Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Phú, bảo vệ tại Trường Đại học Lao động – Xã hội (2023), thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực (mã ngành 9340404), nghiên cứu ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp (VHDN) tới động lực làm việc (ĐLLV) của người lao động (NLĐ) tại các ngân hàng thương mại (NHTM) trên địa bàn thành phố Hà Nội. Luận án được hướng dẫn bởi PGS. Nguyễn Nam Phương và TS. Trần Ngọc Diễn.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tác giả lập luận rằng trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, các NHTM là khu vực tiên phong áp dụng chuyển đổi số, dẫn đến biến động lớn về số lượng, chất lượng và cơ cấu nhân lực. Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê, thu nhập bình quân tháng của NLĐ trong ngành tài chính, ngân hàng và bảo hiểm quý IV/2022 cao nhất cả nước và gấp 2,6 lần các ngành khác, cho thấy các NHTM đã chú trọng tạo động lực bằng đãi ngộ vật chất; tuy nhiên, tác giả cho rằng yếu tố VHDN với tư cách nguồn lực nội sinh chưa được khai thác đầy đủ để tạo ĐLLV. Quyết định số 810/QĐ-NHNN ngày 11/5/2021 về kế hoạch chuyển đổi số ngành ngân hàng đến năm 2025 cũng được dẫn chiếu như bối cảnh chính sách.
Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu ở ba chiều: (1) chưa có nghiên cứu trực tiếp về ảnh hưởng VHDN tới ĐLLV tại NHTM trên địa bàn Hà Nội; (2) các nghiên cứu trong nước chủ yếu xem xét ba mối quan hệ (VHDN – ĐLLV – lòng trung thành hoặc sự gắn kết) mà chưa tập trung vào mối quan hệ trực tiếp VHDN – ĐLLV dưới góc độ quản trị nhân lực; (3) nhân tố văn hóa chuyển đổi số chưa được đưa vào mô hình nghiên cứu trước đó.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục đích của luận án là nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của VHDN tới ĐLLV của NLĐ tại các NHTM trên địa bàn thành phố Hà Nội, từ đó đề xuất kết luận và kiến nghị phát triển VHDN nhằm tạo ĐLLV.
Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Các yếu tố VHDN nào tác động tới ĐLLV của NLĐ tại NHTM trên địa bàn Hà Nội?
- Câu hỏi 2: VHDN tác động như thế nào tới ĐLLV của NLĐ tại NHTM trên địa bàn Hà Nội?
- Câu hỏi 3: Cần đưa ra khuyến nghị như thế nào để VHDN thực sự tạo ĐLLV cho NLĐ tại NHTM trên địa bàn Hà Nội?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là ảnh hưởng của VHDN tới ĐLLV của NLĐ tại các NHTM. Phạm vi không gian giới hạn tại NHTM trên địa bàn thành phố Hà Nội. Phạm vi thời gian là từ năm 2019 đến năm 2023.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước được tác giả điểm lại
Về văn hóa doanh nghiệp:
Tác giả điểm lại các quan niệm từ Deal và Kennedy (1988), Schneider (1988), Cooke (1987), Edgar Schein (2004), Kotter và Heskett (1992), Joann Keyton (2011) theo hướng nhấn mạnh yếu tố vô hình và hữu hình. Các mô hình đo lường VHDN được tổng quan bao gồm: mô hình ba cấp độ của Schein (1990); mô hình hình củ hành của Hofstede và cộng sự (1990) với bốn cấp độ (biểu tượng, người hùng, nghi lễ, giá trị); mô hình đặc điểm của Denison (1990) gồm sự tham chính, tính nhất quán, khả năng thích ứng và sứ mệnh; mô hình tám khía cạnh của Recardo và Jolly (1997); mô hình bảy khía cạnh của Robbins và cộng sự (2005); khung giá trị cạnh tranh OCAI của Cameron và Quinn (2006). Các tác giả trong nước được điểm lại gồm: Trần Ngọc Thêm (2008), Trần Thị Vân Hoa (2009), Trần Hải Minh (2017), Dương Thị Liễu (2009), Đỗ Minh Cương (2001), Đỗ Tiến Long (2015), Nguyễn Hải Minh (2015).
