Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của giao dịch chứng khoán phái sinh đến thị trường chứng khoán cơ sở ở việt nam

Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng của giao dịch chứng khoán phái sinh đến thị trường chứng khoán cơ sở tại Việt Nam, cung cấp góc nhìn chuyên sâu.

Trường đại học

Đại học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

198
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giao dịch chứng khoán phái sinh và thị trường chứng khoán cơ sở

Giao dịch chứng khoán phái sinh đã trở thành một công cụ quan trọng trong thị trường tài chính hiện đại, đặc biệt là tại Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào việc đo lường ảnh hưởng của việc giới thiệu hợp đồng tương lai chỉ số VN30-Index đến lợi nhuậnđộ biến động của thị trường chứng khoán cơ sở trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE). Kết quả cho thấy, mặc dù giao dịch phái sinh không ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận, nó làm tăng độ biến động của thị trường cơ sở. Điều này phản ánh sự gia tăng rủi ro thị trường khi các nhà đầu tư sử dụng công cụ phái sinh để quản lý rủi ro hoặc đầu cơ.

1.1. Tác động đến lợi nhuận

Nghiên cứu sử dụng mô hình OLSGARCH(1,1) để phân tích dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày của chỉ số VN30-Index từ năm 2012 đến 2020. Kết quả chỉ ra rằng giao dịch chứng khoán phái sinh không có tác động đáng kể đến lợi nhuận thị trường cơ sở. Điều này phù hợp với giả thuyết thị trường hiệu quả, nơi thông tin được phản ánh nhanh chóng vào giá cả.

1.2. Tác động đến độ biến động

Mô hình EGARCH(1,1) được sử dụng để đo lường tác động bất cân xứng của thông tin lên độ biến động. Kết quả cho thấy giao dịch phái sinh làm tăng độ biến động của thị trường cơ sở, đặc biệt là trong giai đoạn sau khi giới thiệu hợp đồng tương lai. Điều này cho thấy sự gia tăng biến động thị trường do sự tham gia của các nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy cao.

II. Ảnh hưởng đến thanh khoản thị trường

Nghiên cứu cũng phân tích ảnh hưởng của giao dịch chứng khoán phái sinh đến thanh khoản của thị trường chứng khoán cơ sở. Dữ liệu khối lượng giao dịch hàng ngày và hàng tuần của chỉ số VN30-Index từ năm 2012 đến 2020 được sử dụng. Kết quả cho thấy giao dịch phái sinh có tác động tích cực đến thanh khoản, với sự gia tăng đáng kể khối lượng giao dịch sau khi giới thiệu hợp đồng tương lai.

2.1. Tác động đến khối lượng giao dịch

Kết quả từ mô hình OLSGARCH(1,1) cho thấy khối lượng giao dịch hàng ngày và hàng tuần tăng lần lượt 0,1598% và 0,9652% sau khi giới thiệu hợp đồng tương lai. Điều này cho thấy giao dịch phái sinh đã thu hút thêm nhà đầu tư và tăng tính thanh khoản của thị trường.

2.2. Hiệu ứng ngày đáo hạn

Nghiên cứu cũng xem xét hiệu ứng ngày đáo hạn của hợp đồng tương lai. Kết quả cho thấy ngày đáo hạn có tác động đến độ biến động và khối lượng giao dịch của thị trường cơ sở, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận.

III. Mối quan hệ nhân quả giữa thị trường phái sinh và thị trường cơ sở

Nghiên cứu sử dụng kiểm định Granger causality để xác định mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động giao dịch trên thị trường phái sinhthị trường cơ sở. Kết quả cho thấy tồn tại mối quan hệ một chiều từ lợi nhuận và độ biến động thị trường cơ sở đến hoạt động giao dịch hợp đồng tương lai.

