Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Chỉ thị Khung về Nước của Liên minh Châu Âu (EU Water Framework Directive - WFD 2000/60/EC) đã chuyển đổi trọng tâm quản lý tài nguyên nước từ kiểm soát các nguồn xả thải điểm sang phòng ngừa ô nhiễm tích hợp trên quy mô lưu vực sông, đồng thời thiết lập các mục tiêu chất lượng nước cho toàn bộ lưu vực tiếp nhận. Ô nhiễm phân tán (diffuse pollution), đặc biệt từ hoạt động canh tác nông nghiệp thâm canh với lượng lớn phân bón vô cơ và hữu cơ, đã trở thành áp lực môi trường chủ yếu đối với đất, nước ngầm và các thủy vực mặt. Do tính chất phân tán và khó truy vết đường truyền, việc lượng hóa và kiểm soát tải lượng chất ô nhiễm nông nghiệp đòi hỏi các mô hình mô phỏng quy mô lưu vực.
Vùng đệm ven sông (riparian zone) là dải đất thực vật chuyển tiếp giữa hệ sinh thái trên cạn và hệ sinh thái dưới nước. Mặc dù chỉ chiếm một tỷ lệ diện tích nhỏ trong cảnh quan, vùng ven sông đóng vai trò là một bể chứa và chuyển hóa dinh dưỡng, đặc biệt là khả năng loại bỏ nitrat thông qua phản ứng khử nitrat hóa sinh học (denitrification). Quá trình này diễn ra mạnh mẽ trong điều kiện kỵ khí khi mực nước ngầm dâng cao. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu về hiệu quả khử nitrat của vùng ven sông từ trước đến nay chỉ tập trung ở quy mô điểm đo, ô thí nghiệm hoặc hiện trường quy mô nhỏ (field scale). Nghiên cứu mô hình hóa các quá trình này ở quy mô lớn hoặc quy mô lưu vực sông còn rất hạn chế.
Công cụ Đánh giá Đất và Nước (Soil and Water Assessment Tool - SWAT) là mô hình lưu vực bán phân bố được áp dụng rộng rãi để mô phỏng thủy văn và vận chuyển dinh dưỡng. Dù vậy, cấu trúc nguyên bản của SWAT tồn tại hai hạn chế lớn:
- SWAT chưa tính đến vị trí cảnh quan tương đối của các đơn vị phản ứng thủy văn (Hydrological Response Units - HRU), dẫn đến việc thiếu sự tương tác dòng chảy và truyền chất giữa các HRU vùng đồi cao (upland) và vùng trũng thấp ven sông (lowland/riparian).
- Mô-đun dải đệm thực vật sẵn có trong SWAT chỉ ước tính hiệu quả lưu giữ dựa trên các phương trình bán thực nghiệm liên hệ với chiều rộng dải lọc, chưa mô phỏng cơ chế động lực học khử nitrat theo mực nước ngầm và biến động ngập lụt.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chính của luận án là đánh giá ảnh hưởng của vùng đệm ven sông đối với quá trình khử nitrat thông qua phản ứng khử nitrat hóa ở quy mô lưu vực sông bằng việc cải tiến mô hình SWAT.
Để đạt được mục tiêu chính, tác giả xác định 6 mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Xây dựng mô hình quy mô lưu vực sông Odense (Đan Mạch) để mô phỏng dòng chảy, sự vận chuyển và chuyển hóa nitơ bằng SWAT; đánh giá tính năng mô hình thông qua số liệu quan trắc dòng chảy và tải lượng nitrat.
- Mục tiêu 2: So sánh mô hình SWAT với mô hình tích hợp DAISY-MIKE SHE đã được thiết lập sẵn cho lưu vực sông Odense về mô phỏng các thành phần dòng chảy và dòng tải lượng nitơ.
- Mục tiêu 3: So sánh các cấu trúc mô hình SWAT khác nhau (có và không có mô phỏng hệ thống tiêu thoát nước ngầm dạng ống cống - tile drainage) nhằm đánh giá vai trò của quá trình thoát nước ngầm nhân tạo và kiểm tra khả năng bù trừ của quá trình hiệu chỉnh thông số.
- Mục tiêu 4: Đề xuất phương pháp thể hiện tính biến thiên cảnh quan trong mô hình SWAT (phiên bản SWAT_LS); đánh giá tác động của việc định tuyến dòng chảy qua các đơn vị cảnh quan trong một nghiên cứu trường hợp giả định (hypothetical case study).
- Mục tiêu 5: Tích hợp Mô hình Nitơ Vùng Ven sông (Riparian Nitrogen Model - RNM) vào SWAT_LS như một mô-đun con để tính toán lượng nitrat bị loại bỏ do khử nitrat; đánh giá mô-đun này qua các kịch bản thử nghiệm giả định.
- Mục tiêu 6: Ứng dụng mô hình SWAT_LS tại lưu vực sông Odense để kiểm tra mức độ mô phỏng dòng chảy và nitrat, đồng thời phân tích độ bất định của kết quả dự báo.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 7 câu hỏi nghiên cứu:
- Hiệu suất của mô hình SWAT trong mô phỏng dòng chảy và dòng nitơ đối với một lưu vực có mật độ cống ngầm dày đặc như lưu vực sông Odense đạt mức độ nào?
- Các quá trình vật lý nào đóng vai trò quan trọng nhất chi phối dòng chảy và dòng nitơ tại lưu vực sông Odense?
- Sự khác biệt về hiệu suất mô phỏng giữa mô hình SWAT và mô hình DAISY-MIKE SHE là gì, và mô hình nào thể hiện kết quả phù hợp hơn?
- Cấu trúc mô hình có tầm quan trọng như thế nào đối với việc phản ánh đúng bản chất vật lý của lưu vực, và liệu các chỉ số thống kê sau hiệu chỉnh có thể che lấp sự thiếu hụt các thành phần vật lý hay không?
