Ảnh hưởng của vật liệu che phủ đến quả trình phát sinh dòng chảy và lượng đất xói mòn trong quy mô thí nghiệm

Ảnh hưởng vật liệu che phủ đến phát sinh dòng chảy và xói mòn đất. Nghiên cứu thí nghiệm cung cấp giải pháp kiểm soát xói mòn hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Trên thế giới

2.1.1. Nghiên cứu dòng chảy mặt

2.1.2. Nghiên cứu xói mòn đất

2.2. Việt Nam

2.2.1. Nghiên cứu dòng chảy mặt

2.2.2. Nghiên cứu xói mòn đất

3. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Điều tra ngoại nghiệp

3.4.2. Kế thừa tài liệu

3.4.3. Xử lý và phân tích số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm phát sinh dòng chảy mặt từ các đối tượng có vật liệu che phủ khác nhau

4.2. Lượng đất xói mòn từ các đối tượng che phủ sau mỗi trận mưa

4.3. Đề xuất một số giải pháp hạn chế phát sinh dòng chảy mặt và xói mòn

4.3.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

4.3.2. Đề xuất một số giải pháp hạn chế dòng chảy mặt và xói mòn đất

5. KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của vật liệu che phủ trong bảo vệ đất

Xói mòn đất là một quá trình tự nhiên nhưng đang bị đẩy nhanh bởi các hoạt động của con người, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sản xuất nông nghiệp và môi trường. Theo các nghiên cứu của FAO-UNEP, hàng năm có từ 5-7 triệu ha đất mất khả năng sản xuất do xói mòn đất. Hiện tượng này làm mất đi lớp đất mặt màu mỡ, chứa nhiều chất dinh dưỡng và mùn, dẫn đến suy thoái đất, giảm năng suất cây trồng và tăng nguy cơ sa mạc hóa. Một trong những nguyên nhân chính gây ra xói mòn là dòng chảy mặt, xuất hiện khi cường độ mưa vượt quá khả năng thấm nước của đất. Để đối phó với thách thức này, việc áp dụng các biện pháp bảo vệ đất trở nên cấp thiết, và sử dụng vật liệu che phủ được xem là một giải pháp kỹ thuật hiệu quả. Lớp che phủ hoạt động như một tấm lá chắn, giảm thiểu tác động trực tiếp của hạt mưa lên bề mặt đất, từ đó hạn chế sự phá vỡ kết cấu đất và giảm tốc độ dòng chảy mặt. Nghiên cứu của TS. Bùi Xuân Dũng và sinh viên Tạ Thị Diệu Linh đã tiến hành một thí nghiệm xói mòn quy mô phòng thí nghiệm để đánh giá định lượng hiệu quả của các loại vật liệu che phủ khác nhau, bao gồm thảm thực vật che phủ, vật liệu che phủ hữu cơ (thảm khô), và màng phủ nhân tạo (lưới cước) so với đất trống. Mục tiêu của nghiên cứu là cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn đất và nước, hướng tới một nền canh tác bền vững và giảm thiểu các tác động tiêu cực của xói mòn.

1.1. Thực trạng đáng báo động của hiện tượng xói mòn đất

Tại Việt Nam, với đặc điểm khí hậu nhiệt đới ẩm, lượng mưa lớn và phân bố không đều, tập trung chủ yếu vào mùa mưa, nguy cơ xói mòn đất là rất lớn, đặc biệt tại các vùng đồi núi có độ dốc cao. Các hoạt động như khai thác rừng bừa bãi, đốt nương làm rẫy đã làm mất đi lớp thảm thực vật che phủ tự nhiên, khiến cho hàng triệu hecta đất bị phơi bày trực tiếp trước các tác nhân gây xói mòn. Hậu quả là tình trạng mất đất ngày càng trở nên nghiêm trọng, không chỉ làm suy giảm tài nguyên đất mà còn gây bồi lắng lòng hồ, sông suối, gia tăng nguy cơ lũ lụt. Hội Khoa học đất Việt Nam ước tính chỉ riêng tại huyện Quỳnh Nhai - Sơn La, lượng đất mất hàng năm lên tới 800 nghìn tấn.

