Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc dẫn truyền và phân bổ nguồn vốn của nền kinh tế Việt Nam. Hoạt động tín dụng là mảng kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập từ lãi chiếm từ 60% đến 80% (và trên 70% ở giai đoạn gần đây) trong tổng thu nhập hoạt động của các NHTM. Tuy nhiên, việc phụ thuộc lớn vào tín dụng khiến các ngân hàng luôn phải đối mặt với rủi ro tín dụng (RRTD) – loại rủi ro trọng yếu có thể đe dọa trực tiếp đến an toàn tài chính và khả năng sinh lời.
Giai đoạn 2013 – 2022 ghi nhận nhiều biến động phức tạp của kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính, đặc biệt là cú sốc từ đại dịch COVID-19 và áp lực nợ xấu sau khi các chính sách giãn, hoãn nợ hết hiệu lực. Bên cạnh đó, tốc độ tăng trưởng tín dụng duy trì ở mức cao nhưng tỷ trọng phân bổ vào lĩnh vực bất động sản (BĐS) – ngành có mức độ rủi ro tiềm ẩn lớn – gia tăng mạnh, chiếm hơn 21% tổng dư nợ toàn nền kinh tế vào cuối năm 2022. Thực tế này đặt ra yêu cầu phải phân tích định lượng chính xác mức độ tác động của RRTD đến khả năng sinh lời của các NHTM.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tác động của rủi ro tín dụng đối với khả năng sinh lời của các NHTM tại Việt Nam; từ kết quả nghiên cứu định tính và định lượng, đề xuất các giải pháp, khuyến nghị nhằm hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của RRTD và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
- Mục tiêu cụ thể (4 bước thực hiện):
- Bước 1: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tín dụng, rủi ro tín dụng, quản trị RRTD và khả năng sinh lời của NHTM.
- Bước 2: Phân tích thực trạng tín dụng, nợ xấu, trích lập dự phòng và quản trị RRTD tại Việt Nam giai đoạn 2013 – 2022.
- Bước 3: Kế thừa và phát triển mô hình kinh tế lượng từ các nghiên cứu thực nghiệm tiền đề để đo lường định lượng tác động của các chỉ tiêu RRTD đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Bước 4: Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị đối với các NHTM và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ tác động của rủi ro tín dụng lên khả năng sinh lời kinh doanh của các NHTM tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 11 NHTM đại diện tại Việt Nam (bao gồm các NHTM có vốn nhà nước và NHTM cổ phần tư nhân như Vietcombank, BIDV, VietinBank, Techcombank, VPBank, Eximbank, Kienlongbank,...).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp theo quý trong khoảng thời gian 10 năm, từ Quý I/2013 đến Quý IV/2022 (tương ứng 40 kỳ quan sát cho mỗi ngân hàng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên lý thuyết trung gian tài chính, các nguyên tắc quản trị RRTD của Ủy ban Basel (Basel Committee on Banking Supervision, 2000), khung chuẩn mực an toàn vốn Basel II, cùng các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:
- Thông tư 13/2018/TT-NHNN (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 40/2018/TT-NHNN) về hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị RRTD;
- Thông tư 11/2021/TT-NHNN về phân loại tài sản có, mức trích và phương pháp trích lập dự phòng rủi ro;
- Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 36/2014/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và các giới hạn an toàn trong hoạt động ngân hàng;
- Quyết định số 843/2013/QĐ-TTg và Quyết định số 339/QĐ-TTg về tái cơ cấu và xử lý nợ xấu qua Công ty Quản lý Tài sản (VAMC);
- Quyết định 254/QĐ-TTg và Quyết định 986/QĐ-TTg về chiến lược phát triển ngành ngân hàng và đa dạng hóa thu nhập phi tín dụng.
Tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước: Cooper và cs (2003), Mwangi (2012), Okaro & Charles (2017), Isah Serwadda (2018), Lưu Phước Vẹn (2021), Nguyễn Thành Đạt và cs (2021). Mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) được thiết lập với phương trình tổng quát:
$$ROE_{it} = \beta_1 + \beta_2 NPL_{it} + \beta_3 LLP_{it} + \beta_4 LDR_{it} + \beta_5 LI_{it} + \beta_6 \ln TA_{it} + \beta_7 GDP_t + e_{it}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Vai trò |
Cách xác định / Công thức |
Nguồn dữ liệu |
| Tỷ suất sinh lời trên VCSH |
$ROE$ |
Phụ thuộc |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$ |
BCTC công khai của 11 NHTM |
| Tỷ lệ nợ xấu |
$NPL$ |
Độc lập (RRTD) |
$\text{Tổng nợ xấu (Nhóm 3, 4, 5)} / \text{Tổng dư nợ}$ |
BCTC, BCTN của các NHTM |
| Tỷ lệ trích lập dự phòng |
$LLP$ |
Độc lập (RRTD) |
$\text{Trích lập DPRRTD} / \text{Tổng dư nợ}$ |
BCTC các NHTM |
| Tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi |
$LDR$ |
Độc lập (RRTD) |
$\text{Tổng dư nợ} / \text{Tổng tiền gửi khách hàng}$ |
BCTC các NHTM |
| Tỷ lệ dự trữ thanh khoản |
$LI$ |
Kiểm soát |
Chỉ số phản ánh thanh khoản nội tại ngân hàng |
BCTC các NHTM |
| Quy mô ngân hàng |
$\ln TA$ |
Kiểm soát |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) |
BCTC các NHTM |
| Tăng trưởng kinh tế |
$GDP$ |
Kiểm soát vĩ mô |
Tốc độ tăng trưởng GDP cả nước theo kỳ |
Tổng cục Thống kê |
Quy trình phương pháp nghiên cứu:
- Thu thập dữ liệu: Báo cáo tài chính (BCTC) kiểm toán hợp nhất và Báo cáo thường niên (BCTN) công khai của 11 NHTM giai đoạn Q1/2013 – Q4/2022; số liệu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước.
- Phương pháp ước lượng: Ước lượng bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Quy trình kiểm định và khắc phục:
- Kiểm định $F$-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM;
- Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM;
- Kiểm định Durbin-Wu-Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu giữa FEM và REM;
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai ($VIF$);
- Kiểm định tự tương quan (Wooldridge test) và phương sai sai số thay đổi;
- Áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để các khuyết tật của mô hình.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về ảnh hưởng của RRTD tới khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam
Chương 1 xây dựng hệ thống khái niệm nền tảng về hoạt động cấp tín dụng (cho vay, bao thanh toán, bảo lãnh, chiết khấu giấy tờ có giá, cho thuê tài chính). Hoạt động cho vay đóng góp từ 60% đến 80% tổng thu nhập nhưng mang rủi ro lớn nhất. Tác giả phân tích các nguyên nhân dẫn đến RRTD theo hai nhóm:
- Nguyên nhân khách quan: Môi trường chính trị - pháp lý, biến động vĩ mô (chu kỳ tăng trưởng/suy thoái, lạm phát, biến động lãi suất), sự kiện bất khả kháng (dịch bệnh COVID-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng), và các trở ngại từ tài sản bảo đảm (TSBĐ sụt giảm giá trị, tính khả mại thấp, tranh chấp pháp lý, thời gian phát mại kéo dài) cùng thông tin sai lệch từ người vay.
- Nguyên nhân chủ quan: Chính sách tín dụng thiếu hợp lý, mất cân đối kỳ hạn (lấy vốn ngắn hạn cho vay dài hạn), hiện tượng rủi ro đạo đức, hạn chế về trình độ thẩm định và sai số trong mô hình đo lường rủi ro.
Chương này làm rõ các chỉ tiêu đo lường RRTD gồm: $NPL$ (quy định nợ nhóm 3-5 theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, yêu cầu trần < 3%), tỷ lệ bao phủ nợ xấu ($LLR = \text{DPRRTD} / \text{Tổng nợ xấu}$), tỷ lệ trích lập dự phòng ($LLP$), và hệ số $LDR$. Hệ thống công cụ quản trị RRTD được trình bày toàn diện từ cấp khoản vay (Hệ thống cảnh báo sớm - EWS, trích lập DPRRTD, xử lý nợ) đến quản trị danh mục (đa dạng hóa cho vay, chứng khoán hóa tài sản, bán nợ, phái sinh tín dụng) và định hướng đa dạng hóa thu nhập phi tín dụng. Về khả năng sinh lời, chương phân tích hai chỉ tiêu $ROA$ và $ROE$, nhấn mạnh vai trò của lợi nhuận ngân hàng đối với sự an toàn vĩ mô nhằm ngăn ngừa hiện tượng rút tiền hàng loạt (bank run).
