Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Ảnh hưởng của năng lực phân phối, năng lực công nghệ thông tin đến việc tạo dựng giá trị cho khách hàng, lợi thế cạnh tranh và thành quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ trong kênh Omni" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Dỵ Anh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Thị Phương Thảo tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2022, mã số chuyên ngành: 9340101).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo số liệu từ Cục Thống kê được tác giả trích dẫn, trong 5 tháng đầu năm 2022, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tại Việt Nam tăng 22,6% so với cùng kỳ năm trước. Mặc dù chịu tác động từ đại dịch Covid-19, thị trường bán lẻ Việt Nam vẫn duy trì tiềm năng tăng trưởng, với khoảng 53% dân số tham gia hoạt động mua sắm trực tuyến. Báo cáo khảo sát của Sapo (2021) ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ sang hình thức trực tuyến trong năm 2021. Tuy nhiên, kênh truyền thống (ngoại tuyến) vẫn nắm giữ những giá trị trải nghiệm thực tế không thể thay thế. Sự kết hợp giữa kênh ngoại tuyến và kênh trực tuyến hình thành nên mô hình bán lẻ hợp kênh (Omni-channel), xuất hiện tại Việt Nam từ khoảng 10 năm trước.
Kênh Omni đòi hỏi sự hội tụ liền mạch giữa các kênh bán hàng riêng biệt, tích hợp đồng bộ hệ thống cửa hàng vật lý, website thương mại điện tử, trung tâm chăm sóc khách hàng và các kênh truyền thông. Để vận hành hệ thống này, chuỗi cung ứng, hệ thống phân phối và hạ tầng công nghệ thông tin (CNTT) giữ vai trò then chốt. Tuy nhiên, việc đầu tư vào hệ thống phân phối và CNTT trong kênh Omni đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn và kỹ thuật quản trị phức tạp. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế chủ yếu tập trung vào kênh đơn lẻ, đa kênh truyền thống hoặc chỉ khảo sát logistics nói chung mà chưa phân tích chuyên sâu các thành phần cấu thành năng lực phân phối và năng lực CNTT, cũng như chưa kiểm định vai trò trung gian của việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và lợi thế cạnh tranh đối với thành quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ trong bối cảnh kênh Omni.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Tác giả xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp của năng lực phân phối, năng lực CNTT đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ trong kênh Omni thông qua hai biến trung gian là việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và lợi thế cạnh tranh; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm cải thiện thành quả hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Xác định các yếu tố thành phần thuộc năng lực phân phối, năng lực công nghệ thông tin, giá trị cho khách hàng, lợi thế cạnh tranh, thành quả hoạt động của doanh nghiệp.
- Mục tiêu 2: Kiểm định ảnh hưởng của năng lực phân phối, năng lực CNTT đến việc tạo dựng giá trị cho khách hàng, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong kênh Omni.
- Mục tiêu 3: Kiểm định ảnh hưởng của năng lực phân phối, năng lực CNTT đến việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và thành quả hoạt động của doanh nghiệp trong kênh Omni.
- Mục tiêu 4: Phân tích vai trò trung gian của việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và lợi thế cạnh tranh trong mối quan hệ giữa năng lực phân phối, năng lực công nghệ thông tin với thành quả hoạt động của doanh nghiệp trong kênh Omni.
- Mục tiêu 5: Đề xuất hàm ý quản trị dựa vào kết quả nghiên cứu.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Khi doanh nghiệp vận hành kênh Omni, đặc thù của năng lực phân phối và năng lực CNTT có khác biệt gì so với vận hành theo mô hình đơn kênh hoặc đa kênh?
- Giá trị doanh nghiệp tạo dựng cho khách hàng trong kênh Omni có những đặc điểm gì nổi bật?
- Doanh nghiệp bán lẻ có đạt được lợi thế cạnh tranh hơn khi áp dụng kênh Omni hay sẽ làm phân tán nguồn lực của tổ chức?