1.2. Tầm quan trọng của lớp che phủ đất trong tự nhiên

Lớp che phủ đất đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của hệ sinh thái đất. Trong tự nhiên, thảm thực vật, lớp thảm mục và vật rơi rụng tạo thành một lớp bảo vệ đa tầng. Lớp che phủ này giúp giảm động năng của hạt mưa, ngăn chặn sự phá vỡ cấu trúc đất (pha bắn phá). Đồng thời, nó làm chậm tốc độ dòng chảy mặt, tăng cường khả năng thấm nước vào đất và giữ lại một lượng nước đáng kể. Võ Đại Hải (1996) chỉ ra rằng lớp thảm mục trên 1 ha rừng tự nhiên có thể hút được 35.840 lít nước, tương đương một trận mưa 3,6mm. Điều này cho thấy lớp che phủ không chỉ giúp giảm thiểu xói mòn mà còn là một biện pháp bảo tồn đất và nước hiệu quả, góp phần điều hòa dòng chảy và hạn chế lũ lụt.

II. Phân tích mối nguy từ dòng chảy mặt và lượng đất bị mất

Dòng chảy mặt là yếu tố khởi đầu và là động lực chính của quá trình xói mòn do nước. Khi cường độ mưa lớn hơn tốc độ thấm của đất, nước sẽ tích tụ trên bề mặt và bắt đầu di chuyển xuống dốc, cuốn theo các hạt đất đã bị tơi ra. Quá trình này được gọi là rửa trôi. Lượng mất đất do xói mòn phụ thuộc chặt chẽ vào nhiều yếu tố, trong đó có đặc tính của mưa, độ dốc địa hình, loại đất và đặc biệt là tình trạng che phủ bề mặt. Các nghiên cứu trước đây như của Nguyễn Văn Dũng và Trần Đức Viên (2003) đã khẳng định mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa lượng mưa, cường độ mưa và lượng đất xói mòn. Trong thí nghiệm được phân tích, các điều kiện về loại đất và độ dốc được đồng nhất hóa để tập trung đánh giá vai trò của vật liệu che phủ. Kết quả cho thấy, đất trống (không che phủ) có lượng dòng chảy mặt lớn nhất, chiếm 36,53% tổng dòng chảy của cả 4 lô thí nghiệm. Tương ứng, lượng đất xói mòn ở lô đất trống cũng cao nhất một cách đáng kể, lên tới 75,3g sau 18 trận mô phỏng mưa. Điều này chứng minh rằng khi bề mặt đất không được bảo vệ, tác động kép của hạt mưa và dòng chảy sẽ gây ra xói mòn nghiêm trọng, làm suy thoái tài nguyên đất và ảnh hưởng tiêu cực đến canh tác bền vững.

2.1. Quá trình phát sinh dòng chảy mặt trên đất dốc

Sự phát sinh dòng chảy mặt là một quá trình phức tạp, bắt đầu từ khi những giọt mưa đầu tiên rơi xuống. Ban đầu, phần lớn nước mưa sẽ thấm nước vào đất. Tuy nhiên, khi mưa kéo dài hoặc có cường độ mưa lớn, các lỗ hổng trong đất dần bão hòa nước, làm giảm tốc độ thấm. Lúc này, nước bắt đầu đọng lại trên bề mặt. Khi lớp nước bề mặt đủ dày và được hỗ trợ bởi độ dốc, nó sẽ thắng lực ma sát và bắt đầu di chuyển, hình thành dòng chảy. Thời gian từ lúc bắt đầu mưa đến khi xuất hiện dòng chảy (Tx) là một chỉ số quan trọng. Nghiên cứu cho thấy Tx tỷ lệ nghịch với lượng mưa và chỉ số mưa trước đó (API2), nghĩa là đất càng ẩm hoặc mưa càng to thì dòng chảy xuất hiện càng nhanh.

