Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sầu riêng (Durio zibethinus Murr.) là loại cây ăn trái nhiệt đới có giá trị kinh tế cao và thị trường tiêu thụ mở rộng nhanh chóng tại khu vực Đông Nam Á, bao gồm Thái Lan, Malaysia và Việt Nam. Tại Việt Nam, sầu riêng được phát triển mạnh ở các tỉnh miền Đông Nam Bộ (Bình Phước, Đồng Nai, Bình Dương), Tây Nguyên và vùng Đồng bằng sông Cửu Long (Bến Tre, Tiền Giang, Vĩnh Long, Cần Thơ). Trong chu trình canh tác, giai đoạn xử lý ra hoa, thụ phấn và đậu trái là những khâu kỹ thuật quan trọng nhất quyết định trực tiếp đến năng suất thương phẩm. Thực tế sản xuất cho thấy tình trạng rụng hoa hàng loạt và rụng trái non sinh lý diễn ra rất phổ biến do biến động thời tiết, mất cân bằng dinh dưỡng hoặc cạnh tranh dinh dưỡng giữa đọt non và cơ quan sinh sản, gây thiệt hại nghiêm trọng về sản lượng.

Để khắc phục hiện tượng rụng hoa và trái non, bên cạnh các biện pháp tỉa cành, điều tiết nước và bón phân, việc sử dụng các hợp chất điều hòa sinh trưởng thực vật nhóm auxin tổng hợp như Natri 4-chlorophenoxyacetate (4-CPA-Na) đang bắt đầu được quan tâm. Tuy nhiên, hiệu lực sinh học cũng như mức nồng độ tối ưu của hợp chất 4-CPA-Na đối với giống sầu riêng Monthong trong điều kiện đất đai và khí hậu Đông Nam Bộ chưa được khảo sát đầy đủ. Từ thực tiễn đó, đề tài "Ảnh hưởng của nồng độ Natri 4-chlorophenoxyacetate (4-CPA-Na) đến ra hoa, đậu trái trên cây sầu riêng Monthong (Durio zibethinus Murr.) tại tỉnh Bình Phước" đã được thực hiện.

Mục tiêu và các yêu cầu/nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định nồng độ Natri 4-chlorophenoxyacetate (4-CPA-Na) thích hợp tác động tích cực đến sự sinh trưởng của nụ hoa, tăng tỷ lệ đậu trái và giảm thiểu tỷ lệ rụng trái non trên cây sầu riêng Monthong tại tỉnh Bình Phước.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Thiết kế và bố trí thí nghiệm thực địa theo dõi các chỉ tiêu hình thái mầm hoa, tỷ lệ nở hoa, tỷ lệ đậu trái và động thái rụng trái non qua từng giai đoạn phát triển.
    • Thu thập số liệu, chụp ảnh ghi nhận hình thái nụ và trái ở từng nghiệm thức thí nghiệm.
    • Đánh giá hiệu lực sinh học của từng thang nồng độ 4-CPA-Na, theo dõi tình hình sâu bệnh hại và các biểu hiện ngộ độc chất điều hòa sinh trưởng trên cây.
    • Đưa ra khuyến cáo kỹ thuật về nồng độ sử dụng phù hợp cho vùng chuyên canh sầu riêng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây sầu riêng giống Monthong (cây ghép) 5 năm tuổi, bắt đầu cho thu hoạch quả từ năm 2022, được chăm sóc theo quy trình kỹ thuật đồng nhất.
  • Phạm vi không gian: Vườn sầu riêng chuyên canh tại thôn Phước Thiện, xã Phước Tín, thị xã Phước Long, tỉnh Bình Phước (trên nền đất đỏ bazan).
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm tiến hành từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2023.
  • Giới hạn đề tài: Theo dõi từ thời điểm phun xử lý hóa chất lần đầu ở 15 ngày sau nhú mầm (NSNM) đến giai đoạn quả đạt 60 ngày sau đậu trái (NSĐT). Đề tài không đánh giá các chỉ tiêu về năng suất thực thu và phẩm chất cơm riêng khi thu hoạch chín.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hoạt chất nghiên cứu