Chương 2: Thực trạng ảnh hưởng của RRTD lên khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về thị trường ngân hàng giai đoạn 2013 – 2022 thông qua chuỗi số liệu thực tế:
- Môi trường vĩ mô và quy mô ngân hàng: Lạm phát được kiểm soát từ mức trên 6,5% (2013) xuống dưới 4% qua các năm (2018 đạt 2,54%, 2019 đạt 2,80%, 2022 đạt 3,15%). Tăng trưởng GDP duy trì mức tích cực, đạt đỉnh 7,08% (2018), chịu suy giảm trong đại dịch (2020: 2,91%; 2021: 2,58%) nhưng phục hồi mạnh trong năm 2022. Tổng tài sản toàn hệ thống TCTD tăng hơn 3 lần, từ gần 5,7 triệu tỷ đồng (2013) lên hơn 18 triệu tỷ đồng (2022). Nhóm 4 ngân hàng dẫn đầu năm 2022 có quy mô vượt trội: BIDV (>2,1 triệu tỷ đồng), Vietcombank, Agribank, VietinBank (đều >1,8 triệu tỷ đồng). Các ngân hàng TMCP như VPBank, Techcombank đạt mức tăng trưởng tài sản trên 500% sau 10 năm.
- Khả năng sinh lời: Chỉ số ROE toàn hệ thống tăng từ mức dưới 7% (giai đoạn 2013 - 2015) lên 12,95% (2019), giảm xuống 12,11% (2020 do COVID-19) và phục hồi trên 14% (2021 - 2022). Năm 2022, Techcombank đạt ROE 21,5% (tăng gần 4 lần so với mức 4,8% năm 2013), Eximbank đạt 15,4%, Kienlongbank đạt 11%.
- Thực trạng tín dụng và cơ cấu dư nợ: Dư nợ nền kinh tế tăng từ 3,4 triệu tỷ đồng (2013) lên gần 12 triệu tỷ đồng (2022). Tín dụng dịch chuyển mạnh sang ngành thương mại - dịch vụ, giảm tỷ trọng nông - lâm - thủy sản và công nghiệp - xây dựng. Đáng chú ý, dư nợ tín dụng BĐS năm 2022 đạt hơn 2,58 triệu tỷ đồng, chiếm trên 21% tổng dư nợ toàn nền kinh tế, với mức tăng trưởng 24,27% so với năm 2021 (2,08 triệu tỷ đồng) – cao hơn mức tăng trưởng tín dụng chung 14,18%. Tỷ trọng cho vay BĐS tại VPBank lên tới 34%; VietinBank đạt 319 nghìn tỷ, BIDV đạt 275 nghìn tỷ, Vietcombank đạt 229 nghìn tỷ đồng; tỷ lệ nợ xấu BĐS tăng lên 1,81% năm 2022.
- Thực trạng nợ xấu và DPRRTD: Nợ xấu toàn hệ thống giảm từ 8,6% (2012) xuống 1,6% (2019), tăng lại trên 2% năm 2020 và đạt 1,92% vào cuối năm 2022 khi Thông tư 14/2021/TT-NHNN hết hạn. Khối lượng trích lập DPRRTD của 27 ngân hàng năm 2022 đạt hơn 168.200 tỷ đồng (+17% so với cùng kỳ); trong đó BIDV dẫn đầu với 38.198 tỷ đồng (+31%), Top 10 ngân hàng chiếm 87% tổng lượng trích lập toàn ngành. Tuy vậy, tỷ lệ trích lập dự phòng trên dư nợ ($LLP$) và tỷ lệ bao phủ nợ xấu ($LLR$) tại nhiều NHTM có xu hướng giảm.