- Việc xác định vị trí cảnh quan cho các HRU và định tuyến dòng chảy/chất ô nhiễm từ vùng cao xuống vùng thấp có làm thay đổi hành vi thủy văn và chất lượng nước trong mô hình SWAT không?
- Tác động của mô hình khái niệm RNM khi được tích hợp vào SWAT là gì, và các thông số trong RNM có mức độ nhạy cảm ra sao đối với hiệu quả loại bỏ nitrat?
- Việc áp dụng mô hình cải tiến (SWAT_LS tích hợp RNM) có nâng cao hiệu quả mô phỏng tại lưu vực sông Odense hay không, và vai trò thực tế của vùng ven sông trong việc khử nitrat tại lưu vực này được lượng hóa như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Động lực học dòng chảy bề mặt, dòng chảy ngầm, dòng tiêu cống ngầm; quá trình vận chuyển và chuyển hóa nitrat; cơ chế khử nitrat kỵ khí trong đất vùng ven sông; cấu trúc toán học của các mô hình SWAT, SWAT_LS, RNM và DAISY-MIKE SHE.
- Phạm vi không gian:
- Trường hợp giả định: Lưu vực đơn giản hóa với hai đơn vị cảnh quan (vùng đồi cao upland và vùng trũng ven sông lowland) để kiểm định thuật toán định tuyến và mô-đun khử nitrat.
- Trường hợp thực tế: Toàn bộ lưu vực sông Odense nằm trên đảo Funen, Đan Mạch. Đây là vùng nông nghiệp chuyên canh với hơn 50% diện tích đất canh tác được lắp đặt hệ thống thoát nước ngầm bằng ống cống nhân tạo.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khí tượng, dòng chảy và nồng độ nitrat quan trắc nhiều năm được dùng để thiết lập, hiệu chỉnh và kiểm định mô hình ở bước thời gian ngày và tháng. Phân tích độ bất định sử dụng phương pháp GLUE với 5.000 lần mô phỏng Monte-Carlo.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả đã hệ thống hóa các nghiên cứu nền tảng thuộc các nhánh chuyên môn:
-
Hệ thống chính sách quản lý nước: Chỉ thị Khung về Nước của Liên minh Châu Âu (EC, 2000) kế thừa các chỉ thị nước mặt (1975), nước ngầm (1980), nitrat nông nghiệp (1991) và nước thải đô thị (1991), thiết lập nguyên tắc quản lý chất lượng nước dựa trên nồng độ giới hạn tiếp nhận của thủy vực (immission-based) thay vì kiểm soát xả thải tại nguồn (emission-based).
-
Đặc trưng đất ngập nước và vùng ven sông: Các khái niệm và định nghĩa của Keddy (2000), Mitsch và Gosselink (2000), Kadlec và Wallace (2008) xác định đất ngập nước là hệ sinh thái ngập nước định kỳ hoặc thường xuyên, tạo nên tầng đất ngập úng kỵ khí (hydric soils). Tốc độ khuếch tán oxy trong nước chậm hơn trong không khí từ $10^3$ đến $10^4$ lần, khiến vi sinh vật tiêu thụ hết oxy hòa tan và chuyển sang sử dụng nitrat làm chất nhận điện tử ở điện thế oxy hóa khử khoảng 250 mV.
-
Chu trình nitơ và động lực khử nitrat:
- Quá trình khoáng hóa hữu cơ thành $NH_4^+$ và sự biến thiên theo nhiệt độ, pH, tỷ số C/N (Reddy, 1982; Reddy et al., 1984).
- Quá trình nitrat hóa từ $NH_4^+$ thành $NO_2^-$ rồi $NO_3^-$ trong lớp đất oxy hóa mỏng phía trên (Vymazal, 1995, 2001).
- Quá trình khử nitrat sinh học ($NO_3^- \rightarrow NO_2^- \rightarrow N_2O / N_2$) được kiểm soát bởi tính yếm khí, nhiệt độ, pH, cacbon hữu cơ hòa tan và nồng độ nitrat (Knowles, 1982; Groffman et al., 1988). Nguồn phát thải khí nhà kính $N_2O$ phụ thuộc mạnh vào pH: ở pH = 4, $N_2O$ chiếm 80% sản phẩm khử nitrat, trong khi ở pH = 7 tỷ lệ này giảm xuống dưới 5% (Van den Heuvel et al., 2009).
- Nghiên cứu thực nghiệm hiện trường: Hill (1996) tổng hợp số liệu từ 20 lưu vực và xác định 14 vùng ven sông có khả năng loại bỏ trên 90% nitrat trong nước ngầm, dải dao động chung đạt từ 65% đến 100%. Các nghiên cứu khác của Jordan et al. (1993), Haycock và Burt (1993), Osborne và Kovacic (1993), Campbell et al. (2000), McDowell et al. (1992), Schnabel et al. (1997) xác nhận khử nitrat vi sinh là cơ chế then chốt làm suy giảm nồng độ nitrat xuống dưới 2 mg/l, trong khi cố định vi sinh vật (immobilisation) chỉ đóng vai trò thứ yếu.
- Tính biến thiên không gian và thời gian: Burt và Arkell (1987) ghi nhận 80% lượng nitrat rửa trôi tập trung vào mùa đông ở vùng khí hậu ôn đới; Pinay et al. (1993), Groffman et al. (1992, 1996), Groffman và Hanson (1997) phân tích các điểm nóng (hot-spots) và thời điểm nóng (hot-moments) khử nitrat liên quan đến các vệt cacbon hữu cơ trong đất (Parkin, 1987; Gold et al., 1998) và tầng đất sâu tới 16 m (Geyer et al., 1992).