3.1. Dự báo thị trường phái sinh

Kết quả kiểm định cho thấy lợi nhuậnđộ biến động của thị trường cơ sở có thể là yếu tố dự báo cho hoạt động giao dịch trên thị trường phái sinh. Điều này cho thấy thị trường cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng hoạt động đầu tư trên thị trường phái sinh.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của giao dịch chứng khoán phái sinh đến thị trường chứng khoán cơ sở ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và đóng góp của luận án. Chương này là nền tảng để tác giả trình bày chương tiếp theo – Cơ sở lý luận và đặt ra giả thuyết nghiên cứu của luận án. 24 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN CƠ SỞ 2.1 Khái niệm TTCK là nơi diễn ra giao dịch mua bán chứng khoán dài hạn như trái phiếu, cổ phiếu và các công cụ tài chính khác như chứng chỉ quỹ đầu tư, công cụ phái sinh (HĐTL, quyền chọn, chứng quyền…). TTCK là một bộ phận quan trọng của thị trường vốn, tập trung các nguồn vốn cho đầu tư và phát triển kinh tế, có tác động rất lớn đến môi trường đầu tư nói riêng và nền kinh tế nói chung.2 Phân loại Căn cứ vào sự luân chuyển vốn: - Thị trường sơ cấp (Primary Market) Đây là thị trường mua bán các loại chứng khoán mới phát hành, còn được gọi là thị trường cấp một hoặc thị trường phát hành.

Chứng khoán do nhà phát hành bán cho các nhà đầu tư trực tiếp hoặc thông qua các tổ chức bảo lãnh phát hành. Chức năng quan trọng nhất là huy động vốn cho nền kinh tế, trong đó nhà phát hành đóng vai trò là người huy động vốn, còn người mua chứng khoán đóng vai trò là nhà đầu tư. Nguồn tiền nhàn rỗi trong dân cư, trong các tổ chức kinh tế, xã hội được chuyển thành vốn đầu tư dài hạn cho người phát hành chứng khoán. Giá chứng khoán trên thị trường sơ cấp do nhà phát hành quyết định và được nhà đầu tư chấp nhận.

- Thị trường thứ cấp (Secondary Market) Đây là nơi mua bán các chứng khoán đã phát hành trên thị trường sơ cấp. Thị trường thứ cấp không mang lại nguồn vốn cho nhà phát hành mà là nơi chuyển đổi quyền sở hữu về vốn từ nhà đầu tư này sang nhà đầu tư khác, tạo tính thanh khoản cho chứng khoán. Việc mua bán này có thể nhằm mục đích cất giữ tài sản tài chính, nhận một khoản thu nhập cố định hàng năm (thông qua cổ tức, trái tức,…) hoặc để hưởng chênh lệch giá. Căn cứ vào tính chất tập trung của hoạt động mua bán: - Thị trường tập trung Thị trường tập trung là các sở giao dịch chứng khoán hoặc những nơi tương tự, ở đó chứng khoán được mua bán tập trung tại một địa điểm cụ thể và tuân theo những quy tắc xác định.

Các giao dịch được tập trung tại một địa điểm, các lệnh được chuyển 25 tới sàn giao dịch, ghép lệnh hình thành nên phiên giao dịch. Chỉ có những chứng khoán đủ tiêu chuẩn niêm yết mới được giao dịch ở đây. - Thị trường phi tập trung (thị trường OTC) Thị trường phi tập trung không có địa điểm giao dịch chính thức, các nhà môi giới kết nối các giao dịch qua mạng máy vi tính giữa các công ty chứng khoán và trung tâm quản lý hệ thống. Thị trường OTC không phải là thị trường chợ đen mà là một thị trường có tổ chức dành cho những chứng khoán chưa niêm yết trên thị trường tập trung.

Căn cứ theo hình thức giao dịch giữa người mua và người bán: - Thị trường trực tiếp (Direct Search Market) Thị trường trực tiếp là thị trường có tổ chức thấp nhất. Người mua và người bán trực tiếp tìm kiếm nhau. Thị trường này có đặc điểm là những người tham gia mua bán không thường xuyên, hàng hóa không được tiêu chuẩn hóa và giá thấp. Nhà đầu tư có thể tìm kiếm lợi nhuận cao trên thị trường trực tiếp, nhưng cũng gặp nhiều rủi ro khi tham gia vào thị trường này.