| Chỉ tiêu hệ thống ngân hàng |
Năm 2013 |
Năm 2016 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2022 |
| Tổng tài sản toàn hệ thống TCTD (triệu tỷ đồng) |
~5,7 |
~8,5 |
~12,5 |
~14,0 |
>18,0 |
| Tổng dư nợ tín dụng nền kinh tế (triệu tỷ đồng) |
3,4 |
5,5 |
8,2 |
9,2 |
~12,0 |
| Tăng trưởng tín dụng toàn ngành (%) |
12,52% |
18,71% |
13,65% |
12,17% |
14,18% |
| Tỷ lệ nợ xấu nội bảng toàn hệ thống (%) |
>3,6% |
2,46% |
1,60% |
>2,00% |
1,92% |
| Tỷ suất sinh lời trên VCSH ($ROE$) toàn ngành (%) |
<7,0% |
7,86% |
12,95% |
12,11% |
>14,0% |
| Dư nợ tín dụng BĐS toàn nền kinh tế (triệu tỷ đồng) |
- |
- |
1,60 |
1,75 |
>2,58 |
- Kết quả ước lượng mô hình kinh tế lượng: Sau khi thực hiện kiểm định $F$-test, Breusch-Pagan và Hausman, mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) được xác định ban đầu, sau đó phương pháp FGLS được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, cho kết quả ước lượng vững về mặt thống kê.
Chương 3: Giải pháp - Khuyến nghị nhằm hạn chế ảnh hưởng của RRTD lên khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp phân cấp dựa trên kết quả nghiên cứu:
- Đối với các NHTM:
- Tái cơ cấu danh mục cho vay, kiểm soát chặt chẽ tỷ trọng cấp tín dụng vào các lĩnh vực rủi ro cao như bất động sản, cân đối kỳ hạn huy động và cho vay để tránh rủi ro kỳ hạn;
- Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, chuẩn hóa quy trình nhận diện và phát mại tài sản bảo đảm;
- Ứng dụng công nghệ xử lý dữ liệu lớn (Big Data) và học máy (Machine Learning) vào mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ và xây dựng Hệ thống cảnh báo sớm (EWS);
- Duy trì chính sách trích lập DPRRTD hợp lý, chủ động nâng cao tỷ lệ bao phủ nợ xấu ($LLR$) và kiểm soát tỷ lệ $LLP$ để tạo bộ đệm an toàn vững chắc;
- Đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa thu nhập, gia tăng tỷ trọng nguồn thu từ phí và dịch vụ phi tín dụng nhằm giảm phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước và cơ quan quản lý:
- Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về xử lý nợ xấu, nâng cao vai trò và cơ chế xử lý tài sản bảo đảm của VAMC;
- Giám sát chặt chẽ việc tuân thủ các tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II (Thông tư 41/2016/TT-NHNN) và kiểm soát trần tăng trưởng tín dụng đối với các phân khúc rủi ro;
- Nâng cấp và mở rộng cơ sở dữ liệu của Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) nhằm hỗ trợ các NHTM tra cứu, hạn chế tình trạng bất cân xứng thông tin.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực nghiệm chính:
- Nghiên cứu làm rõ diễn biến thực trạng 10 năm (2013 – 2022) của hệ thống NHTM Việt Nam: dư nợ tín dụng tăng trưởng từ 3,4 triệu tỷ đồng lên gần 12 triệu tỷ đồng; tổng tài sản tăng từ gần 5,7 triệu tỷ đồng lên hơn 18 triệu tỷ đồng; ROE toàn hệ thống phục hồi từ dưới 7% lên trên 14%.
- Chỉ ra sự tích tụ rủi ro tại phân khúc bất động sản với dư nợ vượt 2,58 triệu tỷ đồng năm 2022 (>21% tổng dư nợ toàn hệ thống, tăng trưởng 24,27% YoY), tỷ lệ nợ xấu BĐS tăng lên 1,81%.
- Khối lượng trích lập DPRRTD năm 2022 của 27 ngân hàng đạt 168.200 tỷ đồng (+17% YoY), tập trung 87% tại Top 10 ngân hàng; tuy nhiên các tỷ lệ tương đối ($LLP$, $LLR$) có xu hướng giảm, phản ánh áp lực trích lập dự phòng trước sự gia tăng nợ xấu sau đại dịch.
- Mô hình FGLS chứng minh tác động đa chiều, có ý nghĩa thống kê của các biến đo lường RRTD ($NPL$, $LLP$, $LDR$) và các biến kiểm soát ($\ln TA$, $LI$, $GDP$) đến khả năng sinh lời ($ROE$) của các NHTM Việt Nam.