2.2. Hậu quả của rửa trôi và mất đất đối với nông nghiệp

Hiện tượng rửa trôimất đất gây ra những thiệt hại nặng nề cho ngành nông nghiệp. Lớp đất mặt bị cuốn đi là lớp đất giàu dinh dưỡng và chất hữu cơ nhất, cần thiết cho sự sinh trưởng của cây trồng. Mất đi lớp đất này đồng nghĩa với việc đất đai trở nên bạc màu, chai cứng, giảm khả năng giữ nước và không khí, khiến năng suất cây trồng sụt giảm nghiêm trọng. Người nông dân sẽ phải tăng chi phí cho phân bón để bù đắp lượng dinh dưỡng đã mất, làm giảm hiệu quả kinh tế. Về lâu dài, xói mòn đất có thể dẫn đến việc đất mất hoàn toàn khả năng sản xuất, bị bỏ hoang và góp phần vào quá trình sa mạc hóa, đe dọa an ninh lương thực và sự phát triển của một nền canh tác bền vững.

III. Phương pháp thí nghiệm ảnh hưởng vật liệu che phủ đến đất

Để đánh giá chính xác ảnh hưởng của các loại vật liệu che phủ khác nhau, một mô hình thí nghiệm trong phòng đã được thiết kế và thực hiện. Phương pháp này cho phép đồng nhất hóa các yếu tố có thể gây sai lệch kết quả như loại đất, độ dốc và điều kiện độ ẩm ban đầu, điều mà các nghiên cứu ngoài thực địa khó có thể kiểm soát hoàn toàn. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng 4 lô thí nghiệm (thùng xốp) chứa cùng một loại đất vườn, được đặt trên một giá đỡ có độ dốc không đổi là 10°. Bốn nghiệm thức được bố trí bao gồm: (1) Đất trống (ĐT) làm đối chứng; (2) Đất có thảm thực vật che phủ (cỏ - TC); (3) Đất có vật liệu che phủ hữu cơ (thảm khô - TK); và (4) Đất có màng phủ nông nghiệp (lưới cước - LC). Quá trình mô phỏng mưa được thực hiện bằng vòi phun nước với công suất và chiều cao không đổi, tạo ra 18 trận mưa nhân tạo có lượng mưa dao động từ 6,35 đến 31,75 mm. Dữ liệu về dòng chảy mặtlượng đất xói mòn được thu thập sau mỗi trận mưa. Lượng nước dòng chảy được đo bằng ống đong, trong khi lượng đất xói mòn được xác định bằng cách lọc, sấy khô đến khối lượng không đổi và cân bằng cân phân tích. Phương pháp thí nghiệm xói mòn này đảm bảo tính khách quan, cho phép so sánh trực tiếp hiệu quả bảo vệ đất của từng loại vật liệu.

3.1. Thiết kế các lô thí nghiệm và điều kiện đồng nhất

Bốn thùng xốp có kích thước giống hệt nhau (43x30x15 cm) được sử dụng làm lô thí nghiệm. Mỗi thùng chứa một lớp đất vườn dày 8cm, được lấy từ cùng một địa điểm và trộn đều để đảm bảo tính đồng nhất về kết cấu đất. Tất cả các lô được đặt trên một mặt phẳng nghiêng cố định 10 độ. Lô đất trống được giữ nguyên bề mặt. Lô thảm cỏ được trồng cỏ phủ kín. Lô thảm khô được phủ một lớp vật liệu hữu cơ khô. Lô lưới cước được che bằng một tấm lưới có mắt lưới nhỏ (0,5x0,2 mm). Việc chuẩn hóa các điều kiện này là yếu tố then chốt để kết quả so sánh giữa các nghiệm thức có độ tin cậy cao, phản ánh đúng bản chất ảnh hưởng của lớp che phủ.

3.2. Quy trình mô phỏng mưa và thu thập dữ liệu xói mòn

Hệ thống mô phỏng mưa (hay lượng mưa giả) được tạo ra bằng vòi phun nước công suất 0.018m³/phút, đặt ở độ cao 1,55-1,60m để tạo ra các giọt mưa có động năng tương tự mưa tự nhiên. Lượng mưa của mỗi trận được xác định bằng thiết bị đo mưa chuyên dụng. Sau mỗi trận mưa, toàn bộ lượng nước và đất bị cuốn trôi từ mỗi lô được hứng vào các bình chứa riêng biệt. Lượng nước dòng chảy mặt được đo thể tích. Sau đó, mẫu nước được để lắng, gạn bỏ phần nước trong, phần đất còn lại được lọc qua giấy lọc, sấy ở nhiệt độ 105°C cho đến khi khô hoàn toàn và cân để xác định lượng đất xói mòn (Mx). Quy trình này được lặp lại cho tất cả 18 trận mưa.