- Thị trường môi giới (Brokered Market) Thị trường môi giới là một thị trường có cấp độ tổ chức cao. Nhà đầu tư chủ động và thuận lợi hơn khi thực hiện các giao dịch mua bán chứng khoán ở thị trường này. Người môi giới tìm kiếm lợi nhuận thông qua cung cấp những dịch vụ đang cần cho người mua và người bán.3 Chức năng Huy động vốn đầu tư cho nền kinh tế TTCK cung cấp phương tiện huy động số vốn nhàn rỗi trong dân cư cho các công ty sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau như đầu tư phát triển sản xuất, xây dựng cơ sở vật chất mới,. giúp các công ty có thể huy động được một số lượng lớn vốn đầu tư dài hạn.

Cung cấp môi trường đầu tư cho công chúng Cung cấp cho công chúng một môi trường đầu tư lành mạnh với các cơ hội lựa chọn phong phú. Các loại chứng khoán trên thị trường rất khác nhau về tính chất, thời hạn, khả năng đưa lại lợi tức và mức độ rủi ro, cho phép các nhà đầu tư có thể lựa chọn được loại chứng khoán phù hợp với khả năng, sở thích và mục đích của mình. Cung cấp khả năng thanh khoản cho các chứng khoán Các nhà đầu tư có thể chuyển đổi các chứng khoán họ sở hữu thành tiền mặt hoặc thành các loại chứng khoán khác khi họ muốn. Đây là một trong những đặc tính hấp dẫn của chứng khoán đối với người đầu tư và là yếu tố cho thấy tính linh hoạt của chứng khoán.

26 Đánh giá giá trị doanh nghiệp và tình hình của nền kinh tế TTCK là nơi đánh giá giá trị doanh nghiệp và tình hình của nền kinh tế một cách tổng hợp và chính xác thông qua chỉ số giá chứng khoán trên thị trường. Từ đó tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, kích thích áp dụng công nghệ mới, cải tiến sản phẩm. Tạo môi trường giúp Chính phủ thực hiện các chính sách kinh tế vĩ mô Các chỉ báo của TTCK phản ánh động thái của nền kinh tế một cách nhạy bén và chính xác. Giá cả các chứng khoán tăng lên cho thấy đầu tư đang mở rộng, nền kinh tế tăng trưởng và ngược lại.

Thông qua TTCK, Chính phủ có thể mua và bán trái phiếu Chính phủ để tạo ra nguồn thu bù đắp thâm hụt ngân sách và quản lý lạm phát. Ngoài ra, Chính phủ cũng có thể sử dụng một số chính sách, biện pháp tác động vào TTCK nhằm định hướng đầu tư đảm bảo cho sự phát triển cân đối nền kinh tế.4 Chỉ số chứng khoán (stock index) Chỉ số chứng khoán là một số liệu thống kê phức tạp nhằm phản ánh biến động giá cả của một nhóm chứng khoán nhất định trên thị trường. Ví dụ như chỉ số bình quân công nghiệp Dow Jones được tính toán dựa vào sự biến động giá của danh mục 30 cổ phiếu thượng hạng trên TTCK Mỹ; chỉ số Standard & Poor’s 500 dựa vào danh mục 500 cổ phiếu của 400 cổ phiếu ngành công nghiệp, 40 cổ phiếu ngành công ích, 20 cổ phiếu ngành vận tải và 40 cổ phiếu ngành tài chính; chỉ số Nasdaq-100 dựa vào 100 cổ phiếu sử dụng sự kết nối quốc gia của dịch vụ yết giá tự động của các nhà buôn chứng khoán; chỉ số VN-Index bao gồm tất cả các cổ phiếu niêm yết trên HOSE ở Việt Nam. Tỷ trọng của các cổ phiếu trong danh mục tại bất kỳ thời điểm nào cũng tỷ lệ thuận với vốn hóa thị trường của chúng.

Do đó, chỉ số giá chứng khoán phản ánh phần trăm sự thay đổi giá so với thời kỳ gốc; chỉ số giá tăng 1 điểm nghĩa là giá tăng 1% so với thời kỳ gốc. Vì thế, chênh lệch giữa chỉ số giá của một ngày so với ngày hôm trước được gọi là điểm. Hơn nữa, bộ chỉ số chứng khoán có thể được xây dựng ở TTCK của mỗi nước nhằm giúp nhà đầu tư có được nhiều chỉ số tham chiếu, khắc phục được tình trạng chỉ số bị bóp méo, dẫn đến không phản ánh đúng biến động của thị trường. Chẳng hạn như ở Việt Nam, chỉ số chứng khoán được xây dựng bao gồm: nhóm chỉ số theo quy mô (VN30, VN100, VN Midcap…), nhóm chỉ số ngành (năng lượng, nguyên vật liệu, công nghiệp, tiêu dùng thiết yếu, tài chính, bất động sản, tiện ích, công nghệ thông tin, hàng tiêu dùng, sức khỏe), nhóm chỉ số theo chủ đề (VNSI) hay nhóm chỉ số đầu tư (VNFinSelect, VNFinLead, VNDiamond).