-
Các công cụ mô hình hóa:
- Mô hình cân bằng khối lượng (Howarth et al., 1996; Boyer et al., 2002; van Breemen et al., 2002).
- Mô hình sinh địa hóa đất: DAYCENT (Parton et al., 1996; Del Grosso et al., 2002), DNDC (Li et al., 1992, 2000), EPIC (Williams et al., 1984), GLEAMS (Leonard et al., 1987), DRAINMOD và DRAINMOD-N II (Skaggs, 1999; Youssef et al., 2005).
- Mô hình thủy văn phân bố và bán phân bố: RHESSys (Band et al., 1991, 2001), INCA (Whitehead et al., 1998), SHETRAN và NITS (Ewen, 2000; Birkinshaw và Ewen, 2000), HSPF (Bicknell et al., 2000), ANSWERS (Beasley và Huggins, 1981), AGNPS (Young et al., 1986).
- Hệ mô hình DAISY-MIKE SHE (Styczen và Storm, 1993a, 1993b; Refsgaard và Storm, 1995; Hansen et al., 1991; Refsgaard et al., 2010): Mô hình liên kết vật lý đầy đủ mô phỏng 3 chiều dòng chảy ngầm và vận chuyển chất tan.
- Mô hình SWAT (Arnold et al., 1998; Arnold và Fohrer, 2005; Gassman et al., 2007; Neitsch et al., 2005): Tích hợp tính năng thoát nước cống ngầm (Du et al., 2005, 2006; Green et al., 2006) và dải đệm thực vật VFS (White và Arnold, 2009).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn
Các mô hình hiện tại bộc lộ khoảng cách kỹ thuật rõ rệt:
- Mô hình phân bố chi tiết như DAISY-MIKE SHE đòi hỏi khối lượng dữ liệu đầu vào và tham số hóa địa chất 3 chiều rất lớn, thời gian tính toán kéo dài, khó áp dụng rộng rãi.
- Mô hình bán phân bố như SWAT tuy tối ưu về chi phí tính toán nhưng lại đơn giản hóa không gian: chia lưu vực thành các tiểu lưu vực (sub-basins) rồi chia tiếp thành các HRU không có tọa độ không gian tương hỗ. Nước và chất ô nhiễm từ mỗi HRU chảy thẳng vào dòng chính của tiểu lưu vực mà không qua định tuyến tương tác giữa các phần cảnh quan.
- Mô-đun lọc của SWAT (SWAT_VFS) sử dụng phương trình hồi quy thực nghiệm dựa trên bề rộng dải lọc, cố định tỷ lệ giảm thiểu nitrat tối thiểu 39,4% ngay cả khi không có sự giảm dòng chảy mặt, đồng thời bỏ qua quá trình tương tác giữa nước ngầm nông và đất vùng ven sông.
Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách tái cấu trúc mô hình SWAT: bổ sung thuật toán định tuyến thủy văn giữa các đơn vị cảnh quan (upland sang lowland) và tích hợp mô hình khái niệm quá trình khử nitrat (RNM) dựa trên độ sâu mực nước ngầm và tương tác ngập lụt ven bờ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung phân tích và cơ sở lý thuyết
-
Cân bằng nước đất và lưu vực trong SWAT:
Phương trình cân bằng nước tổng thể cho pha mặt đất:
$$SW_t = SW_0 + \sum_{i=1}^t (R_i - Q_{surf,i} - E_{a,i} - w_{seep,i} - Q_{gw,i})$$
Trong đó: $SW_t$ và $SW_0$ là độ ẩm đất cuối kỳ và ban đầu (mm); $R_i$ là lượng mưa (mm); $Q_{surf,i}$ là dòng chảy mặt (mm), tính theo phương pháp số đường cong dòng chảy SCS (SCS Curve Number); $E_{a,i}$ là bốc thoát hơi nước thực tế (mm); $w_{seep,i}$ là lượng nước thấm lọc xuống tầng ngậm nước (mm); $Q_{gw,i}$ là dòng chảy ngầm gia nhập lòng dẫn (mm).
-
Động học khử nitrat trong SWAT nguyên bản:
SWAT2005 tính toán lượng nitrat bị loại bỏ trong từng lớp đất ($ly$) theo phương trình:
$$N_{denit,ly} = NO_{3,ly} \cdot \left[1 - \exp\left(-\beta_{denit} \cdot \gamma_{tmp,ly} \cdot \gamma_{sw,ly} \cdot orgC_{ly}\right)\right] \quad \text{khi } \gamma_{sw,ly} \ge \gamma_{sw,thr}$$
Trong đó: $\beta_{denit}$ là hệ số tốc độ khử nitrat; $orgC_{ly}$ là tỷ lệ phần trăm cacbon hữu cơ (%); $\gamma_{tmp,ly}$ là hệ số nhiệt độ; $\gamma_{sw,ly}$ là hệ số độ ẩm đất, được tính bằng tỷ số giữa độ ẩm đất thực tế và độ ẩm ở dung tích ẩm đồng ruộng ($SW_{ly} / FC_{ly}$); $\gamma_{sw,thr}$ là ngưỡng độ ẩm kích hoạt quá trình.
-
Mô hình dải lọc ven sông thực nghiệm (SWAT_VFS):
$$trap_{ef} = 0{,}367 \cdot width_{filterstrip}^{0{,}2967}$$
$$trap_{ef,sub} = \frac{2{,}1661 \cdot width_{filterstrip} - 5{,}1302}{100}$$
$$NNR = 0{,}394 \cdot RR + 39{,}4$$
Trong đó: $trap_{ef}$ và $trap_{ef,sub}$ là hiệu suất giữ lại của dòng mặt và dòng ngầm nông; $NNR$ là tỷ lệ suy giảm nitrat (%); $RR$ là tỷ lệ giảm dòng chảy mặt (%).