Khóa luận vận dụng các lý thuyết về sinh lý thực vật giai đoạn sinh sản của cây ăn trái thân gỗ, cơ chế rụng sinh lý do hình thành tầng rời ở cuống hoa/cuống trái, và cơ chế tác động của các chất điều hòa sinh trưởng ngoại sinh nhóm auxin tổng hợp. Hoạt chất chính được khảo nghiệm là Natri 4-chlorophenoxyacetate (tên hóa học: Sodium 4-chlorophenoxyacetate, công thức phân tử: $C_8H_6ClNaO_3$, khối lượng phân tử: 208,57 g/mol, điểm nóng chảy 284–287 °C, độ tan hoàn toàn trong nước). 4-CPA-Na có vai trò tương tự auxin nội sinh, giúp kích thích phân chia tế bào, tăng cường độ bền vững của tầng rời cuống, hạn chế rụng cơ quan sinh sản và thúc đẩy sự giãn nở kích thước bầu nhụy/trái non.

Bên cạnh đó, tác giả tổng quan các biện pháp can thiệp sinh lý ra hoa sầu riêng đã công bố như: sử dụng Paclobutrazol (PBZ) nồng độ 750–1.600 ppm kết hợp xiết nước phủ màng bạt nhựa (Trần Văn Hâu, 2001; Mai Văn Trị, 2011), phun phân bón lá Kali Clorat ($KClO_3$), KNO3, Acid Humic và Cytokinin.

Phương pháp bố trí thí nghiệm thực địa

Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo kiểu Khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design - RCBD) với 3 lần lặp lại (LLL). Thí nghiệm gồm 5 nghiệm thức (NT), tổng số 15 ô thí nghiệm, mỗi ô gồm 3 cây (tổng quy mô thí nghiệm là 45 cây):

  • NT1 (Đối chứng - ĐC): Phun nước lã (0 ppm 4-CPA-Na).
  • NT2: Phun 4-CPA-Na nồng độ 2,5 ppm.
  • NT3: Phun 4-CPA-Na nồng độ 5,0 ppm.
  • NT4: Phun 4-CPA-Na nồng độ 10,0 ppm.
  • NT5: Phun 4-CPA-Na nồng độ 20,0 ppm.

Quy cách xử lý: Hóa chất 4-CPA-Na được pha trên nền phân bón lá F2 Sagiko (phân hữu cơ khoáng có chất điều hòa sinh trưởng) với định mức 33 lít dung dịch cho 3 cây/ô (khoảng 11 lít/cây), phun ướt đều toàn bộ tán lá. Phun lần 1 khi mầm hoa nhú được 15 ngày, lặp lại định kỳ 5 lần, mỗi lần cách nhau 15 ngày.

Sơ đồ bố trí các nghiệm thức (3 lần lặp lại):
Khối I:   NT4 | NT3 | NT2 | NT1 | NT5
Khối II:  NT2 | NT5 | NT3 | NT4 | NT1
Khối III: NT3 | NT5 | NT1 | NT4 | NT2

Điều kiện tự nhiên và nguồn dữ liệu

  • Đặc tính đất thí nghiệm: Phân tích bởi Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường (Trường ĐH Nông Lâm TP.HCM) cho thấy đất thuộc nhóm đất đỏ bazan, thành phần cơ giới nặng (thịt trung bình: sét 18,5%, thịt 48,8%, cát 32,7%), pH $H_2O$ = 6,1; pH KCl = 5,15; CEC = 13,5 meq/100g; đạm tổng số 0,21% ($N$ dễ tiêu 40,6 mg/100g); lân tổng số 0,09% ($P_2O_5$ dễ tiêu 10,5 mg/100g); kali tổng số 0,11% ($K_2O$ dễ tiêu 6,1 mg/100g).
  • Điều kiện khí tượng: Nhiệt độ trung bình trong thời gian thí nghiệm (tháng 1–4/2023) dao động từ 26,4 °C đến 31,4 °C; độ ẩm không khí 69–72%; lượng mưa tháng 1 đạt 52,7 mm, tháng 2 đạt 11,5 mm và tháng 3 không có mưa; số giờ nắng tăng dần từ 165,2 giờ (tháng 1) lên 253,4 giờ (tháng 3).