Đo lường chỉ số chứng khoán: hiện nay các nước trên thế giới sử dụng 5 phương pháp để tính chỉ số giá chứng khoán, bao gồm phương pháp Passcher, Laspeyres, Fisher, phương pháp số bình quân giản đơn và phương pháp bình quân nhân giản đơn. 27 Trong đó, phương pháp Passcher đang được nước ta áp dụng, đây là chỉ số giá bình quân gia quyền giá trị với quyền số là số lượng chứng khoán niêm yết thời kỳ tính toán. Công thức xác định được trình bày như sau: Qt Pt Ip Qt P0 trong đó, Pt là giá thời kỳ t P0 là giá thời kỳ gốc Qt là khối lượng (chứng khoán niêm yết) thời điểm tính toán (t) hoặc cơ cấu của khối lượng thời điểm tính toán. Chỉ số VN30-Index Chỉ số VN30-Index là chỉ số giá cổ phiếu của 30 công ty có vốn hóa thị trường cao nhất và tính thanh khoản cao nhất được niêm yết trên HOSE.

Theo đó, chỉ số VN- 30 được tính theo phương pháp giá trị vốn hóa thị trường, bao gồm 30 cổ phiếu thành phần, đại diện cho hoạt động của 30 công ty được niêm yết trên HOSE, chiếm khoảng 80% tổng giá trị vốn hóa và 60% tổng giá trị giao dịch toàn thị trường. Các cổ phiếu thành phần của chỉ số VN30 sẽ được HOSE xem xét lại 6 tháng một lần vào tháng 1 và tháng 7. Dữ liệu được sử dụng để đánh giá được lấy từ sau khi kết thúc phiên giao dịch cuối cùng của tháng 6 và tháng 12. Các điều kiện của cổ phiếu niêm yết trên HOSE được tham gia vào chỉ số VN30 bao gồm: - Không thuộc trong diện cảnh báo; - Không bị kiểm soát; - Không bị đình chỉ giao dịch hoặc có thể không bị đình chỉ giao dịch trong tương lai; - Cổ phiếu có thời gian niêm yết và được giao dịch trong vòng 6 tháng tới.

Bên cạnh đó, tất cả công ty niêm yết trên HOSE thỏa mãn các điều kiện về giá trị vốn hóa thị trường, tỷ lệ free float (tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng), thanh khoản (tỷ lệ thanh khoản và giá trị giao dịch hàng ngày bình quân) đều được tham gia vào tính toán chỉ số. Mỗi cổ phiếu thành phần được giới hạn tỷ trọng ở mức 10% nhằm loại trừ sự ảnh hưởng quá mức của một cổ phiếu thành phần đối với chỉ số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh hưởng của giao dịch chứng khoán phái sinh đến thị trường chứng khoán cơ sở tại Việt Nam" phân tích sâu về tác động của các công cụ phái sinh lên thị trường chứng khoán cơ sở, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng giao dịch phái sinh không chỉ giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư mà còn tăng tính thanh khoản và ổn định thị trường. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn rủi ro nếu không được quản lý chặt chẽ. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động, lợi ích và thách thức của thị trường phái sinh, từ đó có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định đầu tư thông minh.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường tài chính, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ về các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam, nghiên cứu này cung cấp góc nhìn chi tiết về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ về ảnh hưởng của dự trữ ngoại hối đến lạm phát và can thiệp của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố vĩ mô tác động đến thị trường tài chính. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ về cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp thương mại dầu khí tại Việt Nam mang đến cái nhìn sâu sắc về quản lý vốn trong ngành công nghiệp trọng điểm.