Về tạo động lực làm việc:
Các lý thuyết cổ điển được điểm lại gồm: Maslow (1943) với thang nhu cầu năm bậc; Skinner (1957) về hành vi tăng cường; Victor Vroom (1964) với học thuyết kỳ vọng; Stacy Adams (1963) về công bằng; Herzberg (1959) với hai nhóm yếu tố thỏa mãn và không thỏa mãn. Thang đo ĐLLV của Sjoberg và Lind (1994) được tác giả chọn kế thừa thông qua nghiên cứu của Bùi Thị Minh Thu (2018).
Về mối quan hệ VHDN – ĐLLV:
Các nghiên cứu ngoài nước được điểm lại gồm: William Ouchi (1981), Kaizen (1981), Thomas J. Peters và Robert H. (không ghi rõ năm trong đoạn tóm tắt), Chen (2004), Lok và Crawford (2001; 2004), Lok, Wang và Crawford (2005); D. Stone-Romero và K. (không ghi rõ); Daniel Flisak và Thomas Bjerkhage (2015), Hani Sakina Mohamad Yusof và đtg (2016), Bagyo (2013), Anitha (2014), Arifin và cộng sự (2014), Barbars (2015), Zain và cộng sự (2009), Ooi và Arumungam (2006). Các nghiên cứu trong nước bao gồm: Trương Hoàng Lâm và Đỗ Thị Thanh Vinh (2012), Vương Ngọc Quân (2016), Hà Nam Khánh Giao và Hồ Thị Thu Trang (2016), Hà Nam Khánh Giao và Bùi Nhất Vương (2016), Bùi Thị Minh Thu (2018), Nguyễn Nam Hải (2019), Trương Đình Thái (2020).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án xác định ba khoảng trống: chưa có nghiên cứu về chủ đề này tại NHTM ở Hà Nội; các nghiên cứu trong nước chưa tập trung vào mối quan hệ trực tiếp VHDN – ĐLLV dưới góc độ quản trị nhân lực; chưa nghiên cứu nào đưa nhân tố văn hóa chuyển đổi số vào mô hình.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng lý thuyết phát triển doanh nghiệp dựa vào các nguồn lực nội sinh của Barney (1991), theo đó nhân lực, vật lực, tài lực và nguồn lực khác cấu thành bốn nguồn lực tổ chức; VHDN được xem là yếu tố nội sinh tạo lợi thế cạnh tranh bền vững khi thỏa ba điều kiện: có giá trị, hiếm và khó bắt chước (Barney, 1986).
Khung phân tích VHDN kế thừa chủ yếu mô hình tám khía cạnh của Recardo và Jolly (1997), bao gồm: (1) giao tiếp trong doanh nghiệp, (2) đào tạo và phát triển, (3) phần thưởng và sự công nhận, (4) hiệu quả của việc ra quyết định, (5) chấp nhận rủi ro do bởi sáng tạo và cải tiến, (6) định hướng và kế hoạch tương lai, (7) làm việc nhóm, (8) sự công bằng và nhất quán trong các chính sách quản trị. Ngoài ra, tác giả bổ sung thêm biến thứ chín là văn hóa chuyển đổi số — nhân tố mới xuất phát từ thực tiễn số hóa tại NHTM Việt Nam.
Thang đo ĐLLV kế thừa từ Sjoberg và Lind (1994), được xác nhận qua Bùi Thị Minh Thu (2018).
Về khái niệm VHDN, tác giả kế thừa định nghĩa của Dương Thị Liễu (2009): VHDN là toàn bộ những nhân tố văn hóa được doanh nghiệp chọn lọc, tạo ra, sử dụng và biểu hiện trong hoạt động kinh doanh, tạo nên bản sắc kinh doanh của doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp định tính và định lượng qua quy trình nhiều giai đoạn:
Giai đoạn 1 – Nghiên cứu sơ bộ:
- Xây dựng mô hình và thang đo ban đầu (lần 1) dựa trên tổng quan tài liệu.
- Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn 16 chuyên gia và người lao động để hoàn thiện mô hình và thang đo (lần 2).
- Kiểm tra và chạy thử mô hình tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), từ đó hoàn thiện thang đo lần 3.
Giai đoạn 2 – Nghiên cứu chính thức:
- Thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi tại các NHTM trên địa bàn Hà Nội, N = 362 đối tượng.
- Phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS, bao gồm: thống kê mô tả; kiểm định độ tin cậy (Cronbach's Alpha); phân tích nhân tố khám phá (EFA); kiểm định mô hình hồi quy; phân tích ANOVA và T-test.
- Phân tích định tính bổ sung dựa trên nhận định từ quá trình phỏng vấn nhân viên NHTM.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng hỏi và phỏng vấn tại các NHTM trên địa bàn Hà Nội trong giai đoạn 2019–2023. Dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo của Tổng cục Thống kê, quyết định 810/QĐ-NHNN và các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu
Chương này hệ thống hóa các quan niệm về VHDN từ nhiều trường phái khác nhau, điểm lại các nghiên cứu về VHDN, về tạo ĐLLV, và về mối quan hệ giữa VHDN và ĐLLV. Tác giả tổng hợp và so sánh các mô hình VHDN của Schein (1990), Hofstede và cộng sự (1990), Denison (1990), Recardo và Jolly (1997), Robbins và cộng sự (2005), Cameron và Quinn (2006). Kết luận chương là chỉ ra ba khoảng trống nghiên cứu mà luận án sẽ giải quyết, đặc biệt nhấn mạnh sự vắng mặt của nghiên cứu về bối cảnh NHTM tại Hà Nội và nhân tố chuyển đổi số.
Chương 2: Ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến động lực làm việc của người lao động
Chương này trình bày cơ sở lý thuyết của luận án, bao gồm: lý thuyết nguồn lực nội sinh (Barney, 1991); hệ thống khái niệm về động lực, ĐLLV, văn hóa, VHDN và ảnh hưởng của VHDN tới ĐLLV. Tác giả luận giải cơ chế tác động của từng khía cạnh VHDN đến ĐLLV — ví dụ, văn hóa đào tạo và phát triển tạo sự gắn bó, văn hóa phần thưởng và công nhận thúc đẩy hăng say làm việc, văn hóa ra quyết định phân quyền giúp NLĐ cảm thấy được coi trọng. Chương kết thúc bằng mô hình nghiên cứu đề xuất (Hình 2.1) với chín biến độc lập là các khía cạnh VHDN và một biến phụ thuộc là ĐLLV, cùng hệ thống giả thuyết nghiên cứu tương ứng.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu gồm các giai đoạn xây dựng và hoàn thiện thang đo, nêu rõ từng bảng thang đo (Bảng 3.1 đến Bảng 3.15), cỡ mẫu và phân bổ mẫu theo từng ngân hàng. Các thang đo được xây dựng cho chín biến VHDN (Bảng 3.1 – 3.9) và biến ĐLLV theo Sjoberg và Lind (1994) (Bảng 3.10). Quy trình kiểm tra mô hình tại Vietcombank (Bảng 3.11) được nêu rõ như bước kiểm định trung gian trước khi triển khai nghiên cứu chính thức với mẫu N = 362 phân bổ theo các NHTM trên địa bàn Hà Nội (Bảng 3.14, 3.15).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương này trình bày kết quả phân tích theo hai hướng:
Phân tích định tính về thực trạng VHDN tại các NHTM trên địa bàn Hà Nội, bao gồm đặc điểm từng khía cạnh: văn hóa giao tiếp, đào tạo và phát triển, phần thưởng và công nhận, hiệu quả ra quyết định, chấp nhận rủi ro do sáng tạo, định hướng và kế hoạch tương lai, làm việc nhóm, chuyển đổi số, và ĐLLV.