- Chi phí đầu tư vào hệ thống phân phối và CNTT rất cao trong kênh Omni, liệu doanh nghiệp bán lẻ có gia tăng được thành quả hoạt động hay tạo thành gánh nặng chi phí?
- Mối quan hệ giữa năng lực phân phối, năng lực CNTT đến việc tạo dựng giá trị cho khách hàng, lợi thế cạnh tranh và thành quả hoạt động của doanh nghiệp diễn ra trực tiếp và gián tiếp như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa năng lực phân phối, năng lực CNTT đến việc tạo dựng giá trị cho khách hàng, lợi thế cạnh tranh và thành quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ trong kênh Omni.
- Đối tượng khảo sát: Các nhà quản lý cấp cao và cấp trung (Giám đốc, Trưởng phòng kinh doanh, Trưởng phòng kho vận, Trưởng phòng thương mại điện tử) tại các doanh nghiệp bán lẻ đang vận hành song song hệ thống cửa hàng truyền thống và kênh trực tuyến (đơn vị bán lẻ trực tiếp thu mua sản phẩm và bán lại cho người tiêu dùng).
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp bán lẻ hoạt động theo mô hình kênh Omni tại các tỉnh thành thuộc khu vực miền Nam Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 10/2021 đến tháng 12/2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước được luận án tổng thuật
Luận án đã hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các cấu phần trong mô hình nghiên cứu:
- Về năng lực phân phối: Luận án truy xuất lịch sử nghiên cứu phân phối từ các công trình kinh điển như Paul (1954), Richard và Wendel (1965), Bowersox (1969), Lambert và cộng sự (1978), Gavin (1985), Mentzer và cộng sự (2001), John (2002), Rushton (2014), Ross và Rogers (2014), Vakulenko và cộng sự (2022). Trong kênh Omni, các nghiên cứu của Alexander (2016), Hübner và cộng sự (2015), Shmatko và cộng sự (2021), Pang và cộng sự (2022) nhấn mạnh vai trò của phân bổ hàng tồn kho chung, xử lý đơn hàng đa điểm và tối ưu hóa vận tải.
- Về năng lực công nghệ thông tin: Kế thừa các quan điểm của Bharadwaj (2000), Weill và cộng sự (2002), Byrd và Turner (2000), Byrd (2001), Barua và cộng sự (2004), Gang và cộng sự (2009), Rai và Tang (2015), Nadarajah và Backhaus (2022) về vai trò của hạ tầng kỹ thuật và con người, tính linh hoạt và mức độ hội nhập CNTT trong việc liên kết chuỗi cung ứng và tương tác khách hàng.
- Về kênh Omni và hành vi bán lẻ: Luận án điểm lại các mốc phát triển từ khi Best Buy triển khai cạnh tranh với Walmart năm 2003 (Banker & Cooke, 2013), các công trình của Rigby (2011), Brynjolfsson và cộng sự (2013), Piotrowicz và Cuthbertson (2014), Beck và Rygl (2015), Verhoef và cộng sự (2015), Cao và Li (2015), Grewal và cộng sự (2017), Palmatier (2020), Ishfaq và cộng sự (2018, 2022), Risberg (2022), Solem (2022), Zhang và cộng sự (2022), Burroughs và Burroughs (2020), cùng các tác giả trong nước như Vũ Văn Việt (2017), Phùng Thị Thủy (2019), Trương Thị Hiếu Hạnh (2020), Trần Thị Bích Hạnh và Vũ Anh Dũng (2021), Nguyễn Trung Nhân và Lưu Thanh Đức Hải (2018).