Phương pháp theo dõi chỉ tiêu và xử lý số liệu

  • Chỉ tiêu nụ hoa: Đánh dấu 3 chùm hoa liên tiếp trên 4 cành cấp 1 theo 4 hướng/cây. Đo định kỳ 10 ngày/lần: số nụ/chùm, số nụ rụng, tỷ lệ rụng nụ (%), chiều dài nụ (mm), đường kính nụ (mm), đường kính cuống hoa (mm) tại các mốc 15, 25, 35, 45 NSNM.
  • Chỉ tiêu hoa nở: Số hoa nở (hoa) và tỷ lệ hoa nở (%) tại 56 NSNM.
  • Chỉ tiêu trái non: Ghi nhận 15 ngày/lần từ khi đậu trái đến 60 NSĐT: chiều dài trái (mm), đường kính trái (mm), đường kính cuống trái (mm), số trái/chùm, tỷ lệ rụng trái non tại 15 NSĐT, tỷ lệ rụng trước/sau tỉa lần 1 (30 NSĐT) và trước/sau tỉa lần 2 (45 và 60 NSĐT).
  • Xử lý số liệu: Tính toán giá trị trung bình, hệ số biến động (CV%) và vẽ biểu đồ trên Microsoft Excel. Phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng trung bình Duncan/Tukey bằng phần mềm thống kê R phiên bản 4.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các kiến thức nền tảng về cây sầu riêng (Durio zibethinus Murr.) thuộc chi Durio, họ Bông/Cẩm quỳ (Malvaceae/Bombacaceae), có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Đông Nam Á. Tác giả phân tích đặc điểm hình thái thân, rễ (đâm sâu 5–6 m), cấu trúc lá đơn, chùm hoa (3–30 hoa) và trái nang 5 ngăn. Các yêu cầu ngoại cảnh bao gồm: nhiệt độ tối thích 22–40 °C, lượng mưa 2.000–3.000 mm/năm phân bố đều, yêu cầu thời kỳ khô hạn 7–14 ngày liên tục để phân hóa mầm hoa, và đất có tầng canh tác dày thoát nước tốt, pH từ 5,5–6,5.

Phần sâu bệnh hại tổng hợp đặc điểm sinh học và phương thức phòng trừ các đối tượng nguy hiểm:

  • Sâu hại chính: Rầy nhảy/rầy phấn (Allocaridara malayensis), sâu đục quả (Conogethes punctiferalis), rệp sáp (Planococcus sp., Pseudococcus sp.).
  • Bệnh hại chính: Bệnh thối gốc chảy mủ do nấm Phytophthora palmivora, bệnh thán thư do Colletotrichum zibethinum, bệnh mốc hồng do nấm Corticium salmonicolor.

Tác giả đi sâu vào quy trình kỹ thuật xử lý ra hoa: tạo khô hạn, phun Paclobutrazol (750–1.500 ppm), kỹ thuật thụ phấn bổ sung bằng tay vào khung giờ 18h30–22h30 khi 25% hoa nở, và quy trình tỉa trái 3 đợt (lần 1 ở tuần 3–4, lần 2 ở tuần 8, lần 3 ở tuần 10 sau nở hoa). Đồng thời, chương 1 giới thiệu chi tiết lý hóa tính của hợp chất 4-CPA-Na, độc tính cấp tính ($LD_{50}$ chuột đường uống 2.200 mg/kg), độ bền nhiệt và ứng dụng chống rụng hoa/trái, thúc đẩy tạo quả không hạt.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết địa bàn thực hiện tại thị xã Phước Long, tỉnh Bình Phước trên vườn sầu riêng ghép giống Monthong 5 năm tuổi (khoảng cách 8 m x 8 m, tạo tán giữ 20 cành cấp 1). Quy trình bón phân cơ bản của vườn gồm: đợt 1 (tháng 8) bón 1 kg NPK 20-10-10 + 5 kg phân hữu cơ + tưới Humic, Amino acid và Trichoderma; đợt 2 (tháng 10) bón 1 kg DAP + 5 kg Supe lân; đầu tháng 11 kích thích mầm hoa bằng $K_2O$ 86%, NPK 10-60-10 và Cytokinin.