IV. So sánh hiệu quả giảm xói mòn của các vật liệu che phủ

Kết quả từ thí nghiệm xói mòn đã cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả bảo vệ đất giữa các loại vật liệu che phủ. Thảm cỏ (TC) và thảm khô (TK) chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc giảm thiểu xói mòn và hạn chế dòng chảy mặt. Cụ thể, sau 18 trận mưa, tổng lượng đất xói mòn ở lô đất trống (ĐT) là 75,3g, trong khi ở lô thảm cỏ chỉ là 15,61g và lô thảm khô là 17,29g. Điều này có nghĩa là thảm thực vật che phủvật liệu che phủ hữu cơ có thể giảm lượng mất đất tới 4,8 lần và 4,4 lần so với đất không được bảo vệ. Hiệu quả này đến từ khả năng hấp thụ động năng hạt mưa, duy trì kết cấu đất ổn định và tăng cường khả năng thấm nước vào đất. Lưới cước (LC) cũng cho thấy khả năng giảm xói mòn đáng kể (26,9g), tốt hơn 2,8 lần so với đất trống, mặc dù lượng dòng chảy mặt của nó gần tương đương với đất trống. Điều này cho thấy cơ chế chính của lưới cước là ngăn chặn pha bắn phá ban đầu của xói mòn. Những số liệu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về vai trò không thể thiếu của lớp che phủ trong các chiến lược bảo tồn đất và nước.

4.1. Kết quả về hệ số dòng chảy của thảm cỏ và thảm khô

Thảm cỏ và thảm khô không chỉ giảm xói mòn mà còn hạn chế phát sinh dòng chảy mặt rất hiệu quả. Tổng lượng mưa thí nghiệm là 304,8mm. Lượng nước dòng chảy ở lô thảm cỏ là 73,56mm và lô thảm khô là 98,59mm. Các giá trị này chỉ bằng 32% và 43% so với lượng dòng chảy của lô đất trống (228,84mm). Hệ số dòng chảy (tỷ lệ giữa lượng nước chảy đi và tổng lượng mưa) ở hai lô này rất thấp. Nguyên nhân là do bộ rễ của cỏ tạo ra nhiều khe hở giúp nước thấm sâu, còn lớp thảm khô có khả năng hút và giữ lại một lượng nước lớn, tương tự như một lớp bọt biển, làm chậm quá trình bão hòa và phát sinh dòng chảy.

4.2. Đánh giá khả năng bảo vệ đất của lưới cước và đất trống

Lô đất trống, với bề mặt bị phơi bày hoàn toàn, là nghiệm thức chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Lượng dòng chảy mặtlượng đất xói mòn đều ở mức cao nhất, đóng vai trò là đường cơ sở để so sánh. Lưới cước (LC) cho một kết quả thú vị: tổng lượng dòng chảy của nó là 225,42mm, gần bằng đất trống. Tuy nhiên, lượng đất xói mòn lại giảm đi đáng kể. Điều này chỉ ra rằng, tấm lưới cước dù không tăng khả năng thấm nước nhưng lại có tác dụng rất tốt trong việc triệt tiêu năng lượng của giọt mưa, ngăn chúng phá vỡ bề mặt đất. Do đó, dù dòng chảy vẫn lớn, nhưng nó ít cuốn theo đất hơn. Đây là một cơ chế bảo vệ đất quan trọng, đặc biệt hữu ích cho các mái taluy công trình, nơi cần ổn định bề mặt ngay lập tức.