- Về tạo dựng giá trị cho khách hàng, lợi thế cạnh tranh và thành quả hoạt động: Sử dụng các luận điểm của Zeithaml (1988), Butz và Goodstein (1996), Woodruff (1997), Grewal và cộng sự (2000), Liu Dianyan (2002), Helbling và cộng sự (2011), O'Cass và Ngo (2011), Ilyas và cộng sự (2021), Thomas và cộng sự (2022) về giá trị khách hàng; Porter (1985, 1998), Barney (1991), Zott, Amit và Massa (2011), Ngah và Wong (2020), Kotler (2020) về lợi thế cạnh tranh; Smith và Reece (1999), Wood (2006), Hung và cộng sự (2010), Rahman và cộng sự (2018), Kristinae và cộng sự (2019), Millstein và cộng sự (2022), Tô và cộng sự (2021) về đo lường thành quả hoạt động.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Từ tổng quan tài liệu, tác giả chỉ ra 4 khoảng trống học thuật cần được bổ sung:
- Khoảng trống 1: Phần lớn các nghiên cứu trước chỉ dừng lại ở phân tích lý luận hoặc định tính về tầm quan trọng của năng lực phân phối đối với việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và lợi thế cạnh tranh, còn thiếu các bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu.
- Khoảng trống 2: Chưa có nhiều nghiên cứu kiểm định đồng thời vai trò trung gian của việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và lợi thế cạnh tranh trong mối quan hệ giữa các nguồn lực bên trong (năng lực phân phối, năng lực CNTT) với thành quả hoạt động của doanh nghiệp.
- Khoảng trống 3: Các nghiên cứu logistics thường gộp chung phân phối như một mắt xích phụ, chưa bóc tách cụ thể các cấu phần của năng lực phân phối (năng lực tồn kho, quản trị đơn hàng, quản lý điểm tồn trữ, vận tải) để đánh giá mức độ tác động riêng biệt.
- Khoảng trống 4: Kênh Omni là mô hình tương đối mới; sự tích hợp đồng thời hai trụ cột năng lực phân phối và năng lực CNTT trong một khung nghiên cứu thực nghiệm tại một thị trường bán lẻ mới nổi như Việt Nam chưa được kiểm chứng đầy đủ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên 5 nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết chuỗi giá trị (Porter, 1985; Ernst, 2004; Baig & Akhtar, 2011): Giải thích vai trò của logistics đầu ra (phân phối) như một hoạt động sơ cấp và phát triển công nghệ/hạ tầng (CNTT) như một hoạt động hỗ trợ, cùng phối hợp để tối ưu chi phí và tạo ra giá trị gia tăng vượt trội cho khách hàng.
- Lý thuyết giá trị cho khách hàng (Zeithaml, 1988; Woodruff, 1997; Kotler, 2020; Ilyas & cs, 2021): Định hình các thành tố cấu thành giá trị cảm nhận của người tiêu dùng trong kênh Omni thông qua sự cân bằng giữa lợi ích nhận được (chất lượng sản phẩm, dịch vụ, sự tiện lợi, tính liền mạch) và chi phí bỏ ra (tiền bạc, thời gian, công sức).
- Lý thuyết dòng chảy sản phẩm (Johnson & cs, 1999; Hannan, 2011): Phân định hai dòng chảy chính (inbound và outbound), làm cơ sở xây dựng khái niệm năng lực phân phối như một biến tiềm ẩn bậc hai phản ánh qua 4 năng lực thành phần: tồn kho, xử lý đơn hàng, quản lý điểm tồn trữ và vận tải.
- Lý thuyết về địa điểm (Webber, 1909; Ray, 1995; Chopra & Meindl, 2010): Giải thích sự phân bổ không gian của hệ thống cửa hàng vật lý và trung tâm lưu kho/phân phối, quyết định khả năng đáp ứng đơn hàng nhanh chóng với chi phí tối ưu trong mô hình bán lẻ kết hợp online và offline.