Quy trình chăm sóc giai đoạn thí nghiệm:

  • Bón phân: Khi mắt cua sáng dài 2 cm bón 1 kg NPK 20-10-10, phun NPK 20-20-20+TE và Amino 1000 định kỳ 7–15 ngày; sau đậu trái 10 ngày phun Canxi Bo (3 lần, cách nhau 10 ngày); sau đậu trái 40 ngày bón 0,5 kg NPK 15-15-15 (2 lần, cách nhau 10 ngày).
  • Tưới tiêu: Tưới lại khi mầm hoa dài 3–4 cm; giảm 2/3 lượng nước tưới trước hoa nở 1 tuần; tăng dần nước sau đậu trái 1 tuần. Phòng bệnh bằng Antracol 70 WP và Anvil 5 SC định kỳ 10–15 ngày/lần.
  • Trình bày cụ thể công thức toán học tính tỷ lệ rụng nụ, tỷ lệ hoa nở, tỷ lệ rụng trái non qua các mốc thời gian và phương pháp phân tích thống kê R 4.0.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu thập được qua 9 bảng số liệu và thảo luận chi tiết:

1. Động thái số hoa và tỷ lệ rụng nụ hoa

Số lượng nụ hoa ban đầu dao động từ 395–424 nụ/cây và không có sự khác biệt ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức. Sự rụng nụ diễn ra tập trung mạnh nhất ở giai đoạn 15–25 NSNM. Tại mốc 25 NSNM, tỷ lệ rụng nụ có sự khác biệt rất có ý nghĩa thống kê ($F = 7,32^{**}$): NT4 (10 ppm) có tỷ lệ rụng nụ cao nhất (10,2%), trong khi ĐC thấp nhất (2,5%). Ở các giai đoạn 35 NSNM và 45 NSNM, tỷ lệ rụng nụ duy trì ổn định (1,7–2,9%) và khác biệt không có ý nghĩa thống kê.

2. Sự phát triển kích thước nụ hoa

  • Chiều dài nụ: Tại 45 NSNM, nồng độ 10 ppm (NT4) đạt chiều dài nụ lớn nhất (158,8 mm), khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) so với đối chứng (149,7 mm).
  • Đường kính nụ: Tăng trưởng mạnh nhất ở 25 NSNM và chậm dần về sau. Đến 45 NSNM, NT4 (10 ppm) đạt 18,3 mm, cao hơn có ý nghĩa so với ĐC (17,4 mm).
  • Đường kính cuống hoa: Tại 45 NSNM, NT4 đạt 7,1 mm, vượt trội so với ĐC (6,6 mm) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Chỉ tiêu nụ hoa (tại 45 NSNM) NT1 (ĐC: 0 ppm) NT2 (2,5 ppm) NT3 (5,0 ppm) NT4 (10,0 ppm) NT5 (20,0 ppm) CV (%) F tính
Chiều dài nụ (mm) 149,7 b 154,7 ab 157,6 ab 158,8 a 157,0 ab 1,9 4,63 *
Đường kính nụ (mm) 17,4 b 17,8 ab 18,1 ab 18,3 a 17,7 ab 1,3 6,28 *
Đường kính cuống nụ (mm) 6,6 b 6,7 ab 6,8 ab 7,1 a 6,8 ab 1,8 5,67 *

(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một hàng thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,05$).

3. Số hoa nở và tỷ lệ hoa nở (tại 56 NSNM)

Số hoa nở dao động từ 347 đến 384 hoa, khác biệt không có ý nghĩa thống kê ($F = 0,91^{ns}$). Tỷ lệ hoa nở đạt mức rất cao trên toàn bộ các nghiệm thức: NT4 (10 ppm) và NT5 (20 ppm) đạt cao nhất với 97,8% (NT4 có 355 hoa nở), NT1 đạt 97,0%, NT3 đạt 96,3% và thấp nhất ở NT2 với 94,6% ($F = 0,44^{ns}$).