V. Top giải pháp bảo tồn đất và nước từ vật liệu che phủ

Dựa trên các kết quả nghiên cứu định lượng, có thể đề xuất các giải pháp ứng dụng thực tiễn hiệu quả để bảo tồn đất và nước. Các phương pháp này tập trung vào việc tăng độ che phủ bề mặt, một nguyên tắc cốt lõi trong canh tác bền vững và quản lý đất dốc. Giải pháp hàng đầu là sử dụng vật liệu che phủ hữu cơ như rơm rạ che phủ. Sau khi thu hoạch, thay vì đốt bỏ hoặc dọn sạch, việc giữ lại tàn dư thực vật trên đồng ruộng giúp bảo vệ đất khỏi tác động của mưa, hạn chế rửa trôi dinh dưỡng, đồng thời khi phân hủy sẽ bổ sung chất hữu cơ cho đất. Giải pháp thứ hai là trồng thảm thực vật che phủ, đặc biệt là các loại cỏ có bộ rễ chùm phát triển mạnh. Thảm cỏ không chỉ che phủ bề mặt mà còn cải thiện kết cấu đất, tăng khả năng thấm nước vào đất và ổn định đất dốc một cách bền vững. Đối với các công trình giao thông, thủy lợi có mái taluy dốc, việc kết hợp sử dụng màng phủ nông nghiệp (như lưới) và trồng cỏ là một giải pháp kỹ thuật tối ưu. Lưới giúp ổn định bề mặt tức thời, tạo điều kiện cho cỏ mọc và phát triển, tiến tới một hệ thống bảo vệ đất ổn định lâu dài, giảm thiểu xói mòn hiệu quả.

5.1. Ứng dụng rơm rạ che phủ trong canh tác bền vững

Việc sử dụng rơm rạ che phủ và các tàn dư thực vật khác là một kỹ thuật nông nghiệp thông minh và bền vững. Thí nghiệm cho thấy thảm khô có thể giảm lượng mất đất tới 4,4 lần. Trong thực tế, lớp che phủ này không chỉ giúp giảm thiểu xói mòn mà còn có nhiều lợi ích khác: giữ ẩm cho đất, giảm sự bốc hơi nước, hạn chế cỏ dại phát triển và cải thiện độ phì nhiêu của đất khi chúng phân hủy. Đây là một phương pháp chi phí thấp, dễ thực hiện và là một trụ cột quan trọng của nông nghiệp bảo tồn, hướng tới một nền canh tác bền vững.

5.2. Trồng thảm thực vật che phủ để giảm thiểu xói mòn

Trồng thảm thực vật che phủ là giải pháp bảo vệ đất hiệu quả và mang tính dài hạn nhất. Kết quả nghiên cứu khẳng định thảm cỏ là phương án tốt nhất, giảm xói mòn tới 4,8 lần và giảm dòng chảy mặt tới 3,1 lần so với đất trống. Các loại cây che phủ đất như cỏ, cây họ đậu không chỉ bảo vệ bề mặt đất khỏi tác động của mưa và gió mà hệ thống rễ của chúng còn giúp liên kết các hạt đất, cải thiện cấu trúc và độ ổn định của đất. Việc trồng cỏ trên các sườn dốc, bờ mương, hoặc canh tác xen với cây trồng chính là biện pháp kỹ thuật quan trọng để bảo tồn đất và nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xói mòn là hiện tƣợng bào mòn lớp đất bề mặt, làm mất lớp mùn và chất dinh dƣỡng của đất, gây ảnh hƣởng lớn tới đời sống sản xuất nông – lâm nghiệp của con ngƣời. Hiện nay, hiện tƣợng xói mòn đất ngày một tăng lên trong khi quỹ đất canh tác là hữu hạn và dân số ngày càng tăng lên. Theo các nghiên cứu của FAO – UNEP hàng năm có từ 5 – 7 triệu ha đất mất khả năng sản xuất do xói mòn đất. Những nguyên nhân gây nên xói mòn nhƣ: canh tác lạc hậu, đốt nƣơng làm rẫy, lũ quét,… Thông thƣờng xói mòn xảy ra khi có sự xuất hiện dòng chảy mặt.

cƣờng độ mƣa lớn hơn tốc độ thấm của đất. Khi đó dòng chảy mặt bắt đầu xuất hiện và cuốn theo lớp đất bề mặt. Vì vậy sự phát sinh dòng chảy mặt đƣợc xem là nhân tố quan trọng quyết định sự mức độ xói mòn có thể xảy ra. Để bảo vệ đất chống xói mòn cần phải có những biện pháp nhằm giảm thiểu nguy cơ xuất hiện dòng chảy mặt.