- Lý thuyết lợi thế cạnh tranh (Porter, 1985; Barney, 1991): Kết hợp quan điểm định vị chiến lược (dẫn đầu chi phí, khác biệt hóa) và quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV), khẳng định các nguồn lực phân phối và CNTT đặc thù tạo ra năng lực cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.
| Khái niệm nghiên cứu | Bản chất khái niệm | Các thành phần cấu thành / Biến quan sát | Nguồn lý thuyết nền tảng |
|---|---|---|---|
| Năng lực phân phối (NLPP) | Biến tiềm ẩn bậc 2 | 4 thành phần bậc 1: Năng lực tồn kho (TK), Năng lực quản trị đơn hàng (DH), Năng lực quản lý điểm tồn trữ (TT), Năng lực vận tải (VT) | Lý thuyết dòng chảy sản phẩm, Lý thuyết địa điểm, Chuỗi giá trị |
| Năng lực CNTT (NLCNTT) | Biến tiềm ẩn bậc 2 | 2 thành phần bậc 1: Sự hội nhập của CNTT (HN), Tính linh hoạt của CNTT (LH) | Lý thuyết chuỗi giá trị, Quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV) |
| Tạo dựng giá trị cho khách hàng (GIATRI_KH) | Biến tiềm ẩn bậc 1 | Đánh giá mức độ tiện ích, thời gian, sự liền mạch và trải nghiệm khách hàng nhận được | Lý thuyết giá trị cho khách hàng |
| Lợi thế cạnh tranh (CA) | Biến tiềm ẩn bậc 1 | Khả năng khác biệt hóa dịch vụ, tối ưu hóa chi phí và chiếm lĩnh thị phần so với đối thủ | Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Porter và Barney |
| Thành quả hoạt động (PER) | Biến tiềm ẩn bậc 1 | Hiệu quả tài chính (doanh thu, lợi nhuận) và phi tài chính (tăng trưởng khách hàng, uy tín) | Lý thuyết chuỗi giá trị, Quản trị chiến lược |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed methods) qua hai giai đoạn định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính:
- Giai đoạn 1: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu tay đôi với 10 nhà quản lý cửa hàng bán lẻ có áp dụng kênh Omni và 12 người tiêu dùng đã từng mua sắm qua kênh Omni (sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất phán đoán). Mục đích là khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện các biến quan sát của thang đo gốc cho phù hợp với thực tiễn kênh Omni.
- Giai đoạn 2: Phỏng vấn thử nghiệm bảng câu hỏi nháp với 5 nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ và 5 giảng viên chuyên ngành logistics, kênh phân phối, thương mại điện tử nhằm hoàn thiện thuật ngữ, văn phong và tính logic của bảng khảo sát.
- Nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trên mẫu quy mô $N = 50$ doanh nghiệp bán lẻ để kiểm định sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất phán đoán. Tác giả phát ra 250 bảng câu hỏi trực tiếp và qua thư điện tử tới các nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ kênh Omni tại miền Nam; thu về và làm sạch dữ liệu đạt được kích thước mẫu chính thức là $N = 200$ quan sát hợp lệ.
- Kỹ thuật và công cụ phân tích dữ liệu:
- Phần mềm Microsoft Excel: Nhập liệu và mã hóa sơ cấp.
- Phần mềm IBM SPSS 22: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Phần mềm SmartPLS (PLS-SEM): Đánh giá mô hình đo lường (độ tin cậy cấu trúc, độ tin cậy nhất quán nội bộ, giá trị hội tụ AVE, giá trị phân biệt HTMT), đánh giá cộng tuyến (Inner VIF), kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, phân tích tác động trung gian, kiểm định Bootstrap (5.000 mẫu lặp), đánh giá hệ số xác định $R^2$, hệ số mức độ tác động $f^2$, năng lực dự báo $Q^2$ và chỉ số $q^2$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập tổng thể đề tài nghiên cứu bao gồm: bối cảnh thực tiễn của thị trường bán lẻ trong kỷ nguyên số và sự phát triển của kênh Omni tại Việt Nam; xác định vấn đề nghiên cứu từ lý luận; xác lập 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể và các câu hỏi nghiên cứu tương ứng; giới hạn đối tượng, phạm vi không gian (miền Nam Việt Nam) và thời gian (tháng 10/2021 - 12/2021); khái quát quy trình thiết kế nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng; và nêu rõ ý nghĩa khoa học cũng như thực tiễn của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày hệ thống lý luận nền tảng bao gồm:
- Phân tích sự tiến hóa của kênh phân phối từ kênh đơn lẻ truyền thống (ngoại tuyến), kênh thương mại điện tử (trực tuyến), bán lẻ đa kênh (Multi-channel) đến bán lẻ hợp kênh (Omni-channel).