-
Khung lý thuyết của Mô hình Nitơ Vùng Ven sông (RNM - Rassam et al., 2008):
RNM mô phỏng tốc độ khử nitrat tiềm năng suy giảm theo hàm số mũ cùng độ sâu tầng đất:
- Quá trình chỉ kích hoạt khi mực nước ngầm nằm trong tầng đất hoạt tính sinh học.
- Hai cơ chế thủy lực chính:
- Cơ chế dòng chảy cơ bản (base flow): Nước ngầm nông mang nitrat từ vùng đồi cao đi qua dải đệm ven sông trước khi xả vào lòng dẫn.
- Cơ chế lưu trữ bờ sông đơn giản hóa (simplified bank storage): Khi mực nước lũ dâng cao hơn bờ, nước mặt sông mang nitrat xâm nhập tạm thời vào đất ven sông và trải qua phản ứng khử nitrat trước khi rút ngược lại.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án kết hợp các phương pháp mô hình hóa toán học, biến đổi mã nguồn, phân tích độ nhạy và phân tích độ bất định:
-
Kỹ thuật biến đổi mô hình (Model Adaptation):
- Tái cấu trúc mã nguồn SWAT2005 thành mô hình SWAT_LS: Phân chia mỗi tiểu lưu vực thành hai đơn vị cảnh quan riêng biệt (upland unit và lowland unit). Thiết lập chu trình định tuyến thủy văn và truyền chất: dòng chảy mặt và dòng chảy ngầm nông từ upland được đưa vào bổ cập cho tầng nước ngầm và tầng đất mặt của lowland trước khi thoát ra kênh chính.
- Tích hợp RNM vào các HRU thuộc vùng đệm ven sông (nằm ở lowland) để thay thế cho mô-đun VFS bán thực nghiệm.
-
Phương pháp phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis):
Đánh giá độ nhạy của các thông số dòng chảy (độ dẫn thủy lực, số đường cong dòng chảy CN2, hệ số thấm ngầm) và các thông số chuyên biệt của RNM đối với phản ứng thủy văn và nồng độ nitrat tại cửa ra.
-
Phương pháp đánh giá và phân tích độ bất định:
- Sử dụng hệ số hiệu quả Nash-Sutcliffe (NSE) để đánh giá mức độ phù hợp giữa kết quả mô phỏng và chuỗi số liệu thực đo.
- Áp dụng phương pháp Ước tính Độ bất định Khả năng Tổng quát (Generalized Likelihood Uncertainty Estimation - GLUE) với 5.000 lần mô phỏng Monte-Carlo cho cả SWAT2005 và SWAT_LS. Phân loại các mô hình đạt chuẩn hành vi (behavioural models) dựa trên ngưỡng NSE ở bước thời gian ngày và tháng, từ đó xây dựng dải bất định 95% (95PPU).
-
Phương pháp so sánh cấu trúc mô hình (Model Structure Evaluation):
- So sánh mô hình bán phân bố SWAT với mô hình phân bố vật lý 3D DAISY-MIKE SHE trên cùng một tập dữ liệu đầu vào.
- So sánh cấu hình SWAT có mô phỏng cống ngầm (tile drainage) và SWAT không có cống ngầm để kiểm định hiện tượng tương đương hiệu quả (equifinality) trong hiệu chỉnh mô hình.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Cơ sở dữ liệu lưu vực sông Odense (Đan Mạch): Bản đồ cao độ số (DEM), bản đồ phân loại thổ nhưỡng, bản đồ sử dụng đất nông nghiệp, vị trí và mật độ mạng lưới cống ngầm thoát nước nhân tạo.
- Dữ liệu khí tượng: Lượng mưa hàng ngày, nhiệt độ không khí tối cao - tối thấp, bức xạ mặt trời, độ ẩm tương đối và tốc độ gió.
- Dữ liệu chất lượng nước: Chuỗi số liệu đo đạc lưu lượng dòng chảy hàng ngày ($m^3/s$) và nồng độ nitrat ($NO_3-N$, tính theo mg N/l hoặc kg N/ngày) tại trạm thủy văn cửa ra lưu vực.
- Mô hình DAISY-MIKE SHE đã được thiết lập và kiểm định trong khuôn khổ dự án AQUAREHAB tại Trung tâm Khảo sát Địa chất Đan Mạch và Greenland (GEUS).
- Nghiên cứu trường hợp giả định: Bộ số liệu địa hình, thủy lực giả định được chuẩn hóa nhằm kiểm tra tính độc lập của thuật toán định tuyến cảnh quan và mô-đun RNM.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: INTRODUCTION
Chương 1 trình bày bối cảnh ra đời của Chỉ thị Khung về Nước của EU (EC, 2000), sự chuyển dịch sang quản lý ô nhiễm phân tán nông nghiệp và vai trò của mô hình hóa quy mô lưu vực sông. Tác giả phân tích tiềm năng của vùng ven sông trong việc xử lý nitrat nhờ phản ứng khử nitrat kỵ khí, đồng thời chỉ ra sự thiếu hụt các mô hình tích hợp quy mô lưu vực có khả năng mô tả đầy đủ cơ chế này. Tác giả giới thiệu mô hình SWAT, xác định động lực nghiên cứu, hệ thống hóa 7 câu hỏi nghiên cứu và 6 mục tiêu cụ thể, kết thúc bằng bố cục 9 chương của luận án.
Chapter 2: LITERATURE REVIEW
Chương 2 tổng quan toàn diện cơ sở lý thuyết và các công trình liên quan:
- Phân tích chi tiết Chỉ thị WFD và các quy định môi trường liên quan của EU.