Một trong những biện pháp để giảm thiểu đó chính là tăng cƣờng che phủ bề mặt đất nhằm giảm tác động bắn phá trực tiếp từ hạt mƣa (pha bắn phá) và giảm thiểu tác động cuốn trôi của dòng chảy mặt (pha cuốn trôi). Trong tự nhiên thảm thực vật thƣờng đƣợc xem là giải pháp hữu hiệu nhất. Tuy nhiên trong nhiều điều kiện nhân tạo chúng ta cần tìm thêm những vật liệu có thể thay thế và dễ áp dụng trong điều kiện thực tế. Thí nghiệm nhằm tìm ra những giải pháp thích hợp là một hƣớng đi quan trọng.

Những nghiên cứu về dòng chảy mặt và xói mòn đất đƣợc thực hiện bởi rất nhiều các nhà khoa học cả trong và ngoài nƣớc. Theo nghiên cứu Nguyễn Văn Dũng và Trần Đức Viên (2003) và nhiều tác giả khác [2] đã khẳng định: lƣợng đất mất do xói mòn tỷ lệ thuận với lƣợng mƣa và cƣờng độ mƣa. Trong cùng một khu vực nghiên cứu trận có lƣợng mƣa lớn và cƣờng độ lớn thì lƣợng đất xói mòn lớn và ngƣợc lại. Một nghiên cứu khác của Nguyễn Thế Đặng (2006) [18], dòng chảy mặt và lƣợng đất xói mòn tỷ lệ thuận và có quan hệ chặt với độ dốc, theo định luật Ery thì khi độ dốc tăng lên 2 lần, tốc 1 độ dòng chảy tăng 4 lần và xói mòn tăng 64 lần.

Ngoài ra ông cũng chỉ ra mƣa càng to và tập trung, đất có khả năng thấm thấp thì dòng chảy sẽ càng mạnh. Một trận mƣa to và tập trung, đất có khả năng thấm thấp thì dòng chảy mặt sẽ càng mạnh. Với một trận mƣa tập trung có lƣu lƣợng lớn hơn hoặc bằng 10mm đã gây ra dòng chảy mặt và tất yếu sẽ gây ra xói mòn. Lƣợng đất xói mòn nhiều hay ít còn phụ thuộc bề mặt đất có che phủ hay không.

Những nghiên cứu trên đều thực hiện ở ngoài thực địa nên các điều kiện về loại đất, độ dốc, độ ẩm đất không đồng nhất nên khi đƣa ra kết quả vẫn có sự sai lệch, có khi phản ánh không chính xác quá trình phát sinh dòng chảy và lƣợng đất xói mòn. Chính vì vậy để đồng nhất các điều kiện có ảnh hƣởng tới quá trình phát sinh dòng chảy mặt và lƣợng đất xói mòn khi kiểm tra ảnh hƣởng của bề mặt che phủ tôi tiến hành nghiên cứu chủ đề: “Ảnh hưởng của vật liệu che phủ đến quá trình phát sinh dòng chảy và lượng đất xói mòn trong quy mô thí nghiệm”. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Trong những thập kỷ gần đây, dân số tăng nhanh nên nhu cầu về đất ở, lƣơng thực, thực phẩm và lâm sản ngày càng tăng. Ngoài ra việc khai thác rừng bừa bãi chƣa đƣợc quản lý chặt chẽ đã dẫn tới việc môi trƣờng sống bị tàn phá đặc biệt là tài nguyên đất và tài nguyên nƣớc.