- Lược khảo và ứng dụng 5 lý thuyết cốt lõi: Lý thuyết chuỗi giá trị, Lý thuyết giá trị cho khách hàng, Lý thuyết dòng chảy sản phẩm, Lý thuyết địa điểm và Lý thuyết lợi thế cạnh tranh.
- Lược khảo các công trình nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến năng lực phân phối, năng lực CNTT, tạo dựng giá trị khách hàng, lợi thế cạnh tranh và thành quả hoạt động.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu (tác động trực tiếp của NLPP và NLCNTT đến Giá trị khách hàng, Lợi thế cạnh tranh, Thành quả hoạt động; tác động của Giá trị khách hàng đến Lợi thế cạnh tranh và Thành quả hoạt động; tác động của Lợi thế cạnh tranh đến Thành quả hoạt động; các mối quan hệ tác động gián tiếp).
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu:
- Sơ đồ hóa quy trình nghiên cứu từ nghiên cứu định tính khám phá, nghiên cứu định lượng sơ bộ đến nghiên cứu định lượng chính thức.
- Thiết kế hệ thống thang đo Likert 5 điểm cho các biến nghiên cứu:
- Năng lực phân phối (NLPP): Cấu trúc bậc 2 gồm 4 thành phần bậc 1: Năng lực tồn kho (TK), Năng lực quản trị đơn hàng (DH), Năng lực quản lý điểm tồn trữ (TT), Năng lực vận tải (VT).
- Năng lực công nghệ thông tin (NLCNTT): Cấu trúc bậc 2 gồm 2 thành phần bậc 1: Sự hội nhập của CNTT (HN), Tính linh hoạt của CNTT (LH).
- Việc tạo dựng giá trị cho khách hàng (GIATRI_KH): Biến bậc 1.
- Lợi thế cạnh tranh (CA): Biến bậc 1.
- Thành quả hoạt động của doanh nghiệp (PER): Biến bậc 1.
- Quy định các tiêu chí thống kê kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc bằng PLS-SEM (Cronbach's Alpha $\ge 0,7$; Độ tin cậy tổng hợp CR $\ge 0,7$; Phương sai trích trung bình AVE $\ge 0,5$; chỉ số HTMT $< 0,90$ hoặc $< 0,85$; VIF $< 3,3$ hoặc $< 5$).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ
Chương 4 thể hiện quá trình sàng lọc và tinh chỉnh thang đo:
- Kết quả định tính giai đoạn 1: Phỏng vấn 10 chuyên gia quản lý bán lẻ và 12 người tiêu dùng giúp điều chỉnh từ ngữ các biến quan sát cho sát với bối cảnh vận hành kênh Omni (bổ sung các yếu tố về đồng bộ dữ liệu tồn kho thời gian thực, quản lý đơn hàng đa kênh, đổi trả linh hoạt tại cửa hàng).
- Kết quả định tính giai đoạn 2: Phỏng vấn 5 giảng viên và 5 nhà quản lý giúp chuẩn hóa bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ về mặt cú pháp học thuật và tính rõ ràng.
- Kết quả định lượng sơ bộ ($N = 50$): Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA sơ bộ. Các biến quan sát không đạt yêu cầu (hệ số tương quan biến - tổng $< 0,3$ hoặc hệ số tải nhân tố $< 0,5$) được loại bỏ, hình thành bảng câu hỏi chính thức gồm các thang đo đạt chuẩn.