- Định nghĩa, đặc trưng đất ngập nước, cấu trúc đất hydric và các phản ứng hóa sinh trong điều kiện yếm khí.
- Các phản ứng oxy hóa khử tuần tự theo thế redox: khử oxy ($400 - 600\text{ mV}$), khử nitrat ($250\text{ mV}$), khử mangan ($225\text{ mV}$), khử sắt ($+100\text{ đến } -100\text{ mV}$), khử sunfat ($-100\text{ đến } -200\text{ mV}$) và sinh khí metan ($<-200\text{ mV}$).
- Chi tiết chu trình nitơ: khoáng hóa, nitrat hóa, khử nitrat, bay hơi amoniac và phát thải $N_2O$.
- Phân tích các mô hình quy mô ô ruộng và quy mô lưu vực: CREAMS, GLEAMS, SWRRB, AGNPS, ANSWERS, SWMM, SHETRAN, HSPF, DRAINMOD, DAYCENT, DNDC, INCA, RHESSys, DAISY-MIKE SHE và SWAT.
- Phân tích chi tiết các mô-đun thủy văn, vận chuyển chất và dải lọc (VFS) trong SWAT2005.
Chapter 3: STUDY AREA: ODENSE RIVER BASIN, DENMARK
Chương 3 mô tả chi tiết địa bàn thực nghiệm:
- Vị trí địa lý, địa hình lượn sóng nhẹ và mạng lưới sông ngòi của lưu vực sông Odense trên đảo Funen, Đan Mạch.
- Đặc điểm khí tượng: Khí hậu ôn đới hải dương với lượng mưa tập trung đáng kể vào các tháng mùa đông.
- Hệ thống tiêu thoát nước ngầm nhân tạo (artificial drainage): Do tỷ lệ sét cao và mực nước ngầm nông hạn chế canh tác, hơn 50% diện tích đất nông nghiệp đã được lắp đặt hệ thống ống cống ngầm chìm dưới đất.
- Áp lực ô nhiễm: Phân tích các nguồn thải từ nước thải sinh hoạt đô thị, công nghiệp và tải lượng dinh dưỡng từ phân bón nông nghiệp (phân khoáng và phân chuồng slurry).
Chapter 4: MODEL SET-UPS FOR ODENSE RIVER BASIN
Chương 4 trình bày quy trình thiết lập kỹ thuật cho hai hệ thống mô hình:
- Thiết lập mô hình SWAT: Phân chia lưu vực Odense thành các tiểu lưu vực và hàng trăm HRU dựa trên sự chồng xếp bản đồ thổ nhưỡng, bản đồ độ dốc và lớp phủ đất; thiết lập chu trình bón phân, gieo trồng và thu hoạch cây trồng đặc trưng; cấu hình các thông số cống ngầm (độ sâu cống
DDRAIN, khoảng cách cống SDRAIN, thời gian thoát nước GDRAIN).
- Mô hình đối chứng DAISY-MIKE SHE: Trình bày cấu trúc mô hình động học cây trồng - rễ đất DAISY kết hợp với mô hình thủy văn phân bố vật lý 3D MIKE SHE đã được thiết lập cho lưu vực sông Odense, bao gồm các thông số thủy lực đất và thông số phân chuồng có xét đến dải bất định.
Chapter 5: COMPARISON AND EVALUATION OF MODEL STRUCTURES FOR THE SIMULATION OF FLOW AND NITROGEN FLUXES IN A TILE-DRAINED RIVER BASIN
Chương 5 so sánh chuyên sâu các cấu trúc mô hình khác nhau tại lưu vực sông Odense:
- So sánh SWAT và DAISY-MIKE SHE: Cả hai mô hình đều mô phỏng tốt dòng chảy tổng cộng và tải lượng nitrat hàng ngày tại trạm đo cửa ra, kết quả của SWAT nằm trong dải bất định của DAISY-MIKE SHE. Tuy nhiên, sự phân chia các thành phần cân bằng nước ngầm thể hiện sự khác biệt rất lớn:
- Trong DAISY-MIKE SHE, hầu như toàn bộ dòng chảy ngầm ngấm vào hệ thống thoát nước cống ngầm (chiếm ưu thế tuyệt đối).
- Trong SWAT, dòng ngầm được chia đều giữa dòng tiêu cống ngầm và dòng chảy ngầm tự nhiên gia nhập sông.
- Cả hai mô hình đều đồng thuận rằng dòng cống ngầm là nguồn dẫn tải lượng nitrat chủ đạo vào sông.
- So sánh các cấu hình SWAT (có và không có tile drainage):
- Cấu hình SWAT có cống ngầm phản ánh đúng cấu trúc vật lý thực tế của lưu vực.
- Tuy nhiên, cấu hình SWAT không có cống ngầm sau khi tự động hiệu chỉnh (autocalibration) lại đạt hệ số Nash-Sutcliffe (NSE) cao hơn cấu hình có cống ngầm. Quá trình hiệu chỉnh tự động đã dùng dòng chảy ngầm nông tự nhiên và dòng chảy sát mặt để bù trừ cho lượng nước thiếu hụt do không có cống ngầm. Tác giả kết luận các chỉ số thống kê đơn thuần không đủ khả năng xác thực tính đúng đắn của đường truyền thủy văn bên trong mô hình.