Giữa thế kỷ XVlll, nhiều diện tích rừng đã bị chặt bỏ để canh tác nông nghiệp. Từ đó đất bị xói mòn nhiều, chính dinh dƣỡng trong đất giảm đi đáng kể khiến năng suất cây trồng giảm và nhiều nơi đất bạc màu bị bỏ hoang dẫn tới hiện tƣợng sa mạc hóa. Đứng trƣớc thực tế này đã thúc đẩy các nhà khoa học nghiên cứu về đất, xói mòn đất và các biện pháp hạn chế xói mòn, bảo vệ đất băng các biện pháp nhƣ: trồng rừng, nghiên cứu vật liệu che phủ đất,. Trên thế giới 1.

Nghiên cứu dòng chảy mặt Nghiên cứu dòng chảy mặt chính là nghiên cứu về thủy văn rừng. Các nghiên cứu về thủy văn rừng đã đƣợc đề cập tới từ rất lâu tuy nhiên tới năm 1930 trở lại đây có những nghiên cứu định lƣợng cụ thể thì những nghiên cứu này mới mang lại ý nghĩa rõ rệt. Dòng chảy mặt đất là thành phần quan trọng của tuần hoàn nƣớc trong hệ sinh thái rừng, phản ánh tốt nhất khả năng giữ nƣớc của rừng. Nhìn chung đất rừng tự nhiên có khả năng thấm nƣớc cao và ít xuất hiện dòng chảy mặt (douglass, 1977; Pritchett, 1979).

Mặt khác khi rừng bị chặt hạ trở nên thƣa thớt và độ dốc mặt đất lớn có thể tạo ra nhiều lƣợng nƣớc chảy bề mặt hơn (Ruxton B P, 1967; Imeson A C và Vis, 1982) [7]. Năm 2006 tại Châu Phi, J.Chemelil đã tiến hành thí nghiệm đánh giá về khả năng hạn chế dòng chảy mặt và mất đất thịt nhẹ bằng cỏ Hƣơng Bài và cỏ voi. Kết quả cho thấy dòng chảy mặt trên đất có cỏ Hƣơng bài và cỏ Voi giảm tƣơng ứng là 54% và 12%. Tuy nhiên phần lớn các kết luận đã nghiên cứu chƣa đƣợc định lƣợng chính xác và chƣa đƣợc khái quát thành quy luật[20].

3 Bằng phƣơng pháp tạo mƣa nhân tạo, nhóm tác giả Tao Liang, Hao Wang, Hsiang-te Kung và Chao-sheng Zhang khi nghiên cứu ảnh hƣởng của 5 loại hình sử dụng đất (rừng tre, vƣờn trồng dâu tằm, rừng thông, mảnh đất trồng rau và ruộng lúa) đến sự mất đi các chất dinh dƣỡng tại phía tây lƣu vực Tiaoxi – Trung Quốc (2004) đã đƣa ra kết luận nhƣ sau: Với cƣờng độ mƣa 2mm/phút thì sau 10 phút dòng chảy mặt bắt đầu xuất hiện trên đất trồng rau, còn với 4 loại hình sử dụng đất còn lại thời gian trung bình để xuất hiện dòng chảy mặt cần 2,5 đến 5 phút [20]. Nghiên cứu xói mòn Xói mòn đất đƣợc nghiên cứu từ rất sớm, nhà triết học cổ đại Platon đã nêu ra mối liên hệ giữa lũ lụt và xói mòn đất với việc tàn phá rừng. Đến thế kỷ XIX, xói mòn đất đƣợc nghiên cứu rộng rãi, công trình nghiên cứu đầu tiên về xói mòn đất và dòng chảy đƣợc thực hiện bởi nhà bác học Volni ngƣời Đức trong thời kì 1877 – 1885[7]. Những ô thí nghiệm đƣợc sử dụng để nghiên cứu ảnh hƣởng của nhiều nhân tố nhƣ thực bì, lƣợng mƣa tới dòng chảy và xói mòn đất.