Phân tích định lượng theo trình tự:
| Bước phân tích |
Công cụ/Kỹ thuật |
Bảng kết quả |
| Thống kê mô tả mẫu |
Tần suất, phần trăm |
Bảng 4.1, 4.2 |
| Thống kê mô tả biến |
Mean, Std. Dev |
Bảng 4.3 – 4.12 |
| Kiểm định độ tin cậy |
Cronbach's Alpha |
Bảng 4.13 – 4.15 |
| Phân tích nhân tố khám phá VHDN |
KMO, Bartlett's Test, EFA |
Bảng 4.16 – 4.18 |
| Phân tích nhân tố khám phá ĐLLV |
KMO, Bartlett's Test, EFA |
Bảng 4.19, 4.20 |
| Phân tích tương quan, đa cộng tuyến |
Ma trận tương quan |
Bảng 4.21 |
| Kiểm định mô hình hồi quy |
Hệ số tóm tắt mô hình, hệ số hồi quy |
Bảng 4.22, 4.23 |
| Kiểm định phương sai |
Levene's Test |
Bảng 4.24, 4.25 |
| ANOVA, T-test |
Phân tích theo thu nhập |
Bảng 4.26 |
| Kết quả giả thuyết |
Tổng hợp |
Bảng 4.27 |
Mô hình nghiên cứu được điều chỉnh sau khi phân tích (Hình 3.2). Chương kết thúc bằng phần thảo luận kết quả nghiên cứu.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương tóm tắt kết quả nghiên cứu, đưa ra khuyến nghị đối với các NHTM và đối với Ngân hàng Nhà nước, trình bày hàm ý quản trị, và nêu các hạn chế cùng hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận
Luận án tự nêu các đóng góp mới như sau:
- Thứ nhất: Chứng minh sự phù hợp khi vận dụng lý thuyết phát triển doanh nghiệp dựa vào nguồn lực nội sinh (Barney, 1991) và lý thuyết VHDN vào bối cảnh NHTM tại Hà Nội — đây được xác định là đóng góp mới so với các nghiên cứu trước tại Việt Nam.
- Thứ hai: Kế thừa và phát triển mô hình VHDN của Recardo và Jolly (1997) bằng cách bổ sung biến mới là văn hóa chuyển đổi số vào mô hình nghiên cứu, phù hợp với bối cảnh số hóa của NHTM Việt Nam.
- Thứ ba: Khẳng định ảnh hưởng thuận chiều của VHDN tới ĐLLV của NLĐ tại NHTM trên địa bàn Hà Nội dưới góc độ quản trị nhân lực.
Đóng góp về thực tiễn và kiến nghị
Luận án đề xuất khuyến nghị ở hai cấp độ:
- Đối với các NHTM: Phát triển chín khía cạnh VHDN để tạo ĐLLV, giúp tăng năng suất lao động và hoạt động hiệu quả hơn; cung cấp thêm kênh thông tin cho bộ phận nhân lực và quản lý cấp cao trong việc ra quyết định về phát triển VHDN.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hỗ trợ, định hướng các NHTM trong việc xây dựng và phát triển VHDN có hiệu quả và khoa học, góp phần phát triển bền vững. Ở cấp độ Nhà nước, kết quả gợi mở cho các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng chính sách phát triển ngân hàng thương mại và VHDN mang bản sắc dân tộc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được luận án nêu
Tác giả nêu ba nhóm hạn chế:
- Hạn chế về nội dung nghiên cứu: Không được trình bày chi tiết trong phần mục lục được cung cấp nhưng được nêu trong Chương 5.
- Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Chỉ giới hạn tại NHTM trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa bao quát toàn bộ hệ thống NHTM Việt Nam.
- Hạn chế về mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu: Cỡ mẫu N = 362, và phương thức thu thập qua bảng hỏi có thể ảnh hưởng đến tính đại diện.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
Luận án đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo trong Chương 5. Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu, các hướng mở rộng tự nhiên bao gồm: mở rộng phạm vi địa lý ra toàn quốc, nghiên cứu so sánh giữa các loại hình NHTM (nhà nước, cổ phần, nước ngoài), và kiểm định thêm vai trò của biến văn hóa chuyển đổi số trong các bối cảnh ngành khác.
Giá trị tham khảo
Luận án hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
-
Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh, Kinh tế lao động có thể tham khảo phần Chương 1 (tổng quan tài liệu) về các mô hình VHDN và ĐLLV, và Chương 3 (quy trình nghiên cứu hỗn hợp) như ví dụ về thiết kế nghiên cứu nhiều giai đoạn.
-
Nhà quản lý cấp cao và bộ phận nhân lực tại NHTM có thể tham khảo kết quả phân tích định lượng ở Chương 4 và hệ thống khuyến nghị ở Chương 5 để xây dựng chính sách phát triển VHDN nhằm tạo ĐLLV.
-
Cán bộ Ngân hàng Nhà nước và nhà hoạch định chính sách quan tâm đến quản lý ngành ngân hàng trong bối cảnh chuyển đổi số có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để tham khảo khi xây dựng định hướng phát triển VHDN cho toàn hệ thống.