| Cấu trúc mô hình |
Mô phỏng cống ngầm |
Cơ chế dòng chảy ngầm chủ đạo |
Phù hợp số liệu dòng chảy (NSE) |
Khả năng phản ánh bản chất vật lý |
| DAISY-MIKE SHE |
Có |
Hầu như toàn bộ qua cống ngầm |
Tốt (nằm trong dải bất định) |
Rất cao (mô hình phân bố 3D) |
| SWAT (có tile drain) |
Có |
Chia đều giữa cống ngầm và tầng ngậm nước nông |
Đạt yêu cầu |
Phù hợp thực tế lưu vực |
| SWAT (không tile drain) |
Không |
Dòng chảy ngầm tự nhiên và dòng sát mặt |
Rất cao (ngụy tạo qua hiệu chỉnh) |
Sai lệch bản chất vật lý |
Chapter 6: THE APPROACH TO REPRESENT THE LANDSCAPE VARIABILITY IN THE SWAT MODEL
Chương 6 trình bày phương pháp luận phát triển mô hình SWAT_LS:
- Nguyên lý định tuyến cảnh quan: Chia mỗi tiểu lưu vực thành hai đơn vị cảnh quan: vùng đồi cao (upland unit) và vùng trũng thấp ven sông (lowland unit). Dòng chảy mặt từ upland được chuyển thành lượng nước bổ cập cho đất và tầng ngậm nước của lowland; dòng ngầm từ upland di chuyển qua tầng đất lowland trước khi xả ra sông chính.
- Thử nghiệm trên trường hợp giả định:
- Phân tích độ nhạy cho thấy các thông số dòng chảy trong SWAT_LS có độ nhạy tương đồng với SWAT2005 nguyên bản.
- Dòng chảy mặt tổng cộng trong SWAT_LS giảm nhẹ so với SWAT2005 do một phần nước mặt từ vùng đồi cao thấm vào tầng nước ngầm vùng trũng, làm tăng thời gian trễ của dòng chảy ngầm trước khi ra sông.
- Tỷ lệ diện tích giữa upland và lowland ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng tại chỗ của vùng đồi cao nhưng ít làm biến động tổng lưu lượng đỉnh lũ tại cửa ra của toàn tiểu lưu vực.
Chapter 7: INTEGRATING A CONCEPTUAL RIPARIAN ZONE MODEL IN THE SWAT MODEL
Chương 7 mô tả quá trình tích hợp mô hình khái niệm RNM vào SWAT_LS:
- Nguyên lý RNM: Tốc độ khử nitrat tiềm năng giảm dần theo độ sâu tầng đất. Phản ứng khử nitrat chỉ diễn ra bên dưới mực nước ngầm cục bộ.
- Tích hợp vào SWAT_LS:
- Mô-đun dòng chảy cơ bản: Tính toán lượng nitrat bị khử khi nước ngầm nông từ upland và lowland chảy xuyên qua dải đệm ven sông.
- Mô-đun trữ bờ sông đơn giản hóa: Tính toán sự xâm nhập của nước sông vào đất ven sông khi xảy ra lũ ngập bờ và lượng nitrat bị khử trong thời gian lưu trữ.
- Thử nghiệm trên trường hợp giả định:
- Khi dòng chảy mặt hoặc dòng ngầm tầng sâu chiếm ưu thế, vùng ven sông hầu như không phát huy hiệu quả khử nitrat.
- Quá trình khử nitrat đạt hiệu suất cao nhất khi vùng ven sông tiếp nhận lượng lớn dòng cống ngầm mang nồng độ nitrat cao, làm dâng cao mực nước ngầm cục bộ (perched groundwater table) trong tầng đất giàu hữu cơ ven sông.
Chapter 8: APPLICATION OF THE SWAT_LS MODEL IN THE ODENSE RIVER BASIN
Chương 8 áp dụng mô hình cải tiến cho lưu vực sông Odense và phân tích kết quả:
- Hiệu quả mô phỏng: So với SWAT2005, mô hình SWAT_LS cải thiện rõ rệt chỉ số hiệu quả Nash-Sutcliffe cho cả dòng chảy và dòng tải lượng nitrat hàng ngày.
- Phân tích độ bất định (GLUE với 5.000 lần mô phỏng Monte-Carlo): SWAT_LS có số lượng bộ thông số đạt chuẩn hành vi (behavioural models) cao hơn SWAT2005 ở cả bước thời gian ngày và tháng, chứng minh xác suất mô tả chính xác lưu vực của SWAT_LS cao hơn. Dải bất định dự báo của hai phiên bản có sự tương thích.
- Đánh giá hiệu quả khử nitrat của vùng ven sông Odense:
- Ở điều kiện hiện tại: Do mạng lưới cống ngầm cắt ngang qua vùng đệm ven sông và xả thẳng ra kênh, nước ngầm mang nitrat bị "bỏ qua" (bypassed) vùng đệm. Tỷ lệ khử nitrat thực tế chỉ đạt khoảng 4% đến 17% (có tính đến độ bất định tham số).
- Ở kịch bản giả định (vùng ven sông không bị đặt cống ngầm): Khi hệ thống cống ngầm tại dải ven sông bị vô hiệu hóa, dải đệm khôi phục hoàn toàn chức năng giữ nước và yếm khí, hiệu quả loại bỏ nitrat tăng vọt lên mức 25% đến 85%.
Chapter 9: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS
Chương 9 đúc kết các phát hiện chính, khẳng định vai trò của việc tích hợp định tuyến cảnh quan và mô hình hóa quá trình khử nitrat trong SWAT. Tác giả đưa ra các khuyến nghị về việc lựa chọn cấu trúc mô hình dựa trên quan sát thực địa thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào chỉ số hiệu chỉnh, đồng thời đề xuất giải pháp quản lý lưu vực sông Odense thông qua việc khôi phục các dải đệm ven sông tự nhiên không bị tiêu thoát ngầm.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Bổ sung khái niệm định tuyến cảnh quan vào mô hình bán phân bố: Luận án đã sửa đổi thành công cấu trúc bán phân bố của SWAT bằng cách phát triển phiên bản SWAT_LS, cho phép phân định vị trí cảnh quan (upland và lowland) và thiết lập cơ chế định tuyến dòng chảy và chất ô nhiễm giữa các đơn vị cảnh quan trước khi đổ vào sông chính.