4. Kích thước và sự phát triển của trái sầu riêng

  • Chiều dài trái: Tại 60 NSĐT, NT4 (10 ppm) đạt chiều dài lớn nhất (320,0 mm), khác biệt có ý nghĩa ($p < 0,05$) so với ĐC (304,7 mm).
  • Đường kính trái: Không có sự khác biệt ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức tại mốc 60 NSĐT ($F = 1,36^{ns}$), dao động từ 113,1 mm (ĐC) đến 123,5 mm (NT3) và 123,2 mm (NT4).
  • Đường kính cuống trái: NT4 (10 ppm) đạt giá trị cao nhất qua tất cả các kỳ theo dõi, đạt 18,1 mm tại 60 NSĐT, khác biệt có ý nghĩa so với ĐC (17,0 mm) và NT5 (17,0 mm).
Chỉ tiêu hình thái trái (tại 60 NSĐT) NT1 (ĐC) NT2 (2,5 ppm) NT3 (5,0 ppm) NT4 (10,0 ppm) NT5 (20,0 ppm) CV (%) F tính
Chiều dài trái (mm) 304,7 b 313,7 ab 314,7 ab 320,0 a 309,8 ab 1,5 4,40 *
Đường kính trái (mm) 113,1 118,8 123,5 123,2 117,1 5,3 1,36 ns
Đường kính cuống trái (mm) 17,0 b 17,4 ab 17,9 ab 18,1 a 17,0 b 2,1 4,54 *

5. Động thái rụng trái non qua các giai đoạn

Quá trình rụng trái non diễn ra phức tạp qua các mốc tỉa định hình:

  • Tại 15 NSĐT: Tỷ lệ rụng trái non ở NT4 đạt 36,0% (thấp hơn nhiều so với NT3 là 57,2% và ĐC là 35,2%).
  • Trước tỉa lần 1 (30 NSĐT): NT4 có tỷ lệ rụng thấp nhất (60,1%), trong khi NT5 rụng cao nhất (73,9%).
  • Trước tỉa lần 2 (45 NSĐT): Tỷ lệ rụng có khác biệt rất có ý nghĩa ($F = 7,7^{**}$), NT4 đạt tỷ lệ rụng thấp nhất (31,4%), kế đến là NT3 (32,1%), NT5 rụng cao nhất (43,9%).
  • Sau tỉa lần 2 (60 NSĐT): Tỷ lệ rụng ở NT4 thấp nhất (28,5%), khác biệt có ý nghĩa ($p < 0,05$) so với NT2 (50,5%).
  • Số trái còn lại tại 60 NSĐT: NT4 giữ được số lượng trái cao nhất (7,3 trái/chùm theo dõi), trong khi ĐC và NT5 chỉ còn lại 4,3 trái/chùm.

6. Tình hình sâu bệnh và hiện tượng ngộ độc hóa chất

  • Sâu hại: Sâu ăn bông (Thalassodes falsaria) và rệp sáp (Planococcus sp.) xuất hiện với mật độ rất thấp, được kiểm soát tốt bằng biện pháp cơ giới tỉa bỏ cành hoa hư hại.
  • Hiện tượng bất thường: Tại giai đoạn 5 NSĐT, điều kiện nắng nóng và thiếu nước cục bộ đã gây hiện tượng vàng và rụng lá già. Đáng chú ý, ở nghiệm thức NT5 (phun 4-CPA-Na nồng độ cao 20 ppm), cây xuất hiện triệu chứng ngộ độc hóa chất rõ rệt: lá chuyển vàng, rụng lá hàng loạt làm suy yếu cây, trực tiếp làm tăng tỷ lệ rụng trái non ở giai đoạn sau.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu thực nghiệm