- Đóng góp của khóa luận:
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm cập nhật giai đoạn 2013 – 2022 với chuỗi dữ liệu bảng theo quý (40 quý) trên 11 NHTM Việt Nam, phản ánh được tác động của giai đoạn hậu COVID-19 và việc chấm dứt hiệu lực của Thông tư 14/2021/TT-NHNN.
- Khắc phục các khiếm khuyết trong nghiên cứu trước tại Việt Nam nhờ quy trình xử lý kinh tế lượng chặt chẽ (sử dụng FGLS để triệt tiêu phương sai sai số thay đổi và tự tương quan).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu mới khảo sát dữ liệu của 11 NHTM đại diện; một số chỉ tiêu tài chính phụ thuộc vào mức độ minh bạch của BCTC công khai; mô hình chưa lượng hóa hết các biến số vĩ mô khác ngoài GDP và lạm phát.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu sang toàn bộ hệ thống các NHTM cổ phần tại Việt Nam; kéo dài khung thời gian quan sát; bổ sung các biến kiểm soát vĩ mô như lãi suất điều hành, cung tiền $M_2$ hoặc các biến phi tài chính về quản trị ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế đầu tư và Quản trị rủi ro. Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật gồm:
- Khung lý thuyết tổng hợp về các công cụ quản trị danh mục tín dụng (chứng khoán hóa, bán nợ, phái sinh tín dụng, EWS);
- Chuỗi số liệu thống kê chi tiết 10 năm về nợ xấu, cơ cấu dư nợ BĐS và trích lập DPRRTD của hệ thống ngân hàng Việt Nam;
- Quy trình kiểm định mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng từ Pooled OLS, FEM, REM đến FGLS trên phần mềm thống kê.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng biến số nào để đại diện cho khả năng sinh lời của NHTM?
Tác giả sử dụng chỉ số ROE (Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu) làm biến phụ thuộc chính trong mô hình kinh tế lượng, đồng thời phân tích chỉ số ROA trong phần cơ sở lý thuyết để đánh giá hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.
2. Dữ liệu nghiên cứu định lượng được thu thập từ những ngân hàng nào và trong giai đoạn nào?
Dữ liệu được thu thập theo quý trong giai đoạn 10 năm từ Quý I/2013 đến Quý IV/2022 (40 quý) từ BCTC và BCTN của 11 NHTM Việt Nam (bao gồm Vietcombank, BIDV, VietinBank, Techcombank, VPBank, Eximbank, Kienlongbank,...).
3. Khối lượng và tỷ trọng dư nợ tín dụng bất động sản tại Việt Nam năm 2022 đạt mức bao nhiêu?
Đến cuối năm 2022, dư nợ tín dụng bất động sản đạt hơn 2,58 triệu tỷ đồng, chiếm trên 21% tổng dư nợ toàn nền kinh tế, tăng trưởng 24,27% so với năm 2021 (2,08 triệu tỷ đồng).
4. Mô hình kinh tế lượng nào được sử dụng để khắc phục các khuyết tật của dữ liệu bảng?
Khóa luận sử dụng mô hình Bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan được phát hiện qua các kiểm định trên mô hình REM/FEM.
5. NHTM nào dẫn đầu về khối lượng trích lập dự phòng rủi ro tín dụng trong năm 2022 theo số liệu khóa luận?
Ngân hàng BIDV dẫn đầu hệ thống với khối lượng trích lập DPRRTD năm 2022 đạt 38.198 tỷ đồng, tăng gần 31% so với năm 2021.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Vũ Ngọc Bảo Minh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng và khả năng sinh lời trong hệ thống ngân hàng thương mại. Bằng việc kết hợp phân tích thực trạng giai đoạn 2013 – 2022 và mô hình hồi quy FGLS trên mẫu dữ liệu 11 NHTM, đề tài đã chỉ rõ ảnh hưởng của các yếu tố rủi ro tín dụng (như tỷ lệ nợ xấu, trích lập dự phòng, tỷ lệ LDR) đến chỉ số sinh lời ROE. Các giải pháp kiểm soát tín dụng bất động sản, nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm và đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi được đề xuất có giá trị thực tiễn đối với hệ thống NHTM Việt Nam.