Chương 5: Kết quả nghiên cứu chính thức
Chương 5 phân tích tập dữ liệu $N = 200$ quan sát bằng SPSS 22 và SmartPLS:
- Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu mẫu khảo sát theo quy mô doanh nghiệp, loại hình mặt hàng kinh doanh, số năm triển khai kênh Omni và vị trí công tác của đáp viên.
- Đánh giá mô hình đo lường: Hệ số Cronbach's Alpha và Composite Reliability (CR) của tất cả các thang đo đều đạt trên ngưỡng 0,7; chỉ số phương sai trích trung bình (AVE) đều vượt mức 0,5, khẳng định độ tin cậy nhất quán nội bộ và giá trị hội tụ. Chỉ số HTMT và tiêu chuẩn Fornell-Larcker xác nhận các khái niệm đạt giá trị phân biệt. Hệ số VIF trong mô hình cấu trúc đều nhỏ hơn ngưỡng quy định, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
- Đánh giá mô hình cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM):
- Năng lực phân phối và Năng lực CNTT có tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê đến Việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và Lợi thế cạnh tranh.
- Việc tạo dựng giá trị cho khách hàng tác động tích cực đến Lợi thế cạnh tranh và Thành quả hoạt động của doanh nghiệp.
- Lợi thế cạnh tranh tác động tích cực đến Thành quả hoạt động của doanh nghiệp.
- Phân tích biến trung gian xác nhận vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê của Việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và Lợi thế cạnh tranh trong việc chuyển hóa năng lực phân phối, năng lực CNTT thành thành quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ kênh Omni.
- Kiểm định Bootstrap (5.000 lần lặp) khẳng định tính vững của các ước lượng tham số. Các chỉ số $R^2$, $f^2$, $Q^2$ và $q^2$ xác nhận mức độ giải thích và năng lực dự báo phù hợp của mô hình.
Kết luận và hàm ý quản trị
Chương tổng kết đánh giá mức độ hoàn thành 5 mục tiêu nghiên cứu; tổng hợp những đóng góp lý luận và thực tiễn; phân tích các hạn chế của đề tài; và trình bày hệ thống các giải pháp hàm ý quản trị tương ứng với từng nhóm năng lực.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn
- Về mặt lý luận:
- Củng cố và tích hợp đồng thời 5 nền tảng lý thuyết (Lý thuyết chuỗi giá trị, Lý thuyết giá trị cho khách hàng, Lý thuyết dòng chảy sản phẩm, Lý thuyết địa điểm, Lý thuyết lợi thế cạnh tranh) để giải thích cơ chế hình thành thành quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ trong bối cảnh hợp kênh.
- Xây dựng và kiểm định thang đo đa hướng bậc hai cho hai khái niệm then chốt: Năng lực phân phối (phản ánh qua 4 thành phần: tồn kho, quản trị đơn hàng, quản lý điểm tồn trữ, vận tải) và Năng lực CNTT (phản ánh qua 2 thành phần: sự hội nhập và tính linh hoạt CNTT) trong môi trường kênh Omni.
- Chứng minh bằng thực nghiệm vai trò cầu nối trung gian của việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và lợi thế cạnh tranh trong mối quan hệ giữa các nguồn lực tổ chức (phân phối, CNTT) với thành quả hoạt động của doanh nghiệp tại một thị trường bán lẻ mới nổi.
- Về mặt thực tiễn:
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm về thực trạng vận hành kênh Omni tại các doanh nghiệp bán lẻ khu vực phía Nam Việt Nam.
- Chỉ rõ việc đầu tư vào phân phối và CNTT không tạo ra gánh nặng chi phí đơn thuần mà là nền tảng tất yếu để gia tăng giá trị cảm nhận cho người mua, tạo sự khác biệt cạnh tranh và nâng cao hiệu quả tài chính cũng như thị phần của doanh nghiệp.