- Tích hợp mô hình quá trình khử nitrat ven sông theo cơ chế mực nước ngầm: Luận án đã đưa mô hình khái niệm RNM vào SWAT, thay thế các phương trình bán thực nghiệm đơn giản bằng việc mô phỏng phản ứng khử nitrat kỵ khí biến thiên theo độ sâu và điều kiện mực nước ngầm bão hòa kết hợp cơ chế ngập lụt ven bờ.
- Làm rõ hạn chế của chỉ số thống kê trong đánh giá cấu trúc mô hình: Nghiên cứu chứng minh hiện tượng "đúng kết quả vì sai cơ chế": một mô hình thiếu thành phần vật lý then chốt (bỏ qua cống ngầm tile drainage) vẫn có thể đạt chỉ số Nash-Sutcliffe cao hơn mô hình có cấu trúc đúng nhờ sự bù trừ tham số trong quá trình hiệu chỉnh. Điều này đặt ra nguyên tắc bắt buộc phải kiểm tra cấu trúc dòng chảy nội tại thay vì chỉ dựa vào độ khớp đường cong tại cửa ra.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và ứng dụng
- Lượng hóa chính xác nguồn phát thải nitơ tại lưu vực sông Odense: Nghiên cứu chỉ ra dòng cống ngầm nông nghiệp là nguồn phát sinh nitrat lớn nhất dẫn vào mạng lưới sông ngòi lưu vực Odense.
- Đánh giá định lượng hiệu quả khử nitrat của vùng ven sông:
- Cung cấp số liệu cụ thể về hiệu quả khử nitrat tại lưu vực sông Odense: hiện trạng chỉ đạt 4% - 17% do ảnh hưởng của hệ thống cống ngầm.
- Chứng minh tiềm năng phục hồi: nếu loại bỏ tiêu thoát ngầm tại vùng ven sông để phục hồi trạng thái ngập úng tự nhiên, hiệu quả loại bỏ nitrat sẽ tăng lên 25% - 85%.
- Công cụ hỗ trợ chính sách WFD: Cung cấp công cụ mô phỏng hỗ trợ các nhà quản lý lưu vực tại Đan Mạch và Châu Âu đánh giá các kịch bản thực thi Chỉ thị Khung về Nước của EU.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Về mặt kỹ thuật mô hình: Khi ứng dụng SWAT cho các lưu vực nông nghiệp có tiêu thoát ngầm, bắt buộc phải kích hoạt mô-đun tile drainage dựa trên bản đồ thực địa và tham vấn chuyên gia, tuyệt đối không loại bỏ thành phần này nhằm mục đích đạt chỉ số thống kê cao.
- Về quản lý môi trường lưu vực: Đề xuất giải pháp quản lý thực tế tại lưu vực sông Odense là dỡ bỏ hoặc chuyển hướng các đường ống cống ngầm tại khu vực dải ven sông, cho phép nước ngầm nông thoát tràn tự nhiên qua lớp đất giàu hữu cơ để kích hoạt tối đa phản ứng khử nitrat sinh học trước khi chảy vào sông.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận trong văn bản
- Thiếu hụt dữ liệu quan trắc khử nitrat tại hiện trường: Số liệu đo đạc thực tế về tốc độ khử nitrat trong đất ven sông tại lưu vực sông Odense rất hạn chế, dẫn đến việc phải giả định các vùng ven sông trên toàn lưu vực có đặc tính sinh địa hóa đồng nhất.
- Đơn giản hóa cơ chế lưu trữ bờ sông: Mô hình trữ bờ sông (bank storage) trong RNM áp dụng cho SWAT_LS mới ở mức đơn giản hóa, chưa phản ánh được toàn bộ động lực học thủy lực hai chiều phức tạp giữa lòng dẫn và đầm lầy ven sông trong các đợt lũ lớn.
- Bất định tham số sinh địa hóa: Do thiếu số liệu hiện trường, các tham số liên quan đến độ suy giảm tốc độ khử nitrat theo độ sâu mang độ bất định tương đối rộng trong các phân tích Monte-Carlo.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quan trắc thực địa: Thực hiện các chiến dịch đo đạc nồng độ nitrat và tốc độ khử nitrat theo các tầng độ sâu đất khác nhau tại nhiều dải ven sông đặc trưng trên lưu vực.
- Tinh chỉnh mô-đun thủy lực bờ sông: Nâng cấp mô hình lưu trữ bờ sông trong SWAT_LS từ dạng đơn giản hóa sang liên kết thủy lực động lực học đầy đủ hơn.
- Mở rộng kiểm định đa lưu vực: Áp dụng mô hình SWAT_LS tích hợp RNM cho các lưu vực sông khác có điều kiện địa chất và mức độ tiêu thoát nước ngầm đa dạng để kiểm chứng tính phổ quát của công cụ.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng
- Nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu thủy văn: Tham khảo phương pháp tái cấu trúc mã nguồn mô hình bán phân bố để bổ sung các quá trình cảnh quan (landscape routing) và liên kết mô hình khái niệm sinh địa hóa.
- Nhà phát triển mô hình SWAT: Tiếp cận giải pháp kỹ thuật cụ thể để khắc phục hạn chế không gian của đơn vị HRU và thay thế mô-đun dải lọc thực nghiệm VFS.
- Cơ quan quản lý tài nguyên nước và hoạch định chính sách: Cán bộ quản lý môi trường triển khai Chỉ thị Khung về Nước của EU có cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phi công trình (như phục hồi đất ngập nước ven sông và dỡ bỏ cống ngầm cục bộ).