-
Các nhà nghiên cứu về chuyển đổi số và quản trị nhân lực có thể khai thác biến văn hóa chuyển đổi số như một hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực VHDN tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng mô hình VHDN nào làm nền tảng và tại sao?
Tác giả chọn mô hình tám khía cạnh của Recardo và Jolly (1997) làm nền tảng vì qua tổng quan tài liệu, tác giả nhận thấy mô hình này có nhiều đặc điểm chung nhất với các mô hình khác như Denison (1990), Robbins và cộng sự (2005), Cameron và Quinn (2006), đồng thời đã được nhiều tác giả trong nước kế thừa như Nguyễn Nam Hải (2019), Trương Hoàng Lâm và Đỗ Thị Thanh Vinh (2012), Vương Ngọc Quân (2016). Trên cơ sở đó, tác giả bổ sung thêm biến thứ chín là văn hóa chuyển đổi số.
2. Điểm mới về mô hình so với các nghiên cứu kế thừa trước đó là gì?
Điểm khác biệt chính là tác giả bổ sung biến văn hóa chuyển đổi số — biến này chưa xuất hiện trong các nghiên cứu trước kế thừa mô hình Recardo và Jolly (1997) tại Việt Nam. Lý do là các NHTM đang là khu vực chuyển đổi số mạnh mẽ nhất hiện nay, và quá trình này làm thay đổi đáng kể môi trường làm việc, từ đó tác động đến ĐLLV của NLĐ.
3. Thang đo động lực làm việc được xây dựng dựa trên cơ sở nào?
Tác giả kế thừa thang đo ĐLLV của Sjoberg và Lind (1994) (Bảng 3.10), được xác nhận qua việc Bùi Thị Minh Thu (2018) đã sử dụng thang đo này trong nghiên cứu tại Tổng công ty Lắp máy Việt Nam và đánh giá là phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam, trong đó có loại hình NHTM.
4. Quy trình nghiên cứu định tính và định lượng được triển khai như thế nào?
Quy trình gồm ba vòng hoàn thiện: (1) xây dựng mô hình và thang đo sơ bộ từ tổng quan tài liệu; (2) phỏng vấn 16 chuyên gia và NLĐ để điều chỉnh mô hình và thang đo; (3) chạy thử mô hình tại Vietcombank để hoàn thiện bảng hỏi chính thức. Sau đó triển khai nghiên cứu chính thức với N = 362 mẫu, phân tích bằng SPSS qua các bước Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy và ANOVA/T-test.
5. Phạm vi địa lý và thời gian của dữ liệu nghiên cứu là gì, và điều này ảnh hưởng đến tính tổng quát hóa như thế nào?
Dữ liệu được thu thập tại NHTM trên địa bàn thành phố Hà Nội trong giai đoạn 2019–2023. Tác giả tự nhận đây là hạn chế: phạm vi không gian giới hạn ở một địa phương và loại hình doanh nghiệp cụ thể (NHTM), do đó kết quả chưa thể khái quát hóa cho toàn bộ hệ thống NHTM Việt Nam hay các loại hình doanh nghiệp khác. Đây cũng là cơ sở cho hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết luận
Luận án của Nguyễn Văn Phú (2023) nghiên cứu ảnh hưởng của chín khía cạnh VHDN — kế thừa từ mô hình Recardo và Jolly (1997) và bổ sung biến văn hóa chuyển đổi số — tới ĐLLV của NLĐ tại NHTM trên địa bàn Hà Nội, sử dụng phương pháp hỗn hợp với cỡ mẫu 362 quan sát và phân tích bằng SPSS. Về mặt lý luận, luận án áp dụng lý thuyết nguồn lực nội sinh (Barney, 1991) vào bối cảnh NHTM và đưa ra mô hình đo lường VHDN có bổ sung nhân tố mới phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu cho các NHTM trong việc phát triển VHDN nhằm tạo ĐLLV, và gợi mở cho Ngân hàng Nhà nước trong việc định hướng chính sách phát triển VHDN toàn ngành. Hạn chế chính nằm ở phạm vi địa lý giới hạn tại Hà Nội và cỡ mẫu của một giai đoạn cụ thể, mở ra không gian cho các nghiên cứu mở rộng phạm vi và so sánh giữa các loại hình NHTM.