Hàm ý quản trị đề xuất
Luận án đưa ra 4 nhóm hàm ý quản trị cụ thể:
- Nhóm hàm ý 1: Nâng cao năng lực phân phối
- Năng lực tồn kho: Ứng dụng hệ thống quản lý tồn kho tập trung, chia sẻ dữ liệu tồn kho chung giữa các cửa hàng vật lý và kho thương mại điện tử nhằm giảm thiểu tình trạng đứt hàng hoặc ứ đọng vốn.
- Năng lực quản trị đơn hàng: Tối ưu hóa quy trình xử lý đơn hàng đa kênh, cho phép khách hàng đặt hàng trực tuyến và nhận hàng tại cửa hàng (BOPIS/Click-and-Collect) hoặc đổi trả hàng linh hoạt qua mọi điểm tiếp xúc.
- Năng lực quản lý điểm tồn trữ: Lựa chọn và bố trí mạng lưới cửa hàng vật lý kết hợp trung tâm phân phối đô thị (fulfillment center) tại các vị trí địa lý thuận lợi nhằm rút ngắn bán kính giao nhận.
- Năng lực vận tải: Phối hợp linh hoạt giữa đội xe nội bộ và các đơn vị giao hàng chặng cuối (3PL) để đảm bảo tốc độ giao hàng, đúng giờ và tối ưu chi phí vận chuyển.
- Nhóm hàm ý 2: Phát triển năng lực công nghệ thông tin
- Sự hội nhập của CNTT: Tích hợp liền mạch hệ thống phần mềm quản lý bán hàng (POS), hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (ERP), hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và nền tảng thương mại điện tử.
- Tính linh hoạt của CNTT: Đầu tư hạ tầng CNTT có khả năng mở rộng, giao diện thân thiện trên thiết bị di động, dễ dàng thích ứng và tích hợp với các ứng dụng, phương thức thanh toán mới trên thị trường.
- Nhóm hàm ý 3: Gia tăng giá trị tạo dựng cho khách hàng
- Cung cấp trải nghiệm mua sắm nhất quán về giá, chính sách khuyến mãi và dịch vụ chăm sóc khách hàng trên cả kênh online lẫn offline.
- Khai thác dữ liệu hành vi mua sắm để cá nhân hóa đề xuất sản phẩm và chăm sóc khách hàng sau bán hàng.
- Nhóm hàm ý 4: Tận dụng vai trò trung gian nâng cao thành quả hoạt động
- Xem việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và xây dựng lợi thế cạnh tranh là mục tiêu trung gian chiến lược để chuyển hóa chi phí đầu tư hạ tầng thành doanh thu, lợi nhuận và lòng trung thành của khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ vào nội dung được tác giả công bố trong luận án, các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Về phạm vi địa lý: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát các doanh nghiệp bán lẻ hoạt động theo kênh Omni tại khu vực miền Nam Việt Nam. Kết quả có thể chưa đại diện trọn vẹn cho đặc thù thị trường bán lẻ tại các vùng miền khác như miền Bắc hay miền Trung. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô khảo sát trên phạm vi toàn quốc.
- Về phương pháp chọn mẫu: Luận án sử dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất phán đoán với cỡ mẫu $N = 200$ quan sát. Các nghiên cứu tương lai có thể tăng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất (nếu có khung mẫu đầy đủ) để tăng cường tính đại diện thống kê.
- Về mô hình nghiên cứu: Luận án tập trung vào năng lực phân phối và năng lực CNTT. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kiểm định thêm các yếu tố ngoại sinh khác (như áp lực cạnh tranh ngành, biến động môi trường kinh doanh) hoặc các biến điều tiết (như quy mô doanh nghiệp, loại hình sản phẩm hàng hóa) đối với mô hình vận hành kênh Omni.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên:
- Tham khảo về lý thuyết nền tảng: Cung cấp cách tiếp cận tích hợp giữa Lý thuyết chuỗi giá trị (Porter), Lý thuyết dòng chảy sản phẩm (Johnson), Lý thuyết địa điểm (Webber, Ray) và Lý thuyết giá trị khách hàng (Woodruff) trong nghiên cứu quản trị chuỗi cung ứng và bán lẻ.