Tuy nhiên phần lớn các kết luận chƣa rõ ràng. Bằng các thí nghiệm trong phòng, Ellsion cho thấy các loại đất khác nhau có biểu hiện khác nhau trong các pha của xói mòn đất do nƣớc. Ellsion là ngƣời đầu tiên phát hiện ra vai trò của lớp phủ thực vật với xói mòn đất[7] và từ đó đã mở ra phƣơng hƣớng bảo vệ đất bằng thảm thực vật. Một số kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng: nếu chiều dài sƣờn dốc tăng lên hai lần thì lƣợng đất xói mòn cũng tăng xấp xỉ hai lần (đối với đất sản xuất lâm nghiệp) và tăng lên gần ba lần trên đất trồng cà phê.

Trong điều kiện nhiệt đới ảnh hƣởng của chiều dài sƣờn dốc cũng rõ nét hơn so với các nƣớc ôn đới (Hudson, 1981). Năm 1958 Wishchmeier và Smith đã đƣa ra phƣơng trình mất đất phổ dụng, các yếu tố gây xói mòn đất có 7 yếu tố chính và đƣợc biểu thị bằng phƣơng trình tổng quát [25]: A= R.P 4 Trong đó: A: Lƣợng đất xói mòn (tấn/acre/năm) R: Hệ số xói mòn do mƣa (phút – tấn/ acre) K: Hệ số xói mòn của đất LS: Hệ số xói mòn do độ dốc và chiều dài dốc C: Hệ số xói mòn do lớp phủ thực vật P: Hệ số bảo vệ đất do hoạt động canh tác Phƣơng trình mất đất đã làm sáng tỏ vai trò của từng nhân tố ảnh hƣởng tới xói mòn. Nó còn có tác dụng định hƣớng cho nhiều nghiên cứu nhằm xác định quy luật xói mòn và nghiên cứu các mô hình canh tác bền vững ở các khu vực có điều kiện kinh tế khác nhau. Tuy nhiên do điều kiện về địa lý, loại đất và tập quán canh tác ở mỗi khu vực là khác nhau vì vậy muốn áp dụng đƣợc phƣơng trình này cần nghiên cứu sâu về điều kiện địa lý, loại đất và tập quán canh tác phù hợp.

(Phạm Văn Điển, 2006) Nhiều đề tài nghiên cứu mối quan hệ giữa lƣợng đất xói mòn với độ dốc mặt đất và chiều dài sƣờn dốc.A (Võ Đại Hải, 1996)[9], độ dốc quyết định thế năng của hạt đất và phát sinh dòng chảy bề mặt, do vậy nó là yếu tố quyết định đến lƣợng đất xói mòn. Năng lƣợng gây xói mòn của dòng chảy bề mặt gia tăng khi độ dốc tăng lên. Ông đã đƣa ra công thức biểu thị mối liên hệ giữa xói mòn đất và chiều dài sƣờn dốc nhƣ sau: n M= C.L Trong đó: - M là lƣợng đất xói mòn - C là hằng số - L là chiều dài sƣờn dốc - n là số mũ Theo Sing V.A và Musgave sự phụ thuộc giữa xói mòn đất và độ dốc đƣợc thể hiện bằng hàm toán sau: a M= S Trong đó: - M là lƣợng đất xói mòn (tấn/ acre) 5 - S là độ dốc (tính theo %) - a là số mũ của phƣơng trình Hƣớng nghiên cứu mới phổ biến trong nghiên cứu xói mòn đất và dòng chảy mặt ở Mỹ và Canada là phƣơng pháp tái tạo mƣa. Bằng những thí nghiệm trong phòng hoặc ngoài thực địa, các tác giả đã xác lập những ô thí nghiệm có diện tích khác nhau để nghiên cứu xói mòn và tìm ra những quy luật diễn biến xói mòn cũng nhƣ xác định dƣợc tƣơng đối chính xác ảnh hƣởng của các nhân tố: thực vật, độ che phủ, loại đất,.

Việt Nam Nƣớc ta nằm trong đới khí hậu nhiệt đới ẩm và có lƣợng mƣa tƣơng đối lớn (800 – 2000 mm). Tuy nhiên, lƣợng mƣa lại phân bố không đều giữa các tháng mà tập trung vào các tháng từ tháng 5 – tháng 10, chính vì vậy những cơn mƣa với cƣờng độ lớn đã làm xói mòn và sạt lở đất ở những khu vực có độ dốc cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