  1. Nồng độ tối ưu 10 ppm (NT4) mang lại hiệu quả sinh học toàn diện nhất trên cây sầu riêng Monthong:
    • Kích thước nụ hoa tại 45 NSNM đạt cực đại: chiều dài nụ 158,8 mm, đường kính nụ 18,3 mm, đường kính cuống hoa 7,1 mm.
    • Tỷ lệ nở hoa đạt 97,8% (355 hoa nở/chùm theo dõi).
    • Thúc đẩy tăng trưởng trái non ở 60 NSĐT: chiều dài trái đạt 320,0 mm, đường kính cuống trái đạt 18,1 mm và đường kính trái đạt 123,2 mm.
    • Giảm thiểu tỷ lệ rụng trái non qua các giai đoạn: tỷ lệ rụng trước tỉa lần 1 đạt 60,1%, trước tỉa lần 2 đạt 31,4%, và sau tỉa lần 2 đạt 28,5% (thấp nhất trong các nghiệm thức), giữ lại số trái ổn định cao nhất (7,3 trái/chùm).
  2. Cảnh báo ngưỡng độc hại ở nồng độ 20 ppm (NT5): Sử dụng 4-CPA-Na ở nồng độ 20 ppm không làm tăng kích thước trái mà còn gây ngộ độc cho cây trong điều kiện thời tiết khô hạn, làm rụng lá hàng loạt và tăng tỷ lệ rụng trái non lên tới 43,9% (trước tỉa lần 2) và 73,9% (trước tỉa lần 1).

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Khuyến cáo áp dụng phun chất điều hòa sinh trưởng Natri 4-chlorophenoxyacetate (4-CPA-Na) ở nồng độ chính xác 10 ppm trên nền phân bón lá (như Sagiko F2) cho cây sầu riêng Monthong giai đoạn phát triển hoa và nuôi trái non trên vùng đất đỏ bazan thị xã Phước Long, tỉnh Bình Phước.
  • Phun định kỳ 5 lần cách nhau 15 ngày, bắt đầu từ thời điểm mầm hoa nhú được 15 ngày (15 NSNM) đến khi quả bước vào giai đoạn 60 ngày tuổi.

Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn

  • Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về hiệu lực của muối Natri của 4-CPA trên đối tượng cây sầu riêng giống Monthong tại vùng Đông Nam Bộ, lấp khoảng trống thông tin khi phần lớn nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào Paclobutrazol hoặc phân bón qua lá thông thường.
  • Cung cấp dẫn liệu thực tế về ngưỡng an toàn sinh học và cảnh báo nguy cơ ngộ độc chất điều hòa sinh trưởng khi dùng quá liều (20 ppm).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Thí nghiệm chỉ mới dừng lại ở việc theo dõi các chỉ tiêu hình thái và động thái rụng sinh lý đến giai đoạn quả được 60 ngày tuổi (60 NSĐT). Do thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp có hạn, đề tài chưa thể theo dõi đến khi thu hoạch hoàn toàn để đánh giá các chỉ tiêu về năng suất thực thu (tấn/ha), khối lượng quả trung bình, cũng như các chỉ tiêu chất lượng cơm sầu riêng (độ dày cơm, độ ngọt Brix, màu sắc, tỷ lệ sượng cơm hay hạt lép). Thí nghiệm mới thực hiện trong một vụ duy nhất trên giống Monthong 5 năm tuổi tại một địa bàn cụ thể (thị xã Phước Long).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục duy trì thí nghiệm theo dõi đến giai đoạn thu hoạch chín để đánh giá đầy đủ các chỉ tiêu năng suất cuối cùng, phẩm chất thương phẩm và phân tích hiệu quả kinh tế (tỷ suất lợi nhuận).
    • Khảo nghiệm mở rộng chất 4-CPA-Na trên các giống sầu riêng phổ biến khác như Ri6, Chín Hóa, Chuồng Bò ở các vùng sinh thái khác nhau (Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long).

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn chuyên ngành cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Nông học, Trồng trọt, Bảo vệ thực vật: Tham khảo phương pháp thiết kế thí nghiệm đồng ruộng đơn yếu tố theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD), kỹ thuật đo đạc các chỉ tiêu sinh lý hoa/trái cây ăn quả nhiệt đới và quy trình xử lý số liệu ANOVA, phân hạng Duncan bằng ngôn ngữ R.
  • Kỹ sư nông nghiệp và cán bộ khuyến nông: Sử dụng làm cơ sở dữ liệu để xây dựng quy trình kỹ thuật hướng dẫn nông dân chăm sóc hoa, xử lý đậu trái và hạn chế rụng trái non sầu riêng bằng chất điều hòa sinh trưởng ngoại sinh.
  • Chủ vườn sầu riêng tại Bình Phước và vùng đất đỏ bazan: Tham khảo định mức sử dụng phân bón, chế độ tưới tiêu theo từng giai đoạn xả nhị/đậu trái và ngưỡng nồng độ 4-CPA-Na 10 ppm an toàn, tránh lạm dụng dẫn đến ngộ độc cây.

Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ 4-CPA-Na nào cho hiệu quả tốt nhất đối với sự phát triển nụ và trái sầu riêng Monthong?

Nồng độ 10 ppm (Nghiệm thức 4) cho kết quả tốt nhất trên tất cả các chỉ tiêu hình thái: chiều dài nụ đạt 158,8 mm, đường kính nụ 18,3 mm, đường kính cuống hoa 7,1 mm tại 45 NSNM; chiều dài trái đạt 320,0 mm, đường kính cuống trái đạt 18,1 mm tại 60 NSĐT, đồng thời duy trì tỷ lệ rụng trái non thấp nhất qua các đợt tỉa.

2. Sử dụng 4-CPA-Na ở nồng độ cao 20 ppm gây ra những ảnh hưởng tiêu cực gì?

Ở nồng độ 20 ppm (NT5), cây bị ngộ độc chất điều hòa sinh trưởng khi kết hợp điều kiện nắng hạn ở giai đoạn 5 NSĐT, dẫn đến hiện tượng vàng lá và rụng lá già hàng loạt. Điều này làm tăng tỷ lệ rụng trái non trước tỉa lần 1 lên 73,9% và trước tỉa lần 2 lên 43,9%, làm số trái giữ lại tại 60 NSĐT chỉ còn 4,3 trái/chùm (ngang bằng đối chứng không phun).

3. Quy trình phun 4-CPA-Na trong thí nghiệm được tiến hành như thế nào?

4-CPA-Na được pha trên nền phân bón lá F2 Sagiko, phun với liều lượng 33 lít dung dịch cho 3 cây (11 lít/cây), phun ướt đều tán lá. Lần phun đầu tiên thực hiện vào lúc mầm hoa nhú được 15 ngày (15 NSNM), sau đó phun định kỳ lặp lại 5 lần, mỗi lần cách nhau 15 ngày.

4. Tại sao tỷ lệ rụng nụ hoa ở nghiệm thức 10 ppm lại cao nhất ở thời điểm 25 NSNM nhưng sau đó lại giữ được tỷ lệ đậu trái tốt nhất?

Tại 25 NSNM, NT4 (10 ppm) ghi nhận tỷ lệ rụng nụ 10,2% (khác biệt có ý nghĩa so với ĐC 2,5%), đây là hiện tượng rụng sinh lý tự nhiên giúp cây tự đào thải các nụ yếu, tập trung dinh dưỡng nuôi dưỡng các nụ khỏe còn lại phát triển vượt trội về kích thước cuống và bầu hoa. Nhờ cuống hoa to chắc (7,1 mm), tỷ lệ nở hoa sau đó đạt 97,8% và tỷ lệ rụng trái non ở các giai đoạn sau tỉa giảm mạnh (chỉ còn 28,5% ở 60 NSĐT).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Minh Nhật đã xác định được nồng độ Natri 4-chlorophenoxyacetate (4-CPA-Na) tối ưu là 10 ppm giúp kích thích vượt trội sự phát triển kích thước nụ hoa, tăng cường đường kính cuống, nâng cao tỷ lệ hoa nở đạt 97,8% và hạn chế hiệu quả hiện tượng rụng trái non trên giống sầu riêng Monthong 5 năm tuổi tại tỉnh Bình Phước. Kết quả nghiên cứu đồng thời chỉ ra nồng độ 20 ppm gây ngộ độc làm rụng lá và tăng tỷ lệ rụng trái non trong điều kiện khô hạn. Công trình cung cấp quy trình kỹ thuật phun xử lý 5 lần định kỳ (15 ngày/lần từ 15 NSNM đến 60 NSĐT) có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho vùng chuyên canh sầu riêng trên đất đỏ bazan Đông Nam Bộ.