- Tham khảo về phương pháp luận: Cung cấp quy trình hoàn chỉnh về phát triển thang đo bậc hai và kỹ thuật xử lý mô hình cấu trúc phức hợp thông qua phương pháp PLS-SEM trên SmartPLS (đặc biệt là quy trình kiểm định biến trung gian và kiểm định Bootstrap).
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ:
- Cung cấp bộ công cụ tự đánh giá các thành phần của năng lực phân phối (tồn kho, đơn hàng, điểm tồn trữ, vận tải) và năng lực CNTT.
- Cung cấp căn cứ thực tiễn để xây dựng lộ trình chuyển đổi từ bán lẻ truyền thống hoặc đa kênh sang mô hình hợp kênh Omni đồng bộ, giảm thiểu rủi ro xung đột kênh và lãng phí nguồn lực đầu tư.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách thương mại và logistics:
- Cung cấp thông tin thực nghiệm phục vụ việc xây dựng các chính sách phát triển hạ tầng logistics đô thị, thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển kinh tế số trong lĩnh vực phân phối bán lẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Năng lực phân phối trong luận án được cấu thành từ những yếu tố nào?
Năng lực phân phối được mô hình hóa là biến tiềm ẩn bậc hai cấu thành từ 4 thành phần bậc một: (1) Năng lực tồn kho (TK), (2) Năng lực quản trị đơn hàng (DH), (3) Năng lực quản lý điểm tồn trữ (TT), và (4) Năng lực vận tải (VT).
2. Năng lực công nghệ thông tin trong mô hình nghiên cứu gồm các khía cạnh nào?
Năng lực CNTT được đo lường dưới dạng biến tiềm ẩn bậc hai bao gồm 2 thành phần bậc một: (1) Sự hội nhập của công nghệ thông tin (HN) và (2) Tính linh hoạt của công nghệ thông tin (LH).
3. Mẫu khảo sát định lượng chính thức của luận án có quy mô bao nhiêu và thuộc đối tượng nào?
Mẫu nghiên cứu chính thức gồm $N = 200$ quan sát hợp lệ (thu về từ 250 phiếu phát ra). Đối tượng khảo sát là các nhà quản lý cấp cao và cấp trung (Giám đốc, Trưởng phòng kinh doanh, Trưởng phòng kho vận, Trưởng phòng thương mại điện tử) của các doanh nghiệp bán lẻ vận hành kênh Omni tại khu vực miền Nam Việt Nam.
4. Luận án sử dụng những công cụ phần mềm nào để xử lý dữ liệu?
Tác giả sử dụng Microsoft Excel để nhập liệu; IBM SPSS 22 để làm sạch dữ liệu, thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA); và SmartPLS để phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM), kiểm định hệ số đường dẫn, phân tích biến trung gian và kiểm định Bootstrap.
5. Kết quả kiểm định mô hình có xác nhận vai trò trung gian của việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và lợi thế cạnh tranh không?
Kết quả phân tích PLS-SEM và kiểm định Bootstrap xác nhận Việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và Lợi thế cạnh tranh đóng vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ tác động từ Năng lực phân phối và Năng lực CNTT đến Thành quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ trong kênh Omni.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Dỵ Anh đã giải quyết khoảng trống nghiên cứu về mối quan hệ giữa năng lực phân phối, năng lực CNTT với thành quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ kênh Omni tại Việt Nam. Thông qua quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng với mô hình phân tích PLS-SEM trên mẫu $N = 200$, tác giả đã chứng minh vai trò quyết định của hệ thống phân phối và hạ tầng CNTT trong việc gia tăng giá trị khách hàng và tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Công trình cung cấp hệ thống thang đo bậc hai được chuẩn hóa và các hàm ý quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp bán lẻ trong quá trình vận hành mô hình hợp kênh.