Các nội dung đáng tham khảo
- Thuật toán phân chia đơn vị cảnh quan và định tuyến dòng chảy upland - lowland trong Chương 6.
- Phương pháp luận tích hợp mô hình khái niệm RNM gắn với mực nước ngầm vào SWAT trong Chương 7.
- Quy trình phân tích độ bất định GLUE với 5.000 mẫu Monte-Carlo và cách thức so sánh đối chiếu giữa mô hình bán phân bố (SWAT) và mô hình phân bố vật lý (DAISY-MIKE SHE) trong Chương 5 và Chương 8.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình SWAT_LS khắc phục hạn chế lớn nhất nào của mô hình SWAT2005 nguyên bản?
SWAT2005 nguyên bản gộp các đặc tính đất, lớp phủ và độ dốc thành các HRU phi không gian và cho toàn bộ dòng chảy mặt, dòng ngầm xả thẳng vào kênh chính của tiểu lưu vực mà không có sự tương tác qua lại. SWAT_LS khắc phục hạn chế này bằng cách chia tiểu lưu vực thành hai đơn vị cảnh quan (upland và lowland), thiết lập chu trình định tuyến cho phép nước và chất ô nhiễm từ vùng đồi cao chảy qua, bổ cập vào tầng đất và nước ngầm của vùng trũng ven sông trước khi đổ ra sông.
2. Tại sao mô hình SWAT không có cống ngầm (tile drainage) lại đạt chỉ số Nash-Sutcliffe cao hơn mô hình có cống ngầm tại lưu vực sông Odense?
Đây là hệ quả của hiện tượng tương đương hiệu quả (equifinality) trong quá trình hiệu chỉnh tự động (autocalibration). Khi cấu hình mô hình bị khuyết thiếu thành phần cống ngầm, các thuật toán tối ưu hóa tự động đã điều chỉnh tăng dòng chảy ngầm tự nhiên và dòng chảy sát mặt để bù đắp lượng nước thiếu hụt tại cửa ra lưu vực. Kết quả là đường cong dòng chảy tổng cộng khớp rất tốt với số liệu thực đo (chỉ số NSE rất cao), nhưng bản chất vật lý phân chia các đường truyền dòng chảy bên trong lưu vực lại hoàn toàn sai lệch so với thực tế Odense (nơi hơn 50% diện tích bị chi phối bởi cống ngầm).
3. Hai cơ chế kích hoạt phản ứng khử nitrat trong Mô hình Nitơ Vùng Ven sông (RNM) là gì?
RNM kích hoạt phản ứng khử nitrat bên dưới mực nước ngầm thông qua hai cơ chế thủy lực:
- Dòng chảy cơ bản (base flow): Nước ngầm nông mang nitrat từ các khu vực canh tác phía trên di chuyển qua vùng đệm ven sông trước khi xả vào lòng sông.
- Lưu trữ bờ sông đơn giản hóa (simplified bank storage): Nước mặt từ sông tràn bờ vào đất ven sông trong các đợt ngập lũ, được lưu trữ tạm thời trong tầng đất bão hòa và xảy ra phản ứng khử nitrat trước khi tiêu thoát ngược lại.
4. Hiệu quả loại bỏ nitrat của vùng ven sông Odense thay đổi như thế nào giữa hiện trạng và kịch bản phục hồi không tiêu thoát ngầm?
Trong điều kiện hiện trạng, do hệ thống cống ngầm nông nghiệp dày đặc thu gom nước và dẫn thẳng ra lòng kênh, phần lớn lượng nước mang nitrat không tiếp xúc với tầng đất yếm khí ven sông; do đó tỷ lệ loại bỏ nitrat chỉ đạt khoảng 4% đến 17%. Trong kịch bản giả định khi các dải ven sông không bị đặt cống ngầm, chức năng lưu giữ và làm ngập tự nhiên được phục hồi, hiệu quả khử nitrat tăng mạnh lên khoảng 25% đến 85%.
5. Sự khác biệt cốt lõi về cân bằng nước ngầm giữa mô hình SWAT và DAISY-MIKE SHE tại lưu vực Odense là gì?
Mặc dù cả hai mô hình đều cho kết quả dòng chảy tổng cộng và dòng nitrat tại trạm đo cửa ra tương đồng và cùng xác định cống ngầm là nguồn thải nitrat chủ đạo, nhưng cơ chế nước ngầm nội tại rất khác nhau: trong DAISY-MIKE SHE, hầu như toàn bộ dòng chảy ngầm di chuyển qua hệ thống cống ngầm; trong khi ở SWAT, dòng chảy ngầm được phân chia gần như đồng đều giữa hệ thống cống ngầm và dòng chảy ngầm tự nhiên gia nhập lòng sông.
Kết luận
Luận án của tác giả Hoàng Nguyễn Khánh Linh đã giải quyết bài toán mô phỏng quá trình khử nitrat của vùng đệm ven sông ở quy mô lưu vực bằng việc phát triển phiên bản cải tiến SWAT_LS tích hợp mô hình khái niệm RNM. Nghiên cứu đã chứng minh tính tất yếu của việc đưa cấu trúc định tuyến cảnh quan vào mô hình bán phân bố, đồng thời làm rõ hiện tượng sai lệch bản chất vật lý tiềm ẩn đằng sau các chỉ số thống kê hiệu chỉnh dòng chảy. Kết quả áp dụng thực tế tại lưu vực sông Odense đã lượng hóa vai trò hạn chế của vùng ven sông ở điều kiện tiêu thoát cống ngầm hiện tại (4% - 17%) và khẳng định tiềm năng nâng cao khả năng loại bỏ nitrat (25% - 85%) khi dỡ bỏ cống ngầm tại dải ven sông, cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp phục vụ quản lý chất lượng nước theo Chỉ thị Khung về Nước của Liên minh Châu Âu.