội thăng tiến, an toàn công việc) đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định hình lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên kinh tế ($f^2 = 0,366$), vượt trội hơn so với động lực nội tại.
  • Tác động của thể chế pháp quy và giáo dục: Chính sách hỗ trợ của chính phủ và quy chế của các cơ sở giáo dục tác động có ý nghĩa thống kê đến lựa chọn nghề nghiệp. Tuy nhiên, quy định đào tạo hiện hành đôi khi mang tính bắt buộc hoặc gò bó, có thể làm hạn chế sự linh hoạt trong định hướng cá nhân.
  • Sự suy giảm ảnh hưởng của định kiến và chuẩn mực truyền thống: Các yếu tố như sự vâng lời cha mẹ, định kiến xã hội, chuẩn mực văn hóa và tôn giáo không còn ảnh hưởng mang tính quyết định đối với thế hệ sinh viên Gen Z tại Hà Nội. Sinh viên thể hiện xu hướng tự chủ cao hơn và ưu tiên mục tiêu phát triển kinh tế cá nhân.
  • Đóng góp học thuật: Đề tài đã lấp khoảng trống lý thuyết tại Việt Nam khi kết hợp đồng thời Thuyết Thể chế (3 trụ cột của Scott) và Thuyết Tự quyết (SDT) để giải thích hành vi lựa chọn nghề nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển đổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính sau:

  • Khoảng cách giữa chính sách và lựa chọn thực tế: Có sự sai lệch tiềm ẩn giữa mục tiêu của các chính sách giáo dục/tổ chức với hành vi lựa chọn nghề nghiệp thực tế của sinh viên. Quyết định của sinh viên đôi khi bị ràng buộc bởi sự khan hiếm cơ hội việc làm thực tế trên thị trường hơn là hoàn toàn xuất phát từ động lực tự thân.
  • Thiên lệch nhận định chủ quan: Nghiên cứu có sự kết hợp quan điểm và phân tích chủ quan của tác giả trong phần thảo luận, có thể dẫn đến rủi ro định kiến diễn giải dữ liệu.
  • Đặc điểm mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu ($N=191$) tập trung tại khu vực Hà Nội với tỷ lệ nữ giới áp đảo (75,4%) và phần lớn là sinh viên năm 1, năm 2 chưa có nhiều trải nghiệm thực tế tại doanh nghiệp, có thể làm giảm tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên kinh tế trên cả nước.

Giá trị tham khảo

Khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Kinh tế: Cung cấp tài liệu tham khảo về mô hình nghiên cứu tích hợp giữa Thuyết Thể chế và Thuyết Tự quyết, cùng quy trình phân tích PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 3.
  • Hệ thống thang đo chuẩn hóa: Bộ câu hỏi đo lường chi tiết 8 yếu tố thể chế và 2 nhóm động lực cá nhân (Bảng 3, 4, 5) có thể được kế thừa cho các đề tài nghiên cứu về hành vi nghề nghiệp.
  • Các trường đại học và cơ quan quản lý giáo dục: Cơ sở thực chứng để rà soát, điều chỉnh chương trình đào tạo theo hướng thực tiễn, tăng cường các chương trình tư vấn hướng nghiệp chuyên sâu và thích ứng với nhu cầu thực tế của thế hệ sinh viên mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhóm yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định nghề nghiệp của sinh viên trong nghiên cứu này?

Theo kết quả mô hình PLS-SEM, nhóm yếu tố Động lực bên ngoài (Extrinsic Factors) bao gồm tiền lương, cơ hội thăng tiến, chế độ phúc lợi và độ an toàn công việc có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định nghề nghiệp của sinh viên, với hệ số độ lớn tác động $f^2 = 0,366$ và giá trị kiểm định $P = 0,000$.

2. Những giả thuyết nghiên cứu nào về yếu tố thể chế đã bị bác bỏ?

Có 5 giả thuyết thuộc nhóm yếu tố thể chế bị bác bỏ do không đạt ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$):

  • $H1c$: Tiêu chuẩn nghề nghiệp ($P = 0,942$).
  • $H1d$: Chuẩn mực văn hóa ($P > 0,05$).
  • $H1f$: Định kiến xã hội ($P > 0,05$).
  • $H1g$: Sự vâng lời cha mẹ ($P > 0,05$).
  • $H1h$: Ảnh hưởng tôn giáo ($P > 0,05$).

3. Mô hình nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của biến Lựa chọn nghề nghiệp?

Hệ số xác định của mô hình cấu trúc đạt $R^2 = 0,784$, cho thấy các biến độc lập thuộc nhóm thể chế và động lực cá nhân trong mô hình giải thích được 78,4% sự biến thiên trong quyết định lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên ngành kinh tế tại Hà Nội.

4. Mẫu khảo sát của nghiên cứu có những đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?

Mẫu gồm 191 sinh viên với các đặc điểm: nữ giới chiếm tỷ lệ áp đảo (75,4%); độ tuổi 18-20 chiếm 51,0%; 96,3% học đại học; sinh viên năm nhất và năm hai chiếm 52,9%; sinh viên chuyên ngành Kinh doanh chiếm khoảng 57% và Kế toán - Kiểm toán chiếm 26,0%; 59,0% người tham gia khảo sát chưa có kinh nghiệm làm việc thực tế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Anh đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình tích hợp giữa Thuyết Thể chế và Thuyết Tự quyết nhằm giải thích hành vi lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên khối ngành Kinh tế - Kinh doanh tại Hà Nội. Kết quả định lượng trên 191 sinh viên khẳng định động lực bên ngoài, chính sách chính phủ, quy định cơ sở giáo dục, động lực nội tại và kỳ vọng xã hội là các yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định nghề nghiệp, giải thích 78,4% biến thiên của mô hình. Công trình cung cấp bức tranh thực nghiệm giá trị, phản ánh rõ nét sự chuyển biến trong tư duy nghề nghiệp thực dụng và độc lập của thế hệ Gen Z, đồng thời đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý đào tạo và hoạch định chính sách lao động.